Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình bằng than hoạt tính

Khả năng xử lý nước thải bệnh viện bằng than hoạt tính giúp giảm ô nhiễm, bảo vệ môi trường và đảm bảo an toàn cho sức khỏe cộng đồng.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Nước thải bệnh viện

1.2. Chất thải bệnh viện

1.3. Nguồn phát sinh và đặc tính của nước thải bệnh viện

1.4. Thành phần và tính chất nước thải một số bệnh viện

1.5. Ảnh hưởng của nước thải bệnh viện tới môi trường

1.6. Tình hình quản lý và xử lý nước thải ở một số bệnh viện trong nước:

1.7. Than hoạt tính:

1.7.1. Định nghĩa về than hoạt tính

1.7.2. Đặc trưng về tính chất vật lý của than hoạt tính

1.7.3. Đặc trưng về mặt hóa học của than hoạt tính

1.7.4. Khả năng hấp phụ của than hoạt tính:

1.7.5. Cơ chế hoạt động của than hoạt tính:

1.7.6. Phân biệt than hoạt tính và than thường

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu:

2.4.1. Phương pháp kế thừa tài liệu

2.4.2. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.3. Phương pháp lấy mẫu nước thải nghiên cứu

2.4.4. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm

2.4.5. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: TÌM HIỂU VỀ BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH HÒA BÌNH

3.1. Vài nét về thành phố Hòa Bình

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Điều kiện kinh tế xã hội thành phố Hòa Bình

3.2. Điều kiện tự nhiên khu vực bệnh viện

3.2.1. Vị trí địa lý

3.2.2. Điều kiện môi trường tự nhiên

3.3. Điều kiện kinh tế - xã hội của bệnh viện

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Thực trạng chất lượng nước thải bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình

4.1.1. Nguồn gốc phát sinh nước thải bệnh viện:

4.1.2. Thực trạng quản lý, xử lý nước thải Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình

4.2. Kết quả khảo sát khả năng xử lý nước thải y tế của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình bằng than hoạt tính

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ - TỒN TẠI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Giải pháp xử lý nước thải Bệnh viện Hòa Bình Tổng quan

Nước thải y tế là một trong những nguồn ô nhiễm phức tạp và nguy hại nhất, đặt ra thách thức lớn cho công tác bảo vệ môi trường. Đặc biệt tại các cơ sở y tế lớn như Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình, việc quản lý chất thải bệnh viện hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Đề tài “Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình bằng than hoạt tính” ra đời nhằm giải quyết vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng ô nhiễm và tìm kiếm một giải pháp xử lý hiệu quả, chi phí hợp lý và thân thiện với môi trường. Trong bối cảnh các công nghệ xử lý nước thải bệnh viện truyền thống đang đối mặt với tình trạng quá tải và hiệu quả chưa cao, việc ứng dụng các vật liệu mới có khả năng hấp phụ vượt trội như than hoạt tính mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn. Mục tiêu chính của nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá chất lượng nước thải theo tiêu chuẩn xả thải y tế hiện hành, mà còn đi sâu vào việc xác định khả năng thực tiễn của carbon hoạt tính trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm đặc thù. Từ đó, đề tài đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể nhằm nâng cao chất lượng hệ thống xử lý, góp phần đảm bảo an toàn môi trường trong bệnh viện và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc sử dụng vật liệu lọc nước tiên tiến không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn định hướng cho sự phát triển bền vững của cơ sở hạ tầng y tế trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc xử lý nước thải y tế hiện nay

Chất thải y tế, đặc biệt là nước thải, được xếp vào danh mục chất thải nguy hại do chứa đựng nhiều tác nhân gây bệnh, hóa chất độc hại, dược phẩm tồn dư và cả các đồng vị phóng xạ. Nếu không được xử lý triệt để, nguồn thải này sẽ gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước do y tế, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Các vi sinh vật gây bệnh như Salmonella, Shigella có thể lan truyền qua nguồn nước, gây ra các dịch bệnh nguy hiểm. Hơn nữa, các chất hóa học và kháng sinh trong nước thải có thể tích tụ trong chuỗi thức ăn, gây ra các vấn đề sức khỏe lâu dài. Do đó, việc đầu tư vào một hệ thống xử lý nước thải tập trung hiệu quả là nhiệm vụ bắt buộc đối với mọi cơ sở y tế, nhằm tuân thủ quy định pháp luật và thể hiện trách nhiệm với cộng đồng.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phạm vi áp dụng của đề tài

Đề tài đặt ra hai mục tiêu nghiên cứu cốt lõi. Thứ nhất, đánh giá chính xác chất lượng nước thải tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình, so sánh với các chỉ tiêu trong Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia QCVN 28:2010/BTNMT. Thứ hai, nghiên cứu thực nghiệm khả năng xử lý của than hoạt tính đối với các chỉ số ô nhiễm chính như COD, TSS, Amoni và Phosphat. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn trong quy mô phòng thí nghiệm, sử dụng mẫu nước thải thực tế từ bệnh viện. Kết quả của nghiên cứu sẽ là cơ sở khoa học vững chắc để đề xuất giải pháp tích hợp than hoạt tính vào hệ thống xử lý hiện có hoặc xây dựng một quy trình xử lý mới, góp phần nâng cao hiệu quả và đảm bảo an toàn môi trường trong bệnh viện.

II. Thách thức từ ô nhiễm nước thải y tế tại tỉnh Hòa Bình

Thực trạng ô nhiễm nước thải tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình phản ánh một thách thức chung của nhiều cơ sở y tế tại Việt Nam. Kết quả quan trắc định kỳ cho thấy nhiều chỉ tiêu ô nhiễm quan trọng vượt ngưỡng cho phép nhiều lần so với QCVN 28:2010/BTNMT. Cụ thể, các chỉ số như BOD5, COD, TSS, Sunfua và Amoni đều ở mức báo động, cho thấy đặc tính nước thải bệnh viện rất phức tạp và khó xử lý. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc hệ thống xử lý hiện tại đã quá tải so với quy mô hoạt động ngày càng mở rộng của bệnh viện. Lưu lượng nước thải phát sinh từ các hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm, sinh hoạt của bệnh nhân và nhân viên y tế đã vượt xa công suất thiết kế. Điều này dẫn đến hiệu quả xử lý không triệt để, nước thải sau xử lý vẫn còn chứa hàm lượng lớn chất hữu cơ và vi sinh vật gây bệnh. Vấn đề ô nhiễm nguồn nước do y tế không chỉ giới hạn trong khuôn viên bệnh viện mà còn có nguy cơ lan rộng ra hệ thống thoát nước chung của thành phố, đe dọa trực tiếp đến môi trường sống và sức khỏe của người dân khu vực lân cận. Việc tìm ra một giải pháp nâng cấp hoặc bổ trợ cho hệ thống xử lý nước thải tập trung là vô cùng cấp bách.

2.1. Phân tích đặc tính nước thải bệnh viện đa khoa tỉnh

Nước thải của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình có nguồn gốc đa dạng, bao gồm nước thải sinh hoạt và nước thải y tế chuyên biệt. Nguồn thải từ các khoa phòng như xét nghiệm, phẫu thuật, sản khoa chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ (biểu thị qua chỉ số COD, BOD), chất rắn lơ lửng (TSS), các hợp chất chứa Nitơ, Phốtpho và đặc biệt là vô số vi sinh vật gây bệnh. Báo cáo quan trắc cho thấy nồng độ COD lên tới 486,3 mg/l và BOD5 là 238 mg/l, cao gấp nhiều lần so với tiêu chuẩn xả thải y tế. Các đặc tính nước thải bệnh viện này đòi hỏi một công nghệ xử lý đủ mạnh để có thể phân hủy các hợp chất hữu cơ phức tạp và khử trùng hiệu quả.

2.2. Hiện trạng hệ thống xử lý và công tác quản lý chất thải

Bệnh viện đã có một hệ thống xử lý nước thải tập trung, tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu chỉ rõ hệ thống này đang hoạt động trong tình trạng quá tải. Công suất thiết kế không còn đáp ứng được lưu lượng thực tế, dẫn đến thời gian lưu nước không đủ và hiệu quả xử lý sinh học bị suy giảm. Mặc dù bệnh viện đang trong quá trình xây dựng một hệ thống mới với công suất lớn hơn, nhưng trong thời gian chờ đợi, việc nước thải chưa đạt chuẩn xả ra môi trường vẫn là một vấn đề nhức nhối. Công tác quản lý chất thải bệnh viện tuy đã có nhiều cải tiến nhưng vẫn cần các giải pháp kỹ thuật hỗ trợ để xử lý triệt để nguồn ô nhiễm tại nguồn trước khi đổ vào hệ thống chung.

III. Than hoạt tính Vật liệu lọc nước ưu việt cho ngành y tế

Than hoạt tính được biết đến là một trong những vật liệu lọc nước hiệu quả nhất hiện nay nhờ cấu trúc mao quản xốp và diện tích bề mặt cực lớn. Những đặc tính này mang lại khả năng hấp phụ vượt trội, giúp loại bỏ hiệu quả nhiều loại chất ô nhiễm hòa tan trong nước. Thành phần chính của than hoạt tính là carbon ở dạng vô định hình, được hoạt hóa ở nhiệt độ cao để tạo ra vô số lỗ rỗng li ti. Chính hệ thống lỗ xốp này hoạt động như một “nam châm” hút các phân tử hữu cơ, hóa chất độc hại, kim loại nặng và các chất gây màu, gây mùi. Trong bối cảnh xử lý nước thải y tế, carbon hoạt tính tỏ ra đặc biệt hữu ích. Nó có thể hấp phụ các hợp chất hữu cơ khó phân hủy sinh học, dư lượng dược phẩm, và các chất khử trùng mà các phương pháp xử lý thông thường khó loại bỏ hoàn toàn. Đặc biệt, than hoạt tính gáo dừa, một loại vật liệu phổ biến, có độ cứng cao, ít tro và cấu trúc mao mạch nhỏ, rất phù hợp để xử lý nước. Cơ chế hấp phụ bằng than hoạt tính là một quá trình vật lý, không tạo ra sản phẩm phụ độc hại, do đó rất an toàn cho môi trường. Với những ưu điểm này, việc ứng dụng than hoạt tính là một giải pháp khả thi để nâng cao chất lượng nước thải bệnh viện.

3.1. Cơ chế hấp phụ các chất ô nhiễm của than hoạt tính

Quá trình hấp phụ bằng than hoạt tính diễn ra qua ba bước chính. Đầu tiên là sự khuếch tán các chất ô nhiễm từ pha lỏng đến bề mặt ngoài của hạt than. Tiếp theo, các phân tử này di chuyển vào sâu bên trong cấu trúc mao quản của than. Cuối cùng, chúng bị giữ lại trên bề mặt các lỗ rỗng nhờ lực hút Van der Waals. Khả năng hấp phụ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nồng độ chất ô nhiễm, nhiệt độ, độ pH của nước và đặc tính của chính loại than sử dụng. Với diện tích bề mặt có thể lên tới 1500 m²/g, than hoạt tính tạo ra một trường hấp phụ khổng lồ, cho phép loại bỏ hiệu quả cả những chất ô nhiễm ở nồng độ rất thấp.

3.2. Đặc trưng vật lý và hóa học của carbon hoạt tính

Về mặt vật lý, carbon hoạt tính có đặc trưng bởi diện tích bề mặt riêng lớn và hệ thống lỗ xốp đa dạng, bao gồm vi mao quản, trung mao quản và đại mao quản. Cấu trúc này quyết định khả năng hấp phụ các phân tử có kích thước khác nhau. Về mặt hóa học, bề mặt của than hoạt tính chứa các nhóm chức chứa oxy (như hydroxyl, carboxyl) có khả năng tương tác hóa học với một số chất ô nhiễm phân cực, tăng cường hiệu quả loại bỏ. Than hoạt tính không độc, bền trong môi trường hóa chất và có thể tái sinh sau khi sử dụng, giúp giảm chi phí vận hành lâu dài cho các công nghệ xử lý nước thải bệnh viện.

IV. Phương pháp nghiên cứu xử lý COD TSS bằng than hoạt tính

Để đánh giá khả năng xử lý nước thải y tế của than hoạt tính, một phương pháp nghiên cứu thực nghiệm khoa học đã được thiết kế và triển khai trong phòng thí nghiệm. Nghiên cứu sử dụng mẫu nước thải thực tế được lấy từ hệ thống thu gom chung của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình trước khi qua xử lý. Mẫu nước này đại diện cho thành phần ô nhiễm đặc trưng của bệnh viện. Quy trình thí nghiệm được tiến hành bằng cách cho các liều lượng than hoạt tính khác nhau vào một thể tích nước thải cố định, sau đó khuấy đều để quá trình hấp phụ diễn ra. Cụ thể, nghiên cứu đã khảo sát bốn mức liều lượng than: 0,1g, 0,3g, 0,5g và 0,7g cho mỗi 1000ml nước thải. Thời gian tiếp xúc và khuấy trộn được giữ không đổi là 30 phút để đảm bảo các điều kiện thí nghiệm đồng nhất. Sau quá trình hấp phụ, các mẫu nước được lọc để loại bỏ cặn than và tiến hành phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm quan trọng. Phương pháp này cho phép xác định liều lượng than hoạt tính tối ưu để đạt hiệu quả xử lý COD, BOD và các chỉ tiêu khác cao nhất, đồng thời cung cấp dữ liệu định lượng chính xác về mức độ giảm thiểu ô nhiễm, làm cơ sở để so sánh với QCVN 28:2010/BTNMT.

4.1. Quy trình lấy mẫu và bố trí thí nghiệm khoa học

Mẫu nước thải được lấy theo phương pháp mẫu đơn tại điểm tập trung nước thải từ các khoa kỹ thuật cao của bệnh viện. Mẫu được bảo quản lạnh và vận chuyển về phòng thí nghiệm để đảm bảo tính chất không thay đổi. Thí nghiệm được bố trí với 4 lô tương ứng 4 liều lượng than hoạt tính khác nhau và một lô đối chứng (mẫu ban đầu không xử lý). Mỗi lô thí nghiệm sử dụng 1000ml nước thải và được khuấy đều trong 30 phút. Sau khi để lắng, mẫu nước trong được gạn và lọc qua giấy lọc để phân tích. Cách bố trí này giúp so sánh trực tiếp hiệu quả xử lý của từng liều lượng than và xác định mức độ tối ưu cho quá trình hấp phụ bằng than hoạt tính.

4.2. Phân tích các chỉ tiêu ô nhiễm trong phòng thí nghiệm

Các chỉ tiêu chất lượng nước trước và sau xử lý được phân tích theo các Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hiện hành. Cụ thể, chỉ tiêu pH được đo bằng máy đo pH, TSS được xác định bằng phương pháp trọng lượng (TCVN 6625:2000), COD được xác định theo TCVN 6491:1999, và các chỉ tiêu N-NH4+, P-PO43- được phân tích bằng phương pháp so màu. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các phương pháp phân tích tiêu chuẩn đảm bảo kết quả thu được có độ chính xác và tin cậy cao, là cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá hiệu quả xử lý COD, BOD và kết luận về khả năng ứng dụng của carbon hoạt tính.

V. Hiệu quả xử lý nước thải y tế vượt trội bằng than hoạt tính

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh một cách thuyết phục về khả năng vượt trội của than hoạt tính trong việc xử lý nước thải y tế tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình. Phân tích các mẫu sau xử lý cho thấy sự cải thiện rõ rệt ở tất cả các chỉ tiêu ô nhiễm chính. Đáng chú ý nhất là hiệu quả xử lý COD, BOD và TSS. Với liều lượng tối ưu là 0,7g than cho 1000ml nước thải, nồng độ COD đã giảm mạnh từ 336 mg/l xuống chỉ còn 96 mg/l, đạt hiệu suất xử lý lên tới 71,42%. Tương tự, chỉ số TSS cũng giảm từ 52 mg/l xuống 32 mg/l, hiệu suất đạt 38,46%. Quan trọng hơn, với liều lượng này, tất cả các chỉ tiêu phân tích (pH, TSS, COD, N-NH4+, P-PO43-) đều được đưa về dưới ngưỡng cho phép theo cột B của QCVN 28:2010/BTNMT. Kết quả này khẳng định hấp phụ bằng than hoạt tính không chỉ là một giải pháp khả thi mà còn có hiệu quả cao, có thể giải quyết được tình trạng ô nhiễm hiện tại. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi tăng liều lượng carbon hoạt tính, hiệu quả xử lý tăng lên một cách tuyến tính, cho thấy tiềm năng lớn trong việc ứng dụng thực tế để đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải y tế.

5.1. So sánh hiệu quả xử lý COD TSS với các liều lượng

Kết quả phân tích cho thấy sự khác biệt rõ rệt về hiệu quả xử lý giữa các liều lượng than. Ở liều lượng thấp nhất (0,1g), hiệu suất xử lý COD chỉ đạt 28,57%. Khi tăng dần liều lượng lên 0,3g và 0,5g, hiệu suất lần lượt tăng lên 42,85% và 57,14%. Mức hiệu quả cao nhất đạt được ở liều lượng 0,7g với 71,42%. Điều này cho thấy việc lựa chọn liều lượng vật liệu lọc nước phù hợp là yếu tố quyết định đến thành công của quá trình xử lý. Đối với TSS, hiệu suất cũng tăng tương ứng từ 11,53% lên 38,46%. Các dữ liệu này cung cấp một cơ sở quan trọng để tính toán và thiết kế hệ thống xử lý trong thực tế.

5.2. Đánh giá chất lượng nước sau xử lý và khả năng khử trùng

Chất lượng nước sau khi xử lý bằng 0,7g than hoạt tính đã đáp ứng hoàn toàn các yêu cầu của tiêu chuẩn xả thải y tế đối với các chỉ tiêu hóa lý. Nồng độ COD (96 mg/l) và TSS (32 mg/l) đều thấp hơn mức giới hạn của QCVN 28 (100 mg/l). Mặc dù nghiên cứu này không trực tiếp đánh giá khả năng loại bỏ vi sinh vật, nhưng việc giảm mạnh hàm lượng chất hữu cơ (COD) và chất rắn lơ lửng (TSS) đã gián tiếp loại bỏ môi trường sống và nguồn dinh dưỡng của vi khuẩn. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho giai đoạn khử trùng nước thải sau xử lý (ví dụ bằng Clo), giúp giảm liều lượng hóa chất cần thiết và tăng hiệu quả diệt khuẩn tổng thể.

VI. Hướng đi tương lai cho an toàn môi trường trong bệnh viện

Nghiên cứu về khả năng xử lý nước thải y tế bằng than hoạt tính tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình đã mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng, không chỉ cho bệnh viện này mà còn cho nhiều cơ sở y tế khác trên cả nước. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định đây là một giải pháp hiệu quả, có khả năng xử lý triệt để các chất ô nhiễm hữu cơ và đưa chất lượng nước thải đạt tiêu chuẩn xả thải y tế. Hướng phát triển trong tương lai cần tập trung vào việc tích hợp công nghệ này vào thực tiễn. Một trong những giải pháp là xây dựng các bể lọc sử dụng carbon hoạt tính làm lớp vật liệu lọc cuối cùng trong hệ thống xử lý nước thải tập trung hiện có. Lớp lọc này sẽ đóng vai trò “đánh bóng” nước thải sau các công đoạn xử lý sinh học, loại bỏ các chất hữu cơ trơ, màu và mùi còn sót lại, đảm bảo chất lượng nước đầu ra luôn ổn định. Bên cạnh đó, cần có các nghiên cứu sâu hơn về khả năng tái sinh và tái sử dụng than hoạt tính đã qua sử dụng để tối ưu hóa chi phí vận hành. Việc áp dụng thành công giải pháp này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả quản lý chất thải bệnh viện, bảo vệ nguồn nước và đảm bảo an toàn môi trường trong bệnh viện một cách bền vững.

6.1. Kết luận về khả năng ứng dụng thực tiễn của than hoạt tính

Nghiên cứu đã kết luận rằng than hoạt tính là một vật liệu hấp phụ ưu việt, có khả năng xử lý tốt nước thải y tế với các chỉ tiêu ô nhiễm cao như COD và TSS. Với liều lượng phù hợp, phương pháp này có thể giúp các bệnh viện đáp ứng các quy định nghiêm ngặt về môi trường theo QCVN 28:2010/BTNMT. Khả năng ứng dụng thực tiễn là rất lớn, có thể triển khai dưới dạng các modul lọc bổ sung hoặc tích hợp trực tiếp vào quy trình xử lý hiện hữu. Đây là giải pháp linh hoạt, phù hợp với cả việc nâng cấp hệ thống cũ và thiết kế hệ thống mới.

6.2. Đề xuất giải pháp nâng cấp công nghệ xử lý nước thải bệnh viện

Dựa trên kết quả nghiên cứu, giải pháp được đề xuất là xây dựng một công đoạn xử lý bậc ba sử dụng hấp phụ bằng than hoạt tính. Cụ thể, sau khi nước thải đã qua các bể lắng và bể xử lý sinh học (Aerotank), sẽ được dẫn qua một hoặc nhiều cột lọc chứa than hoạt tính gáo dừa. Hệ thống này sẽ hoạt động như một hàng rào bảo vệ cuối cùng, đảm bảo loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm còn lại trước khi khử trùng nước thải sau xử lý và xả ra môi trường. Việc đầu tư vào công nghệ xử lý nước thải bệnh viện tiên tiến này không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là đầu tư cho sức khỏe cộng đồng và sự phát triển bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay,vấn đề môi trƣờng đang đƣợc các quốc gia và cộng đồng trên thế giới quan tâm. Bởi lẽ đó, ô nhiễm môi trƣờng, sự suy thoái và những sự cố môi trƣờng có ảnh hƣởng trực tiếp không chỉ trƣớc mắt mà còn ảnh hƣởng về lâu dài cho các thế hệ tiếp theo. Toàn thế giới đều đã nhận thức đƣợc rằng: ” Phải bảo vệ môi trƣờng, làm cho môi trƣờng phát triển ngày thêm bền vững hơn nữa” Một trong những nhiệm vụ quan trọng của việc bảo vệ môi trƣờng đó là việc giải quyết ô nhiễm do các nguồn thải khác nhau nhƣ ô nhiễm do các chất thải sinh hoạt, công nghiệp, sinh học, các chất thải trong y tế,… Với mỗi loại chất thải, chúng ta cần có những biện pháp xử lý khác nhau từ khâu thu gom đến khâu tiêu hủy cuối cùng. Một trong những loại chất thải đó, nƣớc thải bệnh viện ( chất thải y tế) đƣợc quan tâm đặc biệt vì tính đa dạng, phức tạp và nguy hại của chúng.

Hiện tại, chất thải y tế nói chung, nƣớc thải bệnh viện nói riêng đang trở thành vấn đề môi trƣờng và xã hội cấp bách ở Việt Nam, nhiều bệnh viện trở thành nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trƣờng dân cƣ xung quanh Nƣớc ta có có một mạng lƣới y tế với các bênh viện đƣợc phân bố rộng rãi trong khắp toàn quốc. Các hoạt động khám chữa bệnh, chăm sóc, xét nghiệm, phòng bệnh, … đều có thể phát sinh ra nƣớc thải y tế. Nƣớc thải y tế là những mầm bệnh gây ô nhiễm, bệnh tật nghiêm trọng cho môi trƣờng bệnh viện và xung quanh bệnh viện, ảnh hƣởng xấu đến sức khỏe ngƣời dân. Bệnh viện đa khoa tỉnh Hòa Bình đang hoạt động với quy mô ngày càng đƣợc nâng cấp và đầu tƣ mở rộng.

Theo dự báo thì lƣợng chất thải y tế đặc biệt là nƣớc thải y tế sẽ tăng lên nhanh chóng trong thời gian tới. Vì vậy việc phát sinh và thải bỏ lƣợng nƣớc thải bệnh viện nếu không đƣợc kiểm soát chặt chẽ sẽ gây nguy hại đến môi trƣờng xung quanh và ảnh hƣởng trực tiếp đến sức khỏe ngƣời dân. Do đó vấn quả lý và xử lý nƣớc thải y tế cũng đang là vấn đề đáng quan tâm. Có rất nhiều phƣơng pháp khác nhau để xử lý nƣớc 1 thải của bệnh viện.

Trong đó phƣơng pháp hấp thụ bằng than hoạt tính là phƣơng pháp có hiệu quả cao và đang đƣợc ứng dụng rộng rãi. Than hoạt tính là một trong những vật liệu hấp phụ đƣợc sử dụng khá phổ biến, bởi những đặc tính tuyệt vơi nhƣ có thể làm sạch nƣớc, không khí, khử màu, khử mùi, tham gia vào quá trình tinh chế các chất hóa học hữu ích khác,… Vì vậy, việc ứng dụng than hoạt tính vào mục đích xử lý môi trƣờng đặc biệt là xử lý nƣớc thải ngày càng tăng cao. Xuất phát từ nhu cầu trên, đề tài của tôi trong khóa luận này là: “ Nghiên cứu khả năng xử lý nước thải của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hòa Bình bằng than hoạt tính” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Nƣớc thải bệnh viện 1.1 Chất thải bệnh viện  Chất thải y tế: Chất thải y tế là chất thải phát sinh trong các cơ sở y tế, từ các hoạt động khám chữa bệnh, chăm sóc, xét nghiệm, phòng bệnh, nghiên cứu đào tạo. Chất thải y tế có thể ở dạng chất lỏng, rắn, khí.

 Chất thải y tế nguy hại: Chất thải y tế nguy hại là chất thải có một trong các thành phần nhƣ: máu, dịch cơ thể, chất bài tiết; các bộ phận hoặc cơ quan của ngƣời, động vật; bơm kim tiêm và các vật sắc nhọn; dƣợc phẩm, hoá chất và các chất phóng xạ dùng trong y tế. Nếu những chất thải này không đƣợc tiêu huỷ sẽ gây nguy hại cho môi trƣờng và đặc biệt là đối với sức khỏe con ngƣời.  Chất thải phóng xạ lỏng: Chất thải phóng xạ lỏng là dung dịch có chứa tác nhân phóng xạ phát sinh trong quá trình chẩn đoán, điều trị nhƣ nứơc tiểu của ngƣời bệnh, các chất bài tiết, nƣớc súc rửa các dụng cụ có chứa phóng xạ(Nƣớc súc rửa dụng cụ trong chẩn đoán hình ảnh có chứa hạt nhân phóng xạ tia  , hạt nhân nguyên tử 67Ga , 75Se,133Xe.2 Nguồn phát sinh và đặc tính của nước thải bệnh viện. Các nguồn phát sinh nước thải bệnh viện Nƣớc thải của bệnh viện chứa nhiều các chất bẩn hữu cơ, vi sinh vật gây bệnh(Trực khuẩn Shigella gây bệnh lị, Salmonella gây bệnh đƣờng ruột, S.typhimurium gây bệnh thƣơng hàn…), ngoài ra trong nƣớc thải bệnh viện còn chứa chất phóng xạ.

Nƣớc thải bệnh viện phát sinh từ những nguồn chính sau: 3 - Nƣớc thải là nƣớc mƣa chảy tràn trên toàn bộ diện tích của bệnh viện. - Nƣớc thải sinh hoạt của cán bộ công nhân viên y tế trong bệnh viện, của bệnh nhân và của ngƣời nhà bệnh nhân đến thăm và chăm sóc bệnh nhân. - Nƣớc thải từ các hoạt động khám và điều trị nhƣ: + Nƣớc thải từ các phòng xét nghiệm nhƣ: Huyết học và xét nghiệm sinh hoá chứa chất dịch sinh học(nƣớc tiểu, máu và dịch sinh học, hoá chất). + Khoa xét nghiệm vi sinh: Chứa chất dịch sinh học, vi khuẩn, virus, nấm, ký sinh trùng, hoá chất.

+ Khoa giải phẫu bệnh: Gồm nƣớc rửa sản phẩm các mô, tạng tế bào. + Khoa X-Quang: Nƣớc rửa phim. + Điều trị khối u: Nƣớc thải chứa hoá chất và chất phóng xạ. + Khoa sản: Nƣớc thải chứa máu và các tạp chất khác.

- Nƣớc giặt giũ quần áo, ga, chăn màn…cho bệnh nhân. - Nƣớc từ các công trình phụ trợ khác. Đặc trưng của nước thải bệnh viện  Nước thải là nước mưa: Lƣợng nƣớc thải này sinh ra do nƣớc mƣa rơi trên mặt bằng khuôn viên bệnh viện, đƣợc thu gom vào hệ thống thoát nƣớc. Chất lƣợng của nƣớc thải này phụ thuộc vào độ sạch của khí quyển và mặt bằng rửa trôi của khu vực bệnh viện.

Nếu khu vực mặt bằng của bệnh viện nhƣ: sân bãi, đƣờng xá không sạch chứa nhiều rác tích tụ lâu ngày, đƣờng xá lầy lội thì nƣớc thải loại này sẽ bị nhiễm bẩn nặng, nhất là nƣớc mƣa đợt đầu. Ngƣợc lại, khâu vệ sinh sân bãi, đƣờng xá tốt… thì lƣợng nƣớc mƣa chảy tràn qua khu vực đó sẽ có mức độ ô nhiễm thấp.  Nước thải sinh hoạt: Là loại nƣớc thải ra sau khi sử dụng cho các nhu cầu sinh hoạt trong bệnh viện của cán bộ công nhân viên, bệnh nhân, ngƣời nhà bệnh nhân nhƣ: 4 Nƣớc thải ở nhà ăn, nhà vệ sinh, nhà tắm, từ các khu làm việc… Lƣợng nƣớc thải này phụ thuộc vào số cán bộ công nhân viên bệnh viện, số giƣờng bệnh và số ngƣời nhà bệnh nhân thăm nuôi bệnh nhân, số lƣợng ngƣời khám bệnh. Nƣớc thải sinh hoạt chiếm gần 80% lƣợng nƣớc đƣợc cấp cho sinh hoạt.

Nƣớc thải sinh hoạt thƣờng chứa những tạp chất khác nhau. Các thành phần này bao gồm: 52% chất hữu cơ, 48% chất vô cơ. ngoài ra còn chứa nhiều loại VSV gây bệnh, phần lớn các VSV có trong nƣớc thải là các virus, vi khuẩn gây bệnh tả, lị, thƣơng hàn… Bảng 1.1: Lƣợng nƣớc thải ở các bệnh viện Lƣợng nƣớc Quy mô bệnh viện. Lƣợng nƣớc dùng.

STT thải (giƣờng bệnh) (lit/ngƣời/ngày) (m3/ngày) 1 < 100 700 70 2 200-300 700 100-200 3 300-500 600 200-300 4 500-700 600 300-450 5 >700 600 >500 Bệnh viện kết hợp với 6 1000 _ nghiên cứu & đào tạo (Nguồn: http://luanvan.vn/luan-van/de-tai-xu-ly-nuoc-thai-benh-vien- 63874/)  Nước thải từ khâu khám và điều trị bệnh: Trong các dòng nƣớc thải của bệnh viện thì dòng thải này có thể coi là loại nƣớc thải có độ ô nhiễm hữu cơ cao và chứa nhiều vi trùng gây bệnh nhất. Nƣớc thải loại này phát sinh từ nhiều quá trình khác nhau trong hoạt động của bệnh viện(chẳng hạn từ khâu xét nghiệm, giải phẫu, sản nhi, súc rửa các dụng cụ y khoa, các ống nghiệm, các lọ hoá chất hoặc giặt tẩy quần áo 5 bệnh nhân, chăn màn, ga giƣờng cho các phòng bệnh và vệ sinh lau nhà, cọ rửa tẩy uế các phòng bệnh và phòng làm việc…) Nhìn chung nƣớc thải loại này bao gồm: Cặn lơ lửng, các chất hữu cơ hoà tan, vi trùng gây bệnh, có thể cả chất phóng xạ… Đây là loại nƣớc thải độc hại gây ô nhiễm môi trƣờng lớn và ảnh hƣởng nhiều tới sức khoẻ cộng đồng. Do đó, nƣớc thải loại này nhất thiết phải đƣợc xử lý trƣớc khi thải ra ngoài môi trƣờng.  Nước thải từ các công trình phụ trợ khác: Nƣớc còn có thể từ các công trình phụ trợ khác nhƣ : nhà máy phát điện dự phòng, khu rửa xe, máy điều hòa,.

Lƣợng nƣớc thải này chủ yếu phát sinh khi có các hoạt động này. Tuy vậy hoạt động này không thƣờng xuyên, và thành phần chất thải không chứa các chất ô nhiễm. Vì vậy ảnh hƣởng của nƣớc thải này đối với nguồn tiếp nhận là không lớn. Nhƣ vậy xét các nguồn phát sinh và thành phần của các nƣớc thải bệnh viện, có thể nói rằng nƣớc thải bệnh viện là loại nƣớc thải nguy hiểm, chứa rất nhiều vi trùng gây bệnh và các hợp chất hữu cơ độc hại khác, nếu không qua xử lý mà thải ra hệ thống thoát nƣớc chung sẽ gây ô nhiễm nặng cho môi trƣờng, ảnh hƣởng tới sức khoẻ của toàn cộng đồng.3 Thành phần và tính chất nước thải một số bệnh viện  Nhìn chung nƣớc thải ở các bệnh viện đa khoa có mức độ ô nhiễm tƣơng đối giống nhau.2: Các thông số ô nhiễm trong nƣớc thải DO H2S BOD5 Tổng Phospho Tổng Nitrogen STT Bệnh viện pH COD(mg/l) SS(mg/l) (mg/l) (mg/l) (mg/l) (mg/l) (mg/l) 1Theo tuyến 1.9 246 Theo 2 chuyên khoa 2.3 (Nguồn: Báo cáo quản lý các nguy cơ môi trường của dự án hổ trợ xử lý chất thải bệnh viện nguồn vốn vay ngân hàng thế giới của Bộ Y Tế) 7  Đứng trƣớc tình hình đó, các cấp chính quyền cũng nhƣ ban lãnh đạo của các bệnh viện đã đầu tƣ nhiều cho việc xây dựng hệ thống xử lý nƣớc thải một số bệnh viện.4 Ảnh hưởng của nước thải bệnh viện tới môi trường.

Chất thải nói chung và chất thải bệnh viện nói riêng là nguồn gây ô nhiễm môi trƣờng. Chất thải bệnh viện so với chất thải của các ngành khác có khối lƣợng không lớn, nhƣng lại chứa nhiều chất độc hại, vi sinh vật gây bệnh, chất phóng xạ…do đó ảnh hƣởng lớn đến môi trƣờng và sức khoẻ con ngƣời. Bệnh viện là nơi tập trung đông ngƣời, phát sinh ra nhiều chất thải(trong đó có nƣớc thải) độc hại và nguy hiểm. Xét về nguồn gốc phát sinh nƣớc thải bệnh viện gần giống nƣớc thải sinh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ