Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Salmonella SPP Của Vi Khuẩn Lactic Phân Lập Từ Cây Húng Lủi

Nghiên cứu khả năng kháng Salmonella spp của vi khuẩn lactic từ cây húng lủi, góp phần nâng cao an toàn thực phẩm và sức khỏe cộng đồng.

Trường đại học

Đại học Nguyễn Tất Thành

Chuyên ngành

Công Nghệ Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2017

68
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

DANH MỤC TỪ, KÍ TỰ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

MỞ ĐẦU

0.1. Mục tiêu đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về vi khuẩn lactic

1.2. Lịch sử phát triển

1.3. Đặc điểm chung

1.4. Phân loại vi khuẩn lactic

1.5. Đặc điểm sinh trưởng

1.6. Tình hình nghiên cứu vi khuẩn lactic sinh bacteriocin

1.7. Gen mã hóa bacteriocin của vi khuẩn lactic

1.8. Tổng quan về cây Húng lủi

1.8.1. Giới thiệu cây Húng lủi

1.8.2. Đặc điểm hình thái

1.9. Tổng quan về Salmonella spp.

1.9.1. Lịch sử phát hiện

1.9.2. Đặc điểm chung

1.9.3. Đặc điểm sinh hóa

1.9.4. Đặc điểm kháng nguyên

1.9.5. Nguồn gốc gây nhiễm

1.9.6. Cơ chế gây bệnh

1.10. Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction)

1.10.1. Lịch sử ra đời

1.10.2. Phân tích kết quả PCR

2. CHƯƠNG 2: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thời gian và địa điểm thực hiện

2.1.1. Thời gian thực hiện

2.1.2. Địa điểm thực hiện

2.2. Chủng vi khuẩn chỉ thị

2.3. Phương pháp thực hiện

2.3.1. Phương pháp phân lập chủng vi khuẩn lactic từ cây Húng lủi

2.3.2. Phương pháp tuyển chủng vi khuẩn lactic từ cây Húng lủi

2.3.3. Xác định đặc tính sinh hóa của vi khuẩn lactic

2.3.4. Phương pháp bảo quản chủng vi sinh vật

2.3.5. Phương pháp chuẩn bị dịch khuẩn Salmonella spp.

2.3.6. Xác định hoạt tính kháng Salmonella spp. của các chủng vi khuẩn lactic bằng phương pháp nhỏ giọt

2.3.7. Xác định hoạt tính kháng Salmonella spp. của các chủng vi khuẩn lactic bằng phương pháp khuếch tán trên giếng thạch

2.3.8. Phương pháp phát hiện các gen mã hóa bacteriocin bằng kỹ thuật PCR

2.3.9. Ly trích DNA vi khuẩn lactic

2.3.10. Xác định gen mã hóa Pediocin và Enterocin của vi khuẩn lactic bằng m-PCR1

2.3.11. Xác định gen mã hóa Nisin và Plantaricin của vi khuẩn lactic bằng m-PCR2

2.3.12. Thành phần và quy trình nhiệt m-PCR1

2.3.13. Thành phần và quy trình nhiệt m-PCR2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Kết quả phân lập các chủng vi khuẩn lactic (LAB) từ rau Húng lủi

3.2. Kết quả khả năng ức chế Salmonella spp. bằng phương pháp nhỏ giọt

3.3. Kết quả khả năng ức chế Salmonella spp. bằng phương pháp khuếch tán trên giếng thạch

3.4. Kết quả phát hiện các gen mã hóa Bacteriocin

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Phụ lục 1: Các thành phần trong phản ứng PCR

Phụ lục 2: Khảo sát các điều kiện phản ứng PCR để khuếch đại gen mục tiêu

Phụ lục 3: Thành phần và cách pha chế thuốc nhuộm

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Kháng Salmonella spp

Ngộ độc thực phẩm, đặc biệt do Salmonella spp., là mối quan tâm lớn của xã hội. Salmonella spp. là vi sinh vật phổ biến gây ngộ độc nguy hiểm, thuộc họ Enterobacteriaceae, gây bệnh thương hàn, nhiễm trùng huyết và nhiều bệnh nghiêm trọng khác. Việc sử dụng vi khuẩn lactic để ức chế Salmonella spp. đang được chú trọng. Vi khuẩn lactic tạo ra các thực phẩm lên men và bảo quản thực phẩm khỏi bị hư hỏng. Quá trình lên men còn tạo ra các hợp chất thứ cấp có khả năng ức chế vi khuẩn có hại, làm tăng hàm lượng một số vitamin, có thể phân hủy các độc tố có trong thực phẩm. Vi khuẩn lactic có khả năng sinh tổng hợp nên bacteriocin, có khả năng tiêu diệt các vi khuẩn khác. Vì vậy, việc nghiên cứu về vi khuẩn lacticbacteriocin là một vấn đề hết sức thiết thực và có ý nghĩa to lớn trong cuộc sống con người. Đề tài "Nghiên cứu khả năng kháng Salmonella spp. của vi khuẩn lactic phân lập từ cây Húng lủi" nhằm phân lập và tuyển chọn được các chủng vi khuẩn lactic có hoạt tính kháng khuẩn cao, trong đó có Salmonella spp., để ứng dụng vào việc bảo quản thực phẩm.

1.1. Tầm Quan Trọng Của An Toàn Thực Phẩm Hiện Nay

An toàn thực phẩm đang là vấn đề cấp thiết. Các vụ ngộ độc hàng loạt do Salmonella spp. đã xảy ra tại Việt Nam, gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng. Nhu cầu về thực phẩm sạch, an toàn ngày càng tăng cao. Việc tìm kiếm các giải pháp tự nhiên để kiểm soát vi khuẩn gây bệnh như Salmonella spp. là vô cùng quan trọng. Nghiên cứu này hướng đến việc cung cấp một giải pháp tiềm năng từ nguồn dược liệu tự nhiên là cây húng lủi.

1.2. Giới Thiệu Về Vi Khuẩn Lactic Và Khả Năng Kháng Khuẩn

Vi khuẩn lactic (LAB) là nhóm vi sinh vật có lợi, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm lên men. Chúng có khả năng tạo ra các chất kháng sinh tự nhiên, bao gồm bacteriocin, có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh. Việc sử dụng vi khuẩn lactic như một biện pháp bảo vệ sinh học đang ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh kháng kháng sinh gia tăng.

II. Thách Thức Từ Salmonella spp

Salmonella spp. là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ra các bệnh nhiễm trùng đường ruột trên toàn thế giới. Việc điều trị nhiễm Salmonella thường gặp khó khăn do tình trạng kháng kháng sinh ngày càng gia tăng. Do đó, việc tìm kiếm các giải pháp thay thế kháng sinh là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu khoa học về khả năng ức chế Salmonella spp. bằng các phương pháp tự nhiên, như sử dụng vi khuẩn lactic và các hợp chất từ cây húng lủi, đang được đẩy mạnh.

2.1. Mối Nguy Hiểm Từ Nhiễm Khuẩn Salmonella spp. Đối Với Sức Khỏe

Nhiễm Salmonella spp. có thể gây ra các triệu chứng như tiêu chảy, sốt, đau bụng và nôn mửa. Trong một số trường hợp nghiêm trọng, nhiễm Salmonella có thể dẫn đến nhiễm trùng huyết và tử vong. Đặc biệt, trẻ em, người già và những người có hệ miễn dịch suy yếu là những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Việc phòng ngừa nhiễm khuẩn Salmonella spp. là vô cùng quan trọng.

2.2. Tình Trạng Kháng Kháng Sinh Của Salmonella spp. Hiện Nay

Tình trạng kháng kháng sinh của Salmonella spp. đang trở thành một vấn đề toàn cầu. Việc sử dụng kháng sinh không hợp lý trong chăn nuôi và y tế đã góp phần làm gia tăng các chủng Salmonella kháng thuốc. Điều này gây khó khăn cho việc điều trị và làm tăng nguy cơ lây lan của bệnh. Cần có các giải pháp thay thế kháng sinh hiệu quả để kiểm soát Salmonella spp..

2.3. Hướng Nghiên Cứu Các Giải Pháp Thay Thế Kháng Sinh Tự Nhiên

Trước tình hình kháng kháng sinh gia tăng, các nhà khoa học đang tập trung vào việc nghiên cứu các giải pháp thay thế kháng sinh tự nhiên. Trong đó, việc sử dụng vi khuẩn lactic và các hợp chất từ thực vật, như tinh dầu húng lủi, được xem là một hướng đi đầy tiềm năng. Các nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các chủng vi khuẩn lactic có khả năng ức chế Salmonella mạnh mẽ và an toàn.

III. Phương Pháp Phân Lập Vi Khuẩn Lactic Từ Cây Húng Lủi

Nghiên cứu này tập trung vào việc phân lập và tuyển chọn vi khuẩn lactic từ cây húng lủi. Cây húng lủi được biết đến với nhiều đặc tính có lợi cho sức khỏe, bao gồm khả năng kháng khuẩn tự nhiên. Quá trình phân lập bao gồm việc thu thập mẫu, nuôi cấy trên môi trường chọn lọc, và xác định các đặc tính sinh hóa của các chủng vi khuẩn lactic phân lập được. Mục tiêu là tìm ra các chủng vi khuẩn lactic có khả năng ức chế Salmonella spp. mạnh nhất.

3.1. Quy Trình Phân Lập Và Tuyển Chọn Vi Khuẩn Lactic Hiệu Quả

Quy trình phân lập bắt đầu bằng việc thu thập mẫu cây húng lủi tươi. Mẫu được xử lý và nuôi cấy trên môi trường MRS (de Man, Rogosa and Sharpe), một môi trường chọn lọc cho vi khuẩn lactic. Các khuẩn lạc phát triển trên môi trường MRS được kiểm tra hình thái và thực hiện các xét nghiệm sinh hóa để xác định chúng là vi khuẩn lactic. Các chủng vi khuẩn lactic được tuyển chọn dựa trên khả năng sinh axit lactic và khả năng kháng khuẩn.

3.2. Xác Định Đặc Tính Sinh Hóa Của Các Chủng Vi Khuẩn Lactic

Các đặc tính sinh hóa của các chủng vi khuẩn lactic được xác định thông qua các xét nghiệm như khả năng lên men đường, khả năng sinh catalase, và khả năng chịu muối. Các xét nghiệm này giúp phân loại và xác định các chủng vi khuẩn lactic khác nhau. Thông tin này rất quan trọng để lựa chọn các chủng vi khuẩn lactic có tiềm năng ứng dụng cao.

3.3. Phương Pháp Đánh Giá Khả Năng Kháng Khuẩn In Vitro

Khả năng kháng khuẩn của các chủng vi khuẩn lactic được đánh giá in vitro bằng các phương pháp như phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch và phương pháp pha loãng. Các phương pháp này cho phép xác định khả năng ức chế sự phát triển của Salmonella spp. của các chủng vi khuẩn lactic. Các chủng vi khuẩn lactic có vòng ức chế lớn nhất được chọn để nghiên cứu tiếp.

IV. Đánh Giá Khả Năng Kháng Salmonella spp

Nghiên cứu tập trung vào đánh giá khả năng kháng Salmonella spp. của bacteriocin được sản xuất bởi các chủng vi khuẩn lactic phân lập từ cây húng lủi. Bacteriocin là các peptide kháng khuẩn được sản xuất bởi vi khuẩn lactic, có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn gây bệnh. Việc xác định và khai thác bacteriocin từ vi khuẩn lactic có thể mở ra các ứng dụng mới trong an toàn thực phẩmđiều trị nhiễm khuẩn.

4.1. Chiết Xuất Bacteriocin Thô Từ Các Chủng Vi Khuẩn Lactic

Để đánh giá khả năng kháng Salmonella spp., bacteriocin thô được chiết xuất từ các chủng vi khuẩn lactic đã được phân lập. Quá trình chiết xuất bao gồm nuôi cấy vi khuẩn lactic trong môi trường thích hợp, sau đó thu nhận dịch nuôi cấy và loại bỏ tế bào vi khuẩn bằng phương pháp ly tâm hoặc lọc. Dịch thu được chứa bacteriocin thô và được sử dụng cho các thử nghiệm kháng khuẩn.

4.2. Thử Nghiệm Khả Năng Ức Chế Salmonella spp. Bằng Bacteriocin

Khả năng ức chế Salmonella spp. của bacteriocin thô được đánh giá bằng các phương pháp như phương pháp khuếch tán trên đĩa thạch và phương pháp pha loãng. Các phương pháp này cho phép xác định nồng độ bacteriocin cần thiết để ức chế sự phát triển của Salmonella spp. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng về tiềm năng ứng dụng của bacteriocin trong việc kiểm soát Salmonella spp..

4.3. Phân Tích Cơ Chế Kháng Khuẩn Của Bacteriocin Nếu Có

Nếu có điều kiện, nghiên cứu có thể đi sâu vào phân tích cơ chế kháng khuẩn của bacteriocin. Điều này có thể bao gồm việc xác định các mục tiêu tác động của bacteriocin trên tế bào Salmonella spp., chẳng hạn như màng tế bào hoặc các enzyme quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế kháng khuẩn sẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng bacteriocin trong các ứng dụng thực tế.

V. Phát Hiện Gen Mã Hóa Bacteriocin Bằng Kỹ Thuật PCR

Kỹ thuật PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để phát hiện các gen mã hóa bacteriocin trong các chủng vi khuẩn lactic có khả năng kháng Salmonella spp. Việc xác định các gen mã hóa bacteriocin giúp hiểu rõ hơn về khả năng sản xuất bacteriocin của các chủng vi khuẩn lactic và tiềm năng ứng dụng của chúng trong an toàn thực phẩmứng dụng sinh học.

5.1. Ly Trích DNA Từ Các Chủng Vi Khuẩn Lactic Phân Lập

Để thực hiện PCR, DNA được ly trích từ các chủng vi khuẩn lactic đã được phân lập. Quá trình ly trích DNA bao gồm phá vỡ tế bào vi khuẩn, loại bỏ protein và RNA, và thu nhận DNA tinh khiết. DNA tinh khiết được sử dụng làm khuôn cho phản ứng PCR.

5.2. Thiết Kế Mồi Đặc Hiệu Cho Các Gen Mã Hóa Bacteriocin

Mồi (primer) đặc hiệu được thiết kế dựa trên trình tự DNA của các gen mã hóa bacteriocin đã biết. Mồi được sử dụng để khuếch đại các gen mục tiêu trong phản ứng PCR. Việc thiết kế mồi chính xác là rất quan trọng để đảm bảo tính đặc hiệu và hiệu quả của phản ứng PCR.

5.3. Thực Hiện Phản Ứng PCR Và Phân Tích Kết Quả Điện Di

Phản ứng PCR được thực hiện với DNA khuôn, mồi đặc hiệu, và các enzyme cần thiết. Sau khi kết thúc phản ứng PCR, sản phẩm được phân tích bằng phương pháp điện di trên gel agarose. Các băng DNA có kích thước phù hợp với gen mục tiêu cho thấy sự hiện diện của gen mã hóa bacteriocin trong chủng vi khuẩn lactic.

VI. Ứng Dụng Thực Tiễn Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc phát triển các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe và các giải pháp an toàn thực phẩm dựa trên vi khuẩn lacticbacteriocin. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình sản xuất bacteriocin, đánh giá hiệu quả in vivo, và phát triển các sản phẩm ứng dụng cụ thể.

6.1. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Sản Xuất Thực Phẩm Lên Men

Các chủng vi khuẩn lactic có khả năng kháng Salmonella spp. có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm thực phẩm lên men như sữa chua, phô mai, và rau quả muối chua. Việc sử dụng các chủng vi khuẩn lactic này có thể giúp cải thiện an toàn thực phẩm và kéo dài thời gian bảo quản của sản phẩm.

6.2. Phát Triển Các Sản Phẩm Probiotics Chứa Vi Khuẩn Lactic

Các chủng vi khuẩn lactic có khả năng kháng Salmonella spp. có thể được sử dụng để phát triển các sản phẩm probiotics. Probiotics là các chế phẩm chứa vi sinh vật có lợi, có tác dụng cải thiện hệ tiêu hóa và tăng cường hệ miễn dịch. Việc sử dụng probiotics có thể giúp phòng ngừa nhiễm khuẩn Salmonella spp..

6.3. Nghiên Cứu In Vivo Và Thử Nghiệm Lâm Sàng Nếu Có

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào đánh giá hiệu quả của vi khuẩn lacticbacteriocin in vivo trên động vật hoặc trong các thử nghiệm lâm sàng trên người. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả và lợi ích sức khỏe của việc sử dụng vi khuẩn lacticbacteriocin trong việc kiểm soát Salmonella spp..

04/06/2025
Nghiên cứu khả năng kháng salmonella spp của vi khuẩn lactic phân lập từ cây húng lủi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỎNG QUAN TÀI LIỆU 1. Tổng quan vi khuẩn lactic [18]. Lịch sử phát hiện Axit lactic đầu tiên được phát hiện ra ĩữ sữa bò lên men chua bởi nhà toán học Thụy Điển Carl Scheelle năm 1780 và được gọi là axit sữa. Năm 1857, Louis Pasteur lân đâu tiên đã chửng minh răng việc làm ra sữa chua bò là do nhóm vi sinh vật đặc biệt gọi là vi khuẩn lactic.

Năm 1878, Josph Lister lẩn đẩu tiên phân lập được một loại vi khuân lactic đặt tên là Bacterium lactic (hiện nay gọi là Streptococcus lactic). Từ đỏ đến nay nhiều loài vi khuẩn lactic khác nhau đã được phân lập và nghiên cứu. Đặc điểm chung Vi khuẩn lactic thuộc nhóm vi khuẩn Gram dương, không sinh bào tử, hầu hết không di động, kích thước nhỏ trung bình từ 0,3 - 1 Ịim, có khà năng lên men đường để tạo axit lactic. Chúng thu nhận năng lượng nhờ phân giải cacbohydrat và tiết ra axit lactic.

Nhóm vi khuẩn lactic được xếp chung vào họ Lactobacteriaceae và chia thành bốn chi: Streptococcus, Pedỉococcus, Lactobacillus và Leuconostoc. Chi Lactobacillus có dạng hình que. Tùy vào điều kiện của môi trường sống mà hình dạng của chúng thay đổi từ hình que ngắn đến dài. sắp xếp thành chuỗi hay dửng riêng lẻ.

Chi Streptococcus có dạng hình tròn hoặc hình ovan, đường kính tế bào 0,5 - 1 pm. Sau khi phân chia theo một phương chúng thường xếp riêng biệt, cặp đôi hoặc chuỗi ngắn. Chi Leuconostoc cỏ hình dạng hơi dài hoặc hình ovan, đường kính từ 0,5 - 0,8 pm và chiều dài khoáng 1. Trong một số điều kiện chủng cũng có dạng hơi ưòn, 3 chiêu dài khoảng 1 - 3 pm.

Sau khi phán chia chúng thường sắp xếp thành chuỗi, không tạo thành đám tập trung. Chi Pedicoccus là những tứ cáu khuẩn hoặc song cầu khuẩn. Có hoạt tính thủy phân protein rất yếu. Ngày nay người ta còn bổ sung váo nhóm vi khuẩn lactic những chùng thuộc giông Bifidobacterium.

Nhóm vi khuân nãy có rất nhiều hình dạng khác nhau như hình trực khuân ngăn, dài ở dạng đon, đôi hoặc xếp ìhành dạng chuỗi; hình cầu hoặc cầu trực khuân ở dạng đon, đôi, đám hoặc xếp thành dạne chuồi. Nhiệt độ thích hợp cho vi khuẩn lactic sình trưởng 15 - 50°C. Tuy nhiên, mỗi loài có khoảng nhiệt độ khác nhau nhưng nếu nhiệt độ lớn hon 80°C thì vi khuẩn lactic bị tiêu diệt hoàn toàn, pH thích hợp từ 4,5 - 6,8 1. Phân loại vi khuẩn lactic Người ta thường dựa vào quá trình lên men chia vi khuẩn lactic thành hai loại: vi khuẩn lactic lên men đồng hình và dị hình.

Vi khuẩn lactic lên men đồng hình bao gom: ❖ Lactobacterium casei là những trực khuẩn rất ngắn, gây chua sữa tự nhiên. Yem khí tùy tiện, lên men tốt glucose, maltose, lactose tạo ra môi trường có từ 0,81% axit lactic, ở điều kiện bình thường, chúng gây chua sữa ưong vòng 10-12 giờ. Nguồn nitơ của vi khuẩn này là pepton. Nhiệt độ tối thiểu cho chúng phát triển là 10°C, tối ưu là 35°c và tối đa là 45°c.

Chúng thủy phân casein và gelatin rất yếu. ❖ Streptococcus cremorỉs thường tạo thành chuỗi dài, thường phát triển ở nhiệt độ thấp hơn Lactobacterium casei, tối ưu từ 25 - 30°C, lên men đường glucose, galactose. ❖ Lactobacterium bulgaricus cỏ dạng trực khuẩn rất dài, nhiệt độ phát triển tối ưu là 20°C, có khà năng lèn men glucose, lactose. Chúng có khà năng tạo độ axit cao (3,7% axit lactic).

4 ❖ Lactobacterium delbruckii thường gặp ưên hạt đại mạch, đây là trực khuẩn có kích thước lớn. Irong quá trinh phát triển chúng có khả năng tạo sợi. Nhiệt độ toi ưu của chúng phát trién tứ 45 - 56 C, khác với các loài khác chúng không có khả năng lên men đường lactose vi vậy chúng không được dùng trong chế biến sữa. ♦ ĩ* Lactobacterium cueumeris ferment: thướng tim thấy trong sữa ủ chua.

Chúng là trực khuân, không chuyển động, thưởng tạo thành tế bào đơn và có khi tạo thành chuôi. Thường chúng tạo thành chuỗi trong quá ưinh lên men, khả năng tạo axit tối đa trong môi trường từ 0,9 - 1. Vi khuẩn lactic lên men dị hình bao gồm: *** Streptobacterium hassice fermentatae thường thấy ưong dịch lên men chua rau cải. Chúng tồn tại từng tế bào riêng biệt hoặc ghép thành từng đôi hoặc chuỗi ngắn cỏ khi ghép thành chuồi dài hình sợi.

Khi lên men rau cải chua tạo thành axit lactic, axit acetic, rượu etylic và CƠ2 Lên men đường saccarose tốt hơn lên men đường lactose. ❖ Lactobacterium lycopersici là trực khuẩn gram dương, sinh hơi, tế bào tạo thành chuỗi hay đơn, có khi ghép thành đôi một. Khi lên men chúng tạo thành axit lactic, rượu etylic, axit acetic và CO2. Chúng có khà năng tạo bào tử, tế bào sinh dưỡng thường chết ở nhiệt độ 80°C.

Đặc điểm sinh trưởng Nhu cầu dinh dưỡng của vi khuẩn lactic khác nhau, đặc biệt nhu cầu về vitamin và nitơ. Vi khuẩn lactic có thể sử dụng được rất nhiều loại hydratcacbon từ các loại hexose, các đường đôi cho đến các polysaccharide. Một vài loại vi khuẩn lactic lên men dị hình phân lập được từ các sàn phẩm thực phẩm trong quá trình trao đổi chất chúng tạo ra CO2, axit acetic và axit lactic. Do chủ yếu các vi khuẩn lên men lactic trong thực phẩm là vi khuẩn lên men lactic dị hình.

Phàn ứng hoá học tạo thành axit lactic: CàHuOó -> 2CH3CH(OH)COOH (axit lactic) Phần lớn vi khuẩn lactic không thể sinh được các hợp chất hữu cơ phức tạp có chứa nitơ. Vì vậy để đàm bảo cho sự phát ừiển của mình, chúng phải sử dụng nguồn 5 mtơ co săn trong môi trưởng. Chỉ một số ít loài vi khuẩn lactic có khả năng sinh tổng hợp cac chât hữu cơ từ nguón nitơ vố cơ. Vi vậy để sinh trưởng và phát triển bình thường ngoai nitơ dưới dạng hôn hợp các axit amin, ví khuẩn lactic còn cần những hợp chất hữu cơ phức tạp chứa nitơ như các sản phẩm thủy phán protein từ thịt, casein, pepton.

Đê đảm bảo sinh trưởng và phát triển đẩ> đũ. vi khuẩn lactic cần rất nhiều các hợp chât vô cơ như đông, săt, natri, kali, lưu huỳnh. Đặc biệt là mangan vì mangan ngăn cản sự tự phân của tế bào và nó cằn thiết cho quá trình sống bình thường của của vi khuân sau này. Mặt khác một vãi enzym cỏ sự tham gia cùa các ion kim loại như Fe2+, Mg2+, Mn2+ trong cấu trúc của trung tám hoạt động.

Ngoài axit amin và vitamin, vi khuẩn lactic còn có nhu cầu rất lớn về các hợp chất hữu cơ khác cho sự phát triển của chúng như: axit hữu cơ (axit acetic.) có tác động đến sự sinh trưởng của tế bào, các bazơ nitơ như adenine, guanine, uracil, thiamin.sẽ thúc đẩy sự tăng trưởng nhất định của vi khuẩn. Axit amin như L-asparagin kiểm soát hoạt động trao đổi chất trong các te bào chức năng, L-glutamin bảo vệ hệ miễn dịch tiêu hóa. Nhiệt độ, pH là một trong những nhân tố quan ưọng nhất ảnh hưởng tới sinh trưởng của vi khuẩn lactic. Tùy thuộc vào nhiệt độ tối ưu cho lên men và cho sự sinh trưởng, vi khuẩn lactic được chia làm hai loại: loại ưa nhiệt và loại ưa ấm.

Loại ưa nhiệt gồm có: Lactobaterium bulgarỉcus, Streptococcus thermophilus, Lactobacillus delbruckiỉ. phát triển tốt ở 45 - 62°c. Loại ưa ấm gồm có: Lactobacillus causasicus, Lactobacillus lactic, Lactobacillus helvetỉcus, Lactobacillus axỉtophilus, Lactobacillus bifidus phát triển tốt ở 37 - 45°c, Lactobacillus casein. Lactobacillus plantarum, Lactobacillus leỉchmaniỉ, Lactobacillus brevis, Lactobacillus buchneri, Lactobacillus pastorỉanus phát triển tốt ở 28 - 32°c, pH thích hợp từ 6,3 - 6,5.

ứng dụng Từ xa xưa, vi khuần lactic dược ứng dụng ưong rất nhiều lình vực. Chúng được dùng để sản xuất axit lactic theo cách lên men đồng hình. Nguyên liệu dùng để sản xuất axit lactic là ri mật, dường, tinh bột đã được đường hỏa. Nồng độ đường sử dụng cho quá trình lên men lactic từ 8 - 20 %.

Nếu nguyên liệu là ri mật thì cần phải làm trong để 6 loại bo cac hợp chai chứa nitơ. Quá trinh lên men lactic xảy ra rất tốt frong môi trường axil, tuy nhien VI khuân lactic khống có khà năng chịu được nồng độ axit quá cao. Khi nông độ axit quá cao sẽ ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn lactic vì vậy cần phải dieu chinh đọ pH cua môi trường từ 6,3 - 6,5. Trong thực tế sản xuất người ta thường xuyen bo sung vôi tôi hoặc canxi cacbonat để giữ pH cùa môi trường không thay đổi.

Axit lactic thu được sẽ ở dạng muối lactat canxi. Nhiệt độ tối ưu cho quá trình lên men lactic là 50 c. Trong quá trình lên men lacdc có nhiều vi khuẩn tham gia vì vậy sàn phâm thu được ngoài axit lactic còn có CO: - mội số sản phẩm phụ khác. 1 rong ngành công nghiệp nhẹ.

axit lactic lả dung môi cho công nghiệp sàn xuất son, vecni, nhuộm. Trong công nghiệp sàn xuất rượu, axit lactic được dùng dưới dạng muối của canxi. Ưng dụng trong công nghiệp sản xuất các sản phẩm từ sữa, vi khuẩn lactic được sử dụng rất nhiều giống khác nhau tùy theo mục đích sản xuất. Vi khuẩn lactic đồng hình giúp lên men nhanh, làm giảm pH, vi khuẩn lactic lên men dị hình lên men chậm và tạo mùi thom đặc trưng là nguyên tắc làm sữa chua.

Sữa từ dạng lòng chuyển sang dạng sệt và có mùi vị thơm ngon. Ngoài ra để sản xuất phomat người ta dùng enzym đông kết tủa casein ttong sữa, sau đó tiếp tục cho lên men lactic với nồng độ muối loãng. Tùy loại phomat mà ưong quá trình ủ chín người ta sử dụng các loài vi sinh vật khác nhau. Các loại vi sinh vật thường được sử dụng để làm chín phomat là vi khuân propionic, nâm môc.

Vi khuẩn lactic còn được ứng dụng trong việc muổi chua rau quả. Muối chua rau quả nhằm hai mục đích cơ bản: bảo quản nguyên hẹu va lam tăng gia tụ dinh dương, giá ưị cảm quan của rau quà. Nguyên tắc để muối chua rau quả là tạo điều kiện để phát triển vi khuẩn lactic đồng thời hựn chê tác dụng cua VI khuan gay thoi rưa. Một ứng dụng khác mà từ lâu người ta đã biết sừ dụng quá trình lên men lactic để ủ chua thức ăn gia súc.

Phương pháp ù chua thức ăn gia súc đặc biệt cần thiết đối với các trại chăn nuôi gia súc. Nguyên liệu dùng làm thức ân cho gia súc nếu đem phơi khô sẽ làm giảm 50% giá frị cùa chúng. Nhưng nếu ta đem ủ chua thì chi giảm khoảng 10% 7 giá tn. Đặc biệt băng phương pháp ủ chua sẽ tảng nhiều chì số dinh dưỡng khác của thức ăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Salmonella SPP Của Vi Khuẩn Lactic Từ Cây Húng Lủi tập trung vào việc khảo sát khả năng kháng lại vi khuẩn Salmonella SPP của các chủng vi khuẩn lactic được chiết xuất từ cây húng lủi. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tính kháng khuẩn của vi khuẩn lactic mà còn mở ra hướng đi mới trong việc ứng dụng chúng trong bảo quản thực phẩm, giúp nâng cao an toàn thực phẩm và giảm thiểu nguy cơ nhiễm khuẩn.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khảo sát khả năng sinh tổng hợp nisin của một số chủng vi khuẩn lactic ứng dụng trong bảo quản thực phẩm. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng sinh tổng hợp nisin của vi khuẩn lactic và ứng dụng của chúng trong việc bảo quản thực phẩm, từ đó cung cấp thêm thông tin hữu ích cho việc nghiên cứu và ứng dụng trong thực tiễn.