Luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học nghiên cứu khả năng kháng sự hình thành biofilm staphylococcus aureus của sinh phẩm cfs cell free supernatant lactobacillus paracasei

Nghiên cứu khả năng kháng biofilm Staphylococcus aureus của cfs cell free supernatant từ Lactobacillus paracasei trong luận văn thạc sĩ công nghệ sinh học.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2023

79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Staphylococcus aureus và Lactobacillus paracasei

Staphylococcus aureus là một trong những vi khuẩn gây bệnh quan trọng trong y học, thường liên quan đến các bệnh nhiễm trùng nặng. Vi khuẩn này có khả năng hình thành biofilm, một cộng đồng vi sinh vật phức tạp bám trên bề mặt, giúp chúng tồn tại và kháng lại các tác nhân kháng sinh. Lactobacillus paracasei, một loại vi khuẩn probiotic, đã được nghiên cứu về khả năng sản xuất các chất kháng khuẩn. Nghiên cứu này nhằm đánh giá khả năng kháng biofilm của dịch CFS (Cell-free supernatant) từ Lactobacillus paracasei đối với Staphylococcus aureus. Theo các nghiên cứu trước đây, dịch CFS chứa nhiều thành phần có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh, điều này mở ra triển vọng cho việc ứng dụng trong điều trị nhiễm trùng.

II. Khả năng kháng biofilm của Lactobacillus paracasei

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch CFS từ Lactobacillus paracasei có khả năng ức chế sự hình thành biofilm của Staphylococcus aureus. Cụ thể, tỷ lệ giữa dịch CFS và huyền dịch vi khuẩn tối thiểu ức chế sự hình thành biofilm là 6:5. Điều này cho thấy Lactobacillus paracasei không chỉ có khả năng kháng khuẩn mà còn có thể ngăn chặn sự phát triển của biofilm. Các thành phần trong dịch CFS như acid lactic và bacteriocin có thể đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Việc xác định tỷ lệ tối ưu của dịch CFS là rất cần thiết để phát triển các sản phẩm điều trị hiệu quả hơn cho các bệnh nhiễm trùng liên quan đến biofilm.

III. Phương pháp tạo chế phẩm CFS và đánh giá hoạt tính

Hai phương pháp chính được sử dụng để tạo chế phẩm CFS là sấy phun và sấy lạnh. Kết quả cho thấy, sau khi sấy phun, hoạt tính của dịch CFS giảm đáng kể so với ban đầu. Ngược lại, phương pháp sấy lạnh cho thấy dịch CFS vẫn giữ được hoạt tính kháng khuẩn tương đối ổn định. Phương pháp sấy lạnh ở nhiệt độ 15°C trong thời gian 10 giờ đã được chọn là phương pháp tối ưu để bảo quản hoạt tính của CFS. Điều này cho thấy rằng việc bảo quản dịch CFS có thể giúp duy trì hiệu quả kháng khuẩn của sản phẩm, từ đó mở ra khả năng ứng dụng trong thực tiễn, đặc biệt trong lĩnh vực thực phẩm và y tế.

IV. Tác động sinh học và ứng dụng thực tiễn

Nghiên cứu về khả năng kháng biofilm của dịch CFS từ Lactobacillus paracasei không chỉ cung cấp thông tin quý giá cho khoa học vi sinh mà còn có tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong điều trị các bệnh nhiễm trùng. Việc sử dụng các sản phẩm probiotic như Lactobacillus paracasei có thể giúp giảm thiểu sự hình thành biofilm của các vi khuẩn gây bệnh như Staphylococcus aureus. Hơn nữa, việc phát triển các chế phẩm từ dịch CFS có thể mang lại giá trị kinh tế cao, đồng thời góp phần bảo vệ sức khỏe cộng đồng bằng cách giảm thiểu sự kháng kháng sinh. Điều này có thể mở ra hướng nghiên cứu mới trong việc phát triển các giải pháp điều trị hiệu quả hơn cho các bệnh nhiễm trùng liên quan đến biofilm.

09/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Vi khuẩn Staphylococcus aureus 1.1 Hình thể Staphylococcus aureus thuộc họ Staphylococcaceae.aureus có dạng hình cầu, bắt màu Gram dương, đường kính (0,8 – 1) x (0,5 – 1,5) µm, không sắp xếp theo thứ tự nhất định, thường đứng tụ lại thành đám, đôi khi đứng từng đôi hay phân tán rải rác từng tế bào riêng lẻ. Tụ cầu khuẩn không có lông, không sinh nha bào [2].2 Điều kiện nuôi cấy S.aureus là loại vi khuẩn hiếu khí tùy nghi, phát triển tốt trong môi trường dinh dưỡng thông thường ở nhiệt độ 37°C và có giới hạn nhiệt độ là từ 10 – 45°C, pH 7,2 – 7,4. Trên môi trường thạch nuôi cấy như thạch máu blood agar (BA), thạch máu nâu chocolate agar (CA) tụ cầu thường tạo khuẩn lạc thể S (smooth), đường kính 1 – 4 mm. Màu sắc khuẩn lạc tùy thuộc vào sự tạo sắc tố, ở nhiệt độ phòng, có ánh sáng, tụ cầu sinh ra sắc tố vàng, vàng chanh, trắng nên còn được gọi là tụ cầu vàng.

Ở môi trường nuôi cấy lỏng, cầu khuẩn mọc làm đục đều và có cặn ở đáy. Trong trường hợp có đầy đủ không khí, cầu khuẩn mọc và tạo thành lớp váng trên bề mặt. Ở môi trường BA, tụ cầu gây tan máu dạng beta (Hình 1. Hình dạng khuẩn lạc S.aureus trên môi trường BA 4 1.3 Đặc tính sinh hóa S.aureus tiết ra các enzyme như protease, urease, catalase, phosphatase.

Catalase enzyme được dùng trong phản ứng phân biệt tụ cầu staphylococci và liên cầu streptococci. Trong phản ứng phân biệt tụ cầu và liên cầu, đánh tan khuẩn lạc vào dung dịch H2O2 trên phiến kính, quan sát phản ứng oxy hóa khuẩn lạc. Khuẩn lạc staphylococci cho phản ứng sủi bọt khí khi gặp H2O2 do tụ cầu có sinh men catalase, ngược lại streptococci không gây sủi bọt do không có men catalase.aureus tổng hợp hơn 25 protein, độc tố và enzyme có tính chất gây bệnh như: (i) alpha, beta, gamma hemolysin có đặc tính gây tan máu, gây chết và hoại tử da; (ii) leucocidin tiêu hủy bạch cầu, tiểu cầu và các tế bào thần kinh; (iii) coagulase gây đông huyết tương và là một tiêu chuẩn quan trọng để nhận biết loài tụ cầu gây bệnh như S. Trong xét nghiệm lâm sàng, huyết tương thỏ được sử dụng trong phản ứng phân biệt S.aureus với các staphylococci coagulase âm khác, S.aureus gây đông tụ huyết tương thỏ có thể quan sát bằng mắt thường hay dưới kính hiển vi; (iv) fibrinolysin gây tiêu sợi huyết; (v) hyaluronidase phá hủy hyaluronic acid là thành phần các tổ chức liên kết; (vi) lecithinase phá hủy lecithin, chất có trong thành phần vỏ hồng cầu người, cừu và thỏ; (vii) anticoagulantum được tạo ra ở các dịch tiết của ổ viêm khi có tụ cầu gây bệnh xâm nhập, làm kìm hãm quá trình đông máu; (viii) β-lactamase phá hủy vòng β-lactam giúp vi khuẩn kháng lại các kháng sinh nhóm β-lactam; (ix) hemagglutinin gây kết dính hồng cầu; (x) độc tố gây hội chứng choáng nhiễm độc đe dọa tính mạng; (xi) độc tố ruột bền vững với các enzyme ở ruột; (xii) exfoliatin S toxin và epidermolytic toxin gây hội chứng bong vảy da [2].2 Biofilm của Staphylococcus aureus 1.1 Khái niệm chung về biofilm Biofilm là một cộng đồng vi sinh vật ba chiều phức tạp bám trên một bề mặt giá thể, được bao bọc trong một hợp chất ngoại bào do chính các vi sinh vật này tiết ra.

Biofilm là một phức hợp sinh học phức tạp bao gồm nhiều thành phần sinh học đa dạng với tỉ lệ phần trăm khác nhau (bảng 1. Các thành phần và tỷ lệ cấu tạo biofilm STT Thành phần Tỉ lệ phần trăm 1 Nước > 97% 2 Tế bào vi khuẩn 2 – 5% 3 Các polysaccharide 1 – 2% 4 Các protein < 1 – 2% (bao gồm cả enzyme) 5 DNA và RNA < 1 – 2% 6 Các loại ion Tự do và gắn kết [3] 1.1 Các giai đoạn hình thành biofilm Sự hình thành biofilm trải qua năm giai đoạn chính: (1) Giai đoạn đầu tiên, các tế bào vi sinh vật ở dạng tự do (planktonic) phát tán và bám dính lên bề mặt giá thể. Giá thể giúp các tế bào kết dính tạo biofilm và được bao bọc trong một lượng nhỏ vật chất exopolymeric. (2) Giai đoạn hai, các tế bào bám dính tiết ra các chất cao phân tử ngoại bào (extracellular polymeric substances – EPS) gắn chặt quần thể sinh vật vào bề mặt giá thể và không thể tách rời.

Kết quả là tế bào bám chặt lên bề mặt, hình thành một thể ma trận. (3) Giai đoạn ba, biofilm bắt đầu trưởng thành, tăng sinh thêm nhiều tế bào và phát triển các hệ thống kênh vận chuyển nước, đồng thời biofilm cũng phát triển nhiều lớp hơn. Các giai đoạn hình thành biofilm [78] Ghi chú: A: Giai đoạn một; B: Giai đoạn hai; C: Giai đoạn ba; D: Giai đoạn bốn; E: Giai đoạn năm 1.2 Đặc tính của biofilm a. Các chất cao phân tử ngoại bào (extracellular polymeric substances – EPS) Các chất cao phân tử bao bọc các tế bào sinh vật bên trong biofilm bao gồm hỗn hợp phức tạp của các lipid, protein, acid nucleic (DNA ngoại bào) [5].

Lớp màng cao phân tử này giúp bảo vệ các tế bào vi sinh vật ở lớp bề mặt biofilm, hấp thu các chất dinh dưỡng, hỗ trợ cấu trúc màng, tạo lá chắn chống lại hàng rào miễn dịch trong cơ thể vật chủ và các tác nhân kháng khuẩn khác [1]. Quorum sensing Quorum sensing là cách biofilm kiểm soát mật độ tế bào thông qua việc truyền tín hiệu từ tế bào này sang tế bào khác. Quorum sensing phụ thuộc vào các phân tử tín hiệu gọi là đầu dò tự động peptide autoinducing (AIP). Các đầu dò tự động được tạo ra liên tục bởi các tế bào vi sinh vật.

Vì thế khi mật độ tế bào tăng lên thì số lượng các đầu dò cũng tăng lên. Ở một mật độ tế bào cụ thể, các đầu dò tự động đạt đến ngưỡng quorum, ức chế hoặc kích hoạt một số gen mục tiêu giúp duy trì kích thước biofilm. Tóm lại, quorum sensing có chức năng kiểm soát mật độ tế bào trong quần thể, hỗ trợ truyền các đột biến có lợi khắp quần thể, tăng cường tiếp cận nguồn dinh dưỡng [1,5]. Khả năng chịu đựng kháng sinh (biofilm antibiotic tolerance – BAT) Tế bào vi khuẩn bên trong biofilm có khả năng chịu đựng kháng sinh tốt hơn tế bào dạng tự do.

Trong khi các cơ chế kháng kháng sinh ở vi khuẩn tự do đã được hiểu rõ, những cơ chế như đột biến, bơm đẩy kháng sinh và sản sinh enzyme ức chế kháng sinh lại không được tìm thấy ở biofilm. Những chủng vi khuẩn vốn dĩ nhạy cảm với kháng sinh thì thường sẽ biểu hiện kháng kháng sinh khi ở trong biofilm, tuy nhiên khi tế bào bị ly giải khỏi cộng đồng chính, tế bào vi khuẩn lại nhạy cảm với kháng sinh trở lại [6]. Vì thế BAT được cho là một cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn trong biofilm. BAT được chia làm 2 nhóm: bẩm sinh từ sự phát triển của biofilm và cảm ứng từ sau quá trình điều trị kháng sinh [1].

Khả năng dung nạp kháng sinh của biofilm bị hạn chế bởi các EPS. EPS ở một số loài có khả năng ngăn chặn sự xâm nhập của kháng sinh một cách bẩm sinh. Tuy nhiên, hiện tượng này chỉ có tác dụng với những kháng sinh cụ thể. Ví dụ, ciprofloxacin và ampicillin vẫn xâm nhập và khuếch tán hiệu quả qua biofilm của Klebsiella pneumoniae, đến được các tế bào nằm sâu nhất trong biofilm [7].

Giảm tốc độ tăng trưởng là một yếu tố quan trọng trong việc điều hòa dung nạp kháng sinh của biofilm. Cấu trúc phức tạp bên trong biofilm tạo ra các khu vực khác nhau, có nhiều khu vực bị thiếu oxy và chất dinh dưỡng. Đối với các loại kháng sinh tác động lên khả năng tăng trưởng của vi khuẩn, ở các khu vực vi khuẩn phát triển chậm hoặc ở dạng không hoạt động, tế bào không bị tác động bởi kháng sinh [8]. Persister là nhóm tế bào đại diện cho lượng nhỏ các tế bào vi khuẩn tồn tại ở trạng thái không hoạt động và thể hiện khả năng kháng kháng sinh cực mạnh.

Không giống như nhóm tế bào ở dạng tự do – planktonic, biofilm bảo vệ persister khỏi sự đào thải của hệ miễn dịch. Mặc dù persister chiếm số lượng nhỏ nhưng đóng góp đáng kể trong cơ chế sinh bệnh của biofilm. Một số nghiên cứu cho thấy sau khi đã xử lý biofilm với kháng sinh, một số lượng nhỏ các persister vẫn tồn tại dai dẳng bất kể nồng độ kháng sinh được sử dụng. Khi quá trình điều trị kháng sinh kết thúc, nồng độ kháng sinh giảm, các persister còn lại sẽ hoạt động như những tế bào mầm giúp tái tạo lại biofilm, dẫn đến các nhiễm trùng thứ phát.

Cho đến nay, các persister được 8 xem là cơ chế bẩm sinh hợp lý nhất giải thích cho sự hạn chế dung nạp kháng sinh của biofilm [1]. Cơ chế cảm ứng có điều kiện phức tạp hơn cơ chế điều hòa bẩm sinh và chưa được nghiên cứu cụ thể. Cơ chế cảm ứng có điều kiện xuất hiện sau một đợt điều trị kháng sinh tạo ra một tín hiệu cho các tế bào trong biofilm. Vì vậy có thể giả định kháng sinh giúp chọn lọc ra các gen kháng thuốc đặc hiệu cho quần thể biofilm [1].3 Các phương pháp kiểm soát biofilm a.

Kháng sinh Việc sử dụng kết hợp nhiều kháng sinh tốt hơn là dùng đơn độc một loại trong điều trị nhiễm biofilm. Ngoài việc lựa chọn kháng sinh phù hợp, liều dùng thích hợp cũng cần thiết. Mặc dù có khả năng vượt trội trong sử dụng fluoroquinolones cho vi khuẩn Gram âm, rifampicin cho vi khuẩn Gram dương để chống lại biofilm, sự phá hủy hoàn toàn biofilm vẫn rất khó khăn [9]. Ức chế quorum sensing Phương pháp nhắm vào cơ chế hoạt động của quorum sensing giúp kiểm soát sự lây nhiễm của biofilm.

Khi độc lực của vi khuẩn suy giảm, hệ miễn dịch của vật chủ dễ dàng loại bỏ vi khuẩn và không hoạt hóa các cơ chế nhiễm trùng đặc hiệu. Bất hoạt các thụ thể LuxR bằng cách sử dụng chất đối kháng với N-acyl homoserine lactone (AHL). Các chất đối kháng hạn chế sự liên kết của LuxR với các phân tử tín hiệu AHL có liên quan đến biểu hiện quorum sensing của vi khuẩn [10]. Tuy nhiên, vi khuẩn đang phát triển để chống lại các tác nhân ức chế quorum sensing.

Probiotic và các chất chuyển hóa của Probiotic - Postbiotic Probiotic và các chất hòa tan được chúng giải phóng trong quá trình phát triển, được gọi là postbiotic, mở ra nhiều cơ hội mới kháng lại biofilm của các vi khuẩn gây bệnh. Các phân tích tổng hợp cho thấy tỷ lệ làm giảm biofilm hiệu quả của dịch CFS là 76% và của probiotic là 77% [11].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài luận văn thạc sĩ mang tiêu đề "Nghiên cứu khả năng kháng sự hình thành biofilm của Staphylococcus aureus từ sinh phẩm Lactobacillus paracasei" do Lê Hoàng Phúc Uyên thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thúy Hương tại Đại học Bách Khoa - ĐHQG TP.HCM, năm 2023, tập trung vào việc khám phá khả năng của Lactobacillus paracasei trong việc ức chế sự hình thành biofilm của vi khuẩn Staphylococcus aureus. Nghiên cứu này không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa vi khuẩn và lợi khuẩn mà còn mở ra hướng đi mới trong việc phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị các bệnh nhiễm trùng do Staphylococcus aureus gây ra.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các ứng dụng công nghệ sinh học trong việc nghiên cứu và phát triển các sản phẩm sinh học, bạn có thể tham khảo bài viết "Ứng dụng màng cellulose vi khuẩn cố định bạc nano trong công nghệ sinh học", trong đó cũng đề cập đến vai trò của vi khuẩn trong công nghệ sinh học. Ngoài ra, bài viết "Phân lập và tuyển chọn vi khuẩn Lactobacillus sp có khả năng ức chế Helicobacter pylori" sẽ cung cấp thêm thông tin về khả năng kháng khuẩn của các chủng Lactobacillus. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Nghiên Cứu Khả Năng Kháng Khuẩn Của Vật Liệu Nano Bạc Từ Dịch Chiết Lá Cây Và Gai Leo", nghiên cứu này cũng liên quan đến khả năng kháng khuẩn trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các ứng dụng và tiềm năng của vi sinh vật trong nghiên cứu y sinh và công nghệ sinh học.