Luận văn: Nghiên cứu khả năng giữ nước của rừng phòng hộ đầu nguồn Mường La

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu khả năng giữ nước của rừng phòng hộ đầu nguồn Mường La, Sơn La, đề xuất các giải pháp bảo vệ và phát triển bền vững.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Khoa Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

88
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Ngoài nước

1.2. Trong nước

1.2.1. Nghiên cứu khả năng giữ nước quy mô lưu vực

1.2.2. Nghiên cứu khả năng giữ nước quy mô khu rừng

Tóm tắt

I. Vai trò giữ nước của rừng phòng hộ Mường La Sơn La là gì

Rừng phòng hộ đầu nguồn huyện Mường La, tỉnh Sơn La đóng một vai trò chiến lược trong việc điều tiết và duy trì nguồn nước, đặc biệt là cho lưu vực sông Đà và sự vận hành an toàn của công trình thủy điện Sơn La. Chức năng điều tiết nước của rừng được hiểu là khả năng của hệ sinh thái rừng trong việc ngăn cản, lưu giữ và giải phóng nước mưa một cách từ từ. Quá trình này giúp làm giảm dòng chảy bề mặt tức thời, hạn chế nguy cơ giảm thiểu lũ lụt Sơn La trong mùa mưa và đồng thời duy trì dòng chảy cơ bản cho sông suối vào mùa khô. Tầm quan trọng của vai trò này càng trở nên cấp thiết khi các hoạt động kinh tế - xã hội và biến đổi khí hậu đang tạo ra những áp lực ngày càng lớn lên tài nguyên nước. Tuy nhiên, việc thiếu các nghiên cứu định lượng chi tiết về khả năng giữ nước của từng loại hình rừng đã gây ra nhiều khó khăn trong công tác quy hoạch và quản lý rừng phòng hộ bền vững. Thực tế này dẫn đến tình trạng nơi thì duy trì diện tích rừng phòng hộ quá mức cần thiết, nơi lại không đảm bảo được diện tích tối thiểu, làm suy giảm hiệu quả chung của toàn bộ hệ sinh thái rừng đầu nguồn. Do đó, việc nghiên cứu khoa học để lượng hóa khả năng giữ nước của rừng phòng hộ Mường La không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là nhiệm vụ cấp bách để đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả, góp phần bảo vệ nguồn nước Mường La và đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá chức năng sinh thái rừng thông qua các chỉ số thủy văn, từ đó xây dựng cơ sở khoa học vững chắc cho các quyết sách về lâm nghiệp trong khu vực.

1.1. Tầm quan trọng của chức năng điều tiết nước của rừng

Chức năng điều tiết nước là một trong những giá trị cốt lõi mà hệ sinh thái rừng đầu nguồn mang lại. Tại Mường La, chức năng này có ý nghĩa sống còn đối với nhà máy thủy điện Sơn La, công trình thủy điện lớn nhất Đông Nam Á. Rừng hoạt động như một hồ chứa tự nhiên khổng lồ. Tán lá, lớp thảm mục và khả năng giữ nước của đất rừng cùng phối hợp để làm chậm dòng chảy của nước mưa. Điều này giúp ngăn chặn sự gia tăng đột ngột của mực nước sông, trực tiếp giảm thiểu lũ lụt Sơn La và các vùng hạ du. Vào mùa khô, lượng nước được tích trữ trong đất sẽ từ từ giải phóng, duy trì dòng chảy ổn định cho sông Đà, đảm bảo nguồn nước cho sản xuất điện và sinh hoạt. Theo các nghiên cứu, một hecta đất rừng có thể giữ được từ 641 đến 679 tấn nước mỗi năm (Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001) [3], cho thấy tiềm năng to lớn của rừng trong việc bảo vệ nguồn nước Mường La.

1.2. Hiện trạng và thách thức trong quản lý rừng phòng hộ bền vững

Công tác quản lý rừng phòng hộ bền vững tại Mường La đang đối mặt với nhiều thách thức. Mặc dù tổng diện tích rừng che phủ tương đối cao, chất lượng rừng lại chưa đồng đều. Diện tích rừng trung bình và rừng giàu có khả năng giữ nước tốt chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ, phần lớn là rừng nghèo, rừng phục hồi và rừng trồng. Việc thiếu cơ sở khoa học vững chắc về khả năng giữ nước của từng trạng thái rừng dẫn đến khó khăn trong việc xác định diện tích rừng phòng hộ cần thiết và cấu trúc thảm thực vật hợp lý. Điều này không chỉ làm giảm hiệu quả phòng hộ mà còn gây lãng phí tài nguyên đất. Thêm vào đó, áp lực từ sinh kế của người dân địa phương và các hoạt động phát triển kinh tế khác cũng là nguyên nhân gây suy thoái rừng. Do đó, cần có những giải pháp kỹ thuật và kinh tế - xã hội đồng bộ để nâng cao hiệu quả vai trò thủy văn rừng phòng hộ.

II. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng giữ nước của rừng

Khả năng giữ nước của một hệ sinh thái rừng là kết quả tổng hòa của nhiều yếu tố cấu thành, trong đó ba bộ phận chính đóng vai trò quyết định là: tán lá, lớp thảm mục và đất rừng. Độ che phủ tán lá là lớp phòng vệ đầu tiên, có tác dụng ngăn cản một phần nước mưa rơi trực tiếp xuống mặt đất, lượng nước này sau đó sẽ bốc hơi trở lại khí quyển. Các nghiên cứu chỉ ra rằng tán rừng có thể giữ lại từ 11,4% đến 34,3% tổng lượng mưa (Vũ Chí Dân - Christoph Peisert - Dư Tân Hiểu, 2001) [2]. Tiếp theo, lớp thảm mục và khả năng giữ nước của nó đóng vai trò như một lớp bọt biển tự nhiên. Thảm mục bao gồm lá cây, cành cây khô và các vật liệu hữu cơ khác rơi rụng, có khả năng hấp thụ một lượng nước gấp 2-4 lần khối lượng khô của chính nó. Lớp vật chất này không chỉ giữ nước mà còn bảo vệ mặt đất, giúp tăng cường khả năng thấm nước và chống xói mòn đất rừng. Cuối cùng, đất rừng là nơi lưu trữ nước quan trọng nhất. Nhờ hoạt động của rễ cây và sinh vật đất, đất rừng thường có độ xốp cao, tạo ra một dung tích chứa nước khổng lồ. Tốc độ thấm nước của đất rừng có thể đạt trên 80 mm/giờ, cao hơn nhiều so với các loại hình sử dụng đất khác. Tất cả các yếu tố này phối hợp với nhau tạo nên chức năng điều tiết nước của rừng, một cơ chế tự nhiên hoàn hảo để bảo vệ đất và nguồn nước.

2.1. Vai trò của độ che phủ tán lá và lớp thảm mục giữ nước

Tán lá và thảm mục là hai thành phần quan trọng quyết định vai trò thủy văn rừng phòng hộ. Độ che phủ tán lá càng dày đặc thì lượng nước mưa bị giữ lại trên tán càng lớn, làm giảm lượng nước rơi xuống mặt đất và giảm động năng của hạt mưa, từ đó hạn chế sự phá vỡ kết cấu đất. Bên cạnh đó, lớp thảm mục và khả năng giữ nước là yếu tố then chốt thứ hai. Lớp vật rơi rụng này không chỉ hấp thụ nước trực tiếp mà còn tạo điều kiện cho nước thấm dần xuống các tầng đất sâu hơn, thay vì chảy tràn trên bề mặt. Nghiên cứu của Mật Vân, Trương Hồng Giang, Triệu Hồng Nhạn tại Trung Quốc đã chứng minh lượng nước hút giữ của thảm mục có thể đạt tới 309,54% khối lượng khô của nó. Đây là yếu tố cực kỳ quan trọng trong việc giảm thiểu lũ lụt Sơn La, đặc biệt là trong các trận mưa lớn.

2.2. Đặc tính vật lý đất và khả năng chống xói mòn đất rừng

Đặc tính vật lý của đất dưới tán rừng là yếu tố quyết định dung tích chứa nước và khả năng chống xói mòn đất rừng. Đất rừng tự nhiên, với hệ thống rễ cây chằng chịt và hàm lượng mùn hữu cơ cao, thường có kết cấu viên và độ xốp lớn. Điều này cho phép nước mưa thấm nhanh và sâu, làm giảm đáng kể lượng dòng chảy bề mặt – nguyên nhân chính gây ra xói mòn và lũ lụt. Khi đất có khả năng thấm nước tốt, nó hoạt động như một bộ lọc tự nhiên, vừa làm sạch nguồn nước ngầm vừa bổ sung cho các dòng suối một cách bền vững. Việc bảo vệ cấu trúc đất rừng là nền tảng để duy trì chức năng điều tiết nước của rừng và đảm bảo sự ổn định của hệ sinh thái rừng đầu nguồn trong dài hạn.

III. Phương pháp khoa học đánh giá chức năng sinh thái rừng

Để lượng hóa và đánh giá chức năng sinh thái rừng một cách chính xác, nghiên cứu tại Mường La đã áp dụng phương pháp thực nghiệm dựa trên hệ thống các ô tiêu chuẩn (OTC). Tổng cộng 40 ô tiêu chuẩn điển hình đã được thiết lập, đại diện cho các trạng thái rừng phổ biến trong khu vực như: rừng trung bình, rừng nghèo, rừng phục hồi, rừng trồng Thông, rừng trồng Trẩu và đất trống. Phương pháp này cho phép thu thập số liệu chi tiết và so sánh trực tiếp khả năng giữ nước giữa các loại thảm thực vật khác nhau. Trong mỗi ô tiêu chuẩn, các nhà khoa học tiến hành điều tra toàn diện các chỉ tiêu cấu trúc rừng, bao gồm mật độ, đường kính, chiều cao cây, độ che phủ tán lá và độ che phủ của thảm thực vật tầng thấp. Đồng thời, các chỉ tiêu về lớp thảm mục và khả năng giữ nước cũng được đo đếm cẩn thận thông qua việc thu thập và phân tích mẫu. Các mẫu đất được lấy ở nhiều tầng sâu khác nhau để xác định các đặc tính vật lý quan trọng như dung trọng, tỷ trọng, độ xốp và độ ẩm. Cách tiếp cận có hệ thống này cung cấp một bộ dữ liệu khoa học tin cậy, làm cơ sở để phân tích và kết luận về vai trò thủy văn rừng phòng hộ tại khu vực nghiên cứu, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý phù hợp.

3.1. Thiết lập ô tiêu chuẩn và điều tra cấu trúc các trạng thái rừng

Việc thiết lập 40 ô tiêu chuẩn, mỗi ô có kích thước 30x33 m², là bước đầu tiên và cơ bản trong quy trình nghiên cứu. Các ô được phân bổ trên nhiều dạng địa hình và độ cao khác nhau để đảm bảo tính đại diện. Nội dung điều tra trong mỗi ô rất chi tiết: đo đếm tất cả các cây gỗ có đường kính từ 6 cm trở lên, xác định chiều cao, đường kính tán. Độ che phủ tán lá và độ che phủ của cây bụi, thảm tươi được xác định bằng phương pháp điểm ngắm có hệ thống (80 điểm/ô). Các chỉ số cấu trúc này là dữ liệu đầu vào quan trọng để hiểu rõ sự khác biệt về mặt sinh thái giữa các trạng thái rừng, từ đó lý giải sự khác biệt về khả năng giữ nước của chúng.

3.2. Phân tích dung tích chứa nước của đất thảm mục và tán lá

Dung tích chứa nước của từng thành phần trong hệ sinh thái được xác định bằng các phương pháp chuyên ngành. Đối với đất, các mẫu đất được lấy bằng ống dung trọng và phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định độ xốp – chỉ số trực tiếp phản ánh khả năng chứa nước. Đối với thảm mục, toàn bộ thảm mục trong các ô dạng bản 1m² được thu thập, cân khối lượng tươi và lấy mẫu để xác định độ ẩm và khối lượng khô kiệt. Khả năng giữ nước tối đa của lớp thảm mục được xác định qua thí nghiệm nhúng ướt. Tương tự, khả năng giữ nước của lá được ước tính thông qua việc xây dựng phương trình thực nghiệm liên hệ giữa kích thước cây với khối lượng và diện tích lá, kết hợp với thí nghiệm nhúng ướt mẫu lá. Tổng hợp các kết quả này cho phép tính toán dung tích chứa nước tổng cộng của mỗi trạng thái rừng.

IV. Kết quả nghiên cứu khả năng giữ nước rừng Mường La Sơn La

Kết quả nghiên cứu thực địa tại Mường La đã cung cấp những bằng chứng khoa học rõ ràng về sự khác biệt trong khả năng giữ nước giữa các trạng thái rừng. Rừng trung bình tự nhiên thể hiện vai trò vượt trội nhất trong việc thực hiện chức năng điều tiết nước của rừng. Với cấu trúc đa tầng, tán lá dày đặc (độ che phủ tán lá trung bình 66,6%), và hệ thống rễ phát triển, loại rừng này có khả năng lưu giữ nước và chống xói mòn đất rừng hiệu quả nhất. Trữ lượng gỗ của rừng trung bình đạt tới 179,5 m³/ha, cao gấp đôi so với rừng phục hồi và gấp ba lần rừng trồng Thông. Ngược lại, các trạng thái rừng trồng thuần loài như rừng Thông và rừng Trẩu, mặc dù có mật độ cây cao, nhưng cấu trúc đơn giản, lớp thảm thực vật dưới tán nghèo nàn hơn, dẫn đến khả năng giữ nước và bảo vệ đất bị hạn chế. Rừng nghèo và rừng phục hồi đang trong quá trình tự tái tạo, cho thấy tiềm năng cải thiện vai trò thủy văn rừng phòng hộ nếu được bảo vệ và tác động lâm sinh hợp lý. Khối lượng lớp thảm mục cũng có sự khác biệt rõ rệt, cao nhất ở rừng nghèo và rừng Thông, cho thấy vai trò quan trọng của thành phần này. Những số liệu này là cơ sở quan trọng để đánh giá chức năng sinh thái rừng và xây dựng chiến lược quản lý rừng phòng hộ bền vững cho toàn bộ lưu vực sông Đà.

4.1. So sánh khả năng giữ nước giữa rừng tự nhiên và rừng trồng

Số liệu cho thấy rừng tự nhiên, đặc biệt là rừng trung bình, có cấu trúc phức tạp hơn hẳn rừng trồng. Chiều cao cây trung bình ở rừng trung bình (15,6m) và rừng phục hồi (12,1m) lớn hơn đáng kể so với rừng trồng Thông (8,2m) và Trẩu (7,8m). Độ che phủ của lớp thực vật tầng thấp ở rừng tự nhiên (67-70%) cũng cao hơn so với rừng trồng (53-56%). Sự khác biệt về cấu trúc này dẫn đến hiệu quả giữ nước cao hơn. Rừng tự nhiên tạo ra một môi trường đất tơi xốp, giàu mùn và một lớp thảm mục đa dạng, giúp tối ưu hóa việc thấm và lưu trữ nước, qua đó thực hiện tốt hơn nhiệm vụ bảo vệ nguồn nước Mường La.

4.2. Khối lượng lớp thảm mục và ảnh hưởng đến giảm thiểu lũ lụt

Khối lượng thảm mục khô kiệt là một chỉ số quan trọng. Kết quả cho thấy rừng nghèo có lượng thảm mục khô cao nhất (5087,3 kg/ha), tiếp theo là rừng Thông (4555,5 kg/ha). Lượng thảm mục dồi dào này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc giảm thiểu lũ lụt Sơn La. Nó không chỉ hấp thụ một lượng nước mưa đáng kể mà còn hoạt động như một tấm đệm ngăn cản dòng chảy bề mặt, giúp nước có thêm thời gian để thấm xuống đất. Việc duy trì và phát triển một lớp thảm mục khỏe mạnh là một trong những mục tiêu chính trong quản lý rừng phòng hộ bền vững.

V. Top giải pháp nâng cao hiệu quả giữ nước rừng phòng hộ Mường La

Dựa trên kết quả nghiên cứu, việc nâng cao hiệu quả giữ nước cho rừng phòng hộ Mường La đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa các giải pháp kỹ thuật lâm sinh và quy hoạch sử dụng đất. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng tự nhiên hiện có, đặc biệt là các khu rừng trung bình, vì đây là những "hồ chứa xanh" hoạt động hiệu quả nhất. Đối với các khu rừng nghèo và rừng phục hồi, cần áp dụng các biện pháp khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên kết hợp trồng bổ sung các loài cây bản địa có tán lá rộng, hệ rễ sâu để đẩy nhanh quá trình phục hồi cấu trúc và chức năng của hệ sinh thái rừng đầu nguồn. Với diện tích rừng trồng, cần thay đổi tư duy từ trồng rừng thuần loài sang các mô hình nông lâm kết hợp hoặc trồng rừng hỗn giao nhiều loài, nhiều tầng tán. Việc này không chỉ cải thiện độ che phủ tán lá và tạo ra lớp thảm mục phong phú hơn mà còn tăng tính đa dạng sinh học và sự ổn định của hệ sinh thái. Một giải pháp quan trọng khác là xây dựng các chính sách hỗ trợ sinh kế bền vững cho người dân sống gần rừng, giảm áp lực khai thác tài nguyên, giúp họ trở thành chủ thể tích cực trong công tác quản lý rừng phòng hộ bền vữngbảo vệ nguồn nước Mường La.

5.1. Quy hoạch cấu trúc rừng tối ưu để bảo vệ nguồn nước Mường La

Quy hoạch cần hướng tới việc xây dựng một cấu trúc rừng đa dạng, gần với trạng thái rừng tự nhiên. Thay vì tập trung vào một loài cây duy nhất, cần ưu tiên trồng hỗn giao các loài cây gỗ lớn, cây bụi và thảm cỏ. Cấu trúc đa tầng này giúp tối ưu hóa độ che phủ tán lá ở các độ cao khác nhau, tăng cường khả năng ngăn cản nước mưa và chống xói mòn đất rừng. Việc lựa chọn các loài cây bản địa, thích nghi tốt với điều kiện địa phương sẽ đảm bảo sự phát triển bền vững của khu rừng. Quy hoạch cũng cần xác định rõ các vùng phòng hộ xung yếu để ưu tiên đầu tư bảo vệ và phục hồi, đảm bảo vai trò thủy văn rừng phòng hộ được phát huy tối đa.

5.2. Kỹ thuật lâm sinh nhằm tăng cường chức năng thủy văn của rừng

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cần được áp dụng một cách linh hoạt. Tại những khu vực rừng suy thoái, có thể áp dụng kỹ thuật trồng bổ sung theo đám hoặc theo băng để làm giàu rừng. Đối với rừng trồng hiện có, việc tỉa thưa hợp lý sẽ tạo điều kiện cho thảm thực vật dưới tán phát triển, giúp cải thiện cấu trúc đất và tăng cường lớp thảm mục và khả năng giữ nước. Ngoài ra, việc xây dựng các công trình cơ học đơn giản như đường đồng mức, hố vảy cá ở những vùng đất dốc, trống trải cũng là một giải pháp hỗ trợ hiệu quả, giúp giữ lại nước và đất, tạo điều kiện cho thực vật phục hồi, góp phần giảm thiểu lũ lụt Sơn La.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Ngoài nước Nghiên cứu vai trò giữ nước của rừng về cơ bản là nghiên cứu thủy văn rừng. Thuật ngữ “Thủy văn rừng” ra đời vào những năm đầu của thế kỷ XIII, tuy lĩnh vực này đã được đề cập nghiên cứu từ khá lâu, song những thành tựu của nó mang ý nghĩa rõ rệt trong cuộc sống phải kể từ những năm 1930 trở lại đây. Đến nay có rất nhiều khái niệm và định nghĩa về thuật ngữ “vai trò giữ nước của rừng” nhưng chủ yếu là xoay quanh hai quan điểm đó là rừng có tác dụng làm tăng lượng nước trong mùa khô và làm ổn định dòng chảy trong khu vực.

Trên quan điểm chung, vai trò giữ nước của rừng được hiểu là giữ và tích lũy nước như: làm tăng lượng nước trong đất, giảm sự bốc thoát hơi nước, làm tăng mực nước ngầm, giảm dòng chảy bề mặt, hạn chế xói mòn đất, qua đó điều hoà và ổn định lượng nước sông suối, cũng như làm sạch nước (Mon-tra-nop, 1960, 1973 - dẫn theo Vương Văn Quỳnh, 1999) [25]; Khanbecop (1984) [14]. Nghiên cứu khả năng giữ nước của rừng hay nói cách khác là nghiên cứu thủy văn rừng đã được rất nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm, các tác giả đã đề cập đến nhiều lĩnh vực khác nhau, tuy nhiên những nghiên cứu đó tập trung vào các vấn đề sau: - Nghiên cứu về “Dung tích giữ nước của rừng”, khái niệm này đã được dùng để phản ánh khả năng giữ nước của rừng thông qua tổng lượng nước giữ lại trên tán, lượng nước giữ lại bởi vật rơi rụng và lượng nước giữ trong đất. Quan điểm này được các nhà thuỷ văn rừng chấp nhận một cách rộng rãi (Trần Huệ Tuyền, 1994; Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001) [3]. Khả năng giữ nước của rừng có giới hạn và phụ thuộc nhiều vào đặc 4 điểm của đất rừng như: độ xốp, kết cấu của đất, tốc độ thấm nước, hàm lượng mùn, độ dày tầng đất.

Chúng quyết định dung tích chứa nước của đất rừng (Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001) [3]. - Sự thấm nước của đất là chỉ thị cho khả năng của tầng điều tiết quan trọng nhất trong tuần hoàn thủy văn rừng, sau khi nước mưa đã đi qua bầu không khí và lớp thảm thực vật che phủ. Sự thấm nước của đất có tác dụng rất quan trọng trong việc hình thành cơ chế phát sinh dòng chảy. Có nhiều mô hình thấm nước của đất dựa vào việc đơn giản hóa quá trình vật lý và các mô hình kinh nghiệm và mô hình cải tiến của nó.

Mặc dù những mô hình này đã thu được thành công khá tốt trong mô phỏng vận động của nước trong đất nông nghiệp và trong thủy văn lưu vực đất nông nghiệp, nhưng khi ứng dụng cho vùng đất dốc lại gây ra những thách thức nghiêm trọng. Khi nước thấm vào đất và vận chuyển trong đất, chúng chịu sự chi phối của trọng lực và lực tác dụng mao quản do tiếp xúc giữa nước và hạt đất. Sự biến đổi của kết cấu đất và của thành phần cơ giới đất sẽ dẫn đến sự rối loạn của con đường vận động nước trong đất, nên việc ứng dụng định luật Darcy - định luật mô tả vận động của nước trong một môi trường đồng nhất nhiều lỗ hổng và phương trình liên tục về sự vận động của nước trong đất rừng để nghiên cứu định lượng và dự báo, sẽ dẫn đến những sai lệch tương đối lớn so với tình hình thực tế vì phạm vi sử dụng của định luật Darcy là dùng cho vận động của dòng chảy trong một tầng đất (dẫn theo Phạm Văn Điển, 2006) [11]. Xét từ góc độ ảnh hưởng của rừng đến tuần hoàn thủy văn: do phân giải thảm mục, hoạt động của rễ cây và động vật, dẫn đến vận động của dòng chảy trong các lỗ hổng tương đối lớn, làm tăng lượng nước thấm xuống đất và lượng nước giữ lại trong đất (Zakharop, 1981) [35].

Nói chung, đất rừng có tốc độ thấm nước lớn hơn so với các loại hình sử dụng đất khác. Một số kết quả nghiên cứu cho thấy, tốc độ thấm nước ổn định 5 của đất rừng có thể đạt 80 mm/giờ trở lên. Kết quả nghiên cứu của Trần Huệ Tuyền (1994) [34] cho thấy, đất rừng có độ hổng ngoài mao quản lớn thì tốc độ thấm nước và lượng nước thấm của đất rừng sẽ tăng lên. Có thể mô phỏng quá trình nước thấm xuống đất rừng theo mô hình Philip (Diêu Hoa Hạ, 1989; Thẩm Băng và Nông Tấn, 1992) [1].

Lượng nước giữ trong đất rừng là một chỉ tiêu rất quan trọng để đánh giá tác dụng nuôi dưỡng nguồn nước của rừng. Ở Trung Quốc, các nhà khoa học thường dùng lượng nước bão hòa các lỗ hổng ngoài mao quản trong đất rừng để tính toán lượng nước thấm xuống đất. Theo kết quả nghiên cứu, mỗi hecta đất rừng có thể tích giữ được lượng nước 641 - 679 tấn/năm (Vu Chí Dân và Vương Lễ Tiên, 2001) [3]. - Một trong những chỉ tiêu phản ánh khả năng giữ nước của rừng là lượng nước giữ lại trên tán.

Qua các kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ lượng nước mưa giữ lại trên tán rừng lá kim ôn đới chiếm 20 - 40% (Vương Lễ Tiên và Lý Á Quang, 1991) [29]. Những nghiên cứu ở Trung Quốc về tỷ lệ lượng nước mưa ngăn giữ bởi tán rừng tương ứng với các đới khí hậu khác nhau cho thấy phạm vi biến động của tỷ lệ lượng nước mưa bị ngăn giữ lại trong khoảng 11,4 - 34,3%, hệ số biến động 6,68 - 55,05%, trong đó tỷ lệ nước mưa bị giữ lại trên tán của rừng lá kim thường xanh Á nhiệt đới ở miền Tây là lớn nhất, rừng hỗn giao cây lá rộng thường xanh với cây lá rộng rụng lá á nhiệt đới, miền núi là nhỏ nhất (Vũ Chí Dân - Christoph Peisert - Dư Tân Hiểu (2001) [2]. - Nghiên cứu về khả năng hút giữ nước của vật rơi rụng trong rừng: vật rơi rụng, thảm mục trong rừng có khả năng ngăn giữ nước tương đối lớn, nên có tác dụng bổ sung nước cho đất và cung cấp nước cho thực vật của Vũ Chí Dân & Vương Lễ Tiên, 2001 (dẫn theo Phạm Văn Điển, 2006) [11]. Mặt khác vật rơi rụng lại cho nước có khả năng bốc hơi đi một cách dễ dàng, đó là 6 những nghiên cứu của Black và Kelliher, 1989 (dẫn theo Vũ Chí Dân & Vương Lễ Tiên, 2001) [3].

Lượng nước hút giữ của lớp thảm mục trong rừng phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố như: thành phần thảm mục, tuổi rừng, tình trạng phân giải thảm mục, tình trạng tích lũy của thảm mục, tình trạng giữ nước của thảm mục, loại hình lâm phần và đặc điểm của mưa. Những nghiên cứu của Mật Vân, Trương Hồng Giang, Triệu Hồng Nhạn ở Trung Quốc đã chứng minh: lượng nước hút giữ của thảm mục có thể đạt tới 2 - 4 lần khối lượng khô của bản thân nó, tỷ lệ lượng nước giữ tối đa bình quân của thảm mục trong rừng là 309,54%, dung lượng nước hút giữ của nó nhỏ hơn 191% (Vũ Chí Dân & Vương Lễ Tiên, 2001) [3]. - Nghiên cứu bốc hơi nước vật lý từ đất và thoát hơi nước sinh lý từ tán rừng đã được các nhà khoa học ở Trung Quốc đề cập vào những năm 1960, (theo Dư Tân Hiểu, 1993) [12], phần lớn các kết quả nghiên cứu cho thấy lượng nước bốc hơi và thoát hơi của rừng chiếm từ 40% - 80% tổng lượng mưa (bao gồm cả tổn thất nước do ngăn giữ của tán rừng và thảm mục. Nghiên cứu của Khang Văn Tinh (1997) đã sử dụng phương pháp khuyếch tán hỗn lưu để nghiên cứu quy luật bốc hơi và thoát hơi nước của rừng trồng Samu (dẫn theo Vũ Chí Dân & Vương Lễ Tiên, 2001) [3].

Kết quả cho thấy, lượng nước bốc hơi và thoát hơi bình quân năm trong rừng Sa mu nhân tạo chiếm 82,2% tổng lượng nước rơi hàng năm, còn lượng bốc và thoát hơi của tán rừng chiếm 89,3% tổng lượng nước bốc hơi và thoát hơi của rừng. - Trên thế giới đã có nhiều công trình nghiên cứu về lượng nước chảy men thân, theo một số tài liệu thống kê cho thấy lượng nước này thường chiếm tỷ lệ từ 1 - 3% tổng lượng mưa. Đây là tỷ lệ thấp so với các thành phần cân bằng nước khác, nhưng nó có giá trị là cung cấp một phần dinh dưỡng cho cây cá lẻ mà không nên bỏ qua. - Nghiên cứu về lượng nước chảy trên bề mặt đất: đất có khả năng giữ 7 nước nhưng hiệu quả lại rất khác nhau giữa các loại đất, nhìn chung đất rừng tự nhiên có khả năng thấm nước rất cao và rất hiếm xuất hiện dòng chảy bề mặt.

Lượng nước chảy bề mặt càng lớn khi rừng có tán lá càng thưa thớt và khi độ dốc mặt đất càng lớn thì tạo ra nhiều lượng nước chảy trên bề mặt. - Lượng mưa lọt tán đã được nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu. Nhìn chung kết quả nghiên cứu về lượng nước mưa lọt tán còn khiêm tốn, một số công trình được coi là có độ tin cậy cao nhưng mới chỉ đưa ra một số thông tin ban đầu như: tỷ lệ phần trăm của lượng nước mưa lọt tán so với tổng lượng mưa của các loại rừng thường ở mức 75% trở lên. Lượng mưa lọt tán phụ thuộc vào cấu trúc tán lá, chỉ số diện tích lá và một số nhân tố khác … Đã có nhiều lý luận về dòng chảy bề mặt đất như: “Cơ chế dòng chảy trên mặt đất siêu thấm”; khái niệm “Diện tích sản sinh dòng chảy biến động”.

Lý luận “Diện tích sản sinh dòng chảy biến động” ra đời vào những năm 60 của thế kỷ XX và đã được thừa nhận rộng rãi, những nghiên cứu về thủy văn học trên đất dốc đã phát triển mạnh mẽ và thay thế giả thuyết về dòng chảy siêu thấm. Nghiên cứu thuỷ văn rừng thường gắn liền với nghiên cứu xói mòn đất. Công trình đầu tiên nghiên cứu về xói mòn đất và dòng chảy được nhà bác học Volni người Đức trong những năm 1877 - 1885 (Hudson N, 1981) [13]. Thí nghiệm được bố trí để nghiên cứu ảnh hưởng của nhiều nhân tố như loại đất, độ dốc tầng đất mặt, thực bì, lượng mưa tới dòng chảy và xói mòn đất.

Song phần lớn các kết kết luận đã nghiên cứu chưa được định lượng chính xác. Tuy nhiên, bên cạnh đó cũng có một số công trình tỏ ra có ý nghĩa trong thực tiễn như: nghiên cứu của trường Đại học Tổng hợp Pardiu vào năm 1950 (Hudson N, 1981) [13] đã xây dựng phương trình mất đất. Sau đó phương trình này được W.Wischmeier hoàn chỉnh dần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ