Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây họ cà (Solanaceae) là nhóm thực vật có giá trị kinh tế và dinh dưỡng cao, phân bố rộng rãi trên toàn cầu với các đại diện tiêu biểu như khoai tây, cà chua, cà tím và ớt. Theo số liệu thống kê quốc tế được tác giả trích dẫn, diện tích gieo trồng cây họ cà trên thế giới đạt khoảng 28 triệu hecta với sản lượng xấp xỉ 540 triệu tấn. Tại Việt Nam, cây họ cà được canh tác tập trung tại nhiều vùng chuyên canh, điển hình như tỉnh Lâm Đồng với quy mô hơn 13.000 hecta. Tuy nhiên, việc thâm canh và canh tác liên tục qua nhiều vụ mùa khiến đất tích lũy mật độ lớn các loài nấm bệnh hại rễ, làm suy giảm nghiêm trọng năng suất và chất lượng nông sản.

Trong hệ vi sinh vật gây hại tồn lưu trong đất, nấm Rhizoctonia bicornis là tác nhân gây bệnh lở cổ rễ (thối gốc, chết rạp cây con) đặc biệt nguy hiểm đối với cây họ cà, nhất là ở giai đoạn vườn ươm và cây con. Nấm hình thành hạch nấm và sợi nấm có khả năng tồn tại lâu dài trong đất cũng như tàn dư thực vật, lây lan nhanh qua nguồn nước tưới và đất canh tác. Việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học để xử lý nấm đất dẫn đến hiện tượng kháng thuốc, ô nhiễm môi trường và suy thoái hệ vi sinh vật đất có ích. Trước thực trạng đó, việc ứng dụng các loài vi sinh vật đối kháng có nguồn gốc bản địa thuộc chi Chaetomium spp. nhằm kiểm soát sinh học nấm R. bicornis là hướng đi có tính bền vững.

Đề tài đặt ra các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Thu thập các mẫu đất canh tác và phân lập các dòng nấm thuộc chi Chaetomium spp. bằng phương pháp bẫy sinh học.
  2. Đánh giá đặc điểm hình thái và khảo sát hiệu suất đối kháng in vitro của các dòng nấm Chaetomium spp. phân lập được đối với nấm Rhizoctonia bicornis.
  3. Định danh bằng phương pháp sinh học phân tử (vùng gen ITS) đối với 02 dòng nấm Chaetomium spp. có hoạt tính đối kháng mạnh nhất.
  4. Đánh giá hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ và khả năng kích thích sinh trưởng của các dòng nấm tuyển chọn trên cây cà chua trong điều kiện nhà lưới.
  • Đối tượng nghiên cứu: Nấm đối kháng Chaetomium spp., nấm gây bệnh Rhizoctonia bicornis (chủng ODT02 do Bộ môn Bảo vệ Thực vật, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM cung cấp), và cây cà chua (giống F1 Đại Địa).
  • Phạm vi nghiên cứu: 30 mẫu đất thu thập tại 3 khu vực gồm huyện Phú Giáo (Bình Dương), Xuân Thọ - Đà Lạt (Lâm Đồng) và Tân Thông Hội - Củ Chi (TP.HCM); thời gian thực hiện từ tháng 02/2023 đến tháng 12/2023 tại Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và đối tượng nấm nghiên cứu

  • Tác nhân gây bệnh Rhizoctonia bicornis: Thuộc lớp nấm bất toàn (Deuteromycetes), giai đoạn sinh sản hữu tính có tên là Thanatephorus cucumeris thuộc lớp nấm đảm (Basidiomycetes). Sợi nấm phân nhánh góc $45^\circ - 90^\circ$, có vách ngăn tại vị trí phân nhánh và hơi thắt lại. Nấm tồn lưu dưới dạng sợi nấm và hạch nấm; hạch nấm có khả năng sống sót tới 2 năm trong điều kiện khô, 7 tháng trong đất ẩm và 1–4 tháng trong điều kiện ngập nước. Nhiệt độ thích hợp nhất cho nấm phát triển và xâm nhiễm là $30^\circ\text{C} - 32^\circ\text{C}$, độ ẩm $96% - 97%$.
  • Tác nhân đối kháng Chaetomium spp.: Chi nấm túi hoại sinh thuộc họ Chaetomiaceae, bộ Sordariales, ngành Ascomycota. Cơ chế đối kháng gồm: sinh tổng hợp enzyme ngoại bào cellulase phá hủy vách tế bào nấm bệnh; tiết các hợp chất kháng sinh tự nhiên như Chaetoglobosin C, Chaetoviridins A và B, Rotiorinols làm tan màng tế bào nấm hại; cạnh tranh không gian và dinh dưỡng; tiết ergosterol làm tăng mùn đất, kích thích tính kháng lưu dẫn (Induced Resistance - IR) và thúc đẩy sinh trưởng rễ cây.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm

  • Phân lập và làm thuần: Sử dụng kỹ thuật bẫy nấm bằng giấy lọc vô trùng ($1 \times 1\text{ cm}$) đặt trên bề mặt mẫu đất ẩm ($15 - 20\text{ cm}$ tầng mặt) ủ ở $28^\circ\text{C}$. Quả thể hình thành được cấy chuyển sang môi trường thạch nước WA có bổ sung ampicillin ($100\text{ mg/L}$) và streptomycin ($100\text{ mg/L}$), sau đó làm thuần trên môi trường PDA (Potato Dextrose Agar).
  • Khảo sát đặc điểm hình thái: Phân loại theo khóa phân loại của Soytong và Quimio (1989), ghi nhận đặc điểm tản nấm (sau 7 ngày), quả thể và bào tử (sau 14 ngày nuôi cấy trên PDA ở chế độ 12 giờ sáng : 12 giờ tối).
  • Thử nghiệm đối kháng in vitro: Áp dụng phương pháp cấy kép (Soytong, 1988) trên đĩa petri PDA đường kính $8\text{ cm}$. Đặt khoanh thạch nấm đối kháng cách mép đĩa $1\text{ cm}$, sau 3 ngày cấy đối xứng khoanh thạch nấm bệnh $R. bicornis$. Thí nghiệm bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) với 13 nghiệm thức (12 dòng phân lập và 1 đối chứng), lặp lại 3 lần (mỗi lần 3 đĩa). Đo bán kính tản nấm gây bệnh tại 1, 3, 5 ngày sau chủng (NSC) và tính hiệu suất đối kháng (PIRG - Percent Inhibition of Radial Growth).
  • Định danh sinh học phân tử: Ly trích DNA tổng số bằng bộ kit ABT; thực hiện phản ứng PCR khuếch đại vùng ITS với cặp mồi ITS4 ($5'\text{-TCCTCCGCTTATTGATATGC-3'}$) và ITS5 ($5'\text{-GGAAGTAAAAGTCGTAACAAGG-3'}$). Chu trình nhiệt: $95^\circ\text{C}$ (5 phút); 35 chu kỳ [$95^\circ\text{C}$ (30 giây), $55^\circ\text{C}$ (30 giây), $72^\circ\text{C}$ (45 giây)]; kéo dài $72^\circ\text{C}$ (7 phút). Điện di kiểm tra trên gel agarose $1,5%$, giải trình tự sản phẩm PCR, đối chiếu độ tương đồng bằng BLAST trên GenBank và xây dựng cây phát sinh loài bằng phần mềm BioEdit và MEGA theo thuật toán Neighbor-Joining (NJ) với 1000 lần lặp bootstrap.
  • Thử nghiệm hiệu lực phòng bệnh trong nhà lưới: Bố trí theo kiểu hoàn toàn ngẫu nhiên (CRD) gồm 9 nghiệm thức, 3 lần lặp lại (10 chậu/lần). Sử dụng chậu nhựa C6 chứa giá thể phối trộn (đất, tro trấu, xơ dừa, phân bò tỷ lệ 1:1:1:1 đã hấp tiệt trùng $121^\circ\text{C}$ trong 20 phút). Huyền phù bào tử nấm đối kháng ($10^6\text{ bào tử/mL}$, liều lượng $20\text{ mL/chậu}$) được xử lý vào đất trước khi gieo 7 ngày. Nấm bệnh nhân nuôi trên hạt bắp hoặc hỗn hợp trấu-kê được chủng vào đất ($60\text{ g/chậu } 500\text{ g đất}$) khi cây có 2 lá mầm.
  • Chỉ tiêu theo dõi và xử lý số liệu: Theo dõi tỷ lệ bệnh (%), chỉ số bệnh thối rễ theo thang điểm 1–4 (Hwang và Chang, 1989), hiệu lực phòng trừ (%) tại 9, 12, 15, 18 ngày sau chủng bệnh (NSCB); đo chiều cao cây và chiều dài rễ tại 18 NSCB. Số liệu được xử lý bằng Microsoft Excel và phân tích phương sai, trắc nghiệm phân hạng Duncan ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,01$ bằng phần mềm SAS 9.0.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp cơ sở lý luận về vị trí phân loại, giá trị kinh tế và diện tích gieo trồng cây họ cà trên thế giới và tại Việt Nam. Phân tích chi tiết triệu chứng bệnh lở cổ rễ: giai đoạn đầu xuất hiện vết bệnh rộp vỏ quanh cổ rễ sát mặt đất, chuyển màu thâm đen, teo thắt thân non làm cây con đổ gục và chết rạp. Về nấm Rhizoctonia bicornis, tác giả mô tả đặc điểm vi học của sợi nấm (đường kính $4 - 12,\mu\text{m}$, có 3 dạng sợi: sợi bò, sợi phân nhánh, tế bào dạng chuỗi moniloid cells) và khả năng sống hoại sinh bền bỉ nhờ hạch nấm.

Chương này cũng tổng quan chi tiết chi nấm Chaetomium spp. với hơn 300 loài đã được công bố, nêu rõ đặc điểm hình thái khuẩn ty, cấu trúc quả thể ascoma dạng hình cầu/hình lê mang hệ lông bao (lượn sóng, xoắn lọn hoặc thẳng) và nang chứa 4–8 bào tử hình chanh hoặc hình lưỡi liềm. Tác giả phân tích các yếu tố sinh thái tác động (nhiệt độ $3^\circ\text{C} - 52^\circ\text{C}$, ẩm độ $70% - 100%$, pH $3 - 8$, ánh sáng chu kỳ xen kẽ kích thích tạo sinh khối) và cơ chế sinh học ức chế nấm bệnh. Đồng thời, tác giả điểm lại lịch sử phát triển các chế phẩm sinh học thương mại như Ketomium (Thái Lan) và chế phẩm Chaetomium VDT (Việt Nam) trong phòng trừ nấm bệnh hại rễ.

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ quy trình thực nghiệm từ địa điểm (Lab 105, Khoa Nông học, Đại học Nông Lâm TP.HCM), chủng nấm gốc R. bicornis ODT02, giống cây chỉ thị cà chua F1 Đại Địa, các loại hóa chất sinh học phân tử (DreamTaq Green 2X, MyTaq Polymerase, agarose, mồi ITS4/ITS5) và thiết bị (TuborCycler, hệ thống chụp gel UVP). Quy trình tách chiết DNA 8 bước qua cột silica, quy trình PCR và chuẩn độ nồng độ dịch huyền phù nấm đối kháng bằng buồng đếm hồng cầu theo công thức chuẩn được mô tả đầy đủ.

Chương 2 cũng thiết lập chi tiết sơ đồ bố trí 13 nghiệm thức in vitro và 9 nghiệm thức in vivo trong nhà lưới, bao gồm các công thức xử lý đơn lẻ, phối hợp 2 dòng đối kháng, nghiệm thức đối chứng bệnh, nghiệm thức đối chứng nước ($H_2O$) và nghiệm thức đối chứng dương với chế phẩm sinh học thương mại BS01.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố và thảo luận các phát hiện thực nghiệm qua 4 nội dung trọng tâm:

  1. Kết quả phân lập và phân nhóm hình thái: Từ 30 mẫu đất tại 3 địa phương, bẫy nấm thành công 12 dòng Chaetomium spp. Tỷ lệ bắt gặp tại cả Lâm Đồng, Củ Chi và Bình Dương đều đạt $40%$. Dựa trên hình thái, 12 dòng được chia thành 2 nhóm rõ rệt: Nhóm 1 (gồm CT01-LD và CT02-LD) có tản nấm trắng xốp không tiết sắc tố đỏ, quả thể đen có lông lượn sóng, bào tử hình quả chanh có một lỗ mầm; Nhóm 2 (gồm 10 dòng từ CT03-LD đến CT12-BD) có sợi nấm ăn sâu tiết sắc tố đỏ gạch ra môi trường PDA, quả thể đỏ nâu có lông xoắn ở ngọn, bào tử hình lưỡi liềm.
  2. Hiệu suất đối kháng in vitro: Đánh giá qua chỉ số PIRG ở 5 NSC cho thấy tất cả 12 dòng đều có khả năng ức chế R. bicornis. Nổi bật nhất là dòng CT12-BD ($89,7%$) và CT03-LD ($87,4%$), kế tiếp là CT05-CC ($86,1%$) và CT06-CC ($78,0%$). Hai dòng nhóm 1 đạt hiệu suất thấp nhất (CT01-LD đạt $57,3%$, CT02-LD đạt $57,2%$).
  3. Định danh phân tử: Đoạn khuếch đại vùng ITS của CT03-LD và CT12-BD có kích thước khoảng $600\text{ bp}$. Phân tích tương đồng nucleotide trên GenBank và cây phát sinh loài xác định cả 2 dòng CT03-LD và CT12-BD đều tương đồng $95% - 99%$ với loài Chaetomium cupreum (tên danh pháp mới: Arcopilus cupreus).
  4. Hiệu lực phòng bệnh và kích thích sinh trưởng trong nhà lưới: Tại thời điểm 18 NSCB, nghiệm thức kết hợp CT03-LD + CT12-BD giúp giảm tỷ lệ bệnh xuống $28,89%$ (so với đối chứng bệnh $100%$), chỉ số bệnh $8,80%$ và đạt hiệu lực phòng bệnh $71,11%$, tương đương với nghiệm thức sử dụng chế phẩm thương mại BS01 ($72,22%$). Về sinh trưởng, xử lý kết hợp CT03-LD + CT12-BD cho chiều cao cây đạt $12,20\text{ cm}$ và chiều dài rễ $6,31\text{ cm}$, vượt trội có ý nghĩa so với đối chứng bệnh (cao $6,41\text{ cm}$, rễ $3,97\text{ cm}$).

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Bảng 1: Hiệu suất đối kháng in vitro của 12 dòng Chaetomium spp. đối với R. bicornis (sau 5 ngày nuôi cấy trên PDA)

Dòng nấm phân lập Bán kính tản nấm bệnh (mm) PIRG (%) Mức độ hoạt tính đối kháng
CT12-BD $6,68^\text{g}$ $89,7^\text{a}$ Rất cao
CT03-LD $8,18^\text{fg}$ $87,4^\text{ab}$ Rất cao
CT05-CC $8,98^\text{f}$ $86,1^\text{b}$ Rất cao
CT06-CC $14,26^\text{e}$ $78,0^\text{c}$ Rất cao
CT09-BD $14,75^\text{e}$ $77,3^\text{c}$ Rất cao
CT04-LD $15,76^\text{e}$ $75,7^\text{cd}$ Rất cao
CT08-CC $15,78^\text{e}$ $75,5^\text{cd}$ Rất cao
CT07-CC $17,70^\text{d}$ $72,7^\text{cd}$ Cao
CT11-BD $18,25^\text{d}$ $71,9^\text{e}$ Cao
CT10-BD $20,71^\text{c}$ $68,1^\text{f}$ Cao
CT01-LD $27,73^\text{b}$ $57,3^\text{b}$ Trung bình
CT02-LD $27,76^\text{b}$ $57,2^\text{b}$ Trung bình
Đối chứng (ĐC) $65,00^\text{a}$ - -

(Ghi chú: Các chữ cái đi kèm biểu thị sự khác biệt thống kê theo kiểm định Duncan ở mức $\alpha = 0,01$; CV = $3,93%$).

Bảng 2: Đánh giá hiệu lực phòng bệnh và sinh trưởng trên cây cà chua trong nhà lưới (tại thời điểm 18 NSCB)

Nghiệm thức thí nghiệm Tỷ lệ bệnh (%) Chỉ số bệnh (%) Hiệu lực phòng bệnh (%) Chiều cao cây (cm) Chiều dài rễ (cm)
CT03-LD + R. bicornis $34,44^\text{bc}$ $11,38^\text{b}$ $65,56^\text{bc}$ $10,09^\text{c}$ $5,06^\text{b}$
CT12-BD + R. bicornis $35,56^\text{b}$ $11,10^\text{b}$ $64,44^\text{c}$ $9,79^\text{bc}$ $5,00^\text{b}$
CT03-LD + CT12-BD + R. bicornis $28,89^\text{bc}$ $8,80^\text{c}$ $71,11^\text{bc}$ $11,97^\text{b}$ $4,92^\text{b}$
Đối chứng nấm bệnh (R. bicornis) $100,00^\text{d}$ $42,50^\text{a}$ $0,00^\text{d}$ $6,41^\text{f}$ $3,97^\text{c}$
CT03-LD (không nấm bệnh) $0,00^\text{d}$ $0,00^\text{d}$ $100,00^\text{a}$ $11,64^\text{b}$ $5,73^\text{ab}$
CT12-BD (không nấm bệnh) $0,00^\text{d}$ $0,00^\text{d}$ $100,00^\text{a}$ $11,60^\text{b}$ $6,35^\text{a}$
CT03-LD + CT12-BD (không nấm bệnh) $0,00^\text{d}$ $0,00^\text{d}$ $100,00^\text{a}$ $12,20^\text{b}$ $6,31^\text{a}$
Đối chứng nước ($H_2O$) $0,00^\text{d}$ $0,00^\text{d}$ $100,00^\text{a}$ $8,45^\text{e}$ $5,68^\text{ab}$
Chế phẩm BS01 + R. bicornis $27,78^\text{bc}$ $8,05^\text{c}$ $72,22^\text{b}$ $12,20^\text{bc}$ $5,00^\text{b}$

(Ghi chú: Các chữ cái khác nhau trong cùng một cột thể hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ở mức $p < 0,01$).

Giải pháp và khuyến nghị của tác giả

  • Khuyến nghị sử dụng kết hợp hai dòng nấm Chaetomium cupreum CT03-LD và CT12-BD để xử lý đất vườn ươm hoặc đất canh tác trước khi gieo trồng nhằm tối ưu hóa hiệu quả phòng trừ bệnh lở cổ rễ.
  • Do hiệu lực phòng trừ bệnh trong nhà lưới có xu hướng suy giảm dần sau 12 ngày sau khi chủng nấm bệnh (từ mức $79,17%$ xuống $71,11%$), tác giả đề xuất cần bổ sung chế phẩm nấm đối kháng định kỳ vào đất để duy trì mật số và hoạt tính kiểm soát ổn định.

Đóng góp của công trình

  • Phân lập thành công và bổ sung vào bộ sưu tập vi sinh vật bản địa 12 dòng Chaetomium spp. có hoạt tính sinh học từ đất canh tác hữu cơ tại vùng Đông Nam Bộ và Tây Nguyên.
  • Định danh chính xác 02 dòng có tiềm năng ứng dụng cao nhất (CT03-LD và CT12-BD) thuộc loài Chaetomium cupreum (Arcopilus cupreus) bằng kỹ thuật giải trình tự vùng ITS.
  • Chứng minh bằng thực nghiệm khả năng kiểm soát bệnh lở cổ rễ tương đương với chế phẩm sinh học thương mại (BS01), đồng thời ghi nhận tác động kích thích sinh trưởng rõ rệt đối với hệ rễ và chiều cao cây cà chua.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm đánh giá hiệu lực phòng bệnh mới chỉ dừng lại ở quy mô chậu vại trong điều kiện nhà lưới có kiểm soát; đối tượng cây trồng khảo sát in vivo chỉ tập trung trên cây cà chua (giống F1 Đại Địa) và một chủng nấm bệnh duy nhất (R. bicornis ODT02). Ngoài ra, hiệu lực bảo vệ của nấm đối kháng giảm dần sau 12 ngày, chưa theo dõi được động thái mật số nấm trong đất qua các giai đoạn sinh trưởng muộn hơn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tác giả đề nghị tiếp tục khảo sát, thử nghiệm mở rộng khả năng đối kháng của 2 dòng Chaetomium cupreum (CT03-LD và CT12-BD) đối với các đối tượng nấm bệnh hại thực vật khác trong điều kiện đồng ruộng thực tế.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và nghiên cứu viên thuộc các chuyên ngành Bảo vệ thực vật, Nông học, Công nghệ sinh học nông nghiệp và Vi sinh vật học ứng dụng.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao:
    • Quy trình bẫy nấm Chaetomium từ đất bằng giấy lọc và phương pháp phân nhóm hình thái vi nấm.
    • Thiết kế thí nghiệm cấy kép in vitro và phương pháp chuẩn hóa chỉ số PIRG.
    • Quy trình kỹ thuật sinh học phân tử chuẩn (ly trích, chu trình nhiệt PCR mồi ITS4/ITS5 và phân tích phát sinh loài bằng phần mềm MEGA).
    • Phương pháp đánh giá chỉ số bệnh thối rễ theo thang điểm và xử lý thống kê bằng phần mềm SAS 9.0.

Câu hỏi thường gặp

1. Phương pháp nào được sử dụng để phân lập nấm Chaetomium spp. từ đất và tỷ lệ bắt gặp là bao nhiêu?

Tác giả sử dụng phương pháp bẫy sinh học bằng mảnh giấy lọc vô trùng ($1 \times 1\text{ cm}$) đặt trên đất ẩm trong đĩa petri, ủ ở $28^\circ\text{C}$ từ 15 đến 20 ngày. Từ 30 mẫu đất thu thập tại Bình Dương, Củ Chi và Lâm Đồng, kết quả phân lập được 12 dòng Chaetomium spp. Tỷ lệ mẫu đất xuất hiện nấm Chaetomium spp. tại cả 3 địa phương đều đạt $40%$.

2. Hai dòng nấm đối kháng mạnh nhất được định danh là loài gì và có độ tương đồng bao nhiêu?

Hai dòng có hoạt tính ức chế mạnh nhất là CT03-LD (phân lập tại Lâm Đồng) và CT12-BD (phân lập tại Bình Dương). Dựa trên trình tự vùng gen ITS (khuếch đại bằng cặp mồi ITS4-ITS5, kích thước khoảng $600\text{ bp}$) và phân tích cây phát sinh loài trên GenBank, cả 2 dòng được định danh là Chaetomium cupreum (tên mới: Arcopilus cupreus) với độ tương đồng nucleotide đạt từ $95%$ đến $99%$.

3. Hiệu suất đối kháng in vitro của các dòng nấm đối kháng đạt mức nào?

Trong điều kiện phòng thí nghiệm sau 5 ngày cấy kép trên môi trường PDA:

  • Dòng CT12-BD đạt hiệu suất đối kháng cao nhất với PIRG = $89,7%$.
  • Dòng CT03-LD đạt PIRG = $87,4%$.
  • Tám dòng (CT04 đến CT11) có hiệu suất dao động từ $68,1%$ đến $86,1%$.
  • Hai dòng CT01-LD và CT02-LD đạt mức trung bình với PIRG lần lượt là $57,3%$ và $57,2%$.

4. Hiệu lực phòng bệnh lở cổ rễ trong điều kiện nhà lưới của nghiệm thức kết hợp 2 dòng đối kháng ra sao so với chế phẩm thương mại?

Tại thời điểm 18 ngày sau khi chủng bệnh (18 NSCB), nghiệm thức kết hợp CT03-LD + CT12-BD đạt hiệu lực phòng bệnh $71,11%$ (tỷ lệ bệnh $28,89%$, chỉ số bệnh $8,80%$). Kết quả này tương đương và không có sự khác biệt ý nghĩa thống kê ($\alpha = 0,01$) so với nghiệm thức xử lý chế phẩm sinh học thương mại BS01 (hiệu lực phòng bệnh đạt $72,22%$, tỷ lệ bệnh $27,78%$, chỉ số bệnh $8,05%$).

5. Nấm Chaetomium spp. có tác động thế nào đến sự sinh trưởng của cây cà chua?

Ở nghiệm thức xử lý kết hợp CT03-LD + CT12-BD, cây cà chua đạt chiều cao $12,20\text{ cm}$ và chiều dài rễ $6,31\text{ cm}$ ở 18 NSCB, vượt trội rõ rệt và có ý nghĩa thống kê so với nghiệm thức đối chứng bệnh chỉ đạt chiều cao $6,41\text{ cm}$ và chiều dài rễ $3,97\text{ cm}$, cũng như đối chứng nước ($8,45\text{ cm}$ và $5,68\text{ cm}$). Sự cải thiện này được giải thích do nấm Chaetomium spp. tiết cơ chất ergosterol kích thích bộ rễ phát triển và tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Danh Trương Trung Đính đã phân lập thành công 12 dòng nấm Chaetomium spp. từ đất canh tác và định danh được 2 dòng ưu việt CT03-LD, CT12-BD thuộc loài Chaetomium cupreum bằng chỉ thị phân tử ITS. Thử nghiệm thực nghiệm chứng minh hai dòng nấm này sở hữu khả năng đối kháng in vitro rất cao ($87,4% - 89,7%$) và khi phối hợp xử lý trong nhà lưới cho hiệu lực phòng trừ bệnh lở cổ rễ trên cây cà chua đạt $71,11%$, tương đương chế phẩm thương mại BS01. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và nguồn giống vi sinh vật bản địa tin cậy phục vụ nghiên cứu phát triển chế phẩm sinh học bảo vệ thực vật bền vững cho cây trồng họ cà.