Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày tá tràng ở người cao tuổi tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Chuyên Khoa Cấp II

2019

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Sơ lược giải phẫu dạ dày - tá tràng

1.2. Sơ lược lịch sử nghiên cứu thủng ổ loét dạ dày - tá tràng

1.3. Lâm sàng, cận lâm sàng

1.4. Các phương pháp điều trị

1.5. Một số công trình nghiên cứu về phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày - tá tràng tại Việt Nam và trên Thế giới

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn chọn vào

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Thiết kế nghiên cứu

2.5.2. Phương pháp chọn mẫu

2.5.3. Nội dung nghiên cứu

2.5.4. Phương pháp thu thập số liệu

2.5.5. Phương pháp hạn chế sai số

2.5.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng thủng ổ loét dạ dày - tá tràng

3.3. Đánh giá kết quả sớm trong điều trị thủng ổ loét dạ dày – tá tràng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Phẫu Thuật Nội Soi Khâu Lỗ Thủng Dạ Dày Tá Tràng

Thủng ổ loét dạ dày tá tràng là một biến chứng nguy hiểm, chiếm 5-10% các trường hợp loét dạ dày tá tràng. Mặc dù y học đã có nhiều tiến bộ, tỷ lệ tử vong vẫn còn cao, từ 1.3% đến 20%. Loét dạ dày tá tràng là bệnh phổ biến trên toàn thế giới, ảnh hưởng đến 1.5% đến 3% dân số. Bệnh có diễn biến mạn tính, dễ tái phát và gây ra nhiều biến chứng, trong đó có chảy máu và thủng ổ loét. Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng là một phương pháp điều trị hiệu quả, đặc biệt ở người cao tuổi, giúp giảm sang chấn và thời gian nằm viện. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá kết quả sớm của phương pháp này tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ.

1.1. Giải Phẫu Dạ Dày Tá Tràng Cơ Sở Cho Phẫu Thuật Nội Soi

Dạ dày là phần phình to nhất của ống tiêu hóa, nối với thực quản và tá tràng. Tá tràng ôm lấy đầu tụy, tạo thành hình chữ C. Hiểu rõ giải phẫu giúp phẫu thuật viên thực hiện phẫu thuật nội soi chính xác và an toàn. Dạ dày có hai thành trước và sau, hai bờ cong lớn và nhỏ. Tá tràng gồm bốn phần: phần trên, phần xuống, phần ngang và phần lên. Mạch máu nuôi dưỡng và thần kinh chi phối cũng cần được nắm vững để tránh tổn thương trong quá trình phẫu thuật. Nghiên cứu này sẽ đánh giá chi tiết hơn về các yếu tố giải phẫu liên quan đến khâu lỗ thủng.

1.2. Lịch Sử Điều Trị Thủng Ổ Loét Từ Mổ Mở Đến Nội Soi

Trường hợp thủng ổ loét đầu tiên được ghi nhận từ hơn 2000 năm trước. Trước đây, điều trị chủ yếu là bảo tồn hoặc phẫu thuật mở. Năm 1892, ca phẫu thuật thành công đầu tiên được thực hiện. Đến năm 1989, Philippe Mouret thực hiện phẫu thuật nội soi đầu tiên. Nathanson là người đầu tiên khâu thủng dạ dày qua nội soi vào năm 1990. Phương pháp này ngày càng được ưa chuộng nhờ ưu điểm giảm đau, phục hồi nhanh và thời gian nằm viện ngắn. Nghiên cứu này sẽ so sánh kết quả sớm của phẫu thuật nội soi với các phương pháp truyền thống.

II. Thách Thức Điều Trị Loét Dạ Dày Tá Tràng Ở Người Cao Tuổi

Điều trị loét dạ dày tá tràng ở người cao tuổi gặp nhiều thách thức do sức khỏe suy giảm, bệnh lý nền và khả năng phục hồi kém. Các biến chứng như thủng ổ loét có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt là phẫu thuật, cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro. Phẫu thuật nội soi có thể là một lựa chọn tốt, nhưng cần đánh giá cẩn thận các yếu tố nguy cơ và khả năng đáp ứng của bệnh nhân. Nghiên cứu này sẽ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sớm của phẫu thuật nội soi ở nhóm bệnh nhân này.

2.1. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Thủng Ổ Loét Dạ Dày Tá Tràng

Thủng ổ loét là một biến chứng nguy hiểm, đe dọa tính mạng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm: vai trò của acid, vi khuẩn Helicobacter pylori và việc sử dụng NSAIDs. Acid chlohydric gây phá hủy niêm mạc dạ dày khi tăng tiết hoặc sức đề kháng niêm mạc giảm. H. pylori gây loét ở 100% bệnh nhân loét tá tràng và 80% bệnh nhân loét dạ dày. NSAIDs phá hủy lớp bảo vệ niêm mạc, gây chậm lành sẹo. Các yếu tố khác như rượu, thuốc lá, di truyền cũng góp phần làm tăng nguy cơ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tỷ lệ nhiễm H. pylori và sử dụng NSAIDs ở người cao tuổi bị thủng ổ loét.

2.2. Chẩn Đoán Thủng Ổ Loét Dạ Dày Tá Tràng Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng

Chẩn đoán thủng ổ loét dựa vào triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng. Triệu chứng cơ năng bao gồm đau bụng dữ dội, đột ngột. Triệu chứng thực thể bao gồm bụng co cứng như gỗ, mất vùng đục trước gan. Thăm trực tràng có thể đau ở túi cùng Douglas. Cận lâm sàng bao gồm xét nghiệm máu, X-quang, CT scan. X-quang có thể thấy hình ảnh liềm hơi dưới hoành. CT scan giúp xác định vị trí và kích thước lỗ thủng. Nghiên cứu này sẽ đánh giá độ chính xác của các phương pháp chẩn đoán trong việc phát hiện thủng ổ loét ở người cao tuổi.

III. Phương Pháp Phẫu Thuật Nội Soi Khâu Lỗ Thủng Kỹ Thuật Chi Tiết

Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng là một phương pháp xâm lấn tối thiểu, giúp giảm đau và phục hồi nhanh. Kỹ thuật bao gồm: tạo khoang bụng bằng khí CO2, đưa trocar vào ổ bụng, xác định vị trí lỗ thủng, khâu lỗ thủng bằng chỉ không tiêu, kiểm tra kín miệng khâu, rửa ổ bụng và đặt dẫn lưu. Phẫu thuật viên cần có kinh nghiệm và kỹ năng để thực hiện thành công. Nghiên cứu này sẽ mô tả chi tiết kỹ thuật phẫu thuật nội soi được sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ và đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian phẫu thuật.

3.1. Chuẩn Bị Bệnh Nhân Trước Phẫu Thuật Nội Soi Khâu Lỗ Thủng

Chuẩn bị bệnh nhân trước phẫu thuật rất quan trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bệnh nhân cần được đánh giá toàn diện về tình trạng sức khỏe, bệnh lý nền và các yếu tố nguy cơ. Các xét nghiệm cần thiết bao gồm: xét nghiệm máu, điện tim đồ, X-quang ngực. Bệnh nhân cần được nhịn ăn uống trước phẫu thuật. Kháng sinh dự phòng được sử dụng để giảm nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân cần được tư vấn về quy trình phẫu thuật và các biến chứng có thể xảy ra. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của chuẩn bị trước phẫu thuật đến kết quả sớm.

3.2. Các Bước Thực Hiện Phẫu Thuật Nội Soi Khâu Lỗ Thủng Dạ Dày Tá Tràng

Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng bao gồm các bước sau: tạo khoang bụng bằng khí CO2, đưa trocar vào ổ bụng, xác định vị trí lỗ thủng, làm sạch ổ bụng, khâu lỗ thủng bằng chỉ không tiêu, kiểm tra kín miệng khâu, rửa ổ bụng và đặt dẫn lưu. Vị trí và kích thước lỗ thủng cần được ghi nhận. Các biến chứng trong quá trình phẫu thuật cần được xử lý kịp thời. Thời gian phẫu thuật cần được ghi lại. Nghiên cứu này sẽ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian phẫu thuật và tỷ lệ biến chứng.

IV. Đánh Giá Kết Quả Sớm Phẫu Thuật Nội Soi Ở Người Cao Tuổi

Đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ở người cao tuổi bao gồm: thời gian nằm viện, thời gian có trung tiện, biến chứng sau mổ, tỷ lệ tử vong. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả bao gồm: tuổi, bệnh lý nền, mức độ viêm phúc mạc, kích thước lỗ thủng. Nghiên cứu này sẽ sử dụng các tiêu chí khách quan để đánh giá kết quả sớm và so sánh với các nghiên cứu khác.

4.1. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Nội Soi Khâu Lỗ Thủng Dạ Dày Tá Tràng

Các biến chứng sau phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng có thể xảy ra bao gồm: nhiễm trùng vết mổ, rò miệng nối, áp xe ổ bụng, viêm phổi, suy hô hấp. Các biến chứng này có thể kéo dài thời gian nằm viện và tăng nguy cơ tử vong. Việc phát hiện và điều trị sớm các biến chứng là rất quan trọng. Nghiên cứu này sẽ ghi nhận tỷ lệ các biến chứng và các yếu tố liên quan.

4.2. Thời Gian Nằm Viện và Phục Hồi Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Thời gian nằm viện là một tiêu chí quan trọng để đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật. Thời gian nằm viện ngắn cho thấy bệnh nhân phục hồi nhanh và giảm chi phí điều trị. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian nằm viện bao gồm: tuổi, bệnh lý nền, biến chứng sau mổ. Thời gian có trung tiện cũng là một chỉ số quan trọng cho thấy chức năng tiêu hóa phục hồi. Nghiên cứu này sẽ đánh giá thời gian nằm viện và thời gian có trung tiện ở người cao tuổi sau phẫu thuật nội soi.

V. Chăm Sóc Hậu Phẫu và Dinh Dưỡng Cho Bệnh Nhân Cao Tuổi

Chăm sóc hậu phẫu và dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn, tình trạng vết mổ và các biến chứng có thể xảy ra. Dinh dưỡng cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng bệnh và khả năng tiêu hóa của bệnh nhân. Người cao tuổi cần được chăm sóc đặc biệt để đảm bảo phục hồi tốt nhất. Nghiên cứu này sẽ đánh giá hiệu quả của các biện pháp chăm sóc hậu phẫu và dinh dưỡng đến kết quả sớm.

5.1. Hướng Dẫn Chăm Sóc Vết Mổ Sau Phẫu Thuật Nội Soi

Chăm sóc vết mổ sau phẫu thuật nội soi rất quan trọng để tránh nhiễm trùng. Vết mổ cần được giữ sạch và khô. Băng gạc cần được thay thường xuyên. Bệnh nhân cần được hướng dẫn cách nhận biết các dấu hiệu nhiễm trùng như sưng, đỏ, đau, chảy dịch. Thuốc giảm đau và kháng sinh cần được sử dụng theo chỉ định của bác sĩ. Nghiên cứu này sẽ đánh giá tỷ lệ nhiễm trùng vết mổ và các yếu tố liên quan.

5.2. Chế Độ Dinh Dưỡng Sau Phẫu Thuật Nội Soi Khâu Lỗ Thủng

Chế độ dinh dưỡng sau phẫu thuật cần được điều chỉnh phù hợp với tình trạng bệnh và khả năng tiêu hóa của bệnh nhân. Ban đầu, bệnh nhân có thể được nuôi dưỡng bằng đường tĩnh mạch. Sau đó, bệnh nhân có thể ăn lỏng, dễ tiêu. Tránh các thức ăn gây đầy hơi, khó tiêu. Bệnh nhân cần được bổ sung đủ protein, vitamin và khoáng chất. Nghiên cứu này sẽ đánh giá ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng đến thời gian phục hồi và các biến chứng sau mổ.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Loét Dạ Dày

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng quan về kết quả sớm của phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày tá tràng ở người cao tuổi. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và cải thiện chăm sóc hậu phẫu. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào đánh giá kết quả dài hạn và so sánh với các phương pháp điều trị khác.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn

Nghiên cứu này đã xác định các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của thủng ổ loét dạ dày tá tràng ở người cao tuổi. Nghiên cứu cũng đã đánh giá kết quả sớm của phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng. Kết quả nghiên cứu có thể giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Điều Trị Loét Dạ Dày Tá Tràng

Các nghiên cứu tương lai nên tập trung vào đánh giá kết quả dài hạn của phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng. Các nghiên cứu cũng nên so sánh phẫu thuật nội soi với các phương pháp điều trị khác như điều trị nội khoaphẫu thuật mở. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào phát triển các phương pháp phòng ngừa loét dạ dày tá tràng.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày tá tràng ở người cao tuổi tại bệnh viện đa khoa thành phố cần thơ năm 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Thủng ổ loét dạ dày - tá tràng là một trong các biến chứng nặng và thường gặp của bệnh loét dạ dày - tá tràng chiếm tỷ lệ 5-10% [16]. Mặc dù đã có những tiến bộ đáng kể trong lĩnh vực ngoại khoa và hồi sức nhưng tỷ lệ tử vong ở những người bệnh thủng ổ loét dạ dày - tá tràng vẫn còn khá cao từ 1,3% đến 20% [53]. Loét dạ dày - tá tràng là bệnh lý phổ biến trên toàn thế giới [3] với tỷ lệ khoảng 1,5% đến 3% người trên toàn thế giới [53], [54]. Đây là bệnh mạn tính, diễn biến kéo dài, dễ tái phát và thường gây ra một số biến chứng [20].

Hai biến chứng thường gặp của loét dạ dày - tá tràng là chảy máu và thủng ổ loét [49], [11]. Mặc dù tỷ lệ biến chứng chảy máu đã giảm, tỷ lệ của thủng vẫn duy trì ổn định trong vài thập kỷ [46]. Có nhiều phương pháp điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng từ điều trị bảo tồn đến phẫu thuật như cắt dạ dày cấp cứu, khâu lỗ thủng đơn thuần kết hợp cắt thần kinh X. Hai phương pháp phẫu thuật này rất nặng nề và không phải cơ sở y tế nào cũng thực hiện được.

Khâu lỗ thủng đơn thuần kết hợp điều trị nội khoa được áp dụng nhiều nhất, bởi đơn giản, dễ thực hiện [29]. Việc xử lý thủng ổ loét dạ dày - tá tràng từ trước đến nay có nhiều thái độ khác nhau như điều trị bảo tồn không phẫu thuật, phẫu thuật cấp cứu tối thiểu (khâu lỗ thủng đơn thuần) và phẫu thuật triệt để. Năm 1989, Philippe Mouret đã điều trị thủng dạ dày bằng phẫu thuật nội soi lần đầu tiên. Năm 1990, Nathanson là người đầu tiên trên thế giới khâu thủng dạ dày qua nội soi.

Sau đó nhiều phẫu thuật viên trên thế giới cũng đã báo cáo về lợi ích của loại phẫu thuật này. Với xu thế phát triển của phẫu thuật xâm nhập tối thiểu hướng đến giảm sang chấn, thẩm mỹ hơn. Nhiều nghiên cứu cho thấy phẫu thuật nội soi có 2 nhiều ưu điểm như thời gian nằm viện ngắn, vết mổ ít đau, bệnh nhân có nhu động ruột và phục hồi sớm sau mổ [40], [52]. Vì vậy phẫu thuật nội soi ngày càng được áp dụng rộng rãi [56], đặc biệt là trong phẫu thuật đường tiêu hóa và khâu lỗ thủng qua phẫu thuật nội soi đang là một lựa chọn của các phẫu thuật viên tại các cơ sở ngoại khoa được đào tạo và trang bị mổ nội soi [52].

Phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày - tá tràng cũng đã được ứng dụng rộng rãi ở nhiều trung tâm và bệnh viện trên cả nước nói chung và Cần Thơ nói riêng. Tuy nhiên các công trình nghiên cứu về đề tài này chưa nhiều và chưa được cập nhật đặc biệt là ở những người bệnh cao tuổi. Vì vậy chúng tôi tiến hành đề tài ”Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả sớm phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày - tá tràng ở người cao tuổi tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ năm 2018 -2019” nhằm mục tiêu: 1.Xác định đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng thủng ổ loét dạ dày - tá tràng ở người cao tuổi được phẫu thuật nội soi khâu lỗ thủng tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ.Đánh giá kết quả sớm trong điều trị thủng ổ loét dạ dày - tá tràng bằng phẫu thuật nội soi ở người cao tuổi tại Bệnh viện Đa khoa thành phố Cần Thơ. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Sơ lƣợc giải phẫu dạ dày - tá tràng 1. Sơ lƣợc giải phẫu dạ dày: Dạ dày là đoạn phình to nhất của ống tiêu hóa, phía trên nối với thực quản và phía dưới nối với tá tràng, nằm sát dưới vòm hoành trái, hình chữ J, gồm 2 thành trước và sau, 2 bờ là bờ cong lớn và bờ cong nhỏ [23].1: Giải phẫu dạ dày Động mạch thân tạng tách ra từ động mạch chủ bụng, cho nhánh vị trái. Động mạch vị mạc nối phải là nhánh của động mạch vị tá (từ động mạch gan chung) thông nối với động mạch vị mạc nối trái từ động mạch lách tạo thành vòng nối bờ cong lớn. Ngoài ra còn có động mạch vị ngắn và động mạch đáy vị sau.

Cả 2 là nhánh của động mạch lách. Chúng phân phối máu cho phần trên của dạ dày [23]. Sơ lƣợc giải phẫu tá tràng - Tá tràng ôm lấy đầu tụy tạo thành hình chữ C, gồm có 4 phần [23]: 4 + Phần trên (D1) nằm ngang, dài khoảng 5 cm. Nằm trước thân đốt sống TL1, nối tiếp với môn vị.

2/3 đầu của phần trên tá tràng phình to gọi là hành tá tràng. + Phần xuống (D2): dài khoảng 7 đến 10 cm. Phần xuống của tá tràng nối với phần trên ở góc tá tràng trên và nối với phần ngang ở góc tá tràng dưới. + Phần ngang (D3): dài khoảng 6 đến 8 cm, vắt ngang qua cột sống từ phải sang trái, ngang mức đốt sống TL3 và TL4.

+ Phần lên (D4): là phần ngắn, có chiều dài khoảng 5 cm từ bờ trái của đốt sống TL3 chạy lên trên hơi chếch sang trái để tới góc tá hỗng tràng ngang mức đốt sống TL2. - Cấu tạo của tá tràng Tá tràng được cấu tạo gồm 5 lớp từ nông vào sâu [18]: + Lớp thanh mạc: chính là lớp phúc mạc tạng phủ trên bề mặt tá tràng. + Lớp dưới thanh mạc: ngăn cách giữa lớp thanh mạc với lớp cơ. + Lớp cơ: gồm tầng cơ dọc ở ngoài và tầng cơ vòng ở trong.

Ở lớp cơ có các ống tụy và ống mật chủ xuyên qua để đổ vào tá tràng. + Lớp dưới niêm mạc: là tổ chức liên kết lỏng lẻo, nhiều mạch máu. + Lớp niêm mạc. - Động mạch, tĩnh mạch, thần kinh và bạch huyết của tá tràng Theo mô tả kinh điển, hành tá tràng được cấp máu bởi động mạch (ĐM) trên tá tràng và ĐM dưới môn vị.

Các tỉnh mạch (TM) của tá tràng đi kèm với các ĐM đổ vào TM cửa hoặc TM mạc treo tràng trên. Bạch huyết của tá tràng đi theo các chuỗi ĐM. Các hạch bạch huyết ở nửa trên đổ vào các hạch bạch huyết gan dọc theo ĐM gan, các hạch bạch huyết nửa dưới đổ vào các hạch mạc treo tràng trên.Thần kinh tá tràng chịu sự chi phối của thần kinh giao cảm và đối giao cảm thông qua các nhánh của thần kinh X và thần kinh tạng [23]. Sơ lƣợc lịch sử nghiên cứu thủng ổ loét dạ dày - tá tràng 1.

Lịch sử phát hiện thủng ổ loét dạ dày - tá tràng Trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng đầu tiên được ghi nhận xảy ra hơn 2000 năm trước, trên xác ướp của một người đàn ông thời Tây Hán chết vào năm 167 trước Công nguyên. Xác ướp này được phát hiện vào năm 1975 trong tình trạng được bảo quản rất tốt. Baille mô tả trường hợp thủng ổ loét tá tràng vào năm 1799. Năm 1817, Benjamin Travers lần đầu tiên báo cáo một nhóm bệnh thủng ổ loét dạ dày và thủng ổ loét tá tràng với hơi tự do trong ổ phúc mạc đồng thời mô tả rõ ràng, ngắn gọn triệu chứng của các trường hợp này.

Lịch sử điều trị thủng ổ loét dạ dày- tá tràng 1. Thời kỳ trước khi phẫu thuật thành công lần đầu tiên năm 1892 Ross và Tinley mỗi người báo cáo một trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng tự khỏi vào năm 1871. Năm 1883, Battams đã mổ tử thi hai trường hợp chết do thủng ổ loét dạ dày đã phát hiện lỗ thủng được bịt kín bởi fibrin. Năm 1884, khâu lỗ thủng ổ loét dạ dày đã được Mikulicz thử nghiệm thực hiện lần đầu tiên và Heusner thực hiện thành công năm 1891.

Trong suốt hơn 100 năm qua, khâu lỗ thủng là một biện pháp điều trị chính của biến chứng thủng ổ loét dạ dày - tá tràng. Phương pháp này có ưu điểm là đơn giản, dễ thực hiện nhưng nhược điểm là ổ loét vẫn còn, bệnh vẫn tiếp tục tiếp diễn, vẫn còn nguy cơ biến chứng thủng, chảy máu, hẹp môn vị [4]. Năm 1892, Hall báo cáo một trường hợp thủng ổ loét dạ dày - tá tràng tự khỏi. Thời kỳ từ năm 1892 đến nay Năm 1894, Henry Percy Dean đã khâu lỗ thủng ổ loét tá tràng thành công.

Năm 1989, Philippe Mouret là một trong những người đầu tiên thực hiện thành công phẫu thuật nội soi dùng keo dán lỗ thủng ổ loét dạ dày - tá tràng [10]. 6 Năm 1902, Keetley lần đầu tiên cắt dạ dày điều trị thủng ổ loét dạ dày [56]. Tỷ lệ thủng ổ loét DD -TT đã giảm trong nhiều năm qua do sự ra đời của thuốc điều trị viêm loét và liệu pháp diệt vi khuẩn Helicobacter pylori. Kể từ cuối những năm 1980, phẫu thuật nội soi ổ bụng đã trở nên ngày càng phổ biến [12].

Mouret et al công bố kết quả đầu tiên của điều trị bằng phẫu thuật nội soi vào năm 1990 [48], [55]. Phẫu thuật triệt để giảm tiết acid không cần thiết trong phần lớn trường hợp, chỉ còn khoảng 10% là có chỉ định phẫu thuật cắt dạ dày kèm hay không kèm cắt dây X. Nguyên nhân và yếu tố thuận lợi gây thủng ổ loét dạ dày - tá tràng Thủng ổ loét là một biến chứng nặng, một trường hợp khẩn cấp phổ biến đe dọa tính mạng mà một bác sĩ phẫu thuật phải đối mặt [43]. Đứng sau biến chứng chảy máu của bệnh loét dạ dày - tá tràng.

Nguyên nhân và yếu tố thuận lợi bao gồm: Vai trò của acid, vai trò của Helicobacter pylori và vai trò của NSAID [50]. Vai trò của acid chlohydric Acid chlohydric không phải là enzym tiêu hóa nhưng đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình tiêu hóa như làm tăng hoạt tính pepsin, sát khuẩn, tiêu diệt vi khuẩn từ ngoài vào theo đường thức ăn, thủy phân cellulose của ruột non. Tuy nhiên khi acid chlohydric tăng tiết hoặc sức đề kháng của niêm mạc dạ dày giảm thì acid chlohydric phối hợp với pepsin gây phá hủy niêm mạc dạ dày.2 Vai trò của Helicobacter pylori Nhiều yếu tố (hút thuốc Nhiễm H. pylori lá, tuổi nhiễm H.

pylori) Rối loạn điều hòa Nhiễm trùng mạn tính Tăng tiết acid somatostatin/gastrin H. pylori ở dạ dày Dị sản niêm mạc dạ dày ở tá tràng H. pylori cƣ trú ở tá tràng Tá tràng giảm tiết Tăng phản ứng viêm bicarbonate (viêm tá tràng) Loét tá tràng Sơ đồ 1. Cơ chế gây loét dạ dày - tá tràng của H.

pylori là một xoắn khuẩn sản xuất ra urease ở 100% bệnh nhân bị loét tá tràng và 80% bệnh nhân loét dạ dạ dày.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Sớm Phẫu Thuật Nội Soi Khâu Lỗ Thủng Ổ Loét Dạ Dày - Tá Tràng Ở Người Cao Tuổi" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phẫu thuật nội soi trong việc điều trị lỗ thủng ổ loét dạ dày - tá tràng, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ nêu bật những lợi ích của phương pháp phẫu thuật ít xâm lấn mà còn chỉ ra những kết quả khả quan trong việc giảm thiểu biến chứng và thời gian hồi phục cho bệnh nhân. Điều này mang lại hy vọng cho những người cao tuổi đang phải đối mặt với các vấn đề về tiêu hóa nghiêm trọng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị các bệnh lý khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt gần hoàn toàn tuyến giáp điều trị bệnh basedow, nơi khám phá ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh tuyến giáp. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi cắt lách điều trị một số bệnh về máu thường gặp cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về các phương pháp phẫu thuật nội soi trong điều trị bệnh lý máu. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi trong cắt khối tá tuỵ điều trị ung thư quanh bóng vater, một nghiên cứu liên quan đến phẫu thuật nội soi trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong y học hiện đại.