Giới thiệu dự án

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong những bệnh lý ác tính đường sinh dục phổ biến hàng đầu ở nữ giới. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) công bố năm 2020, toàn cầu ghi nhận khoảng 570.000 ca mắc mới và 311.000 trường hợp tử vong do UTCTC; trong đó hơn 85% số ca tử vong xảy ra tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình do hạn chế về khả năng tiếp cận các chương trình tầm soát có hệ thống. Dự báo đến năm 2030, tỷ lệ tử vong do căn bệnh này có thể tăng lên đến 443.000 ca/năm nếu không có các biện pháp can thiệp và dự phòng chủ động.

Tại Việt Nam, sự phát triển âm thầm của các tổn thương tiền ung thư (Cervical Intraepithelial Neoplasia - CIN) kéo dài từ 3 đến 30 năm trước khi chuyển biến thành ung thư xâm lấn mở ra cơ hội can thiệp điều trị triệt căn lên đến trên 90% ở giai đoạn tiền xâm nhập. Tuy nhiên, phương pháp phết tế bào cổ tử cung truyền thống (Conventional Pap Smear - CPS) tồn tại tỷ lệ âm tính giả đáng kể (từ 14% đến 33%), chủ yếu xuất phát từ kỹ thuật lấy mẫu thủ công, tiêu bản bị che khuất bởi tạp chất, chất nhầy, hồng cầu và độ phân bố tế bào không đồng đều.

Đồ án khóa luận tốt nghiệp ngành Kỹ thuật Xét nghiệm Y học (Mã ngành: 7720601) thực hiện tại Trường Đại học Y Hà Nội với đề tài "Đối chiếu kết quả sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng phương pháp phết lam truyền thống và phương pháp tế bào học chất lỏng" giải quyết trực tiếp bài toán so sánh độ nhạy, tính khả thi và độ chính xác chẩn đoán giữa hai phương pháp xét nghiệm tế bào học trên quy mô dữ liệu lâm sàng lớn.

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                            MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU                              |
+-----------------------------------------------------------------------------+
| 1. Xác định tỷ lệ tổn thương cổ tử cung theo hệ thống Bethesda 2014 trên     |
|    8.079 phụ nữ khám sàng lọc tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.               |
| 2. Đối chiếu, đánh giá hiệu quả phát hiện tổn thương biểu mô giữa phương     |
|    pháp phết lam truyền thống (CPS) và tế bào học chất lỏng (LBC).          |
| 3. Phân tích mối tương quan giữa tổn thương biểu mô với cơ cấu độ tuổi,      |
|    tình trạng viêm nhiễm phụ khoa lành tính (Candida, Actinomyces, v.v.).    |
+-----------------------------------------------------------------------------+

Phạm vi và Giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm & Thời gian: Khoa Giải phẫu bệnh – Bệnh viện Đại học Y Hà Nội từ tháng 06/2022 đến tháng 05/2023.
  • Đối tượng: 8.079 phụ nữ trong độ tuổi từ 21 đến 65 tuổi đã có quan hệ tình dục, tự nguyện tham gia sàng lọc UTCTC.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Phụ nữ mang thai, hậu sản, đang trong chu kỳ kinh nguyệt, tiền sử phẫu thuật cắt tử cung toàn phần, đã có chẩn đoán/điều trị ung thư biểu mô cổ tử cung trước đó, thụt rửa âm đạo hoặc quan hệ tình dục trong vòng 24 giờ trước lấy mẫu, và các tiêu bản không đạt chuẩn kỹ thuật Bethesda 2014.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Sàng lọc tế bào học cổ tử cung hiện đại đòi hỏi khả năng bộc lộ rõ ràng hình thái nhân, màng nhân và tỷ lệ nhân/bào tương (N/C ratio) nhằm phân loại chính xác các mức độ loạn sản biểu mô vảy và biểu mô tuyến.

Tiêu chí phân tích Phết lam truyền thống (CPS - Conventional Pap Smear) Tế bào học chất lỏng (LBC - Liquid-Based Cytology) Đồng xét nghiệm (Co-testing: LBC + HPV-DNA)
Cơ chế thu thập & dàn mẫu Phết trực tiếp que bẹt Ayre lên lam kính, cố định cồn $95^\circ$ Đầu chổi nhúng dung dịch định hình, tách chiết tự động Mẫu LBC đồng thời tách chiết DNA phân tích HPV genotype
Thu hồi tế bào Bỏ sót $\approx 60 - 80%$ tế bào trên dụng cụ lấy mẫu Thu hồi $>95%$ lượng tế bào vào lọ bảo quản Thu hồi tối đa phục vụ đa xét nghiệm
Đặc điểm nền tiêu bản Nền tối, lẫn nhiều chất nhầy, hồng cầu, mảnh vụn tế bào Nền sáng sạch, hồng cầu bị ly giải, chất nhầy được loại bỏ Tương tự LBC, bổ sung dữ liệu sinh học phân tử
Mật độ & độ dày phết Phân bố không đều, tế bào chồng chất nhiều lớp Phân bố một lớp mỏng đơn (monolayer), tập trung Đơn lớp đồng nhất, định vị chuẩn xác
Tỷ lệ âm tính giả $14.0% - 33.0%$ (nguyên nhân do phết và lấy mẫu) $<5.0% - 10.0%$ Tối thiểu ($<2.0%$)
Chi phí triển khai Rất thấp, không cần máy móc tự động phức tạp Trung bình - cao, cần hệ thống máy phết và hóa chất Cao nhất, yêu cầu thiết bị Realtime PCR/GeneChip
                    HỆ THỐNG YÊU CẦU KỸ THUẬT (Mô hình MoSCoW)
+--------------------------------------------------------------------------------+
| [M] MUST HAVE:                                                                 |
| - Tiêu bản đạt tiêu chuẩn Bethesda 2014 (>= 5.000 tế bào vảy đối với LBC;       |
|   8.000 - 12.000 tế bào vảy đối với CPS; < 75% tế bào bị che lấp).            |
| - Quy trình nhuộm Papanicolaou 5 phẩm màu đạt chuẩn nhận diện ái kiềm/ái toan.  |
| - Phân loại rõ ràng các mức độ: NILM, ASC-US, ASC-H, LSIL, HSIL, SCC, AGC.    |
|                                                                                |
| [S] SHOULD HAVE:                                                               |
| - Hệ thống lọc tách tự động (màng lọc vi xốp / ly tâm gradient mật độ).        |
| - Khả năng lưu trữ dung dịch bệnh phẩm kéo dài phục vụ xét nghiệm bổ sung.     |
|                                                                                |
| [C] COULD HAVE:                                                                |
| - Tích hợp hệ thống quét tiêu bản số hóa tự động (Whole Slide Imaging - WSI).  |
|                                                                                |
| [W] WON'T HAVE (In this phase):                                                |
| - Tự động hóa hoàn toàn việc đọc và kết luận chẩn đoán bằng thuật toán AI.     |
+--------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống và Quy trình kỹ thuật

Hệ thống xét nghiệm tế bào học cổ tử cung được chuẩn hóa theo sơ đồ dòng dữ liệu và xử lý mẫu sau:

Thông số kỹ thuật hóa chất và thiết bị:

  • Bộ thuốc nhuộm Papanicolaou đa sắc gồm 5 loại phẩm màu (3 dung dịch):
    1. Harris Hematoxylin: Phẩm nhuộm base nhuộm chromatin hạt nhân (màu xanh tím/xanh xám).
    2. Orange G (OG-6): Nhuộm thành phần keratin trong tế bào chất (màu cam sáng).
    3. Eosin Azure (EA50): Hỗn hợp Eosin Y (nhuộm tế bào vảy bề mặt, hồng cầu thành màu hồng đỏ), Light Green SF (nhuộm tế bào chất tế bào cận đáy/trung gian thành màu xanh lục sáng), và Bismarck Brown Y.
  • Hệ thống máy phết lam tự động: Sử dụng nguyên lý lọc áp suất âm định lượng qua màng vi lọc (nguyên lý ThinPrep) kết hợp phân tán tế bào bằng lực quay cơ học để bẻ gãy khối liên kết dịch nhầy mà không làm biến dạng hình thái tế bào.

Phương pháp nghiên cứu và Xử lý số liệu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang, hồi cứu trên cỡ mẫu thực tế $N = 8.079$.

Công thức tính cỡ mẫu so sánh hai tỷ lệ độc lập:

$$n = \frac{\left[ Z_{\alpha/2}\sqrt{2\bar{p}(1-\bar{p})} + Z_{1-\beta}\sqrt{p_1(1-p_1) + p_2(1-p_2)} \right]^2}{(p_1 - p_2)^2}$$

Trong đó:

  • $\alpha = 0.05 \implies Z_{\alpha/2} = 1.96$
  • Power $= 80% \implies Z_{1-\beta} = 0.84$
  • $p_1 = 0.038$ (tỷ lệ bất thường ước tính ở nhóm LBC)
  • $p_2 = 0.024$ (tỷ lệ bất thường ước tính ở nhóm CPS)
  • $\bar{p} = \frac{p_1 + p_2}{2} = 0.031$
  • Cỡ mẫu tối thiểu lý thuyết tính toán: $n = 6.706$ trường hợp. Cỡ mẫu thực tế thu thập: $N = 8.079$ trường hợp ($n_{\text{CPS}} = 6.469$; $n_{\text{LBC}} = 1.610$).

Toàn bộ dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng IBM SPSS Statistics phiên bản 20.0. Kiểm định Pearson Chi-square ($\chi^2$) và Fisher's Exact Test được sử dụng để so sánh các biến định loại; tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% được sử dụng để đánh giá mức độ vượt trội của phương pháp. Mức ý nghĩa thống kê được xác định khi $p < 0.05$.


Implementation và kết quả

Quy trình nhuộm tế bào Papanicolaou (Staining Protocol Algorithm)

Quy trình nhuộm Papanicolaou 12 bước trên tiêu bản cổ tử cung được chuẩn hóa nghiêm ngặt:

// Thuật toán quy trình kỹ thuật nhuộm Papanicolaou
Input: Tiêu bản cổ tử cung đã cố định bằng cồn tuyệt đối (Absolute Ethanol) >= 30 phút.
Output: Tiêu bản hoàn chỉnh gắn Lamelle, sẵn sàng đọc chẩn đoán trên kính hiển vi quang học.

Procedure RunPapStainingPipeline(slide):
    Step 1:  Rửa trôi cồn cố định dưới vòi nước chảy chậm (Running water) trong 2 phút.
    Step 2:  Ngâm nhuộm nhân trong Harris Hematoxylin từ 3 - 4 phút.
    Step 3:  Rửa sạch phẩm thừa dưới vòi nước chảy trong 5 phút.
    Step 4:  Tẩy màu vi sai bằng cách nhúng qua cồn-acid (0.5% HCl in 70% Alcohol) 1 - 3 giây.
    Step 5:  Rửa nước chảy 5 phút; kiểm tra độ bắt màu nhân dưới kính hiển vi kiểm tra.
    Step 6:  Biệt hóa làm xanh nhân trong dung dịch Na2CO3 (0.1%) từ 30 giây - 1 phút.
    Step 7:  Rửa nước chảy 5 phút; khử nước qua chuỗi cồn tăng dần (70%, 80%, 95%, cồn tuyệt đối).
    Step 8:  Nhuộm bào tương ái toan trong Orange G (OG-6) trong 3 phút.
    Step 9:  Rửa sạch phẩm thừa bằng 2 bể cồn tuyệt đối (mỗi bể 10 lần nhúng).
    Step 10: Nhuộm phức hợp đa sắc trong EA50 trong 3 phút.
    Step 11: Khử nước nhanh qua 3 bể cồn tuyệt đối (mỗi bể 1 phút).
    Step 12: Làm trong tiêu bản qua 4 bể dung môi Xylene (mỗi bể 2 phút) -> Gắn lá kính bằng chất gắn tổng hợp (DPX/Entellan).

Kết quả kiểm định và phân tích lâm sàng

Nghiên cứu trên 8.079 phụ nữ cho thấy độ tuổi trung bình tham gia sàng lọc là $39.32 \pm 9.19$ tuổi (dao động từ 21 đến 65 tuổi). Nhóm tuổi chiếm tỷ lệ sàng lọc cao nhất là 30–39 tuổi (44.6%) và 40–49 tuổi (26.1%).

1. Tỷ lệ phát hiện tổn thương tế bào học theo phân loại Bethesda 2014

Trong tổng số 8.079 đối tượng nghiên cứu, ghi nhận 7.814 trường hợp âm tính với tổn thương nội biểu mô hoặc ác tính (NILM), chiếm 96.72%. Tổng số trường hợp phát hiện bất thường biểu mô là 265 trường hợp, chiếm 3.28%.

                           TỔN THƯƠNG BIỂU MÔ (N = 265)
+---------------------------------------------------------------------------------+
| Loạn sản tế bào vảy (Squamous Abnormality)            : 262 trường hợp (98.87%) |
|   - ASC-US (Không điển hình ý nghĩa chưa xác định)     : 180 ca (67.92%)        |
|   - ASC-H (Không điển hình chưa loại trừ HSIL)        :  15 ca ( 5.66%)        |
|   - LSIL (Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp)      :  48 ca (18.11%)        |
|   - HSIL (Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao)       :  18 ca ( 6.79%)        |
|   - SCC (Ung thư biểu mô tế bào vảy xâm lấn)          :   1 ca ( 0.38%)        |
| Loạn sản tế bào tuyến (Glandular Abnormality - AGC)   :   3 trường hợp ( 1.13%) |
+---------------------------------------------------------------------------------+

2. Đối chiếu hiệu quả chẩn đoán giữa hai phương pháp CPS và LBC

Kết quả tế bào học (Bethesda 2014) Phương pháp CPS ($n = 6.469$) Phương pháp LBC ($n = 1.610$) Tổng ($N = 8.079$) Giá trị $p$ & Odds Ratio (OR)
Âm tính (NILM) 6.268 (96.89%) 1.546 (96.02%) 7.814 (96.72%) $\chi^2 = 4.35$
Bất thường biểu mô vảy 199 (3.07%) 63 (3.91%) 262 (3.24%) $p = 0.037$
- ASC-US 122 (1.89%) 40 (2.48%) 162 (2.00%)
- ASC-H 11 (0.17%) 4 (0.25%) 15 (0.19%) $\text{OR} = 1.29$
- LSIL 34 (0.53%) 14 (0.87%) 48 (0.59%) (95% CI: 1.01 – 1.64)
- HSIL 13 (0.20%) 5 (0.31%) 18 (0.22%)
- SCC (Ung thư xâm lấn) 1 (0.02%) 0 (0.00%) 1 (0.01%)
Bất thường biểu mô tuyến (AGC) 2 (0.03%) 1 (0.06%) 3 (0.04%)
Tổng số phát hiện bất thường 201 (3.12%) 64 (3.97%) 265 (3.28%) Vượt trội có ý nghĩa
                       HIỆU SUẤT PHÁT HIỆN TỔN THƯƠNG
         CPS (n=6469)  [###---------------------------------] 3.12%
         LBC (n=1610)  [#####-------------------------------] 3.97% (+27.2% relative)

3. Phân bố các tổn thương lành tính và tác nhân vi sinh vật

Trong nhóm 7.814 trường hợp lành tính:

  • Viêm không đặc hiệu: 5.637 trường hợp (72.14%).
  • Phiến đồ bình thường: 1.023 trường hợp (13.09%).
  • Phiến đồ teo (mãn kinh): 211 trường hợp (2.70%).
  • Viêm đặc hiệu do vi sinh vật ($n = 943$ ca, chiếm 12.07% tổn thương lành tính):
    • Candida albicans: 697 ca (73.91% tổng số viêm đặc hiệu, chiếm 8.92% tổng nhóm lành tính).
    • Actinomyces spp.: 46 ca (4.88%).
    • Trichomonas vaginalis: 4 ca (0.42%).
    • Khác (Leptothrix, v.v.): 196 ca (20.79%).

Đổi mới và đóng góp

  1. Minh chứng lâm sàng về sự vượt trội của kỹ thuật đơn lớp (Monolayer Cytology): Nghiên cứu cung cấp bằng chứng định lượng với độ tin cậy thống kê cao ($p = 0.037, \text{OR} = 1.29$), khẳng định LBC giúp tăng 27.24% hiệu suất phát hiện tổn thương tế bào bất thường so với CPS nhờ cơ chế ly giải tế bào máu, hòa tan chất nhầy và loại bỏ tạp chất che khuất.
  2. Khắc phục triệt để hạn chế lấy mẫu và cố định tế bào: Việc thu hồi toàn bộ đầu chổi vào môi trường bảo quản lỏng loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thất thoát $60-80%$ tế bào bám dính trên que phết Ayre truyền thống, đồng thời cố định tức thì giúp cấu trúc hạt nhân và tế bào chất không bị biến tính do không khí khô.
  3. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu dịch tễ học tế bào cổ tử cung tại miền Bắc: Đóng góp bộ dữ liệu $N = 8.079$ trường hợp được phân tích chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế The Bethesda System 2014, làm cơ sở thực tiễn cho việc tham mưu xây dựng phác đồ sàng lọc cấp quốc gia của Bộ Y tế.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược triển khai phân tầng (Multi-tier Deployment Strategy)

[TUYẾN TRUNG ƯƠNG / BV TỈNH HẠNG I]

[TUYẾN HUYỆN / PHÒNG KHÁM ĐA KHOA]

[TUYẾN XÃ / Y TẾ CƠ SỞ]

Phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Benefit Analysis)

Mặc dù chi phí vật tư tiêu hao của phương pháp LBC cao hơn CPS từ 2.5 đến 3.5 lần trên mỗi lượt xét nghiệm đơn lẻ, nhưng khi đánh giá trên toàn bộ vòng đời điều trị y tế:

  • LBC giảm tỷ lệ kết quả không đạt tiêu chuẩn (Unsatisfactory slides) từ $>5%$ xuống $<0.5%$, triệt tiêu chi phí triệu tập và lấy mẫu lại của bệnh nhân.
  • Tăng tỷ lệ phát hiện sớm các tổn thương giai đoạn tiền ung thư (CIN 1, CIN 2, CIN 3/HSIL) – giai đoạn can thiệp thủ thuật khoét chóp (LEEP/Cone biopsy) với chi phí thấp và bảo tồn hoàn toàn chức năng sinh sản, thay vì phải phẫu thuật cắt tử cung toàn phần, xạ trị và hóa trị đắt đỏ khi đã chuyển biến thành ung thư xâm lấn (SCC).

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Tính chất nghiên cứu hồi cứu: Dữ liệu thu thập từ một trung tâm giải phẫu bệnh duy nhất tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, có thể mang đặc điểm của quần thể bệnh nhân đến khám tự nguyện với điều kiện kinh tế - xã hội cao hơn mặt bằng chung.
  • Thiếu đối chiếu mô bệnh học toàn diện: Các trường hợp ASC-US và LSIL đa phần được chỉ định theo dõi định kỳ hoặc làm HPV test mà không sinh thiết mô học ngay lập tức, do đó chưa tính toán được độ nhạy/độ đặc hiệu tuyệt đối dựa trên tiêu chuẩn vàng sinh thiết mô bệnh học (Gold Standard).

Hướng phát triển

  • Tích hợp kỹ thuật hóa tế bào miễn dịch kép (Dual-stain p16/Ki-67) trực tiếp trên cặn tế bào LBC còn dư để phân tầng chính xác các trường hợp ASC-US/LSIL có nguy cơ tiến triển thành HSIL.
  • Ứng dụng công nghệ xử lý ảnh số và trí tuệ nhân tạo (AI Cytology Deep Learning) trên tiêu bản quét Whole Slide Imaging (WSI) của LBC để tự động khoanh vùng vi trường chứa tế bào loạn sản, hỗ trợ giảm tải cho các kỹ thuật viên giải phẫu bệnh.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------+---------------------------------------------------------+
| ĐỐI TƯỢNG         | LỢI ÍCH ĐỊNH LƯỢNG VÀ THỰC TIỄN                         |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Sinh viên & KTV   | - Nắm vững quy trình thao tác chuẩn (SOP) nhuộm Pap.    |
| Xét nghiệm        | - Phân biệt chính xác tiêu chuẩn tế bào học Bethesda.   |
|                   | - Làm chủ kỹ thuật vận hành hệ thống phết lam tự động.  |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Bác sĩ Lâm sàng   | - Nhận được kết quả chẩn đoán có độ tin cậy cao.        |
| Phụ sản khoa      | - Giảm thiểu tối đa tình trạng âm tính giả bị bỏ sót.   |
|                   | - Chỉ định phác đồ can thiệp sớm chính xác và kịp thời. |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Cơ sở Y tế &      | - Chuẩn hóa năng lực kiểm định chất lượng phòng Lab.    |
| Nhà quản lý       | - Tối ưu hóa chi phí vận hành thông qua quản lý chất    |
|                   |   lượng tiêu bản và giảm thiểu mẫu hỏng cần làm lại.    |
+-------------------+---------------------------------------------------------+
| Phụ nữ trong cộng | - Được phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư với độ     |
| đồng              |   chính xác vượt trội (tăng 27.2% khả năng phát hiện).  |
|                   | - Bảo vệ sức khỏe sinh sản và tiết kiệm chi phí điều trị|
+-------------------+---------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật và cơ sở vật chất tối thiểu để triển khai LBC là gì?

Phòng xét nghiệm cần trang bị máy phết lam tự động (sử dụng công nghệ vi lọc màng hoặc ly tâm gradient nồng độ), hệ thống tủ hút khí độc chuyên dụng cho dung môi xylene/cồn, kính hiển vi quang học độ phóng đại $10\times, 40\times, 100\times$, bộ thuốc nhuộm Papanicolaou 5 màu đạt chuẩn ISO/IVD, và đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo chứng chỉ tế bào học cổ tử cung.

2. Tiêu chí đánh giá một tiêu bản LBC đạt tiêu chuẩn chẩn đoán theo Bethesda 2014?

Tiêu bản LBC đạt yêu cầu phải có tối thiểu $\ge 5.000$ tế bào biểu mô vảy quan sát rõ ràng, có sự hiện diện của tế bào vùng chuyển tiếp (tối thiểu $\ge 10$ tế bào biểu mô tuyến hoặc biểu mô chuyển sản vảy), và diện tích tế bào bị che lấp bởi hồng cầu, dịch nhầy hoặc hiện tượng chồng chất tế bào phải $< 75%$.

3. Mẫu bệnh phẩm thu thập bằng LBC có thể dùng cho xét nghiệm nào khác?

Dung dịch bảo quản tế bào LBC có khả năng bảo tồn cấu trúc DNA/RNA lên đến 4–6 tuần ở nhiệt độ phòng ($15-30^\circ\text{C}$). Do đó, phần dịch còn lại sau khi phết lam có thể được sử dụng trực tiếp để thực hiện xét nghiệm sinh học phân tử HPV-DNA Realtime PCR (phát hiện 14 type HPV nguy cơ cao) và xét nghiệm phát hiện các tác nhân lây truyền qua đường tình dục (STDs) như Chlamydia trachomatis, Neisseria gonorrhoeae.

4. Tần suất sàng lọc UTCTC được khuyến cáo hiện nay như thế nào?

Theo Hướng dẫn của Bộ Y tế Việt Nam và Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACS):

  • Phụ nữ từ 21–29 tuổi: Xét nghiệm Pap (CPS hoặc LBC) đơn độc mỗi 3 năm/lần.
  • Phụ nữ từ 30–65 tuổi: Ưu tiên đồng xét nghiệm Co-testing (LBC kết hợp xét nghiệm HPV) mỗi 5 năm/lần; hoặc xét nghiệm LBC đơn độc mỗi 3 năm/lần.
  • Ngừng sàng lọc sau 65 tuổi nếu có ít nhất 3 lần xét nghiệm tế bào học âm tính liên tiếp hoặc 2 lần Co-testing âm tính liên tiếp trong vòng 10 năm trước đó.

5. Sự khác biệt cơ bản giữa 3 công nghệ LBC phổ biến: ThinPrep, SurePath và CellPrep?

  • ThinPrep: Sử dụng màng lọc vi xốp (membrane filtration) kết hợp lực hút chân không kiểm soát áp suất để giữ lại tế bào biểu mô và đẩy chất nhầy, hồng cầu qua màng xả.
  • SurePath: Sử dụng phương pháp ly tâm phân tầng gradient mật độ để tách tế bào biểu mô lắng xuống đáy, sau đó hút dịch cặn phết lên lam kính bằng trọng lực (PrepStain).
  • CellPrep: Kết hợp ly tâm tách cặn nhẹ và hệ thống màng lọc chuyên biệt, đặc biệt tối ưu cho việc thu hồi các đám tế bào biểu mô tuyến.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành xuất sắc việc đối chiếu thực nghiệm trên quy mô mẫu lớn $N = 8.079$ ca tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, khẳng định phương pháp tế bào học chất lỏng (LBC) có khả năng phát hiện các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung vượt trội hơn có ý nghĩa thống kê so với phương pháp phết lam truyền thống CPS ($p = 0.037, \text{OR} = 1.29$). Với ưu thế loại bỏ tạp chất, tạo tiêu bản đơn lớp rõ nét và thu hồi tối đa tế bào bệnh phẩm, LBC là giải pháp kỹ thuật tiêu chuẩn cần được nhân rộng tại các cơ sở y tế nhằm nâng cao hiệu quả chương trình tầm soát quốc gia, hướng tới mục tiêu thanh toán ung thư cổ tử cung trong tương lai.