Nghiên Cứu Kết Quả Sàng Lọc Ung Thư Cổ Tử Cung Tại Trường Đại Học Y Hà Nội

Tài liệu nghiên cứu Đối chiếu kết quả sàng lọc ung thư cổ tử cung bằng phương pháp phết lam truyền thống và phương pháp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

116
4
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Sàng Lọc Ung Thư Cổ Tử Cung

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng ở phụ nữ trên toàn thế giới. Việc phát hiện sớm thông qua sàng lọc định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc giảm tỷ lệ mắc và tử vong. Nghiên cứu này tập trung vào việc so sánh hai phương pháp sàng lọc phổ biến: phết tế bào cổ tử cung truyền thống (CPS) và tế bào học chất lỏng (LBC). Mục tiêu chính là xác định tỷ lệ tổn thương cổ tử cung và đánh giá hiệu quả sàng lọc của cả hai phương pháp tại Trường Đại học Y Hà Nội. Việc hiểu rõ ưu và nhược điểm của từng phương pháp là cần thiết để đưa ra các khuyến nghị sàng lọc phù hợp, từ đó nâng cao hiệu quả phòng chống UTCTC trong cộng đồng. Nghiên cứu này sử dụng tiêu chuẩn Bethesda 2014 để phân loại tổn thương, đảm bảo tính thống nhất và so sánh được với các nghiên cứu khác trên thế giới. Nghiên cứu được thực hiện trên 8079 bệnh nhân, một số lượng lớn cho phép đưa ra những kết luận có ý nghĩa thống kê.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Sàng Lọc UTCTC Định Kỳ

Sàng lọc UTCTC định kỳ là biện pháp hiệu quả để phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn đầu. Theo tài liệu gốc, việc tuân thủ sàng lọc định kỳ giúp phát hiện sớm tổn thương bất thường, điều trị kịp thời, giảm chi phí điều trị và nguy cơ tử vong. Hai phương pháp sàng lọc tế bào học phổ biến là phết lam truyền thống (CPS)tế bào học chất lỏng (LBC). Việc so sánh hiệu quả của hai phương pháp này là mục tiêu chính của nghiên cứu. Nghiên cứu của Tạ Thị Kim Liên, khoá luận tốt nghiệp Cử nhân Y khoa 2019-2023, Đại học Y Hà Nội đã so sánh CPS và LBC.

1.2. Giới Thiệu Về Phương Pháp CPS và LBC Trong Sàng Lọc

Phương pháp phết lam truyền thống (CPS) là phương pháp cổ điển, trong đó tế bào cổ tử cung được phết trực tiếp lên lam kính. Phương pháp tế bào học chất lỏng (LBC) sử dụng dung dịch để thu thập và bảo quản tế bào, sau đó tế bào được xử lý và phết lên lam kính bằng máy tự động. LBC có ưu điểm là loại bỏ bớt tế bào viêm và chất nhầy, giúp tế bào tập trung tốt hơn và cải thiện chất lượng hình ảnh. Theo Bolick DR., LBC có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn so với CPS.

II. Vấn Đề Đặt Ra So Sánh CPS và LBC Trong Thực Tế

Mặc dù LBC được đánh giá cao hơn về lý thuyết, việc so sánh hiệu quả của CPS và LBC trong điều kiện thực tế là cần thiết để đưa ra các khuyến nghị phù hợp. Nghiên cứu này tập trung vào việc đối chiếu kết quả sàng lọc UTCTC bằng cả hai phương pháp CPS và LBC tại một bệnh viện lớn ở Hà Nội. Mục tiêu là xác định xem liệu LBC có thực sự vượt trội hơn CPS trong việc phát hiện các tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn đầu, đồng thời đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sàng lọc của từng phương pháp. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp thông tin quan trọng cho việc cải thiện chương trình sàng lọc UTCTC tại Việt Nam. Các yếu tố như độ tuổi, tiền sử bệnh lý, và thói quen sinh hoạt của đối tượng nghiên cứu cũng được xem xét để đánh giá tác động của chúng đến kết quả sàng lọc.

2.1. Những Hạn Chế Của Phương Pháp CPS Cần Khắc Phục

Phương pháp CPS có một số hạn chế, bao gồm độ dày phiến đồ không đồng đều, mật độ tế bào thấp, và khả năng bỏ sót tế bào trên dụng cụ lấy mẫu. Những hạn chế này có thể dẫn đến kết quả âm tính giả, làm chậm trễ việc phát hiện và điều trị UTCTC. LBC được kỳ vọng sẽ khắc phục những hạn chế này bằng cách cải thiện chất lượng mẫu và quá trình xử lý tế bào. Việc LBC có chi phí cao hơn CPS là một trong những rào cản khi triển khai rộng rãi.

2.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Đánh Giá Ưu Điểm Của LBC

Nghiên cứu này nhằm mục tiêu đánh giá ưu điểm của LBC so với CPS trong việc phát hiện các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung. Các tiêu chí đánh giá bao gồm tỷ lệ phát hiện tế bào bất thường, độ nhạy và độ đặc hiệu của từng phương pháp, và khả năng phát hiện các tổn thương ở các giai đoạn khác nhau. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp bằng chứng khoa học để hỗ trợ việc lựa chọn phương pháp sàng lọc UTCTC phù hợp nhất cho phụ nữ Việt Nam. Chi phí sàng lọc cũng cần được cân nhắc để có thể tối ưu hoá chi phí hiệu quả.

2.3 Xác định tỷ lệ tổn thương CTC theo phân loại Bethesda 2014

Nghiên cứu nhằm xác định tỷ lệ tổn thương cổ tử cung theo hệ thống phân loại Bethesda 2014. Việc sử dụng hệ thống phân loại chuẩn hóa này cho phép so sánh kết quả nghiên cứu với các nghiên cứu khác trên thế giới và đảm bảo tính nhất quán trong việc chẩn đoán và điều trị UTCTC. Bethesda 2014 giúp phân loại các tổn thương tiền ung thư (CIN) và ung thư, từ đó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Thiết Kế Đối Tượng Quy Trình

Nghiên cứu được tiến hành tại khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Đại học Y Hà Nội từ tháng 6/2022 đến tháng 5/2023. Đối tượng nghiên cứu là 8079 bệnh nhân, được chia thành hai nhóm: nhóm thực hiện sàng lọc bằng phương pháp CPS (6469 mẫu) và nhóm thực hiện sàng lọc bằng phương pháp LBC (1610 mẫu). Tất cả các mẫu bệnh phẩm đều được nhuộm màu bằng kỹ thuật Papanicolaou và chẩn đoán theo tiêu chuẩn Bethesda 2014. Dữ liệu được thu thập và xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS phiên bản 20.0. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học, đảm bảo quyền riêng tư và bảo mật thông tin của bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ và lựa chọn được xác định rõ ràng để đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.

3.1. Tiêu Chuẩn Lựa Chọn và Loại Trừ Đối Tượng Nghiên Cứu

Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu bao gồm phụ nữ đến khám và thực hiện sàng lọc UTCTC tại khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Đại học Y Hà Nội trong thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm phụ nữ đã được chẩn đoán UTCTC trước đó, phụ nữ đang mang thai, và phụ nữ không đồng ý tham gia nghiên cứu. Nghiên cứu có sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Kim Đồng.

3.2. Quy Trình Thu Thập và Xử Lý Mẫu Bệnh Phẩm Chi Tiết

Quy trình thu thập mẫu bệnh phẩm được thực hiện theo quy trình chuẩn của từng phương pháp (CPS và LBC). Mẫu bệnh phẩm CPS được phết trực tiếp lên lam kính và cố định bằng dung dịch cố định. Mẫu bệnh phẩm LBC được thu thập vào lọ chứa dung dịch bảo quản và được xử lý bằng máy tự động trước khi phết lên lam kính. Tất cả các mẫu bệnh phẩm đều được nhuộm màu bằng kỹ thuật Papanicolaou và đọc bởi các chuyên gia giải phẫu bệnh có kinh nghiệm.

3.3 Đạo đức nghiên cứu và vấn đề bảo mật thông tin

Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học. Tất cả bệnh nhân tham gia nghiên cứu đều được cung cấp đầy đủ thông tin về mục đích, quy trình và rủi ro tiềm ẩn của nghiên cứu. Bệnh nhân có quyền từ chối tham gia hoặc rút khỏi nghiên cứu bất kỳ lúc nào. Thông tin cá nhân của bệnh nhân được bảo mật tuyệt đối và chỉ được sử dụng cho mục đích nghiên cứu.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu So Sánh Hiệu Quả CPS và LBC

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ phát hiện tế bào bất thường biểu mô là 3,28% (265/8079 trường hợp). Phương pháp LBC có khả năng phát hiện bất thường biểu mô tốt hơn so với phương pháp CPS (p = 0.037, OR = 2.9). Độ tuổi trung bình của phụ nữ thực hiện sàng lọc tế bào học cổ tử cung là 39.32 ± 9.19 tuổi. Nghiên cứu này cũng phân tích tỷ lệ tổn thương cổ tử cung lành tính và các bất thường biểu mô theo nhóm tuổi. Kết quả chi tiết về tỷ lệ sàng lọc các tổn thương tiền ung thư và ung thư cổ tử cung theo hai phương pháp được trình bày trong bảng thống kê. Các bảng biểu và số liệu thống kê trong tài liệu gốc cung cấp cái nhìn chi tiết về kết quả nghiên cứu.

4.1. Tỷ Lệ Phát Hiện Tế Bào Bất Thường Biểu Mô Chi Tiết

Tỷ lệ phát hiện tế bào bất thường biểu mô (ASC-US, LSIL, HSIL, ung thư) trong nhóm LBC cao hơn đáng kể so với nhóm CPS. Điều này cho thấy LBC có độ nhạy cao hơn trong việc phát hiện các tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn đầu. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đó đã chứng minh ưu thế của LBC so với CPS. Cần phân tích sâu hơn về chi phí để đánh giá lợi ích.

4.2. So Sánh Khả Năng Phát Hiện Tôn Thương Theo Giai Đoạn

Nghiên cứu so sánh khả năng phát hiện các tổn thương ở các giai đoạn khác nhau (CIN1, CIN2, CIN3, ung thư) giữa hai phương pháp CPS và LBC. Kết quả cho thấy LBC có khả năng phát hiện các tổn thương ở giai đoạn sớm (CIN1) tốt hơn so với CPS. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc ngăn ngừa sự tiến triển của các tổn thương tiền ung thư thành ung thư xâm lấn.

4.3 Phân Tích Tỷ Lệ Bất Thường Biểu Mô Theo Nhóm Tuổi

Nghiên cứu phân tích tỷ lệ bất thường biểu mô theo nhóm tuổi để xác định nhóm tuổi có nguy cơ cao mắc UTCTC. Kết quả cho thấy tỷ lệ bất thường biểu mô cao nhất ở nhóm tuổi 30-40 tuổi. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc sàng lọc UTCTC định kỳ ở nhóm tuổi này. Yếu tố nguy cơ cần được xem xét kỹ.

V. Bàn Luận Ưu Nhược Điểm Của CPS và LBC Trong Thực Hành

Kết quả nghiên cứu ủng hộ việc sử dụng LBC trong sàng lọc UTCTC, tuy nhiên cần cân nhắc các yếu tố khác như chi phí và khả năng tiếp cận. CPS vẫn là một phương pháp sàng lọc hiệu quả, đặc biệt ở những khu vực có nguồn lực hạn chế. Việc lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về lợi ích, chi phí, và các yếu tố địa phương. Nghiên cứu cũng thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sàng lọc, bao gồm kỹ thuật lấy mẫu, chất lượng mẫu, và kinh nghiệm của người đọc lam kính. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình sàng lọc và cải thiện chất lượng dịch vụ.

5.1. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Sàng Lọc Cần Lưu Ý

Kỹ thuật lấy mẫu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng mẫu và độ chính xác của kết quả sàng lọc. Chất lượng mẫu (độ dày, độ đồng đều, số lượng tế bào) cũng ảnh hưởng đến khả năng phát hiện tế bào bất thường. Kinh nghiệm của người đọc lam kính cũng là một yếu tố quan trọng, đặc biệt trong việc phân biệt các tế bào bất thường ở giai đoạn sớm.

5.2. Cân Nhắc Chi Phí và Khả Năng Tiếp Cận Khi Lựa Chọn

LBC có chi phí cao hơn so với CPS, điều này có thể là một rào cản đối với việc triển khai rộng rãi, đặc biệt ở những khu vực có nguồn lực hạn chế. Khả năng tiếp cận dịch vụ sàng lọc cũng là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc. Cần đảm bảo rằng phụ nữ ở mọi vùng miền và mọi tầng lớp xã hội đều có cơ hội tiếp cận dịch vụ sàng lọc UTCTC.

5.3 So sánh tỷ lệ tổn thương lành tính giữa các nhóm

Nghiên cứu so sánh tỷ lệ các tổn thương lành tính cổ tử cung giữa nhóm sử dụng CPS và nhóm sử dụng LBC. Các tổn thương lành tính bao gồm viêm nhiễm, polyp cổ tử cung, và các thay đổi do nội tiết tố. Việc so sánh tỷ lệ tổn thương lành tính giúp đánh giá khả năng phân biệt giữa các tổn thương lành tính và các tổn thương tiền ung thư của hai phương pháp.

VI. Kết Luận và Khuyến Nghị Ưu Tiên LBC Trong Sàng Lọc

Nghiên cứu kết luận rằng phương pháp LBC cho phép phát hiện các tổn thương biểu mô cổ tử cung tốt hơn so với phương pháp CPS. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp cần dựa trên đánh giá toàn diện về lợi ích, chi phí, và các yếu tố địa phương. Nghiên cứu khuyến nghị nên sử dụng rộng rãi phương pháp LBC trong sàng lọc UTCTC, đồng thời tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sàng lọc và cải thiện chất lượng dịch vụ. Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của sàng lọc UTCTC định kỳ.

6.1. Khuyến Nghị Sử Dụng Rộng Rãi Phương Pháp LBC

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả khuyến nghị nên sử dụng rộng rãi phương pháp LBC trong sàng lọc UTCTC. LBC có độ nhạy cao hơn và khả năng phát hiện các tổn thương ở giai đoạn sớm tốt hơn so với CPS. Điều này có thể giúp giảm tỷ lệ mắc và tử vong do UTCTC.

6.2. Cần Tiếp Tục Nghiên Cứu Để Tối Ưu Hóa Sàng Lọc UTCTC

Cần tiếp tục nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình sàng lọc UTCTC, bao gồm việc xác định tần suất sàng lọc phù hợp cho từng nhóm tuổi và nguy cơ, đánh giá hiệu quả của các phương pháp sàng lọc mới (như xét nghiệm HPV), và cải thiện chất lượng dịch vụ sàng lọc. Nghiên cứu sâu hơn về chi phí và hiệu quả kinh tế của LBC là cần thiết.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng Về Sàng Lọc UTCTC

Cần có các chương trình giáo dục sức khỏe để nâng cao nhận thức của cộng đồng về tầm quan trọng của sàng lọc UTCTC định kỳ. Phụ nữ cần được cung cấp thông tin đầy đủ về các phương pháp sàng lọc, lợi ích và rủi ro của từng phương pháp, và tần suất sàng lọc khuyến nghị. Các chiến dịch truyền thông cần tập trung vào việc khuyến khích phụ nữ tham gia sàng lọc UTCTC định kỳ.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TÔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Ung thư cô tử cung ỉ. Cổ tử cung Cò từ cung lá một phần cua tứ cung, có càu trúc dạng ong nôi liền giừa thân tư cung ơ phía trên qua lò trên và âm đạo ơ phía dưới qua lồ dưới cỗ tư cung (hỉnh 1 1) Nằm ơ vị tri chuyên giao giữa hai môi trường khác nhau, buồng tư cung và âm dạo. câu trúc cua cỏ tư cung cùng cõ những biên đôi phũ hợp.

Lớp tê bào bao phu bên trong cô tữ cung chuyên dạng dãn. từ lỗ trong đen lo ngoài cô tứ cung, từ tẽ bào biêu mô tuyến (tương tự tề bào bao phú buồng tư cung còn gọi lã nội mực tư cung) đen tế bào biêu mỏ váy (giống tể bào bao phu âm đạo). Vùng chuyên tiếp nằm ớ vị tri lồ ngoài cỏ tư cung chinh lã nơi dề phát sinh ung thư cô tứ cung' liinh 1. Cô lử cung trong hộ thống cơ quan sinh sán cùa phụ nữ ỉ.

ưng thư cổ tử cung Ưng thư cố tư cung (ƯTCTC) lã bệnh lý ác linh cua biéu mỏ vay hoặc biêu mỏ tuyến cỗ tứ cung, phát triển bất thường dần den hình thành các khối u trong cổ tư cung. Các khối u nãy nhân lên một cách mất kiếm soát, xâm lần vã tác dộng den các cơ quan xung quanh, thường gập nhắt lã di căn đen phôi. bàng quang, âm dạo vã trực trâng6 -•c .^H «4 ugc V Hl 4 I lảu hết các trường hợp ung thư cô tư cung bằt đâu từ các lẽ bão ớ vùng chuyên tiếp4. Nhùng tế bào bình thưởng cùa cố tứ cung bắt dầu biến đôi bầt thường dần hình thành những dạng lien ung thư (loạn sản) theo các mức dộ khác nhau rỗi dần đền ung thư.

Một so thuật ngừ dược sư dụng dê mõ tá tiên ung thư. bao gom ung thư cô tư cung trong biểu mỏ (Cervical Intraepithelial Neoplasia CIN). tôn thương biêu mô vay (Squamous Intraepithelial Lesion SIL) và chửng loạn sàn5 Trong giai đoạn sớm. các triệu chứng cua ung thư cỏ tư cung thường không rỏ ráng, tiến triển thầm lặng khiển người bệnh khỏ nhận bict.

Khi các triệu chứng xuãt hiện rỏ ràng hon dỏng nghĩa vói việc tê bào ung thư đà di càn lan rộng. Các biện pháp can thiệp diều trị lúc này vần có thê phát huy dược hiệu qua. nhưng khá phức tạp vã ton nhiêu chi phi. Trong đõ cùng có những trường hụrp phai cãt bo toàn bộ tư cung, buông trứng, các hạch bạch huyết lãn cận.

anh hương đen kha năng sinh con Một sổ dầu hiệu ung thư cồ tư cung: • Đau rát vùng chậu hoặc dau khi quan hệ tinh dục • Chay máu ảm dạo bât thường, nhai lá sau khi quan hệ tinh dục. giữa các kỳ kinh nguyệt, sau mãn kinh hoặc sau khi khâm phụ khoa • Dịch tiểt âm dạo bất thường, có thê tiết nhiều hơn. cỏ màu bất thường vã cỏ min hôi • Khô chịu khi di tiếu, tiểu nhiều lần • Di tiểu, di ngoài ra máu (dầu hiệu cánh bão ung thư cô tử cung xâm lắn bàng quang, trực tràng) • Kinh nguyệt thất thưởng, kéo dãi • Sút càn. mệt moi không rô nguyên nhân.

Nếu bệnh không dược phát hiện sớm và diều trị kịp thời có thê tiến triền xấu. dàn den các biển chứng nguy hiếm, đe dọa sức khóc và linh mạng. Các biên chứng nguy hicm như: Vỏ sinh: Các khối u xâm lấn vả lác dộng den cô tư cung Trong một sổ trường hợp. phai cat toàn bộ tứ cung vã buồng trứng, anh hương đến chức năng .^H «4 ugc V Hl 5 sinh san.

việc Cilt buông trứng có (hê khiên quá trinh mãn kinh dien ra sớm hơn. Anh hưởng tâm sinh lý: Bệnh gây rỗi loạn cám xúc. nhiều trường hợp đàn den trầm cam Cháy màu bill thường: Trưởng hợp các khối u xâm lấn vào âm dạo, hoặc di cân đèn ruột, bàng quang có thê gày chày mâu. đi tiêu cỏ làn mâu.

Suy thận Một sỏ nghiên cứu chi ra răng cãc khôi u cỏ thê chen vào niệu quan, gãy tăc niệu quan lãm tảng nguy cơ gây soi thận vã suy giam chức năng thận. Yen tồ nguy cư trong ung thư cồ tư cung Thống kê của WHO cho thấy, virus HPV (Human Papilloma Virus) tác nhân truyền qua dường tình dục hiện diện trong cãc trưởng hợp ung thư CTC chiếm khoáng 99.7% các trường hựp. virus HPV dược COI là yêu tô nguy cơ cao dàn dền ung thư CTC ơ nữ giới. Có khoang 80% phụ nữ nhiễm HPV trong cuộc dời cua họ và hầu hểt tự khơi bệnh.

Một số nghiên cứu chi ra rang ít nhất 3 trong 4 trường hợp có quan hộ tình dục sỗ bi nhiem virus HPV vảo một thời diêm não đó trong cuộc dời Tuy nhiên, những trường hợp nhiem HPV không dồng nghĩa với việc SC bị mụn cóc sinh dục hoặc phát triền ung thư * Cho đen nay đã phát hiện dược khoang 150 tỵp HPV. trong dó có hơn 30 type thường lây lan qua quan hệ linh dục. Cãc tvp HPV dược chia thánh hai nhóm chinh’ Nhóm nguy cơ thấp: thương gặp nhất là các n ix’ 6 và 11 gày nên sùi mào gà sinh dục. Ngoài ra còn có một sổ typ sau: 40.

Nhóm nguy cơ cao Các type thường gặp nhất là 16.33 và 45 gây ra các tôn thương CIN vả/hoặc ung thư cồ lừ cung, âm dạo. hậu môn, dương vật, thanh quan. Bên cạnh dỏ côn cỏ cả type khác như: 35, 39. 59 và 68 Các trường hợp có nguy cơ nhiễm HPV ít nhất I lần trong đời chiếm khoáng 80%.

Trong dó ty lệ nhiêm cao nhất xay ra ớ độ tuối 20 30 tuỏi. ty lệ này có thè lên den 2O-25%8 -c .^H «4 ugc V Hl 6 Đê phòng ngừa và giam thiêu tý lộ nhiễm HPV thi biện pháp đơn gian vả mang lại hiệu quà cao là tiêm phông HPV. Tại Việt Nam. vacxm phông ngừa virus HPV đà dưực Bộ Y tể cấp phép có hiệu lực sử dụng lữ năin 2(X)7.

cô kha năng phông ngừa tôn thương và lây nhiễm gảy ra bởi 2 type IIPV nguy cơ cao là 16 và IX. Ngoài ra vaexui còn giúp phông ngừa mụn cóc ớ cơ quan sinh dục vã cảc bệnh lỹ ung thư cơ quan sinh dục khác như âm dạo. Việc phông ngừa có tác dụng tốt nhát trước khi quan hộ tinh dục vã tiếp xúc với virus HPV Tuy nhiên vacxin vần cỏ thê làm giam nguy cơ nhicm HPV đối VỚI những trướng hợp dã quan hệ tinh dục. Độ tuổi tốt nhắt đê tiêm phòng vacxin HPV cho bé gái và bẽ trai là 11 hoặc 12 tuồi, nhưng có thê bắt dầu từ 9 tuối den 26 tuổi Hình 1.

Diễn biển CTC liên quan tới HPV IIPV nhiễm vảo lớp đáy biêu mô CTC qua nhùng tốn thương ư hàng rào biếu mô. Khi tế bảo bicu mò phân chia, virus cùng bat đầu tạo ra các bán sao Hầu hết các trường hợp. hộ thống miễn dịch cùa cơ thê có thê tiêu diệt tế bão bị nhiêm cũng với virus trong vòng 2 nám. Khi hộ miễn dịch suy giám dồng thời mắc phái chung nguy cư cao sè dàn đến tình trạng nhiễm dai dàng: DNA IỈPV tích họp vào bộ gen tế bão chu •> lãm -•c .^H «4 ugc V Hl 7 hong vật liệu di truyền, gáy tôn thương nội biêu mô tê bào liên triên thành tiên ung thư, ung thu xâm lấn.

Tinh trạng nhiễm HPV nhiều chung cũng một lúc chiếm 5 -30% Hâu het các trường hợp nhiễm IIPV là không cỏ triệu chứng và biêu hiện lâm sàng rõ ràng Bèn cạnh nguyên nhân do HPV gây ra thi dã có nhiều nghiên cứu dã chi ra rủng, một số yếu tổ lãm khá năng thay dôi tir te bào lành tinh sang te bào ung thư. tảng nguy cơ mắc khối u cỗ tư cung ơ nừ giới gom* Cò nhiều bạn tình: Sô lượng bạn tinh càng nhiều sẽ làm tâng kha năng mac ung thư do HPV câng cao. Quan he tinh dục sớm: Việc bat đầu quan hộ tinh dục ớ dộ tuổi câng sớm càng tâng nguy cơ mắc bệnh. Mang thui quá sởm hoặc mung thai nhiều lun: Việc mang thai sớm.

khi cơ quan sinh dục chưa phát triền hoàn thiện (Inrớc 17 tuồi) sẽ làm lâng nguy cơ tổn thương cơ quan sinh sán, dặc biệt lã cố lư cung. Một số nghiên cứu chỉ ra ràng phụ nữ mang thai nhiêu lân (> 4 lân) có nguy cơ mảc bệnh cao hơn. Dùng thuồc: Người mẹ dùng thuốc diethylstibestrol (DES) khi mang tliai. Mac cừc bệnh lây nhiêm qua đường tình (lục khù".

Các bệnh lây nhiễm qua dường tinh dục khác như chlamydia, giang mai, 1IIV/AIDS. lãm tảng nguy cơ lây nhiem virus HPV //('• miền dịch suy yêu : Hệ mien dịch dõng vai trỏ quan trụng dôi với việc tiêu diệt các tể bão ung thư. do đó nếu hệ miễn dịch suy yếu sè làm tảng nguy cơ lây nhiem virus HPV. /lũi thuốc lã: Trong thuốc lã chứa chat nicotine một chát làm suy yêu hộ mien dịch, gáy mât cân bang ờ các gen sinh ung thư.

Phàn loại tôn thương cô tứ cung Đê thuận tiện hơn cho việc chân đoán và diều trị ung thư cỏ tư cung, hiện tồn thương có tư cung dược phản loại theo hai lieu chuấn: 1 lệ thổng phản loại tỏn thương -c .^H «4 ugc V Hl 8 CÔ tư cưng dựa trên tẽ bào hục cưa Bethesda 2014 và phân loại tôn thương tô tir cung theo mó bệnh hục10 Phân loại tôn thương theo tiêu chuẩn Bethesda 20Ỉ411 Các tôn thương tiền ƯTCTC trẽn xét nghiệm tế bão học cồ tư cung dưực mò ta theo hộ thống Bethesda 2014u, bao gồm các thay dối liên quan tới lốn thương lề bào biêu mò vây (squamous intraepithelial lesion - SIL) vã bất thường tế bào bicu mô tuyển không diên hĩnh (atypical glandular cells - AGC).oại chân đoán nảy dược ãp dụng cho các trường hợp có tê bào không phai tê bâo ung thư. • Tôn thương nội bièu mõ váy mửc độ cao (HSIL) • Ung thư biêu mò tế bão vay (SCC) Tế hào luyến Tề bào nội mạc cò lư cung không điên hình I không dược chi dinh khảc (NOS). 1 Te báo nội mạc lư cung không điên hình (NOS) 2 Te bão tuyến không diên hình (NOS). 3 Tê bão nội mạc cô tư cung không diên hỉnh, ưa thích tân sinh.

4 Te bào tuyến không diên hình, ưa tàn sinh. 5 Ung thư biêu mô tuyến nội mạc cỏ tứ cung tại chỏ. Ung thư biêu mò tuyền nội mạc cỗ tử cung. 7 Ung thư biêu mô tuyền nội mạc từ cung.

s Ung thư biểu mô tuyến ngoài tứ cung. 9 Ung thư biêu mò tuyến không dược chi dinh khác (NOS). (c ) Các khối u ảc tinh khác như ung thư biều mô tể bào nho. ung thư mõ liên kết tuyên, ung thư biêu mò tuyền - tế bào vay.

ưng thư lympho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Sàng Lọc Ung Thư Cổ Tử Cung Tại Trường Đại Học Y Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp sàng lọc ung thư cổ tử cung tại một trong những cơ sở y tế hàng đầu Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ nêu rõ tỷ lệ phát hiện sớm bệnh mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sàng lọc, từ đó giúp nâng cao nhận thức và cải thiện các chương trình phòng ngừa ung thư cho phụ nữ.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe sinh sản và ung thư, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu tác dụng làm mềm mở cổ tử cung của sonde foley cải tiến trong gây chuyển dạ, nơi nghiên cứu về các phương pháp hỗ trợ trong quá trình sinh nở. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ y tế công cộng thực trạng tiêm vắc xin phòng bệnh cúm mùa của nữ tuổi sinh đẻ sẽ cung cấp thông tin về các biện pháp phòng ngừa bệnh tật cho phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ thực trạng chăm sóc sức khỏe sinh sản phụ nữ tuổi mãn kinh, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về sức khỏe sinh sản ở các giai đoạn khác nhau của phụ nữ. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe phụ nữ.