Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Bệnh truyền nhiễm do virut tiếp tục là thách thức lớn đối với y tế dự phòng tại Việt Nam trong thế kỷ XXI. Trong số các căn nguyên gây dịch nguy hiểm đường hô hấp, virut cúm A (đặc biệt là các phân nhóm H1N1, H3N2, H5N1 và H7N9) gây ra tỷ lệ mắc bệnh và tử vong đáng kể. Theo hệ thống giám sát cúm quốc gia (NISS) phối hợp giữa Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương và Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (US-CDC), tỷ lệ người mắc cúm tại Việt Nam ghi nhận xu hướng gia tăng từ 19,1% (năm 2007) lên 21,0% (năm 2008) và đạt 26,1% (năm 2009).
Biện pháp phòng ngừa bằng vắc xin cúm theo mùa gặp nhiều hạn chế do tính biến đổi kháng nguyên nhanh chóng của virut và sự phụ thuộc vào độ tương đồng giữa chủng vắc xin và chủng lưu hành. Do đó, việc sử dụng các thuốc kháng virut đặc hiệu, bao gồm nhóm ức chế kênh ion M2 (amantadine, rimantadine) và nhóm ức chế enzyme neuraminidase (oseltamivir, zanamivir), giữ vai trò then chốt trong điều trị và điều trị dự phòng. Tuy nhiên, áp lực chọn lọc từ việc sử dụng thuốc dẫn đến sự xuất hiện và lan rộng của các biến chủng kháng thuốc.
Dữ liệu quốc tế cho thấy tỷ lệ kháng oseltamivir ở các chủng A/H1N1 lưu hành trước năm 2007 chỉ ở mức thấp (0,3% – 2,2%), nhưng đã tăng đột biến lên 23% năm 2007, 43% – 60% năm 2008 và đạt 95% vào năm 2009. Tại Việt Nam, hoạt động giám sát tính kháng thuốc được khởi động từ năm 2001 và đẩy mạnh từ năm 2005 thông qua Chương trình Giám sát Cúm Quốc gia và Đơn vị Nghiên cứu Lâm sàng Đại học Oxford tại Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới TP. Hồ Chí Minh. Dù vậy, các nghiên cứu trong nước trước đó chủ yếu dừng lại ở việc báo cáo các ca bệnh riêng lẻ hoặc theo dõi các chùm ca bệnh nhỏ, thiếu một công trình nghiên cứu mang tính hệ thống nhằm theo dõi toàn diện tiến trình kháng thuốc và sự tiến hóa di truyền theo thời gian của các chủng virut cúm A tại miền Bắc Việt Nam qua một giai đoạn dài.
Mục tiêu nghiên cứu
Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:
- Xác định nồng độ ngưỡng của Oseltamivir có khả năng ức chế 50% ($IC_{50}$) virut cúm A tại miền Bắc Việt Nam.
- Xác định mức độ và tỉ lệ các virut cúm A giảm độ nhạy cảm với Oseltamivir thông qua giá trị ức chế 50% ($IC_{50}$).
- Đánh giá sự tương đồng về di truyền học giữa các virut cúm A giảm nhạy cảm với Oseltamivir tại miền Bắc Việt Nam với các virut cúm A trong khu vực và trên thế giới trong giai đoạn 2001 – 2012.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các chủng virut cúm A (bao gồm các phân týp A/H1N1 mùa, A/H1N1 đại dịch 2009 - A/H1N1pdm09, A/H3N2 và cúm gia cầm độc lực cao lây sang người A/H5N1) phân lập được từ bệnh nhân.
- Phạm vi không gian: Khu vực miền Bắc Việt Nam (các mẫu thu thập và xét nghiệm tại Phòng thí nghiệm Cúm – Khoa Virut – Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm, từ năm 2001 đến năm 2012.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây được điểm lại
Luận án đã hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước về cấu trúc sinh học phân tử, cơ chế tác động và tình hình kháng thuốc kháng virut của virut cúm:
- Cấu trúc sinh học và chu trình nhân lên của virut cúm A: Virut thuộc họ Orthomyxoviridae, có hệ gen gồm 8 phân đoạn RNA đơn âm mã hóa cho 11 protein. Các nghiên cứu cơ bản đã làm rõ chức năng của từng thành phần: PB2, PB1, PB1-F2, PA, HA, NP, NA, M1, M2, NS1, NS2. Trình tự bảo tồn tại hai đầu phân đoạn gen gồm 13 nucleotide ở đầu 5' (5'-AGUAGAAACAAGG) và 12 nucleotide ở đầu 3' (3'-UCGUUUUCGUCC) đóng vai trò then chốt cho các kỹ thuật sinh học phân tử.
- Cơ chế tác động và kháng thuốc ức chế M2 (Amantadine, Rimantadine): Amantadine phong tỏa kênh ion M2, ngăn chặn dòng ion $H^+$ đi vào bên trong hạt virut, làm ngưng quá trình "cởi áo" giải phóng RNP vào tế bào chất. Tuy nhiên, các đột biến điểm tại vị trí axit amin 26, 27, 30, 31 và 34 trên M2 làm mất tác dụng của thuốc, trong đó đột biến S31N (Serine chuyển sang Asparagine) xuất hiện với tần suất cao nhất. Tỷ lệ kháng amantadine tăng từ 2% (năm 2002) lên 12% (năm 2004) và đạt 100% ở các chủng A/H3N2 từ năm 2005 cũng như toàn bộ chủng A/H1N1pdm09.
- Cơ chế tác động và kháng thuốc ức chế Neuraminidase (Oseltamivir, Zanamivir): Neuraminidase cắt liên kết $\alpha2,3$ hoặc $\alpha2,6$ ketosidic giữa axit sialic và thụ thể HA để giải phóng virut mới tạo thành khỏi bề mặt tế bào chủ. Oseltamivir cạnh tranh vị trí gắn cơ chất trên NA. Sự kháng thuốc gắn liền với các đột biến làm thay đổi cấu trúc không gian vùng gắn kết: trên nhóm N1 (chủng H1N1, H5N1) gồm I117V, I222K, S246N, H275Y, N294S; trên nhóm N2 (chủng H3N2) gồm E119V, Q136K, R292K, N294S. Đột biến kép H275Y kết hợp I223R trên phân đoạn NA của chủng A/H1N1pdm09 được ghi nhận làm tăng mức độ kháng oseltamivir lên 1.000 lần so với chủng nhạy cảm.
- Các nhóm thuốc kháng virut khác: Thuốc ức chế xâm nhập (Arbidol - ngăn hòa màng; DAS181 - protein tái tổ hợp chứa sialidase xúc tác loại bỏ thụ thể bề mặt); thuốc ức chế NA thế hệ mới (Peramivir, Laninamivir với thời gian bán thải dài khoảng 3 ngày); thuốc ức chế sao chép RNA (Favipiravir / T-705, Ribavirin, Viramidine).
Khoảng trống luận án giải quyết
Trước thời điểm luận án thực hiện, các công bố tại Việt Nam chủ yếu là các báo cáo ca bệnh kháng thuốc đơn lẻ hoặc nghiên cứu phân tử trên một số lượng mẫu nhỏ. Luận án đã lấp đầy khoảng trống dữ liệu dịch tễ phân tử dài hạn bằng việc phân tích một quần thể mẫu virut cúm A lớn trong suốt giai đoạn 2001 – 2012 tại miền Bắc, thiết lập ngưỡng $IC_{50}$ chuẩn, đo lường chính xác tỷ lệ và mức độ kháng oseltamivir bằng phương pháp ức chế enzyme kết hợp giải trình tự gen, đồng thời lập bản đồ phả hệ di truyền đối chiếu với các chủng quốc tế.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung phân tích và cơ sở lý thuyết
Nghiên cứu dựa trên nền tảng vi sinh học phân tử và dịch tễ học bệnh truyền nhiễm:
- Cơ chế tiến hóa thích nghi của virut cúm: Bao gồm biến đổi nhỏ (Antigenic drift) do polymerase sao chép thiếu cơ chế sửa sai (tỷ lệ lỗi xấp xỉ 1 lỗi/lần nhân bản) tạo đột biến điểm trên HA, NA; và biến đổi lớn (Antigenic shift) do tái tổ hợp, trao đổi phân đoạn gen khi đồng nhiễm nhiều phân týp cúm trên cùng vật chủ (như virut cúm đại dịch 2009 tái tổ hợp từ cúm người, cúm gia cầm và cúm lợn).
- Mối quan hệ kiểu gen – kiểu hình kháng thuốc: Đo lường tác động ức chế sinh học thông qua giá trị $IC_{50}$ (nồng độ thuốc cần thiết để ức chế 50% hoạt tính neuraminidase) kết hợp với phát hiện đột biến phân tử trên gen NA.
Cấu trúc bộ gen virut cúm A làm cơ sở phân tích
| Phân đoạn gen | Chiều dài phân đoạn (Nucleotide) | Protein mã hóa | Chiều dài protein (Axit amin) | Chức năng chính |
|---|---|---|---|---|
| Đoạn 1 | 2.341 | PB2 | 759 | Polymerase khởi đầu phiên mã |
| Đoạn 2 | 2.341 | PB1 / PB1-F2 | 757 / 87 | Kéo dài phiên mã / Thúc đẩy tế bào chết |
| Đoạn 3 | 2.233 | PA | 716 | Kéo dài phiên mã |
| Đoạn 4 | 1.778 | HA | 550 | Gắn thụ thể $\alpha2,3$ hoặc $\alpha2,6$ axit sialic, ngưng kết hồng cầu, xâm nhập |
| Đoạn 5 | 1.565 | NP | 498 | Bám giữ RNA, điều khiển quá trình nhân lên |
| Đoạn 6 | 1.413 | NA | 454 | Cắt axit sialic, giải phóng virut khỏi tế bào chủ |
| Đoạn 7 | 1.027 | M1 / M2 | 252 / 97 | Protein nền cấu trúc / Kênh ion $H^+$, hỗ trợ cởi áo và lắp ráp |
| Đoạn 8 | 890 | NS1 / NS2 | 230 / 121 | Đối kháng interferon / Vận chuyển RNP từ nhân ra tế bào chất |
Phương pháp nghiên cứu và công cụ kỹ thuật
Nghiên cứu sử dụng thiết kế dịch tễ học phân tích kết hợp vi sinh phân tử:
- Xác định kiểu hình kháng thuốc (Phenotypic assay): Kỹ thuật đo hoạt tính ức chế enzyme Neuraminidase (Neuraminidase Inhibition - NAI) sử dụng cơ chất huỳnh quang hoặc hóa phát quang nhằm xác định giá trị $IC_{50}$. Sử dụng bộ chủng chứng chuẩn của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) / US-CDC để hiệu chuẩn.
- Xác định kiểu gen kháng thuốc (Genotypic assay):
- Kỹ thuật RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) khuếch đại các phân đoạn gen HA, NA, M.
- Giải trình tự gen trực tiếp bằng máy giải trình tự tự động ABI (Applied Biosystems) để xác định các đột biến điểm gây kháng thuốc (như H275Y, I117V, N294S...).
- Phân tích phả hệ di truyền: Sử dụng các thuật toán tin sinh học so sánh trình tự nucleotide và axit amin của các chủng phân lập tại miền Bắc Việt Nam với cơ sở dữ liệu quốc tế (GISRS, GenBank).
- Xử lý số liệu: Tính toán các giá trị trung bình, khoảng liên tứ phân vị (IQR) của $IC_{50}$, phân loại mức độ nhạy cảm thành: bình thường (nhạy cảm), giảm độ nhạy cảm và giảm độ nhạy cảm cao (kháng thuốc).
Nội dung chính theo từng chương
Chương I - Tổng quan
Chương I tổng thuật chi tiết về lịch sử các đại dịch cúm toàn cầu (1918 H1N1, 1957 H2N2, 1968 H3N2, 2009 H1N1pdm09) và sự xâm nhập của cúm A/H5N1 tại Việt Nam (từ 2003 với 125 ca mắc và 62 trường hợp tử vong). Tác giả phân tích sâu cơ chế phân tử của chu trình nhân lên của virut cúm A: từ giai đoạn bám dính qua thụ thể axit sialic, nhập bào qua thể thực bào trong môi trường pH thấp, hoạt hóa kênh M2 để cởi vỏ RNP, sao chép trong nhân nhờ phức hợp polymerase PB1-PB2-PA, lắp ráp cấu trúc và nảy chồi giải phóng nhờ NA.
Phần phân loại enzyme Neuraminidase nêu rõ 2 nhóm cấu trúc:
- Nhóm 1: N1, N4, N5, N8. Có vùng hốc không gian khác biệt tại vị trí axit amin 147 – 152 nằm ngay cạnh vị trí hoạt động.
- Nhóm 2: N2, N3, N6, N7, N9.
Chương này cũng tổng hợp các cơ chế đột biến kháng thuốc amantadine (tập trung tại protein M2 với các vị trí V27A, A30T, S31N, G34E) và kháng oseltamivir (tập trung tại gen NA với đột biến chủ đạo H275Y trên N1 và R292K, E119V trên N2).
Chương II - Đối tượng, vật liệu và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu bệnh phẩm đường hô hấp thu thập qua mạng lưới giám sát điểm tại miền Bắc Việt Nam trong 12 năm (2001 – 2012). Tác giả mô tả chi tiết:
- Quy trình nuôi cấy, phân lập virut cúm trên tế bào MDCK (Madin-Darby Canine Kidney) và trứng gà có phôi.
- Quy trình chuẩn SOP xác định giá trị $IC_{50}$ của oseltamivir trên từng phân týp cúm A (A/H1N1 mùa, A/H1N1pdm09, A/H3N2, A/H5N1).
- Quy trình tách chiết RNA, tổng hợp cDNA, mồi đặc hiệu và chu nhiệt phản ứng RT-PCR khuếch đại gen NA và HA.
- Phương pháp đọc và đối soát trình tự gen bằng công nghệ ABI, tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng sinh học và an toàn sinh học (ATSH) tại Phòng thí nghiệm Cúm – Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương.
Chương III - Kết quả
Chương III trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được qua các bảng biểu và phân tích di truyền:
- Phân bố dịch tễ virut cúm A tại miền Bắc: Virut cúm lưu hành quanh năm nhưng ghi nhận 2 đỉnh rõ rệt: đỉnh mùa đông – xuân (tháng 2 – tháng 3, ưu thế cúm B) và đỉnh mùa hè (tháng 7 – tháng 8, ưu thế các phân týp cúm A).
- Giá trị ngưỡng $IC_{50}$ và phân loại mức độ nhạy cảm: Thiết lập bảng giá trị $IC_{50}$ cơ sở cho từng phân týp virut cúm A nhạy cảm và xác định mức tăng giá trị $IC_{50}$ ở các chủng kháng thuốc.
- Tỷ lệ và đột biến kháng Oseltamivir theo từng phân týp:
- Chủng A/H1N1 mùa: Xuất hiện tỷ lệ kháng oseltamivir cao đột biến trong các năm 2008 và 2009, liên quan trực tiếp đến đột biến thay thế axit amin H275Y (Histidine chuyển thành Tyrosine tại vị trí 275) trên protein NA.
- Chủng A/H1N1 đại dịch (A/H1N1pdm09): Đa số các chủng lưu hành trong giai đoạn 2009 – 2012 vẫn duy trì độ nhạy cảm cao với oseltamivir, tuy nhiên đã phát hiện các ca đơn lẻ mang đột biến H275Y kháng oseltamivir vào các năm 2009 và 2011.
- Chủng A/H3N2: Duy trì độ nhạy cảm với oseltamivir trong suốt giai đoạn nghiên cứu, không ghi nhận các đột biến kháng điển hình như E119V hay R292K.
- Chủng A/H5N1 gia cầm lây sang người: Ghi nhận đột biến liên quan đến giảm nhạy cảm oseltamivir tại vị trí I117V và H275Y trên protein NA ở một số chủng phân lập.
- Phân tích tương đồng di truyền: Các chủng cúm A kháng thuốc tại miền Bắc Việt Nam có sự tương đồng di truyền cao với các chủng kháng thuốc cùng thời kỳ tại khu vực Châu Á – Thái Bình Dương và mạng luới GISRS của WHO, chứng minh sự lan truyền và tiến hóa của các biến thể đột biến trong khu vực.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận và khoa học
- Xây dựng bộ số liệu chuẩn hóa dài hạn: Luận án cung cấp bức tranh dịch tễ học phân tử toàn diện và có hệ thống đầu tiên về đặc tính nhạy cảm và kháng oseltamivir của các phân týp virut cúm A (H1N1, H1N1pdm09, H3N2, H5N1) lưu hành tại miền Bắc Việt Nam liên tục trong 12 năm (2001 – 2012).
- Xác lập giá trị ngưỡng sinh hóa ($IC_{50}$): Thiết lập dải giá trị $IC_{50}$ chuẩn của oseltamivir đối với từng phân týp virut cúm A lưu hành tại Việt Nam, làm chuẩn đối chiếu cho các nghiên cứu vi sinh và giám sát dịch tễ sau này.
- Làm rõ cơ chế đột biến phân tử kháng oseltamivir: Chứng minh đột biến H275Y trên gen NA là nguyên nhân chính gây ra tính kháng oseltamivir trên các chủng A/H1N1 mùa (2008 – 2009) và xác định sự xuất hiện rải rác của đột biến này trên chủng A/H1N1pdm09 tại miền Bắc Việt Nam.
Đóng góp thực tiễn và khuyến nghị
- Cảnh báo và định hướng phác đồ điều trị: Cung cấp cơ sở khoa học thực nghiệm cho Bộ Y tế trong việc đánh giá hiệu quả của kho dự trữ thuốc kháng virut quốc gia (Tamiflu/Oseltamivir), khuyến cáo không nên sử dụng amantadine do tỷ lệ kháng 100% trên H3N2 và H1N1pdm09, đồng thời cảnh giác trước nguy cơ kháng oseltamivir ở các chủng H1N1.
- Tăng cường năng lực giám sát dịch tễ học phân tử: Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật phối hợp giữa xét nghiệm kiểu hình (NAI) và xét nghiệm kiểu gen (RT-PCR, giải trình tự) tại Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, phục vụ công tác ứng phó kịp thời với các đợt bùng phát dịch cúm mùa và cúm gia cầm độc lực cao lây sang người.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi địa lý: Mẫu nghiên cứu tập trung tại khu vực miền Bắc Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các tỉnh thành miền Trung và miền Nam để tạo thành bức tranh dịch tễ toàn quốc trong cùng thời kỳ.
- Đánh giá in vitro: Các phân tích mức độ kháng thuốc chủ yếu dựa trên kỹ thuật đo hoạt tính ức chế neuraminidase in vitro và giải trình tự gen, chưa tiến hành đánh giá hiệu lực điều trị thực tế trên mô hình động vật sống đối với các chủng mang đột biến hiếm.
Hướng nghiên cứu tiếp
- Mở rộng giám sát tính kháng thuốc đối với các thuốc ức chế neuraminidase thế hệ mới (Peramivir, Laninamivir) và các nhóm thuốc ức chế sao chép (Favipiravir / T-705).
- Nghiên cứu sâu về các đột biến kép (như kết hợp H275Y và I223R) nhằm theo dõi khả năng bù trừ thể lực sinh học (viral fitness) và khả năng lây truyền của các chủng virut cúm A kháng thuốc trong cộng đồng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên môn giá trị trong các lĩnh vực:
- Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Vi sinh Y học, Bệnh truyền nhiễm và Dịch tễ học: Tham khảo quy trình chuẩn về phương pháp ức chế neuraminidase (NAI), thiết kế mồi RT-PCR cho 8 phân đoạn gen cúm và kỹ thuật phân tích phả hệ di truyền.
- Bác sĩ lâm sàng truyền nhiễm và hồi sức cấp cứu: Cung cấp dữ liệu thực tế về mức độ nhạy cảm của các phân týp virut cúm với oseltamivir và amantadine, hỗ trợ việc lựa chọn thuốc và phối hợp thuốc kháng virut hợp lý trong điều trị cúm nặng.
- Nhà hoạch định chính sách y tế dự phòng và Quản lý Dược: Cung cấp căn cứ khoa học để xây dựng hướng dẫn chẩn đoán, điều trị cúm của Bộ Y tế và lập kế hoạch dự trữ thuốc kháng virut quốc gia phòng chống đại dịch.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao thuốc Amantadine không còn được khuyến cáo điều trị cho virut cúm A/H3N2 và A/H1N1pdm09?
Theo số liệu giám sát trong luận án, các chủng virut cúm A/H3N2 từ năm 2005 và toàn bộ các chủng A/H1N1pdm09 năm 2009 đều mang đột biến kháng thuốc tuyệt đối (100%) với amantadine. Đột biến chủ yếu xảy ra trên protein M2 tại vị trí axit amin 31 (S31N - Serine đổi thành Asparagine), làm mất khả năng phong tỏa kênh ion M2 của thuốc.
2. Đột biến gen nào là nguyên nhân chính gây kháng thuốc Oseltamivir trên phân týp cúm A/H1N1?
Đột biến điểm H275Y trên phân đoạn gen thứ 6 mã hóa cho enzyme Neuraminidase (NA) – trong đó axit amin Histidine tại vị trí 275 bị thay thế bởi Tyrosine – là nguyên nhân chính làm biến đổi cấu trúc hốc gắn kết của thuốc, dẫn đến sự gia tăng mạnh giá trị $IC_{50}$ và gây ra tính kháng oseltamivir trên các chủng A/H1N1 mùa (năm 2008 – 2009) cũng như các chủng A/H1N1pdm09 đột biến.
3. Quy luật lưu hành theo mùa của virut cúm tại miền Bắc Việt Nam được ghi nhận như thế nào?
Theo dữ liệu giám sát dịch tễ của Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, virut cúm xuất hiện quanh năm tại miền Bắc Việt Nam với hai đỉnh dịch rõ rệt: đỉnh thứ nhất vào mùa đông – xuân (khoảng tháng 2 đến tháng 3) với sự ưu thế của virut cúm B; đỉnh thứ hai vào mùa hè (khoảng tháng 7 đến tháng 8) với sự lưu hành nổi trội của các chủng thuộc phân týp cúm A.
4. Luận án đã sử dụng những phương pháp chính nào để phát hiện và khẳng định virut cúm A kháng Oseltamivir?
Tác giả kết hợp đồng thời hai phương pháp: (1) Phương pháp kiểu hình thông qua kỹ thuật đo độ ức chế hoạt tính enzyme Neuraminidase (NAI) để xác định nồng độ ức chế 50% ($IC_{50}$); và (2) Phương pháp kiểu gen thông qua kỹ thuật RT-PCR và giải trình tự gen trực tiếp bằng máy ABI để phát hiện chính xác các đột biến điểm trên gen NA (như H275Y, I117V, N294S).
5. Virut cúm A/H1N1 đại dịch 2009 (A/H1N1pdm09) có nguồn gốc tái tổ hợp từ những chủng nào?
Chủng A/H1N1 đại dịch 2009 mang bộ gen tái tổ hợp phức tạp từ 3 nguồn: các phân đoạn gen HA, NP, NS có nguồn gốc từ virut cúm lợn Bắc Mỹ; phân đoạn gen NA và M từ virut cúm lợn Á – Âu; và hai phân đoạn polymerase PA, PB2 có sự tái tổ hợp trao đổi cấp ba từ cả virut cúm người, cúm gia cầm và cúm lợn.
Kết luận
Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Hoàng Vũ Mai Phương là công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về đặc tính kháng thuốc oseltamivir của các chủng virut cúm A lưu hành tại miền Bắc Việt Nam trong suốt giai đoạn 2001 – 2012. Bằng sự kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp đo hoạt tính sinh hóa $IC_{50}$ và phân tích đột biến sinh học phân tử, luận án đã định lượng chính xác mức độ nhạy cảm, xác định tỷ lệ kháng thuốc theo từng phân týp và chỉ rõ đột biến H275Y trên gen NA là căn nguyên phân tử chính gây kháng oseltamivir. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học thực nghiệm có giá trị cao cho công tác giám sát dịch tễ học phân tử, xây dựng phác đồ điều trị và hoạch định chiến lược dự trữ thuốc kháng virut phòng chống dịch cúm tại Việt Nam.