Nghiên Cứu Đặc Điểm Và Kết Quả Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi

Chuyên khảo phân tích Luận án nghiên cứu đặc điểm tổn thương kết quả điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng kết, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Học viện Quân y

Chuyên ngành

Ngoại khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

182
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Nguyên Nhân

Gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi (VMCXĐ) là loại gãy thường gặp ở người cao tuổi, bao gồm gãy liên mấu chuyển (LMC) và gãy dưới mấu chuyển (DMC). Tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 289.000 ca gãy xương vùng háng mỗi năm, một nửa trong số đó là gãy VMCXĐ. Ở Việt Nam, xu hướng gãy VMCXĐ đang gia tăng, đặc biệt ở người cao tuổi do tai nạn sinh hoạt. Tổn thương thường phức tạp, với nhiều mảnh gãy di lệch theo nhiều hướng. Việc chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp là yếu tố then chốt để đạt được kết quả tốt nhất. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm tuổi tác, loãng xương, và các bệnh nội khoa mạn tính. Điều trị phẫu thuật, đặc biệt là kết hợp xương nẹp khóa, ngày càng được ưa chuộng do những ưu điểm vượt trội so với điều trị bảo tồn.

1.1. Giải Phẫu Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Cấu Trúc Quan Trọng

Vùng mấu chuyển xương đùi bao gồm chỏm xương đùi, cổ xương đùi, mấu chuyển lớn và mấu chuyển bé. Cổ xương đùi nối chỏm với hai mấu chuyển, tạo góc nghiêng khoảng 130 độ so với thân xương đùi. Mấu chuyển lớn là nơi bám của các cơ xoay ngoài đùi, còn mấu chuyển bé là nơi bám của cơ bịt ngoài. Cấu trúc xương vùng này chủ yếu là xương xốp, chịu lực tốt nhờ hệ thống bè xương đặc biệt. Hiểu rõ giải phẫu giúp phẫu thuật viên định hướng chính xác trong quá trình kết hợp xương.

1.2. Yếu Tố Nguy Cơ Gây Gãy Vùng Mấu Chuyển Loãng Xương

Tuổi tác và loãng xương là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu gây gãy VMCXĐ. Sau 50 tuổi, nguy cơ gãy tăng lên đáng kể. Loãng xương làm giảm khối lượng khoáng xương, khiến xương giòn và dễ gãy. Các bệnh nội khoa mạn tính cũng làm tăng nguy cơ này. Theo Hồ Phạm Thục Lan, khoảng 30% nữ và 10% nam trên 50 tuổi bị loãng xương. Điều trị loãng xương là một phần quan trọng trong quá trình phục hồi sau gãy xương.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi

Điều trị gãy VMCXĐ gặp nhiều thách thức, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi có nhiều bệnh lý nền. Các phương pháp điều trị bảo tồn như nắn chỉnh bó bột và kéo liên tục có nhiều nhược điểm, bao gồm nắn chỉnh không hoàn hảo, cố định không vững chắc và nguy cơ biến chứng toàn thân cao. Điều trị phẫu thuật đòi hỏi kỹ thuật cao và trang thiết bị hiện đại để đảm bảo kết quả tốt nhất. Các biến chứng sau phẫu thuật như nhiễm trùng, chậm liền xương, và tuột vít vẫn là những mối quan tâm lớn. Việc lựa chọn phương pháp kết hợp xương phù hợp với từng trường hợp cụ thể là rất quan trọng.

2.1. Hạn Chế Của Điều Trị Bảo Tồn Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi

Điều trị bảo tồn gãy VMCXĐ, bao gồm nắn chỉnh bó bột và kéo liên tục, có nhiều hạn chế. Nắn chỉnh thường không hoàn hảo, cố định không vững chắc, dẫn đến chậm liền xương hoặc không liền xương. Nguy cơ biến chứng toàn thân như viêm phổi, loét tì đè, và tắc mạch cũng cao hơn. Do đó, điều trị bảo tồn ngày càng ít được áp dụng, nhường chỗ cho các phương pháp phẫu thuật hiện đại.

2.2. Biến Chứng Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Nguy Cơ Tiềm Ẩn

Phẫu thuật gãy VMCXĐ có thể gặp một số biến chứng như nhiễm trùng, chậm liền xương, tuột vít, và biến chứng sau phẫu thuật gãy mấu chuyển. Nguy cơ biến chứng tăng lên ở bệnh nhân cao tuổi, có nhiều bệnh lý nền, và loãng xương. Kỹ thuật phẫu thuật chính xác, chăm sóc sau mổ chu đáo, và điều trị các bệnh lý nền là những yếu tố quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng.

III. Phương Pháp Kết Hợp Xương Nẹp Khóa Giải Pháp Hiệu Quả

Nẹp khóa đầu trên xương đùi là một phương tiện kết hợp xương mới, được thiết kế để giữ vững góc cổ thân nhờ các vít được khóa chặt vào nẹp. Điều này giúp tránh các biến chứng như bật nẹp, tuột vít, và vít xuyên thủng chỏm. Nẹp khóa được chỉ định cho các trường hợp gãy nhiều mảnh, gãy phức tạp, và gãy xương ở bệnh nhân loãng xương. Do nẹp không tì ép lên bề mặt xương, nên ít gây tiêu xương và ít ảnh hưởng đến mạch máu nuôi dưỡng xương. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của nẹp khóa trong điều trị gãy VMCXĐ.

3.1. Ưu Điểm Của Nẹp Khóa Trong Điều Trị Gãy Xương Đùi

Nẹp khóa có nhiều ưu điểm so với các phương pháp kết hợp xương truyền thống. Các vít được khóa chặt vào nẹp, giúp giữ vững góc cổ thân và tránh các biến chứng như bật nẹp, tuột vít. Nẹp không tì ép lên bề mặt xương, nên ít gây tiêu xương và ít ảnh hưởng đến mạch máu nuôi dưỡng xương. Nẹp khóa đặc biệt hiệu quả trong điều trị gãy nhiều mảnh và gãy xương ở bệnh nhân loãng xương.

3.2. Chỉ Định Sử Dụng Nẹp Khóa Trong Gãy Mấu Chuyển Xương Đùi

Nẹp khóa được chỉ định cho các trường hợp gãy VMCXĐ không vững, gãy nhiều mảnh, gãy phức tạp, và gãy xương ở bệnh nhân loãng xương. Nó cũng được sử dụng trong các trường hợp thất bại của các phương pháp kết hợp xương khác. Việc lựa chọn nẹp khóa cần dựa trên đánh giá kỹ lưỡng tình trạng gãy xương và sức khỏe của bệnh nhân.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Nẹp Khóa

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị gãy kín VMCXĐ bằng kết hợp xương nẹp khóa tại Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên. Mục tiêu là nhận xét đặc điểm tổn thương gãy trên phim X-quang và CLVT, đồng thời đánh giá kết quả điều trị bằng nẹp khóa. Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố như thời gian liền xương, biên độ vận động khớp háng, và các biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của nẹp khóa trong điều trị gãy VMCXĐ.

4.1. Đánh Giá Tổn Thương Gãy Mấu Chuyển Trên X Quang Và CLVT

Nghiên cứu sử dụng phim X-quang và CLVT để đánh giá chi tiết đặc điểm tổn thương gãy VMCXĐ. CLVT cho phép mô tả rõ hơn số lượng mảnh gãy, vị trí đường gãy, và mức độ di lệch so với X-quang. Phân loại gãy xương theo AO và Evans được sử dụng để hệ thống hóa các tổn thương. Đánh giá chính xác tổn thương là cơ sở để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

4.2. Kết Quả Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Bằng Nẹp Khóa Phục Hồi

Nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị gãy VMCXĐ bằng nẹp khóa dựa trên các tiêu chí như thời gian liền xương, biên độ vận động khớp háng, điểm Harris, và các biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả cho thấy nẹp khóa giúp liền xương tốt, cải thiện chức năng khớp háng, và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Phục hồi chức năng sau phẫu thuật đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị.

V. Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Hướng Dẫn

Phục hồi chức năng (PHCN) đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị gãy VMCXĐ. Mục tiêu của PHCN là giảm đau, cải thiện biên độ vận động khớp háng, tăng cường sức mạnh cơ, và giúp bệnh nhân trở lại sinh hoạt bình thường. Chương trình PHCN bao gồm các bài tập vận động, vật lý trị liệu, và hướng dẫn sử dụng dụng cụ hỗ trợ. PHCN cần được thực hiện sớm và liên tục để đạt được kết quả tốt nhất. Vật lý trị liệu sau gãy xương đùi là một phần không thể thiếu.

5.1. Các Bài Tập Phục Hồi Chức Năng Sau Gãy Xương Đùi

Các bài tập PHCN sau gãy VMCXĐ bao gồm các bài tập vận động thụ động, vận động chủ động, và tăng cường sức mạnh cơ. Các bài tập cần được thực hiện dưới sự hướng dẫn của chuyên gia PHCN để đảm bảo an toàn và hiệu quả. Bệnh nhân cần tuân thủ đúng hướng dẫn và thực hiện các bài tập đều đặn để đạt được kết quả tốt nhất.

5.2. Chăm Sóc Sau Phẫu Thuật Gãy Mấu Chuyển Lưu Ý Quan Trọng

Chăm sóc sau phẫu thuật gãy VMCXĐ bao gồm kiểm soát đau, phòng ngừa nhiễm trùng, và theo dõi các biến chứng. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách chăm sóc vết mổ, sử dụng thuốc giảm đau, và nhận biết các dấu hiệu bất thường. Dinh dưỡng đầy đủ và vận động nhẹ nhàng cũng rất quan trọng trong quá trình phục hồi.

VI. Kết Luận Về Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Tương Lai

Điều trị gãy kín VMCXĐ bằng kết hợp xương nẹp khóa là một phương pháp hiệu quả, giúp liền xương tốt, cải thiện chức năng khớp háng, và giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Nghiên cứu tại Bệnh viện đa khoa vùng Tây Nguyên đã cung cấp thêm bằng chứng khoa học về hiệu quả của phương pháp này. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa kỹ thuật phẫu thuật, cải thiện chương trình PHCN, và nâng cao chất lượng chăm sóc bệnh nhân gãy VMCXĐ.

6.1. Tỷ Lệ Thành Công Và Biến Chứng Của Nẹp Khóa

Tỷ lệ thành công của điều trị gãy VMCXĐ bằng nẹp khóa là khá cao, tuy nhiên vẫn có một số biến chứng có thể xảy ra. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng, chậm liền xương, tuột vít, và đau sau phẫu thuật. Việc theo dõi sát sao và xử trí kịp thời các biến chứng là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất.

6.2. Chi Phí Điều Trị Gãy Mấu Chuyển Và Bảo Hiểm Y Tế

Chi phí điều trị gãy VMCXĐ có thể khá cao, bao gồm chi phí phẫu thuật, thuốc men, vật tư y tế, và PHCN. Bảo hiểm y tế có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho bệnh nhân. Bệnh nhân cần tìm hiểu kỹ về các chính sách bảo hiểm và lựa chọn gói bảo hiểm phù hợp với nhu cầu của mình.

08/06/2025
Luận án nghiên cứu đặc điểm tổn thương kết quả điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi bằng kết hợp xương nẹp khoá

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I TỔNG QUAN 1. Đặc điểm giải phẫu đầu trên xương đùi và khớp háng 1.1 Giải phẫu và cấu trúc đầu trên xương đùi Đầu trên xương đùi được chia làm 4 phần: (1) Chỏm xương đùi, (2) Cổ giải phẫu xương đùi, (3) Mấu chuyển lớn, (4) Mấu chuyển bé [5]. Chỏm xương đùi: Hình 2/3 khối cầu, nhìn lên trên vào trong và ra trước. Cổ xương đùi: là phần nối chỏm với hai mấu chuyển.

Cổ hình trụ mà mặt đáy hơi bầu dục. Cổ nghiêng lên trên và vào trong. Ở mặt phẳng đứng ngang (Frontal): trục cổ xương đùi hợp với thân xương đùi một góc khoảng 1300 gọi là góc nghiêng hay góc cổ thân xương đùi. Ở mặt phẳng đứng dọc (Sagital) cổ xương đùi ngả trước khoảng 20-300.

Góc này hợp bởi trục của cổ xương đùi và mặt phẳng qua hai lồi cầu xương đùi (còn gọi là góc xiên). Vì vậy trong phẫu thuật, ngoài việc nắn chỉnh hình thể giải phẫu thì việc phục hồi lại góc nghiêng và góc xiên của cổ xương đùi vô cùng quan trọng. Đặc biệt khi kết hợp xương, cần lưu ý khi bắt vít tránh trượt vít ra ngoài cổ chỏm xương đùi. Lớp vỏ xương đặc ở mặt trong của thân xương chạy liên tục lên bờ dưới của cổ xương đùi và tới sát chỏm xương đùi gọi là Calca.

Khi kết hợp xương bằng nẹp khóa đầu trên xương đùi, vít thứ ba có hướng góc 135º, khi bắt vít vào cổ xương đùi phải nằm ở phần ba dưới của cổ xương đùi, song song dọc theo vỏ xương bờ dưới cổ xương đùi. Mấu chuyển lớn: là nơi bám của khối cơ xoay ngoài đùi. Mặt trong mấu chuyển lớn có hố ngón tay là nơi bám của cơ bịt ngoài. Phía trước mấu chuyển lớn nối với mấu chuyển bé bởi đường gian mấu, phía sau mấu chuyển lớn nối với mấu chuyển bé bởi mào gian mấu.

Giải phẫu đầu trên xương đùi * Nguồn: Frank H. Atlas Giải phẫu người (1997) [6] Nẹp khóa đầu trên xương đùi được sản xuất có hình dáng phù hợp với giải phẫu mặt ngoài xương đùi và mấu chuyển lớn. Do vậy khi kết hợp xương cần đặt đầu trên nẹp ôm sát vào đỉnh mấu chuyển lớn thì mới tránh bắt vít trượt ra ngoài cổ xương đùi. Sự cấp máu cho vùng mấu chuyển xương đùi Nguồn mạch mũ cung cấp máu cho vùng mấu chuyển xương đùi là các động mạch mũ, được tách ra từ động mạch đùi sâu gồm: + Động mạch mũ trước hay mũ ngoài đi vòng quanh đầu trên xương đùi và vòng ra sau nối với động mạch mũ sau.

Động mạch này chia thành các nhánh: nhánh lên, nhánh ngang, nhánh xuống; từ các nhánh này cho các nhánh nhỏ đi vào bao khớp cấp máu cho vùng cổ chỏm và cấp máu cho vùng mấu chuyển. + Động mạch mũ đùi trong: đi giữa cơ thắt lưng chậu và cơ lược, vòng lấy đầu trên xương đùi và chia thành các nhánh lên, xuống, nhánh sâu và ổ cối. 5 Các động mạch thân xương đùi cho nhánh cấp máu cho vùng mấu chuyển và nền cổ. Các nhánh của động mạch mũ nối với các nhánh của động mạch thân xương tạo thành vòng nối vùng mấu chuyển và dưới mấu chuyển.

Mạch máu nuôi dưỡng cho vùng mấu chuyển xương đùi * Nguồn: Frank H., Atlas Giải phẫu người (1997) [6] Như vậy, vùng mấu chuyển được cấp máu rất phong phú nên khi gãy xương ở vùng này nếu được cố định vững chắc thì tỷ lệ liền xương cao. Cấu trúc xương vùng mấu chuyển xương đùi Vùng mấu chuyển và cổ xương đùi chủ yếu là xương xốp, vỏ xương vùng mấu chuyển mỏng hơn rất nhiều so với vỏ thân xương đùi, nhưng lại có khả năng chịu tải trọng cao gấp 2-3 lần trọng tải cơ thể nhờ cấu trúc đặc biệt của các bè xương. Các bè xương này được Ward mô tả vào năm 1838, bao gồm hai hệ thống chính và ba hệ thống phụ (hình 1.3): - Các bè xương chịu lực nén ép chính (bè xương hình quạt): bè này đi từ bờ dưới trong nền cổ xương đùi (gọi là cung Adam) tỏa lên tới sụn của chỏm theo hình quạt. 6 - Các bè xương chịu lực căng giãn chính (bè xương hình vòm): chạy từ vỏ ngoài xương đùi qua mấu chuyển lớn dọc theo phần trên cổ phía dưới vách xương, cắt vuông góc các bè xương của hệ quạt dưới sụn của chỏm phía trong.

- Bè căng giãn phụ: Bắt đầu từ vỏ xương đùi phía ngoài dưới bè xương căng giãn chính hướng vào giữa cổ. - Bè xương nén ép phụ: Bắt đầu từ vùng vỏ xương mấu chuyển bé hướng đến mấu chuyển lớn. - Bè xương khối mấu chuyển lớn: Bắt đầu ở thành xương tỏa lên mấu chuyển lớn. Cấu trúc các bè xương đầu trên xương đùi theo Ward * Nguồn: Ward F.

Ở người cao tuổi các bè xương thưa và mất chất vôi nên rất dễ gãy xương dù lực chấn thương nhẹ. Vai trò của vùng mấu chuyển trong cơ sinh học khớp háng Vùng mấu chuyển xương đùi có nhiều cơ to khoẻ bám vào mấu chuyển lớn, mấu chuyển bé đảm nhận chức năng nâng đỡ khung chậu và phần trên cơ 7 thể giúp cho sự vận động khớp háng được linh hoạt. Biên độ vận động khớp háng như sau: + Gấp / Duỗi : 1200/0 0/200 + Dạng / Khép : 600/0 0/500 + Xoay trong / Xoay ngoài: 300/0 0/400 Về lực tác dụng lên khớp háng: trọng lượng cơ thể tạo một lực tải lên đầu trên xương đùi biểu thị bằng cánh tay đòn thể trọng, bình thường cánh tay đòn này gấp 2,5 lần cánh tay đòn cơ giạng. khi nghiên cứu về cơ sinh học khớp háng nhận thấy rằng khi đứng trên một chân, chỏm đùi bên chân trụ chịu một lực tải lớn gấp gần 2,5 lần trọng lượng cơ thể và hướng lực tác dụng vào cổ chỏm xương đùi tạo một góc 1590 so với đường thẳng đứng [8].

Các yếu tố nguy cơ và cơ chế chấn thương gãy vùng mấu chuyển. Tuổi Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Sau 50 tuổi số lượng gãy VMCXĐ chuyển tăng 1,5 lần khi tuổi tăng 5 năm. Nguyên nhân là do người già phản xạ chậm, trương lực cơ yếu nên dễ bị trượt ngã, cùng với đó thì khối lượng khoáng xương bị giảm nhiều, xương trở nên giòn và dễ gãy dù chỉ là một chấn thương nhẹ.

Kết quả khảo sát về dinh dưỡng và sức khỏe quốc gia 2013- 2014 của Hoa kỳ cho thấy xác suất của nguy cơ gãy đầu trên xương đùi ước tính là 95-97% tổng số người trên 50 tuổi do bị thưa loãng xương [9]. Các bệnh nội khoa mạn tính. Ở người cao tuổi sự thoái hóa của các cơ quan và tình trạng mắc các bệnh mạn tính chiếm một tỷ lệ rất cao, đây là một thách thức đối với công tác điều trị bệnh nhân cao tuổi nói chung trong đó có điều trị các bệnh nhân gãy xương. Các nghiên cứu khảo sát tại các quốc gia vùng bán đảo Scandinavie, Mỹ, Trung Quốc và Bỉ cho thấy cứ 100.000 người thì tỷ lệ gãy đầu trên xương đùi do tai nạn dao động quanh khoảng 1.

Đây là cơ sở 8 để ngành y tế ở địa phương xây dựng kế hoạch điều trị, từ sơ cứu ban đầu cho đến gây mê hồi sức, phẫu thuật và chăm sóc BN trước, sau mổ. Hiệp hội gây mê Hoa kỳ (American Society of Anaesthesiologists) chia nguy cơ trong PT thành 6 mức độ [10]: + ASA1: Tình trạng sức khoẻ tốt. + ASA2: Có một bệnh nhưng không ảnh hưởng đến sức khoẻ và sinh hoạt hàng ngày của BN. + ASA3: Có một bệnh ảnh hưởng đến sức khoẻ và sinh hoạt hàng ngày của BN (Tiểu đường, sỏi thận, sỏi gan, loét dạ dày-hành tá tràng).

+ ASA4: Bệnh nhân có bệnh nặng đe doạ đến tính mạng của BN (Bệnh van tim, hen phế quản nặng, tim phổi mạn tính, tăng huyết áp). + ASA5: Tình trạng BN quá nặng, hấp hối không có khả năng sống được 24 giờ dù có mổ hay không. Bệnh loãng xương. Ở người cao tuổi, bệnh loãng xương là yếu tố nguy cơ chính làm tăng tỷ lệ gãy VMCXĐ ở người cao tuổi.

Một số nghiên cứu gần đây cho thấy có khoảng 95% số bệnh nhân gãy VMCXĐ là người trên 70 tuổi và nguyên nhân chủ yếu là do ngã với lực chấn thương không lớn. Ở người trẻ tuổi, ngược lại, gãy VMCXĐ thường phải do một chấn thương nặng. Bệnh loãng xương gặp nhiều ở phụ nữ tuổi mãn kinh; vì vậy tỷ lệ gãy VMCXĐ của phụ nữ cao hơn rất nhiều so với nam giới. Theo Hồ Phạm Thục Lan có khoảng 30% nữ và 10% nam trên 50 tuổi bị loãng xương [11].

Các nghiên cứu của hội loãng xương quốc tế cho biết tỷ lệ loãng xương - gãy xương ở châu Á sẽ tăng hơn gấp nhiều lần so với châu Âu trong thập kỷ 1990 - 2025 [12]. Trong quá trình điều trị gãy xương cho người cao tuổi, điều trị bổ trợ chống loãng xương và phòng tránh gãy xương lần 2 là những khâu không được bỏ qua. Các phương pháp đo loãng xương Có nhiều phương pháp đo loãng xương như: Đo hấp thụ năng lượng đơn (Single Energy X - ray Absorptiometry), đo hấp phụ tia X năng lượng kép DEXA (Dual Energy X-ray Absorptiometry), đo khối lượng xương bằng chụp cắt lớp vi tính (Quantitative Computer Tomography), đo khối lượng xương bằng chụp cộng hưởng từ (Quantitative Magnetic Resonance Imaging- MRI), trong đó DEXA được xem là phương pháp đo thông dụng có giá trị và là tiêu chuẩn vàng để đo mật độ khoáng xương, có thể đo toàn thân hoặc các vị trí cụ thể, là tiêu chuẩn vàng để đánh giá lâm sàng nguy cơ gãy xương [13]. Đo mật độ xương dựa trên phim chụp X-quang quy ước chẩn đoán loãng xương áp dụng chỉ số Singh.

Đây là một trong những chỉ số có tính định hướng tham khảo trước phẫu thuật gãy xương VMCXĐ, phẫu thuật thay khớp háng đối với người cao tuổi. phương pháp này có giá trị đối với tuyến cơ sở, nơi chưa có các phương pháp đo mật độ xương hiện đại [14]. Phân độ loãng xương theo chỉ số Singh Năm 1970, dựa vào sự tiêu đi của các bè xương, đọc trên phim X- quang quy ước, Singh chia loãng xương thành 6 độ: - Độ VI: Tất cả các bè xương đều rõ trên X quang, các bè xương nén ép và căng giãn giao nhau rõ, ngay trong tam giác Ward vẫn thấy các bè xương mỏng tuy không rõ ràng. - Độ V: Thấy có cấu trúc của bè xương căng giãn và nén ép chính, lộ rõ tam giác Ward, bè xương chịu lực nén ép phụ không rõ.

- Độ IV: Bè xương căng giãn chính giảm bớt số lượng nhưng vẫn kéo dài từ vỏ xương bên ngoài tới phần trên của cổ xương đùi, tam giác Ward mở rộng ra ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Gãy Kín Vùng Mấu Chuyển Xương Đùi Bằng Kết Hợp Xương Nẹp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp điều trị gãy kín vùng mấu chuyển xương đùi, nhấn mạnh hiệu quả của việc sử dụng nẹp trong quá trình phục hồi. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả điều trị mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hồi phục của bệnh nhân, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin quý giá trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị gãy xương, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu đặc điểm tổn thương giải phẫu và kết quả điều trị gãy đầu trên xương cánh tay bằng nẹp khóa, nơi cung cấp thông tin về điều trị gãy xương cánh tay. Ngoài ra, tài liệu Kết quả phẫu thuật điều trị gãy kín thân xương cánh tay ở người trưởng thành bằng nẹp vít tại bệnh viện trung ương thái nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương pháp phẫu thuật hiện đại. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và kết quả điều trị gãy kín thân xương đùi bằng đinh nội tủy có chốt tại bv đa khoa trung ương cần thơ sẽ cung cấp thêm thông tin về điều trị gãy xương đùi, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.