Nghiên Cứu Đặc Điểm Lâm Sàng Và Kết Quả Điều Trị Gãy Cổ Xương Đùi Bằng Thay Khớp Háng Bán Phần

Chuyên khảo y tế phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng nguyên nhân và đánh giá kết quả điều trị gãy cổ xương đùi, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Ngoại Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Chuyên Khoa Cấp II

2019

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đặc điểm giải phẫu khớp háng

1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nguyên nhân và phân loại gãy cổ xương đùi

1.3. Tổng quan về khớp háng bán phần

1.4. Các nghiên cứu về điều trị gãy cổ xương đùi bằng thay khớp háng bán phần

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.3. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung

3.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân

3.3. Đánh giá kết quả điều trị

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm chung

4.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân

4.3. Kết quả điều trị

4.4. Tai biến và biến chứng

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Gãy Cổ Xương Đùi Nguyên Nhân Điều Trị

Gãy cổ xương đùi là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt ở người lớn tuổi, thường dẫn đến nhiều biến chứng và cần can thiệp phẫu thuật kịp thời. Thống kê cho thấy tỷ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Có nhiều phương pháp điều trị, từ bảo tồn đến phẫu thuật, trong đó thay khớp háng bán phần là một lựa chọn phổ biến. Phương pháp này giúp cải thiện chức năng vận động và giảm đau cho bệnh nhân. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp phù hợp cần dựa trên tình trạng sức khỏe và đặc điểm của từng bệnh nhân. Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ tập trung vào đánh giá hiệu quả của thay khớp háng bán phần trong điều trị gãy cổ xương đùi.

1.1. Dịch Tễ Học và Tầm Quan Trọng của Gãy Cổ Xương Đùi

Gãy cổ xương đùi là một vấn đề y tế công cộng quan trọng, đặc biệt ở người cao tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo độ tuổi và thường gặp ở phụ nữ hơn nam giới. Theo thống kê tại Mỹ, tỷ lệ gãy cổ xương đùi là 9,2 ca/1.000 người vào cuối thập niên 70. Tại Thụy Sỹ năm 1990, ở độ tuổi trên 55 có 50 ca/100.000 người, tỷ lệ nam/nữ là 1/1,68. Việc hiểu rõ dịch tễ học giúp các nhà nghiên cứu và bác sĩ đưa ra các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Các Phương Pháp Điều Trị Gãy Cổ Xương Đùi Hiện Nay

Hiện nay, có nhiều phương pháp điều trị gãy cổ xương đùi, bao gồm điều trị bảo tồn, kết hợp xương, thay khớp háng bán phầnthay khớp háng toàn phần. Điều trị bảo tồn thường kéo dài và có tỷ lệ liền xương thấp. Kết hợp xương có thể phù hợp với bệnh nhân trẻ tuổi, nhưng hiệu quả giảm ở người lớn tuổi. Thay khớp háng bán phần là một lựa chọn phổ biến cho bệnh nhân cao tuổi, giúp cải thiện chức năng vận động và giảm đau. Thay khớp háng toàn phần thường được chỉ định cho các trường hợp phức tạp hơn.

II. Thách Thức Trong Điều Trị Gãy Cổ Xương Đùi ở Người Lớn Tuổi

Việc điều trị gãy cổ xương đùi ở người lớn tuổi đặt ra nhiều thách thức do tình trạng sức khỏe tổng thể kém, loãng xương và các bệnh lý đi kèm. Các phương pháp điều trị bảo tồn thường không hiệu quả và có thể dẫn đến các biến chứng do bất động kéo dài. Phẫu thuật có thể cải thiện chức năng vận động và giảm đau, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro, đặc biệt là ở bệnh nhân có nhiều bệnh lý nền. Việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp và quản lý các biến chứng sau phẫu thuật là rất quan trọng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ nhằm đánh giá hiệu quả và an toàn của thay khớp háng bán phần trong bối cảnh này.

2.1. Biến Chứng Thường Gặp Sau Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Sau phẫu thuật thay khớp háng, bệnh nhân có thể gặp phải một số biến chứng như nhiễm trùng, trật khớp, huyết khối tĩnh mạch sâu và tổn thương thần kinh. Các biến chứng này có thể ảnh hưởng đến quá trình phục hồi và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Việc phòng ngừa và điều trị kịp thời các biến chứng là rất quan trọng. Theo tài liệu gốc, trước đây thường thay chỏm Moore A. Tuy nhiên loại chỏm này có nhiều nhược điểm, thường gặp là biến chứng đau, do sự cọ sát giữa chỏm bằng kim loại rất cứng và ổ cối có cấu trúc sinh học sụn – xương.

2.2. Tầm Quan Trọng của Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật

Phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả sau phẫu thuật thay khớp háng. Các bài tập vật lý trị liệu giúp tăng cường sức mạnh cơ bắp, cải thiện phạm vi vận động và giảm đau. Bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu để đạt được kết quả tốt nhất. Thời gian phục hồi chức năng có thể kéo dài vài tháng và đòi hỏi sự kiên trì của bệnh nhân.

III. Thay Khớp Háng Bán Phần Giải Pháp Hiệu Quả Tại Cần Thơ

Thay khớp háng bán phần là một phương pháp phẫu thuật được sử dụng rộng rãi để điều trị gãy cổ xương đùi, đặc biệt ở người lớn tuổi. Phương pháp này giúp thay thế phần chỏm và cổ xương đùi bị tổn thương bằng một khớp nhân tạo, giúp cải thiện chức năng vận động và giảm đau. Tại Bệnh viện Cần Thơ, phẫu thuật thay khớp háng bán phần đã được thực hiện nhiều năm và mang lại kết quả khả quan cho bệnh nhân. Nghiên cứu này nhằm đánh giá chi tiết hơn về hiệu quả và an toàn của phương pháp này trong điều kiện thực tế.

3.1. Ưu Điểm của Khớp Háng Bán Phần Bipolar Trong Điều Trị

Khớp háng bán phần Bipolar có nhiều ưu điểm so với các loại khớp khác, bao gồm khả năng giảm ma sát giữa chỏm và ổ cối, giảm nguy cơ mòn ổ cối và cải thiện tuổi thọ của khớp. Theo tài liệu gốc, năm 1970 Giliberty R. E đã thiết kế ra chỏm Bipolar. Chỏm này có tác dụng làm giảm lực ma sát giữa chỏm bằng kim loại và ổ cối của bệnh nhân, nhờ có thêm lớp lót trung gian giữa chỏm nhân tạo và ổ cối. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi, những người có hoạt động thể chất ít hơn và cần một khớp háng ổn định và bền bỉ.

3.2. Quy Trình Phẫu Thuật Thay Khớp Háng Bán Phần Tại Bệnh Viện

Quy trình phẫu thuật thay khớp háng bán phần tại Bệnh viện Cần Thơ được thực hiện bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa giàu kinh nghiệm, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và hiệu quả. Bệnh nhân được đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật để đảm bảo phù hợp với phương pháp này. Phẫu thuật thường kéo dài từ 1 đến 2 giờ và bệnh nhân cần nằm viện từ 5 đến 7 ngày sau phẫu thuật.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Tại Bệnh Viện Trường Đại Học Y Dược

Nghiên cứu tại Bệnh viện Trường Đại học Y Dược Cần Thơ tập trung vào đánh giá kết quả điều trị gãy cổ xương đùi bằng thay khớp háng bán phần. Nghiên cứu này khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân gãy cổ xương đùi tại bệnh viện từ tháng 1/2018 đến tháng 7/2019. Đồng thời, đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần Bipolar điều trị gãy cổ xương đùi tại bệnh viện trong cùng thời gian. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của phương pháp này và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện kết quả điều trị.

4.1. Đặc Điểm Lâm Sàng và Cận Lâm Sàng Của Bệnh Nhân Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu về đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân, bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý, mức độ đau và khả năng vận động. Các xét nghiệm cận lâm sàng như X-quang và MRI được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương của xương và các cấu trúc xung quanh. Dữ liệu này giúp các nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về đặc điểm của bệnh nhân gãy cổ xương đùi và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

4.2. Đánh Giá Kết Quả Phục Hồi Chức Năng Sau Phẫu Thuật

Kết quả phục hồi chức năng được đánh giá bằng các thang điểm như Harris Hip Score và Visual Analog Scale (VAS). Thang điểm Harris Hip Score đánh giá khả năng vận động, mức độ đau và các hoạt động hàng ngày của bệnh nhân. Thang điểm VAS đánh giá mức độ đau chủ quan của bệnh nhân. Dữ liệu này giúp các nhà nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phẫu thuật và quá trình phục hồi chức năng.

V. Biến Chứng Sau Thay Khớp Háng Cách Phòng Ngừa Xử Lý

Mặc dù thay khớp háng bán phần là một phương pháp hiệu quả, nhưng vẫn có thể xảy ra các biến chứng sau thay khớp háng. Các biến chứng thường gặp bao gồm nhiễm trùng, trật khớp, huyết khối tĩnh mạch sâu và tổn thương thần kinh. Việc phòng ngừa và xử lý kịp thời các biến chứng này là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân. Nghiên cứu tại Bệnh viện Cần Thơ cũng đánh giá tỷ lệ và các yếu tố liên quan đến biến chứng sau phẫu thuật.

5.1. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Nhiễm Trùng Sau Phẫu Thuật

Phòng ngừa nhiễm trùng sau phẫu thuật là một ưu tiên hàng đầu. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm sử dụng kháng sinh dự phòng, tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vô trùng trong phẫu thuật và chăm sóc vết mổ cẩn thận sau phẫu thuật. Bệnh nhân cần được hướng dẫn về cách chăm sóc vết mổ và nhận biết các dấu hiệu của nhiễm trùng.

5.2. Xử Lý Trật Khớp và Các Biến Chứng Khác Sau Phẫu Thuật

Trật khớp là một biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra sau thay khớp háng. Việc xử lý trật khớp thường bao gồm nắn chỉnh khớp và sử dụng nẹp để cố định khớp. Trong một số trường hợp, có thể cần phẫu thuật để sửa chữa hoặc thay thế khớp. Các biến chứng khác như huyết khối tĩnh mạch sâu và tổn thương thần kinh cần được phát hiện và điều trị kịp thời để tránh các hậu quả nghiêm trọng.

VI. Tương Lai Của Điều Trị Gãy Cổ Xương Đùi Hướng Nghiên Cứu Mới

Nghiên cứu về điều trị gãy cổ xương đùi tiếp tục phát triển với nhiều hướng nghiên cứu mới, bao gồm cải tiến kỹ thuật phẫu thuật, phát triển các loại khớp nhân tạo mới và tối ưu hóa quá trình phục hồi chức năng. Các nghiên cứu về yếu tố di truyền và các biện pháp phòng ngừa gãy cổ xương đùi cũng đang được tiến hành. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Trong Phẫu Thuật Thay Khớp Háng

Công nghệ mới như robot hỗ trợ phẫu thuật và in 3D đang được ứng dụng trong phẫu thuật thay khớp háng. Robot hỗ trợ phẫu thuật giúp tăng độ chính xác và giảm thiểu tổn thương cho các mô xung quanh. In 3D được sử dụng để tạo ra các khớp nhân tạo phù hợp với kích thước và hình dạng của xương bệnh nhân.

6.2. Nghiên Cứu Về Tuổi Thọ Khớp Háng Nhân Tạo và Vật Liệu Mới

Nghiên cứu về tuổi thọ khớp háng nhân tạo và vật liệu mới là một lĩnh vực quan trọng. Các nhà nghiên cứu đang tìm kiếm các vật liệu có độ bền cao, khả năng tương thích sinh học tốt và giảm nguy cơ mòn. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ của khớp nhân tạo và giảm số lần phẫu thuật thay thế.

08/06/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng nguyên nhân và đánh giá kết quả điều trị gãy cổ xương đùi bằng thay khớp háng bán phần tại bệnh viện trường đại học y dược cần thơ năm 2018 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Gãy cổ xƣơng đùi là một loại gãy xƣơng thƣờng gặp ở ngƣời già đặc biệt là phụ nữ, có đặc điểm lâu lành, nhiều biến chứng và cần thiết điều trị phẫu thuật sớm. Theo thống kê tại Mỹ vào cuối thập niên 70, gãy cổ xƣơng đùi có 9,2 ca/1.000 ngƣời, thành thị nhiều hơn nông thôn, nam/nữ là 3%/6%. Tại Thụy Sỹ năm 1990, ở độ tuổi trên 55 có 50 ca/100.000 ngƣời, tỷ lệ nam/nữ là 1/1,68. Cùng với sự gia tăng của tuổi thì tỷ lệ gãy cổ xƣơng đùi c ng tăng.

Gãy cổ xƣơng đùi là một gãy xƣơng nặng, mạch máu nuôi vùng cổ xƣơng đùi dễ bị tổn thƣơng, ảnh hƣởng đến kết quả điều trị. Có nhiều phƣơng pháp điều trị gãy cổ xƣơng đùi nhƣ: điều trị bảo tồn, kết hợp xƣơng, thay khớp háng bán phần hoặc thay khớp háng toàn phần. Điều trị bảo tồn thƣờng kéo liên tục hoặc bó bột, tỷ lệ liền xƣơng thấp khoảng 30% , biến chứng cao, đặc biệt là các biến chứng do bất động kéo dài. Phƣơng pháp kết hợp xƣơng ở bệnh nhân cao tuổi tỷ lệ liền xƣơng còn hạn chế, theo Barnes thì đối với bệnh nhân trên 70 tuổi chỉ có 5% đạt liền xƣơng trƣớc 3 tháng.

Thay khớp háng bán phần là thay phần chỏm và một phần cổ xƣơng đùi, đƣợc chỉ định cho những trƣờng hợp bệnh nhân gãy cổ xƣơng đùi nhƣng tuổi đã cao. Trƣớc đây thƣờng thay chỏm Moore A. Tuy nhiên loại chỏm này có nhiều nhƣợc điểm, thƣờng gặp là biến chứng đau, do sự cọ sát giữa chỏm bằng kim loại rất cứng và ổ cối có cấu trúc sinh học sụn – xƣơng. Nhằm khắc phục nhƣợc điểm của loại chỏm này, năm 1970 Giliberty R.

E đã thiết kế ra chỏm Bipolar. Chỏm này có tác dụng làm giảm lực ma sát giữa chỏm bằng kim loại và ổ cối của bệnh nhân, nhờ có thêm lớp lót trung gian giữa chỏm nhân tạo và ổ cối. 2 Nhiều công trình nghiên cứu cho thấy khớp Bipolar có tuổi thọ trung bình 10-15 năm. Loại khớp này đƣợc chỉ định cho các trƣờng hợp gãy cổ xƣơng đùi, khớp giả, tiêu cổ - chỏm xƣơng đùi sau gãy cổ xƣơng đùi, hoặc hoại tử tiêu chỏm xƣơng đùi vô khuẩn ở ngƣời cao tuổi mà cấu trúc xƣơng ổ cối vẫn còn tốt.

Ở Việt Nam, phẫu thuật thay khớp háng bán phần đƣợc triển khai rộng rãi trong nhiều năm về trƣớc [1], [8], [18]. Các nghiên cứu về khớp háng bán phần trong điều trị gãy cổ xƣơng đùi ở ngƣời cao tuổi khu vực Đồng bằng Sông Cửu Long còn rất ít. Thời gian gần đây tại Bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Cần Thơ, phẫu thuật thay khớp háng bán phần đã đƣợc thực hiện nhiều tuy nhiên chƣa có công trình nghiên cứu nào về phẫu thuật thay khớp háng bán phần ở bệnh nhân gãy cổ xƣơng đùi. Xuất phát từ thực tế đó chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nguyên nhân và đ nh gi ết quả điều tr g y cổ ng đ i bằng thay khớp h ng b n phần tại Bệnh viện Tr ờng Đại học Y D ợc Cần Th năm 2018 - 2019”, với 2 mục tiêu: 1.

Khảo sát đặt điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân gãy cổ xƣơng đùi tại Bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Cần Thơ từ tháng 1/2018 đến tháng 7/2019. Đánh giá kết quả phẫu thuật thay khớp háng bán phần Bipolar điều trị gãy cổ xƣơng đùi tại Bệnh viện Trƣờng Đại học Y Dƣợc Cần Thơ từ tháng 1/2018 đến tháng 7/2019. 3 Ch ng 1 TỔNG QUAN TÀI IỆU 1. Đặc điểm giải phẫu khớp h ng Khớp háng là khớp ổ - chỏm hình cầu lớn nhất cơ thể, là nơi tiếp nối giữa đầu trên xƣơng đùi với xƣơng chậu.

Cấu tạo gồm có các thành phần chính: ổ cối, đầu trên xƣơng đùi, bao khớp, dây chằng, mạch máu, thần kinh, gân và các cơ xung quanh. Giải phẫu khớp háng (Nguồn: Atlas giải phẫu ngƣời, 2007 ) 1. Ổ cối Ổ cối lõm bằng 2/5 khối cầu, do một phần xƣơng chậu, xƣơng mu, xƣơng ngồi và sụn viền tạo thành. Ổ cối hƣớng xuống dƣới, hợp với mặt phẳng ngang một góc 450, ra ngoài và ra trƣớc 150.

Bờ trƣớc ổ cối vát tạo thành vành khuyết ổ cối, đây là nơi xuất phát của dây chằng tròn. Có lớp sụn lót bên trong ổ cối, lớp sụn này có cấu trúc đặc biệt cho phép chịu lực lớn. Có 1 khoảng trống của ổ cối không có lớp sụn, đó là hố của dây chằng tròn [5]. Chỏm – cổ ng đ i Chỏm xƣơng đùi hình cầu 2/3 khối cầu hƣớng lên trên, vào trong và ra trƣớc.

Chỏm có sụn bao phủ, dày nhất ở trung tâm. Đỉnh chỏm có chỗ lõm không có sụn bao phủ, đây là nơi bám của dây chằng tròn. Dây chằng tròn giữ chỏm ở trong ổ cối. Đƣờng kính chỏm xƣơng đùi từ 39mm – 52mm [14].

Cổ xƣơng đùi là phần nối chỏm xƣơng đùi với khối mấu chuyển. Cổ xƣơng đùi hình trụ, nghiêng lên trên và hƣớng vào trong. Trục của cổ xƣơng đùi tạo với trục của thân xƣơng đùi 1 góc 1250 - 1300. Cổ xƣơng đùi tạo với mặt phẳng ngang đi qua 2 lồi cầu xƣơng đùi 1 góc gọi là góc xiên khoảng 10 - 150, (nhận biết góc để thực hiện kỹ thuật đặt chuôi.

Chiều dài cổ xƣơng đùi trung bình 30mm – 40mm. Cổ xƣơng đùi là nơi chuyển lực từ chỏm xuống thân xƣơng đùi bao gồm lực tỳ nén và lực co cơ, do vậy mà nó có cấu tạo rất đặc biệt [5]. - Lớp vỏ xƣơng cứng đi từ thân xƣơng phát triển lên trên và mở rộng ra giống lọ hoa. Vỏ xƣơng cứng dày nhất ở vòm cung của cổ xƣơng đùi gọi là vòm cung Adam.

Lớp vỏ xƣơng cứng ở phía trƣớc, phía trên và phía sau mỏng, ở phía dƣới dày hơn. - Lớp xƣơng xốp có cấu trúc gồm 5 nhóm bè xƣơng, giữa các nhóm bè xƣơng có vị trí không có nhóm bè nào gọi là tam giác Ward. Đây là điểm yếu của cổ xƣơng đùi. Mạch m u nuôi v ng cổ - chỏm ng đ i Động mạch m đùi ngoài xuất phát từ động mạch đùi sâu, chạy vòng ra trƣớc và ra ngoài cho các nhánh để nối với động mạch m đùi trong.

Động mạch m đùi trong xuất phát từ động mạch m đùi sâu, chạy vòng ra sau cho các nhánh để nối với động mạch m đùi ngoài. Động mạch dây chằng tròn xuất phát từ động mạch bịt, động mạch này nhỏ chỉ cung cấp máu một phần cho chỏm xƣơng đùi. 5 Do đặc điểm giải phẫu của mạch máu nuôi vùng cổ chỏm xƣơng đùi nhƣ trên nên khi gãy cổ xƣơng đùi thì hệ thống cấp máu này sẽ bị tổn thƣơng. Giải phẫu mạch máu nuôi vùng cổ - chỏm xương đùi (Nguồn: Atlas giải phẫu ngƣời, 2007) 1.

Dây chằng, bao khớp Dây chằng khớp có 2 loại: - Dây chằng trong khớp dây chằng tròn đi từ chỏm xƣơng đùi đến phía dƣới ổ cối, bám vào khuyết lồi mu và dây chằng ngang. - Dây chằng ngoài khớp có 3 dây: chậu - đùi, mu - đùi, ngồi - đùi. Giải phẫu dây chằng vùng cổ xương đùi (Nguồn: Atlas giải phẫu ngƣời, 2007) 6 Bao khớp bọc quanh khớp, dính vào bờ của ổ cối, sụn viền và cổ xƣơng đùi. Phía trƣớc bao khớp phủ toàn bộ cổ tới đƣờng liên mấu trƣớc.

Phía sau bao khớp chỉ phủ 2/3 trong của cổ xƣơng đùi [5]. Hệ thống dây chằng bao khớp chắc chắn, nên khi phẫu thuật thay khớp háng cần phải tôn trọng các dây chằng này để đảm bảo cho khớp vững chắc nhằm phục hồi chức năng của khớp sau phẫu thuật. C c c và thần kinh Cơ đƣợc chia làm 3 nhóm theo chức năng gấp – duỗi, dạng – khép, xoay trong – xoay ngoài của khớp háng [5]. Giải phẫu các cơ và thần kinh vùng mông (Nguồn: Atlas giải phẫu ngƣời, 2007) Cơ thắt lƣng chậu từ bên cột sống thắt lƣng và hố chậu trong, xuống phía trƣớc xƣơng chậu và bám vào mấu chuyển nhỏ.

Cơ thắt lƣng chậu gấp khớp háng, cơ mông lớn duỗi khớp háng, cơ mông trung dạng khớp háng. Cơ hình lê bám từ mặt trƣớc trong xƣơng cùng, qua khuyết ngồi lớn ra sau mông, tới hố mấu chuyển của đầu trên xƣơng đùi. Là cơ dùng làm mốc để phân chia cơ, mạch máu, thần kinh vùng mông. Tác dụng xoay ngoài đùi.

Các cơ xoay tƣơng đối nhỏ, trong khi đó các cơ lớn quan trọng trong sự chuyển 7 lực khi di chuyển giúp cho khớp háng và cơ thể có sự cân bằng và nhịp nhàng khi đi. Thần kinh ngồi là thần kinh đƣợc chú ý nhất cho phẫu thuật vào lối sau khớp háng. Thần kinh đƣợc tạo bởi thân thần kinh thắt lƣng cùng L4 – L5) và dây sống cùng S1, S2, S3. Thần kinh ngồi đi ở bờ dƣới của cơ hình lê, trƣớc cơ mông lớn và sau nhóm cơ chậu hông mấu chuyển để đi xuống vùng đùi sau.

Chức năng vận động của hớp h ng Khớp háng là khớp lớn nhất và c ng là khớp chịu lực tì ép lớn nhất của cơ thể. Biên độ vận động khớp háng đƣợc tính theo chiều gấp – duỗi, dạng – khép, xoay trong – xoay ngoài. Theo Robert Judet thì biên độ vận động của khớp háng bình thƣờng của ngƣời lớn là: Gấp/duỗi: 1300/00/100 Dạng/khép: 500/00/300 Xoay trong/xoay ngoài: 500/00/450 Đây là những tiêu chuẩn để đánh giá chức năng khớp nhân tạo sau phẫu thuật thay khớp. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, nguyên nhân và phân loại g y cổ ng đ i 1.

Đặc điểm lâm sàng Trong hầu hết các trƣờng hợp sau chấn thƣơng vùng mông, bệnh nhân thấy đau vùng háng, không đi lại đƣợc. Nhƣng ở ngƣời trẻ bị gãy cổ xƣơng đùi không di lệch hay gãy cắm gắn, biểu hiện đau nhẹ, bệnh nhân có thể đi lại đƣợc. Khám thấy vùng háng không sƣng nề, đau trƣớc háng ngay cổ xƣơng đùi, không tím bầm, bàn chân đổ ngoài, ngắn chi, bất lực vận động chi gãy nếu gãy cổ xƣơng đùi CXĐ có di lệch. 8 Bệnh cảnh điển hình: BN cao tuổi thƣờng gặp ở nữ giới) sau té ngã thấy đau vùng háng, không đi lại đƣợc.

Khám lâm sàng thấy chân gãy bị mất chức năng, không thể chủ động nâng chân lên đƣợc, đùi dạng nhẹ, bàn chân xoay ngoài và ngắn chi. Một số bệnh nhân than đau gối, đây là một dạng đau tham chiếu phản ánh tổn thƣơng tại khớp háng. Gõ dồn từ gót hoặc ấn mạnh tại mấu chuyển lớn bệnh nhân sẽ thấy rất đau tại chỗ gãy. Dấu hiệu Laugier c ng rất hữu ích để chẩn đoán lâm sàng.

Với những dấu hiệu này nên chỉ định chụp X quang khớp háng để khảo sát kỹ hơn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Điều Trị Gãy Cổ Xương Đùi Bằng Thay Khớp Háng Bán Phần Tại Bệnh Viện Cần Thơ" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp thay khớp háng bán phần trong điều trị gãy cổ xương đùi. Nghiên cứu này không chỉ phân tích kết quả lâm sàng mà còn đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hồi phục của bệnh nhân. Những thông tin này rất hữu ích cho các bác sĩ và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực y học, giúp họ hiểu rõ hơn về phương pháp điều trị hiện đại và cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu mô bệnh học sarcom xương nguyên phát theo phân loại của tổ chức y tế thế giới who năm 2013, nơi cung cấp thông tin về các loại bệnh lý xương. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng xquang đánh giá hiệu quả điều trị hẹp chiều ngang xương hàm trên bằng hàm nong nhanh kết hợp với minivis cũng có thể mang lại những góc nhìn bổ ích về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực xương khớp. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ nghiên cứu mật độ xương tình trạng vitamin d và một số markers chu chuyển xương ở trẻ từ 6 đến 14 tuổi tại thành phố cần thơ, giúp bạn nắm bắt được tình trạng sức khỏe xương ở trẻ em. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề liên quan đến xương và phương pháp điều trị.