Nghiên Cứu Kết Quả Can Thiệp Bít Thông Liên Thất Qua Ống Thông Tại Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu kết quả sớm và trung hạn của phương pháp bít thông liên thất phần quanh màng qua ống, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2020

201
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Đại cương về bệnh thông liên thất

1.2. Tỷ lệ bệnh

1.3. Bào thai học

1.4. Giải phẫu học

1.5. Sinh lý bệnh và đặc điểm lâm sàng

1.6. Diễn biến bệnh tự nhiên và tiên lượng

1.7. Điều trị nội khoa

1.8. Lựa chọn điều trị đóng lỗ TLT bằng PT hoặc can thiệp qua da

1.9. Thông liên thất lỗ lớn

1.10. Thông liên thất lỗ nhỏ

1.11. Thông liên thất dưới hai đại động mạch

1.12. Các tai biến của điều trị phẫu thuật

1.13. Kết quả phẫu thuật

1.14. Tổng quan về bít TLT phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ

1.15. Các nghiên cứu lâm sàng bít TLT phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ hai đĩa lệch tâm của AGA

1.16. Các nghiên cứu lâm sàng bít TLT phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ Nit-Occlud Lê VSD-Coils

1.17. Các nghiên cứu lâm sàng bít TLT phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ bít ống động mạch

1.18. Các nghiên cứu lâm sàng bít TLT phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm

1.19. Tổng quan về các nghiên cứu so sánh bít qua đường ống thông bằng dụng cụ và phẫu thuật tim hở ở BN TLT phần quanh màng

1.20. Các hướng dẫn, khuyến cáo điều trị TLT của các Hội Tim mạch về bệnh TBS ở trẻ em và người lớn

1.21. Hướng dẫn của Trường môn Tim mạch và Hội Tim mạch Mỹ về điều trị tim bẩm sinh năm 2018

1.22. Hướng dẫn của Hội Tim mạch Châu Âu về điều trị TBS năm 2010

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ

2.4. Thời gian nghiên cứu

2.5. Địa điểm nghiên cứu

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Loại hình nghiên cứu

2.8. Các bước tiến hành nghiên cứu

2.9. Xử lý số liệu

2.10. Đạo đức nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm chung của các đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm bệnh sử, lâm sàng của bệnh nhân nhóm nghiên cứu

3.3. Đặc điểm của điện tim đồ, X quang tim phổi thẳng trước thủ thuật

3.4. Đặc điểm chung của siêu âm tim qua thành ngực trước thủ thuật

3.5. Đặc điểm lỗ thông liên thất trên siêu âm tim qua thành ngực

3.6. Những kết quả thủ thuật bít lỗ TLT của nghiên cứu

3.6.1. Kết quả về phương pháp giảm đau, đường vào mạch máu

3.6.2. Kết quả áp lực ĐMP và Qp/Qs trên thông tim

3.6.3. Kết quả đặc điểm lỗ TLT trên thông tim

3.6.4. Kết quả thủ thuật bít lỗ TLT

3.6.5. Các khó khăn, trở ngại trong quá trình thủ thuật

3.6.6. Các rối loạn nhịp tim gặp trong quá trình thủ thuật

3.6.7. Các tai biến của thủ thuật

3.6.8. Kết quả thành công, thất bại của thủ thuật

3.6.9. Những kết quả của thủ thuật sau 24 giờ

3.6.10. Những kết quả của thủ thuật sau 1 tháng

3.6.11. Những kết quả của thủ thuật sau 3 tháng

3.6.12. Những kết quả của thủ thuật sau 12 tháng

3.6.13. Những kết quả của thủ thuật sau 18 tháng

3.6.14. Tổng hợp, đánh giá kết quả của thủ thuật trong nghiên cứu

3.7. Các triệu chứng lâm sàng trước và sau thủ thuật

3.8. Điện tim đồ trước và sau thủ thuật

3.9. So sánh ĐK cuối tâm trương TTr trước và sau thủ thuật 24 giờ, 1 tháng

3.10. So sánh chức năng tâm thu thất trái (EF) trước và sau thủ thuật 24 giờ, 1 tháng

3.11. So sánh áp lực ĐMP trước và sau thủ thuật 24 giờ, 1 tháng

3.12. So sánh sự thay đổi của HoBL trên siêu âm trước và sau thủ thuật

3.13. So sánh kích thước lỗ thông đo trên siêu âm với thông tim

3.14. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ shunt tồn lưu ngay sau khi thả dụng cụ

3.15. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ shunt tồn lưu sau 24 giờ, 1, 3, 12 và 18 tháng

3.16. Tổng hợp thành công, thất bại, các khó khăn, tai biến của thủ thuật

3.17. Trình bày một bệnh nhân cụ thể được bít TLT phần quanh màng bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm dùng trong nghiên cứu

4. BÀN LUẬN

4.1. Bàn luận, so sánh một số đặc điểm cơ bản cấu tạo, ưu nhược điểm về các loại dụng cụ bít TLT phần quanh màng qua ống thông

4.2. Bàn luận kết quả bít TLT phần quanh màng qua ống thông so với phẫu thuật tim hở vá lỗ thông qua một số nghiên cứu đã công bố

4.3. Bàn luận kinh nghiệm triển khai thủ thuật bít TLT phần quanh màng qua ống thông của nghiên cứu để đạt được kết quả tốt

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Bít Thông Liên Thất TLT tại Hà Nội

Thông liên thất (TLT) là một trong những bệnh tim bẩm sinh (TBS) phổ biến nhất, chiếm khoảng 20-30% các trường hợp TBS. TLT tạo ra sự thông thương giữa buồng thất trái (TTr) và thất phải (TP). Bệnh có thể biểu hiện đơn thuần hoặc đi kèm các tổn thương tim khác. Một số trường hợp TLT có thể tự đóng, trong khi những trường hợp khác gây suy tim và tăng áp lực động mạch phổi sớm. Vì vậy, việc quyết định thời điểm điều trị, đặc biệt là lựa chọn giữa can thiệp qua da, phẫu thuật, hay theo dõi nội khoa, là một thách thức lớn đối với các bác sĩ tim mạch nhi, bác sĩ can thiệp và phẫu thuật viên. Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của phương pháp can thiệp bít thông liên thất qua ống thông, một giải pháp ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật tim hở truyền thống. Theo luận án của Nguyễn Công Hà, nghiên cứu tập trung vào phương pháp bít thông liên thất phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm.

1.1. Tỉ Lệ Mắc Bệnh Thông Liên Thất và Thách Thức Thống Kê

Việc xác định chính xác tỷ lệ bệnh TLT là một thách thức, vì nhiều trường hợp TLT nhỏ không gây triệu chứng và do đó không được phát hiện. Sự ra đời của siêu âm 2D và Doppler màu đã cải thiện khả năng phát hiện TLT. Một số trường hợp TLT tự đóng, làm phức tạp thêm việc thống kê. Do đó, số liệu về tỷ lệ TLT có thể cao hơn so với các con số thống kê chính thức. Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội nhấn mạnh tầm quan trọng của chẩn đoán chính xác và đánh giá toàn diện để đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Cần có thêm những nghiên cứu sâu rộng hơn để hiểu rõ hơn về dịch tễ học của bệnh và có các biện pháp can thiệp phòng ngừa cũng như điều trị kịp thời.

1.2. Sự Phát Triển của Các Phương Pháp Điều Trị Thông Liên Thất

Lịch sử điều trị TLT bắt đầu với phẫu thuật thắt hẹp động mạch phổi vào năm 1952. Sự phát triển của tim phổi máy đã mở ra cơ hội phẫu thuật vá TLT trực tiếp. Các kỹ thuật như hạ thân nhiệt sâu và ngừng tuần hoàn giúp phẫu thuật TLT ở trẻ nhỏ thành công hơn. Phẫu thuật tim hở để vá lỗ TLT vẫn được coi là tiêu chuẩn vàng, nhưng nó đi kèm với các rủi ro liên quan đến tuần hoàn ngoài cơ thể, gây mê hồi sức và nhiễm trùng. Ngày nay, can thiệp bít thông liên thất qua da bằng dụng cụ đang ngày càng được ưa chuộng, đặc biệt là trong điều trị TLT phần cơ và TLT phần quanh màng. Phương pháp này hứa hẹn giảm thiểu xâm lấn và cải thiện kết quả điều trị.

II. Vấn Đề và Hạn Chế Trong Điều Trị Bít Thông Liên Thất

Mặc dù phương pháp bít thông liên thất qua da mang lại nhiều hứa hẹn, vẫn còn nhiều vấn đề và hạn chế cần được giải quyết. Các dụng cụ ban đầu như Rashkind và Button gặp phải các vấn đề như kích thước bộ thả lớn, không thu hồi được dụng cụ, tỷ lệ shunt tồn lưu cao và nguy cơ ảnh hưởng đến các cấu trúc xung quanh như van động mạch chủ và van ba lá. Dụng cụ Amplatzer đóng vách (AVSO) thế hệ đầu gặp nhiều tranh cãi về tính an toàn, với các biến chứng như hở van động mạch chủ, tan máu, rơi dụng cụ, hở van ba lá, viêm nội tâm mạc và block nhĩ thất (BAV). Tỷ lệ BAV cao đã dẫn đến việc ngừng sử dụng dụng cụ này. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các dụng cụ mới, an toàn và hiệu quả hơn là vô cùng cần thiết. Các nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá và cải tiến các phương pháp điều trị thông liên thất.

2.1. Rủi Ro và Biến Chứng Của Dụng Cụ Bít Thông Liên Thất Thế Hệ Đầu

Các dụng cụ bít TLT thế hệ đầu tiên, như Rashkind và Button, có những hạn chế đáng kể. Kích thước lớn của bộ thả (11F) gây khó khăn trong quá trình can thiệp. Việc không thu hồi được dụng cụ làm tăng nguy cơ biến chứng. Tỷ lệ shunt tồn lưu cao (25-60%) cho thấy hiệu quả bít không hoàn toàn. Nguy cơ ảnh hưởng đến van động mạch chủ và van ba lá đòi hỏi sự cẩn trọng trong quá trình lựa chọn bệnh nhân và thực hiện thủ thuật. Các bác sĩ can thiệp cần có kinh nghiệm để giảm thiểu các rủi ro tiềm ẩn.

2.2. Thách Thức An Toàn Với Dụng Cụ Amplatzer Đóng Vách AVSO

Dụng cụ Amplatzer đóng vách (AVSO) ban đầu được kỳ vọng là một bước tiến trong điều trị TLT, nhưng sau đó lại gây ra nhiều lo ngại về an toàn. Các biến chứng như hở van động mạch chủ, tan máu, rơi dụng cụ, hở van ba lá, viêm nội tâm mạc và đặc biệt là block nhĩ thất (BAV) đã được báo cáo. Một số nghiên cứu cho thấy tỷ lệ BAV lên đến 5,7%, cao hơn nhiều so với phẫu thuật. Điều này đã dẫn đến quyết định ngừng sử dụng AVSO do những rủi ro nghiêm trọng mà nó mang lại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc theo dõi chặt chẽ và đánh giá kỹ lưỡng các dụng cụ và phương pháp điều trị mới.

III. Giải Pháp Mới Dụng Cụ Bít Thông Liên Thất Hai Đĩa Đồng Tâm

Để cải thiện hiệu quả và giảm thiểu biến chứng, các dụng cụ bít thông liên thất mới đã được phát triển. Một trong số đó là dụng cụ Nit-Occlud ® Lê VSD-Coils (Lê VSD Coils), cho thấy kết quả thành công cao, mặc dù tỷ lệ shunt tồn lưu và tan máu vẫn còn là mối quan ngại. Một số bác sĩ đã sử dụng dụng cụ bít ống động mạch để bít TLT, đạt tỷ lệ thành công khoảng 96%, nhưng vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Dụng cụ hai đĩa đồng tâm là một thiết kế cải tiến, với hai đĩa đồng tâm và đĩa trái nhỏ hơn (4mm) nhưng dày hơn (3mm). Dụng cụ này đã được nghiên cứu và áp dụng lâm sàng, cho thấy kết quả thành công cao và ít biến chứng trong dài hạn. Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội tập trung vào việc đánh giá hiệu quả và an toàn của dụng cụ hai đĩa đồng tâm trong điều trị TLT phần quanh màng.

3.1. Ưu Điểm Của Dụng Cụ Nit Occlud Lê VSD Coils

Dụng cụ Nit-Occlud ® Lê VSD-Coils (Lê VSD Coils) được thiết kế để giảm thiểu các biến chứng liên quan đến các dụng cụ trước đó, đặc biệt là BAV và hở van chủ. Mặc dù đã có những cải tiến đáng kể, tỷ lệ shunt tồn lưu và tan máu vẫn còn là những thách thức cần được giải quyết. Nghiên cứu tiếp tục được tiến hành để tối ưu hóa thiết kế và kỹ thuật sử dụng dụng cụ này, nhằm cải thiện kết quả điều trị và giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

3.2. Thiết Kế Cải Tiến Của Dụng Cụ Hai Đĩa Đồng Tâm

Dụng cụ hai đĩa đồng tâm là một bước tiến trong thiết kế dụng cụ bít thông liên thất. Thiết kế này cải tiến từ dụng cụ Amplatzer, với hai đĩa đồng tâm, đĩa trái nhỏ hơn (4mm) và dày hơn (3mm). Sự thay đổi này nhằm mục đích giảm thiểu nguy cơ ảnh hưởng đến van động mạch chủ và giảm tỷ lệ BAV. Nghiên cứu lâm sàng đã cho thấy dụng cụ này đạt kết quả thành công cao và ít biến chứng trong dài hạn, hứa hẹn là một lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân TLT.

IV. Nghiên Cứu Kết Quả Can Thiệp Bít TLT tại Bệnh Viện Tim Hà Nội

Tại Việt Nam, các bác sĩ tại các trung tâm tim mạch, bao gồm Bệnh viện Tim Hà Nội, đã sử dụng nhiều loại dụng cụ để bít TLT phần quanh màng, bao gồm Lê VSD Coils và dụng cụ bít ống động mạch, với kết quả ngắn và trung hạn tốt. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu cụ thể nào về tính an toàn và hiệu quả của dụng cụ hai đĩa đồng tâm tại Việt Nam. Do đó, nghiên cứu này được thực hiện để đánh giá kết quả sớm và trung hạn của phương pháp bít thông liên thất phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm. Mục tiêu chính là đánh giá tính khả thi, kết quả sớm và trung hạn của phương pháp này tại Bệnh viện Tim Hà Nội, cũng như xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả thủ thuật.

4.1. Mục Tiêu Của Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả Dụng Cụ Hai Đĩa Đồng Tâm

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá tính khả thi, kết quả sớm và trung hạn của phương pháp bít TLT phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm tại Bệnh viện Tim Hà Nội. Nghiên cứu cũng nhằm xác định các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của thủ thuật, từ đó giúp tối ưu hóa quy trình can thiệp và cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân TLT. Những nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cập nhật và cải tiến phác đồ điều trị TLT tại Việt Nam.

4.2. Phương Pháp Nghiên Cứu và Đối Tượng Tham Gia

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu [cần thông tin cụ thể từ tài liệu gốc về loại hình nghiên cứu, thời gian, địa điểm và phương pháp thu thập, xử lý số liệu]. Đối tượng nghiên cứu là những bệnh nhân TLT phần quanh màng phù hợp với tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ. Việc thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện một cách cẩn thận để đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Nghiên cứu cũng tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Sớm và Trung Hạn Bít TLT ĐH Y Hà Nội

Nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội đánh giá kết quả sớm (24 giờ sau thủ thuật) và trung hạn (1, 3, 12 và 18 tháng sau thủ thuật) của phương pháp bít thông liên thất phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm. Các kết quả được đánh giá dựa trên các tiêu chí như: tình trạng lâm sàng của bệnh nhân, kết quả điện tim đồ (ĐTĐ), kích thước buồng tim (ĐK cuối tâm trương TTr), chức năng tâm thu thất trái (EF), áp lực động mạch phổi (ĐMP), mức độ hở van ba lá (HoBL) và các biến chứng khác. Nghiên cứu cũng so sánh kích thước lỗ thông đo trên siêu âm tim với kết quả thông tim. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ shunt tồn lưu cũng được phân tích.

5.1. Các Chỉ Số Đánh Giá Kết Quả Sớm Sau Thủ Thuật

Trong giai đoạn sớm sau thủ thuật (24 giờ), các chỉ số quan trọng được theo dõi bao gồm tình trạng lâm sàng (triệu chứng cơ năng, thực thể), kết quả điện tim đồ (ĐTĐ) để phát hiện các rối loạn nhịp tim, kích thước buồng tim (ĐK cuối tâm trương TTr), chức năng tâm thu thất trái (EF) đánh giá bằng siêu âm tim, áp lực động mạch phổi (ĐMP) và mức độ hở van ba lá (HoBL). Các biến chứng tiềm ẩn như tràn dịch màng tim, tắc mạch cũng được theo dõi chặt chẽ.

5.2. Theo Dõi và Đánh Giá Kết Quả Trung Hạn 1 18 tháng

Trong giai đoạn trung hạn (1, 3, 12 và 18 tháng), bệnh nhân được theo dõi định kỳ để đánh giá sự ổn định của kết quả điều trị. Các chỉ số theo dõi bao gồm: tình trạng lâm sàng (khả năng gắng sức, triệu chứng suy tim), kết quả điện tim đồ (ĐTĐ) để phát hiện các rối loạn nhịp tim muộn, kích thước buồng tim (ĐK cuối tâm trương TTr), chức năng tâm thu thất trái (EF), áp lực động mạch phổi (ĐMP), mức độ hở van ba lá (HoBL) và tình trạng shunt tồn lưu (nếu có). Sự thay đổi của các chỉ số này so với trước thủ thuật được phân tích để đánh giá hiệu quả và tính bền vững của phương pháp điều trị.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Bít TLT Hà Nội

Kết quả nghiên cứu tại Đại học Y Hà Nội về phương pháp bít thông liên thất phần quanh màng qua ống thông bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm cung cấp bằng chứng quan trọng về tính khả thi, an toàn và hiệu quả của phương pháp này. Nghiên cứu cũng xác định một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả thủ thuật, giúp các bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn, đa trung tâm và theo dõi dài hạn hơn để khẳng định kết quả và so sánh hiệu quả của dụng cụ hai đĩa đồng tâm với các phương pháp điều trị khác. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế dụng cụ, cải tiến kỹ thuật can thiệp và phát triển các phương pháp chẩn đoán và dự đoán nguy cơ biến chứng.

6.1. Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu và Ứng Dụng Trong Thực Hành Lâm Sàng

Nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cung cấp thêm lựa chọn điều trị hiệu quả và ít xâm lấn cho bệnh nhân thông liên thất, đặc biệt là TLT phần quanh màng. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các phác đồ điều trị chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình can thiệp, giúp cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng khuyến khích các bác sĩ can thiệp tiếp tục học hỏi, nâng cao kỹ năng và áp dụng các kỹ thuật mới nhất trong điều trị TBS.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai và Phát Triển Kỹ Thuật Bít TLT

Trong tương lai, cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn, đa trung tâm và theo dõi dài hạn hơn để khẳng định kết quả của phương pháp bít TLT bằng dụng cụ hai đĩa đồng tâm và so sánh hiệu quả của nó với các phương pháp điều trị khác (phẫu thuật, các loại dụng cụ khác). Nghiên cứu cũng có thể tập trung vào việc tối ưu hóa thiết kế dụng cụ (kích thước, vật liệu), cải tiến kỹ thuật can thiệp (sử dụng hình ảnh 3D, robot hỗ trợ) và phát triển các phương pháp chẩn đoán và dự đoán nguy cơ biến chứng (sử dụng trí tuệ nhân tạo). Sự kết hợp giữa nghiên cứu khoa học và ứng dụng lâm sàng sẽ giúp phát triển kỹ thuật bít thông liên thất ngày càng hoàn thiện và mang lại lợi ích tối đa cho bệnh nhân.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đại cương về bệnh thông liên thất 1. Tỷ lệ bệnh Thông liên thất là bệnh TBS phổ biến nhất nếu không tính dị tật van ĐMC có hai lá van và sa van hai lá bẩm sinh [2, 36, 37]. Thực ra rất khó biết chính xác là tỷ lệ thật TLT chiếm bao nhiêu vì phần lớn TLT là lỗ nhỏ không có triệu chứng, vì vậy trước đây không có một số liệu thống kê nào về tỷ lệ bệnh này, từ khi có siêu âm (SÂ) 2D và Doppler màu thì người ta mới thống kê được tỷ lệ bệnh TLT tương đối chính xác [38].

Hơn nữa một số TLT đã tự bít kín thể hiện qua mổ tử thi thấy di tích lỗ TLT. Do vậy các dữ liệu cho thấy tỷ lệ bệnh này còn cao hơn các số liệu thống kê [2, 39]. Tác giả Hoffman phân tích gộp 22 thống kê thấy tỷ lệ TLT là 31% trong các bệnh TBS. Sự ra đời của SÂ đã làm thay đổi thống kê bệnh TLT, điều này lại được khẳng định chắc chắn hơn ở nghiên cứu Baltimore – Washington khi dùng siêu âm để chẩn đoán TLT, số liệu cho thấy tỷ lệ TLT phần cơ cao gấp 10 lần so với các thống kê trước đây và tỷ lệ TLT chiếm 1/ 3 tất cả các dị tật TBS, tương đương nghiên cứu Malta.

Thông liên thất có tỷ lệ cao ở nhóm trẻ đẻ non thiếu tháng, nhẹ cân nhưng không liên quan ý nghĩa đến giới, chủng tộc, tuổi mẹ, số lần sinh hay điều kiện kinh tế xã hội [2, 40, 41]. Bào thai học Sau khi tạo thành ống tim nguyên thủy theo tư thế bình thường hay đảo ngược trong tuần thứ tư của bào thai, các thành phần vách liên thất (VLT) của ống tim bắt đầu phần cuối cùng của phần hoành và phần dưới của tim. Phần cơ của vách thất được thành lập bởi nếp gấp cơ thất, nó thường thẳng hàng với vách nón ngăn cách đường ra TP với đường ra TTr. Van Praagh đã mô tả 5 sự hình thành VLT phần cơ từ sự đan chéo với vách nón tạo hình chữ Y mà ngã ba là dải vách (septal band) [42].

Phần vách cuối cùng hình thành là VLT phần màng gần phần mép trước vách của VBL. Vách màng nằm phía dưới của nửa trước lá không vành van ĐMC và phía dưới mép lá không vành và lá vành phải của van ĐMC. Vách hình thành đầy đủ vào ngày thứ 38 đến 45 của quá trình bào thai [3, 4, 37, 43]. Giải phẫu học Đặc điểm giải phẫu quan trọng là VLT không thẳng hàng như một bức tường để ngăn cách hai buồng thất, VLT mô tả như hình không gian hai chiều.

VLT có cấu trúc hình cong bởi vì hình tròn của TTr và hình lưỡi liềm của TP ôm mặt trước bên phải của thất trái (hình 1. Cũng phải nhớ rằng cấu trúc của VLT thay đổi theo từng vị trí của vách. Ví dụ như VLT nhìn từ phía TTr thì cấu trúc bề mặt rất nhẵn đều, bè cơ nhỏ gọn ở các thành khác của thất trái. Ở mỏm thất phải VLT rất nhiều bè cơ nhưng vùng phễu đường ra TP thì nhẵn hơn nhất là phần vách nón.

Dải vách trải dài xuống dưới từ vách nón tới và liên tục như dải điều hòa rồi nối vào trụ cơ trước VBL, các trụ cơ này xuất phát từ vách, mỏm hay thành tự do TP. Dải vách chia phần vách cơ phía trước và đường ra của vách từ buồng nhận của vách liên thất. Phần giữa của vách thất rất khó xác định ranh giới, là phần giữa mỏm TP với van ĐMP [4, 44]. Dải vách trước Dải vách sau dưới Vách nón Vách màng Vách cơ Vách kênh nhĩ thất Hình 1.1: Hình minh họa nhìn từ phía TP thể hiện cấu trúc các thành phần 6 của VLT.

Thông liên thất phần quanh màng Thông liên thất phần quanh màng là khi phần màng của vách thất không hình thành đầy đủ, lỗ thông gần mép lá trước và lá vách của VBL được hình thành [45]. Không chỉ lỗ thông ở phần màng mà nó dường như bao quanh bởi tổ chức xơ sợi, màng, nó là tổ chức xơ sợi có xu hướng đóng dần lại (hình 1. Tổ chức xơ sợi này cũng được gọi là tổ chức phụ trợ VBL (accessory tricuspid valve tisue), nhiều khi nó tạo nên cấu trúc túi phình. Van Praagh đã phân biệt TLT phần màng thực sự, chỉ là phần lỗ nhỏ giới hạn ở vách thất phần màng mà thôi.

Gọi TLT phần quanh màng thì chính xác hơn vì một số phân tích thực tế TLT cho rằng phần màng nguyên vẹn nhưng lỗ thông lại xung quanh vùng màng [46], do vậy tên gọi TLT phần quanh màng được sử dụng nhiều hơn. TLT phần này liên quan mật thiết với đường dẫn truyền nhĩ thất, đường dẫn truyền này đi qua vòng VBL rồi theo bờ sau dưới của lỗ thông sau đó chia ra nhánh trái và nhánh phải. Do liên quan trực tiếp đến đường dẫn truyền nên khi PT vá hay can thiệp bít lỗ thông bằng dụng cụ thì có nguy cơ tổn thương đường dẫn truyền này (hình 1.2: Hình minh họa các vị trí giải phẫu TLT. Danh pháp sử dụng tại bệnh viện Nhi Boston chia TLT thành các thể như sau: phần màng (membranous), vách nón (conoventricular), buồng nhận (inlet), dưới van 7 ĐMP (subpulmonary) và phần cơ (muscular) [4].3: Hình minh họa đường đi của đường dẫn truyền nhĩ thất.

Bó His xuyên qua thân xơ gần mép lá trước. Vách phần màng Van ĐMC Lỗ TLT Đường dẫn truyền nhĩ thất Van ba lá Hình 1.4: Minh hoa liên quan của đường dẫn truyền nhĩ thất với van ĐMC, VBL và TLT phần cơ lan đến phần màng và phần phễu [2]. Thông liên thất thể dưới van ĐMC Thông liên thất thể này được Van Praaghs mô tả là lỗ thông nằm ở giữa chóp nón và vách cơ (hình 1. Lỗ thông thể này thường kèm theo không thẳng hàng giữa vách nón và vách cơ.

Không giống như TLT phần quanh màng, TLT thể này thường lỗ thông rộng, không hạn chế, nó không có bờ màng xơ mà là chủ yếu bờ cơ. Chỉ có màng xơ liên tục giữa van ĐMC và VBL. Bờ trên của lỗ thông liên quan trực tiếp đến lá vành phải van ĐMC. Lỗ thông thường lan rộng xuống phần trên và trước hơn là phần quanh màng.

Cũng giống như phần quanh màng, đường dẫn truyền đi phía sau dưới của lỗ thông nhưng khác phần quanh màng là được bảo vệ bởi dải cơ vách [2, 4, 42, 45]. Thông liên thất dưới van ĐMP Thể thông liên thất dưới van ĐMP phổ biến ở người Châu Á hơn là Châu Âu [48]. Như tên gọi lỗ thông kiểu này nằm ngay dưới van ĐMP (hình 1. Nó luôn nằm ở vách nón nên còn gọi là TLT vách nón (intraconal).

Bởi vì lỗ thông cũng nằm ngay dưới lá vành phải của van ĐMC do vậy có nguy cơ gây sa hoặc hở van ĐMC (HoC). Lỗ thông kiểu này xa đường dẫn truyền nên rất hiếm khi bị block nhĩ thất (BAV) khi phẫu thuật [2, 4]. Thông liên thất phần buồng nhận Vách thất buồng nhận hay là vách kênh nhĩ thất được hình thành từ tổ chức đệm nội tâm mạc. Khi có sự khiếm khuyết tổ chức này thì sẽ tạo thành TLT ngay dưới lá vách VBL (hình 1.

Không có tổ chức cơ giữa lỗ thông và vòng VBL. Thể này hay có kèm bắt chéo dây chằng van nhĩ thất (straddling). Thông liên thất thể này cũng thường lan rộng ra phần dưới van ĐMC, quanh màng và có một dải cơ nối giữa hai phần và dải này là đường đi của đường dẫn truyền [4, 42]. Thông liên thất phần cơ TLT phần cơ là lỗ thông có thể ở bất kỳ vị trí nào của vách cơ (hình 1.2) nhưng hay gặp nhất là lỗ thông ở giữa vách.

Lỗ thông thường liên quan với dải điều hòa mà nó xuất phát từ dải vách. Do vậy có thể đưa dụng cụ qua lỗ thông ở phía trước hay phía sau dải điều hòa khi lỗ thông ở giữa vách. Vị trí lỗ thông hay gặp nữa là ở phía trước ngay trước dải vách chia ba để bao quanh vách nón. TLT phần cơ là một thử thách lớn khi can thiệp cũng như khi vá lỗ thông vì nó nằm ẩn trong phần mỏm dày đặc bè cơ TP.

Van Praaghs đã mô tả ngách hốc phần mỏm TP như là nhiều TLT đổ vào [49-51]. Các dị tật kèm theo Thông liên thất là một thành phần trong nhiều bệnh TBS khác nhau bao gồn tứ chứng Fallot, thất phải hai đường ra, kênh nhĩ thất toàn phần, đứt đoạn quai động mạch chủ. Khoảng 1/3 trường hợp đảo gốc động mạch có TLT, có thể có ở dị tật TBS mà có shunt trái phải lớn, thiểu sản quai, eo ĐMC hay hẹp eo ĐMC. Nếu TLT lỗ lớn thì lưu lượng lớn máu về nhĩ trái do vậy vách liên nhĩ bị căng ra gây tồn tại lỗ bầu dục tạo shunt trái phải ở tầng nhĩ cũng như tầng thất.

Cũng có thể kèm thông liên nhĩ hay còn ống động mạch [2, 3]. Sinh lý bệnh và đặc điểm lâm sàng Thông liên thất đơn thuần gây ra shunt trái phải ở tầng thất làm tăng tuần hoàn lên phổi, tăng gánh thể tích tim trái. cũng có thể gây tăng áp lực ĐMP. Mức độ shunt phụ thuộc vào đường kính lỗ TLT và sức cản ĐMP [2, 4].

Khi trẻ sơ sinh, sức cản ĐMP tương đối cao và giảm dần từ những ngày đầu sau sinh và giảm nhanh trong 4-6 tuần đầu và trở về bình thường 2-3 tháng sau đó. Tuy nhiên do sức cản ĐMP cao nên thường không phát hiện bằng khám lâm sàng ở những tháng đầu do shunt trái phải không đủ lớn để tạo tiếng thổi tâm thu cũng như các triệu chứng lâm sàng khác. Sau sinh 4-6 tuần sức cản 10 ĐMP giảm, shunt sẽ lớn dần khi ấy tiếng thổi và triệu chứng suy tim rõ ràng hơn. Trẻ sẽ biểu hiện khó thở, ra mồ hôi nhất là khi cho ăn, bú mẹ, trẻ chậm lớn, khám thực thể có thể thấy gan to.

Thông thường suy tim có thể khống chế bằng điều trị nội khoa, tuy nhiên nếu khi sức cản ĐMP xuống thấp gần bình thường khi đó shunt lớn nhất, hai thất sẽ suy khi lưu lượng quá lớn, áp lực cuối tâm trương thất trái cao dẫn đến trẻ chậm lớn, không theo đường phát triển bình thường nữa và suy tim [4]. Tuy nhiên quá trình này không phải xẩy ra với tất cả các trẻ bị TLT. Một số BN với lỗ nhỏ, phần quanh màng thì tổ chức màng xơ sợi xung quanh lỗ thông có xu hướng làm nhỏ lại và có thể tự bít lại. TLT phần cơ cũng có khả năng tự bít theo cơ chế là phì đại thất do tăng áp lực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Kết Quả Can Thiệp Bít Thông Liên Thất Qua Ống Thông Tại Trường Đại Học Y Hà Nội" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp can thiệp bít thông liên thất qua ống thông, một kỹ thuật quan trọng trong điều trị các bệnh lý tim mạch. Nghiên cứu này không chỉ trình bày kết quả lâm sàng mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thành công của can thiệp, từ đó giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu có thêm thông tin quý giá trong việc cải thiện quy trình điều trị.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả can thiệp động mạch vành bằng stent tự tiêu absorb bvs, nơi cung cấp thông tin về can thiệp mạch vành, hoặc Đánh giá kết quả của bột thuốc đắp hv trên người bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát, tài liệu này giúp bạn hiểu thêm về các phương pháp điều trị khác trong lĩnh vực y học. Cuối cùng, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả của phác đồ kích thích buồng trứng flareup và antagonist trên bệnh nhân có tiên lượng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm cũng mang lại cái nhìn về các kỹ thuật điều trị tiên tiến trong y học hiện đại. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp can thiệp và điều trị trong lĩnh vực y tế.