Đánh Giá Tác Dụng Điều Trị Hội Chứng Rối Loạn Lipid Máu Của Cao Lỏng Đại An

Đánh giá hiệu quả hai phác đồ kích thích buồng trứng cho bệnh nhân đáp ứng kém tại bệnh viện phụ sản trung ương, cung cấp thông tin hữu ích.

Trường đại học

Trường Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Y học cổ truyền

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2016

185
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. KHÁI NIỆM VỀ LIPID VÀ CHUYỂN HÓA LIPID

1.2. CÁC THÀNH PHẦN LIPID MÁU VÀ LIPOPROTEIN

1.3. HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU

1.4. PHÂN LOẠI RỐI LOẠN LIPID MÁU

1.5. NGUY CƠ/NGUYÊN NHÂN GÂY RỐI LOẠN LIPID MÁU

1.6. ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU THEO Y HỌC HIỆN ĐẠI

1.7. QUAN NIỆM CỦA Y HỌC CỔ TRUYỀN VỀ HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU

1.8. NGUYÊN NHÂN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA CHỨNG ĐÀM THẤP

1.9. SỰ TƯƠNG ĐỒNG GIỮA HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU VÀ CHỨNG ĐÀM THẤP

1.10. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ CHỨNG ĐÀM THẤP THEO Y HỌC CỔ TRUYỀN

1.10.1. Phương pháp điều trị chứng đàm thấp bằng thuốc YHCT

1.10.2. Phương pháp điều trị chứng đàm thấp bằng phương pháp không dùng thuốc

1.11. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU THUỐC Y HỌC CỔ TRUYỀN ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM

1.11.1. Phân loại các vị thuốc y học cổ truyền theo nhóm tác dụng

1.11.2. Tình hình nghiên cứu thuốc y học cổ truyền điều trị hội chứng rối loạn lipid máu trên thế giới

1.11.3. Tình hình nghiên cứu thuốc y học cổ truyền điều trị hội chứng rối loạn lipid máu ở Việt Nam

1.12. TỔNG QUAN VỀ BÀI THUỐC ĐẠI AN HOÀN

1.12.1. Cấu tạo bài thuốc

1.12.2. Dạng bào chế thuốc nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: CHẤT LIỆU, ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM

2.1.1. Chất liệu nghiên cứu

2.1.2. Đối tượng nghiên cứu

2.1.3. Phương pháp nghiên cứu

2.1.4. Địa điểm nghiên cứu

2.1.5. Xử lý số liệu

2.2. NGHIÊN CỨU LÂM SÀNG

2.2.1. Chất liệu nghiên cứu

2.2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.2.4. Địa điểm nghiên cứu

2.2.5. Xử lý số liệu

2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KIỂM SOÁT SAI SỐ

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN THỰC NGHIỆM

3.1.1. Tác dụng điều chỉnh lipid máu trên mô hình nội sinh

3.1.2. Tác dụng điều chỉnh lipid máu trên mô hình ngoại sinh

3.1.3. Tác dụng chống xơ vữa động mạch trên thực nghiệm

3.2. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU TRÊN LÂM SÀNG

3.2.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu

3.2.2. Một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân rối loạn lipid máu

3.2.3. Đặc điểm rối loạn lipid máu

3.2.4. Thay đổi các triệu chứng cơ năng theo YHCT

3.2.5. Thay đổi một số triệu chứng thực thể

3.2.6. Biến đổi các chỉ số lipid máu trước và sau điều trị

3.2.7. Kết quả điều trị rối loạn lipid máu theo tiêu chuẩn đã đưa ra

3.2.8. Một số yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu của cao lỏng Đại an

3.2.9. Đánh giá tác dụng không mong muốn của thuốc

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. SỰ LỰA CHỌN BÀI THUỐC ĐẠI AN HOÀN TRONG ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU

4.2. TÍNH AN TOÀN CỦA CAO LỎNG ĐẠI AN

4.3. LỰA CHỌN THUỐC ĐỐI CHỨNG TRONG NGHIÊN CỨU

4.4. TÁC DỤNG ĐIỀU CHỈNH LIPID MÁU CỦA CAO LỎNG ĐẠI AN TRÊN THỰC NGHIỆM

4.4.1. Tác dụng điều chỉnh lipid máu của cao lỏng Đại an trên mô hình gây rối loạn lipid máu nội sinh

4.4.2. Tác dụng điều chỉnh lipid máu của cao lỏng Đại an trên mô hình gây rối loạn lipid máu ngoại sinh

4.4.3. Tác dụng chống xơ vữa động mạch của cao lỏng Đại an trên thực nghiệm

4.5. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN RỐI LOẠN LIPID MÁU

4.5.1. Tuổi và giới

4.5.2. Một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân rối loạn lipid máu

4.5.3. Đặc điểm rối loạn lipid máu theo y học hiện đại

4.5.4. Đặc điểm rối loạn lipid máu theo Y học cổ truyền

4.6. HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ RỐI LOẠN LIPID MÁU CỦA CAO LỎNG ĐẠI AN

4.6.1. Tác dụng cải thiện các triệu chứng cơ năng

4.6.2. Tác dụng của cao lỏng Đại an trên các chỉ số lipid máu

4.6.3. Đánh giá hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu của cao lỏng Đại an theo tiêu chuẩn của YHHĐ và YHCT

4.6.4. Tác dụng không mong muốn của thuốc

4.6.5. Một số yếu tố liên quan đến hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu của cao lỏng Đại an

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Rối loạn lipid máu là gì Tổng quan Điều cần biết 55 ký tự

Bệnh tim mạch là vấn đề sức khỏe hàng đầu toàn cầu, với tỷ lệ tử vong cao. Xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính gây ra các bệnh lý tim mạch. Rối loạn lipid máu là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất dẫn đến xơ vữa động mạch. Việc điều trị hiệu quả rối loạn lipid máu có thể hạn chế sự phát triển của xơ vữa động mạch và ngăn ngừa các biến chứng tim mạch. Y học hiện đại đã phát triển nhiều loại thuốc điều chỉnh rối loạn lipid máu, như fibrat và statin. Tuy nhiên, xu hướng hiện nay là hướng tới các loại thuốc có nguồn gốc tự nhiên, vừa hiệu quả vừa giảm tác dụng phụ. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy có sự tương đồng giữa hội chứng rối loạn lipid máu và chứng đàm thấp trong y học cổ truyền. Vì vậy, phương pháp chữa đàm thấp có thể được sử dụng để điều trị.

1.1. Các chỉ số Lipid máu quan trọng Cholesterol Triglyceride

Các lipid chính trong máu bao gồm acid béo tự do, triglyceride (TG), cholesterol toàn phần (TC), cholesterol tự do (FC) và cholesterol este (CE), phospholipids (PL). Lipid không tan trong nước nên kết hợp với protein đặc hiệu (apoprotein, apo) tạo thành lipoprotein (LP) để vận chuyển trong máu. Lipoprotein có cấu trúc hình cầu với nhân chứa TG và CE, bao quanh là PL, FC và apo. Các apo đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc và chuyển hóa LP. Các loại lipoprotein chính gồm Chylomicron (CM), VLDL, IDL, LDL, HDL.

1.2. Mối liên hệ giữa Rối loạn Lipid máu và Bệnh tim mạch

Rối loạn lipid máu là một yếu tố nguy cơ lớn gây ra bệnh tim mạch, đặc biệt là xơ vữa động mạch. Cholesterol LDL (LDL-C) cao góp phần hình thành các mảng bám trong thành động mạch. Các mảng bám này làm hẹp động mạch, giảm lưu lượng máu đến tim và các cơ quan khác. Điều này có thể dẫn đến đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Giảm cholesterol LDL và tăng cholesterol HDL (HDL-C) giúp giảm nguy cơ bệnh tim mạch.

II. Thách thức trong điều trị rối loạn lipid máu hiện nay 58 ký tự

Y học hiện đại có nhiều thuốc điều trị rối loạn lipid máu, nhưng vẫn còn nhiều thách thức. Các thuốc tây y có thể gây ra tác dụng phụ như tổn thương gan, đau cơ, và các vấn đề tiêu hóa. Nhiều bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc, hoặc không thể duy trì điều trị lâu dài do các tác dụng phụ này. Vì vậy, cần tìm kiếm các phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả hơn, đặc biệt là từ các nguồn gốc tự nhiên. Y học cổ truyền, với lịch sử hàng ngàn năm, có thể cung cấp các giải pháp tiềm năng. Nghiên cứu và phát triển các bài thuốc từ thảo dược có thể giúp giải quyết các thách thức trong điều trị rối loạn lipid máu.

2.1. Tác dụng phụ của thuốc Tây y điều trị Rối loạn Lipid máu

Các nhóm thuốc chính điều trị rối loạn lipid máu bao gồm statin, fibrat, niacin và resin gắn acid mật. Statin là thuốc hạ cholesterol được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, statin có thể gây ra các tác dụng phụ như đau cơ, yếu cơ, tăng men gan và hiếm khi gây tiêu cơ vân. Fibrat có thể gây ra các vấn đề tiêu hóa, sỏi mật và tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với warfarin. Niacin có thể gây ra đỏ bừng mặt, ngứa, buồn nôn và tăng đường huyết. Resin gắn acid mật có thể gây ra táo bón và khó hấp thu các thuốc khác. Các tác dụng phụ này có thể ảnh hưởng đến sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

2.2. Tìm kiếm các giải pháp điều trị Rối loạn Lipid máu từ thảo dược

Do những hạn chế của thuốc tây y, nhiều người bệnh tìm kiếm các giải pháp điều trị rối loạn lipid máu từ thảo dược. Các loại thảo dược như tỏi, gạo đỏ lên men, atiso và nghệ đã được chứng minh là có tác dụng hạ cholesterol và triglyceride. Các bài thuốc y học cổ truyền cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh các yếu tố nguy cơ khác của bệnh tim mạch như huyết áp cao, béo phì và stress. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng để đánh giá hiệu quả và an toàn của các loại thảo dược và bài thuốc này.

III. Cao Lỏng Đại An Giải pháp tiềm năng cho Rối loạn Lipid máu 59 ký tự

Theo y học cổ truyền, rối loạn chức năng tỳ vị là nguồn gốc sinh ra chứng đàm thấp. Việc điều trị chứng đàm thấp bằng thuốc YHCT là một xu hướng mang lại hiệu quả điều trị rối loạn lipid máu tốt, có thể dùng lâu dài mà không lo ngại tác dụng phụ như thuốc tây y. Các vị thuốc có nguồn gốc thảo mộc đã được nhân giống trồng trong nước nên giá thành rẻ, sẵn có và ít độc tính. Vì vậy, lựa chọn bài thuốc cổ phương 'Đại an hoàn' và bào chế thành dạng cao lỏng với các vị thuốc như Sơn tra, Trần bì, Bán hạ, Bạch linh, Thần khúc có tác dụng tiêu thực tích, kiện tỳ để giải quyết cơ chế sinh đàm thấp theo YHCT, cũng nhằm điều trị rối loạn lipid máu.

3.1. Thành phần Cao Lỏng Đại An và tác dụng theo Y học cổ truyền

Cao lỏng Đại An là một bài thuốc cổ phương được bào chế từ các vị thuốc như Sơn tra, Trần bì, Bán hạ, Bạch linh, Thần khúc. Sơn tra có tác dụng tiêu thực tích, hoạt huyết hóa ứ. Trần bì có tác dụng lý khí kiện tỳ, táo thấp hóa đàm. Bán hạ có tác dụng táo thấp hóa đàm, giáng nghịch chỉ ẩu. Bạch linh có tác dụng kiện tỳ thẩm thấp, an thần. Thần khúc có tác dụng kiện tỳ tiêu thực, hành khí hóa trệ. Sự kết hợp của các vị thuốc này giúp kiện tỳ hóa đàm, tiêu thực đạo trệ, từ đó điều chỉnh rối loạn lipid máu.

3.2. Cơ chế tác dụng của Cao Lỏng Đại An trên Rối loạn Lipid máu

Theo y học cổ truyền, cơ chế tác dụng của Cao lỏng Đại An là kiện tỳ hóa đàm, tiêu thực đạo trệ. Tỳ vị hư yếu dẫn đến chức năng vận hóa thủy thấp kém, gây ra đàm trệ. Đàm trệ cản trở sự lưu thông của khí huyết, dẫn đến rối loạn lipid máu. Các vị thuốc trong Cao lỏng Đại An giúp kiện tỳ, tăng cường chức năng vận hóa thủy thấp, hóa giải đàm trệ, từ đó cải thiện rối loạn lipid máu.

IV. Nghiên cứu lâm sàng Đánh giá hiệu quả điều trị bằng Cao Lỏng Đại An 60 ký tự

Hiện nay trên thế giới và ở Việt Nam, chưa có nghiên cứu nào đánh giá hiệu quả điều rối loạn lipid máu của bài thuốc trên thực nghiệm cũng như trên lâm sàng. Tuy nhiên, một số vị thuốc trong thành phần của bài thuốc này đã được các nhà nghiên cứu trên thế giới khảo sát hiệu lực đơn lẻ đối với các thành phần lipid máu. Vì vậy, đề tài được tiến hành để đánh giá tác dụng điều chỉnh rối loạn lipid máu của cao lỏng Đại An trên động vật thực nghiệm và đánh giá hiệu quả điều trị và tác dụng không mong muốn của cao lỏng Đại An trên bệnh nhân rối loạn lipid máu.

4.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng tham gia thử nghiệm

Nghiên cứu được tiến hành trên cả thực nghiệm và lâm sàng. Nghiên cứu thực nghiệm sử dụng mô hình động vật gây rối loạn lipid máu bằng chế độ ăn giàu chất béo và hóa chất. Nghiên cứu lâm sàng được thực hiện trên bệnh nhân rối loạn lipid máu được chẩn đoán theo tiêu chuẩn của y học hiện đại. Các chỉ số lipid máu như cholesterol, triglyceride, HDL-cholesterol, LDL-cholesterol được đo trước và sau điều trị để đánh giá hiệu quả của cao lỏng Đại An.

4.2. Kết quả nghiên cứu cải thiện chỉ số lipid máu và giảm triệu chứng

Kết quả nghiên cứu cho thấy cao lỏng Đại An có tác dụng điều chỉnh rối loạn lipid máu trên động vật thực nghiệm. Trên lâm sàng, cao lỏng Đại An giúp cải thiện các chỉ số lipid máu như giảm cholesterol toàn phần, giảm triglyceride, tăng HDL-cholesterol và giảm LDL-cholesterol. Ngoài ra, cao lỏng Đại An còn giúp giảm các triệu chứng cơ năng của bệnh như mệt mỏi, đau đầu, chóng mặt và nặng ngực.

V. Ưu điểm Lưu ý khi sử dụng Cao Lỏng Đại An trị Rối loạn Lipid 58 ký tự

Cao lỏng Đại An có nhiều ưu điểm so với các thuốc điều trị rối loạn lipid máu khác. Cao lỏng Đại An có nguồn gốc từ thảo dược tự nhiên, ít gây tác dụng phụ. Cao lỏng Đại An có tác dụng toàn diện, điều chỉnh nhiều yếu tố nguy cơ của bệnh tim mạch. Cao lỏng Đại An có giá thành rẻ, phù hợp với điều kiện kinh tế của nhiều người bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý khi sử dụng cao lỏng Đại An là phải tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn của thầy thuốc. Cần theo dõi các chỉ số lipid máu thường xuyên để đánh giá hiệu quả điều trị.

5.1. Liều dùng và cách sử dụng Cao Lỏng Đại An hiệu quả nhất

Liều dùng cao lỏng Đại An thường là 15-20ml/lần, ngày 2-3 lần. Nên uống trước bữa ăn 30 phút hoặc sau bữa ăn 1 giờ. Có thể pha cao lỏng với nước ấm để dễ uống hơn. Nên sử dụng cao lỏng Đại An liên tục trong 2-3 tháng để đạt hiệu quả tốt nhất. Cần kết hợp với chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục thường xuyên và kiểm soát các yếu tố nguy cơ khác của bệnh tim mạch.

5.2. Đối tượng nên và không nên sử dụng Cao Lỏng Đại An

Cao lỏng Đại An phù hợp với người bị rối loạn lipid máu do tỳ vị hư yếu, đàm thấp ứ trệ. Không nên sử dụng cao lỏng Đại An cho người bị tiêu chảy, phụ nữ có thai và cho con bú. Cần thận trọng khi sử dụng cao lỏng Đại An cho người bị bệnh gan, thận hoặc đang dùng các thuốc khác. Nên tham khảo ý kiến của thầy thuốc trước khi sử dụng cao lỏng Đại An.

VI. Tương lai của Cao Lỏng Đại An trong điều trị Rối loạn Lipid 56 ký tự

Cao lỏng Đại An là một phương pháp điều trị rối loạn lipid máu tiềm năng, đặc biệt là trong bối cảnh các thuốc tây y có nhiều tác dụng phụ. Cần có thêm các nghiên cứu lớn hơn và được thiết kế tốt hơn để đánh giá hiệu quả và an toàn của cao lỏng Đại An. Nghiên cứu về cơ chế tác dụng của cao lỏng Đại An cũng cần được đẩy mạnh để hiểu rõ hơn về cách thức cao lỏng tác động lên lipid máu và các yếu tố nguy cơ khác của bệnh tim mạch. Hy vọng rằng trong tương lai, cao lỏng Đại An sẽ trở thành một lựa chọn điều trị phổ biến và hiệu quả cho bệnh nhân rối loạn lipid máu.

6.1. Hướng nghiên cứu phát triển Cao Lỏng Đại An trong tương lai

Các hướng nghiên cứu phát triển cao lỏng Đại An trong tương lai bao gồm: Nghiên cứu về dạng bào chế tối ưu, ví dụ như viên nang hoặc viên nén, để tăng tính tiện dụng. Nghiên cứu về tác dụng của cao lỏng Đại An trên các yếu tố nguy cơ khác của bệnh tim mạch như huyết áp, đường huyết và viêm. Nghiên cứu về sự tương tác giữa cao lỏng Đại An và các thuốc tây y. Nghiên cứu về tính ổn định và thời hạn sử dụng của cao lỏng Đại An.

6.2. Ứng dụng Cao Lỏng Đại An vào phác đồ điều trị kết hợp

Cao lỏng Đại An có thể được ứng dụng vào phác đồ điều trị kết hợp với các thuốc tây y hoặc các phương pháp điều trị khác như chế độ ăn uống và tập luyện. Việc kết hợp cao lỏng Đại An với các thuốc tây y có thể giúp giảm liều lượng thuốc tây y và giảm tác dụng phụ. Việc kết hợp cao lỏng Đại An với chế độ ăn uống và tập luyện có thể tăng cường hiệu quả điều trị và giúp bệnh nhân duy trì sức khỏe tốt hơn.

23/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. KHÁI NIỆM VỀ LIPID VÀ CHUYỂN HÓA LIPID 1. Các thành phần lipid máu và lipoprotein Các lipid chính có mặt trong máu là các acid béo tự do, triglycerid (TG), cholesterol toàn phần (TC) gồm cholesterol tự do (FC) và cholesterol este (CE), phospholipids (PL).Vì không tan trong nước nên lipid trong huyết tương không lưu hành dưới dạng tự do mà được gắn với protein đặc hiệu (apoprotein viết tắt là apo) tạo thành các tiểu phần lipoprotein (LP) vận chuyển trong máu và hệ bạch huyết [14]. * Cấu trúc và thành phần lipoprotein: Lipoprotein (LP) là những phần tử hình cầu, bao gồm phần nhân chứa đựng những phân tử không phân cực là TG và CE, xung quanh bao bọc bởi lớp các phân tử phân cực: PL, FC và các protein được gọi là các apolipoprotein (apo).

Các apo có vai trò quan trọng trong cấu trúc và chuyển hóa của lipoprotein. * Phân loại lipoprotein: Bằng phương pháp điện di và siêu ly tâm người ta phân ra các loại LP chính theo tỷ trọng tăng dần là: - Chylomycron (CM): là LP lớn nhất, tỷ trọng < 0,95, được tạo thành duy nhất bởi tế bào niêm mạc ruột, thành phần chủ yếu là TG thức ăn, apo chính là C, B-48, E và AI, AII. Chức năng chủ yếu là vận chuyển TG và cholesterol ngoại sinh về gan [15]. - Very low density lipoprotein (VLDL): là LP có tỷ trọng rất thấp 0,96 – 1,006 được tạo thành chủ yếu ở gan, chứa nhiều TG (65%).

Apo gồm B- 100, C và E. Chức năng là vận chuyển TG nội sinh (được tổng hợp từ tế bào gan) vào hệ tuần hoàn [15].1: Sơ đồ phân loại các lipoprotein [16] (Nguồn: Harrison’s principles of Internal Medicine, sixteenth edition) - Intermediate-density-lipoprotein (IDL): là LP có tỷ trọng trung gian, là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu, gọi là VLDL tàn dư (remnant) [15]. - Low-density-lipoprotein (LDL): là LP có tỷ trọng thấp 1,020 - 1,063, là sản phẩm thoái hóa của VLDL trong máu, chứa nhiều cholesterol (50% CE và 10% TG). Phân tử LDL gồm có lõi chứa CE và lớp vỏ chứa apo-B100 còn các apolipoprotein khác chỉ có vết, ở người phần lớn VLDL chuyển thành LDL và apo-B100.

Chức năng chính là vận chuyển cholesterol được tổng hợp ở gan đến các mô ngoại vi. LDL được gắn với các receptor đặc hiệu ở màng tế bào để vào trong tế bào [15]. - High-density-lipoprotein (HDL): là LP có tỷ trọng cao 1,064 – 1,210, được tổng hợp ở gan và một phần ở ruột, một phần do chuyển hóa của VLDL trong máu. Thành phần của HDL gồm nhiều protein (55%), TG (5%), cholesterol (20%) và apo chính là A, C, E.

Chức năng chính của HDL là vận chuyển cholesterol dư thừa từ các mô ngoại vi trở về gan để tạo các acid mật và đào thải theo đường mật. HDL là loại LP bảo vệ chống VXĐM [15]. Nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy Lp(a) có thể là yếu tố nguy cơ độc lập của động mạch vành [15]. Chuyển hóa lipoprotein LP được chuyển hóa theo hai con đường ngoại sinh và nội sinh với sự tham gia của các enzyme và protein vận chuyển.

* Chuyển hoá ngoại sinh: TG, TC, PL từ lipid thức ăn được hấp thu qua niêm mạc ruột non tạo thành CM. CM theo các bạch mạch đến ống ngực, đổ vào hệ tuần hoàn rồi tới mô mỡ và cơ. Tại các mô, TG được tách ra nhờ enzym LPL thành glycerol và acid béo, các acid béo được dự trữ hoặc được các mô sử dụng làm nguồn cung cấp năng lượng. Quá trình này xảy ra liên tục làm cho CM bị mất TG, ApoC (trả về cho HDL) và tạo thành CM tàn dư giàu cholesterol.

CM tàn dư được gắn bắt ở tế bào gan nhờ các thụ thể đặc hiệu với apo B – 48 và apo E có trong thành phần CM tàn dư. Đời sống của CM rất ngắn, chỉ vài phút. Ở gan, cholesterol được chuyển thành acid mật và đào thải theo đường mật xuống ruột non, một phần cholesterol và TG tham gia tạo VLDL. VLDL này rời gan vào hệ tuần hoàn để bắt đầu con đường vận chuyển hay chuyển hoá lipid nội sinh (còn gọi là chuyển hoá lipid ở mạch máu) [14].2: Chuyển hoá lipoprotein nội và ngoại sinh [16] LPL: lipoprotein lipase; FFA: free fatty acids; VLDL: very low density lipoproteins; IDL: intermediate-density lipoproteins; LDL: low- density lipoproteins; LDLR: low-density lipoprotein receptor.

* Chuyển hoá nội sinh: Con đường này liên quan đến lipid chủ yếu có nguồn gốc từ gan. VLDL giàu TG chứa apoprotein là apo B-100, apo E và apo C được tạo thành ở gan (90%) và một phần ở ruột (10%) vào máu đến các mô ngoại vi, tại đây TG bị tách ra do tác dụng của enzym LPL, đồng thời apo C cũng được chuyển để tạo thành HDL. VLDL chỉ còn lại apo B100 và apo E và kích thước bị giảm dần. Một enzym khác cũng tác động đến cholesterol của VLDL là enzym LCAT từ gan vào huyết tương, enzym này xúc tác sự vận chuyển acid béo từ lecithin để este hoá phân tử cholesterol tạo thành CE.

Như vậy, VLDL sau khi giải phóng TG, nhận thêm CE và mất đi apo C, 7 chuyển thành IDL - tiền chất của LDL. Ở điều kiện bình thường LCAT tạo ra 75-90% CE trong huyết tương, phần CE còn lại của huyết tương do gan hoặc ruột sản xuất bởi enzym ACAT (acyl-CoA cholesterol acyl transferase) của nội bào. Do vậy, sự thiếu hụt LCAT gây nên các rối loạn chuyển hóa LP [14], [17]. * Chuyển hoá của HDL và LDL + Lipoprotein tỷ trọng trung gian (IDL) trở lại gan, gắn vào các thụ thể đặc hiệu ở màng tế bào và chịu tác dụng của lipase gan.

+ Lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) là chất vận chuyển chính cholesterol trong máu, chủ yếu dưới dạng CE. LDL gắn với các thụ thể LDL nhận biết ApoB-100 trên màng tế bào gan (70%) và các màng tế bào khác của cơ thể (30%). Các LDL được chuyển vào trong tế bào và chịu sự thoái hóa trong lysosom, giải phóng FC. Đại thực bào tạo ra từ các monocyt trong máu có thể bắt giữ LDL qua thụ thể thu dọn.

Quá trình này xảy ra ở các nồng độ LDL bình thường nhưng được tăng cường khi nồng độ LDL tăng cao và bị biến đổi (LDL bị oxy hóa hoặc glycosyl hóa). Sự bắt giữ LDL bởi đại thực bào ở thành động mạch là yếu tố quan trọng trong bệnh sinh của VXĐM. Khi đại thực bào quá tải CE, chúng chuyển thành các tế bào bọt (foam cell) - một thành phần của mảng vữa xơ [17], [18]. + Lipoprotein tỷ trọng cao (HDL) được tổng hợp tại gan hoặc từ sự thoái hóa của VLDL và CM trong máu.

FC được este hóa thành CE bởi LCAT có trong HDL mới sinh, làm tăng tỷ trọng của HDL. HDL đóng vai trò loại trừ cholesterol thừa, vì vậy nó được gọi là “cholesterol tốt” và là cơ chế chống VXĐM quan trọng nhất [17], [19].3: Chuyển hoá HDL và vận chuyển cholesterol [20] LCAT: lecithin-cholesterol acyltransferase; CETP: cholesteryl ester transfer protein; VLDL: LDLR : low-density lipoprotein receptor; TG: triglycerides. Ở người bình thường, quá trình tổng hợp và thoái hoá lipid diễn ra cân bằng nhau và phụ thuộc vào nhu cầu cơ thể, vì thế duy trì được sự ổn định về nồng độ lipid và LP trong máu. Khi có sự bất thường, các kiểu rối loạn chuyển hoá lipid sẽ xảy ra.

HỘI CHỨNG RỐI LOẠN LIPID MÁU 1. Định nghĩa Rối loạn lipid máu (RLLPM) khi có một hoặc nhiều các rối loạn sau đây [21]: - Tăng cholesterol huyết tương (TC): + Bình thường: cholesterol trong máu <5,2 mmol/L (<200 mg/dL) + Tăng giới hạn: TC máu từ 5,2- 6,2 mmol/L (200 – 239mg/dL) + Tăng cholesterol trong máu khi >6,2 mmol/L (>240 mg/dL) - Tăng Triglycerid (TG) trong máu: 9 + Bình thường: TG máu <2,26 mmol/L (<200 mg/dL) + Tăng giới hạn: TG từ 2,26 – 4,5 mmol/L (200 – 400 mg/dL). + Tăng TG: TG từ 4,5 – 11,3 mmol/L (400 – 1000 mg/dL) + Rất tăng: TG >11,3 mmol/L (>1000 mg/dL) - Giảm HDL-C: HDL-C là một lipoprotein (LP) có tính bảo vệ thành mạch. Nếu giảm HDL-C là có nguy cơ cao với xơ vữa động mạch (XVĐM): + Bình thường HDL-C trong máu >0,9 mmol/L; + Khi HDL-C máu <0,9 mmol/L (<35 mg/dL) là giảm.

- Tăng LDL-C + Bình thường: LDL-C trong máu <3,4 mmol/L (<130mg/dL); + Tăng giới hạn: 3,4 – 4,1 mmol/L (130 – 159 mg/dL); + Tăng nhiều khi: >4,1 mmol/L (>160 mg/dL). - RLLPM hỗn hợp: TC >6,2 mmol/L và TG khoảng 2,26- 4,5 mmol/L. Phân loại rối loạn lipid máu Có nhiều cách phân loại RLLPM. Phân loại của Frederickson có tính chất mô tả tình trạng RLLPM, tương đối khó áp dụng trong thực hành lâm sàng.

Phân loại của De Gennes và phân loại của Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (EAS) đơn giản hơn và dễ áp dụng trên lâm sàng hơn (tăng TC đơn thuần, tăng triglycerid đơn thuần, tăng cả cholesterol và triglycerid). Phân loại RLLPM theo Fredrickson/WHO [22], [23]. Typ Tăng lipoprotein Tăng lipid I Chylomicron TC ↔↑ TG ↑↑↑ IIa LDL TC ↑↑ TG ↔ IIb LDL, VLDL TC ↑↑ TG ↑ III IDL TC ↑↑ TG ↑↑ IV VLDL TC ↑ TG ↑↑ V Chylomicron và VLDL TC ↑↑ TG ↑↑↑ Chú thích: ↔ bình thường ↑ tăng 10 Bảng 1. Phân loại RLLPM theo De Gennes, tương ứng với các typ RLLPM của Fredrickson [22], [23].

Nhóm Typ Lipoprotein Lipid Tăng cholesterol huyết IIa LDL TC/TG >2,5 thanh đơn thuần I Tăng TG huyết thanh đơn IV Chylomicron và VLDL TG/TC >2,5 thuần V IIb LDL, VLDL TC/TG <2,5 Tăng lipid máu hỗn hợp III IDL TG/TC <2,5 Bảng 1. Phân loại RLLPM theo EAS (Hiệp hội vữa xơ động mạch Châu Âu) [2] Týp Cholesterol mmol/l Triglycerid mmol/l A 5,2 ≤ TC ≤6,5 TG ≤ 2,2 B 6,5 ≤ TC ≤ 7,8 TG ≤ 2,2 C TC ≤ 5,2 2,2 ≤ TG ≤ 5,5 D 5,2 ≤ TC ≤ 7,8 2,2 ≤ TG ≤ 5,5 E TC ≥ 7,8 TG ≥ 5,5 Phân loại mức độ rối loạn chuyển hóa lipid máu theo Chương trình giáo dục Quốc gia về cholesterol của Mỹ (NCEP- National Cholesterol Education Program) (ATP III- Adult Treatment Panel III): cách phân loại này cho biết sự thay đổi các thành phần lipid máu gây XVĐM và có tác dụng bảo vệ chống XVĐM, đồng thời cho biết mức độ rối loạn của các thành phần trên. Đây là cách phân loại mới nhất. Đánh giá các mức độ RLLPM theo NCEP ATP III [24].

Nồng độ Chỉ số Đánh giá mức độ rối loạn mg/dL mmol/L <200 <5,17 Bình thường TC 200-239 5,17 – 6,18 Giới hạn cao ≥ 240 ≥ 6,20 Cao <100 <2,58 Tối ưu 100-129 2,58 – 3,33 Gần tối ưu/ Trên tối ưu LDL-cholesterol 130-159 3,36 - 4,11 Giới hạn cao 160-189 4,13 – 4,88 Cao ≥ 190 ≥ 4,91 Rất cao <150 <1,70 Bình thường 150-199 1,70 – 2,25 Giới hạn cao TG 200-499 2,26 – 5,64 Cao ≥ 500 ≥ 5,65 Rất cao <40 <1,03 Thấp HDL-cholesterol ≥ 60 ≥ 1,55 Cao 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Đánh Giá Tác Dụng Điều Trị Hội Chứng Rối Loạn Lipid Máu Bằng Cao Lỏng Đại An" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp điều trị rối loạn lipid máu bằng cao lỏng Đại An. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các tác dụng tích cực mà còn chỉ ra những lợi ích sức khỏe mà người bệnh có thể nhận được từ phương pháp này. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát lipid máu trong việc phòng ngừa các bệnh tim mạch và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu thành phần hóa học và tác dụng kháng một số dòng tế bào ung thư của rễ cây đan sâm salvia miltiorrhiza bunge họ hoa môi lamiaceae, nơi nghiên cứu về các tác dụng của thảo dược trong điều trị bệnh. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá kết quả điều trị thiểu ối bằng phương pháp truyền ringer lactate vào buồng ối tại bệnh viện phụ sản hà nội cũng cung cấp thông tin hữu ích về các phương pháp điều trị trong lĩnh vực y tế. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Đánh giá kết quả của bột thuốc đắp hv trên người bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát, tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp điều trị khác nhau trong y học.

Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan, từ đó nâng cao kiến thức và hiểu biết của mình.