Tổng quan về luận án
Công trình nghiên cứu khoa học "Hợp tác quốc tế cấp địa phương - Trường hợp thành phố Đà Nẵng (1997 - 2020)" do nghiên cứu sinh Đỗ Phương Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Hoàng Khắc Nam tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội (Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế, Mã số: 9310601.01) là một công trình tiên phong trong việc học thuật hóa và hệ thống hóa hoạt động đối ngoại của các thực thể dưới quốc gia tại Việt Nam. Bối cảnh toàn cầu hóa, sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (complex interdependence) và quản trị đa tầng (multi-level governance) đã làm biến đổi sâu sắc cấu trúc quyền lực trong nền chính trị thế giới đương đại, nơi các nhà nước trung ương không còn nắm giữ vị thế chủ thể độc tôn.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) được luận án nhận diện rất rõ ràng: Trong khi học thuật quốc tế đã phát triển các lý thuyết về ngoại giao song song (paradiplomacy) và ngoại giao thành phố (city diplomacy) từ thập niên 1980 (Duchacek, 1984; Michelmann & Soldatos, 1990; Kuznetsov, 2015), thì tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận hoạt động đối ngoại địa phương dưới góc độ hành chính, quản lý nhà nước (công tác lãnh sự, biên giới - lãnh thổ, quản lý viện trợ phi chính phủ) mà chưa xem xét chính quyền địa phương như một chủ thể có tính lãnh thổ (territorial character) trong quan hệ quốc tế. Đặc biệt, khía cạnh hợp tác quốc tế đa phương cấp địa phương gần như hoàn toàn bị bỏ ngỏ.
Luận án xác lập 03 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và 03 giả thuyết khoa học (Hypotheses - H) tương ứng:
- RQ1: Cơ sở lý luận và những nhân tố nào cấu thành, chi phối tính chủ thể quốc tế của chính quyền địa phương trong hệ thống chính trị thế giới hiện đại?
- RQ2: Thực tiễn triển khai hợp tác quốc tế song phương và đa phương của thành phố Đà Nẵng giai đoạn 1997 - 2020 phản ánh những đặc trưng, kết quả và hạn chế gì?
- RQ3: Triển vọng và những giải pháp chiến lược nào có thể tối ưu hóa hiệu quả hợp tác quốc tế của chính quyền đô thị Đà Nẵng và các địa phương Việt Nam?
- H1: Chính quyền địa phương là chủ thể có tính lãnh thổ tham gia ngày càng chủ động vào quan hệ quốc tế nhằm tối ưu hóa lợi ích phát triển địa phương, vừa bổ trợ vừa chịu sự định hình từ chính sách đối ngoại quốc gia.
- H2: Tiến trình hội nhập của Đà Nẵng đã chuyển dịch căn bản từ "giao lưu hữu nghị hình thức" sang hợp tác đa tầng nấc, kết hợp song phương thực chất với đa phương hóa chiến lược trên các lĩnh vực kinh tế, môi trường và phát triển bền vững.
- H3: Nâng cao năng lực thể chế, hoàn thiện hành lang pháp lý phân quyền đối ngoại và ứng dụng ngoại giao số là điều kiện tiên quyết để chuyển hóa tiềm năng đối ngoại địa phương thành nguồn lực phát triển kinh tế - xã hội cụ thể.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp trường phái Chủ nghĩa tự do (Liberalism) làm trụ cột phân tích, bổ sung các luận điểm chọn lọc từ Chủ nghĩa hiện thực (Realism) và Chủ nghĩa kiến tạo (Constructivism). Phạm vi nghiên cứu bao hàm tiến trình lịch sử 24 năm (1997 - 2020), từ mốc Đà Nẵng trở thành thành phố trực thuộc Trung ương đến khi đại dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu, khảo sát toàn diện 45 mối quan hệ hợp tác quốc tế chính thức tại 20 quốc gia cùng sự tham gia vào hơn 7 mạng lưới đô thị đa phương quốc tế tiêu biểu.
Literature Review và Positioning
Bức tranh tổng quan tài liệu nghiên cứu quốc tế về ngoại giao của các thực thể dưới quốc gia được chia tách thành các dòng học thuật chính:
- Dòng nghiên cứu nền tảng về ngoại giao song song (Paradiplomacy): Khởi phát từ những năm 1970 tại Bắc Mỹ với các nghiên cứu của Ronald G. Atkey (1970), Richard H. Walker & Thomas Allen Levy (1973), Ivo D. Duchacek (1984), Hans J. Michelmann & Panayotis Soldatos (1990). Các tác giả định hình thuật ngữ và xác lập luận điểm rằng các chính quyền phi trung ương trong các nhà nước liên bang đã phá vỡ thế độc quyền ngoại giao của chính phủ trung ương nhằm giải quyết các nhu cầu thương mại, đầu tư và môi trường.
- Dòng nghiên cứu mở rộng thể chế và tính chủ thể đa tầng: Brian Hocking (1993, 1999) với khái niệm "ngoại giao đa tầng" (multi-layered diplomacy) và tính chủ thể (actorness); Michael Keating (2000) với mạng lưới liên kết vùng (regional networking); Alexander S. Kuznetsov (2015) với công trình tổng hợp lý thuyết ngoại giao song song; Jorge A. Schiavon (2019) với nghiên cứu so sánh trên 11 quốc gia; Rodrigo Tavares (2016) với phân tích 20 trường hợp điển hình toàn cầu.
- Dòng nghiên cứu về ngoại giao thành phố (City Diplomacy) và chủ nghĩa đa phương mới: Chadwick Alger (1990), Rogier van der Pluijim (2007), Michele Acuto (2010, 2016), Stewart Patrick (2015) với "chủ nghĩa đa phương mới của mới", Alyssa Ayres (2018) với "chủ nghĩa đa phương cấp thành phố" (new city multilateralism), và các nghiên cứu của Anthony F. Pipa & Max Bouchet (2020), Mariano Alvarez & Nahuel Oddone (2020) trong bối cảnh đại dịch COVID-19.
- Dòng nghiên cứu chuyên đề về hợp tác phát triển và ngoại giao khí hậu: Pierre Hafteck (2003) về hợp tác phi tập trung (decentralised cooperation); Marike Bontenbal & Paul van Lindert (2013) về quan hệ đối tác Bắc - Nam; Fernando C. Rei & Kamyla B. Cunha (2011), Benjamin Leffel (2018), Joana Setzer (2015), Michelle Scobie (2016), Sander Chan & Paula Pauw (2014) về ngoại giao khí hậu cấp địa phương (climate paradiplomacy).
Tiến trình phát triển lý thuyết về Ngoại giao cấp Địa phương:
[1970s: Khởi phát Bắc Mỹ] -> [1980s: Định danh Paradiplomacy] -> [1990s: Đa tầng & Thể chế nhất thể] -> [2000s+: Ngoại giao Thành phố & Mạng lưới Khí hậu]
(Atkey, Walker, Levy) (Duchacek, Soldatos, Michelmann) (Hocking, Keating, Kuznetsov) (Pluijim, Acuto, Tavares, Leffel)
Tranh luận học thuật cốt lõi diễn ra giữa hai trường phái: Một bên là Chủ nghĩa hiện thực coi nhà nước là thực thể cố kết duy nhất (unitary actor), xem hoạt động của địa phương chỉ là công cụ thuần túy phục vụ chính sách đối ngoại quốc gia và phủ nhận tư cách chủ thể của địa phương; bên kia là Chủ nghĩa tự do khẳng định các đơn vị trực thuộc chính phủ (government subunits) có động cơ, mục tiêu và năng lực hành động quốc tế độc lập nhất định, tạo nên sự phụ thuộc lẫn nhau phức tạp. Một tranh luận khác liên quan đến cấu trúc thể chế: Quan điểm truyền thống cho rằng ngoại giao song song chỉ tồn tại ở các nước liên bang (Soldatos, 1990), trong khi các học giả hiện đại (Kuznetsov, 2015; Schiavon, 2019; Liu & Song, 2020) chứng minh rằng hiện tượng này phát triển mạnh mẽ ở cả các nhà nước đơn nhất, tập trung quyền lực như Trung Quốc hay Việt Nam.
Luận án định vị mình tại giao điểm giữa lý thuyết ngoại giao song song quốc tế và thực tiễn chính trị - hành chính của một nhà nước xã hội chủ nghĩa đơn nhất. So với hai điển hình quốc tế:
- Trường hợp bang California (Hoa Kỳ): Tự chủ cao độ, xây dựng mạng lưới ngoại giao khí hậu độc lập như thỏa thuận với bang Acre của Brazil (Neto, 2015; Leffel, 2018), thách thức cả chính sách trung ương thời kỳ Tổng thống Donald Trump rút khỏi Hiệp định Paris.
- Trường hợp các thành phố châu Âu (Lyon - Pháp, Ghent - Bỉ, Tokyo - Nhật Bản): Tận dụng các định chế đa phương như CEMR, UCLG và đưa ngoại giao đa phương vào chiến lược thành phố từ năm 2014.
Luận án chứng minh rằng mô hình của Đà Nẵng đại diện cho một phương thức ngoại giao địa phương đặc thù: Ngoại giao song song đồng thuận và bổ trợ (complementary paradiplomacy), nơi chính quyền đô thị vừa khai thác tính chủ động trong khuôn khổ phân cấp vừa củng cố đường lối đối ngoại thống nhất của quốc gia.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc làm sâu sắc thêm lý thuyết Chủ nghĩa tự do về sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp của Robert Keohane và Joseph Nye, đồng thời mở rộng mô hình "Ngoại giao đa tầng" của Brian Hocking vào bối cảnh các quốc gia đang phát triển có thể chế chính trị đơn nhất.
Công trình làm rõ ranh giới lý luận căn bản dựa trên kiến giải của Rogier van der Pluijim [2007]: Chủ thể "phi quốc gia" (nonstate actors) mang tính chất phi lãnh thổ (non-territorial character - như các tổ chức phi chính phủ, tập đoàn đa quốc gia), trong khi chủ thể "dưới quốc gia" (sub-state actors) sở hữu tính chất lãnh thổ (territorial character - như tiểu bang, tỉnh, thành phố). Chính quyền địa phương là thực thể duy nhất chia sẻ các thuộc tính cấu thành tương tự như quốc gia (dân cư, lãnh thổ, bộ máy quyền lực công, ngân sách và khả năng thực thi chính sách công). Như Alexander S. Kuznetsov [2015, trang 22] khẳng định:
"Chính quyền địa phương là chủ thể duy nhất có bản chất giống với quốc gia, là một phần trong cấu trúc hiến định của quốc gia."
Đồng thời, luận án cũng tiếp thu luận điểm sắc sảo của Michael Keating [2000] rằng:
"Ngoại giao địa phương không đại diện cho lợi ích chung rộng rãi và không cần phải bao quát toàn diện. Các vùng (regions) không có các chính quyền có chủ quyền để hoạt động trên cơ sở 'lợi ích quốc gia' một cách thống nhất và xuyên suốt."
Từ đó, luận án xác lập mệnh đề lý thuyết: Chính quyền địa phương tham gia vào quan hệ quốc tế chủ yếu trên các lĩnh vực "chính trị cấp thấp" (low politics - kinh tế, môi trường, văn hóa, khoa học công nghệ, giáo dục), nhường quyền quyết định các vấn đề "chính trị cấp cao" (high politics - an ninh quốc phòng, chủ quyền lãnh thổ, phân định biên giới) cho chính quyền trung ương.
Khung phân tích độc đáo
Luận án kế thừa và phát triển khung phân tích của Alexander S. Kuznetsov (2015), xây dựng mô hình phân tích đa chiều tích hợp 03 tầng nấc nhân tố tác động đến hợp tác quốc tế cấp địa phương:
Khung phân tích này vận hành dựa trên 03 trụ cột đối ngoại đa phương cấp địa phương:
- Đăng cai tổ chức các sự kiện quốc tế lớn: Biến địa phương thành không gian đối ngoại đa phương của quốc gia và khu vực (như Tuần lễ Cấp cao APEC 2017).
- Tham gia các tổ chức, mạng lưới đô thị quốc tế: Hội viên tích cực trong CITYNET, PNLG, ACCCRN, AUICK, UCLG.
- Thực thi các chương trình, dự án hợp tác đa phương cụ thể: Triển khai các dự án thuộc Hành lang Kinh tế Đông - Tây (EWEC) và các sáng kiến chống chịu biến đổi khí hậu đô thị.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
- Lập trường triết học và nhận thức luận: Luận án vận dụng lập trường Thực tế Phê phán (Critical Realism) kết hợp Thể chế Tự do (Liberal Institutionalism) và Thực dụng luận (Pragmatism). Cách tiếp cận này cho phép khảo sát cấu trúc thể chế khách quan của quan hệ quốc tế đồng thời thừa nhận tính chủ động của các tác nhân địa phương trong việc kiến tạo chính sách.
- Thiết kế nghiên cứu trường hợp đơn sâu (Single embedded case study): Thành phố Đà Nẵng được lựa chọn như một trường hợp điển hình đại diện (critical case). Lý do: Đà Nẵng là đô thị loại I trực thuộc Trung ương, trung tâm kinh tế - xã hội của miền Trung Việt Nam, sở hữu bề dày lịch sử và thành tích đối ngoại địa phương nổi bật được Bộ Ngoại giao đánh giá là hình mẫu dẫn đầu.
- Tiếp cận liên ngành và hệ thống - cấu trúc: Tích hợp kiến thức từ khoa học chính trị, quan hệ quốc tế, luật quốc tế, địa chính trị học và quản trị công.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Thu thập tài liệu thứ cấp và dữ liệu lưu trữ: Khảo sát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước Việt Nam (Luật Thỏa thuận quốc tế, các Nghị định về quản lý đối ngoại), Thông tư số 03/2021/TT-BNG của Bộ Ngoại giao, các báo cáo tổng kết của Cục Ngoại vụ, tài liệu Hội nghị Ngoại vụ toàn quốc lần thứ 19, 20 (2021), cùng các Đề án, Chiến lược đối ngoại của UBND thành phố Đà Nẵng và Sở Ngoại vụ Đà Nẵng từ 1997 đến 2020.
- Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia (Expert Interviews): Tác giả tiến hành tham vấn và trao đổi học thuật với các chuyên gia quan hệ quốc tế, các nhà hoạch định chính sách đối ngoại tại Bộ Ngoại giao, Liên hiệp các tổ chức hữu nghị và đội ngũ cán bộ trực tiếp thực thi công tác đối ngoại tại Sở Ngoại vụ thành phố Đà Nẵng.
- Tam giác hóa dữ liệu (Triangulation): Kết hợp tam giác hóa nguồn dữ liệu (văn bản pháp quy trung ương, số liệu thực tiễn địa phương, báo cáo của các tổ chức quốc tế), tam giác hóa phương pháp (phân tích lịch sử - logic, phân tích chính sách, phân tích nội dung định tính và thống kê mô tả).
Data và phân tích
| Chỉ số / Tham số nghiên cứu |
Quy mô và Đặc tính dữ liệu |
| Khung thời gian nghiên cứu |
1997 - 2020 (24 năm liên tục) |
| Số lượng thỏa thuận song phương |
45 địa phương thuộc 20 quốc gia trên toàn cầu |
| Phân bổ địa bàn hợp tác quốc tế |
Châu Á (chiếm ưu thế chủ đạo), Châu Âu, Châu Mỹ, Châu Đại Dương |
| Mạng lưới đa phương tham gia |
07 tổ chức/diễn đàn (ACCCRN, CITYNET, PNLG, AUICK, EWEC, UCLG, GPM) |
| Kỹ thuật phân tích dữ liệu |
Phân tích nội dung chính sách (Policy Content Analysis), Dò vết quy trình (Process Tracing) |
| Công cụ hỗ trợ xử lý |
Microsoft Excel, NVivo (mã hóa tài liệu định tính), Tổng hợp thống kê chuyên ngành |
Quy trình phân tích đảm bảo độ tin cậy (reliability) thông qua việc kiểm chứng chéo giữa báo cáo ngoại giao thực tế của địa phương và số liệu lưu trữ chính thức từ Bộ Ngoại giao Việt Nam.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Minh chứng thực nghiệm tính chủ thể dưới quốc gia tại nhà nước đơn nhất: Luận án bác bỏ quan điểm truyền thống cho rằng ngoại giao song song chỉ phát triển tại các nhà nước liên bang. Tính đến năm 2020, việc Đà Nẵng thiết lập quan hệ hữu nghị và hợp tác chính thức với 45 địa phương thuộc 20 quốc gia chứng minh sức sống mạnh mẽ của ngoại giao cấp địa phương tại Việt Nam.
- Sự chuyển dịch cơ cấu từ hình thức sang thực chất: Hoạt động đối ngoại của Đà Nẵng đã vượt qua giai đoạn thuần túy lễ tân ngoại giao, giao lưu văn hóa sang hợp tác kinh tế, thương mại, thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), viện trợ phát triển chính thức (ODA), và liên kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.
- Mô hình hóa thành công 3 trụ cột đối ngoại đa phương đô thị: Việc tổ chức thành công Tuần lễ Cấp cao APEC 2017 cùng vai trò nòng cốt trong Mạng lưới các chính quyền địa phương quản lý tổng hợp vùng bờ Đông Á (PNLG), Mạng lưới đô thị chống chịu biến đổi khí hậu châu Á (ACCCRN) và Hành lang Kinh tế Đông - Tây (EWEC) đã nâng tầm định vị thương hiệu quốc tế của thành phố.
- Nhận diện nghịch lý thể chế và "độ trễ chính sách": Luận án chỉ ra sự thiếu vắng một đạo luật hoặc nghị định chuyên biệt điều chỉnh toàn diện hoạt động hợp tác quốc tế cấp địa phương. Các quy định hiện hành mới chỉ tập trung vào việc ký kết thỏa thuận quốc tế của UBND cấp tỉnh, dẫn đến tình trạng lúng túng về thẩm quyền, thiếu hụt ngân sách đối ngoại chuyên trách và biên chế nhân lực chuyên môn cao.
- Độ suy giảm hiệu quả của các thỏa thuận song phương: Một số lượng đáng kể trong 45 thỏa thuận đã ký kết rơi vào tình trạng "ngừng trệ hoặc chỉ dừng ở mức độ thăm viếng xã giao", thiếu các dự án kinh tế - xã hội cụ thể do thiếu cơ chế theo dõi và đánh giá tác động sau ký kết.
45 Quan hệ Song phương (20 Quốc gia)
03 Trụ cột Đa phương Đột phá:
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Đóng góp luận cứ khẳng định chủ thể địa phương trong nền ngoại giao hiện đại, mở rộng hệ thống khái niệm paradiplomacy vào giáo trình và nghiên cứu quan hệ quốc tế tại Việt Nam.
- Về mặt phương pháp luận: Cung cấp khung phân tích 3 tầng nấc (Quốc tế - Quốc gia - Địa phương) có thể tái lập và áp dụng để đánh giá năng lực đối ngoại cho 62 tỉnh, thành phố còn lại của Việt Nam.
- Về ứng dụng thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để chính quyền thành phố Đà Nẵng tái cấu trúc danh mục đối tác quốc tế, sàng lọc các mối quan hệ hiệu quả để tập trung nguồn lực đầu tư có trọng điểm.
- Về khuyến nghị chính sách:
- Kiến nghị Chính phủ và Bộ Ngoại giao sớm ban hành Chiến lược tổng thể về đối ngoại địa phương thời kỳ mới; hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật hướng dẫn phân cấp thẩm quyền ký kết và triển khai thỏa thuận quốc tế.
- Xây dựng cơ chế phối hợp liên ngành chặt chẽ giữa các cơ quan đại diện ngoại giao Việt Nam ở nước ngoài với Sở Ngoại vụ các địa phương.
- Đầu tư bài bản cho công tác đào tạo cán bộ ngoại vụ địa phương đạt chuẩn quốc tế về ngoại ngữ, kỹ năng đàm phán đa phương và luật pháp quốc tế.
- Đẩy mạnh ứng dụng ngoại giao số (digital diplomacy), xây dựng nền tảng dữ liệu đối ngoại tập trung phục vụ xúc tiến đầu tư, thương mại và giao lưu văn hóa trực tuyến.
Limitations và Future Research
- Giới hạn nghiên cứu (Limitations):
- Giới hạn về trường hợp điển hình: Nghiên cứu tập trung vào trường hợp thành phố Đà Nẵng - một đô thị ven biển phát triển năng động - nên một số phát hiện mang tính đặc thù cao, khó khái quát hóa hoàn toàn cho các tỉnh miền núi, biên giới đất liền hoặc thuần nông nghiệp.
- Giới hạn về mốc thời gian (1997 - 2020): Dữ liệu khép lại tại thời điểm khởi phát đại dịch COVID-19, do đó chưa phản ánh toàn diện các biến chuyển đối ngoại địa phương giai đoạn phục hồi hậu đại dịch (2021 - 2026).
- Giới hạn về khả năng tiếp cận dữ liệu định lượng: Hoạt động đối ngoại địa phương có nhiều khía cạnh phi vật thể (uy tín, quan hệ chính trị, vị thế văn hóa) khó lượng hóa chính xác tuyệt đối bằng các mô hình kinh tế lượng.
- Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai nghiên cứu so sánh đối sánh (Comparative Paradiplomacy) giữa 05 thành phố trực thuộc Trung ương của Việt Nam (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Đà Nẵng, Cần Thơ).
- Nghiên cứu tác động của ngoại giao số và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc định hình lại cách thức kết nối mạng lưới đô thị toàn cầu.
- Đi sâu phân tích ngoại giao khí hậu cấp địa phương trong bối cảnh Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 (Net Zero) vào năm 2050 theo COP26.
- Đo lường mức độ tương quan định lượng giữa số lượng thỏa thuận quốc tế cấp địa phương với chỉ số thu hút FDI và tăng trưởng GRDP.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đặt nền móng lý luận vững chắc cho phân ngành nghiên cứu Ngoại giao cấp địa phương tại Việt Nam, đóng vai trò công trình tham khảo tiêu chuẩn cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Ngoại giao.
- Chuyển đổi kinh tế - xã hội: Đưa ra giải pháp nâng cao hiệu quả các dự án ODA, FDI và FDI xanh, thúc đẩy Đà Nẵng trở thành trung tâm khởi nghiệp, đổi mới sáng tạo và du lịch đẳng cấp quốc tế của khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
- Tác động chính sách vĩ mô: Đóng góp luận cứ thực tiễn trực tiếp cho Bộ Ngoại giao và Ủy ban Đối ngoại của Quốc hội trong quá trình giám sát, rà soát và sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan đến hội nhập quốc tế của địa phương.
- Nâng tầm vị thế toàn cầu: Tăng cường sự hiện diện chủ động của các đô thị Việt Nam trong cấu trúc quản trị đô thị toàn cầu, khẳng định hình ảnh một đất nước Việt Nam đổi mới, hội nhập sâu rộng, hòa bình và trách nhiệm.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học giả Quan hệ Quốc tế: Tiếp cận hệ thống tài liệu chuyên khảo chuyên sâu, khung phân tích lý thuyết chuẩn mực và cơ sở dữ liệu phong phú về ngoại giao song song.
- Giảng viên và Cơ sở đào tạo Đại học: Khai thác làm học liệu giảng dạy trong các học phần Lý thuyết Quan hệ Quốc tế, Chính sách Đối ngoại Việt Nam, Ngoại giao Đương đại và Quản trị Công.
- Lãnh đạo UBND và Sở Ngoại vụ các tỉnh, thành phố: Cẩm nang tham chiếu thực tiễn để rà soát, tái cơ cấu và nâng cao hiệu quả thực thi các thỏa thuận hợp tác quốc tế cấp địa phương.
- Các nhà hoạch định chính sách cấp Trung ương (Ban Đối ngoại Trung ương, Bộ Ngoại giao): Luận cứ khoa học chuẩn xác để hoạch định cơ chế phân cấp đối ngoại và điều phối mạng lưới ngoại vụ toàn quốc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng lý thuyết Chủ nghĩa tự do về sự phụ thuộc lẫn nhau phức hợp (Keohane & Nye) và lý thuyết Ngoại giao song song (Soldatos, Kuznetsov) vào thể chế nhà nước xã hội chủ nghĩa đơn nhất. Công trình chứng minh rằng chính quyền đô thị không chỉ là cánh tay nối dài hành chính mà là một chủ thể có tính lãnh thổ thực thụ, vận hành mô hình "ngoại giao song song đồng thuận và bổ trợ", tập trung nguồn lực vào các lĩnh vực chính trị cấp thấp (low politics) để tạo động lực phát triển kinh tế mà không làm phương hại đến tính thống nhất trong chủ quyền quốc gia.
2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các công trình trước đây?
So với các công trình nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chỉ tiếp cận đối ngoại địa phương dưới lăng kính lịch sử sự kiện (như các luận án nghiên cứu quan hệ từng cặp tỉnh biên giới Việt - Lào của Lê Minh Đức, Trịnh Thị Dung) hoặc góc độ pháp luật quản lý hành chính nhà nước (Đặng Thúy Doan, Nguyễn Phương Hải), luận án này đổi mới vượt bậc khi:
- Ứng dụng khung phân tích quan hệ quốc tế đa tầng nấc chuyên sâu của Kuznetsov (2015).
- Tách bạch rõ ràng giữa "hợp tác quốc tế cấp địa phương" với "công tác đối ngoại hành chính nói chung".
- Lần đầu tiên phân tích cấu trúc đối ngoại đa phương đô thị trên cả 03 bình diện (đăng cai sự kiện, gia nhập tổ chức mạng lưới, và vận động dự án đa phương).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực tế là gì?
Mặc dù Đà Nẵng đã tích cực mở rộng ký kết tới 45 thỏa thuận hợp tác quốc tế với các địa phương thuộc 20 quốc gia, hiệu quả thực chất lại có sự phân hóa sâu sắc: Kênh hợp tác đa phương đô thị (tham gia mạng lưới ACCCRN, PNLG, EWEC) đem lại hiệu quả chuyển giao công nghệ, hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng uy tín quốc tế vượt trội so với nhiều kênh hợp tác song phương thuần túy. Không ít thỏa thuận song phương sau lễ ký kết đã rơi vào tình trạng "ngủ đông" do thiếu vắng các cam kết kinh tế cụ thể và thiếu cơ quan chuyên trách đôn đốc thực thi.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Khung phân tích 03 tầng nấc (Quốc tế - Quốc gia - Địa phương) cùng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả hợp tác song phương và đa phương được xây dựng với cấu trúc logic chặt chẽ, tạo thành một khung quy chuẩn có thể áp dụng nguyên vẹn để khảo sát và đánh giá năng lực hợp tác quốc tế tại các địa phương khác như Hải Phòng, Quảng Ninh, Cần Thơ hay TP. Hồ Chí Minh.
5. Luận án phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm tới như thế nào?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu tương lai tập trung vào 03 trọng tâm chính:
- Thể chế hóa và pháp điển hóa mô hình ngoại giao địa phương trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
- Tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và Ngoại giao số (Digital Paradiplomacy) đối với việc kết nối đô thị thông minh toàn cầu.
- Ngoại giao khí hậu đô thị hướng tới phát triển bền vững và trung hòa carbon theo các cam kết quốc tế của Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Phương Thảo là một công trình nghiên cứu khoa học công phu, chuẩn mực và có giá trị học thuật cao, tạo nên dấu ấn quan trọng với các kết luận then chốt:
- Xác lập thành công nền tảng lý luận về tư cách chủ thể quan hệ quốc tế của chính quyền địa phương tại Việt Nam, khẳng định vai trò không thể thay thế của các thực thể dưới quốc gia trong nền chính trị thế giới hiện đại.
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ bức tranh toàn cảnh về tiến trình 24 năm (1997 - 2020) hợp tác quốc tế của thành phố Đà Nẵng với 45 đối tác địa phương thuộc 20 quốc gia và hơn 7 tổ chức đa phương.
- Đột phá trong việc xây dựng và kiểm chứng mô hình 03 trụ cột đối ngoại đa phương đô thị (đăng cai sự kiện, tham gia mạng lưới, thực thi dự án).
- Nhận diện chuẩn xác các điểm nghẽn thể chế pháp lý và hạn chế thực tiễn trong công tác ngoại vụ địa phương tại Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống 07 nhóm giải pháp mang tính chiến lược, đồng bộ và khả thi cao, bao gồm: hoàn thiện cơ sở chính trị - pháp lý; nâng cao hiệu quả đối tác truyền thống; mở rộng đối tác mới có chọn lọc; nâng cao hiệu quả tham gia cơ chế đa phương; tăng cường phối hợp với Bộ Ngoại giao; phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; và đẩy mạnh ứng dụng ngoại giao số.
Công trình không chỉ làm phong phú thêm kho tàng lý luận quan hệ quốc tế tại Việt Nam mà còn là tài liệu tham chiếu chiến lược quý báu, đồng hành cùng tiến trình hội nhập quốc tế sâu rộng, toàn diện và bền vững của thành phố Đà Nẵng nói riêng và các địa phương trên toàn quốc nói chung.