Chương 1 (Tổng quan tình hình nghiên cứu): Khảo sát các tài liệu và công trình nghiên cứu liên quan đến hợp tác quốc tế cấp địa phương và hợp tác quốc tế của thành phố Đà Nẵng. - Chương 2 (Cơ sở lý luận và các yếu tố tác động đến hợp tác quốc tế cấp địa phương): Hệ thống hóa và hình thành khung phân tích; giải thích các lý thuyết quan hệ quốc tế, các thuật ngữ, khái niệm được sử dụng để làm sáng tỏ nội hàm hợp tác quốc tế cấp địa phương; phân tích những yếu tố tác động đến hợp tác quốc tế cấp địa phương nói chung. - Chương 3 (Hợp tác quốc tế cấp địa phương trên thế giới và ở Việt Nam): Trình bày chính sách và thực tiễn hợp tác quốc tế song phương và đa phương của một số quốc gia trên thế giới và tại Việt Nam; hợp tác quốc tế trên một số lĩnh vực nổi bật trong thời gian gần đây như phát triển quốc tế và ngoại giao khí hậu. 12 - Chương 4 (Hợp tác quốc tế của thành phố Đà Nẵng): Phân tích các yếu tố trong nước và nội tại tác động đến hợp tác quốc tế của thành phố Đà Nẵng; mục đích thành phố Đà Nẵng tham gia vào quan hệ quốc tế; khái quát chính sách và thực tiễn hợp tác quốc tế song phương và đa phương của thành phố Đà Nẵng.
- Chương 5 (Triển vọng của hợp tác quốc tế cấp địa phương và một số giải pháp đối với thành phố Đà Nẵng): Đánh giá triển vọng của hợp tác quốc tế cấp địa phương trên thế giới và ở Việt Nam, trong đó có thành phố Đà Nẵng; kiến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế của thành phố Đà Nẵng. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 1. Các công trình nghiên cứu lý luận về chủ thể cấp địa phương của hợp tác quốc tế Năm 1919 được nhiều học giả xem là mốc đánh dấu sự khởi đầu của quan hệ quốc tế với tư cách một ngành nghiên cứu. Từ đó đến nay, những bước tiến vượt bậc về phương pháp luận và học thuyết đã đa dạng hóa các cách tiếp cận và quan điểm phân tích về các vấn đề đối ngoại, bao gồm việc xem xét chủ thể của quan hệ quốc tế.
Tuy nhiên, như nhóm tác giả Mariano Alvarez và tác giả Russell nhận định trong các công trình nghiên cứu của mình [Alvarez, 2020 trích dẫn], việc coi chủ thể của quan hệ quốc tế tương đương với chủ thể của luật quốc tế là không thay đổi. Theo cách hiểu này, chỉ các quốc gia, các tổ chức quốc tế và một số trường hợp ngoại lệ mới được cho là phù hợp để phân tích các mối quan hệ quốc tế. Tiếp đó, các học giả bổ sung các tập đoàn xuyên quốc gia và một số cơ quan cấp nhà nước (ví dụ như các bộ) vào quá trình này, còn thành phần cấp địa phương vẫn chưa được xem xét, nếu có thì cũng thiên về tính hợp pháp và mức độ liên quan thay vì nghiên cứu cách thức và lý do các chính quyền địa phương tham gia vào quan hệ quốc tế. Phải đến năm 1980, theo Reeta C.
Tremblay [1991], với sự ấn hành của các tạp chí Publius (“Federated States and International Relations” - Các quốc gia liên bang và quan hệ quốc tế, 14 [Fall 1984]) và International Journal (“Foreign Policy in Federal States” - Chính sách đối ngoại tại các quốc gia liên bang, 41 [Summer 1986]), quá trình quốc tế hóa của các chính quyền phi trung ương thuộc các quốc gia liên bang bắt đầu được chú ý. Đặc biệt, Ivo D. Duchacek [1984] trong ấn ph m “The International Dimension of Subnational Self-Government” (tạm dịch ra tiếng Việt là “Khía cạnh quốc tế của Chính quyền tự trị địa phương”) đăng trên tạp chí Publius nhận định sự phụ thuộc lẫn nhau ở cấp độ toàn cầu và khu vực cũng như các vấn đề trong nước đã khuyến khích các chính quyền địa phương tăng cường sự hiện diện quốc tế, chủ yếu trên các lĩnh vực tương ứng với th m quyền như xúc tiến thương mại, đầu tư, môi trường, việc làm, năng lượng và du lịch. Sự tham gia của các chính quyền địa phương trong quan hệ quốc tế (thường được gọi là paradiplomacy - ngoại 14 giao song song) dẫn đến những phản ứng khác nhau từ phía chính phủ trung ương, tùy thuộc vào sự nhìn nhận của chính phủ trung ương đối với hoạt động đó như thế nào, có thể là bên lề, bổ trợ, không cần thiết hoặc thậm chí là mâu thuẫn với chính sách đối ngoại quốc gia.
Tiếp theo đó, “Federalism and international relations: The role of subnational units” (Chủ nghĩa liên bang và quan hệ quốc tế: Vai trò của các đơn vị địa phương) của Hans J. Michelmann và Panayotis Soldatos, xuất bản năm 1990, là cuốn sách đầu tiên trình bày chi tiết về ngoại giao song song cả ở khía cạnh lý thuyết lẫn ví dụ thực tiễn. Tuy nhiên, các tác giả chỉ tập trung vào chính quyền địa phương ở các quốc gia liên bang, thông qua việc phân tích trường hợp bảy quốc gia theo mô hình này, gồm Úc, Áo, Bỉ, Canada, Cộng hòa Liên bang Đức, Thụy Sĩ, và Hoa Kỳ. Qua đó, các lý do và động lực khiến các chủ thể địa phương tham gia vào hoạt động quốc tế được làm rõ, với động lực kinh tế đóng vai trò quan trọng.
Ngoài ra, các yếu tố như quy định của hiến pháp và thể chế, bản chất và năng lực của bộ máy chính quyền, cơ cấu kinh tế, truyền thống tham gia vào hoạt động quốc tế v. đều ảnh hưởng đến mức độ tham gia của địa phương vào quan hệ quốc tế. Bài viết của Brian Hocking [1999] trên tạp chí Regional and Federal Studies (Nghiên cứu Khu vực và Liên bang) với chủ đề “Patrolling the ‘frontier’: Globalisation, localisation and the ‘actorness’ of non‐central governments” (Đi dọc ranh giới: Toàn cầu hóa, địa phương hóa và tính chủ thể của các chính quyền phi trung ương) cũng đi vào phân tích các tiêu chí quyết định vai trò chủ thể quốc tế của các địa phương, bao gồm mục tiêu và động lực, biên độ và định hướng tham gia, cơ cấu và nguồn lực, các mức độ tham gia, và chiến lược của từng địa phương. Khác với các nghiên cứu trước đó về ngoại giao song song, vốn tách rời và tập trung vào so sánh tầm quan trọng của chủ thể trung ương - chủ thể địa phương, tác giả nhấn mạnh chính quyền phi trung ương là một phần của môi trường chính sách đa tầng ngày càng phức tạp cấu thành nên nền chính trị thế giới, trong đó các chủ thể đôi khi xung đột nhưng đa phần là phụ thuộc lẫn nhau.
Chính trong bối cảnh đó, ph m chất/đặc tính (qualities) của từng chủ thể đóng vai trò quan trọng quyết định chủ thể đó có thành công trong môi trường quốc tế hay không. 15 Trong cuốn “Theory and Practice of Paradiplomacy” (Lý thuyết và Thực tiễn Ngoại giao song song) ấn hành năm 2015, Alexander S. Kuznetsov đã đưa ra một nhận định rất thú vị về đặc tính của chủ thể cấp địa phương trong quan hệ quốc tế. Theo đó, chính quyền địa phương là chủ thể duy nhất có bản chất giống với quốc gia, là một phần trong cấu trúc hiến định của quốc gia.
Tuy nhiên, khác với chính sách đối ngoại của quốc gia, Michael Keating [2000] trong bài viết “Paradiplomacy and Regional Networking” (Ngoại giao song song và Kết nối vùng) nhấn mạnh rằng ngoại giao địa phương không đại diện cho lợi ích chung rộng rãi và không cần phải bao quát toàn diện. Các vùng (regions) không có các chính quyền có chủ quyền để hoạt động trên cơ sở “lợi ích quốc gia” một cách thống nhất và xuyên suốt. Địa phương là những thực thể phức tạp gồm nhiều cộng đồng có thể chia sẻ những lợi ích chung nhưng cũng có thể khác biệt về nhiều vấn đề, do đó chính quyền địa phương cần tập hợp nhiều chủ thể độc lập khác nhau đối với từng chương trình và vấn đề riêng biệt. Các công trình nghiên cứu về lý luận và thực tiễn hợp tác quốc tế cấp địa phương 1.
Các công trình nghiên cứu về ngoại giao song song (paradiplomacy) Tại chuyên đề “Chinese Paradiplomacy: A Theoretical Review” (Ngoại giao song song của Trung Quốc: Tổng quan lý thuyết), hai tác giả Tianyang Liu và Yao Song [2020] đã khái quát quá trình hình thành và phát triển các công trình nghiên cứu về ngoại giao song song thành ba giai đoạn. Đây cũng là cách phân chia mà Kuznetsov [2015] đã áp dụng trong cuốn “Theory and Practice of Paradiplomacy”, tuy nhiên Kuznetsov chia thêm giai đoạn thứ tư là từ những năm 2000 trở về sau. Theo đó, giai đoạn thứ nhất bắt đầu vào những năm 1970, đánh dấu sự ra đời của chủ đề nghiên cứu về ngoại giao song song với các trường hợp được nghiên cứu tập trung ở khu vực Bắc Mỹ, tiêu biểu có các bài viết “The role of the provinces in international affairs” (Vai trò của các tỉnh trong các vấn đề quốc tế) của Ronald G. Atkey năm 1970; “Province-state trans-border relations: A preliminary assessment” (Quan hệ xuyên biên giới tỉnh-bang: Đánh giá sơ bộ) của Richard H.
Walker và Thomas Allen Levy năm 1973; hay “Bilateral institutions and 16 transgovernmental relations between Canada and the United States” (Các thể chế song phương và quan hệ liên chính phủ giữa Canada và Hoa Kỳ) của Kal J. Holsti và Thomas Allen Levy năm 1974 [Liu và Song, 2020]. Tiếp theo, giai đoạn thứ hai là những năm 1980, các học giả bắt đầu chuyển trọng tâm từ việc chỉ đơn thuần mô tả hiện tượng sang việc định hình các công cụ lý thuyết và thuật ngữ để phân tích và trình bày về ngoại giao song song. Trong đó, nổi bật nhất là Panayotis Soldatos [1990, trang 25] với việc phân tích thuật ngữ “ngoại giao song song” (paradiplomacy), cụ thể theo tác giả, tiền tố “para” không chỉ là “song song” (parallel) mà như từ điển Webster định nghĩa còn là “lệ thuộc hoặc phụ trợ”.
Bên cạnh “paradiplomacy”, hàng loạt khái niệm khác cũng được đề xuất trong giai đoạn này để mô tả hiện tượng tham gia vào quan hệ quốc tế của chính quyền địa phương, ví dụ như “ngoại giao đa chủ thể - plurinational diplomacy” [Duchacek, 1984], “ngoại giao vi mô - microdiplomacy” [Duchacek, 1984], “ngoại giao ly khai - protodiplomacy” [Duchacek và các đồng tác giả, 1988], “ngoại giao cấu thành - constituent diplomacy” [Kincaid, 1990], hay “ngoại giao đa tầng - multi-layered diplomacy” [Hocking, 1993]. Cuối cùng, giai đoạn thứ ba là từ những năm 1990 trở về sau (và cả giai đoạn thứ tư từ những năm 2000 như theo cách phân chia của Kuznetsov), địa bàn nghiên cứu về ngoại giao song song đã mở rộng, đầu tiên là từ châu Mỹ sang châu Âu, sau đó sang các quốc gia phi phương Tây.