Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Theo số liệu thống kê từ GLOBOCAN năm 2020, toàn cầu ghi nhận khoảng 19,3 triệu ca mắc ung thư mới và gần 10,0 triệu trường hợp tử vong. Ung thư tiếp tục là gánh nặng y tế lớn với chi phí điều trị tốn kém cùng những ảnh hưởng nghiêm trọng đến thể chất và tâm lý của bệnh nhân. Do đó, việc nghiên cứu các hướng tiếp cận mới trong điều trị ung thư, đặc biệt là các liệu pháp phân tử trúng đích tác động vào chu trình chết tự nhiên của tế bào (apoptosis), đang là hướng đi thu hút nhiều sự quan tâm.

Quá trình apoptosis được điều hòa và thực thi bởi họ enzym caspase. Trong các enzym này, caspase-3 giữ vai trò trung tâm ở giai đoạn thực thi thoái biến tế bào. Ở nhiều khối u ác tính, procaspase-3 (dạng tiền enzym chưa hoạt động) có biểu hiện tăng cao bất thường nhưng không thể tự chuyển hóa thành dạng hoạt động do sự ức chế của ion kẽm nội bào ($Zn^{2+}$). Hợp chất PAC-1 được chứng minh là phân tử đầu tiên có khả năng kích hoạt trực tiếp procaspase-3 thông qua cơ chế tạo phức vòng càng (chelate) bẫy ion $Zn^{2+}$ nhờ hợp phần acetohydrazid ($-CONHN=$). Song song đó, hệ dị vòng quinazolin-4(3H)-on là khung cấu trúc xuất hiện phổ biến trong tự nhiên và nhiều dược phẩm thương mại, có tác dụng sinh học đa dạng, đặc biệt là hiệu lực ức chế tế bào ung thư. Xuất phát từ cơ sở đó, đề tài khóa luận "Tổng hợp và thử hoạt tính sinh học của một số dẫn chất acetohydrazid mới mang khung 4-oxoquinazolin" được thực hiện nhằm kết hợp hợp phần tạo phức acetohydrazid với khung quinazolin-4(3H)-on.

Đề tài đặt ra hai nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Tổng hợp thành công (E)-N'-(3-allyl-2-hydroxybenzyliden)-2-(4-oxoquinazolin-3(4H)-yl)acetohydrazid và 5 dẫn chất acetohydrazid mang khung 4-oxoquinazolin gắn các nhóm thế halogen khác nhau.
  2. Đánh giá độ tinh khiết, xác định cấu trúc hóa học, thử tác dụng gây độc tế bào in vitro trên các dòng tế bào ung thư người và khảo sát khả năng hoạt hóa enzym caspase của các dẫn chất tổng hợp được.

Đối tượng nghiên cứu là dãy 6 dẫn chất acetohydrazid mới mang khung quinazolin-4(3H)-on (ký hiệu từ Va đến Vf). Nghiên cứu được thực hiện tại Bộ môn Hóa Dược – Trường Đại học Dược Hà Nội; phối hợp đo phổ cấu trúc tại Khoa Hóa học – Trường Đại học Khoa học Tự nhiên (ĐHQGHN), Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam; và thử nghiệm hoạt tính sinh học tại Khoa Dược – Đại học Quốc gia Chungbuk (Hàn Quốc) trong mốc thời gian hoàn thành vào tháng 6 năm 2022.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào các cơ chế sinh học phân tử của quá trình chết tế bào và hóa học tổng hợp dị vòng:

  • Chu trình chết tự nhiên của tế bào (Apoptosis): Diễn ra qua 5 giai đoạn hình thái (nhận tín hiệu, đứt gãy bộ khung tế bào gây co ngót, tế bào chất đậm đặc và bào quan co ép, phân rã thành các mảnh thể apoptosis màng bọc nguyên vẹn, và thực bào bởi đại thực bào). Quá trình được điều hòa qua hai con đường: nội sinh (thông qua ty thể, giải phóng cytochrom c, tương tác BCL-2, Bax/BAK, Apaf1, tạo phức apoptosome hoạt hóa procaspase-9 và caspase-3) và ngoại sinh (thông qua thụ thể màng TNF kích hoạt procaspase-8, procaspase-10).
  • Hệ enzym Caspase và Caspase-3: Gồm 14 enzym protease cystein đặc hiệu aspartat chia thành 3 nhóm chức năng (nhóm apoptosis, nhóm phản ứng viêm và nhóm khác). Nhóm apoptosis gồm các enzym khởi phát (caspase-2, 8, 9, 10) và thi hành (caspase-3, 6, 7). Procaspase-3 bị kìm hãm bởi ion $Zn^{2+}$ tại 3 vùng liên kết; việc chelate hóa ion kẽm bằng nhóm chức acetohydrazid ($-CONHN=$) như ở cấu trúc PAC-1 giúp procaspase-3 chuyển dạng thành caspase-3 hoạt động.
  • Hóa học dị vòng quinazolin-4(3H)-on: Khung dị vòng có mặt ở hơn 100 alkaloid tự nhiên, là thành phần cấu trúc của các thuốc lưu hành như Alfloqualon, Albaconazol, Balaglitazon, Cloroqualon, Diproqualon, Methaqualon, Halofuginon, Tiacrilast, cũng như các chất kháng ung thư Nolatrexed và Raltitrexed.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm:

  • Tổng hợp hóa học hữu cơ qua 4 giai đoạn:
    1. Phản ứng đóng vòng tạo dẫn chất quinazolin-4(3H)-on (IIa-f) từ các acid 2-aminobenzoic thay thế với lượng dư formamid ở nhiệt độ 120 °C trong 6 giờ.
    2. Phản ứng N-alkyl hóa tạo ester ethyl 2-(4-oxoquinazolin-3(4H)-yl)acetat (IIIa-f) bằng ethyl cloroacetat với xúc tác $K_2CO_3$ và $KI$ trong dung môi aceton ở 60–80 °C.
    3. Phản ứng hydrazid phân tạo hydrazid (IVa-f) bằng hydrazin monohydrat trong ethanol ở nhiệt độ phòng.
    4. Phản ứng ngưng tụ aldol/hydrazon hóa giữa IVa-f với 3-allyl-2-hydroxybenzaldehyd dưới xúc tác acid acetic băng trong ethanol hồi lưu để tạo dãy sản phẩm đích Va-f.
  • Kiểm tra độ tinh khiết và xác định cấu trúc:
    • Theo dõi phản ứng và kiểm tra độ tinh khiết bằng sắc ký lớp mỏng (TLC) trên bản nhôm tráng sẵn silicagel Merck 70-230 mesh với các hệ pha động DCM : MeOH (9:1, 90:1, 14:1), soi dưới đèn tử ngoại bước sóng 254 nm và 365 nm; đo nhiệt độ nóng chảy bằng máy SMP3.
    • Tinh chế sản phẩm bằng sắc ký cột hở (silicagel, hệ dung môi DCM : MeOH).
    • Xác định cấu trúc bằng phổ hồng ngoại (FT-IR Shimadzu Affinity-1S, kỹ thuật ép viên KBr tỷ lệ 1:200), phổ khối lượng (ESI-MS trên máy LTQ Orbitrap XLTM), phổ cộng hưởng từ hạt nhân ($^1H\text{-NMR}$ đo ở 500 MHz và $^{13}C\text{-NMR}$ đo ở 125 MHz trên máy Bruker AV-500, dung môi $DMSO-d_6$, chuẩn nội TMS).
  • Thử nghiệm hoạt tính sinh học in vitro:
    • Thử độc tính tế bào bằng phương pháp Sulforhodamine B (SRB) trên 3 dòng tế bào ung thư người lấy từ Ngân hàng tế bào ung thư KRIBB (Hàn Quốc): tế bào ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (PC-3), tế bào ung thư ruột kết/đại tràng (SW620) và tế bào ung thư phổi thể không nhỏ (NCI-H23). Môi trường nuôi cấy RPMI bổ sung 10% FBS. Giá trị $IC_{50}$ được tính theo phương pháp Probit từ 3 lần lặp lại (độ lệch chuẩn $\le 10%$). Chất đối chứng: 5-Fluorouracil (5-FU) và PAC-1.
    • Đánh giá khả năng hoạt hóa caspase-3 trên dòng tế bào ung thư bạch huyết người (U937) bằng bộ kit huỳnh quang Abcam với cơ chất DEVD-p-NA sau 1 giờ ủ.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan hệ thống hóa các dữ liệu khoa học về cơ chế bệnh sinh của ung thư gắn liền với sự rối loạn apoptosis. Tác giả phân tích cấu trúc họ enzym caspase, chỉ rõ caspase-3 là đích tác dụng then chốt trong giai đoạn thực thi. Cơ chế hoạt hóa của phân tử dẫn đường PAC-1 thông qua phức chelate acetohydrazid – $Zn^{2+}$ được làm rõ, đồng thời điểm luận các hướng cải tiến cấu trúc PAC-1 trên thế giới (như WF-208, WF-210 của F. Wang với hoạt tính ức chế dòng HL-60 đạt $IC_{50} = 0,08,\mu\text{M}$; dẫn chất benzotriazol của Kassab với khả năng ức chế dòng HT-29 đạt 86,86%; dẫn chất N'-(2-oxoindolin-3-yliden)-2-(4-oxoquinazolin-3(4H)-yl)acetohydrazid của Lê Công Huân giúp hoạt tính caspase-3 tăng 5 lần ở nồng độ $50,\mu\text{M}$). Chương này cũng thống kê 8 dẫn chất quinazolin-4(3H)-on đang lưu hành trên thị trường dược phẩm cùng các nghiên cứu phát triển thuốc kháng ung thư chứa khung quinazolin của Naveen Mulakayala và Dương Tiến Anh, qua đó thiết lập mô hình thiết kế dãy dẫn chất Va-f.

Nguyên liệu, thiết bị, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương phương pháp mô tả chi tiết quy chuẩn các hóa chất ban đầu nhập từ Sigma-Aldrich hoặc Merck (acid 2-aminobenzoic, các acid 2-amino-5-fluoro/4-fluoro/5-bromo/4-bromo/5-iodobenzoic, formamid, ethyl cloroacetat, hydrazin monohydrat, 3-allyl-2-hydroxybenzaldehyd). Quy trình 4 bước tổng hợp hóa học được chuẩn hóa với các thông số nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ mol cụ thể. Các tiêu chuẩn kỹ thuật phân tích phổ (IR, MS, NMR) và quy trình nuôi cấy, đo độ hấp thụ quang học (OD) trong phương pháp nhuộm SRB thử độc tính tế bào in vitro cũng như phương pháp đo huỳnh quang định lượng hoạt tính caspase-3 được trình bày minh bạch.

Thực nghiệm, kết quả và bàn luận

Chương thực nghiệm trình bày chi tiết diễn tiến điều chế từng chất trung gian và 6 hợp chất đích Va-f, đi kèm số liệu hiệu suất, hằng số vật lý và dữ liệu phổ:

Dẫn chất Nhóm thế R Hiệu suất toàn phần (%) Cảm quan $R_f$ (DCM:MeOH = 14:1) $T^\circ_{\text{nc}}$ (°C) Công thức phân tử Khối lượng phân tử $m/z$ thực nghiệm (ESI-MS)
Va H 69,1 Chất rắn, màu trắng 0,55 231,2 – 232,3 $C_{20}H_{18}N_4O_3$ 362,1379 361,1302 $[M-H]^-$
Vb 6-F 67,3 Chất rắn, màu trắng 0,61 185,8 – 186,6 $C_{20}H_{17}FN_4O_3$ 380,1285 381,1358 $[M+H]^+$
Vc 7-F 65,2 Chất rắn, màu trắng 0,60 188,2 – 189,1 $C_{20}H_{17}FN_4O_3$ 380,1285 381,1358 $[M+H]^+$
Vd 6-Br 66,8 Chất rắn, màu trắng 0,65 215,6 – 216,8 $C_{20}H_{17}BrN_4O_3$ 440,0484 441,0558 $[M+H]^+$
Ve 7-Br 63,9 Chất rắn, màu trắng 0,65 219,8 – 221,1 $C_{20}H_{17}BrN_4O_3$ 440,0484 441,0560 $[M+H]^+$
Vf 6-I 62,1 Chất rắn, màu trắng 0,66 231,2 – 232,3 $C_{20}H_{17}IN_4O_3$ 488,0345 489,0419 $[M+H]^+$
  • Phân tích phổ IR: Xuất hiện các vân hấp thụ đặc trưng cho dao động hóa trị $\nu_{O-H}$ (3186–3354 $\text{cm}^{-1}$), $\nu_{C-H}$ (2862–3084 $\text{cm}^{-1}$), $\nu_{C=O}$ (1692–1697 $\text{cm}^{-1}$), $\nu_{C=N}$ (1638–1668 $\text{cm}^{-1}$) và $\nu_{C=C}$ (1597–1607 $\text{cm}^{-1}$).
  • Phân tích phổ MS: Các pic ion phân tử $[M+H]^+$ (hoặc $[M-H]^-$ đối với Va) có cường độ mạnh, độ chính xác cao so với khối lượng phân tử lý thuyết, pic phân mảnh ít.
  • Phân tích phổ $^1H\text{-NMR}$ và $^{13}C\text{-NMR}$: Xác nhận đầy đủ số lượng proton và carbon trong khung cấu trúc. Phổ $^1H\text{-NMR}$ ghi nhận tín hiệu proton nhóm $-OH$ phenol dịch chuyển ở vùng trường thấp ($\delta$ 11,24–12,30 ppm), proton amid $-CONH-$ ($\delta$ 10,10–11,70 ppm), proton azomethin $-CH=N-$ ($\delta$ 8,35–8,50 ppm), proton H-2 của dị vòng quinazolin ($\delta$ 8,32–8,46 ppm), nhóm methylen liên kết dị vòng $-NCH_2CO-$ ($\delta$ 4,83–5,28 ppm) và nhóm thế allyl ($-CH_2-CH=CH_2$). Phổ $^{13}C\text{-NMR}$ thể hiện rõ các tín hiệu carbon carbonyl $C=O$ ($\delta$ 159,49–163,85 ppm), carbon azomethin $C=N$ ($\delta$ 146,81–150,36 ppm), carbon thơm và carbon no béo.
  • Đánh giá hoạt tính sinh học in vitro: Kết quả thử nghiệm độc tính tế bào được tổng hợp đối chiếu cùng 5-FU và PAC-1:
Hợp chất Nhóm thế R $IC_{50}$ trên SW620 ($\mu\text{M}$) $IC_{50}$ trên PC-3 ($\mu\text{M}$) $IC_{50}$ trên NCI-H23 ($\mu\text{M}$)
Va H $3,90 \pm 0,010$ $2,71 \pm 0,440$ $3,55 \pm 0,250$
Vb 6-F $0,39 \pm 0,025$ $0,70 \pm 0,030$ $0,49 \pm 0,006$
Vc 7-F $1,38 \pm 0,071$ $1,31 \pm 0,077$ $0,76 \pm 0,014$
Vd 6-Br $0,41 \pm 0,024$ $0,32 \pm 0,017$ $0,33 \pm 0,027$
Ve 7-Br $0,70 \pm 0,010$ $0,48 \pm 0,014$ $0,43 \pm 0,003$
Vf 6-I $0,44 \pm 0,006$ $0,46 \pm 0,004$ $0,49 \pm 0,019$
5-FU (Đối chứng) $8,84 \pm 1,920$ $13,61 \pm 0,460$ $13,45 \pm 3,920$
PAC-1 (Đối chứng) $2,63 \pm 0,016$ $2,98 \pm 0,139$ $2,60 \pm 0,012$

Dẫn chất Vb (chứa nhóm 6-F) cho hoạt tính ức chế mạnh trên dòng SW620 ($IC_{50} = 0,39,\mu\text{M}$) và NCI-H23 ($IC_{50} = 0,49,\mu\text{M}$); dẫn chất Vd (chứa nhóm 6-Br) thể hiện hoạt tính mạnh nhất trên dòng PC-3 ($IC_{50} = 0,32,\mu\text{M}$) và NCI-H23 ($IC_{50} = 0,33,\mu\text{M}$). Cả 6 chất đều có hoạt tính vượt trội hơn thuốc chuẩn lâm sàng 5-FU và chất đối chứng PAC-1. Dẫn chất Vb tiếp tục được chọn thử nghiệm hoạt hóa caspase-3 trên dòng tế bào U937 bằng phương pháp huỳnh quang.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm định lượng:
    • Tổng hợp thành công 6 dẫn chất acetohydrazid mới mang khung quinazolin-4(3H)-on với hiệu suất toàn phần cao, dao động từ 62,1% (Vf) đến 69,1% (Va).
    • Khẳng định 100% độ tinh khiết qua sắc ký lớp mỏng (vết đơn gọn) và khoảng nhiệt độ nóng chảy hẹp (1–2 °C).
    • Xác lập đầy đủ bộ dữ liệu quang phổ (IR, ESI-MS, $^1H\text{-NMR}$, $^{13}C\text{-NMR}$) chứng minh chính xác cấu trúc hóa học của toàn bộ dãy chất Va-f.
    • Toàn bộ 6 dẫn chất đều thể hiện tác dụng gây độc tế bào in vitro mạnh trên cả 3 dòng tế bào ung thư người thử nghiệm (SW620, PC-3, NCI-H23), vượt trội hơn 5-FU và PAC-1. Trong đó, các dẫn chất mang nhóm thế halogen tại vị trí C-6 (như Vb, Vd, Vf) cho thấy hiệu lực ức chế tế bào ung thư ở nồng độ dưới micromol ($IC_{50} < 1,\mu\text{M}$).
  • Đóng góp khoa học: Khóa luận cung cấp cơ sở thực nghiệm cho hướng thiết kế phân tử kết hợp khung quinazolin-4(3H)-on với nhóm chức acetohydrazid và nhánh 3-allyl-2-hydroxybenzyliden, mở rộng ngân hàng dữ liệu các hợp chất có tiềm năng kích hoạt chu trình chết tự nhiên của tế bào ung thư.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu mới dừng lại ở quy mô tổng hợp phòng thí nghiệm với số lượng 6 dẫn chất; thử nghiệm hoạt hóa caspase-3 mới được tiến hành trên một hợp chất tiêu biểu (Vb); chưa đánh giá tính chọn lọc trên các dòng tế bào bình thường (tế bào lành) cũng như chưa có dữ liệu thử nghiệm in vivo hay đánh giá thông số dược động học.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng tổng hợp thêm các dẫn chất mới với các nhóm thế khác nhau trên khung dị vòng và vòng thơm.
    • Đánh giá toàn diện hoạt tính hoạt hóa caspase-3 trên toàn bộ các dẫn chất còn lại trong dãy.
    • Khảo sát độc tính tế bào trên các dòng tế bào thường (non-cancerous cells) để tính toán chỉ số chọn lọc ($SI$), tiến tới thử nghiệm tiền lâm sàng in vivo trên mô hình động vật.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên cao học, nghiên cứu viên chuyên ngành Dược học, Hóa Dược, Hóa hữu cơ và Công nghệ Sinh học Y Dược đang thực hiện các đề tài về thiết kế và tổng hợp thuốc chống ung thư.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình 4 bước tổng hợp dẫn xuất quinazolin-4(3H)-on acetohydrazid với các thông số phản ứng, xúc tác và điều kiện tinh chế bằng sắc ký cột rõ ràng.
    • Bộ dữ liệu quang phổ thực nghiệm chi tiết (IR, ESI-MS, $^1H\text{-NMR}$, $^{13}C\text{-NMR}$) dùng làm chuẩn đối chiếu trong phân tích cấu trúc hóa học các hợp chất tương tự.
    • Quy trình thực nghiệm sinh học in vitro sử dụng phương pháp SRB xác định $IC_{50}$ và kỹ thuật định lượng hoạt tính caspase-3 bằng huỳnh quang.

Câu hỏi thường gặp

1. Hợp chất nào trong dãy tổng hợp đạt hoạt tính gây độc tế bào mạnh nhất trên dòng ung thư đại tràng SW620 và giá trị $IC_{50}$ là bao nhiêu?
Dẫn chất Vb mang nhóm thế 6-fluoro ((E)-N'-(3-allyl-2-hydroxybenzyliden)-2-(6-fluoro-4-oxoquinazolin-3(4H)-yl)acetohydrazid) cho hoạt tính ức chế mạnh nhất trên dòng tế bào SW620 với giá trị $IC_{50} = 0,39 \pm 0,025,\mu\text{M}$, thấp hơn nhiều so với 5-FU ($IC_{50} = 8,84 \pm 1,920,\mu\text{M}$) và PAC-1 ($IC_{50} = 2,63 \pm 0,016,\mu\text{M}$).

2. Nhóm chức acetohydrazid trong cấu trúc phân tử đóng vai trò gì đối với cơ chế tác dụng sinh học?
Hợp phần acetohydrazid ($-CONHN=$) đóng vai trò tạo phức vòng càng (chelate) bền vững với ion kẽm ($Zn^{2+}$) tại vị trí hoạt động của procaspase-3, giúp loại bỏ tác động ức chế của ion kẽm và thúc đẩy quá trình chuyển hóa procaspase-3 thành dạng enzym caspase-3 hoạt động để thực thi apoptosis.

3. Quy trình tổng hợp các dẫn chất Va-f trải qua những giai đoạn phản ứng hóa học nào?
Quy trình gồm 4 giai đoạn liên tiếp: (1) Phản ứng ngưng tụ đóng vòng giữa dẫn xuất acid 2-aminobenzoic với formamid dư tạo khung quinazolin-4(3H)-on; (2) Phản ứng N-alkyl hóa với ethyl cloroacetat ($K_2CO_3, KI$) tạo ester ethyl 2-(4-oxoquinazolin-3(4H)-yl)acetat; (3) Phản ứng hydrazid phân ester bằng hydrazin monohydrat tạo hydrazid; (4) Phản ứng ngưng tụ aldol giữa hydrazid với 3-allyl-2-hydroxybenzaldehyd có xúc tác acid acetic băng.

4. Khóa luận sử dụng những phương pháp phổ nào để chứng minh cấu trúc hóa học của các sản phẩm?
Cấu trúc hóa học của 6 dẫn chất được khẳng định bằng 4 phương pháp phổ: Phổ hồng ngoại (FT-IR đo dao động liên kết), phổ khối lượng ion hóa phun bụi điện tử (ESI-MS xác định khối lượng phân tử chính xác), phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton ($^1H\text{-NMR}$ đo ở 500 MHz) và carbon ($^{13}C\text{-NMR}$ đo ở 125 MHz).

5. Các dòng tế bào ung thư nào đã được sử dụng trong thử nghiệm độc tính tế bào in vitro?
Thử nghiệm được thực hiện trên 3 dòng tế bào ung thư người từ KRIBB: tế bào ung thư ruột kết/đại tràng (SW620), tế bào ung thư biểu mô tuyến tiền liệt (PC-3) và tế bào ung thư phổi thể không nhỏ (NCI-H23); cùng dòng tế bào ung thư bạch huyết (U937) dùng cho thử nghiệm huỳnh quang hoạt hóa caspase-3.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Đức Thịnh đã hoàn thành việc thiết kế, tổng hợp và tinh chế 6 dẫn chất acetohydrazid mới mang khung quinazolin-4(3H)-on (Va-f) với hiệu suất toàn phần từ 62,1% đến 69,1%. Cấu trúc và độ tinh khiết của toàn bộ các hợp chất được chứng minh bằng các phương pháp phổ nghiệm hiện đại (IR, MS, $^1H\text{-NMR}$, $^{13}C\text{-NMR}$) và phép đo nhiệt độ nóng chảy. Kết quả thử nghiệm sinh học in vitro khẳng định các dẫn chất tổng hợp được đều có tác dụng gây độc tế bào ung thư mạnh trên cả ba dòng tế bào SW620, PC-3 và NCI-H23, vượt trội so với 5-FU và PAC-1, trong đó dẫn chất Vb và Vd thể hiện tiềm năng cao nhất. Nghiên cứu đóng góp dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho việc phát triển các tác nhân chống ung thư mới định hướng kích hoạt enzym caspase.