Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong ngành thủy sản Việt Nam, tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) là đối tượng nuôi trồng và chế biến xuất khẩu chủ lực, đóng góp tỷ trọng lớn vào kim ngạch xuất khẩu toàn ngành (năm 2016 đạt 3,1 tỷ USD, tăng trưởng gần 4% so với năm 2015). Tuy nhiên, sau khi thu hoạch, tôm tươi đối mặt với hai nguyên nhân suy giảm chất lượng chính: hiện tượng biến đen (melanosis) do enzyme polyphenoloxidase (PPO) xúc tác và quá trình peroxide hóa lipid. Sự biến đen làm mất màu sắc sáng bóng đặc trưng, trong khi quá trình oxy hóa chất béo tạo ra các hợp chất aldehyde (điển hình là malondialdehyde - MDA) gây biến tính protein, kiềm hóa môi trường cơ thịt và suy giảm giá trị cảm quan cũng như giá trị thương phẩm.

Phương pháp kiểm soát biến đen truyền thống thường dựa vào phụ gia nhóm sulfide, phổ biến nhất là sodium metabisulfite (SMS). Mặc dù có hiệu quả cao, SMS tiềm ẩn nguy cơ gây dị ứng và kích ứng hô hấp đối với người tiêu dùng, đồng thời chịu sự kiểm soát nghiêm ngặt về dư lượng tại các thị trường nhập khẩu. Do đó, việc tìm kiếm các hợp chất chống oxy hóa và ức chế enzyme có nguồn gốc tự nhiên từ thực vật là hướng nghiên cứu cấp thiết.

Khóa luận thực hiện các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Tổng quan cơ sở lý thuyết về tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei), enzyme PPO, 10 loại rau gia vị Việt Nam, cơ chế chống oxy hóa và các phương pháp bảo quản lạnh ở 2°C.
  2. Điều chế 40 mẫu cao trích từ 10 loại rau gia vị bằng phương pháp trích nóng Soxhlet trong dung môi ethanol và nước ở 60°C/80°C (bao gồm mẫu giữ diệp lục và tách diệp lục).
  3. Sàng lọc hoạt tính chống oxy hóa của 40 mẫu cao thông qua ba phương pháp: định lượng tổng hàm lượng polyphenol, đo khả năng quét gốc tự do DPPH và đánh giá hoạt tính khử sắt ($Fe^{3+}$).
  4. Chiết tách enzyme PPO thô từ phế phụ phẩm đầu tôm, xác định khối lượng phân tử, hoạt độ enzyme với cơ chất L-DOPA và khảo sát khả năng ức chế PPO của các mẫu cao trích.
  5. Ứng dụng dịch trích tối ưu (lá diếp cá) để ngâm bảo quản lạnh tôm thẻ chân trắng ở 2°C trong 7 ngày; theo dõi, đánh giá chỉ số peroxide hóa lipid (TBARS), độ biến đổi pH, điểm cảm quan biến đen, chỉ tiêu vi sinh vật hiếu khí và các chỉ tiêu hóa lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Tôm thẻ chân trắng tươi (Litopenaeus vannamei, kích cỡ 55–60 con/kg) thu mua tại Thủ Đức, TP.HCM và 10 loại rau gia vị tươi (diếp cá, húng cay, húng lủi, húng quế, kinh giới, ngải cứu, ngò gai, rau om, rau răm, tía tô) thu mua tại TP.HCM.
  • Phạm vi không gian và thời gian: Đề tài thực hiện tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ Thực phẩm, Bộ môn Công nghệ Hóa học (Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM) phối hợp với Viện Khoa học Vật liệu và Ứng dụng TP.HCM và Trường Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM từ ngày 11/02/2017 đến ngày 31/07/2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết hóa sinh thực phẩm về cơ chế hoạt động của enzyme polyphenoloxidase (PPO, EC 1.14.18.1 / EC 1.10.3.1) – một metalloprotein chứa ion đồng xúc tác phản ứng hydroxyl hóa monophenol thành o-diphenol và tiếp tục oxy hóa thành o-quinone, sau đó tự trùng hợp tạo thành sắc tố melanin sẫm màu. Về mặt phân rã lipid, quá trình peroxide hóa chất béo diễn ra qua ba giai đoạn (khơi mào, phát triển và kết thúc), giải phóng sản phẩm thứ cấp malondialdehyde (MDA). Về phía chất ức chế tự nhiên, các hợp chất polyphenol (acid phenolic, flavonoid như quercetin, rutin, hyperin, afzelin) trong thực vật có khả năng bắt giữ gốc tự do, tạo phức chelate với ion kim loại tại trung tâm hoạt động của enzyme hoặc cạnh tranh vị trí xúc tác.

Phương pháp phân tích Nguyên tắc / Tiêu chuẩn áp dụng Thiết bị và hóa chất chính
Trích ly cao thảo mộc Chiết Soxhlet nóng liên tục; tách diệp lục bằng acetone 90% Dung môi Ethanol, Nước cất, Hệ Soxhlet, Cô quay chân không
Định lượng Polyphenol tổng Phản ứng khử Folin-Ciocalteu trong môi trường kiềm ($Na_2CO_3$), đo độ hấp thu ở 765 nm (TCVN 9745-1:2013) Máy đo quang phổ UV-Vis, Thuốc thử Folin-Ciocalteu, Acid Gallic chuẩn
Khảo sát quét gốc tự do DPPH Khử gốc tự do 1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl làm giảm độ hấp thu quang ở bước sóng 519 nm Gốc tự do DPPH (Sigma-Aldrich), Ethanol 95%, UV-Vis Spectrophotometer
Đánh giá năng lực khử sắt Phản ứng khử $Fe^{3+}$ thành $Fe^{2+}$, tạo phức Ferric-Ferrous đo tại 700 nm Đệm phosphate pH 6,6, $K_3[Fe(CN)_6]$, TCA 10%, $FeCl_3$ 0,1%
Thu nhận & Đo hoạt tính PPO Tủa đạm bằng $(NH_4)_2SO_4$ 40%, thẩm tách màng, đo phản ứng oxy hóa L-DOPA thành DOPAchrome tại 475 nm Đệm phosphate pH 7,2 chứa NaCl 1,0M và Brij-35, L-DOPA 15mM, Máy ly tâm lạnh
Khối lượng phân tử PPO Sắc ký lọc gel (Gel Permeation Chromatography) Cột Ultrahydrogel 500, Pha động $KNO_3$ 0,5M
Chỉ số peroxide hóa lipid Phản ứng tạo phức giữa MDA và Thiobarbituric Acid (TBARS) ở 100°C, đo tại bước sóng 532 nm Dung dịch TCA 7,5%, TBA 0,02M, Chuẩn Malondialdehyde (MDA)
Chỉ tiêu vi sinh và hóa lý Đếm khuẩn lạc tổng số vi sinh vật hiếu khí (CFU/g); chuẩn độ đạm toàn phần, protein thô, nitơ acid amin Môi trường nuôi cấy thạch, Bộ chưng cất đạm Kjeldahl

Dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ tối thiểu 3 lần lặp lại độc lập, xử lý thống kê phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sai biệt trung bình bằng phần mềm SPSS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các đặc điểm sinh học và thành phần hóa học của tôm thẻ chân trắng (L. vannamei: nước 70–80%, protein 17–20%, lipid và glucid ~1%, giàu astaxanthin và khoáng chất). Tác giả phân tích chi tiết các biến đổi sau khi tôm chết: phân giải glycogen, tự phân giải protein tạo peptid và giải phóng $NH_3$ gây kiềm hóa môi trường, quá trình thối rữa do vi sinh vật, chuỗi phản ứng peroxide hóa lipid và phản ứng biến đen do PPO.

Cấu trúc phân tử của PPO trong tôm thẻ chân trắng được xác định là metalloprotein chứa 2 ion đồng ($Cu_A$ và $Cu_B$) liên kết với các gốc histidine, có khối lượng phân tử dao động từ 20–25 kDa, hoạt động tối ưu tại pH 6,0–7,0 và nhiệt độ 40–45°C. Chương này cũng phân loại các nhóm hợp chất polyphenol thực vật (acid phenolic $C_6-C_1/C_6-C_3$, flavonoid $C_6-C_3-C_6$, tannin), tổng hợp đặc điểm thực vật học và dược lý của rau diếp cá (Houttuynia cordata họ Saururaceae chứa tinh dầu methylnonylketon, $\beta$-myrcene, decanoylacetaldehyde cùng các flavonoid rutin, quercetin, afzelin, hyperin). Cuối chương là tổng quan tình hình nghiên cứu chất chống oxy hóa tự nhiên trong và ngoài nước (như nghiên cứu sử dụng catechin, acid ferulic, dịch chiết hạt nho, lá chè, lá ổi, trầu không trong bảo quản thực phẩm).

Chương 2: Vật liệu và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết nguồn nguyên liệu 10 loại rau gia vị (diếp cá, húng cay, húng lủi, húng quế, kinh giới, ngải cứu, ngò gai, rau om, rau răm, tía tô) và quy trình 3 giai đoạn nghiên cứu:

                                                                                           [Chọn mẫu E-DC]
                                            [Ứng dụng bảo quản tôm 2°C (E-DC vs SMS 1,25% vs Đối chứng trong 7 ngày)]

Tác giả mô tả chi tiết các thông số kỹ thuật:

  • Tối ưu hóa phản ứng Folin-Ciocalteu: khảo sát thể tích $Na_2CO_3$ 10%, thể tích thuốc thử FC (tỷ lệ 1:5) và bước sóng hấp thu cực đại của acid gallic (765 nm).
  • Quy trình đo DPPH tại 519 nm ở các dải nồng độ 10–100 $\mu$g/mL và 1–10 $\mu$g/mL để tính giá trị $IC_{50}$.
  • Quy trình trích ly PPO từ bột đầu tôm nghiền bằng nitơ lỏng, trích trong đệm phosphate 0,05M pH 7,2 chứa NaCl 1,0M và Brij-35 0,2%, tủa phân đoạn bằng $(NH_4)_2SO_4$ 40%, thẩm tách loại muối; phân tích trọng lượng phân tử qua cột sắc ký Ultrahydrogel 500 (pha động $KNO_3$ 0,5M, tốc độ 1 mL/phút, $35-40^\circ C$).
  • Thiết lập quy trình thử nghiệm ngâm tôm gồm 3 nghiệm thức bảo quản ở 2°C: (1) Ngâm dịch trích ethanol lá diếp cá E-DC 40 $\mu$g/mL tỷ lệ 1:3 (w/v) trong 15 phút; (2) Ngâm dung dịch SMS 1,25% trong 1 phút; (3) Mẫu đối chứng không qua xử lý hóa chất.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các phát hiện thực nghiệm tương ứng với 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1: Đánh giá hiệu suất trích ly của 40 mẫu cao. Dựa trên tổng hàm lượng polyphenol và khả năng khử gốc tự do DPPH, nghiên cứu đã sàng lọc được 5 mẫu cao có hoạt tính chống oxy hóa mạnh nhất: cao ethanol rau răm (E-RR), cao ethanol lá diếp cá (E-DC), cao ethanol tách diệp lục tía tô (AE-TT), cao nước húng lủi (N-HL) và cao ethanol ngải cứu (E-NC). Cả 5 mẫu đều thể hiện năng lực khử sắt tăng dần theo nồng độ khảo sát (0,1; 0,5; 1,0 mg/mL).
  2. Giai đoạn 2: Trích ly thành công enzyme PPO thô từ đầu tôm. Phân tích sắc ký lọc gel xác nhận phân tử lượng trung bình của PPO nằm trong vùng đặc trưng của tôm giáp xác. Đánh giá hoạt tính ức chế PPO xúc tác chuyển hóa L-DOPA thành DOPAchrome (đo ở 475 nm) cho thấy cao trích ethanol lá diếp cá (E-DC) thể hiện khả năng ức chế enzyme PPO vượt trội nhất trong số 5 mẫu, do đó được lựa chọn để ứng dụng bảo quản.
  3. Giai đoạn 3: Kết quả ứng dụng bảo quản lạnh tôm thẻ chân trắng ở 2°C trong 7 ngày:
    • Khả năng ức chế peroxide hóa lipid: Giá trị TBARS (mg MDA/kg thịt tôm) của mẫu xử lý bằng E-DC 40 $\mu$g/mL và SMS 1,25% duy trì ở mức thấp và tăng chậm hơn đáng kể so với mẫu đối chứng trong suốt 7 ngày.
    • Độ biến thiên pH: Tôm đối chứng có tốc độ tăng pH nhanh do tích tụ các hợp chất bay hơi gốc amine ($NH_3$), trong khi mẫu ngâm E-DC và SMS kiềm hóa chậm, giữ môi trường cơ thịt ổn định hơn.
    • Đánh giá cảm quan biến đen: Điểm số biến đen theo thang 10 của mẫu xử lý E-DC và SMS thấp hơn rõ rệt so với mẫu đối chứng; tôm duy trì được độ sáng bóng và cấu trúc mô thịt săn chắc.
    • Chỉ tiêu vi sinh và hóa lý: Tại ngày thứ 5 bảo quản, tổng số vi sinh vật hiếu khí ở mẫu E-DC thấp hơn mẫu đối chứng; hàm lượng đạm toàn phần, protein thô và nitơ acid amin được bảo tồn tốt hơn, hạn chế hiện tượng thủy phân đạm sau thu hoạch.

Chương 4: Kết luận và kiến nghị

Chương 4 đúc kết các kết quả đạt được về tính khả thi của việc sử dụng dịch trích thảo mộc tự nhiên trong công nghệ sau thu hoạch thủy sản. Tác giả kiến nghị các định hướng mở rộng: tiếp tục tinh sạch các phân đoạn hoạt chất flavonoid đơn lẻ từ diếp cá, khảo sát nồng độ ức chế tối ưu trên quy mô thử nghiệm bán công nghiệp và kết hợp dịch trích sinh học với các công nghệ bao gói tiên tiến (bao gói khí quyển biến đổi MAP, màng bao sinh học).

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại các kết quả thực nghiệm định lượng và đóng góp kỹ thuật cụ thể:

Hạng mục / Chỉ tiêu Mẫu đối chứng (Không xử lý) Mẫu xử lý SMS 1,25% (Hóa học) Mẫu xử lý E-DC 40 $\mu$g/mL (Diếp cá)
Ức chế oxy hóa lipid (TBARS) Tăng nhanh trong 7 ngày bảo quản do tích tụ MDA Tăng chậm, kiểm soát tốt chỉ số peroxide hóa Tăng chậm tương đương SMS, ức chế tạo MDA
Độ ổn định pH ở 2°C Kiềm hóa nhanh do tích tụ bazơ bay hơi ($NH_3$) Tốc độ tăng pH chậm Tốc độ tăng pH chậm, duy trì độ tươi cơ thịt
Điểm cảm quan biến đen Điểm số cao, vết đen lan rộng ở đầu và đốt bụng Điểm số biến đen thấp, ức chế hình thành sắc tố Điểm số biến đen thấp, hạn chế tối đa hoạt tính PPO
Tổng vi sinh vật hiếu khí (Ngày 5) Mật độ khuẩn lạc cao Không khảo sát sâu vi sinh Hạn chế vi sinh vật phát triển tốt hơn đối chứng
Bảo tồn chỉ tiêu đạm (Ngày 5) Suy giảm đạm toàn phần và protein thô nhanh Duy trì tương đối Duy trì ổn định hàm lượng đạm toàn phần và protein

Đóng góp của đề tài:

  • Xây dựng cơ sở dữ liệu thực nghiệm so sánh hoạt tính chống oxy hóa của 40 mẫu cao trích ly từ 10 loài rau gia vị phổ biến tại Việt Nam.
  • Thiết lập quy trình trích ly, tinh chế sơ bộ và đánh giá hoạt độ enzyme PPO thô từ phế phụ phẩm đầu tôm thẻ chân trắng.
  • Đề xuất giải pháp ngâm tôm bằng dịch trích ethanol lá diếp cá (E-DC) nồng độ 40 $\mu$g/mL (tỷ lệ 1:3 w/v trong 15 phút ở 2°C) như một giải pháp phụ gia sinh học an toàn, thân thiện với sức khỏe người tiêu dùng, có tiềm năng thay thế hoặc giảm thiểu phụ gia vô cơ sodium metabisulfite trong chuỗi bảo quản lạnh tôm sau thu hoạch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Thí nghiệm được thực hiện ở quy mô phòng thí nghiệm với dung tích mẫu nhỏ.
  • Dịch chiết lá diếp cá (E-DC) và chế phẩm enzyme PPO mới dừng lại ở dạng cao chiết thô, chưa phân lập và định danh chi tiết từng hợp chất đơn phân tử chịu trách nhiệm chính cho cơ chế ức chế cạnh tranh với PPO.
  • Thời gian khảo sát bảo quản lạnh được giới hạn trong 7 ngày ở điều kiện 2°C.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Tinh sạch sâu và xác định cấu trúc hóa học của các phân đoạn polyphenol/flavonoid tinh khiết trong dịch trích diếp cá có ái lực liên kết mạnh nhất với ion đồng ($Cu^{2+}$) của enzyme PPO.
  • Mở rộng khảo sát dải nồng độ E-DC và tối ưu hóa thời gian ngâm xử lý trên quy mô bán công nghiệp tại cơ sở thu mua/sơ chế thủy sản.
  • Nghiên cứu kết hợp dịch trích diếp cá với màng bao sinh học ăn được (chitosan, alginate) hoặc công nghệ bao gói khí quyển điều chỉnh (MAP) để kéo dài thời hạn bảo quản tôm tươi trên 7 ngày.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Công nghệ Thực phẩm, Công nghệ Sau thu hoạch, Hóa sinh học và Công nghệ Sinh học trong việc tìm hiểu quy trình sàng lọc hoạt tính sinh học từ thực vật.
  • Các nhà nghiên cứu và kỹ sư chế biến thủy sản quan tâm đến kỹ thuật chiết tách, thu nhận và xác định hoạt độ enzyme polyphenoloxidase từ phụ phẩm giáp xác.
  • Các phần có giá trị tham khảo kỹ thuật cao:
    • Quy trình thực nghiệm chuẩn hóa định lượng Polyphenol tổng (hiệu chỉnh theo TCVN 9745-1:2013) và đo quang phổ DPPH.
    • Phương pháp phân lập PPO bằng kỹ thuật tủa muối $(NH_4)_2SO_4$ kết hợp thẩm tách và phân tích sắc ký gel lọc.
    • Quy trình phân tích chỉ số TBARS định lượng MDA để đánh giá mức độ oxy hóa chất béo trong nền mẫu thủy hải sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích của bước xử lý acetone 90% trong quá trình điều chế mẫu cao trích từ rau gia vị là gì?
Trong quy trình điều chế cao trích thảo mộc, một số mẫu cao nước và cao ethanol được gói trong giấy lọc và ngâm trong dung dịch acetone 90% từ 4–5 ngày (thay mới mỗi ngày) nhằm loại bỏ triệt để sắc tố diệp lục (chlorophyll). Việc tách diệp lục giúp loại bỏ các yếu tố gây nhiễu quang phổ trong các phép đo mật độ quang ở bước sóng khả kiến (như đo polyphenol tại 765 nm hay DPPH tại 519 nm), từ đó phản ánh chính xác hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa thực của dịch trích.

2. Quá trình biến đen (melanosis) trên tôm sau thu hoạch diễn ra theo cơ chế hóa sinh nào?
Biến đen ở động vật giáp xác là chuỗi phản ứng enzyme do polyphenoloxidase (PPO) xúc tác khi có mặt của oxy không khí và cơ chất chứa vòng phenol (như tyrosine, phenylalanine). PPO thực hiện hai phản ứng liên tiếp: hydroxyl hóa monophenol thành o-diphenol, sau đó tiếp tục oxy hóa o-diphenol thành o-quinone. Các phân tử o-quinone có tính hoạt động cao sẽ tự trùng hợp phi enzyme với nhau và phản ứng với các nhóm amin của protein tạo thành phức hợp sắc tố melanin màu đen không tan ở lớp biểu bì dưới vỏ tôm.

3. Vì sao nghiên cứu lựa chọn dịch trích lá diếp cá (E-DC) ở nồng độ 40 $\mu$g/mL để bảo quản tôm?
Qua giai đoạn sàng lọc 40 mẫu cao từ 10 loại rau gia vị, 5 mẫu có hoạt tính chống oxy hóa cao nhất gồm E-RR, E-DC, AE-TT, N-HL và E-NC. Khi đưa vào thử nghiệm ức chế trực tiếp enzyme PPO trích ly từ đầu tôm qua phản ứng tạo DOPAchrome từ cơ chất L-DOPA, dịch trích ethanol lá diếp cá (E-DC) thể hiện khả năng ức chế PPO mạnh nhất nhờ hàm lượng phong phú các dẫn xuất flavonoid (quercetin, rutin, hyperin). Nồng độ 40 $\mu$g/mL (tỷ lệ 1:3 w/v) được lựa chọn vì mang lại hiệu quả ức chế oxy hóa và vi sinh vật tối ưu mà không làm ảnh hưởng tiêu cực đến mùi vị tự nhiên của cơ thịt tôm.

4. Sự khác biệt về các chỉ tiêu chất lượng giữa mẫu tôm xử lý E-DC và mẫu đối chứng sau 7 ngày bảo quản ở 2°C là gì?
So với mẫu đối chứng không xử lý, tôm được ngâm dịch trích E-DC 40 $\mu$g/mL có chỉ số peroxide hóa lipid (TBARS) thấp hơn rõ rệt (hạn chế sự sinh thành malondialdehyde), tốc độ gia tăng pH chậm hơn (ngăn ngừa hiện tượng kiềm hóa do phân hủy protein tạo $NH_3$), điểm số cảm quan biến đen thấp hơn (ít xuất hiện đốm đen ở phần đầu ngực và đốt bụng) và mật độ tổng số vi sinh vật hiếu khí tại ngày thứ 5 thấp hơn đáng kể. Hiệu quả ức chế biến đen và hạn chế oxy hóa lipid của E-DC đạt mức tương đương với chất bảo quản hóa học thương mại sodium metabisulfite (SMS) 1,25%.

5. Enzyme PPO thô từ đầu tôm thẻ chân trắng được phân tách và xác định hoạt độ bằng phương pháp nào?
Phần đầu tôm được nghiền mịn trong nitơ lỏng, trích ly bằng dung dịch đệm phosphate 0,05M pH 7,2 chứa NaCl 1,0M và chất hoạt động bề mặt Brij-35 0,2%. Hỗn hợp được ly tâm lạnh ở 8000g, kết tủa phân đoạn bằng amonium sulfate bão hòa 40% ở 2°C, ly tâm thu kết tủa ở 12500g và thẩm tách loại muối qua màng bán thấm. Hoạt độ riêng của enzyme được xác định bằng phương pháp quang phổ thông qua phản ứng xúc tác chuyển hóa cơ chất L-DOPA 15mM trong đệm phosphate pH 6,0 ở 45°C, đo độ hấp thu của sản phẩm DOPAchrome ở bước sóng 475 nm trong 2 phút.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc khảo sát hoạt tính chống oxy hóa của 40 mẫu cao chiết từ 10 loài rau gia vị Việt Nam và phân lập thành công enzyme polyphenoloxidase từ phụ phẩm đầu tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei). Kết quả thực nghiệm khẳng định dịch trích ethanol lá diếp cá (E-DC) nồng độ 40 $\mu$g/mL có khả năng ức chế PPO vượt trội, làm chậm quá trình peroxide hóa lipid (TBARS), ổn định pH và kìm hãm sự phát triển của vi sinh vật hiếu khí trong 7 ngày bảo quản lạnh ở 2°C. Công trình cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực nghiệm quan trọng cho định hướng ứng dụng các hợp chất sinh học tự nhiên thay thế chất bảo quản hóa học tổng hợp trong ngành công nghệ chế biến và bảo quản thủy sản.