Nghiên cứu hình thái giải phẫu khối bên xương sàng của người việt nam ứng dụng trong phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tính

Nghiên cứu hình thái giải phẫu khối bên xương sàng người Việt Nam, ứng dụng trong phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tính.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Tai Mũi Họng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2018

180
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Tại Việt Nam

1.2. GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ỨNG DỤNG TRONG PTNSMX

1.2.1. Các thành của khối bên xương sàng và mối liên quan với PTNSMX

1.2.2. Hình thể trong các xoang sàng và mối liên quan với PTNSMX

1.2.3. Các hình thái biến đổi giải phẫu của khối bên xương sàng

1.3. CÁC PHẪU THUẬT NSMX THỰC HIỆN TRÊN VÙNG KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG TRONG ĐIỀU TRỊ VMXMT

1.3.1. Phẫu thuật NSMX mở mỏm móc

1.3.2. Phẫu thuật NSMX mở rộng lỗ thông xoang hàm

1.3.3. Phẫu thuật nạo sàng trước

1.3.4. Phẫu thuật NSMX mở rộng ngách trán, xoang trán

1.3.5. Phẫu thuật NSMX nạo sàng trước và sàng sau

1.3.6. Tai biến và di chứng

1.3.7. Chăm sóc sau phẫu thuật

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ

2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.2.1. Chọn cỡ mẫu nghiên cứu

2.2.2. Thiết kế nghiên cứu

2.2.3. Biến số nghiên cứu

2.2.4. Các bước tiến hành

2.2.5. Phương tiện nghiên cứu

2.2.6. Địa điểm, thời gian nghiên cứu

2.2.7. Xử lý kết quả

2.3. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ

3.1. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG

3.1.1. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích

3.1.2. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật

3.1.3. So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm

3.2. ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH

3.2.1. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu

3.2.2. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính có biến đổi giải phẫu. So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG

4.1.1. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng qua phẫu tích

4.1.2. Cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng trên các bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính qua chụp cắt lớp vi tính và phẫu thuật. So sánh hình thái giải phẫu giữa hai nhóm

4.2. ĐÁNH GIÁ SỰ ẢNH HƯỞNG CỦA CẤU TRÚC GIẢI PHẪU CỦA KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA PHẪU THUẬT NỘI SOI ĐIỀU TRỊ VIÊM MŨI XOANG MẠN TÍNH

4.2.1. Kết quả phẫu thuật của nhóm phẫu thuật viêm mũi xoang mạn tính không có biến đổi giải phẫu

4.2.2. Kết quả phẫu thuật của nhóm bệnh nhân VMXMT có polyp mũi có biến đổi giải phẫu. So sánh kết quả của hai nhóm phẫu thuật

DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

DANH SÁCH BỆNH NHÂN

NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT DÙNG TRONG LUẬN ÁN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU ĐỒ

DANH MỤC HÌNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hình Thái Giải Phẫu Xương Sàng Quan Trọng

Nghiên cứu hình thái giải phẫu xương sàng đóng vai trò then chốt trong phẫu thuật nội soi mũi xoang (PTNSMX), đặc biệt trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính (VMXMT). VMXMT là bệnh lý phổ biến, ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ cấu trúc xương sàng giúp phẫu thuật viên định hướng chính xác, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra mối liên hệ giữa các biến thể giải phẫu xương sàng và sự phát triển của VMXMT. Việc xác định và giải quyết các bất thường này là yếu tố then chốt để đạt được kết quả phẫu thuật tối ưu. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả chi tiết hình thái giải phẫu khối bên xương sàng ở người Việt, từ đó ứng dụng vào thực tiễn PTNSMX.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Giải Phẫu Xương Sàng Trên Thế Giới

Nghiên cứu về giải phẫu xương sàng có lịch sử lâu đời, bắt đầu từ những ghi chép của Gallen vào thế kỷ II sau Công Nguyên. Đến thế kỷ 19, Zuckerkandl mô tả chi tiết về cấu trúc các xoang, bao gồm cả xoang sàng. Messerklinger (1978) chứng minh rằng việc giải phóng tắc nghẽn ở phức hợp lỗ-ngách (PHLN) giúp niêm mạc xoang tự phục hồi. Các phân loại tế bào sàng khác nhau đã được đưa ra bởi Légend, Mouret, Ballenger và Ranglaret. Ngày nay, với sự phát triển của CT scan, nghiên cứu hình thái giải phẫu được tiến hành dựa trên phẫu tích, chẩn đoán hình ảnh trước và trong mổ.

1.2. Nghiên Cứu Giải Phẫu Xương Sàng Tại Việt Nam Tổng Quan

Tại Việt Nam, nghiên cứu về giải phẫu xoang bắt đầu từ thời Pháp thuộc. Đỗ Xuân Hợp (1960) đề cập đến giải phẫu đầu mặt thần kinh và ngũ quan, bao gồm cả các xoang. Những năm 1970, Nguyễn Quang Quyền và Võ Tấn mô tả vị trí, kích thước các xoang trán, hàm, bướm và liên quan của chúng. Nguyễn Đình Bảng sau đó mô tả chi tiết hơn về cấu trúc vùng xoang sàng. Từ những năm 1993-1994, các bài viết đầu tiên về phẫu thuật nội soi mũi xoang xuất hiện. Các nghiên cứu của Võ Thanh Quang, Nguyễn Thị Quỳnh Lan, Nguyễn Tấn Phong (2000s) đề cập đến phân loại giải phẫu xoang sàng và vai trò của các thành xoang.

II. Thách Thức Giải Phẫu Xương Sàng Trong Phẫu Thuật Nội Soi

Phẫu thuật nội soi mũi xoang (PTNSMX) đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về giải phẫu khối bên xương sàng. Đây là khu vực phức tạp, liên quan mật thiết đến các cấu trúc quan trọng như ổ mắt, não và các mạch máu lớn. Biến thể giải phẫu thường gặp như tế bào Onodi, tế bào Haller, bóng sàng lớn, mỏm móc dị dạng có thể gây khó khăn cho phẫu thuật viên, làm tăng nguy cơ biến chứng. Việc xác định chính xác các mốc giải phẫu và biến thể là yếu tố then chốt để phẫu thuật an toàn và hiệu quả. Nghiên cứu này nhằm làm rõ các biến thể giải phẫu thường gặp ở người Việt, từ đó giúp phẫu thuật viên có sự chuẩn bị tốt hơn trước khi thực hiện PTNSMX.

2.1. Các Biến Thể Giải Phẫu Xương Sàng Thường Gặp Nhận Diện

Các biến thể giải phẫu xương sàng bao gồm tế bào Agger Nasi lớn, tế bào Haller, tế bào Onodi, bóng sàng quá phát, mỏm móc đảo chiều, xoang hơi cuốn giữa. Những biến thể này có thể gây hẹp khe giữa, cản trở dẫn lưu xoang và dẫn đến viêm mũi xoang mạn tính. Việc nhận diện các biến thể trên phim CT scan trước mổ là rất quan trọng để lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp. Phẫu thuật viên cần nắm vững giải phẫubiến thể để tránh tổn thương các cấu trúc lân cận.

2.2. Nguy Cơ Biến Chứng Do Biến Thể Giải Phẫu Xương Sàng

Các biến thể giải phẫu xương sàng có thể làm tăng nguy cơ biến chứng trong PTNSMX. Ví dụ, tế bào Onodi nằm gần thần kinh thị giác có thể bị tổn thương nếu phẫu thuật viên không cẩn thận. Thoát vị động mạch sàng cũng là một nguy cơ tiềm ẩn. Việc xác định vị trí các cấu trúc quan trọng và biến thể trên phim CT scan giúp phẫu thuật viên tránh được các biến chứng nghiêm trọng như mù mắt, tổn thương não, chảy máu nặng.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hình Thái Giải Phẫu Khối Bên Xương Sàng

Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp phẫu tích trên xác người lớn Việt Nam và phân tích hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CLVT) mũi xoang của bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính. Phẫu tích giúp quan sát trực tiếp cấu trúc giải phẫu khối bên xương sàng, trong khi CLVT cung cấp thông tin về biến thể giải phẫu và mối liên quan với các cấu trúc lân cận. Dữ liệu thu thập được từ cả hai phương pháp được so sánh và phân tích để đưa ra kết luận về hình thái giải phẫu khối bên xương sàng ở người Việt và ảnh hưởng của nó đến kết quả PTNSMX. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

3.1. Phẫu Tích Khối Bên Xương Sàng Chi Tiết Quy Trình

Phẫu tích được thực hiện trên xác người lớn Việt Nam, sử dụng các dụng cụ phẫu thuật chuyên dụng. Quá trình phẫu tích được tiến hành cẩn thận, tỉ mỉ để bộc lộ rõ cấu trúc giải phẫu khối bên xương sàng, bao gồm các tế bào sàng trước, tế bào sàng sau, bóng sàng, mỏm móc, cuốn giữa. Kích thước và vị trí của các cấu trúc được đo đạc chính xác. Các biến thể giải phẫu được ghi nhận và mô tả chi tiết. Hình ảnh và video được ghi lại để phục vụ cho việc phân tích và so sánh.

3.2. Phân Tích CT Scan Xương Sàng Tiêu Chí Đánh Giá

Hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CLVT) mũi xoang của bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính được phân tích bởi các bác sĩ chuyên khoa chẩn đoán hình ảnh. Các tiêu chí đánh giá bao gồm: kích thước và vị trí của các tế bào sàng, hình dạng mỏm móc, cuốn giữa, sự hiện diện của tế bào Onodi, tế bào Haller, thoát vị động mạch sàng, và các biến thể giải phẫu khác. Dữ liệu được thu thập và nhập vào phần mềm thống kê để phân tích.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Cấu Trúc Giải Phẫu Khối Bên Xương Sàng

Nghiên cứu đã mô tả chi tiết cấu trúc giải phẫu khối bên xương sàng qua phẫu tích và trên phim chụp cắt lớp vi tính. Kết quả cho thấy sự đa dạng về hình thái giải phẫu giữa các cá thể. Tỷ lệ và kích thước của các tế bào sàng trước, tế bào sàng sau, bóng sàng, mỏm móc có sự khác biệt đáng kể. Các biến thể giải phẫu như tế bào Onodi, tế bào Haller, thoát vị động mạch sàng cũng được ghi nhận với tỷ lệ khác nhau. So sánh giữa nhóm phẫu tích và nhóm phẫu thuật cho thấy sự tương đồng về cấu trúc giải phẫubiến thể.

4.1. So Sánh Hình Thái Giải Phẫu Xương Sàng Qua Phẫu Tích và CT Scan

So sánh hình thái giải phẫu xương sàng giữa nhóm phẫu tích và nhóm chụp CT scan cho thấy sự tương đồng về tỷ lệ các loại tế bào sàng. Tuy nhiên, kích thước tế bào sàng có sự khác biệt nhỏ, có thể do ảnh hưởng của bệnh lý viêm mũi xoang mạn tính ở nhóm chụp CT scan. Tỷ lệ biến thể giải phẫu như tế bào Onodi, tế bào Haller cũng tương đương giữa hai nhóm.

4.2. Tỷ Lệ Biến Thể Giải Phẫu Xương Sàng Thường Gặp Ở Người Việt

Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ các biến thể giải phẫu xương sàng thường gặp ở người Việt như sau: tế bào Onodi (%), tế bào Haller (%), thoát vị động mạch sàng (%). Tỷ lệ này có thể khác biệt so với các nghiên cứu ở các chủng tộc khác. Việc nắm vững tỷ lệ biến thể giúp phẫu thuật viên có sự chuẩn bị tốt hơn trước khi thực hiện PTNSMX.

V. Ảnh Hưởng Của Giải Phẫu Xương Sàng Đến Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc giải phẫu khối bên xương sàng đến kết quả PTNSMX trong điều trị viêm mũi xoang mạn tính. Kết quả cho thấy bệnh nhân có biến thể giải phẫu thường có kết quả phẫu thuật kém hơn so với bệnh nhân không có biến thể. Việc giải quyết triệt để các biến thể trong quá trình phẫu thuật giúp cải thiện kết quả điều trị. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá kỹ giải phẫu xương sàng trước mổ để lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp.

5.1. Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Ở Bệnh Nhân Không Có Biến Thể

Ở nhóm bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tính không có biến thể giải phẫu xương sàng, kết quả phẫu thuật nội soi thường tốt hơn. Các triệu chứng như chảy mũi, ngạt mũi, đau nhức vùng mặt giảm đáng kể sau phẫu thuật. Tỷ lệ tái phát bệnh thấp hơn so với nhóm có biến thể.

5.2. Kết Quả Phẫu Thuật Nội Soi Ở Bệnh Nhân Có Biến Thể

Ở nhóm bệnh nhân viêm mũi xoang mạn tínhbiến thể giải phẫu xương sàng, kết quả phẫu thuật nội soi có thể kém hơn nếu không giải quyết triệt để các biến thể. Các triệu chứng có thể cải thiện nhưng tỷ lệ tái phát bệnh cao hơn. Việc phẫu thuật chỉnh sửa biến thể giúp cải thiện kết quả điều trị.

VI. Ứng Dụng Nghiên Cứu Giải Phẫu Xương Sàng Trong Phẫu Thuật

Nghiên cứu này cung cấp thông tin chi tiết về hình thái giải phẫu khối bên xương sàng ở người Việt, giúp phẫu thuật viên có sự chuẩn bị tốt hơn trước khi thực hiện PTNSMX. Việc nắm vững cấu trúc giải phẫubiến thể giúp phẫu thuật viên định hướng chính xác, giảm thiểu biến chứng và nâng cao hiệu quả điều trị. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng bản đồ giải phẫu xương sàng cho người Việt, phục vụ cho công tác giảng dạy và nghiên cứu.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Trong Phẫu Thuật Nội Soi Mũi Xoang

Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ giải phẫu xương sàng trong PTNSMX. Việc đánh giá kỹ giải phẫu trước mổ giúp phẫu thuật viên lập kế hoạch phẫu thuật phù hợp, tránh tổn thương các cấu trúc quan trọng và giải quyết triệt để các biến thể.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Giải Phẫu Xương Sàng

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của hình thái giải phẫu xương sàng đến chức năng mũi xoang, phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới để giải quyết các biến thể phức tạp, và sử dụng hệ thống định vị trong PTNSMX để tăng độ chính xác và an toàn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

06/06/2025
Nghiên cứu hình thái giải phẫu khối bên xương sàng của người việt nam ứng dụng trong phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tính

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 1.1 Trên thế giới Nghiên cứu về giải phẫu vùng này được tiến hành từ rất lâu. Từ thế kỷ II sau CN., Gallen đã có những ghi chép về những cấu trúc rỗng xung quanh nền sọ. Đầu thế kỷ 19, Zuckerkandl đã mô tả về giải phẫu của các xoang [12].

Cũng từ đây, phẫu thuật vùng xoang bắt đầu định hình và phát triển. Năm 1965, Naumann ghi nhận mối liên hệ giữa vai trò của phức hợp ngách giữa-sàng trước với quá trình bệnh lý viêm các xoang và đặt tên gọi là vùng PHLN. Năm 1978, Messerklinger đã chứng minh rằng việc giải phóng bít tắc ở PHLN sẽ giúp cho niêm mạc xoang bị bệnh có thể tự phục hồi. Từ những năm này, PTNSXM bắt đầu có những bước tiến nhảy vọt và dần dần thay thế các phẫu thuật đường ngoài kinh điển trong điều trị các bệnh lý mũi xoang [13].

Tuy nhiên, do hệ thống tế bào sàng có cấu trúc tương đối phức tạp, lại khác biệt tương đối lớn giữa các cá thể nên trong quá khứ có nhiều cách phân loại tế bào sàng được đưa ra: - Cách phân loại của Légend: Phân loại theo định khu và theo sự xâm lấn của xoang sàng vào các xương lân cận. - Hệ thống sàng của Mouret: phân chia hệ thống sàng căn cứ vào lỗ đổ của xoang sàng vào khe giữa hay khe trên và vị trí của các lỗ đổ này so với rễ bám của xương cuốn. - Phân loại theo Ballenger (Mỹ, 1971) phân chia hệ thống sàng thành: Hệ thống xoang sàng chính cống và nhóm xoang sàng xâm lấn vào các xương lân cận. - Cách chia của Ranglaret: Lấy một mặt phẳng đứng ngang đi qua lỗ sàng ngăn cách nhóm sàng trước và nhóm sàng sau [11].

Ngày nay, cùng với sự phát triển của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh 4 khách quan và tin cậy mà điển hình là sự ra đời và hoàn thiện dần dần của các thế hệ máy chụp cắt lớp vi tính (Housfield - 1972) [16] và các thế hệ máy định vị không gian 3 chiều (Watanabe - 1980) [4], [17] nghiên cứu giải phẫu xoang được tiến hành với 3 loại phương tiện là 1) giải phẫu mô tả khi thực hiện phẫu tích và phẫu thuật xoang; 2) chẩn đoán hình ảnh trước mổ bằng máy CT - scanner; 3) chẩn đoán hình ảnh trong mổ bằng các hình ảnh chụp cắt lớp phối hợp với hệ thống định vị và các quan sát hình ảnh qua nội soi. Chính vì vậy, nhiều nhà phẫu thuật đã có những nghiên cứu và phân loại riêng để bổ sung vào các kiến thức giải phẫu. Ví dụ như tác giả Kuhn đã nghiên cứu về các tế bào ngách trán và có phân loại các tế bào xung quanh ngách trán. Sau này, phân loại của ông được cải tiến và ứng dụng rất lớn vào trong PT vùng này.

Hiện nay, khi nhắc tới giải phẫu vùng sàng trước và xoang trán, hầu hết các nhà phẫu thuật Anh - Mỹ đều sử dụng các thuật ngữ trong phân loại của ông [4], [12]. Tuy nhiên, phân loại của Kuhn và một số tác giả khác có nhược điểm là dùng quá nhiều tên riêng (tế bào Kuhn, tế bào Le Boyer, Haller, Onodi…) cách gọi tên này đôi khi gây khó khăn cho người đọc về mặt thuật ngữ và chia sẻ thông tin vì không có sự liên hệ giữa các phân loại khác nhau, cùng một tế bào có tới 2, 3 tên gọi. Do vậy, tác giả Terrier đã nghiên cứu, tổng hợp và đưa ra một hệ thống phân loại tế bào sàng trong đó: Mô tả vị trí các tế bào, nhóm tế bào theo sinh lý và giải phẫu hợp lý, dễ ứng dụng trong phẫu thuật nội soi. Cách mô tả các tế bào của tác giả tương đồng với mô tả về các tế bào của các tác giả Anh Mỹ lại có tính hệ thống hóa cao hơn.

Năm 2008 hội Tai Mũi Họng và phẫu thuật cổ mặt Pháp đã khuyến nghị sử dụng cách phân loại này trong các PTNSMX (tài liệu được xuất bản trong EMC technique chirugical 2009) [18], [19]. Tại Việt Nam Ở nước ta, các nghiên cứu về giải phẫu nói chung và các xoang nói riêng được bắt đầu từ thời pháp thuộc. Đến năm 1951 mới bắt đầu có những quyển 5 sách giải phẫu đầu tiên được viết bằng tiếng việt do tác giả Đỗ Xuân Hợp chủ biên và cũng tác giả này đến năm 1960 mới cho ra đời tác phẩm “Giải phẫu đầu mặt thần kinh và ngũ quan’’ trong đó bắt đầu đề cập đến giải phẫu các xoang [14]. Vào những năm 70 của thế kỷ 20, các bài viết về giải phẫu xoang của các tác giả Nguyễn Quang Quyền, Võ Tấn… [2] đã đề cập kỹ hơn về mô tả vị trí kích thước của các xoang trán - hàm - bướm và liên quan của chúng.

Xoang sàng trong giai đoạn này cũng đã được phân chia thành hệ thống xoang sàng trước và xoang sàng sau, mối liên quan giữa các thành xoang với các cấu trúc lân cận như ổ mắt, nội sọ cũng đã được mô tả. Tuy nhiên, về cấu trúc, hình thể trong của xoang sàng vẫn chưa được làm rõ nên vẫn dùng danh từ “mê đạo sàng”. Sau này, Nguyễn Đình Bảng có đề cập chi tiết hơn về cấu trúc vùng xoang sàng. Trong đó, tác giả có mô tả kỹ hơn về các thành xoang và có các hình vẽ mô tả về việc phân loại xoang sàng trước và xoang sàng sau làm cơ sở ban đầu cho việc phẫu thuật xoang [20].

Từ đó, PT xoang ở nước ta bắt đầu phát triển, vào những năm 1993 - 1994 đã có những bài viết đầu tiên về phẫu thuật nội soi mũi xoang. Song hành cùng sự phát triển của PTNSMX, đến những năm 2000 đã có các nghiên cứu của Võ Thanh Quang (2004) [2], Nguyễn Thị Quỳnh Lan (2005), Nguyễn Tấn Phong (2008) với việc đề cập tới các phân loại cụ thể về giải phẫu xoang sàng, đánh giá vai trò của các thành xoang và một số loại tế bào đóng vai trò cơ bản trong PTNSMX như tế bào Agger Nasi, tế bào bóng sàng, tế bào Onodi, các mốc giải phẫu trong PTNS và nguyên lý về việc phát hiện các cấu trúc giải phẫu trên phim chụp cắt lớp trước mổ [2], [15], [16]. Bắt đầu từ tháng 1 năm 1991, sau khi chiếc máy CT - scanner đầu tiên có mặt ở Việt Nam tại bệnh viện hữu nghị Việt Xô, lúc đầu chủ yếu dùng trong lĩnh vực sọ não và ổ bụng, rất nhanh sau đó, chụp CT-scanner mũi xoang ở nước ta cũng ngày càng phát triển và trở nên phổ biến hơn. Trong giai đoạn này đã xuất hiện các báo cáo của Hoàng Đức Kiệt, Phạm Minh Thông… về một số hình ảnh chụp cắt lớp mũi xoang.

Từ những năm 2000 cùng với sự xuất hiện ở nước ta của các máy thế hệ mới hơn (thế hệ 4), chụp CT scanner 6 mũi xoang ngày càng phát triển và trở nên không thể thiếu được trong các trường hợp phải PTNSMX. Từ đó có rất nhiều các công trình nghiên cứu tiếp theo về vấn đề này của Nguyễn Thị Thanh Bình (2001), Trương Hồ Việt (2005)…[21], [22]. Năm 2008, tác giả Nguyễn Tấn Phong cho ra tài liệu “Điện quang trong Tai Mũi Họng” trong đó có mô tả về kỹ thuật chụp, các tiêu điểm và giải phẫu các lát cắt cơ bản trên phim CT-scanner mũi xoang. Việc chụp cắt lớp vi tính trên các bệnh nhân viêm xoang đã dần được đưa vào qui chuẩn [16].

So với các phương tiện chẩn đoán khác máy định vị ra đời muộn nhất và đến thời điểm hiện tại vẫn còn cần được nghiên cứu hoàn thiện. Ở nước ta máy định vị được sử dụng một cách thường qui bắt đầu từ năm 2009, lúc đầu được phục vụ chủ yếu trong phẫu thuật thần kinh. Đến năm 2012 - 2013 mới có những ca mổ đầu tiên được thí điểm trong PTNSMX và trong vài năm trở lại đây mới có các công trình nghiên cứu tổng kết về việc sử dụng hệ thống định vị trong Tai Mũi Họng của các tác giả Võ Thanh Quang, Lê Minh Kỳ, Nguyễn Sỹ Lân. Tuy vậy, cùng với trào lưu của thế giới và tầm quan trọng trong việc xác định các mốc giải phẫu trong khi phẫu thuật, nhất là phẫu thuật tại các vùng chảy máu, phẫu thuật lại hay phẫu thuật trên các bệnh nhân có biến đổi giải phẫu, chắc chắn hệ thống định vị sẽ ngày càng được phổ biến trong các PTNSMX.

GIẢI PHẪU KHỐI BÊN XƯƠNG SÀNG ỨNG DỤNG TRONG PTNSMX 1. Các thành của khối bên xương sàng và mối liên quan với PTNSMX 1. Thành ngoài Phẳng và mảnh như tờ giấy (xương giấy). Là một phần của thành trong ổ mắt nên được gọi là mảnh ổ mắt (Orbital plate).

Xương giấy được phủ bởi lớp cốt mạc ổ mắt, sau đó là lớp mỡ ổ mắt. Đi trong lớp mỡ, sát với xương giấy là cơ thẳng trong, có nhiệm vụ kéo nhãn cầu về phía trong [23]. Mặc dù hốc mắt có dạng hình nón, nhưng do đỉnh của nó nằm chếch về phía trong nên thành ngoài của khối bên xương sàng (thành trong ổ mắt) nằm trên một mặt phẳng đứng dọc qua lỗ thông xoang hàm [4]. Một nửa tế bào sàng 3 – 6.

Mặt trước với các tế bào sàng sát xương lệ và ngành lên xương hàm trên. Xương giấy Hình 1. Thành ngoài xoang sàng [23] Thành ngoài rất dễ bị tổn thương trong PTNSMX ở 2 vị trí: phần cao của mỏm móc và ở ngang mức bóng sàng, sát mảnh nền cuốn giữa vì xương giấy vùng này mỏng nhất và đôi khi thậm chí có hiện tượng khuyết xương giấy, làm thoát vị một số thành phần của ổ mắt vào xoang [4]. Đ/m sàng trước.

Mảnh nền bóng sàng. Mảnh nền cuốn giữa. Mảnh nền cuốn trên. Lỗ thông xoang hàm.

Lỗ bướm-Khẩu cái. Thành trong khối bên xương sàng [20] Là thành ngoài của hốc mũi [24]. Thành này có một số cấu trúc đáng lưu ý: a. Cuốn mũi giữa Là một phần của khối bên xương sàng, cuốn giữa có chiều dài khoảng 4 cm.

Bản xương ngoài của cuốn này bám vào xương sàng bằng chân bám cuốn giữa với 3 đoạn đầu giữa và sau, trong đó các đoạn giữa và sau được gọi là 8 mảnh nền. Mảnh nền ở sau gai mũi trước 5 – 6 cm và là vách phân chia các xoang sàng trước và sau. Đây là mốc quan trọng trong phẫu thuật nội soi mũi xoang [25], [26], [27], [15], [28]. Chân bám cuốn giữa Trong xương cuốn giữa có thể chứa một tế bào khí lớn, là một bộ phận của các xoang sàng, gọi là bóng khí cuốn giữa (concha bullosa), theo các tác giả, tỷ lệ này thay đổi từ 4-55% [2], [29], [30], [31].

Bình thường cuốn giữa có chiều cong lồi vào phía trong hốc mũi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hình Thái Giải Phẫu Khối Bên Xương Sàng Ứng Dụng Trong Phẫu Thuật Nội Soi Điều Trị Viêm Mũi Xoang Mạn Tính" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc giải phẫu của khối bên xương sàng, từ đó giúp các bác sĩ có thêm thông tin quan trọng trong việc thực hiện phẫu thuật nội soi điều trị viêm mũi xoang mạn tính. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm giải phẫu mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu biết về hình thái học trong phẫu thuật, giúp nâng cao hiệu quả điều trị và giảm thiểu biến chứng cho bệnh nhân.

Để mở rộng thêm kiến thức về các ứng dụng phẫu thuật nội soi trong các lĩnh vực khác, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi ngực bụng thay thực quản bằng dạ dày đặt sau xương ức điều trị ung thư thực quản, nơi khám phá các kỹ thuật phẫu thuật tiên tiến trong điều trị ung thư. Ngoài ra, tài liệu Đánh giá kết quả phẫu thuật nội soi sau phúc mạc cắt thận triệt căn điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tại bệnh viện việt đức cũng cung cấp thông tin quý giá về kết quả điều trị ung thư bằng phương pháp nội soi. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu giá trị tiên lượng của diện cắt vòng quanh ở bệnh nhân ung thư biểu mô trực tràng được điều trị phẫu thuật nội soi, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố tiên lượng trong điều trị ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng của phẫu thuật nội soi trong y học hiện đại.