Nghiên Cứu Hiệu Quả và An Toàn của Phương Pháp Kháng Đông Citrate trong Lọc Máu Liên Tục

Tài liệu Hiệu quả và an toàn của phương pháp kháng đông citrate trong lọc máu l tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành công nghệ

Chuyên ngành

Y Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2023

149
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC VIẾT TẮT, THUẬT NGỮ ANH VIỆT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

1. MỞ ĐẦU

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. SỰ HÌNH THÀNH CỤC MÁU ĐÔNG VÀ VAI TRÒ CỦA KHÁNG ĐÔNG TRONG LMLT

3.1.1. Hoạt hóa các yếu tố đông máu trong LMLT

PHỤ LỤC 1: THÔNG TIN NGHIÊN CỨU VÀ GIẤY CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 2: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Lọc Máu Liên Tục và Kháng Đông Citrate

Lọc máu liên tục (LMLT) là phương pháp điều trị thay thế thận thiết yếu cho bệnh nhân tổn thương thận cấp (TTTC) tại khoa Hồi sức tích cực (HSTC). LMLT được ưu tiên hơn lọc máu ngắt quãng, đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn huyết động, phù não hoặc cần hỗ trợ đa cơ quan. Tuy nhiên, khi máu tiếp xúc với hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể, quá trình đông máu có thể bị kích hoạt, gây tắc nghẽn quả lọc và giảm hiệu quả điều trị. Do đó, kháng đông citrate đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thông suốt của hệ thống lọc. Kháng đông citrate là phương pháp sử dụng citrate để gắn kết với ion canxi, làm giảm nồng độ canxi trong máu và ngăn ngừa hình thành cục máu đông. Phương pháp này có hiệu quả kháng đông cục bộ, giảm nguy cơ biến chứng so với kháng đông toàn thân.

1.1. Tầm quan trọng của Lọc Máu Liên Tục LMLT trong ICU

Lọc máu liên tục (LMLT) đóng vai trò then chốt trong điều trị bệnh nhân nặng tại ICU, đặc biệt là những người bị tổn thương thận cấp (TTTC). LMLT giúp loại bỏ các chất độc hại, duy trì cân bằng điện giải và kiểm soát tình trạng quá tải dịch. So với các phương pháp lọc máu ngắt quãng, LMLT mang lại sự ổn định huyết động tốt hơn, phù hợp với bệnh nhân có tình trạng bệnh lý phức tạp. LMLT giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân TTTC trong ICU. Theo nghiên cứu của Huỳnh Quang Đại, LMLT là phương pháp điều trị thiết yếu cho những bệnh nhân TTTC nặng có các biến chứng đe dọa tính mạng hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa.

1.2. Vì sao cần Kháng Đông trong Lọc Máu Liên Tục

Trong quá trình LMLT, máu tiếp xúc với các bề mặt nhân tạo của hệ thống lọc, kích hoạt quá trình đông máu. Điều này dẫn đến hình thành cục máu đông, gây tắc nghẽn quả lọc, giảm hiệu quả lọc và tăng nguy cơ mất máu. Do đó, sử dụng thuốc kháng đông là bắt buộc để duy trì sự thông suốt của hệ thống lọc và đảm bảo hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, việc sử dụng thuốc kháng đông cũng tiềm ẩn nguy cơ gây chảy máu và các biến chứng khác. Việc lựa chọn phương pháp kháng đông phù hợp là yếu tố then chốt để cân bằng giữa hiệu quả và an toàn trong LMLT.

II. Thách Thức và Biến Chứng của Kháng Đông Heparin Truyền Thống

Heparin là thuốc kháng đông toàn thân được sử dụng rộng rãi trong LMLT do tính quen thuộc và dễ điều chỉnh liều. Tuy nhiên, heparin có nhiều bất lợi, bao gồm nguy cơ cao gây biến chứng xuất huyết, giảm tiểu cầu do heparin (HIT) và ảnh hưởng đến chức năng đông máu toàn thân. Các biến chứng này có thể đe dọa tính mạng bệnh nhân và làm gián đoạn quá trình điều trị. Do đó, cần tìm kiếm các phương pháp kháng đông thay thế an toàn và hiệu quả hơn.

2.1. Nguy cơ Xuất Huyết khi dùng Heparin trong Lọc Máu

Một trong những rủi ro lớn nhất khi sử dụng heparin trong LMLT là nguy cơ xuất huyết. Heparin ức chế quá trình đông máu toàn thân, làm tăng nguy cơ chảy máu ở nhiều vị trí khác nhau, đặc biệt là ở bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ như loét dạ dày, phẫu thuật gần đây hoặc rối loạn đông máu. Xuất huyết có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, thậm chí tử vong. Theo nghiên cứu, kháng đông heparin có nhiều bất lợi do tỉ lệ biến chứng cao, nhất là biến chứng xuất huyết có thể đe dọa tính mạng.

2.2. Giảm Tiểu Cầu do Heparin HIT Vấn đề cần lưu ý

Giảm tiểu cầu do heparin (HIT) là một biến chứng nghiêm trọng khác liên quan đến việc sử dụng heparin. HIT là một phản ứng miễn dịch bất lợi, trong đó cơ thể tạo ra kháng thể chống lại phức hợp heparin-platelet factor 4 (PF4), dẫn đến hoạt hóa tiểu cầu và hình thành cục máu đông. HIT có thể gây ra các biến chứng tắc mạch, đe dọa tính mạng. Việc phát hiện và điều trị HIT kịp thời là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

III. Kháng Đông Citrate Giải Pháp An Toàn và Hiệu Quả Hơn

Kháng đông vùng citrate (RCA) là phương pháp sử dụng citrate để gắn kết với ion canxi, làm giảm nồng độ canxi trong máu và ngăn ngừa hình thành cục máu đông trong hệ thống lọc máu. RCA có ưu điểm là chỉ có tác dụng kháng đông cục bộ, không ảnh hưởng đến chức năng đông máu toàn thân, giúp giảm nguy cơ chảy máu và các biến chứng liên quan đến kháng đông. Một số nghiên cứu cho thấy RCA giúp kéo dài đời sống quả lọc, giảm thời gian gián đoạn lọc máu và cải thiện hiệu quả điều trị so với heparin.

3.1. Cơ chế hoạt động của Kháng Đông Vùng Citrate RCA

Kháng đông vùng citrate (RCA) hoạt động bằng cách sử dụng citrate để liên kết với ion canxi trong máu trước khi máu đi vào quả lọc. Canxi là yếu tố quan trọng trong quá trình đông máu, do đó việc giảm nồng độ canxi sẽ ức chế quá trình này. Citrate được truyền vào máu trước quả lọc và sau đó được loại bỏ khỏi máu sau khi qua quả lọc, đảm bảo rằng tác dụng kháng đông chỉ giới hạn trong hệ thống lọc máu.

3.2. Ưu điểm vượt trội của Kháng Đông Citrate so với Heparin

So với heparin, kháng đông citrate có nhiều ưu điểm vượt trội. RCA giảm nguy cơ chảy máu, giảm tỷ lệ HIT và ít ảnh hưởng đến chức năng đông máu toàn thân. RCA cũng có thể kéo dài đời sống quả lọc, giảm số lần thay quả lọc và giảm chi phí điều trị. Ngoài ra, RCA có thể cải thiện hiệu quả lọc máu và độ thanh thải các chất độc hại.

3.3. Hướng dẫn KDIGO về sử dụng Citrate trong Lọc Máu Liên Tục

Hướng dẫn KDIGO năm 2012 khuyến cáo sử dụng citrate là kháng đông ưu tiên trong LMLT ở bệnh nhân không có chống chỉ định. Khuyến cáo này dựa trên bằng chứng cho thấy citrate có hiệu quả và an toàn hơn heparin trong LMLT. Tuy nhiên, KDIGO cũng nhấn mạnh rằng cần có thêm nghiên cứu để cung cấp thêm bằng chứng về hiệu quả và an toàn của citrate.

IV. Nghiên Cứu So Sánh Hiệu Quả và An Toàn Citrate vs Heparin

Nghiên cứu của Huỳnh Quang Đại so sánh hiệu quả và an toàn của kháng đông citrate và heparin trong LMLT ở bệnh nhân TTTC tại khoa HSTC. Nghiên cứu này phân tích các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị của bệnh nhân được LMLT bằng cả hai phương pháp kháng đông. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng về hiệu quả kéo dài đời sống quả lọc và tính an toàn của kháng đông citrate so với heparin.

4.1. Đời sống quả lọc Kháng Đông Citrate kéo dài hơn Heparin

Một trong những mục tiêu quan trọng của nghiên cứu là so sánh đời sống quả lọc giữa hai nhóm bệnh nhân sử dụng kháng đông citrate và heparin. Đời sống quả lọc dài hơn có nghĩa là giảm số lần thay quả lọc, giảm chi phí điều trị và giảm thời gian gián đoạn lọc máu. Kết quả nghiên cứu cho thấy kháng đông citrate có thể kéo dài đời sống quả lọc so với heparin.

4.2. Tỷ lệ Biến Chứng Kháng Đông Citrate an toàn hơn Heparin

Nghiên cứu cũng so sánh tỷ lệ các biến chứng liên quan đến LMLT giữa hai nhóm bệnh nhân. Các biến chứng được đánh giá bao gồm chảy máu, HIT, rối loạn điện giải và rối loạn toan kiềm. Kết quả nghiên cứu cho thấy kháng đông citrate có thể an toàn hơn heparin, với tỷ lệ biến chứng thấp hơn.

4.3. Ảnh hưởng đến Tỷ lệ Sống Sót và Hồi Phục Chức Năng Thận

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của kháng đông citrate và heparin đến tỷ lệ sống sót và hồi phục chức năng thận của bệnh nhân TTTC. Tỷ lệ sống sót cao hơn và khả năng hồi phục chức năng thận tốt hơn là những mục tiêu quan trọng trong điều trị bệnh nhân TTTC. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin về ảnh hưởng của hai phương pháp kháng đông này đến các kết cục lâm sàng quan trọng.

V. Theo Dõi và Điều Chỉnh Kháng Đông Citrate Hướng Dẫn Chi Tiết

Mặc dù kháng đông citrate có nhiều ưu điểm, việc theo dõi và điều chỉnh liều citrate là rất quan trọng để tránh các biến chứng như rối loạn điện giải, rối loạn toan kiềm và tích lũy citrate. Cần theo dõi chặt chẽ nồng độ canxi ion hóa trong máu (iCa), pH máu và các thông số khác để điều chỉnh liều citrate phù hợp. Phác đồ LMLT sử dụng kháng đông citrate cần được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh lý của từng bệnh nhân.

5.1. Các Biến Chứng Cần Lưu Ý khi sử dụng Kháng Đông Citrate

Mặc dù an toàn hơn heparin, kháng đông citrate vẫn có thể gây ra một số biến chứng, bao gồm hạ canxi máu, kiềm chuyển hóa và tích lũy citrate. Hạ canxi máu có thể gây ra các triệu chứng như co giật, tê bì và rối loạn nhịp tim. Kiềm chuyển hóa có thể gây ra các triệu chứng như yếu cơ và rối loạn ý thức. Tích lũy citrate có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như suy gan và suy tim.

5.2. Hướng dẫn Theo Dõi Nồng Độ Canxi Ion Hóa iCa trong máu

Theo dõi nồng độ canxi ion hóa (iCa) trong máu là rất quan trọng để điều chỉnh liều citrate phù hợp. Nồng độ iCa nên được duy trì trong khoảng mục tiêu để đảm bảo hiệu quả kháng đông và tránh các biến chứng. Cần theo dõi iCa thường xuyên, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của LMLT và khi có sự thay đổi về tình trạng bệnh lý của bệnh nhân.

5.3. Điều chỉnh Liều Citrate và Bù Canxi Phác đồ chi tiết

Việc điều chỉnh liều citrate và bù canxi cần được thực hiện theo phác đồ chi tiết, dựa trên nồng độ iCa và các thông số khác. Khi nồng độ iCa giảm xuống dưới mức mục tiêu, cần giảm liều citrate và tăng liều bù canxi. Khi nồng độ iCa tăng lên trên mức mục tiêu, cần tăng liều citrate và giảm liều bù canxi. Phác đồ điều chỉnh liều nên được cá nhân hóa dựa trên tình trạng bệnh lý của từng bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Kháng Đông Citrate

Kháng đông vùng citrate (RCA) là phương pháp kháng đông an toàn và hiệu quả trong LMLT, đặc biệt ở bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao hoặc có chống chỉ định với heparin. RCA có thể kéo dài đời sống quả lọc, giảm tỷ lệ biến chứng và cải thiện hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, cần theo dõi chặt chẽ và điều chỉnh liều citrate phù hợp để tránh các biến chứng. Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ LMLT sử dụng kháng đông citrate và đánh giá hiệu quả của RCA ở các nhóm bệnh nhân khác nhau.

6.1. Tóm tắt Ưu điểm của Kháng Đông Citrate trong Lọc Máu

Tóm lại, kháng đông citrate mang lại nhiều ưu điểm so với heparin trong LMLT, bao gồm giảm nguy cơ chảy máu, kéo dài đời sống quả lọc, cải thiện hiệu quả lọc máu và an toàn hơn cho bệnh nhân. RCA là lựa chọn kháng đông ưu tiên cho bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao hoặc có chống chỉ định với heparin.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Tối Ưu Hóa Phác Đồ Citrate

Nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc tối ưu hóa phác đồ LMLT sử dụng kháng đông citrate. Cần nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả và an toàn của RCA, như liều citrate, tốc độ dòng máu, phương thức lọc máu và tình trạng bệnh lý của bệnh nhân. Nghiên cứu cũng nên đánh giá hiệu quả của RCA ở các nhóm bệnh nhân khác nhau, như bệnh nhân suy gan, bệnh nhân nhiễm trùng huyết và bệnh nhân sau phẫu thuật.

06/06/2025
Nghiên cứu hiệu quả và an toàn của phương pháp kháng đông citrate trong lọc máu liên tục ở bệnh nhân tổn thương thận cấp tại khoa hồi sức tích cực full text

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Tổn thương thận cấp (TTTC) là bệnh cảnh thường gặp và là yếu tố nguy cơ độc lập gây tăng tử vong, kéo dài thời gian nằm viện ở những bệnh nhân nặng điều trị tại khoa Hồi sức tích cực (HSTC)1-5. Trong trường hợp TTTC nặng có các biến chứng đe dọa tính mạng hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa, điều trị thay thế thận là phương pháp điều trị thiết yếu cho những bệnh nhân này6. Trong đó, kỹ thuật lọc máu liên tục (LMLT) thường được ưu tiên hơn các kỹ thuật lọc máu ngắt quãng, nhất là ở những bệnh nhân có rối loạn huyết động, phù não hay cần hỗ trợ chức năng đa cơ quan7-9. Trong kỹ thuật LMLT, khi máu được rút ra khỏi mạch máu và dẫn qua hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể, dòng thác đông máu sẽ bị kích hoạt tạo ra cục máu đông, gây tắc nghẽn quả lọc và hệ thống lọc10,11.

Điều này sẽ làm gián đoạn quá trình lọc, giảm hiệu quả lọc, giảm độ thanh thải các chất tan, gây mất máu và tăng nhu cầu truyền máu12. Do đó, thuốc kháng đông đóng vai trò rất quan trọng trong LMLT nhằm bảo bảo sự thông suốt của hệ thống lọc. Nhưng đồng thời, đây cũng là một nhược điểm của LMLT bởi vì sử dụng thuốc kháng đông kéo dài dẫn đến gia tăng nguy cơ xảy ra các biến chứng liên quan thuốc kháng đông13-15. Chính vì vậy, nhiều phương pháp kháng đông đã được nghiên cứu và áp dụng trong LMLT16.

Trong các phương pháp kháng đông cho LMLT, heparin là phương pháp kháng đông toàn thân được sử dụng rộng rãi nhất vì sự quen thuộc và việc theo dõi cũng như điều chỉnh liều tương đối đơn giản17,18. Tuy nhiên, kháng đông heparin có nhiều bất lợi do tỉ lệ biến chứng cao, nhất là biến chứng xuất huyết có thể đe dọa tính mạng19-22. Phương pháp kháng đông vùng citrate (RCA) là phương pháp sử dụng phân tử citrate gắn kết với ion canxi để làm giảm nồng độ ion canxi trong máu, ngăn cản sự hình thành cục máu đông23,24. Đây là kỹ thuật mà hiệu quả kháng đông chỉ hiện diện trong hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể, không có tác dụng kháng đông toàn thân, do đó phương pháp này được gọi là kháng đông “vùng” hay “cục bộ”25.

Một 2 số nghiên cứu gần đây cho thấy kháng đông citrate giúp kéo dài đời sống quả lọc, giảm thời gian gián đoạn trong quá trình lọc máu, tăng hiệu quả điều trị hơn so với kháng đông heparin20,26,27. Bên cạnh đó, so với phương pháp kháng đông toàn thân như heparin, kháng đông vùng citrate còn giúp giảm nguy cơ chảy máu, giảm tỉ lệ giảm tiểu cầu do heparin (HIT)20,28,29. Mặc khác, kháng đông citrate cũng có một số tác dụng bất lợi như rối loạn điện giải, rối loạn toan kiềm và tích lũy citrate30-32. Theo hướng dẫn KDIGO năm 2012 của Hội Thận Học Thế Giới (ISN), citrate được khuyến cáo là kháng đông ưu tiên trong LMLT ở bệnh nhân không có chống chỉ định (khuyến cáo 2B)33,34.

Tuy nhiên, khuyến cáo này dựa trên mức độ bằng chứng thấp và chưa được Hiệp hội thận học của tất cả các quốc gia trên thế giới đồng thuận. Nhiều tác giả đề nghị cần thêm những nghiên cứu tiếp theo để cung cấp nhiều hơn những chứng cứ về hiệu quả và an toàn của kháng đông citrate trong LMLT33,35. Gần đây, kháng đông citrate được sử dụng với tỉ lệ ngày càng tăng trong LMLT ở nhiều quốc gia trên thế giới36,37. Tuy nhiên, tại các trung tâm HSTC ở Thành phố Hồ Chí Minh nói riêng và cả nước nói chung, heparin vẫn là kháng đông truyền thống được sử dụng rộng rãi nhất trong LMLT.

Mặc dù một số bệnh viện đã bắt đầu triển khai sử dụng kháng đông citrate, nhưng vẫn còn có những lo ngại về hiệu quả và an toàn của phương pháp kháng đông này38. Chính vì vậy, chúng tôi thực hiện đề tài “Nghiên cứu hiệu quả và an toàn của phương pháp kháng đông citrate trong lọc máu liên tục ở bệnh nhân tổn thương thận cấp tại khoa Hồi sức tích cực”, với các mục tiêu như sau: 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1. Phân tích các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị của bệnh nhân TTTC được LMLT tại khoa HSTC. So sánh hiệu quả đối với kéo dài đời sống quả lọc của kháng đông citrate với kháng đông heparin trong quá trình LMLT.

So sánh tính an toàn của kháng đông citrate với kháng đông heparin trong quá trình LMLT. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. SỰ HÌNH THÀNH CỤC MÁU ĐÔNG VÀ VAI TRÒ CỦA KHÁNG ĐÔNG TRONG LMLT 1. Hoạt hóa các yếu tố đông máu trong LMLT Trong quá trình điều trị thay thế thận, máu của bệnh nhân được lấy ra khỏi tĩnh mạch và được dẫn qua hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể, sau đó trở về bệnh nhân.

Sự tiếp xúc của dòng máu với các bề mặt nhân tạo cùng với sự hoạt hóa tiểu cầu, bạch cầu làm khởi phát các con đường đông máu huyết tương39. Cục máu đông hình thành trên bề mặt nhân tạo xảy ra chủ yếu thông qua con đường nội sinh. Mức độ dòng thác đông máu được hoạt hóa phụ thuộc vào lưu lượng dòng máu và nồng độ của yếu tố XIIa tại chỗ. Bên cạnh con đường nội sinh, con đường đông máu ngoại sinh cũng đồng thời được kích hoạt40.

Hơn nữa, khi dòng máu chảy trong hệ thống dây dẫn sẽ tạo nên một dòng máu xoáy với lực xé cao gây hoạt hóa trực tiếp tiểu cầu41. Tiểu cầu có thể gắn kết với các fibrinogen bám dính trên bề mặt nhân tạo thông qua thụ thể GPIIb/IIIa. Hoạt hóa trực tiếp tiểu cầu và sự gắn kết với thụ thể GPIIb/IIIa dẫn đến sự kết tập tiểu cầu, phóng thích các chất từ tiểu cầu, hoạt hóa con đường đông máu và hình thành thrombin. Bên cạnh đó, trong quá trình lọc máu, các tế bào bạch cầu và tiểu cầu bị kết cụm cùng nhau42,43.

Khi các bạch cầu hạt bị dính lên bề mặt nhân tạo, chúng sẽ phóng thích các thành phần trong các hạt bào tương. Các bạch cầu hạt và bạch cầu đơn nhân đồng thời biểu hiện ra yếu tố mô, đây cũng là một yếu tố mạnh gây khởi phát dòng thác đông máu39. Hơn nữa, những bệnh nhân nặng về cơ bản đã có thể xuất hiện tình trạng tăng đông do nhiễm khuẩn huyết, tăng độ nhớt máu hoặc có hiện diện của kháng thể kháng phospholipid. Ví dụ như trong nhiễm khuẩn huyết giai đoạn sớm, sự hoạt hóa hệ thống đông máu được kích hoạt bởi các cytokine tiền viêm giúp tăng cường sự biểu hiện của yếu tố mô trên các tế bào đơn nhân và tế bào nội mô đã hoạt hóa, 5 đồng thời điều hòa các chất chống đông máu tự nhiên, từ đó hình thành thrombin và sau đó hoạt hóa tiểu cầu và ức chế tiêu sợi huyết, hình thành cục máu đông14.

Cơ chế hoạt hóa đông máu bởi hệ thống LMLT (Nguồn: Joannidis M, 200714) Ghi chú: ADP, adenosine diphosphate; C, complement factor; GP, glycoprotein; HMWK, high molecular weight kininogens; PAF, platelet activating factor released by polymorphonuclear cells; plt., platelets; RBC, red blood cells; TF, tissue factor expressed by adhering monocytes; TXA, thromboxane A2. Như vậy, sự tác động qua lại lẫn nhau phức tạp giữa các yếu tố đông máu của bệnh nhân và các thành phần của hệ thống lọc sẽ gây hoạt hóa dòng thác đông máu và hình thành cục máu đông. Quá trình hoạt hóa dòng thác đông máu không chỉ xảy ra ở màng lọc mà các thành phần khác của hệ thống lọc máu cũng có thể tạo cục máu đông. Ví dụ như catheter đặt vào mạch máu, hệ thống dây dẫn máu, bóng khí trong hệ thống dây dẫn…đều là các yếu tố sinh huyết khối.

Các bóng khí tồn đọng trong đường dẫn máu có tính sinh huyết khối rất cao bởi vì tại các bóng khí dòng máu di chuyển chậm hơn, thậm chí có những vị trí dòng máu ngừng chuyển động. Bề mặt tiếp xúc khí-máu và dòng máu chảy xoáy trong các bóng khí cũng là 6 các yếu tố thúc đẩy đông máu. Các yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ gây tắc nghẽn hệ thống lọc máu như lưu lượng máu thấp, máu cô dặc, truyền máu, truyền tiểu cầu hoặc bệnh nhân có bệnh lý tăng đông10. Ngoài các cơ chế chính trên, sự khởi phát đông máu trong hệ thống lọc máu ngoài cơ thể còn có nhiều phản ứng tương hợp sinh học phức tạp hơn và chưa được hiểu đầy đủ.

Sự hoạt hóa thrombin đã được quan sát thấy ngay cả khi không có sự hoạt hóa toàn thân của các yếu tố trên. Tắc quả lọc LMLT 1. Vị trí hình thành cục máu đông trong LMLT Tắc hệ thống lọc là nguyên nhân thường gặp nhất gây gián đoạn quá trình LMLT12. Cục máu đông được hình thành trong các sợi rỗng của quả lọc sẽ gây tắc nghẽn lỗ lọc, giảm diện tích lọc, suy chức năng màng lọc.

Các cục máu đông này có thể hình thành một cách nhanh chóng hoặc tiến triển dần và gây tắc nghẽn dòng máu, tăng các áp lực lọc như áp lực trước quả lọc, áp lực xuyên màng hay chênh áp trước và sau quả lọc44. Trên lâm sàng, vị trí cục máu đông thường được thấy nhiều nhất là ở đầu ra của quả lọc. Tắc nghẽn các sợi lọc của quả lọc LMLT Cục máu đông còn có thể tạo thành tại bầu bẫy khí gây cản trở dòng máu trả về bệnh nhân. Điều này gây tăng các áp lực sau quả lọc và áp lực đường tĩnh mạch về bệnh nhân, làm tăng áp lực xuyên màng thứ phát45.

Các dấu hiệu đông quả lọc trên lâm sàng bao gồm quan sát thấy cục máu đông lớn gây tắc quả lọc; áp lực trước quả lọc > 250 mmHg, áp lực xuyên màng lọc > 300 mmHg; máy lọc máu báo động đông quả lọc bị đông và bơm máu không thể tiếp tục hoạt động vì dòng máu bị tắc nghẽn27,46. Đông bầu bẫy khí trong LMLT (Nguồn: Baldwin I. Vai trò của kháng đông trong LMLT Việc hình thành cục máu đông trong hệ thống lọc gây ra nhiều hậu quả như giảm đời sống quả lọc, giảm hiệu quả điều trị, đồng thời tăng số lượng máu mất, tăng khối lượng công việc cho nhân viên y tế và tăng chi phí điều trị. Do đó, việc sử dụng thuốc kháng đông để đảm bảo đời sống quả lọc và duy trì hệ thống lọc máu thông suốt trong quá trình LMLT là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu trong thực hành lâm sàng14,47,48.

Tuy nhiên, kháng đông cũng trở thành một nhược điểm của LMLT bởi vì việc sử dụng kháng đông kéo dài có thể làm gia tăng các biến chứng liên quan kháng đông như chảy máu, rối loạn đông máu, rối loạn chức năng tiểu cầu, giảm tiểu cầu do heparin hay các rối loạn điện giải kiềm toan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả và An Toàn của Phương Pháp Kháng Đông Citrate trong Lọc Máu Liên Tục" cung cấp cái nhìn sâu sắc về phương pháp kháng đông citrate, một kỹ thuật quan trọng trong lọc máu liên tục. Nghiên cứu này không chỉ đánh giá hiệu quả của phương pháp mà còn nhấn mạnh tính an toàn của nó, từ đó giúp các bác sĩ và chuyên gia y tế có thêm thông tin để đưa ra quyết định điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các phương pháp điều trị liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu điều trị sỏi thận bằng nội soi thận ngược dòng sử dụng ống soi bán cứng, nơi cung cấp thông tin về một kỹ thuật can thiệp khác trong điều trị bệnh thận. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ứng dụng phẫu thuật nội soi tạo tổn thương dưới sụn và ghép khối tế bào gốc tủy xương tự thân trong điều trị thoái hóa khớp gối cũng sẽ giúp bạn hiểu thêm về các phương pháp điều trị hiện đại trong y học. Cuối cùng, tài liệu Đánh giá kết quả điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phác đồ hoá xạ trị với kỹ thuật pet ct mô phỏng đ sẽ cung cấp cái nhìn về các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các phương pháp điều trị trong y học hiện đại.