Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại phường Quảng Yên, Quảng Ninh

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Quảng Yên. Phân tích thực trạng, tiềm năng và giải pháp nâng cao hiệu quả canh tác bền vững.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015-2017

58
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tổng quan về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Đất đai là tài nguyên vô giá, là tư liệu sản xuất không thể thay thế, đặc biệt trong nông nghiệp. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp trở thành nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh dân số gia tăng và quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ. Nghiên cứu tại phường Quảng Yên, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh cung cấp một cái nhìn sâu sắc về vấn đề này. Mục tiêu chính là hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Hiệu quả sử dụng đất không chỉ gói gọn trong hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp mà còn bao gồm hiệu quả xã hội và môi trường. Hiệu quả kinh tế thể hiện qua mối tương quan giữa kết quả đạt được và chi phí bỏ ra, trực tiếp ảnh hưởng đến thu nhập của người nông dân. Hiệu quả xã hội được đo lường bằng khả năng tạo việc làm, đảm bảo an ninh lương thực và cải thiện đời sống. Hiệu quả môi trường nhấn mạnh việc bảo vệ tài nguyên đất, tránh ô nhiễm môi trường đất và hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Việc nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng, không chỉ cho địa phương mà còn là một luận văn thạc sĩ hiệu quả sử dụng đất điển hình, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác quản lý nhà nước về đất đai và xây dựng các chính sách đất đai tỉnh Quảng Ninh phù hợp hơn. Sự thành công của nghiên cứu sẽ góp phần định hướng cho việc khai thác hợp lý quỹ đất, tạo đà phát triển kinh tế và ổn định xã hội tại địa phương.

1.1. Yếu tố điều kiện tự nhiên phường Quảng Yên

Các điều kiện tự nhiên phường Quảng Yên đóng vai trò quyết định đến định hướng sản xuất nông nghiệp. Phường có vị trí trung tâm thị xã, địa hình tương đối bằng phẳng, thuận lợi cho canh tác. Khí hậu nhiệt đới gió mùa với nhiệt độ trung bình năm 22,5°C và lượng mưa 1530 mm/năm tạo điều kiện cho cây trồng sinh trưởng quanh năm. Tuy nhiên, các yếu tố này cũng đặt ra thách thức về phòng chống thiên tai. Nguồn tài nguyên đất và nước khá dồi dào, với hệ thống kênh mương Yên Lập cung cấp nước tưới tiêu chủ động. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng để lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp và xây dựng các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả.

1.2. Phân tích đặc điểm kinh tế xã hội thị xã Quảng Yên

Đặc điểm kinh tế - xã hội thị xã Quảng Yên có tác động mạnh mẽ đến việc sử dụng đất. Phường Quảng Yên là trung tâm kinh tế, chính trị của thị xã, có cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh sang thương mại, dịch vụ và công nghiệp. Giai đoạn 2015-2017, giá trị sản xuất ngành nông, lâm, thủy sản có xu hướng giảm về tỷ trọng. Dân số đông, lực lượng lao động dồi dào là một lợi thế nhưng cũng tạo áp lực lớn lên quỹ đất. Trình độ dân trí và kinh nghiệm sản xuất của người dân là yếu tố thuận lợi. Tuy nhiên, cơ sở hạ tầng giao thông, thủy lợi dù đã được đầu tư nhưng vẫn chưa đáp ứng hoàn toàn nhu cầu phát triển, ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất và lưu thông hàng hóa.

II. Phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Quảng Yên

Việc phân tích thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại phường Quảng Yên cho thấy nhiều thách thức và cơ hội đan xen. Giai đoạn 2015-2017, tổng diện tích đất nông nghiệp có xu hướng giảm nhẹ, từ 217,52 ha xuống còn 215,64 ha. Nguyên nhân chính là do sức ép từ quá trình phát triển kinh tế - xã hội, một phần diện tích được chuyển đổi sang đất phi nông nghiệp. Trong cơ cấu đất nông nghiệp, đất sản xuất nông nghiệp chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 78%), tiếp theo là đất nuôi trồng thủy sản (khoảng 15,5%). Sự biến động này phản ánh rõ tác động của đô thị hóa đến quỹ đất canh tác. Việc quản lý và sử dụng đất vẫn còn một số tồn tại. Tình trạng sản xuất manh mún, nhỏ lẻ vẫn còn phổ biến, gây khó khăn cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật và cơ giới hóa. Ý thức của một bộ phận người dân trong việc khai thác, bảo vệ đất chưa cao. Khả năng nắm bắt thông tin thị trường và hoạch toán sản xuất còn hạn chế. Những vấn đề này đòi hỏi phải có sự can thiệp và định hướng từ công tác quản lý nhà nước về đất đai, đặc biệt là trong việc triển khai bản đồ quy hoạch sử dụng đất Quảng Yên một cách hiệu quả.

2.1. Biến động quỹ đất và áp lực từ quá trình đô thị hóa

Theo số liệu thống kê, diện tích đất nông nghiệp giảm 1,88 ha trong giai đoạn 2015-2017, trong khi đất phi nông nghiệp tăng tương ứng. Tốc độ phát triển bình quân của đất nông nghiệp là 99,57%/năm, cho thấy xu hướng thu hẹp dần. Đất ở và đất chuyên dùng tăng lên để đáp ứng nhu cầu phát triển hạ tầng và dân cư. Đây là một thách thức lớn, đòi hỏi việc quy hoạch sử dụng đất thị xã Quảng Yên phải cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và đảm bảo an ninh lương thực.

2.2. Các mô hình sử dụng đất nông nghiệp chính tại địa phương

Trên địa bàn phường tồn tại nhiều mô hình canh tác đa dạng. Các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả nổi bật bao gồm: mô hình 2 vụ lúa, mô hình 2 lúa - 1 màu (lúa xuân - lúa mùa - rau đông), mô hình chuyên màu (rau, khoai lang), và mô hình VAC (Vườn - Ao - Chuồng). Mỗi mô hình có những đặc điểm riêng, phù hợp với điều kiện đất đai và trình độ canh tác khác nhau. Mô hình 2 lúa là truyền thống và phổ biến nhất. Mô hình 2 lúa - 1 màu giúp tăng hệ số sử dụng đất và cải tạo độ phì. Mô hình VAC thể hiện hướng đi sản xuất tổng hợp, tận dụng tối đa tài nguyên.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả kinh tế các mô hình sử dụng đất

Để đánh giá hiệu quả sử dụng đất một cách toàn diện, nghiên cứu đã áp dụng các phương pháp phân tích định lượng dựa trên số liệu khảo sát 60 hộ nông dân. Các chỉ tiêu kinh tế cốt lõi được sử dụng bao gồm: Giá trị sản xuất (GO), Chi phí trung gian (IC), và Giá trị gia tăng (VA). Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp giữa các mô hình. Mô hình VAC (Cây ăn quả - Chăn nuôi) mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất, với GO đạt 1.284,75 triệu đồng/sào và VA đạt 702,48 triệu đồng/sào. Mô hình này đòi hỏi vốn đầu tư lớn nhưng lợi nhuận vượt trội. Tiếp theo là mô hình 2 lúa - 1 màu, với GO đạt 4,4 triệu đồng/sào, cho thấy tiềm năng của việc xen canh, tăng vụ. Mô hình 2 lúa truyền thống và chuyên màu có hiệu quả kinh tế thấp hơn, GO chỉ đạt lần lượt 3,15 triệu và 2,05 triệu đồng/sào. Các chỉ số hiệu quả đồng vốn (GO/IC và VA/IC) cũng khẳng định ưu thế của mô hình VAC và trồng cây ăn quả. Những con số này là bằng chứng xác thực, giúp người dân và chính quyền địa phương có cơ sở để thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng và lựa chọn mô hình đầu tư phù hợp.

3.1. So sánh hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp giữa các mô hình

Kết quả tính toán từ Bảng 3.6 của tài liệu gốc cho thấy mô hình VAC có hiệu quả đồng vốn (VA/IC) cao nhất, đạt 1,238 lần, nghĩa là một đồng chi phí tạo ra 1,238 đồng giá trị gia tăng. Trong khi đó, mô hình chuyên màu chỉ đạt 0,626 lần. Mô hình 2 lúa - 1 màu (0,820 lần) hiệu quả hơn mô hình 2 lúa (0,954 lần). Sự khác biệt này cho thấy việc đa dạng hóa sản xuất và áp dụng các mô hình tổng hợp là hướng đi đúng đắn để tối ưu hóa lợi nhuận trên một đơn vị diện tích.

3.2. Đánh giá hiệu quả xã hội và tác động đến việc làm

Về mặt xã hội, các mô hình sử dụng đất đều góp phần giải quyết việc làm và đảm bảo an ninh lương thực. Mô hình trồng lúa tuy hiệu quả kinh tế không cao nhưng đóng vai trò nền tảng trong việc tự cung tự cấp. Các mô hình thâm canh như 2 lúa - 1 màu và chuyên màu thu hút nhiều lao động hơn do yêu cầu chăm sóc thường xuyên. Đặc biệt, mô hình VAC và trồng cây ăn quả không chỉ tạo thu nhập cao mà còn giúp giảm tỷ lệ đói nghèo, tạo ra sản phẩm hàng hóa có giá trị, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

3.3. Phân tích hiệu quả môi trường và phát triển bền vững

Hiệu quả môi trường là một tiêu chí quan trọng để hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững. Việc lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật trong các mô hình thâm canh lúa, rau màu đang gây ra nguy cơ ô nhiễm môi trường đất và nước. Ngược lại, mô hình VAC có tiềm năng xử lý chất thải tuần hoàn, phân chuồng được dùng để bón cây, làm thức ăn cho cá, giảm thiểu tác động tiêu cực. Mô hình trồng cây ăn quả với tán lá rộng giúp tăng độ che phủ, chống xói mòn và bảo vệ đất. Do đó, việc khuyến khích các mô hình sản xuất sạch, an toàn là yêu cầu cấp thiết.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Quảng Yên

Từ kết quả phân tích, một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất được đề xuất nhằm thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững tại phường Quảng Yên. Giải pháp quan trọng hàng đầu là đẩy mạnh công tác quy hoạch sử dụng đất. Cần rà soát, điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất thị xã Quảng Yên cho phù hợp với thực tiễn, ưu tiên giữ lại quỹ đất tốt cho nông nghiệp và bố trí các vùng sản xuất chuyên canh. Thứ hai, cần khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Giảm dần diện tích trồng lúa kém hiệu quả, chuyển sang các mô hình cho giá trị kinh tế cao hơn như trồng cây ăn quả, rau màu an toàn, hoặc phát triển mô hình VAC. Giải pháp thứ ba là tăng cường ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là nông nghiệp công nghệ cao. Nhà nước cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật để người dân tiếp cận giống mới, quy trình canh tác tiên tiến và công nghệ chế biến sau thu hoạch. Bên cạnh đó, việc hoàn thiện thị trường tiêu thụ sản phẩm, xây dựng thương hiệu nông sản địa phương và củng cố các hợp tác xã là yếu tố then chốt. Cuối cùng, cần nâng cao năng lực cho người lao động thông qua các chương trình đào tạo, tập huấn kỹ thuật.

4.1. Giải pháp quy hoạch và quản lý nhà nước về đất đai

Công tác quản lý nhà nước về đất đai cần được siết chặt để ngăn chặn tình trạng sử dụng đất sai mục đích. Cần công khai, minh bạch bản đồ quy hoạch sử dụng đất Quảng Yên để người dân nắm rõ và thực hiện. Đồng thời, cần có cơ chế linh hoạt để tạo điều kiện cho việc tích tụ, tập trung đất đai, hình thành các vùng sản xuất hàng hóa quy mô lớn, khắc phục tình trạng manh mún, nhỏ lẻ.

4.2. Áp dụng khoa học công nghệ và nông nghiệp công nghệ cao

Đẩy mạnh chuyển giao kỹ thuật canh tác tiên tiến, hướng dẫn người dân sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật hợp lý để bảo vệ môi trường. Khuyến khích đầu tư vào các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả ứng dụng công nghệ tưới tiêu tiết kiệm, nhà màng, nhà lưới. Hỗ trợ các doanh nghiệp và hộ dân xây dựng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao, tạo ra sản phẩm sạch, an toàn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

4.3. Hoàn thiện chính sách đất đai và hỗ trợ vốn đầu tư

Các chính sách đất đai tỉnh Quảng Ninh cần được rà soát để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nông dân. Cần cải tiến thủ tục vay vốn từ ngân hàng, tạo các gói tín dụng ưu đãi cho sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là các mô hình đầu tư lớn như trang trại, nông nghiệp công nghệ cao. Sự phối hợp giữa chính quyền và các tổ chức đoàn thể như Hội Nông dân, Hội Phụ nữ là cần thiết để giúp người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và chính sách hỗ trợ.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT TRONG NÔNG NGHIỆP 1. Khái niệm về hiệu quả sử dụng đất Bản chất của hiệu quả là sự thể hiện yêu cầu tiết kiệm thời gian, trình độ sử dụng nguồn lực xã hội. Các Mác cho rằng quy luật tiết kiệm thời gian là quy luật có tầm quan trọng đặc biệt tồn tại trong nhiều phương thức sản xuất. Mọi hoạt động của con người đều tuân theo quy luật đó, nó quyết định động lực phát triển của lực lượng sản xuất, tạo điều kiện phát triển văn minh xã hội và nâng cao đời sống con người qua mọi thời đại.

- Hiệu quả kinh tế Hiệu quả kinh tế được hiểu là mối tương quan so sánh giữa kết quả đạt được và lượng chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả đạt được là phần giá trị thu được của sản phẩm đầu ra, lượng chi phí bỏ ra là phần giá trị của các nguồn lực đầu vào. Mối tương quan đó cần được xem xét cả về phần so sánh tuyệt đối và tương đối cũng như xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa hai đại lượng đó. Kinh tế sử dụng đất: với một diện tích đất đai nhất định sản xuất ra một khối lượng của cải vật chất nhiều nhất với lượng đầu tư chi phí về vật chất và lao động nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về vật chất của xã hội.

Hiệu quả kinh tế là mục tiêu chính của các nông hộ sản xuất nông nghiệp - Hiệu quả xã hội Hiệu quả về mặt xã hội sử dụng đất nông nghiệp chủ yếu được xác định bằng khả năng tạo việc làm trên một đơn vị diện tích đất nông nghiệp, thu nhập bình quân trên đầu người và bình quân diện tích trên đầu người. - Hiệu quả môi trường Hiệu quả môi trường là môi trường được sản sinh do tác động của hóa học, sinh học, vật lý,. Chịu ảnh hưởng tổng hợp của các yếu tố môi trường của 5 các loại vật chất trong môi trường. Hiệu quả hóa học môi trường, hiệu quả vật lý môi trường, hiệu quả sinh vật môi trường: + Hiệu quả sinh vật môi trường là hiệu quả khác nhau của hệ thống sinh thái do phát triển tiến hóa của các loại yếu tố môi trường dẫn đến.

+ Hiệu quả hóa học môi trường là hiệu quả môi trường do các phản ứng hóa học giữa các vật chất chịu ảnh hưởng của điều kiện môi trường dẫn đến. + Hiệu quả vật lý môi trường là hiệu quả môi trường do tác động vật lý dẫn đến. Quan niệm về hiệu quả trong điều kiện hiện nay là phải thỏa mãn vấn đề tiết kiệm thời gian, tiết kiệm tài nguyên trong sản xuất, mang lại lợi ích xã hội và bảo vệ được môi trường. Sự cần thiết phải đánh giá hiệu quả sử dụng đất Thế giới đang sử dụng khoảng 1,5 tỷ ha đất cho sản xuất nông nghiệp.

Tiềm năng đất nông nghiệp của thế giới khoảng 3 – 5 tỷ ha. Nhân loại đang làm hư hại đất nông nghiệp khoảng 1,4 tỷ ha đất và hiện nay có khoảng 6 – 7 triệu ha đất nông nghiệp bị bỏ hoang do xói mòn và thoái hóa. Để giải quyết nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp, con người phải thâm canh, tăng vụ, tăng năng suất cây trồng đồng thời mở rộng diện tích đất nông nghiệp. Để nắm vững số lượng và chất lượng đất đai cần phải điều tra thành lập bản đồ đất, đánh giá phân hạng đất, điều tra hiện trạng, quy hoạch sử dụng đất hợp lý là điều rất quan trọng mà các quốc gia đặc biệt quan tâm nhằm ngăn chặn những suy thoái tài nguyên đất đai do sự thiếu hiểu biết của con người, đồng thời nhằm hướng dẫn về sử dụng đất và quản lý đất đai sao cho nguồn tài nguyên này được khai thác tốt nhất mà vẫn duy trì sản xuất trong tương lai.

Phát triển nông nghiệp bền vững có tính chất quyết định trong sự phát triển chung của toàn xã hội. Điều cơ bản nhất của phát triển nông nghiệp bền vững là cải thiện chất lượng cuộc sống trong sự tiếp xúc đúng đắn về môi trường để giữ gìn tài nguyên, đặc biệt là tài nguyên đất cho các thế hệ sau này. Vai trò của hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trong nền kinh tế quốc dân Đất đai là tư liệu sản xuất không thể thay thế: bởi vì đất đai là sản phẩm của tự nhiên, nếu biết sử dụng hợp lý sức sản xuất của đất đai ngày càng tăng lên. Điều này đòi hỏi trong quá trình sử dụng phải đứng trên quan điểm bồi dưỡng bảo vệ, làm giàu thông qua những hoạt động có ý nghĩa của con người.

Đất đai là tai nguyên bị hạn chế bởi ranh giới đất liền và bề mặt địa cầ. Đặc điểm này ảnh hưởng tới khả năng mở rộng quy mô sản xuất nông – lâm nghiệp và sức ép về lao động và việc làm, do nhu cầu nông sản ngày càng tăng trong khi diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp. Việc khai khẩn đất hoang đưa vào sản xuất nông nghiệp đã làm cho quỹ đất nông nghiệp tăng lên. Đây là xu hướng vận động cần khuyến khích.

Đất đai có vị trí cố định và chất lượng không đồng đều giữa các vùng, các miền. Mỗi vùng đất luôn gắn liền với các điều kiện tự nhiên (thổ nhưỡng, thời tiết, khí hậu, nước,…) điều kiện kinh tế - xã hội (dân số, lao động, giao thông, thị trường,…) và có chất lượng khác nhau. Do vậy, việc sử dụng đất đai phải gắn liền với việc xác định cơ cấu cây trồng, vật nuôi cho phù hợp để nhằm đem lại hiệu quả kinh tế cao trên cơ sở nắm chắc điều kiện của từng vùng lãnh thổ. Đất đai được coi là một loại tài sản, người chủ sử dụng có quyền nhất định do pháp luật của mỗi nước quy định: tạo thuận lợi cho việc tập trung, tích tụ và chuyển hướng sử dụng đất từ đó phát huy được hiệu quả nếu biết sử dụng đầy đủ và hợp lý.

Như vậy đất đai là yếu tố hết sức quan trọng và tích cực của quá trình sản xuất nông nghiệp. Thực tế cho thấy thông qua quá trình phát triển của xã hội loài người, sự hình thành và phát triển của mọi nên văn minh vật chất – văn minh tinh thần, các thành tự vật chất, văn hóa khoa học đều được xây dựng trên nên tảng cơ bản đó là đất và sử dụng đất, đặc biệt là đất nông lâm nghiệp. Vì 7 vậy, sử dụng đất hợp lý, có hiệu quả là một trong những điều kiện quan trọng nhất cho nên kinh tế phát triển nhanh và bền vững. Ý nghĩa của việc nâng cao hiệu quả kinh tế sử dụng đất nông nghiệp Nâng cao hiệu quả kinh tế là cơ hôi để tăng được lợi nhuận từ đó để cơ sở nhà sản xuất tích lũy vốn và tiếp tục đầu tư tái sản xuất mở rộng.

Nâng cao hiệu quả kinh tế sẽ làm thu nhập của người lao động ngày càng được cải thiện. Đây chính là cái gốc để giải quyết mọi vấn đề. Đối với sản xuất nông nghiệp, nâng cao hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp có ý nghĩa rất quan trọng. Muốn nâng cao hiệu quả kinh tế đất nông nghiệp thì một trong những vấn đề cốt lõi là phải tiết kiệm nguồn lực, cụ thể là đối với nguồn đất đai có hạn thì yêu cầu đặt ra cho người sử dụng đất, người sản xuất là làm sao tạo ra cho được số lượng nông sản phẩm có chất lượng.

Người sản xuất có cơ hội để tích lũy vốn tập chung vào tái sản xuất mở rộng. Nâng cao hiệu quả kinh tế là tất yếu của sự phát triển xã hội, tuy nhiên ở các địa vị khác nhau thì có những quan điểm khác nhau. Đối với người sản xuất thì tăng hiệu quả chính là giúp họ tăng lợi nhuận, đối với người tiêu dùng thì tăng hiệu quả chính là họ được sử dụng sản phẩm hàng hóa với giá thành ngày càng hạ và ngày càng được tốt hơn. Nâng cao hiệu quả sẽ làm cả xã hội có thuận lợi hơn, lợi ích của người sản xuất và tiêu dùng ngày càng được tăng lên.

Như vậy nâng cao hiệu quả kinh tế nói chung và hiệu quả kinh tế sử dụng đất nông nghiệp nói riêng có ý nghĩa rất quan trọng. Đất đai được coi là tư liệu sản xuất chủ trong các sản xuất nông lâm nghiệp, bởi vì nó vừa là đối tượng lao động vừa là tư liệu lao động trong quá trình sản xuất. Đất đai là đối tượng bởi lẽ nó là nơi con người thực hiện các hoạt động của mình tác động vào cây trồng vật nuôi để tạo ra sản phẩm. Trong sản xuất nông, lâm nghiệp đất đai được coi là tư liệu sản xuất chủ yếu, đặc biệt và không thể thay thế.

Ngoài vai trò là cơ sở không gian, đất còn hai chức năng đặc biệt quan trọng: - Là đối tượng chịu tác động trực tiếp của con người trong quá trình sản xuất 8 - Là nơi con người thực hiện các hoạt động của mình tác động vào cây trồng vật nuôi để tạo ra sản phẩm. Đất tham gia tích cực vào quá trình sản xuất, cung cấp cho cây trồng, nước, không khí và các chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng sinh trưởng và phát triển. Như vậy đất gần như trở thành một công cụ sản xuất. Năng xuất và chất lượng sản xuất phụ thuộc vào độ phì của đất.

Trong tất cả các tư liệu sản xuất dùng trong nông nghiệp chỉ có đất mới có chức năng này. Chính vì vậy có thể nói rằng đất là tư liệu sản xuất chủ yếu và đặc biệt trong nông nghiệp. - Tạo điều kiện sử dụng đất đai ngày càng tốt hơn, phục vụ cho các mục tiêu phát triển kinh tế xã hội. - Nâng cao thu nhập, tạo ra nhiều lợi ích cho người sử dụng đất.

- Làm nền tảng nâng cao hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội và môi trường, bảo đảm sử dung đất bền vững. - Bảo đảm nguồn lực và động lực cho đầu tư bảo vệ, bổi dưỡng và cải tạo đất. - Thực hiện phân bố sử dụng đất hợp lý cho các mục tiêu phát triển của đất nước. Các yếu tố ảnh đến hiệu quả kinh tế sử dụng đất nông nghiệp 1.

Yếu tố về điều kiện tự nhiên Yếu tố tự nhiên trước hết là điều kiện khí hậu, thời tiết, vị trí địa lý, địa hình thổ nhưỡng, thủy văn… là những yếu tố quyết định đến lựa chọn cây trồng, thiết kế đồng ruộng, định hướng đầu tư thâm canh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ