Nghiên Cứu Hiệu Quả Điều Trị Vô Sinh Bằng Phương Pháp PESA Tại Bệnh Viện Phụ Sản Trung Ương

Chuyên khảo Hiệu quả điều trị vô sinh bằng phương pháp pesa tại bệnh viện phụ sản phân tích chuyên sâu các khía cạnh quan trọng trong lĩnh vực

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Sản phụ khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2019

196
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ VÔ SINH

1.1.1. Định nghĩa và phân loại

1.1.2. Tình hình vô sinh trên thế giới và Việt nam

1.2. CƠ QUAN SINH DỤC NAM

1.2.1. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục nam

1.2.2. Quá trình sinh tinh trùng

1.2.3. Điều hoà hoạt động nội tiết nam giới

1.3. KHÔNG CÓ TINH TRÙNG TRONG TINH DỊCH

1.3.1. Không có tinh trùng không do tắc nghẽn

1.3.2. Không có tinh trùng do tắc nghẽn

1.3.3. Các kỹ thuật thu nhận tinh trùng trong các trường hợp vô tinh

1.4. KỸ THUẬT TRỮ LẠNH TINH TRÙNG TRONG HỖ TRỢ SINH SẢN

1.4.1. Ảnh hưởng của quá trình bảo quản lạnh lên tinh trùng

1.4.2. Các quy trình đông lạnh tinh trùng thu nhận từ phẫu thuật

1.5. QUY TRÌNH PHƯƠNG PHÁP PESA/ICSI SỬ DỤNG TINH TRÙNG ĐÔNG LẠNH

1.5.1. Kích thích buồng trứng

1.5.2. Chọc hút noãn và chuẩn bị noãn

1.5.3. Rã đông tinh trùng PESA để chuẩn bị tinh trùng

1.5.4. Tiêm tinh trùng vào bào tương noãn

1.6. MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ CỦA KỸ THUẬT PESA/ICSI SỬ DỤNG TINH TRÙNG ĐÔNG LẠNH

1.6.1. Yếu tố từ người chồng ảnh hưởng đến kết quả của kỹ thuật PESA/ICSI sử dụng tinh trùng đông lạnh

1.6.2. Yếu tố từ người vợ ảnh hưởng đến kết quả của kỹ thuật PESA/ICSI sử dụng tinh trùng đông lạnh

1.7. CÁC NGHIÊN CỨU VỀ THỤ TINH TRONG ỐNG NGHIỆM VỚI TINH TRÙNG THU NHẬN TỪ PESA

1.7.1. Các nghiên cứu trên Thế giới

1.7.2. Các nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn loại trừ

2.5. Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả tiến cứu

2.6. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Cách thức tiến hành

2.9. Cách thăm khám và kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu

2.10. Các biến số và tiêu chuẩn nghiên cứu

2.11. Kỹ thuật thu thập số liệu

2.12. Xử lý và phân tích số liệu

2.13. Khống chế sai số và yếu tố nhiễu

2.14. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Một số đặc điểm của cặp vợ chồng có tinh trùng đông lạnh chọc hút từ mào tinh

3.1.1. Đặc điểm của người chồng

3.1.2. Đặc điểm của người vợ điều trị bằng phương pháp PESA/ICSI có sử dụng tinh trùng đông lạnh từ mào tinh

3.2. Hiệu quả của phương pháp tiêm tinh trùng đông lạnh chọc hút từ mào tinh vào bào tương noãn

3.3. Hiệu quả của phương pháp trữ lạnh tinh trùng chọc hút từ mào tinh

3.4. Hiệu quả của kích thích buồng trứng

3.5. Hiệu quả của tiêm tinh trùng đông lạnh từ mào tinh vào bào tương noãn và nuôi cấy phôi

3.6. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả phương pháp tiêm tinh trùng đông lạnh chọc hút từ mào tinh vào bào tương noãn

3.6.1. Các yếu tố của người chồng ảnh hưởng đến kết quả thụ tinh trong ống nghiệm

3.6.2. Các yếu tố của người vợ ảnh hưởng đến kết quả thụ tinh trong ống nghiệm

3.7. Bàn luận về đối tượng và phương pháp nghiên cứu

3.7.1. Bàn luận về đặc điểm của cặp vợ chồng có tinh trùng đông lạnh chọc hút từ mào tinh

3.7.1.1. Đặc điểm của người chồng
3.7.1.2. Bàn luận về đặc điểm của người vợ điều trị bằng phương pháp PESA/ICSI có sử dụng tinh trùng đông lạnh từ mào tinh

3.7.2. Bàn luận về hiệu quả của tiêm tinh trùng đông lạnh từ mào tinh vào bào tương noãn

3.7.3. Bàn luận về ảnh hưởng của phương pháp trữ lạnh đến tinh trùng chọc hút từ mào tinh

3.7.4. Bàn luận về hiệu quả của kích thích buồng trứng

3.7.5. Bàn luận về hiệu quả của phương pháp tiêm tinh trùng vào bào tương noãn

3.8. Kết quả khi sinh của nhóm sử dụng tinh trùng đông lạnh chọc hút từ mào tinh

3.9. Bàn luận về một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả của TTTON sử dụng tinh trùng đông lạnh chọc hút từ mào tinh

3.9.1. Mối liên quan giữa yếu tố người chồng đến kết quả TTTON

3.9.2. Các yếu tố của người vợ ảnh hưởng đến kết quả thụ tinh trong ống nghiệm

KHUYẾN NGHỊ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Vô Sinh Định Nghĩa Phân Loại Tình Hình

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vô sinh được định nghĩa là tình trạng cặp vợ chồng không thể có thai sau 12 tháng chung sống mà không sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào. Đối với phụ nữ trên 35 tuổi, thời gian này rút ngắn còn 6 tháng. Có hai loại vô sinh chính: vô sinh nguyên phát (chưa từng có thai) và vô sinh thứ phát (đã từng có thai). Nguyên nhân có thể do vợ (vô sinh nữ), do chồng (vô sinh nam), hoặc không rõ nguyên nhân. Tỷ lệ vô sinh trên thế giới đang có xu hướng gia tăng. Tại Việt Nam, tỷ lệ này là 7.7%, trong đó 50% các cặp vợ chồng vô sinh có độ tuổi dưới 30. Các nghiên cứu chỉ ra rằng vô sinh nam chiếm tỷ lệ đáng kể, đòi hỏi các phương pháp điều trị hiệu quả như PESA.

1.1. Định Nghĩa Chi Tiết và Các Phân Loại Vô Sinh Hiện Nay

Theo định nghĩa của WHO, vô sinh là tình trạng không có thai sau 1 năm quan hệ tình dục đều đặn mà không sử dụng biện pháp tránh thai. Vô sinh nguyên phát là tình trạng chưa từng mang thai, trong khi vô sinh thứ phát là tình trạng đã từng mang thai ít nhất một lần. Việc phân loại này giúp bác sĩ xác định hướng điều trị phù hợp. Các trường hợp vô sinh đã biết rõ nguyên nhân, như tắc ống dẫn trứng hoặc không có tinh trùng, thì không cần chờ đợi 1 năm để can thiệp. Việc chẩn đoán sớm và chính xác là yếu tố then chốt trong điều trị vô sinh.

1.2. Tình Hình Vô Sinh Trên Thế Giới và Tại Việt Nam

Tỷ lệ vô sinh trên toàn cầu đang gia tăng, ảnh hưởng đến hàng triệu cặp vợ chồng. Các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ này dao động từ 5% đến 25% tùy thuộc vào khu vực và điều kiện kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, tỷ lệ vô sinh là 7.7%, với một nửa số cặp vợ chồng vô sinh dưới 30 tuổi. Điều này cho thấy vô sinh đang trở thành một vấn đề sức khỏe cộng đồng đáng quan tâm, đòi hỏi sự đầu tư và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả như PESAIVF.

II. Vô Sinh Nam Nguyên Nhân Không Tinh Trùng Giải Pháp PESA

Vô sinh nam chiếm khoảng 40% các trường hợp vô sinh. Một trong những nguyên nhân chính là không có tinh trùng trong tinh dịch (Azoospermia), chiếm khoảng 12% trong số các ca tinh dịch đồ bất thường. Azoospermia có thể do tắc nghẽn (obstructive azoospermia) hoặc giảm sinh tinh (non-obstructive azoospermia). Phương pháp PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration) là một giải pháp hiệu quả để thu nhận tinh trùng từ mào tinh hoàn cho các trường hợp này. Kỹ thuật này kết hợp với ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection) giúp tăng cơ hội thụ thai cho các cặp vợ chồng hiếm muộn.

2.1. Các Nguyên Nhân Chính Gây Ra Tình Trạng Không Tinh Trùng

Tình trạng không có tinh trùng trong tinh dịch (Azoospermia) có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Vô tinh bế tắc (obstructive azoospermia) xảy ra khi có tắc nghẽn trong đường dẫn tinh, ngăn cản tinh trùng di chuyển từ tinh hoàn ra ngoài. Vô tinh không bế tắc (non-obstructive azoospermia) là do suy giảm chức năng sản xuất tinh trùng của tinh hoàn. Các yếu tố như di truyền, bệnh lý, và lối sống có thể ảnh hưởng đến quá trình sinh tinh. Việc xác định chính xác nguyên nhân là rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.2. Phương Pháp PESA Giải Pháp Cho Vô Sinh Nam Do Không Tinh Trùng

PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration) là một kỹ thuật chọc hút tinh trùng từ mào tinh hoàn qua da. Đây là một phương pháp ít xâm lấn, được sử dụng để thu nhận tinh trùng cho các trường hợp vô sinh nam do tắc nghẽn hoặc giảm sinh tinh. Tinh trùng thu được từ PESA thường được sử dụng trong kỹ thuật ICSI để tăng khả năng thụ tinh. PESA mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn, đặc biệt là những trường hợp không thể có con bằng các phương pháp tự nhiên.

III. Nghiên Cứu Hiệu Quả PESA Tại Bệnh Viện Phụ Sản Trung Ương

Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương đánh giá hiệu quả điều trị vô sinh nam bằng phương pháp PESA kết hợp ICSI. Mục tiêu là đánh giá tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống khi sử dụng tinh trùng thu nhận từ PESA. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị, bao gồm chất lượng tinh trùng, tuổi của vợ và các yếu tố liên quan đến quá trình kích thích buồng trứng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học về hiệu quả của PESA và giúp tối ưu hóa quy trình điều trị.

3.1. Mục Tiêu và Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Hiệu Quả PESA

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đánh giá hiệu quả của phương pháp PESA trong điều trị vô sinh nam tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ thụ tinh, tỷ lệ có thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ sinh sống sau khi sử dụng tinh trùng thu được từ PESA kết hợp với ICSI. Phương pháp nghiên cứu là mô tả tiến cứu, thu thập dữ liệu từ các cặp vợ chồng điều trị vô sinh bằng PESA tại bệnh viện.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Thành Công Của Phương Pháp PESA

Nghiên cứu cũng xem xét các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả của phương pháp PESA, bao gồm chất lượng tinh trùng, tuổi của người vợ, các chỉ số nội tiết, và các yếu tố liên quan đến quá trình kích thích buồng trứng. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ có thể đưa ra các quyết định điều trị tốt hơn và tối ưu hóa cơ hội thành công cho các cặp vợ chồng vô sinh.

IV. Quy Trình PESA ICSI Với Tinh Trùng Đông Lạnh Hướng Dẫn Chi Tiết

Quy trình PESA/ICSI sử dụng tinh trùng đông lạnh bao gồm nhiều bước, từ kích thích buồng trứng, chọc hút noãn, rã đông tinh trùng, tiêm tinh trùng vào bào tương noãn, đến nuôi cấy phôi và chuyển phôi. Việc trữ lạnh tinh trùng giúp bảo tồn khả năng sinh sản cho nam giới, đặc biệt là những người có nguy cơ mất tinh trùng do điều trị ung thư hoặc các bệnh lý khác. Kỹ thuật này cũng giúp giảm số lần chọc hút tinh trùng, giảm chi phí và áp lực tâm lý cho bệnh nhân. Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã áp dụng thành công quy trình này, mang lại niềm vui cho nhiều gia đình hiếm muộn.

4.1. Các Bước Quan Trọng Trong Quy Trình PESA ICSI Với Tinh Trùng Đông Lạnh

Quy trình PESA/ICSI sử dụng tinh trùng đông lạnh bao gồm các bước chính: kích thích buồng trứng để thu được nhiều noãn, chọc hút noãn từ buồng trứng, rã đông tinh trùng PESA, tiêm tinh trùng vào bào tương noãn (ICSI), nuôi cấy phôi trong phòng thí nghiệm, và chuyển phôi vào tử cung người vợ. Mỗi bước đều đòi hỏi kỹ thuật cao và sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ và chuyên viên phôi học để đảm bảo hiệu quả điều trị.

4.2. Ưu Điểm Của Việc Sử Dụng Tinh Trùng Đông Lạnh Trong Điều Trị Vô Sinh

Việc sử dụng tinh trùng đông lạnh trong điều trị vô sinh mang lại nhiều lợi ích. Nó cho phép bảo tồn khả năng sinh sản cho nam giới trước khi điều trị các bệnh lý có thể ảnh hưởng đến tinh trùng. Ngoài ra, nó giúp giảm số lần chọc hút tinh trùng, giảm chi phí và áp lực tâm lý cho bệnh nhân. Tinh trùng đông lạnh có thể được sử dụng bất cứ khi nào cần thiết, mang lại sự linh hoạt trong kế hoạch điều trị.

V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả PESA ICSI Nghiên Cứu Chi Tiết

Kết quả của kỹ thuật PESA/ICSI phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm yếu tố từ người chồng (chất lượng tinh trùng, tuổi tác), yếu tố từ người vợ (tuổi tác, tình trạng sức khỏe sinh sản), và các yếu tố liên quan đến quy trình điều trị (phác đồ kích thích buồng trứng, kỹ thuật ICSI, chất lượng phôi). Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã phân tích các yếu tố này để tìm ra những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công PESA.

5.1. Các Yếu Tố Từ Người Chồng Ảnh Hưởng Đến Tỷ Lệ Thành Công PESA

Các yếu tố từ người chồng có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả PESA/ICSI. Chất lượng tinh trùng, bao gồm mật độ, hình thái và khả năng di động, là yếu tố quan trọng nhất. Tuổi tác của người chồng cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng sinh sản. Các bệnh lý nam khoa và lối sống không lành mạnh cũng có thể làm giảm chất lượng tinh trùng và ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công PESA.

5.2. Tầm Quan Trọng Của Yếu Tố Từ Người Vợ Trong Điều Trị PESA ICSI

Các yếu tố từ người vợ cũng đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả điều trị PESA/ICSI. Tuổi tác của người vợ là một trong những yếu tố quan trọng nhất, vì khả năng sinh sản của phụ nữ giảm dần theo tuổi. Tình trạng sức khỏe sinh sản, bao gồm các bệnh lý về buồng trứng, tử cung và ống dẫn trứng, cũng có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công PESA. Các yếu tố như cân nặng, lối sống và tiền sử sản khoa cũng cần được xem xét.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Phương Pháp PESA

Phương pháp PESA kết hợp ICSI là một giải pháp hiệu quả cho các trường hợp vô sinh nam do không có tinh trùng trong tinh dịch. Nghiên cứu tại Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã chứng minh hiệu quả của phương pháp này trong việc giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có con. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình điều trị và cải thiện tỷ lệ thành công PESA. Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc tìm hiểu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng và phát triển các kỹ thuật mới để cải thiện khả năng sinh sản của nam giới.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa Thực Tiễn Của PESA

Nghiên cứu đã chứng minh rằng phương pháp PESA kết hợp ICSI là một lựa chọn hiệu quả cho các cặp vợ chồng đối mặt với vô sinh nam do không có tinh trùng trong tinh dịch. Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng để cải thiện quy trình điều trị và tăng cơ hội thành công cho các cặp vợ chồng hiếm muộn. Bệnh viện Phụ sản Trung ương tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc ứng dụng và phát triển kỹ thuật này.

6.2. Các Hướng Nghiên Cứu Tiềm Năng Để Nâng Cao Hiệu Quả PESA

Để nâng cao hiệu quả của phương pháp PESA, cần có thêm nhiều nghiên cứu trong tương lai. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm: tìm hiểu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến chất lượng tinh trùng, phát triển các kỹ thuật mới để cải thiện khả năng sinh sản của nam giới, và tối ưu hóa quy trình trữ lạnh và rã đông tinh trùng. Các nghiên cứu này sẽ giúp mang lại hy vọng cho nhiều cặp vợ chồng hiếm muộn và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.

06/06/2025
Nghiên cứu hiệu quả điều trị vô sinh nam bằng phương pháp tiêm tinh trùng đông lạnh thu nhận từ pesa vào bào tương noãn tại bệnh viện phụ sản trung ương

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. MỘT SỐ KHÁI NIỆM VỀ VÔ SINH 1. Định nghĩa và phân loại Theo Tổ chức Y tế Thế giới, vô sinh là tình trạng một cặp vợ chồng không có thai sau một năm chung sống mà không dùng bất cứ một biện pháp tránh thai nào. Đối với những phụ nữ trên 35 tuổi thì thời gian này là 6 tháng để sớm có kế hoạch can thiệp điều trị, vì đối với phụ nữ càng lớn tuổi thì khả năng có thai càng giảm đi.

Đối các trường hợp vô sinh đã biết nguyên nhân thì vấn đề thời gian không đặt ra nữa, ví dụ chửa ngoài tử cung đã cắt cả hai vòi tử cung hoặc các trường hợp vô sinh không có tinh trùng. Vô sinh nguyên phát hay còn gọi là vô sinh I là trường hợp chưa có thai lần nào, vô sinh thứ phát hay còn gọi là vô sinh II là trước đó người phụ nữ đã có thai ít nhất một lần. Vô sinh nữ là vô sinh mà nguyên nhân hoàn toàn do vợ, vô sinh nam là vô sinh mà nguyên nhân hoàn toàn do chồng. Vô sinh không rõ nguyên nhân là trường hợp cặp vợ chồng đã được làm tất cả các xét nghiệm thăm dò hiện có nhưng không tìm được nguyên nhân [9],[10].

Tình hình vô sinh trên thế giới và Việt Nam. Tỷ lệ vô sinh trên thế giới thay đổi theo từng nước và từng nghiên cứu, nhưng nhìn chung đều có xu hướng tăng lên trong những năm gần đây. Theo điều tra của Oakley và cộng sự tại Anh năm 2008 trên 60.000 phụ nữ thì thấy có tới 16% phụ nữ đã từng phải đi khám vì lý do hiếm muộn trong đó có 8% cần phải điều trị mới có khả năng có thai [11]. Nghiên cứu của Safarinnejad và cộng sự năm 2008 trên 12.285 cặp vợ chồng tại Iran thì tỷ lệ vô sinh là 8% trong đó vô sinh nguyên phát là 4,6%, và tỷ lệ vô sinh nguyên phát tăng dần từ 2,6% trong giai đoạn 1985-1989 đến 5,5% trong giai đoạn 1995-2000 [12].

4 Theo Bovin và cộng sự (2007) thì tỷ lệ vô sinh của các nước kém phát triển dao động từ 6,9 đến 9,3% [13]. Tỷ lệ vô sinh của các nước Châu Phi cao hơn nhiều so với các nước khác, từ 9% đến 21,2%, cá biệt ở Nigeria tỷ lệ vô sinh lên tới 20-30% [14],[15]. Karl và cộng sự báo cáo về tỷ lệ vô sinh của các nước đang phát triển tại hội nghị thường niên hội nội tiết sinh sản người châu Âu năm 2008 (ESHRE-2008) thì tỷ lệ vô sinh dao động từ 5% đến 25,7% [16]. Vahidi và cộng sự nghiên cứu trên 10.783 phụ nữ ở lứa tuổi 19 - 49 tuổi tại Iran cho thấy tỷ lệ vô sinh nguyên phát là 24,9% [17].

Theo Wilkes và cộng sự thì tỷ lệ vô sinh tại Anh là 9%, tuổi trung bình của nữ là 31 tuổi và thời gian vô sinh trung bình là 18 tháng [18]. Tại Việt nam, nghiên cứu trên toàn quốc do Bệnh viện Phụ sản Trung ương và Đại học Y Hà Nội tiến hành trên 14.300 cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ (15-49) ở 8 tỉnh đại diện cho 8 vùng sinh thái ở nước ta cũng xác định tỉ lệ vô sinh của các cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ là 7,7%, trong đó vô sinh nguyên phát là 3,9% và vô sinh thứ phát là 3,8%. Đáng báo động có khoảng 50% cặp vợ chồng vô sinh có độ tuổi dưới 30 [19]. Theo nghiên cứu của Nguyễn Khắc Liêu và cs tại Viện Bảo vệ bà mẹ và trẻ sơ sinh (1993-1997) trên 1000 trường hợp vô sinh thì vô sinh nữ là 55,4%, vô sinh nam là 35,6% và không rõ nguyên nhân là 10%, trong đó vô sinh nữ nguyên nhân do tắc vòi tử cung 46,7% [20].

Theo Nguyễn Thành Như tại bệnh viện Bình dân (2001) thì vô sinh nam chiếm 30% các trường hợp vô sinh, còn theo Văn Thị Kim Huệ tại bệnh viện Trung ương Huế (2002) thì tỷ lệ vô sinh nam là 30%, nữ là 51,81% và do cả hai người là 16,36% [21],[22]. CƠ QUAN SINH DỤC NAM 1. Đặc điểm giải phẫu cơ quan sinh dục nam Cơ quan sinh dục nam gồm hai tinh hoàn nằm trong bìu, đường dẫn tinh, các tuyến của đường dẫn tinh và dương vật. Tinh hoàn hình trứng có chiều dài 4,l cm đến 5,2cm và 2,5 đến 3,3cm chiều rộng, ở trẻ mới đẻ thể tích tinh hoàn 5 khoảng 3ml và tăng lên 15ml đến 30ml ở người trưởng thành.

Mỗi tinh hoàn có khoảng 150 đến 200 tiểu thuỳ được ngăn cách bằng các vách xơ, mỗi tiểu thuỳ có khoảng 3 đến 4 ống sinh tinh có chức năng sản xuất ra tinh trùng, ống sinh tinh có chiều dài khoảng 30 cm đến 150 cm với đường kính 150 đến 200m xếp cuộn lại với nhau. Xen giữa các ống sinh tinh là các tế bào Leydig có chức năng bài tiết ra testosteron. Các tế bào mầm và ống sinh tinh chiếm tới 99% thể tích tinh hoàn trong khi các tế bào Leydig chiếm khoảng 1% [23]. Cấu tạo cơ quan sinh dục nam[23] Từ các ống sinh tinh sẽ đổ vào các ống thẳng, tiếp đến là lưới tinh hay còn gọi là lưới Haller nằm trong trung thất của tinh hoàn.

Lưới tinh đổ vào 12- 20 ống ra, các ống ra tiến vào đoạn đầu mào tinh tạo thành các ống mào tinh. Các ống mào tinh hợp dần với nhau để tạo thành một ống dẫn tinh duy nhất nằm trong thừng tinh cùng với mạch máu, thần kinh và mô liên kết [24]. 6 Các ống mào tinh có chiều dài lên tới 5 đến 6 mét mà mào tinh chỉ dài khoảng 4 đến 5 cm nên các ống này phải bện chặt với nhau. Mào tinh gồm ba phần, đầu mào tinh có hình tam giác, hơi dày nằm ở sát cực trên của tinh hoàn, thân mào tinh nằm dọc theo tinh hoàn và đuôi mào tinh nhỏ [25].

Theo Clavert và cộng sự thì mào tinh rất ít có khả năng đề kháng do vậy rất dễ bị các nhiễm trùng thứ phát sau viêm nhiễm đường tiết niệu [26]. Các tuyến phụ thuộc đường dẫn tinh bao gồm túi tinh, tuyến tiền liệt, tuyến hành niệu đạo và các tuyến niệu đạo. Nhiệm vụ của các tuyến này là bài tiết các dịch hoà lẫn với tinh trùng để tạo thành tinh dịch. Cấu tạo tinh hoàn [25] 1.

Ống dẫn tinh 2. Thân mào tinh 3. Vách gian tiểu thùy tinh hoàn 6. Tiểu thùy tinh hoàn 1.

Quá trình sinh tinh trùng. Sinh tinh trùng ở người là một chuỗi các quá trình phức tạp với mục đích tạo ra những tinh trùng trưởng thành có khả năng thụ tinh với noãn. Tinh trùng được xem là một tế bào có kích thước nhỏ trong cơ thể. Đây là loại tế bào có tính 7 biệt hóa cao độ để chứa thông tin di truyền từ người cha, có khả năng di chuyển trong đường sinh dục nữ, nhận biết và thụ tinh với noãn.

Quá trình sinh tinh diễn ra ở trong lòng ống sinh tinh của tinh hoàn thông quá quá trình nguyên phân để gia tăng số lượng và giảm phân để tạo bộ nhiễm sắc thể đơn bội. Sau khi được tạo thành, tinh trùng di chuyển vào mào tinh và trưởng thành ở đây trước khi được xuất tinh ra ngoài [27]. Tinh hoàn mỗi ngày sản xuất ra trên 100 triệu tinh trùng. Hiểu rõ quá trình sinh tinh có thể giúp cải thiện chức năng sinh sản cũng như phòng chống các ảnh hưởng bất lợi lên quá trình này.

 Các vị trí có thể thu nhận được tinh trùng từ cơ quan sinh dục Cơ quan sinh dục nam bao gồm tinh hoàn, mào tinh, ống dẫn tinh, túi tinh, dương vật với hành niệu đạo, các tuyến phụ của hệ sinh dục như tuyến tiền liệt, tuyến tinh, tuyến hành niệu đạo. Nắm vững giải phẫu học và sinh lý sinh tinh trùng, sự di chuyển từ nơi tạo thành đến khi được xuất ra ngoài qua quá trình xuất tinh giúp ta có thể xác định được các vị trí có thể thu nhận được tinh trùng từ cơ quan sinh dục [24]. Tinh trùng (giao tử đực) được tạo ra từ bên trong các ống sinh tinh. Các ống sinh tinh này nằm xen lẫn giữa các tế bào kẽ (hay còn gọi là tế bào Leydig), vốn có chức năng sản xuất hormone sinh dục.

Ngay từ giai đoạn phôi thai, các tế bào mầm sinh dục đã được tìm thấy trong các ống sinh tinh ở tinh hoàn. Các tế bào này sau đó sẽ nguyên phân tạo ra các tinh nguyên bào.Tinh nguyên bào nằm ở thành ống sinh tinh, xen lẫn với các tế bào Sertoli, tạo thành hàng rào máu miễn dịch.Các tinh nguyên bào ở trạng thái bất hoạt cho đến tuổi dậy thì. Đến giai đoạn này, tinh nguyên bào sẽ phân chia liên tục nhờ quá trình nguyên phân, đảm bảo duy trì nguồn tế bào mới liên tục. Một số tinh nguyên bào ngừng nguyên phân và bước vào giai đoạn biệt hóa thành tinh bào 1.

Mỗi tinh bào 1 trải qua lần giảm phân thứ nhất tạo thành 8 2 tinh bào 2. Sau khi lần giảm phân thứ hai kết thúc, bốn tinh tử đơn bội được tạo thành. Quá trình này vẫn diễn ra ở thành ống sinh tinh. Quá trình sinh tinh trùng ở thành ố ng sinh tinh [24] Để trở thành tinh trùng, tinh tử phải trải qua quá trình biệt hóa về cấu trúc.

Tinh tử dài ra, hình thành đuôi. Trong lúc quá trình này diễn ra, tinh tử vẫn liên kết chặt chẽ với lớp tế bào Sertoli thông qua lớp cầu nối tế bào chất. Chỉ đến khi tinh tử hoàn thành quá trình biệt hóa thành tinh trùng, chúng mới được giải phóng vào lòng ống sinh tinh. Từ ống sinh tinh, tinh trùng đi vào mào tinh, tiếp tục hoàn thiện quá trình trưởng thành.

Tại đây, tinh trùng trải qua những biến đổi về hình thái, sinh lý, sinh hóa và chuyển hóa. Mào tinh là một ống xoắn với tổng chiều dài lên đến 5 – 7m, gồm 3 phần: phần đầu, phần thân và phần đuôi. Trong đó, phần đuôi được xem là nơi dự trữ và phân hủy tinh trùng nếu không có hiện tượng xuất tinh xảy ra. Người ta ghi nhận khả năng di động và thụ tinh tăng dần khi tinh trùng di chuyển từ đầu đến cuối ống mào tinh [28],[29],[30].

Theo lý thuyết, ta có thể thu nhận được tinh trùng bằng cách thực hiện phẫu thuật ở bất kỳ vị trí nào trong cơ quan sinh dục có sự hiện diện của tinh trùng. Tuy nhiên, trên thực tế, người ta chỉ lấy tinh trùng từ mào tinh và tinh hoàn vì hai bộ phận này có kích thước tương đối lớn và nằm bên ngoài cơ thể (ở bìu).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Hiệu Quả Điều Trị Vô Sinh Bằng Phương Pháp PESA Tại Bệnh Viện Phụ Sản Trung Ương" cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của phương pháp PESA (Percutaneous Epididymal Sperm Aspiration) trong điều trị vô sinh. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các kết quả lâm sàng mà còn nhấn mạnh những lợi ích mà phương pháp này mang lại cho các cặp vợ chồng gặp khó khăn trong việc có con. Đặc biệt, tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình thực hiện, tỷ lệ thành công và những yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp điều trị vô sinh, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu hiệu quả điều trị vô sinh nam bằng phương pháp tiêm tinh trùng đông lạnh thu nhận từ pesa vào bào tương noãn tại bệnh viện phụ sản trung ương, nơi nghiên cứu về hiệu quả của việc tiêm tinh trùng đông lạnh. Ngoài ra, tài liệu Nghiên ứu ảnh hưởng ủa tinh trùng ít yếu dị dạng đến kết quả thụ tinh và hình thái phôi ngày 2 trong kỹ thuật icsi sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ảnh hưởng của chất lượng tinh trùng đến kết quả thụ tinh. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu hiệu quả của phác đồ kích thích buồng trứng flare up và antagonist trên bệnh nhân tiên lượng đáp ứng kém trong thụ tinh ống nghiệm cung cấp thông tin về các phác đồ điều trị khác nhau, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các lựa chọn điều trị vô sinh hiện nay.