Nghiên cứu hiện trạng tài nguyên thực vật rừng vùng cát ven biển tại xã hưng thủy huyện lệ thủy tỉnh quảng bình

Khám phá hiện trạng tài nguyên thực vật rừng đặc trưng vùng cát ven biển Hưng Thủy, Lệ Thủy, Quảng Bình. Cập nhật thông tin mới nhất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

73
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá tài nguyên thực vật rừng cát ven biển Hưng Thủy

Rừng vùng cát ven biển tại xã Hưng Thủy, huyện Lệ Thủy, tỉnh Quảng Bình là một hệ sinh thái đặc thù, đóng vai trò quan trọng trong việc phòng hộ, chắn gió, chắn cát và duy trì đa dạng sinh học. Khu vực này sở hữu một hệ thực vật độc đáo, thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt và thổ nhưỡng nghèo dinh dưỡng. Việc nghiên cứu hiện trạng tài nguyên thực vật rừng vùng cát ven biển tại đây không chỉ cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học quý giá mà còn là nền tảng để đề xuất các giải pháp quản lý, bảo tồn và phát triển bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các đặc trưng của hệ thực vật, đánh giá các yếu tố tác động và đưa ra các định hướng chiến lược nhằm bảo vệ nguồn gen quý hiếm và nâng cao đời sống người dân. Tài nguyên thực vật tại Hưng Thủy là một cấu phần không thể thiếu của vành đai xanh ven biển Bắc Trung Bộ, góp phần ứng phó với biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan. Phân tích sâu về thành phần loài, cấu trúc và giá trị sử dụng của chúng sẽ mở ra những hướng đi mới trong việc khai thác hợp lý, gắn liền công tác bảo tồn với phát triển kinh tế-xã hội địa phương.

1.1. Tổng quan về hệ sinh thái rừng cát độc đáo tại Quảng Bình

Việt Nam là một trong 16 quốc gia có tính đa dạng sinh học cao nhất thế giới. Trong đó, các hệ sinh thái rừng ven biển đóng vai trò then chốt. Tại Quảng Bình, xã Hưng Thủy là một địa điểm điển hình với dải rừng tự nhiên trên cát có ý nghĩa to lớn. Hệ sinh thái này không chỉ là lá chắn bảo vệ đồng ruộng, làng mạc khỏi sự xâm lấn của cát di động mà còn là nơi lưu giữ nhiều nguồn gen động thực vật quý. Tuy nhiên, khu vực này đang đối mặt với nhiều áp lực từ việc mở rộng nuôi trồng thủy sản và khai thác sa khoáng titan. Những hoạt động này đang làm suy giảm nghiêm trọng diện tích và chất lượng của dải rừng phòng hộ. Do đó, việc hiểu rõ bản chất và mức độ đa dạng của hệ thực vật tại đây là vô cùng cấp thiết.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hiện trạng thảm thực vật xã Hưng Thủy

Nghiên cứu được thực hiện nhằm đạt được ba mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định các đặc trưng của hệ thực vật ven biển xã Hưng Thủy, bao gồm thành phần loài, sự đa dạng ở các cấp taxon, và phổ dạng sống. Thứ hai, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và nguyên nhân gây suy thoái tài nguyên thực vật bản địa, từ các yếu tố tự nhiên như gió bão, thổ nhưỡng cho đến các tác động từ hoạt động kinh tế của con người. Cuối cùng, dựa trên các kết quả phân tích, đề xuất một hệ thống giải pháp toàn diện về quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững tài nguyên rừng vùng cát ven biển tại Hưng Thủy. Những giải pháp này sẽ là cơ sở khoa học quan trọng cho công tác quy hoạch và phát triển địa phương.

II. Các yếu tố ảnh hưởng tài nguyên thực vật rừng ven biển

Sự tồn tại và phát triển của tài nguyên thực vật rừng vùng cát ven biển tại xã Hưng Thủy chịu tác động sâu sắc từ hai nhóm yếu tố chính: tự nhiên và kinh tế - xã hội. Về tự nhiên, điều kiện khí hậu khắc nghiệt với gió Tây Nam khô nóng và gió Đông Bắc mạnh, cùng với địa hình cồn cát di động và đất đai nghèo dinh dưỡng, là những thách thức lớn nhất. Gió bão thường xuyên làm cây cối bị vùi lấp hoặc trơ rễ, trong khi đất cát tơi xốp, khả năng giữ nước kém làm hạn chế sự phát triển của nhiều loài. Về kinh tế - xã hội, các hoạt động của con người đang tạo ra những áp lực ngày càng lớn. Việc phát triển du lịch thiếu quy hoạch, chăn thả gia súc quá mức, khai thác cát và sa khoáng titan tràn lan, và đặc biệt là việc chuyển đổi đất rừng để nuôi tôm trên cát đã phá vỡ cấu trúc ổn định của hệ sinh thái ven biển. Những hoạt động này không chỉ làm mất lớp phủ thực vật mà còn làm tăng nguy cơ xói mòn, suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến nguồn nước ngầm, đe dọa sự bền vững của toàn bộ khu vực.

2.1. Thách thức từ điều kiện tự nhiên và khí hậu khắc nghiệt

Điều kiện tự nhiên tại Hưng Thủy là một trở ngại lớn cho sự phát triển của hệ thực vật. Địa hình đặc trưng bởi các cồn cát di động cao từ 10-15m, dễ dàng bị dịch chuyển bởi gió mùa Đông Bắc. Đất đai chủ yếu là cát trắng, nghèo dinh dưỡng với hàm lượng mùn chỉ khoảng 0,2-0,7%, khả năng giữ nước rất kém. Khí hậu chia thành hai mùa rõ rệt: mùa khô nóng kéo dài từ tháng 3 đến tháng 8 và mùa mưa bão từ tháng 9 đến tháng 2 năm sau. Gió mạnh, đặc biệt là gió Đông Bắc, có tốc độ gấp 4 lần gió Tây Nam, là tác nhân chính gây ra hiện tượng cát bay, cát chảy, vùi lấp thảm thực vật và ảnh hưởng trực tiếp đến sự tồn tại của các loài cây.

2.2. Tác động của hoạt động kinh tế xã hội đến đa dạng sinh học

Bên cạnh các yếu tố tự nhiên, các hoạt động kinh tế - xã hội đang là mối đe dọa chính gây suy thoái tài nguyên thực vật. Sự phát triển ồ ạt của mô hình nuôi tôm trên cát và khai thác sa khoáng titan đã phá hủy những vùng cồn cát rộng lớn, làm mất đi lớp phủ thực vật tự nhiên. Các hoạt động nông nghiệp, xây dựng đường giao thông và chăn thả gia súc không kiểm soát cũng góp phần làm tăng xói mòn, giảm đa dạng sinh học của thảm thực vật. Việc khai thác quá mức các loài cây có giá trị làm thuốc, lấy gỗ mà không có kế hoạch tái tạo đang làm suy giảm nghiêm trọng số lượng cá thể của nhiều loài, đe dọa bảo tồn nguồn gen bản địa.

III. Phương pháp đánh giá tài nguyên thực vật rừng Hưng Thủy

Để đánh giá chính xác hiện trạng tài nguyên thực vật rừng vùng cát ven biển tại xã Hưng Thủy, một hệ thống phương pháp nghiên cứu khoa học đã được áp dụng. Quá trình thu thập số liệu được tiến hành thông qua các cuộc điều tra thực địa. Các tuyến điều tra được thiết lập đại diện cho các dạng địa hình và môi trường sống khác nhau trong khu vực. Trên mỗi tuyến, tất cả các loài thực vật bậc cao có mạch đều được thu mẫu, mô tả đặc điểm hình thái và chụp ảnh. Mẫu vật sau đó được giám định tên khoa học theo phương pháp hình thái so sánh, đối chiếu với các tài liệu chuyên ngành như "Cây cỏ Việt Nam" của Phạm Hoàng Hộ và tham khảo ý kiến chuyên gia. Dữ liệu sau khi giám định được tổng hợp thành một danh lục hoàn chỉnh. Từ đó, các phân tích về tính đa dạng của hệ thực vật được thực hiện, bao gồm đa dạng ở cấp độ ngành, họ, chi, loài, phân tích phổ dạng sống theo Raunkiaer và so sánh với các hệ thực vật khác bằng chỉ số Sorenson. Cách tiếp cận này đảm bảo tính hệ thống và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.

3.1. Quy trình điều tra thực địa và thu thập mẫu vật

Công tác điều tra ngoại nghiệp được thực hiện bài bản. Đầu tiên, một cuộc điều tra sơ bộ được tiến hành để xác định ranh giới và đặc điểm địa hình của khu vực nghiên cứu. Dựa trên đó, các tuyến điều tra tỷ mỷ được lập ra, đi xuyên qua các môi trường sống đặc trưng. Việc thu mẫu tuân thủ nguyên tắc: mẫu phải đại diện, có đầy đủ các bộ phận như cành, lá, hoa, quả. Mỗi loài được thu từ 3-5 mẫu để nghiên cứu và đối chiếu. Các thông tin về đặc điểm sinh thái, kích thước cây, màu sắc hoa quả được ghi chép cẩn thận vào lý lịch mẫu. Quy trình này đảm bảo thu thập được bộ dữ liệu đầy đủ và chính xác về thành phần loài thực vật tại Hưng Thủy.

3.2. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu khoa học

Sau khi thu thập, mẫu vật được xử lý và giám định tên khoa học. Dữ liệu được hệ thống hóa trong một danh lục thực vật theo hệ thống phân loại của Brummit (1992). Tính đa dạng của hệ thực vật được đánh giá ở nhiều cấp độ: tỷ trọng các ngành, sự phong phú của các họ và chi. Phân tích phổ dạng sống theo Raunkiaer (1934) được sử dụng để làm rõ đặc trưng sinh thái của thảm thực vật. Ngoài ra, chỉ số tương đồng Sorenson được áp dụng để so sánh mối quan hệ của hệ thực vật Hưng Thủy với các khu vực khác. Các phương pháp này giúp lượng hóa và làm nổi bật các đặc điểm độc đáo của tài nguyên thực vật nơi đây.

IV. Kết quả nghiên cứu đa dạng hệ thực vật vùng cát Hưng Thủy

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh chi tiết về tài nguyên thực vật rừng vùng cát ven biển tại xã Hưng Thủy. Đã xác định được 79 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 71 chi và 41 họ của 2 ngành thực vật. Trong đó, ngành Ngọc lan (Magnoliophyta) chiếm ưu thế tuyệt đối với 77 loài, cho thấy đặc trưng của một hệ thực vật nhiệt đới. Tỷ lệ giữa lớp Ngọc lan (Magnoliopsida) và lớp Loa kèn (Liliopsida) là 4,5 về loài, khẳng định rõ tính chất nhiệt đới của khu vực. Phân tích sâu hơn cho thấy, 10 họ giàu loài nhất chiếm 48,1% tổng số loài, với họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) và họ Cúc (Asteraceae) là đa dạng nhất. Điều này chứng tỏ hệ thực vật Hưng Thủy có sự đa dạng cao về họ. Về giá trị sử dụng, có tới 50 loài được dùng làm thuốc, chiếm 63,3%, cho thấy tiềm năng to lớn về dược liệu. Tuy nhiên, khu vực nghiên cứu chưa phát hiện loài nào nằm trong Sách Đỏ Việt Nam, nhưng việc bảo vệ các họ đơn loài là cực kỳ quan trọng.

4.1. Phân tích đa dạng thành phần loài họ và chi thực vật

Nghiên cứu ghi nhận sự hiện diện của 79 loài thực vật. Ngành Ngọc lan chiếm 97,47% tổng số loài, thể hiện sự vượt trội của thực vật hạt kín. Trong ngành này, lớp Ngọc lan có 63 loài, gấp 4,5 lần so với lớp Loa kèn (14 loài), là một chỉ số đặc trưng cho khí hậu nhiệt đới. Họ Thầu dầu (Euphorbiaceae) là họ đa dạng nhất với 8 loài, tiếp theo là họ Cúc (Asteraceae) và họ Cói (Cyperaceae) với 5 loài mỗi họ. Sự đa dạng ở bậc chi cũng rất đáng chú ý, với 7 chi giàu loài nhất chỉ chiếm 18,98% tổng số loài, cho thấy sự phân bố loài khá đồng đều giữa các chi. Đáng chú ý, có tới 21 họ đơn loài, đây là những đối tượng cần được ưu tiên trong công tác bảo tồn nguồn gen.

4.2. Đặc điểm phổ dạng sống và các loài thực vật có giá trị

Phổ dạng sống của hệ thực vật Hưng Thủy được xác định là: SB = 74,68Ph + 15,19Ch + 8,86T + 1,27Hm. Tỷ lệ cây chồi trên (Ph) chiếm đến 74,68%, một lần nữa khẳng định đặc tính của hệ sinh thái rừng nhiệt đới ẩm. Sự xuất hiện của cây một năm (T) với tỷ lệ 8,86% phản ánh tính thoái hóa của thảm thực vật dưới tác động của các điều kiện bất lợi. Về giá trị sử dụng, nguồn tài nguyên cây thuốc rất phong phú với 50 loài, điển hình như Cà độc dược, Mộc, Tầm xoọng. Bên cạnh đó, có 15 loài cho gỗ (như Tràm, Xoan ta) và 14 loài làm thức ăn. Tiềm năng này cần được quản lý và khai thác bền vững để phục vụ phát triển kinh tế địa phương.

V. Đề xuất giải pháp quản lý tài nguyên thực vật bền vững

Từ kết quả phân tích hiện trạng tài nguyên thực vật rừng vùng cát ven biển, một hệ thống các giải pháp đồng bộ được đề xuất nhằm quản lý, bảo vệ và phát triển bền vững. Các giải pháp này tập trung vào ba nhóm chính: kỹ thuật, chính sách - xã hội, và khoa học công nghệ. Về kỹ thuật, cần ưu tiên xây dựng vườn ươm nhân giống các loài cây bản địa có khả năng phòng hộ tốt, đồng thời triển khai các mô hình khoanh nuôi, xúc tiến tái sinh tự nhiên. Về chính sách, việc giao đất, khoán bảo vệ rừng cho người dân cần được đẩy mạnh, gắn liền quyền lợi và trách nhiệm của cộng đồng với việc bảo tồn đa dạng sinh học. Công tác tuyên truyền, nâng cao nhận thức về vai trò của rừng phòng hộ phải được thực hiện thường xuyên. Về khoa học công nghệ, cần tiếp tục nghiên cứu ứng dụng giống cây mới có khả năng chống chịu cao, đồng thời ứng dụng công nghệ thông tin để theo dõi diễn biến tài nguyên rừng. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các giải pháp này sẽ tạo ra một khung hành động hiệu quả để bảo vệ hệ thực vật quý giá tại Hưng Thủy.

5.1. Các giải pháp kỹ thuật trong bảo vệ và phát triển rừng phòng hộ

Giải pháp kỹ thuật là nền tảng. Cần xây dựng các dải rừng phòng hộ xung yếu chống cát bay, đặc biệt là trên các bãi cát mới bồi tụ. Thử nghiệm chuyển đổi rừng Phi lao thuần loài sang rừng đa loài bằng cách trồng xen cây bản địa để tăng tính ổn định sinh thái. Việc thành lập một ngân hàng gen cây bản địa thông qua việc xây dựng một vườn thực vật trên cát là một giải pháp dài hạn và cần thiết. Ngoài ra, cần áp dụng các kỹ thuật trồng rừng tiên tiến như lên luống, sử dụng cây tiên phong để che chắn, giúp tăng tỷ lệ sống và tốc độ phát triển của cây trồng trên vùng đất khắc nghiệt này.

5.2. Vai trò của chính sách và cộng đồng trong bảo tồn đa dạng sinh học

Để bảo vệ tài nguyên thực vật hiệu quả, không thể thiếu vai trò của chính sách và cộng đồng. Chính sách giao đất, khoán rừng cần minh bạch và đảm bảo lợi ích cho người dân, khuyến khích họ tham gia vào việc trồng, chăm sóc và bảo vệ rừng. Cần xây dựng quy chế phối hợp chặt chẽ giữa chủ rừng, chính quyền địa phương và các cơ quan chức năng như kiểm lâm, công an. Công tác tuyên truyền phải được đẩy mạnh qua nhiều kênh (loa phát thanh, trường học, họp thôn) để mọi người dân hiểu rõ tầm quan trọng của hệ sinh thái rừng cát ven biển và cùng chung tay bảo vệ. Gắn mục tiêu bảo vệ môi trường với xóa đói giảm nghèo là chìa khóa cho sự thành công.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kỳ nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “Chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm đƣợc sự phong phú của nơi sống nhƣng không có sự phân hóa về mặt địa lý”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể.I đã 3 đƣa ra một nhận định là số loài của một hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thƣờng xanh là 1500-2000 loài. Brummit (1992) chuyên gia của Phòng Bảo Tàng Thực Vật Hoàng Gia Anh, trong cuốn “Vascular plant families and genera” đã thống kê tiêu bản thực vật bậc cao có mạch trên thế giới vào 511 họ, 13.884 chi, 6 ngành là: Khuyết lá thông (Plilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dƣơng xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae). Trong đó ngành Hạt kín (Angiospermae) có 13.477 họ, 454 chi và đƣợc chia ra hai lớp là:Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao gồm 10.715 chi, 357 họ và Lớp Một lá mầm(Monocotyledoneae) bao gồm 2.

Takhtajan Viện sỹ thực vật, Acmenia đã có những đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật. Trong cuốn “Diversity and Classifcation of Flowering Plant” (1977), đã thống kê và phân chia toàn bộ thực vật Hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài, vào khoảng 13.500 chi, 591 họ, 232 bộ thuộc 16 phân lớp và 2 lớp. Trong đó Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) gồm 11 phân lớp, 175 bộ, 458 họ, 10.500 chi; không dƣới 195.000 loài vào Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) gồm 6 phân lớp, 57 bộ, 133 họ, trên 3000 chi và khoảng 65. Engler (1882) đƣa ra con số thống kê cho thấy số loài thực vật Thế giới là 275.000 loài, trong đó thực vật có hoa có 155.000 loài, thực vật không có hoa có 30.

Riêng thực vật có hoa trên Thế giới, Van lop (1940) đƣa ra con số 200.000 loài, Grosgayem (1949) là 300. Hai vùng giàu có nhất thế giới là Brazil 40.000 loài và quần đảo Malaixia 45.000 loài, 800 chi, 120 họ trong khi đó ở Trung Trung Hoa có 2.900 loài, 936 chi, 155 họ (Dẫn theo Nguyễn Nghĩa Thìn, 2008). Sau khi học thuyết tiến hóa của S. Darwin ra đời các cơ sở lý luận của địa lý thực vật cũng đƣợc hình thành và phát triển.

Sau đó, trong nửa sau thế kỷ XIX có nhiều công trình nghiên cứu địa lý thực vật xuất hiện và phát triển theo các xu hƣớng chính, Đánh giá số lƣợng thực vật, phân vùng địa lý thực vật. Về xác định yếu tố địa lý của từng loài có các tác giả nhƣ, Aliochin (1961), 4 Schmidthusen (1976), Pócs Tamás (1965), Takhtajan (1978), K. Xác định các loài đặc hữu là vấn đề cũng rất quan trọng khi phân tích đặc trƣng phân bố địa lý của hệ thực vật. đặc hữu là những loài chỉ phân bố ở một vùng (miền, địa phƣơng.) duy nhất trên trái đất, không thể phát hiện ở bất kỳ nơi nào khác”.

Rõ ràng là với cách hiểu này khi xác định tính đặc hữu chỉ cần quan tâm đến không gian phân bố hiện tại của loài này hoặc loài kia, chứ không cần biết nguồn gốc phát sinh của chúng. Nó khác với việc phân tích hệ thực vật về mặt di truyền là để xác định nguồn gốc phát sinh, từ đó khẳng định đây là loài bản địa hoặc di cƣ. Tại Việt Nam Việt Nam có diện tích rừng chiếm ¾ diện tích đất đai toàn quốc, trong đó có nhiều gỗ và đặc sản quý hiếm, nhiều dƣợc liệu có giá trị phân bố hầu hết ở các vùng trung du và miền núi. Việt Nam là một trong những trung tâm đa dạng sinh học của thế giới, việc nghiên cứu về tài nguyên rừng Việt Nam đã đƣợc các tác giả trong và ngoài nƣớc tiến hành nghiên cứu.

Việc nghiên cứu về hệ thực vật ở Việt Nam đã có từ lâu. Ta có thể nhắc tới một số tác giả nhƣ, Tuệ Tĩnh (1417) trong cuốn “Nam dƣợc thần hiệu” đã mô tả tới 579 loài cây làm thuốc…Song việc điều tra nghiên cứu thực vật có tính quy mô lớn nƣớc ta mới chỉ bắt đầu vào thời Pháp thuộc. trƣớc hết phải kể đến các công trình, “Thực vật chí Nam bộ” của Leureir, “Thực vật chí rừng Nam bộ” của các tác giả Piere L. Một trong các công trình lớn nhất về quy mô cũng nhƣ giá trị là công trình nghiên cứu hệ thực vật Đông Dƣơng của các tác giả pháp Lecomte et al, kết quả qủa nghiên cứu này là bộ “Thực vật chí đại cƣơng Đông Dƣơng”, theo Lecomte thì Đông dƣơng có hơn 7000 loài.

Đây là bộ sách có giá trị và ý nghĩa lớn với các nhà Thực vật học, những ngƣời nghiên cứu thực vật Đông Dƣơng nói chung và hệ thực vật Việt Nam nói riêng. Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dƣơng, Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nƣớc ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 289 họ. Thái Văn 5 Trừng đã khẳng định ƣu thế của ngành Hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9%), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%). Trong tác phẩm “Những hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam” 1978, tác giả Thái Văn Trừng đã tiếp tục hoàn thiện quan điểm “Sinh thái phát sinh quần thể trong các kiểu thảm thực vật” rừng ở Việt Nam, mô tả - phân tích cấu trúc và đề xuất những định hƣớng nhằm phục hồi và bảo vệ các hệ sinh thái rừng nhiệt đới Việt Nam.

Đáng chú ý nhất là bộ “Cây cỏ Việt Nam” của Phạm Hoàng Hộ (1991- 1993) xuất bản tại Canada, bao gồm 3 tập (6 quyển), đã thống kê mô tả đƣợc 10419 loài thực vật bậc cao có mạch ở Việt Nam. Trong hai năm 1999- 2000, ông đã chỉnh lý, bổ sung và tái bản lại tại Việt Nam. Bộ sách gồm 3 quyển, đã thống kê mô tả kèm hình vẽ của 11611 loài thuộc 3179 chi, 295 họ và 6 ngành. Tập thể các Nhà thực vật học Việt Nam (2001, 2003, 2005) biên soạn cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam và bộ Thực vật chí Việt Nam.

Hiện nay đã xuất bản đƣợc 11 tập. Đây là các tài liệu rất hữu ích cho các nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên thực vật Việt Nam. Năm 1969, Phan Kế Lộc đã thống kê và bổ sung số loài ở miền Bắc lên 5.069 loài thực vật Hạt kín và 540 loài thuộc các ngành còn lại. Thái Văn Trừng đã thống kê thực vật Việt Nam, gồm 7.004 loài, 1850 chi, 289 họ.

Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) đã chỉ ra hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11. Phan Kế Lộc (1998) đã tổng kết hệ thực vật Việt Nam có 9.628 loài cây hoang dại có mạch, 2.010 chi, 291 họ, 733 loài Lê Trần Chấn nghiên cứu hệ thực vật Việt Nam đã ghi nhận 10.298 chi, 285 họ của 6 ngành thực vật. Nguyễn Tiến Bân (2005) đã thống kê hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11.603 loài, trong đó ngành Ngọc lan với 10. 6 Trần Đình Lý và cộng sự, (1993) 1900 cây có ích ở Việt Nam.

Võ Văn Chi, 1997, (2012) Từ điển cây thuốc Việt Nam. Võ Văn Chi và Trần Hợp, (1999) Cây cỏ có ích ở Việt Nam. Nguyễn Thiện Tịch (2001), Lan Việt Nam. Trần Hợp (2002), Tài nguyên cây gỗ Việt Nam.

Đỗ Tất Lợi, (1977) Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nghiên cứu về yếu tố địa lý thực vật Pocs Tamas (1965) đã phân tích và sắp xếp các loài thực vật ở Bắc Việt Nam có 5. Tác giả đã xây dựng phổ các yếu tố địa lý cho hệ thực vật ở miền Bắc Việt Nam, trong đó các yếu tố cũng nhƣ thành phần của chúng đều có sự thay đổi so với những kết quả nghiên cứu của Gagnepain, cụ thể nhƣ sau: *Nhân tố bản địa đặc hữu 39,90% + Việt Nam 32,55% + Đông Dƣơng 7,35% *Nhân tố di cƣ từ các vùng nhiệt đới 55,27% + Trung Hoa 12,89% + Ấn Độ và Hymalaya 9,33% + Malaysia - Indonesia 25,69% + Các vùng nhiệt đới khác 7,36% *Nhân tố khác 4,83% + Ôn đới 3,27% + Thế giới 1,56% + Nhân tố nhập nội, trồng trọt 3,08% 1. Năm 1978, Thái Văn Trừng căn cứ vào bảng thống kê các loài của hệ thực vật Bắc Việt Nam đã cho rằng ở Việt Nam có 3% số chi và 27,5% số loài đặc hữu.

Tuy nhiên, khi thảo luận tác giả đã gộp các nhân tố di cƣ từ Nam Trung Hoa và nhân tố bản địa đặc hữu Việt Nam làm một (45,7% cộng theo Gagnepain và 52,79% cộng theo Pocs Tamas) và căn cứ theo khu phân bố hiện tại, nguồn gốc phát sinh của loài đó đã nâng tỷ lệ các loài đặc hữu bản địa lên 50%, yếu tố di cƣ chiếm tỷ lệ 39% (trong đó từ Malaysia – Indonesia là 15%, từ Hymalaya – 7 Vân Nam – Quí Châu là 10% và từ Ấn Độ - Miến Điện là 14%), các nhân tố khác theo tác giả chỉ chiếm 11% (7% nhiệt đới, 3% ôn đới và 1% thế giới), nhân tố nhập nội vẫn là 3,08%. Trên cơ sở phân tích các yếu tố địa lý thực vật của nhiều địa phƣơng trên toàn quốc, kết hợp với những đánh giá, nhận xét về địa lý thực vật Việt Nam, Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) đã tổng hợp và kết luận hệ thực vật Việt Nam đƣợc cấu thành bởi các yếu tố: Yếu tố đặc hữu Việt Nam: là những loài chỉ phân bố trong phạm vi của Việt Nam. Yếu tố Đông Dƣơng: bao gồm Đông Dƣơng hẹp là các loài chỉ phân bố trong phạm vi ba nƣớc Đông Dƣơng và Đông Dƣơng rộng là những loài phân bố trong phạm vi ba nƣớc Đông Dƣơng đến Vân Nam (Trung Quốc), Thái Lan, Miến Điện về phía tây bắc và bán đảo Mã Lai về phía nam. Yếu tố Đông và Đông Nam Á: gồm những loài phân bố trong phạm vi ba nƣớc Đông dƣơng về phía bắc đến các tỉnh phía nam sông Hoàng Hà (Trung Quốc) và về phía nam đến bán đảo Mã Lai.

Yếu tố Đông Dƣơng – Himalaya: gồm những loài phân bố từ vùng Đông Dƣơng đến Vân Nam về phía bắc và Ấn Độ và Miến Điện về phía tây có nghĩa là những loài phân bố theo sự kéo dài của dãy Himalaya. Yếu tố nhiệt đới châu Á hay là yếu tố Ấn Độ - Malezia: bao gồm những loài phân bố từ cực nam Trung Quốc đến các đảo của Indonesia, Malaixia, Philippin, Niu Ghinê, giới hạn đông đến đảo Fiji và các đảo Nam Thái Bình Dƣơng nhƣng không tới châu Úc. Yếu tố nhiệt đới Á – Úc: là những loài phân bố từ nam Trung Quốc đến Ấn Độ, Miến Điện, đến bắc Úc và các đảo Thái Bình Dƣơng. Yếu tố ôn đới: gồm các loài phân bố từ Việt Nam đến các nƣớc ôn đới nhƣ Nga, Mông Cổ, Triều Tiên, Nhật Bản,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ