Nghiên cứu đặc điểm của hệ thực vật tại khu bảo vệ cảnh quan tân trào huyện sơn dương tỉnh tuyên quang

Nghiên cứu đặc điểm hệ thực vật tại khu bảo vệ cảnh quan Tân Trào, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

130
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC BIỂU

1. CHƯƠNG I: ĐẶT VẤN ĐỀ

1.1. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1.1. Trên thế giới

1.1.2. Tại khu vực nghiên cứu

2. CHƯƠNG II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP, GIỚI HẠN NGHIÊN CỨU

2.1. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp xây dựng danh lục thực vật

2.2.2. Phương pháp đánh giá các yếu tố về hệ thực vật

2.2.3. Phân tích mối quan hệ với các hệ thực vật khác

2.2.4. Phương pháp đánh giá các tác động đến hệ thực vật tại khu vực nghiên cứu

2.2.5. Đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên thực vật tại khu vực nghiên cứu

2.3. Giới hạn nghiên cứu

3. CHƯƠNG III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Địa hình, địa chất, thổ nhưỡng

3.2. Kinh tế - xã hội

3.2.1. Nguồn nhân lực

3.2.2. Về phát triển kinh tế

3.2.3. Về cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Danh lục các loài thực vật tại KBVCQ Tân Trào

4.2. Đánh giá các yếu tố về hệ thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Bản chất của hệ thực vật

4.2.2. Yếu tố địa lý của hệ thực vật

4.2.3. Phân tích bản chất sinh thái của hệ thực vật

4.2.4. So sánh mối quan hệ với hệ thực vật khác

4.2.4.1. Mối quan hệ với hệ thực vật tại xã Đồng Yên
4.2.4.2. Mối quan hệ với các hệ thực vật khác tại Việt Nam

4.3. Các tác động đến hệ thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.3.1. Tác động của tự nhiên

4.3.2. Tác động của con người

4.4. Đề xuất giải pháp quản lý tài nguyên thực vật

4.4.1. Giải pháp về kỹ thuật

4.4.2. Giải pháp tuyên truyền

4.4.3. Giải pháp kinh tế

4.4.4. Tăng cường hiệu quả các hoạt động quản lý

KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Hệ Thực Vật Tân Trào Tuyên Quang 60

Khu bảo vệ cảnh quan Tân Trào, Tuyên Quang là một khu vực có giá trị lịch sử và đa dạng sinh học cao. Việc nghiên cứu hệ thực vật tại đây không chỉ cung cấp thông tin quan trọng về đa dạng sinh học của Việt Nam mà còn phục vụ cho công tác quản lý và bảo tồn. Tài nguyên rừng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường sinh thái và lưu giữ các nguồn gen động thực vật. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá hệ thực vật ở Tân Trào là vô cùng cần thiết để có những biện pháp quản lý và bảo tồn hiệu quả. Các kết quả nghiên cứu này sẽ góp phần bổ sung vào cơ sở dữ liệu về đa dạng hệ thực vật của Việt Nam nói chung và tỉnh Tuyên Quang nói riêng.

1.1. Vai Trò Quan Trọng Của Hệ Thực Vật Tân Trào

Hệ thực vật đóng vai trò then chốt trong việc duy trì cân bằng sinh thái, cung cấp nguồn gen quý giá và hỗ trợ sinh kế cho cộng đồng địa phương. Nghiên cứu về hệ thực vật giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tương tác giữa các loài thực vật, động vật và môi trường xung quanh. Từ đó, đưa ra các giải pháp bảo tồn đa dạng sinh học một cách hiệu quả nhất. Ngoài ra, hệ thực vật còn có giá trị về mặt du lịch sinh thái, thu hút du khách đến khám phá và tìm hiểu về thiên nhiên.

1.2. Ý Nghĩa Của Nghiên Cứu Đa Dạng Sinh Học Tân Trào

Nghiên cứu đa dạng sinh học không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các loài thực vật và động vật đang sinh sống tại khu bảo vệ cảnh quan Tân Trào mà còn đánh giá được mức độ ảnh hưởng của các hoạt động kinh tế - xã hội đến hệ sinh thái. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chính sách và biện pháp quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững, đảm bảo sự phát triển hài hòa giữa kinh tế và bảo tồn môi trường.

II. Thách Thức Bảo Tồn Hệ Thực Vật Tân Trào Tuyên Quang 60

Mặc dù có giá trị đa dạng sinh học cao, hệ thực vật Tân Trào đang đối mặt với nhiều thách thức. Áp lực từ gia tăng dân số, khai thác lâm sản trái phép và chuyển đổi mục đích sử dụng đất đe dọa đến sự tồn tại của nhiều loài thực vật quý hiếm. Theo các báo cáo, tác động của con người là yếu tố chính gây suy giảm đa dạng sinh học tại khu vực. Bên cạnh đó, biến đổi khí hậu cũng góp phần làm thay đổi cấu trúc và chức năng của thảm thực vật, gây ra những hậu quả khó lường. Để giải quyết những thách thức này, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học.

2.1. Tác Động Của Con Người Đến Hệ Thực Vật Tân Trào

Các hoạt động khai thác lâm sản quá mức, đốt nương làm rẫy và mở rộng diện tích đất nông nghiệp đã gây ra những tổn thất nghiêm trọng cho hệ thực vật Tân Trào. Nhiều loài cây gỗ quý hiếm bị khai thác trái phép, dẫn đến suy giảm số lượng và diện tích phân bố. Việc đốt rừng làm rẫy không chỉ phá hủy thảm thực vật mà còn gây ô nhiễm môi trường và ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng. Cần có các biện pháp kiểm soát chặt chẽ và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm pháp luật về bảo vệ rừng.

2.2. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Sinh Thái Thực Vật

Biến đổi khí hậu làm thay đổi nhiệt độ, lượng mưa và các yếu tố môi trường khác, gây ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của thực vật. Một số loài cây không thể thích nghi với những thay đổi này và có nguy cơ tuyệt chủng. Ngoài ra, biến đổi khí hậu còn làm tăng nguy cơ cháy rừng và dịch bệnh, gây thiệt hại lớn cho hệ thực vật.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Hệ Thực Vật Khu Tân Trào 58

Nghiên cứu hệ thực vật tại Khu bảo vệ cảnh quan Tân Trào đòi hỏi một phương pháp tiếp cận khoa học và toàn diện. Việc xây dựng danh lục thực vật chi tiết là bước đầu tiên, dựa trên việc thu thập mẫu vật, giám định loài và phân loại theo hệ thống phân loại thực vật hiện hành. Sau đó, các yếu tố sinh thái, địa lý và công dụng của các loài thực vật được đánh giá để hiểu rõ hơn về bản chất của hệ thực vật. Phương pháp so sánh với các hệ thực vật khác trong khu vực và trên cả nước cũng được sử dụng để tìm ra những điểm tương đồng và khác biệt, từ đó đưa ra những kết luận chính xác và có giá trị.

3.1. Xây Dựng Danh Lục Thực Vật Tân Trào Chi Tiết

Việc xây dựng danh lục thực vật là nền tảng cho mọi nghiên cứu về hệ thực vật. Quá trình này bao gồm việc thu thập mẫu vật tại các tuyến điều tra khác nhau, mô tả đặc điểm hình thái, chụp ảnh và ghi chép thông tin chi tiết. Mẫu vật sau đó được giám định tại phòng thí nghiệm để xác định tên khoa học và phân loại theo hệ thống phân loại thực vật. Danh lục thực vật cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh chính xác sự đa dạng sinh học của khu vực.

3.2. Phân Tích Yếu Tố Sinh Thái Và Địa Lý Của Hệ Thực Vật

Các yếu tố sinh thái như khí hậu, đất đai, độ cao và địa hình có ảnh hưởng lớn đến sự phân bố và phát triển của các loài thực vật. Nghiên cứu này cần phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố sinh thái và sự đa dạng của hệ thực vật. Yếu tố địa lý cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là sự phân bố của các loài thực vật theo vùng địa lý khác nhau. Việc phân tích các yếu tố sinh thái và địa lý giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của hệ thực vật và đưa ra các giải pháp bảo tồn phù hợp.

3.3. Đánh Giá Giá Trị Sử Dụng Của Tài Nguyên Thực Vật

Nhiều loài thực vật có giá trị sử dụng trong đời sống con người, như làm thuốc, làm thực phẩm, cung cấp gỗ và các sản phẩm phi gỗ khác. Việc đánh giá giá trị sử dụng của tài nguyên thực vật giúp chúng ta nhận thức được tầm quan trọng của việc bảo tồn và sử dụng bền vững. Cần có các nghiên cứu về thực vật dược liệu, thực vật công nghiệp và các loài cây có giá trị kinh tế khác để khai thác tiềm năng và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Đa Dạng Hệ Thực Vật Tuyên Quang 55

Kết quả nghiên cứu cho thấy Khu bảo vệ cảnh quan Tân Trào sở hữu một hệ thực vật phong phú và đa dạng, với nhiều loài quý hiếm và có giá trị bảo tồn. Danh lục thực vật đã được xây dựng bao gồm hàng trăm loài, thuộc nhiều họ và chi khác nhau. Ngành Ngọc Lan chiếm ưu thế về số lượng loài, cho thấy đặc trưng của một hệ thực vật nhiệt đới. Bên cạnh đó, nhiều loài thực vật dược liệuthực vật gỗ có giá trị kinh tế cũng được tìm thấy tại khu vực, mở ra tiềm năng phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo tồn tài nguyên thực vật.

4.1. Danh Lục Thực Vật Tân Trào Số Lượng Và Phân Bố

Hệ thực vật KBVCQ Tân Trào gồm 225 loài thuộc 124 chi, 68 họ thuộc 3 ngành: Ngành Thông đất, Ngành Dương Xỉ và Ngành Ngọc Lan. Ngành Ngọc lan là ngành đa dạng nhất với 215 loài, 116 chi của 60 họ chiếm 95,56% tổng số loài của hệ. Các ngành còn lại đáng kể là Dương xỉ - Polypodiophyta với 9 loài, 7 chi, 7 họ; Ngành Thông đất với 1 loài, 1 chi, 1 họ.

4.2. Các Loài Thực Vật Quý Hiếm Cần Được Ưu Tiên Bảo Tồn

Hệ thực vật KBVCQ Tân Trào có 6 loài nguy cấp có trong Sách Đỏ Việt Nam 2007 chiếm 2,6% tổng số loài của hệ cần được ưu tiên bảo tồn và phát triển. Các loài này cần được bảo vệ nghiêm ngặt để tránh nguy cơ tuyệt chủng.

V. Giải Pháp Bảo Tồn Hệ Thực Vật Tại Tân Trào Tuyên Quang 60

Để bảo tồn hiệu quả hệ thực vật Tân Trào, cần có một chiến lược toàn diện và bền vững, kết hợp giữa các biện pháp kỹ thuật, kinh tế và xã hội. Giải pháp kỹ thuật bao gồm việc phục hồi rừng, trồng cây bản địa và kiểm soát chặt chẽ các hoạt động khai thác lâm sản. Giải pháp kinh tế tập trung vào việc phát triển du lịch sinh thái, tạo sinh kế bền vững cho cộng đồng địa phương và khuyến khích người dân tham gia vào công tác bảo tồn. Giải pháp tuyên truyền nhằm nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thực vật.

5.1. Giải Pháp Kỹ Thuật Phục Hồi Và Phát Triển Rừng

Các biện pháp phục hồi rừng bao gồm việc trồng cây bản địa, gieo hạt và bảo vệ rừng tự nhiên. Việc trồng cây bản địa giúp khôi phục lại thảm thực vật tự nhiên và tạo môi trường sống cho các loài động vật. Cần có các nghiên cứu về sinh thái học rừng để lựa chọn các loài cây phù hợp và áp dụng các kỹ thuật trồng rừng hiệu quả.

5.2. Phát Triển Du Lịch Sinh Thái Bền Vững Tại Tân Trào

Du lịch sinh thái có thể mang lại lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương đồng thời góp phần vào công tác bảo tồn đa dạng sinh học. Cần phát triển các sản phẩm du lịch sinh thái dựa trên tài nguyên thực vậtcảnh quan tự nhiên của Tân Trào, đồng thời đảm bảo rằng các hoạt động du lịch không gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường. Việc đào tạo hướng dẫn viên du lịch địa phương và xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch thân thiện với môi trường là rất quan trọng.

5.3. Tuyên Truyền Nâng Cao Nhận Thức Về Bảo Tồn Thực Vật

Nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của đa dạng sinh học và tầm quan trọng của việc bảo vệ tài nguyên thực vật là yếu tố then chốt để đảm bảo sự thành công của các nỗ lực bảo tồn. Cần tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục và truyền thông đa dạng, phù hợp với các đối tượng khác nhau trong cộng đồng. Việc khuyến khích người dân tham gia vào các hoạt động bảo tồn, như trồng cây, bảo vệ rừng và giám sát khai thác lâm sản, cũng rất quan trọng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Hệ Thực Vật Tân Trào 59

Nghiên cứu hệ thực vật tại Khu bảo vệ cảnh quan Tân Trào, Tuyên Quang đã cung cấp những thông tin quan trọng về đa dạng sinh học và giá trị của tài nguyên thực vật tại khu vực. Kết quả nghiên cứu là cơ sở khoa học để xây dựng các chính sách và biện pháp quản lý tài nguyên thiên nhiên bền vững. Trong tương lai, cần có các nghiên cứu sâu hơn về sinh thái học rừng, thực vật dược liệu và tác động của biến đổi khí hậu đến hệ thực vật để có những giải pháp bảo tồn hiệu quả hơn.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thực Vật

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến sự phân bố và sinh trưởng của các loài thực vật, đặc biệt là các loài quý hiếm và có giá trị kinh tế. Cần có các mô hình dự báo để đánh giá nguy cơ tuyệt chủng và đề xuất các biện pháp ứng phó kịp thời. Nghiên cứu về thực vật dược liệu cũng cần được đẩy mạnh để khai thác tiềm năng và mang lại lợi ích cho cộng đồng địa phương.

6.2. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Vào Quản Lý Bền Vững

Kết quả nghiên cứu cần được ứng dụng vào việc xây dựng các kế hoạch quản lý rừng bền vững, bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển du lịch sinh thái. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, cộng đồng địa phương và các nhà khoa học để đảm bảo rằng các hoạt động kinh tế - xã hội không gây ảnh hưởng tiêu cực đến hệ thực vật và môi trường tự nhiên.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thời kì nghiên cứu hệ thực vật.I cho rằng “chỉ cần điều tra trên một diện tích đủ lớn để có thể bao trùm được sự phong phú của nơi sống nhưng không có sự phân hóa về mặt địa lý ”. Ông gọi đó là hệ thực vật cụ thể.I đã đưa ra một nhận định là số loài của 1 hệ thực vật cụ thể ở vùng nhiệt đới ẩm thường xanh là 1500 – 2000 loài [26] Brumit (1992) [17] chuyên gia của Phòng Bảo Tàng Thực Vật Hoàng Gia Anh trong cuốn “Vascular plant families and genera ” đã thống kê tiêu bản thực vật cao có mạch trên thế giới vào 551 họ, 13.884 chi, 6 nghành là: Khuyết lá Thông (Plilotophyta), Thông đá (Lycopodiophyta), Cỏ tháp bút (Equisetophyta), Dương xỉ (Polypodiophyta), Hạt trần (Gymnospermae) và Hạt kín (Angiospermae). Trong đó nghành hạt kín (Angiospermae) có 13.477 chi 454 họ và được chia ra hai lớp là: Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) bao 4 gồm 10.715 chi, 357 họ và Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) bao gồm 2.762 chi, 97 họ [5] Takhtajan [20] Viện sỹ thực vật, Acmenia đã có những đóng góp lớn cho khoa học phân loại thực vật. Trong cuốn “Diversity and Classifcation of Flowering Plant” (1997), đã thống kê và phân chia toàn bộ thực vật Hạt kín trên thế giới khoảng 260.000 loài, vào khoảng 13.

591 họ 232 bộ thuộc 16 phân lớp vá 2 lớp. Trong đó Lớp Hai lá mầm (Dicotyledoneae) gồm 11 phân lớp, 175 bộ,458 họ, 10.500 chi; không dưới 195.000 loài vào Lớp Một lá mầm (Monocotyledoneae) gồm 6 phân lớp, 57 bộ, 133 họ, trên 3000 chi và khoảng 65. Nghiên cứu về nguy cơ gây suy giảm và các giải pháp bảo tồn đa dạng thực vật WWF (1990) đã xuất bản cuốn sách tầm quan trọng của ĐDSV. IUCN, UNEP và WWF đưa ra chiến lược bảo tồn thế giới.

IUCN và UNEP đưa ra chiến lược bảo tồn ĐDSV toàn cầu. Ngân hàng Thế giới (WB), WWF (1991) xuất bản cuốn bảo tồn ĐDSV thế giới. IUCN, UNEP, WWF xuất bản cuốn Cứu lấy trái. IUCN và UNEP xuất bản cuốn chiến lược ĐDSV và chương trình hành động.

WCMC (1992 – 1995) công bố một cuốn sách tổng hợp các tư liệu về ĐDSV của các nhóm sinh vật khác nhau trên toàn thế giới nhằm làm cơ sở cho việc bảo tồn chúng có hiệu quả Các nhà thực vật người Pháp được coi là những người đầu tiên nghiên cứu về thực vật Đông Nam Á. Vào những năm đầu của thế kỷ XX trong chương chình nghiên cứu về thực vật Đông Dương, Perry công bố 1000 loài cây và dược liệu tại Đông Nam Á đã được kiểm chứng và gần đây (1985) tổng hợp thành cuốn sách “Medianal of East and Southeast Asia” 1. Ở Việt Nam Việt Nam nằm ở vành đai khí hậu nhiệt đới gió mùa, rất thích hợp cho sự sinh trưởng và phát triển của sinh vật nói chung và của thực vật nói riêng. Do vậy, thành phần loài thực vật ở Việt Nam cũng rất đa dạng và phong phú, nó có cấu trúc phức tạp, và đa dạng về loài, là một trong những trung tâm đa 5 dạng sinh học của thế giới.

Việc nghiên cứu về đa dạng của hệ thực vật và thảm thực vật ở Việt Nam cũng được nhiều nhà nghiên cứu tiến hành từ khá sớm. Ngay từ thế kỷ XV, XVII, có các danh y Tuệ Tĩnh và Lê Hữu Trác nghiên cứu về thực vật và cây thuốc. Từ thời Pháp thuộc, các nhà nghiên cứu phương Tây như Loureiro (1790) đã mô tả gần 700 loài thực vật Nam bộ, Pierre (1879) cũng mô tả 800 loài cây gỗ rừng Nam bộ. Công trình Thực vật chí Đông Dương gồm 7 tập chính và 1 tập bổ sung, đã được công bố từ năm 1907 – 1952 bởi nhà thực vật người Pháp H.

Lecomte chủ biên. Trong công trình này tác giả đã thu mẫu, định tên và lập khóa mô tả cho 7004 loài thực vật bậc cao có mạch ở Đông Dương. Trên cơ sở bộ Thực vật chí Đông Dương Thái Văn Trừng (1978) trong công trình “Thảm thực vật rừng Việt Nam” đã thống kê ở khu hệ thực vật nước ta có 7004 loài thực vật bậc cao có mạch 1850 chi, và 289 họ. Thái Văn Trừng đã khẳng định ưu thế của nghành hạt kín trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (chiếm 90,9 %), 1727 chi (chiếm 93,4%) và 239 họ (chiếm 82,7%) Những nghiên cứu về thảm thực vật Việt Nam phải kể đến 2 công trình có giá trị đó là “Thảm thực vật rừng Việt Nam” của Thái Văn Trừng (1963 – 1978),tác giả tổng hợp các công trình trước đây cùng với nghiên cứu của mình công bố 7004 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 1850 chi và 189 họ ở Việt Nam.

Thái Văn Trừng đã khẳng định ưu thế của nghành Hạt kín (Angiospermae) trong hệ thực vật Việt Nam với 6336 loài (90,09%), thuộc 1727chi (94,4%) và 239 họ (82,7%) trong tổng số các taxon của mỗi bậc. Các nghành thực vật khác nhìn chung chiếm 1 tỉ lệ không nhiều trong hệ thực vật [19]. “Bước đầu nghiên cứu rừng miền Bắc Việt Nam” của Trần Ngũ Phương đã tiến hành phân chia rừng miền Bắc Việt Nam, trong đó rừng miền Bắc Việt Nam chia ra làm 3 đai, 8 kiểu. Ngoài ra, ông còn chia các kiểu rừng phụ, trong đó rừng á nhiệt đới mưa mùa núi cao ông không dùng mà chỉ dùng loại hình này thay cho kiểu, sau loại hình là kiểu phụ [10].

6 Ở miền Nam, trong thời gian này Phạm Hoàng Hộ cũng cho xuất bản công trình “Cây cỏ Việt Nam” công bố 5326 loài thực vật có ở miền Nam Việt Nam, trong đó thực vật bậc thấp có 60 loài, Rêu có 20 loài, còn lại là các loài có mạch là 246 loài. Đây là một công trình tổng hợp về thực vật miền Nam Việt Nam.[7] Tác giả Phan Kế Lộc trong công trình “Bước đầu thống kê loài cây đã biết ở miền Bắc Việt Nam” đã cung cấp số liệu về số loài của các nghành bậc cao có trong hệ thực vật này là 5609 loài, thuộc 1660 chi và 140 họ. Trong đó nghành Hạt kín (Angiospermae) cũng chiếm ưu thế với 5069 loài, còn lại các nghành khác chỉ chiếm có 540 loài Lê Khả Kế công bố bộ Cây cỏ thường thấy ở Việt Nam gồm 6 tập. Viện điều tra quy hoạch rừng công bố Cây gỗ rừng Việt Nam (1971 - 1988) gồm 7 tập và cuốn Những loài thực vật rừng quý hiếm cần bảo vệ ở Việt Nam.

Tập thể các nhà thực vật học Việt Nam (2001, 2003, 2005) biên soạn cuốn Danh lục các loài thực vật Việt Nam [4] và bộ Thực vật chí Việt Nam. Hiện nay đã xuất bản được 11 tập. Đây là các tài liệu rất hữu ích cho việc nghiên cứu tiếp theo về tài nguyên thực vật của Việt Nam - Đỗ Tất Lợi, 1986, Những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam. Nxb Khoa học KT, Hà.

- Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) [14] đã chỉ ra hệ thực vật Việt Nam hiện biết 11. - Bộ Khoa học và Công nghệ, 1996, Sách Đỏ Việt Nam. Nxb Khoa học KT, Hà Nội. - Bộ Nông nghiệp và PTNT, 2000, Tên cây rừng Việt Nam.

Nxb Nông nghiệp, Hà Nội. - Lê Trọng Cúc, 2002, Đa dạng sinh học và bảo tồn thiên nhiên. Nxb ĐH Quốc gia, Hà Nội. Gần đây nhất là năm 2001 – 2005, tập thể các tác giả thuộc trung tâm Nghiên cứu Tài nguyên và môi trường - ĐHQGHN, Viện Sinh thái và tài 7 nguyên sinh vật - Viện Khoa học và công nghệ Việt Nam, trên cở sở tập hợp các mẫu tiêu bản thực vật rừng với các tài liệu đã có, đã xuất bản bộ “Danh lục các loài thực vật Việt Nam” gồm 3 tập.

Bộ sách này đã thống kê đầy đủ nhất các loài thực vật có ở Việt Nam với tên khoa học cập nhập mới nhất. Nghiên cứu về yếu tố địa lý thực vật: Nghiên cứu về yếu tố địa lý thực vật Gagnepain (1926), (1944) được trình bày trong hai công trình là: Góp phần nghiên cứu hệ thực vật Đông Dương và Giới thiệu về hệ thực vật Đông Dương. Pocs Tamas (1965) [31] đã phân tích và sắp xếp các loài thực vật ở Bắc Việt Nam có 5. Tác giả đã xây dựng phổ các yếu tố địa lý cho hệ thực vật ở miền Bắc Việt Nam, trong đó các yếu tố cũng như thành phần của chúng đều có sự thay đổi so với những kết quả nghiên cứu của Gagnepain, cụ thể như sau: - Nhân tố bản địa đặc hữu 39,90% + Việt Nam 32,55% + Đông Dương 7,35% - Nhân tố di cư từ các vùng nhiệt đới 55,27% + Trung Hoa 12,89% + Ấn Độ và Hymalaya 9,33% + Malaysia - Indonesia 25,69% + Các vùng nhiệt đới khác 7,36% - Nhân tô khác 4,83% + Ôn đới 3,27% + Thế giới 1,56% + Nhân tố nhập nội, trồng trọt 3,08% Năm 1978, Thái Văn Trừng [18] căn cứ vào bảng thống kê các loài của hệ thực vật Bắc Việt Nam đã cho rằng ở Việt Nam có 3% số chi và 27,5% số loài đặc hữu.

Tuy nhiên, khi thảo luận tác giả đã gộp các nhân tố di cư từ 8 Nam Trung Hoa và nhân tố bản địa đặc hữu Việt Nam làm một (45,7% cộng theo Gagnepain và 52,79% cộng theo Pocs Tamas) và căn cứ theo khu phân bố hiện tại, nguồn gốc phát sinh của loài đó đã nâng tỷ lệ các loài đặc hữu bản địa lên 50%, yếu tố di cư chiếm tỷ lệ 39% (trong đó từ Malaysia – Indonesia là 15%, từ Hymalaya – Vân Nam – Quí Châu là 10% và từ Ấn Độ - Miến Điện là 14%), các nhân tố khác theo tác giả chỉ chiếm 11% (7% nhiệt đới, 3% ôn đới và 1% thế giới), nhân tố nhập nội vẫn là 3,08%. Trên cơ sở phân tích các yếu tố địa lý thực vật của nhiều địa phương trên toàn quốc, kết hợp với những đánh giá, nhận xét về địa lý thực vật Việt Nam, Nguyễn Nghĩa Thìn (1997) [6] đã tổng hợp và kết luận hệ thực vật Việt Nam được cấu thành bởi các yếu tố: 1, Yếu tố đặc hữu Việt Nam: Là những loài chỉ phân bố trong phạm vi của Việt Nam 2, Yếu tố Đông Dương: Bao gồm Đông Dương hẹp là các loài chỉ phân bố trong pham vi 3 nước Đông Dương và Đông Dương rộng là những loài phân bố trong phạm vi 3 nước Đông Dương đến Vân Nam (Trung Quốc), Thái Lan, Miến Điện về phía Tây Bắc và bán đảo Mã Lai về phía Nam. 3, Yếu tố Đông và Đông Nam Á: gồm những loài phân bố trong phạm vi 3 nước Đông Dương về phía Bắc đến các tỉnh phía Nam sông Hoàng Hà (Trung Quốc) và về phía nam của bán đảo Mã Lai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên cứu hệ thực vật tại khu bảo vệ cảnh quan Tân Trào, Tuyên Quang" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự đa dạng thực vật trong khu vực này, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và phát triển hệ sinh thái tự nhiên. Nghiên cứu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các loài thực vật đặc trưng mà còn chỉ ra những thách thức mà chúng đang phải đối mặt do biến đổi khí hậu và hoạt động của con người. Những thông tin này rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu, sinh viên và những ai quan tâm đến bảo tồn thiên nhiên.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan đến hệ sinh thái và bảo tồn, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ điều tra đánh giá về thành phần loài ốc mang sau opisthobranchia và ốc phổi pulmonata trong hệ sinh thái rừng ngập mặn huyện giao thủy tỉnh nam định, nơi nghiên cứu về sự đa dạng sinh học trong các hệ sinh thái ngập mặn. Bên cạnh đó, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm cấu trúc và đa dạng loài của các trạng thái rừng tự nhiên tại khu bảo tồn thiên nhiên na hang huyện na hang tỉnh tuyên quang sẽ cung cấp thêm thông tin về cấu trúc và sự đa dạng của rừng tự nhiên. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Luận văn ảnh hưởng của các nhân tố sinh thái đến quần thể trà hoa vàng camellia inusitata orel curry luu tại vườn quốc gia bidoup núi bà tỉnh lâm đồng, để thấy rõ hơn về tác động của các yếu tố sinh thái đến sự phát triển của các loài thực vật quý hiếm. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các vấn đề sinh thái hiện nay.