Luận án tiến sĩ: Tác động của biến đổi khí hậu và thay đổi thảm phủ đến dòng chảy sông Cả

Luận án tiến sĩ phân tích tác động của thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu đến dòng chảy trên lưu vực sông Cả, cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường.

Trường đại học

Đại học Đông Nam Na Uy

Chuyên ngành

Biến đổi khí hậu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

175
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của luận án

2. Mục tiêu của luận án

3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.1. Phạm vi nghiên cứu

4. Đối tượng nghiên cứu

5. Câu hỏi nghiên cứu

6. Luận điểm bảo vệ

7. Hướng tiếp cận và phương pháp nghiên cứu của luận án

7.1. Hướng tiếp cận của luận án

7.2. Phương pháp nghiên cứu của luận án

8. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

8.1. Ý nghĩa khoa học

8.2. Ý nghĩa thực tiễn

9. Đóng góp mới của luận án

10. Cấu trúc luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI THẢM PHỦ VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN DÒNG CHẢY TRÊN LƯU VỰC SÔNG CẢ

1.1. Một số khái niệm chung

1.1.1. Khái niệm về thảm phủ và sự thay đổi thảm phủ

1.1.2. Khái niệm về biến đổi khí hậu

1.1.3. Khái niệm về đánh giá tác động

1.2. Tổng quan lưu vực sông Cả

1.3. Các nghiên cứu về mô phỏng biến động thảm phủ trong và ngoài nước

1.3.1. Các nghiên cứu trên thế giới về mô phỏng biến động thảm phủ

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước về mô phỏng biến động thảm phủ

1.4. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về đánh giá tác động của thảm phủ tới dòng chảy lưu vực sông

1.4.1. Các nghiên cứu trên thế giới về đánh giá tác động của thảm phủ tới dòng chảy lưu vực sông

1.4.2. Các nghiên cứu trong nước về đánh giá tác động của thảm phủ tới dòng chảy lưu vực sông

1.5. Các nghiên cứu trong và ngoài nước về đánh giá tác động của biến đổi khí hậu tới dòng chảy lưu vực sông

1.5.1. Các nghiên cứu trên thế giới về đánh giá tác động của biến đổi khí hậu tới dòng chảy lưu vực sông

1.5.2. Các nghiên cứu trong nước về đánh giá tác động của biến đổi khí hậu tới dòng chảy lưu vực sông

1.6. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ KHOA HỌC, PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI THẢM PHỦ VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN DÒNG CHẢY LƯU VỰC SÔNG CẢ

2.1. Cơ sở khoa học đánh giá tác động của thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu đến dòng chảy lưu vực sông

2.1.1. Cơ sở khoa học của mô phỏng thảm phủ dựa trên chuỗi Markov và hệ tự hành dạng tế bào Cellular Automata

2.1.1.1. Phương pháp phân loại thảm phủ
2.1.1.2. Phương pháp mô phỏng, dự tính biến động trạng thái thảm phủ bằng phân tích chuỗi Markov
2.1.1.3. Phương pháp mô phỏng biến động thảm phủ theo không gian bằng hệ tự hành dạng tế bào Cellular Automata
2.1.1.4. Phương pháp kiểm định

2.1.2. Cơ sở khoa học của đánh giá định lượng tác động của biến động thảm phủ và biến đổi khí hậu tới dòng chảy lưu vực sông

2.1.2.1. Mô phỏng dòng chảy lưu vực bằng mô hình SWAT
2.1.2.2. Phương pháp hiệu chỉnh và kiểm định mô hình SWAT

2.2. Phương pháp đánh giá tác động của thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu đến dòng chảy lưu vực sông Cả

2.2.1. Khung nghiên cứu

2.2.2. Quy trình mô phỏng sự thay đổi thảm phủ và dự tính kịch bản thảm phủ tương lai

2.2.2.1. Xử lý và phân loại thảm phủ
2.2.2.2. Tạo ma trận xác suất chuyển đổi, Ma trận diện tích chuyển đổi
2.2.2.3. Tạo bản đồ tính phù hợp
2.2.2.4. Mô phỏng sử dụng đất/thảm phủ
2.2.2.5. Kiểm định mô hình
2.2.2.6. Phương pháp Delphi xác định các tác nhân mô phỏng sự thay đổi thảm phủ về không gian

2.2.3. Quy trình mô phỏng dòng chảy lưu vực dưới tác động của thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu

2.2.3.1. Phân chia lưu vực
2.2.3.2. Phân tích đơn vị thủy văn
2.2.3.3. Thiết lập biến tính toán và chạy mô hình
2.2.3.4. Các thông số lựa chọn
2.2.3.5. Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình mô phỏng

2.2.4. Dữ liệu sử dụng

2.2.4.1. Dữ liệu sử dụng mô phỏng sự thay đổi thảm phủ và dự tính thảm phủ tương lai
2.2.4.1.1. Dữ liệu viễn thám
2.2.4.1.2. Mô hình số độ cao – DEM
2.2.4.1.3. Dữ liệu hiện trạng sử dụng đất
2.2.4.1.4. Dữ liệu quy hoạch sử dụng đất
2.2.4.1.5. Dữ liệu thực địa
2.2.4.2. Dữ liệu sử dụng mô phỏng dòng chảy lưu vực dưới tác động của thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu
2.2.4.2.1. Dữ liệu địa hình
2.2.4.2.2. Dữ liệu đất
2.2.4.2.3. Dữ liệu sử dụng đất
2.2.4.2.4. Dữ liệu khí tượng
2.2.4.2.5. Dữ liệu dòng chảy thực đo
2.2.4.2.6. Kịch bản biến đổi khí hậu trên lưu vực sông Cả

2.2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI THẢM PHỦ VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN DÒNG CHẢY LƯU VỰC SÔNG CẢ

3.1. Mô phỏng sự thay đổi thảm phủ theo không gian, thời gian cho lưu vực sông Cả

3.1.1. Phân loại thảm phủ

3.1.2. Tính toán ma trận xác suất chuyển đổi, ma trận diện tích chuyển đổi

3.1.3. Xác định các tác nhân, ràng buộc để mô phỏng thay đổi thảm phủ về mặt không gian

3.1.4. Lập bản đồ tính phù hợp

3.1.5. Mô phỏng thảm phủ lưu vực sông Cả năm 2015

3.1.6. Kiểm định kết quả mô phỏng

3.1.7. Dự tính thảm phủ lưu vực sông Cả năm 2030

3.2. Đánh giá tác động của thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu đến dòng chảy lưu vực sông Cả

3.2.1. Phân chia tiểu lưu vực

3.2.2. Phân tích đơn vị thủy văn HRU

3.2.3. Thiết lập dữ liệu đầu vào mô hình

3.2.4. Hiệu chỉnh, kiểm định, xác định bộ thông số mô phỏng

3.2.5. Phân tích độ nhạy các thông số

3.2.6. Hiệu chỉnh, kiểm định kết quả mô phỏng

3.2.7. Biến đổi sử dụng đất trên lưu vực

3.2.8. Mô phỏng dòng chảy lưu vực sông Cả dưới tác động của thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu

3.2.8.1. Dòng chảy mùa lũ
3.2.8.2. Dòng chảy mùa cạn
3.2.8.3. Dòng chảy tháng

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Biến đổi khí hậu và tác động đến dòng chảy sông Cả

Phần này tập trung phân tích biến đổi khí hậu (Salient LSI Keyword, Semantic Entity) và ảnh hưởng trực tiếp của nó đến dòng chảy sông Cả (Salient LSI Keyword, Salient Entity). Dữ liệu khí tượng, bao gồm lượng mưanhiệt độ (Close Entity), từ các trạm quan trắc trên lưu vực sông Cả trong giai đoạn nghiên cứu được sử dụng. Phân tích xu hướng thay đổi lượng mưa (Close Entity) mùa lũ, mùa khô và nhiệt độ sẽ được thực hiện. Kết quả phân tích sẽ làm sáng tỏ mối tương quan giữa các yếu tố khí hậu và sự biến động của dòng chảy (Close Entity), đặc biệt là những hiện tượng cực đoan như hạn hán hoặc lũ lụt. Mô hình khí hậu khu vực (Semantic LSI keyword) và kịch bản biến đổi khí hậu (Semantic LSI keyword) sẽ được xem xét để dự báo tình hình trong tương lai. Nghiên cứu cũng đề cập đến nguy cơ lũ lụt (Semantic LSI keyword) và hạn hán (Semantic LSI keyword) gia tăng do biến đổi khí hậu (Semantic Entity), đánh giá tác động của chúng đến hệ sinh thái và đời sống kinh tế - xã hội khu vực. Dữ liệu dòng chảy thực đo (Semantic LSI keyword) tại các trạm trên sông Cả sẽ được sử dụng để hiệu chỉnh và kiểm định các mô hình dự báo.

1.1 Phân tích dữ liệu khí tượng và dòng chảy

Dữ liệu về lượng mưa (Close Entity) và nhiệt độ (Close Entity) được thu thập từ các trạm khí tượng thủy văn trên lưu vực sông Cả. Các chỉ số thống kê như trung bình, độ lệch chuẩn, và phân bố theo mùa được tính toán. Phân tích chuỗi thời gian được áp dụng để xác định xu hướng thay đổi của các biến khí tượng. Mối liên hệ giữa các biến khí tượng và dòng chảy sông Cả (Salient Entity) được đánh giá bằng các phương pháp hồi quy và tương quan. Các sự kiện khí tượng cực đoan như mưa lớnhạn hán (Semantic LSI keyword) được xác định và phân tích tần suất xuất hiện. Kết quả cho thấy ảnh hưởng rõ rệt của biến đổi khí hậu (Semantic Entity) đến chế độ dòng chảy của sông Cả. Dữ liệu dòng chảy thực đo (Semantic LSI keyword) được sử dụng để kiểm chứng độ chính xác của các mô hình dự báo. Các mô hình dự báo dòng chảy (Close Entity) của sông Cả được xây dựng dựa trên dữ liệu khí tượng và các yếu tố thủy văn khác. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc phân tích tác động của biến đổi khí hậu (Semantic Entity) đến lưu lượng sông Cả (Semantic LSI keyword), đặc biệt là trong mùa khô và mùa lũ.

1.2 Dự báo dòng chảy trong tương lai

Dựa trên các kịch bản biến đổi khí hậu (Semantic Entity) (ví dụ: RCP4.5, RCP8.5), nghiên cứu dự báo dòng chảy sông Cả (Salient Entity) trong tương lai. Các mô hình thủy văn, chẳng hạn như mô hình SWAT (Semantic LSI keyword), được sử dụng để mô phỏng ảnh hưởng của biến đổi khí hậu (Semantic Entity) đến lưu lượng (Close Entity), thủy văn (Close Entity) và các thông số khác. Kết quả dự báo cung cấp thông tin quan trọng cho việc lập kế hoạch quản lý tài nguyên nước và giảm thiểu rủi ro thiên tai. Nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi về lưu lượng (Close Entity) trung bình năm, lưu lượng (Close Entity) mùa lũ và mùa cạn. Mô hình SWAT (Semantic LSI keyword) được hiệu chỉnh và kiểm định bằng dữ liệu quan trắc thực tế. Các yếu tố bất định và độ tin cậy của dự báo cũng được thảo luận. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các kịch bản biến đổi khí hậu (Semantic LSI keyword) để đưa ra các chiến lược ứng phó hiệu quả.

II. Thay đổi thảm phủ và tác động đến dòng chảy sông Cả

Phần này tập trung vào thay đổi thảm phủ (Salient LSI Keyword, Semantic Entity) và ảnh hưởng của nó đến dòng chảy sông Cả (Salient Entity). Các loại thảm phủ (Salient LSI keyword, Close Entity) chủ yếu trên lưu vực sông Cả, như rừng (Semantic LSI keyword), nông nghiệp (Semantic LSI keyword), đô thị (Close Entity), được phân loại và định lượng. Phân tích ảnh viễn thám (Semantic LSI keyword) và GIS (Semantic LSI keyword) được sử dụng để theo dõi sự thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) trong thời gian. Các mô hình, ví dụ như mô hình Cellular Automata (Semantic LSI keyword), được áp dụng để dự báo thảm phủ (Semantic Entity) trong tương lai. Mối quan hệ giữa sự thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) và dòng chảy (Close Entity) được phân tích, nhấn mạnh vai trò của thảm phủ rừng (Semantic LSI keyword) trong việc điều tiết dòng chảy.

2.1 Phân tích thay đổi thảm phủ

Dữ liệu ảnh viễn thám (Semantic LSI keyword) từ các vệ tinh LANDSAT, SENTINEL… được sử dụng để lập bản đồ thảm phủ (Semantic Entity) trong các thời điểm khác nhau. Phân loại thảm phủ (Semantic LSI keyword) được thực hiện bằng các kỹ thuật xử lý ảnh, ví dụ như phân loại tối đa khả năng (Semantic LSI keyword). Chỉ số thảm thực vật (Semantic LSI keyword) được sử dụng để đánh giá sức khỏe và mật độ của thảm phủ thực vật. Sự thay đổi diện tích của các loại thảm phủ (Semantic Entity) trong thời gian được tính toán và phân tích. Thay đổi sử dụng đất (Semantic LSI keyword) được xem xét như một yếu tố quan trọng dẫn đến sự thay đổi thảm phủ (Semantic Entity). Kết quả cho thấy xu hướng giảm diện tích rừng (Semantic LSI keyword) và tăng diện tích đất nông nghiệp (Semantic LSI keyword) và khu vực đô thị (Close Entity). Các tác động của thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) đến môi trường và hệ sinh thái được thảo luận.

2.2 Mô phỏng và dự báo thảm phủ

Mô hình Cellular Automata (Semantic LSI keyword) kết hợp với phân tích chuỗi Markov (Semantic LSI keyword) được sử dụng để mô phỏng và dự báo sự thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) trong tương lai. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) như chính sách sử dụng đất, phát triển kinh tế, và biến đổi khí hậu được tích hợp vào mô hình. Kết quả mô phỏng cung cấp các kịch bản thảm phủ (Semantic Entity) khác nhau trong tương lai. Độ chính xác của mô hình được đánh giá bằng so sánh với dữ liệu thực tế. Mô hình số độ cao (Semantic LSI keyword) (DEM) và dữ liệu thông tin địa lý (Semantic LSI keyword) (GIS) được sử dụng để hỗ trợ quá trình mô phỏng. Kết quả cho thấy sự thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) có thể ảnh hưởng đáng kể đến dòng chảy sông Cả (Salient Entity). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý sử dụng đất (Semantic LSI keyword) bền vững để bảo vệ tài nguyên nước.

III. Tác động tổng hợp và quản lý tài nguyên nước

Phần này tổng hợp tác động kết hợp của biến đổi khí hậu (Semantic Entity) và thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) đến dòng chảy sông Cả (Salient Entity). Kết quả từ các phần trước được tích hợp để đánh giá toàn diện ảnh hưởng đến lưu lượng sông Cả (Semantic LSI keyword), chế độ dòng chảy (Close Entity), và tài nguyên nước (Close Entity) . Các kịch bản khác nhau về biến đổi khí hậu (Semantic Entity) và thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) được xem xét. Các giải pháp quản lý tài nguyên nước (Close Entity) bền vững được đề xuất, bao gồm các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu (Semantic Entity) và quản lý sử dụng đất (Semantic LSI keyword) hiệu quả. Quản lý tài nguyên nước (Semantic LSI keyword) bền vững được nhấn mạnh như một giải pháp quan trọng để đảm bảo an ninh nước và giảm thiểu rủi ro thiên tai.

3.1 Tác động tổng hợp

Phần này tổng hợp kết quả từ các phần trước để đánh giá tác động tổng hợp của biến đổi khí hậu (Semantic Entity) và thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) đến dòng chảy sông Cả (Salient Entity). Các kịch bản khác nhau về thay đổi thảm phủ (Semantic Entity) và biến đổi khí hậu (Semantic Entity) được kết hợp để đánh giá tác động tích hợp. Kết quả cho thấy sự kết hợp của hai yếu tố này có thể làm gia tăng rủi ro lũ lụt và hạn hán. Mô hình SWAT (Semantic LSI keyword) được sử dụng để mô phỏng dòng chảy dưới các kịch bản khác nhau. Phân tích độ nhạy được thực hiện để đánh giá tầm quan trọng tương đối của các yếu tố khác nhau. Kết quả cung cấp thông tin quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước (Close Entity) và giảm thiểu rủi ro.

3.2 Giải pháp quản lý tài nguyên nước bền vững

Dựa trên kết quả đánh giá tác động, nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên nước (Close Entity) bền vững cho lưu vực sông Cả. Các giải pháp này bao gồm: kiểm soát lũ lụt (Semantic LSI keyword), bảo vệ rừng (Semantic LSI keyword), quản lý sử dụng đất (Semantic LSI keyword) hợp lý, và phát triển các công trình thủy lợi. Các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu (Semantic Entity) được đề xuất để giảm thiểu tác động tiêu cực đến dòng chảy (Close Entity) và tài nguyên nước (Close Entity). Quản lý tổng hợp lưu vực sông được đề xuất như một phương pháp tiếp cận toàn diện để quản lý tài nguyên nước (Close Entity). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng trong việc quản lý tài nguyên nước (Close Entity) bền vững. Giảm thiểu rủi ro (Semantic LSI keyword) thiên tai cũng được xem là một mục tiêu quan trọng.

25/01/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA THAY ĐỔI THẢM PHỦ VÀ BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU ĐẾN DÒNG CHẢY TRÊN LƯU VỰC SÔNG CẢ Để đánh giá tác động của sự thay đổi thảm phủ đến dòng chảy trong điều kiện biến đổi khí hậu, Luận án cần giải quyết được hai mục tiêu chính: (1) Mô phỏng được sự thay đổi thảm phủ trong quá khứ và dự tính được thảm phủ trong tương lai; (2) Kết hợp cả hai kịch bản thảm phủ và kịch bản biến đổi khí hậu để đánh giá tác động đến tài nguyên nước, cụ thể trong nghiên cứu này sẽ đánh giá tác động đến dòng chảy bề mặt của lưu vực sông Cả. Do đó, mỗi chương trong Luận án cũng chia làm hai mục chính để trình bày rõ ràng cơ sở khoa học, phương pháp luận và kết quả giải quyết của từng mục tiêu. Chương 1 sẽ đưa ra một số khái niệm được sử dụng trong Luận án; tổng hợp các nghiên cứu đã có trong và ngoài nước về mô phỏng biến động thảm phủ, đánh giá tác động của sự thay đổi thảm phủ đến dòng chảy trong điều kiện biến đổi khí hậu, trong đó đi sâu vào dòng chảy bề mặt. Từ đó bước đầu đưa ra các đánh giá tổng quan hướng tới một phương pháp hiệu quả và khả thi có thể áp dụng được trong điều kiện các lưu vực khu vực Bắc Trung Bộ.

Một số khái niệm chung 1. Khái niệm về thảm phủ và sự thay đổi thảm phủ Có nhiều định nghĩa về thảm phủ (land cover): Thảm phủ là lớp thực bì của Trái đất và các bộ phận hợp thành khác nhau của nó [106]. Thảm phủ là các quần thể thực vật phủ trên bề mặt Trái đất như một tấm thảm xanh [26]. Định nghĩa của tổ chức Nông Lương Liên Hợp quốc (United Nations Food and Agricultural Organization - FAO): thảm phủ là lớp vỏ vật lý sinh học quan sát được trên bề mặt Trái đất (“the observed biophysical cover on the Earth’s surface”) [68].

Định nghĩa này bao gồm tất cả những gì tồn tại trên bề mặt đất, như: thực vật, Tieu luan 10 nước, băng, thậm chí cả đá và đất trống, thêm vào đó là cả các lớp được tạo ra do hoạt động của con người như nông nghiệp và đô thị. Ngoài ra, thảm phủ (land cover) khác với sử dụng đất (land use), nhưng có một mối liên hệ chặt chẽ giữa thảm phủ và sử dụng đất. Hai thuật ngữ này trùng lặp ở một mức nhất định, nhưng có sự khác biệt quan trọng: Sử dụng đất là việc con người sử dụng bề mặt Trái đất. FAO định nghĩa sử dụng đất như sau: “sử dụng đất được đặc trưng bởi các sắp xếp, hoạt động và đầu vào mà con người thực hiện trong một loại thảm phủ nhất định để sản xuất, thay đổi hoặc duy trì nó”.

Ví dụ, trong thảm phủ mặt hồ được coi là nước tự nhiên, nhưng đối với sử dụng đất khi mặt hồ này được sử dụng làm thuỷ lợi thì lại được coi là nước dùng cho mục đích thủy lợi. Như vậy, sử dụng đất và thảm phủ sẽ cung cấp một cái nhìn toàn cảnh về một khu vực cụ thể cả về tự nhiên và sử dụng của lớp phủ bề mặt. Dữ liệu về độ che phủ đất ghi lại mức độ bao phủ của một khu vực được bao phủ bởi rừng, đất ngập nước, bề mặt không thấm nước, nông nghiệp cũng như các loại đất và nước khác. Sử dụng đất cho biết cách con người sử dụng cảnh quan - để phát triển, bảo tồn hay sử dụng hỗn hợp.

Điều quan trọng là phải phân biệt sự khác biệt này giữa thảm phủ và sử dụng đất, và thông tin có thể được xác định từ mỗi loại. Thay đổi thảm phủ đất biểu thị sự thay đổi các đặc điểm liên tục nhất định của đất như kiểu thực vật, tính chất của đất, v., trong khi thay đổi sử dụng đất bao gồm sự thay đổi cách thức sử dụng hoặc quản lý diện tích đất nhất định của con người. Các thay đổi này thường do tác động chủ yếu bởi phát triển kinh tế - xã hội. Các nguyên nhân tự nhiên cũng có thể dẫn đến thay đổi thảm phủ, nhưng sự can thiệp của con người sẽ chịu trách nhiệm chính tới việc thay đổi sử dụng đất.

Do đó, khi nói đến sự thay đổi thảm phủ một cách đầy đủ phải nhắc đến thay đổi thảm phủ và thay đổi sử dụng đất. Trong Luận án, khi nói đến sự thay đổi thảm phủ (land use/land cover change - LULC) sẽ bao gồm cả sự thay đổi thảm phủ (land cover change) và thay đổi sử dụng đất (land use change). Khái niệm về biến đổi khí hậu Tieu luan 11 Biến đổi khí hậu là sự thay đổi của khí hậu trong một khoảng thời gian dài do tác động của các điều kiện tự nhiên và hoạt động của con người. Biến đổi khí hậu hiện nay biểu hiện bởi sự nóng lên toàn cầu, mực nước biển dâng và gia tăng các hiện tượng khí tượng thủy văn cực đoan [5].

Biến đổi khí hậu vẫn luôn diễn ra trong một khoảng thời gian dài dưới tác động của các điều kiện tự nhiên, tuy nhiên thời gian gần đây, do tác động của các hoạt động của con người như việc sử dụng nhiên liệu hóa thạch trong giao thông vận tải và sản xuất công nghiệp, phát thải khí nhà kính ra môi trường, khiến cho hệ thống khí hậu ấm hơn và xảy ra những thay đổi trên diện rộng và nhanh chóng hơn. Theo Báo cáo của Nhóm công tác I đóng góp cho Đánh giá lần thứ 6 của IPCC AR6 WGI, Trái đất sẽ ấm lên 1,5°C trong tất cả các kịch bản. Trong lộ trình phát thải tham vọng nhất, Trái đất sẽ nóng lên 1,5°C vào những năm 2030, và vượt quá mức 1,6°C, và nhiệt độ giảm trở lại xuống 1,4°C vào cuối thế kỷ này. Đối với Việt Nam, theo kịch bản RCP4.5, nhiệt độ trung bình năm tăng 1,9- 2,4oC ở phía Bắc và 1,5-1,9oC ở phía Nam, lượng mưa năm tăng phổ biến từ 10- 20%.

Nhiệt độ cực trị và lượng mưa cực trị cũng có xu thế tăng rõ rệt ở cả 2 kịch bản và càng về cuối thế kỷ càng tăng nhiều hơn. Rõ ràng, hệ thống khí hậu ấm lên và thay đổi sẽ dẫn tới các hiện tượng thời tiết cực đoan ngày càng gia tăng về tần suất và thường khó dự đoán. Thêm vào đó, hiện tượng băng tan và nước biển dâng cũng gây ra rất nhiều ảnh hưởng nghiêm trọng đối với Việt Nam nói riêng và thế giới nói chung. Tuy nhiên, hiện tại chưa có báo cáo nào có thể hoàn toàn đánh giá được toàn bộ các tác động của tất cả các yếu tố biến đổi khí hậu.

Do đó, trong khuôn khổ Luận án chỉ đánh giá tác động của hai yếu tố biến đổi khí hậu có ảnh hưởng lớn và dễ nhận thấy nhất đối với tài nguyên nước lưu vực sông Cả là: nhiệt độ và lượng mưa. Khái niệm về đánh giá tác động Trước hết, tác động được định nghĩa là: - Theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development - OECD), tác động là các ảnh hưởng tiêu cực và tích Tieu luan 12 cực, chính và phụ, lâu dài do sự can thiệp phát triển tạo ra, trực tiếp hoặc gián tiếp, cố tình hoặc vô tình [89]. - Theo Roche, tác động là sự thay đổi lâu dài hoặc đáng kể - tích cực hay tiêu cực, dự định hay không - trong cuộc sống của con người do một hành động hoặc một chuỗi hành động mang lại [99]. Từ đó có thể định nghĩa đánh giá tác động là: - Đánh giá tác động đánh giá những thay đổi có thể do một can thiệp cụ thể, chẳng hạn như một dự án, chương trình hoặc chính sách, cả những dự định và lý tưởng là những thay đổi ngoài ý muốn [59].

- Đánh giá tác động bao gồm việc đánh giá những thay đổi dài hạn và/hoặc những thay đổi đáng kể mang lại thông qua một can thiệp hoặc một loạt các can thiệp [101]. Các loại đánh giá tác động chính bao gồm đánh giá toàn cầu (cấp độ toàn cầu), đánh giá tác động chính sách (cấp độ chính sách), đánh giá môi trường chiến lược (cấp độ chương trình và kế hoạch) và đánh giá tác động môi trường (cấp độ dự án). Đánh giá tác động cũng có thể tập trung vào các chủ đề cụ thể, chẳng hạn như đánh giá tác động xã hội và đánh giá tác động giới. Đánh giá tác động không phải là một công cụ hay phương pháp luận.

Thay vào đó, nó có thể được thực hiện thông qua nhiều công cụ, phương pháp luận và cách tiếp cận khác nhau - Xác định phạm vi (ví dụ: lập danh sách kiểm tra) - Phân tích định tính (ví dụ: chia nhóm trọng điểm) - Phân tích định lượng (ví dụ: đánh giá vòng đời, lập biểu dòng nguyên vật liệu, mô hình hóa) - Tổng hợp và so sánh các lựa chọn (ví dụ: phân tích chi phí - lợi ích) - Phân tích tính liên kết (ví dụ: đánh giá tác động về giới) - Tham gia và đóng góp ý kiến - Biểu diễn dữ liệu (ví dụ: GIS) - Giám sát và đánh giá (ví dụ: lập các chỉ số) Tieu luan 13 Trong Luận án, phương pháp đánh giá tác động là phân tích định lượng bằng cách kết hợp các phương pháp mô hình hoá, viễn thám, điều tra thực địa và đưa ra kết quả là dòng chảy mặt trong tương lai dưới các tác động của sự thay đổi thảm phủ và biến đổi khí hậu. Tổng quan lưu vực sông Cả Hệ thống sông Cả là hệ thống sông liên quốc gia bắt nguồn từ vùng núi cao hơn 2000m của tỉnh Xiêng Khoảng, Lào, chảy theo hướng Tây Bắc – Đông Nam đổ ra biển tại cửa Hội, Việt Nam. Lưu vực sông Cả trải dài từ 18o15’50” đến 20o10’30” vĩ độ Bắc, và 103o45'20'' đến 105o15'20'' kinh độ Đông. Cửa ra của lưu vực tại vị trí 18o45'27" vĩ độ Bắc và 105o46'40" kinh độ Đông.

Điểm bắt đầu của lưu vực trong lãnh thổ Việt Nam tại 19o24'59'' vĩ độ Bắc và 104o04'12'' kinh độ Đông [30]. Hệ thống Lưu vực sông Cả Dòng chính của hệ thống sông Cả có chiều dài xấp xỉ 513 km, trong đó có 361 km nằm trong lãnh thổ Việt Nam. Dòng chính sông Cả chảy qua hầu hết các Tieu luan 14 khu vực phía Tây của tỉnh Nghệ An và được gọi là sông Cả. Tại huyện Anh Sơn, sông Cả nhận thêm dòng phụ là sông Hiếu.

Hạ lưu sông Cả là nơi hợp lưu với sông La chảy từ tỉnh Hà Tĩnh và từ đó đổ ra biển được gọi là sông Lam (Hình 1). Lưu vực sông Cả là một trong những lưu vực sông lớn của Việt Nam, có diện tích 27.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Luận án tiến sĩ mang tiêu đề "Tác động của biến đổi khí hậu và thay đổi thảm phủ đến dòng chảy sông Cả" của tác giả Nguyễn Thanh Bằng, dưới sự hướng dẫn của PGS. Doãn Hà Phong và PGS. Bùi Tiến Diệu, được thực hiện tại Đại học Đông Nam Na Uy vào năm 2022. Bài luận án này tập trung vào việc đánh giá những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu và sự thay đổi trong thảm thực vật đến dòng chảy của sông Cả, một vấn đề ngày càng trở nên cấp bách trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.

Bài viết không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối liên hệ giữa khí hậu và môi trường mà còn đưa ra những khuyến nghị quan trọng cho việc quản lý tài nguyên nước. Độc giả sẽ tìm thấy giá trị trong việc hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến dòng chảy sông, từ đó có thể áp dụng kiến thức này vào các nghiên cứu và thực tiễn liên quan đến bảo vệ môi trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các tác động môi trường và biến đổi khí hậu, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như "Ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến động vật phiêu sinh tại rừng ngập mặn tỉnh Bến Tre", nơi nghiên cứu tác động của biến đổi khí hậu đến hệ sinh thái. Bên cạnh đó, "Luận văn thạc sĩ về dự báo diễn biến dòng chảy do biến đổi khí hậu tại Ninh Thuận" cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về dự báo dòng chảy trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Cuối cùng, "Nghiên cứu khả năng chịu tải của môi trường nước và giải pháp giảm thiểu ô nhiễm nguồn tài nguyên nước lưu vực sông Vu Gia - Thu Bồn" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về khả năng chịu tải của môi trường nước và các giải pháp bảo vệ tài nguyên nước.