Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tài nguyên nước giữ vai trò thiết yếu đối với hệ sinh thái, đời sống dân sinh và sự phát triển kinh tế - xã hội của từng địa phương cũng như cấp quốc gia. Do nước vận động theo mạng lưới tự nhiên, không bị giới hạn bởi ranh giới hành chính và có mối quan hệ tương hỗ chặt chẽ với phương thức sử dụng đất, việc tiếp cận quản lý tài nguyên theo quy mô lưu vực là phương pháp khoa học bảo đảm tính bền vững.

Hồ Ba Bể (tỉnh Bắc Kạn) là một trong những hồ kiến tạo tự nhiên trên núi đá vôi lớn và độc đáo nhất tại Việt Nam. Lưu vực hồ Ba Bể có tổng diện tích khoảng 420 km², tiếp nhận nguồn nước mặt chính từ ba hệ thống sông suối ở phía Nam Vườn Quốc gia gồm sông Tà Han, sông Bó Lù và sông Chợ Lèng. Trong đó, sông Chợ Lèng là lưu vực đóng vai trò then chốt trong việc cấp nước sinh hoạt, điều tiết thủy văn và duy trì hoạt động sản xuất của các cộng đồng dân cư trong khu vực. Tuy nhiên, việc quản lý và khai thác tài nguyên đất và nước tại đây đòi hỏi phải có cơ sở dữ liệu số hóa chính xác về đặc trưng hình thái học và mạng lưới dòng chảy. Việc ứng dụng công nghệ Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) kết hợp với các mô hình chuyên dụng giúp tự động hóa quá trình phân chia lưu vực, tính toán các thông số thủy văn nhanh chóng, khắc phục hạn chế của các phương pháp đo đạc thủ công truyền thống.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Nguyệt (ngành Quản lý đất đai, Khoa Quản lý tài nguyên, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, năm 2016) thực hiện đề tài "Nghiên cứu xác định hệ thống thủy văn thuộc lưu vực hồ Ba Bể, tỉnh Bắc Kạn bằng công nghệ GIS" nhằm giải quyết các nhiệm vụ khoa học và thực tiễn sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu xác định hệ thống thủy văn thuộc lưu vực hồ Ba Bể (trọng tâm là lưu vực sông Chợ Lèng), tạo cơ sở khoa học để đề xuất phương án tổ chức sử dụng đất hợp lý cho các xã trong khu vực nghiên cứu.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định vị trí, ranh giới khu vực nghiên cứu và tổng hợp các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội đặc trưng.
    • Đánh giá hiện trạng sử dụng đất của các xã thuộc phạm vi lưu vực sông Chợ Lèng.
    • Ứng dụng công nghệ GIS và mô hình SWAT để xác lập, trích xuất mạng lưới thủy văn, ranh giới lưu vực, các tiểu lưu vực và các thông số hình thái - thủy văn.
    • Đề xuất định hướng sử dụng đất phù hợp với đặc thù thủy văn và điều kiện địa phương.
  3. Đối tượng nghiên cứu: Các điều kiện tự nhiên, khí hậu, tài nguyên đất đai; hệ thống sông suối tại lưu vực hồ Ba Bể; các thông số hình thái và mạng lưới thủy văn lưu vực sông Chợ Lèng.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Lưu vực sông Chợ Lèng thuộc hệ thống lưu vực hồ Ba Bể, trải rộng trên địa bàn 11 xã thuộc hai huyện Ba Bể và Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 30/11/2015 đến ngày 16/04/2016 tại Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Kạn.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên nền tảng lý luận về địa lý thủy văn, quản lý lưu vực và công nghệ mô hình hóa không gian địa lý:

  • Khung lý thuyết về lưu vực và thủy văn:

    • Lưu vực và tiểu lưu vực: Lưu vực là một phạm vi không gian lãnh thổ khép kín được phân định bởi đường phân thủy, nơi toàn bộ lượng nước mưa chảy tràn tập trung qua hệ thống sông suối và thoát qua một cửa ra duy nhất (outlet). Tiểu lưu vực là đơn vị không gian trực thuộc lưu vực lớn, chứa ít nhất một sông chính, một sông nhánh và các đơn vị phản ứng thủy văn có sự tương đồng về thổ nhưỡng, độ dốc và lớp phủ thực vật.
    • Các chỉ tiêu hình thái lưu vực: Bao gồm diện tích lưu vực ($F$, km²), chiều dài lưu vực ($L$, km), độ rộng trung bình lưu vực ($B_{tb} = F / L$, km), độ cao trung bình ($H_{tb}$, m) và độ dốc trung bình ($I_{tb}$, %).
    • Chỉ tiêu mạng lưới thủy văn: Chiều dài sông chính ($L = M \cdot k \cdot a$), mật độ mạng lưới sông ($D = \sum L / F$, km/km²), phân cấp theo 4 cấp mật độ (Cấp 1: $1{,}5 - 2{,}0$ km/km² - rất dày; Cấp 2: $1{,}0 - 1{,}5$ km/km² - dày; Cấp 3: $0{,}5 - 1{,}0$ km/km² - tương đối dày; Cấp 4: $< 0{,}5$ km/km² - thưa).
    • Mô hình SWAT (Soil and Water Assessment Tool): Công cụ đánh giá đất và nước do Trung tâm Nghiên cứu Nông nghiệp (ARS) thuộc Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) và Đại học Texas A&M phát triển. Mô hình tích hợp các thành phần từ mô hình CREAMS, GLEAMS và EPIC nhằm tính toán chu trình nước pha đất dựa trên phương trình cân bằng nước tổng quát: $$SW_t = SW_0 + \sum_{i=1}^t (R_{day} - Q_{surf} - E_a - W_{seep} - Q_{gw})$$ Trong đó: $SW_t$ là lượng nước cuối kỳ; $SW_0$ là lượng nước ban đầu; $R_{day}$ là lượng mưa; $Q_{surf}$ là dòng chảy mặt; $E_a$ là bốc thoát hơi nước; $W_{seep}$ là lượng nước thấm vào tầng ngầm; $Q_{gw}$ là dòng ngầm hồi quy tại ngày thứ $i$.
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thu thập số liệu thứ cấp: Thu thập bản đồ địa hình, bản đồ hiện trạng sử dụng đất, số liệu thống kê kinh tế - xã hội và tài nguyên đất đai năm 2015 từ Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Kạn cùng các cơ quan ban ngành liên quan.
    • Phương pháp khảo sát thực địa: Điều tra bổ sung về cảnh quan, mạng lưới dòng chảy thực tế và điều kiện dân sinh kinh tế tại các xã thuộc lưu vực.
    • Phương pháp xử lý và phân tích số liệu không gian: Sử dụng phần mềm ArcGIS kết hợp mô-đun mở rộng ArcSWAT để xử lý mô hình độ cao số (DEM), trích xuất ranh giới lưu vực tự động theo thuật toán hướng dòng chảy tám hướng (D8), tích lũy dòng chảy với ngưỡng thiết lập diện tích thoát nước tối thiểu là 20 ha; sử dụng Microsoft Excel để thống kê và phân tích bảng biểu.
Bước thực hiện Công cụ / Chức năng Mục tiêu kỹ thuật
1. Xử lý DEM ArcSWAT / Hydrology (Fill) Loại bỏ các hố trũng cục bộ, nội suy liên tục bề mặt độ cao
2. Mô phỏng mạng lưới suối Stream Definition (Ngưỡng 20 ha) Xác định hướng dòng chảy D8 và tích lũy dòng chảy
3. Xác định Outlet/Inlet Outlet and Inlet Definition Chọn điểm thoát nước tổng và các cửa xả tiểu lưu vực
4. Vạch ranh giới lưu vực Watershed Delineation Tự động hóa tạo đường phân thủy và phân chia các sub-basin
5. Tính toán thông số Calculate Subbasin Parameters Trích xuất diện tích, độ dốc, chiều dài và độ cao lưu vực
6. Phân vùng độ cao Phân lớp ngắt ngưỡng theo thống kê Phân chia 3 vùng Thượng lưu - Trung lưu - Hạ lưu

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu quản lý tài nguyên nước theo lưu vực và vai trò đặc biệt của hệ sinh thái hồ Ba Bể. Nêu rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, các mục tiêu cụ thể, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu và ý nghĩa khoa học cũng như giá trị thực tiễn của khóa luận đối với công tác quản lý đất đai địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý luận và các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Khái quát về tài nguyên nước, các tính chất vật lý - hóa học đặc thù của nước (dung môi vạn năng, nhiệt dung cao, sức căng mặt ngoài lớn, khả năng tự làm sạch) và vai trò của tài nguyên nước trong sinh quyển và đời sống kinh tế.
  • Khái niệm lưu vực, các thông số trắc lượng hình thái và mạng lưới thủy văn lưu vực.
  • Tổng quan về công nghệ GIS (khái niệm, các thành phần phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người, phương pháp; các chức năng nhập, quản lý, phân tích, xuất dữ liệu; ứng dụng trong nông nghiệp, khí tượng thủy văn, đánh giá môi trường).
  • Giới thiệu cấu trúc, lịch sử phát triển qua các phiên bản và nguyên lý mô phỏng chu trình thủy văn của mô hình SWAT.
  • Tổng quan các kết quả nghiên cứu trên thế giới (Stephen K. Hamilton và William M. Lewis, 1990; William E. Dietrich, 2005; J. Dicke và cộng sự, 2008; Robert T. Brooks) và tại Việt Nam (Nguyễn Hữu Khải và Nguyễn Văn Tuấn, 2001; Nguyễn Thanh Sơn, 2003; Đỗ Tất Tú, 2005; Trần Tuấn Tú và Hà Quang Khải, 2007; Trung tâm Sinh thái Nông nghiệp - ĐH Nông nghiệp Hà Nội, 2005; Phan Đình Binh và cộng sự, 2013; Nguyễn Nam Trung, 2014 tại Bắc Kạn).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là hệ thống tự nhiên, thủy văn và đất đai lưu vực sông Chợ Lèng. Trình bày chi tiết 4 nội dung nghiên cứu chính và 4 phương pháp tiếp cận: điều tra số liệu thứ cấp, khảo sát thực địa, tính toán phân tích thống kê và quy trình 6 bước xác định hệ thống thủy văn trên nền tảng ArcSWAT.

Phần 4: Kết quả của nghiên cứu và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ các kết quả tính toán, xử lý bản đồ và phân tích hiện trạng:

1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội lưu vực sông Chợ Lèng

  • Vị trí và địa hình: Sông Chợ Lèng bắt nguồn từ dãy núi Phia Boóc thuộc huyện Chợ Đồn, chảy theo hướng Đông Nam - Tây Bắc qua các xã Bằng Phúc, Đồng Phúc, Quảng Khê và Nam Mẫu trước khi đổ vào hồ Ba Bể. Địa hình gồm ba dạng chính: núi đá vôi có vách dựng đứng cheo leo xen kẽ thung lũng hẹp; núi đất bị chia cắt mạnh bởi khe suối; vùng trũng thấp ven sông suối hình thành các cánh đồng lúa màu.
  • Khí hậu: Nhiệt đới gió mùa, lượng mưa trung bình hàng năm khoảng 1.200 mm, phân hóa thành 2 mùa: mùa mưa (tháng 5 - tháng 10) mưa lớn tập trung dễ gây lũ quét; mùa khô (tháng 11 - tháng 4 năm sau) ít mưa, khô hanh, xuất hiện rét đậm, băng giá và sương muối.
  • Kinh tế - xã hội:
    • Huyện Ba Bể có mật độ dân số 68 người/km², gồm 5 dân tộc chính (Tày, Kinh, Dao, Mông, Nùng); dân số trong độ tuổi lao động năm 2012 là 28.258 người (chiếm 58,3% dân số).
    • Huyện Chợ Đồn có dân số năm 2012 là 48.909 người (nữ 25.907 người), mật độ dân số 53,68 người/km²; dân số lao động là 29.530 người (chiếm 60,38%). Kinh tế chủ đạo là trồng trọt và chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ; khai thác thủy sản hồ và sông suối.

2. Hiện trạng sử dụng đất năm 2015 của 11 xã thuộc khu vực nghiên cứu

Tổng diện tích tự nhiên của 11 xã trong khu vực nghiên cứu là 51.523,27 ha. Tổng diện tích nhóm đất nông nghiệp đạt 39.677,97 ha, trong đó đất sản xuất nông nghiệp chiếm 4.180,71 ha và đất lâm nghiệp chiếm 35.389,95 ha.

STT Xã Huyện Diện tích tự nhiên (ha) Đất nông nghiệp (ha) Đất SX nông nghiệp (ha) Đất lâm nghiệp (ha)
1 Nam Mẫu Ba Bể 6.479,38 5.898,08 310,66 5.549,99
2 Khang Ninh Ba Bể 4.433,58 4.226,73 607,77 3.606,72
3 Quảng Khê Ba Bể 5.448,20 5.129,16 651,57 4.471,06
4 Thượng Giáo Ba Bể 3.268,30 3.114,70 489,76 2.618,77
5 Hoàng Trĩ Ba Bể 3.526,90 3.378,63 290,66 3.085,39
6 Yến Dương Ba Bể 3.980,08 3.846,96 332,17 3.508,31
7 Đồng Phúc Ba Bể 5.897,28 96,09 10,51 85,42
8 Địa Linh Ba Bể 3.125,40 3.016,91 397,57 2.613,48
9 Nam Cường Chợ Đồn 3.234,10 3.066,20 471,60 2.580,00
10 Tân Lập Chợ Đồn 3.115,40 3.037,70 232,50 2.799,00
11 Bằng Phúc Chợ Đồn 5.014,05 4.866,81 385,94 4.471,64
Tổng 51.523,27 39.677,97 4.180,71 35.389,95

3. Kết quả xác định hệ thống thủy văn và phân vùng lưu vực sông Chợ Lèng

  • Phân chia lưu vực bằng ArcSWAT: Sau khi hiệu chỉnh DEM bằng công cụ Fill trong Hydrology và xác định dòng chảy D8 với ngưỡng 20 ha, mô hình đã vạch ranh giới lưu vực tự động dựa trên vị trí cửa xả (outlet) tại điểm tiếp giáp hồ Ba Bể.
  • Phân vùng độ cao và phân định Thượng lưu - Trung lưu - Hạ lưu: Căn cứ vào các giá trị thống kê độ cao của lưu vực (Độ cao nhỏ nhất: 147 m; Độ cao lớn nhất: 1.600 m; Độ cao trung bình: 625 m; Độ lệch chuẩn: 125 m), tác giả phân chia không gian lưu vực thành 3 khoảng độ cao:
    • Vùng thấp trũng (Hạ lưu): Cao trình từ 147 m đến 500 m (khoảng từ giá trị nhỏ nhất đến $H_{tb} - \text{Độ lệch chuẩn}$).
    • Vùng độ cao trung bình (Trung lưu): Cao trình từ 500 m đến 900 m.
    • Vùng cao (Thượng lưu): Cao trình từ 900 m đến 1.600 m (khoảng từ $H_{tb} + \text{Độ lệch chuẩn}$ đến giá trị lớn nhất).
Vùng phân loại Khoảng độ cao (m) Đặc điểm hình thái và thủy văn chính
Hạ lưu 147 – 500 Vùng thấp nhất, thoải, mặt cắt lòng sông mở rộng, bãi bồi lắng đọng bùn cát mịn, tiếp giáp trực tiếp hồ Ba Bể.
Trung lưu 500 – 900 Vùng đồi núi chuyển tiếp, độ dốc thoải hơn thượng lưu, lòng dẫn bắt đầu mở rộng, xuất hiện các bãi chứa lũ tạm thời.
Thượng lưu 900 – 1.600 Vùng núi cao, địa hình dốc đứng, chia cắt sâu, là nơi khởi nguồn dòng chảy và có độ che phủ rừng phòng hộ quan trọng.
  • Diện tích lưu vực phân theo đơn vị hành chính: Tổng diện tích toàn bộ lưu vực sông Chợ Lèng được xác định qua GIS là 16.084 ha, phân bố qua các xã:
    • Vùng Hạ lưu (5.259,26 ha): Gồm các phần diện tích thuộc xã Nam Mẫu (351,32 ha), Đồng Phúc (1.633,3 ha), Quảng Khê (2.434,5 ha), Hoàng Trĩ (803,99 ha) của huyện Ba Bể và Nam Cường (36,154 ha) của huyện Chợ Đồn.
    • Vùng Thượng lưu (3.456,15 ha): Gồm các phần diện tích thuộc xã Bằng Phúc (1.374,2 ha), Tân Lập (93,56 ha) của huyện Chợ Đồn và Quảng Khê (1.221,3 ha), Hoàng Trĩ (691,86 ha), Đồng Phúc (246,86 ha), Khang Ninh (21,0 ha), Thượng Giáo (5,81 ha), Địa Linh (3,95 ha), Yến Dương (2,91 ha) của huyện Ba Bể.
    • Vùng Trung lưu (7.368,59 ha): Gồm các phần diện tích thuộc xã Hoàng Trĩ (1.905,3 ha), Quảng Khê (1.653,9 ha), Bằng Phúc (1.521,3 ha), Nam Mẫu (259,95 ha), Khang Ninh (52,26 ha) của huyện Ba Bể và Bằng Phúc (1.128,4 ha), Nam Cường (607,48 ha), Tân Lập (34,71 ha) của huyện Chợ Đồn.

4. Đề xuất sử dụng đất tại lưu vực

Dựa trên đặc điểm hình thái và phân vùng thủy văn, tác giả đề xuất định hướng quản lý: bảo vệ nghiêm ngặt diện tích rừng đầu nguồn tại vùng thượng lưu để chống xói mòn và điều hòa nguồn nước; phát triển mô hình nông lâm kết hợp tại vùng trung lưu; tối ưu hóa diện tích đất sản xuất nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản bền vững tại vùng hạ lưu hạn chế bồi lắng lòng hồ Ba Bể.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả cụ thể bằng số liệu:
    • Xác lập bản đồ số hóa và phân định ranh giới lưu vực sông Chợ Lèng với tổng quy mô diện tích trích xuất đạt 16.084 ha.
    • Phân chia thành công 3 vùng lưu vực theo cao trình: Hạ lưu (147 - 500 m; diện tích 5.259,26 ha), Trung lưu (500 - 900 m; diện tích 7.368,59 ha), Thượng lưu (900 - 1.600 m; diện tích 3.456,15 ha).
    • Tổng hợp cơ sở dữ liệu hiện trạng sử dụng đất năm 2015 của 11 xã liên quan với tổng diện tích tự nhiên 51.523,27 ha (đất nông nghiệp đạt 39.677,97 ha, chiếm 77,01%; đất lâm nghiệp chiếm 35.389,95 ha).
  • Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
    • Quy hoạch sử dụng đất gắn liền với chức năng thủy văn của từng vùng (bảo vệ kho nước đầu nguồn ở thượng lưu, hạn chế xâm hại thảm phủ thực vật gây lũ quét và sạt lở).
    • Tăng cường các biện pháp kỹ thuật canh tác bền vững trên đất dốc, kiểm soát chặt chẽ bồi lắng phù sa từ lưu vực sông Chợ Lèng đổ về hồ Ba Bể.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Ứng dụng quy trình tích hợp giữa mô hình số độ cao DEM và công cụ phân chia lưu vực ArcSWAT để chiết xuất tự động hệ thống thủy văn lưu vực sông Chợ Lèng thay thế các phương pháp vẽ ranh giới thủ công.
    • Cung cấp bộ số liệu hình thái và không gian chi tiết theo ranh giới hành chính cấp xã phục vụ trực tiếp cho công tác quy hoạch, quản lý tài nguyên đất và nước tại địa bàn tỉnh Bắc Kạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận mới dừng lại ở việc xác định ranh giới, trích xuất mạng lưới sông suối, phân vùng địa hình và các thông số hình thái lưu vực từ dữ liệu DEM; chưa thực hiện chạy kiểm định mô phỏng động lực học dòng chảy chi tiết và hiệu chỉnh mô hình theo chuỗi thời gian nhiều năm qua công cụ SWAT-CUP do hạn chế về chuỗi dữ liệu đo đạc khí tượng thủy văn liên tục tại chỗ.
    • Số liệu hiện trạng sử dụng đất và điều kiện kinh tế - xã hội dựa trên thống kê giai đoạn 2012 - 2015 do Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh Bắc Kạn cung cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Thu thập bổ sung chuỗi số liệu quan trắc mưa, nhiệt độ và lưu lượng dòng chảy thực tế tại các trạm đo để tiến hành hiệu chỉnh, kiểm định mô hình SWAT.
    • Mô phỏng và dự báo các kịch bản biến đổi lưu lượng dòng chảy, nguy cơ xói mòn đất và bồi lắng hồ Ba Bể dưới tác động của biến đổi sử dụng đất và biến đổi khí hậu trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý đất đai, Quản lý tài nguyên rừng, Bản đồ học và Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS), Khoa học Môi trường và Kỹ thuật Thủy văn.
    • Cán bộ quản lý và chuyên viên kỹ thuật tại Sở Tài nguyên và Môi trường, Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện, Ban Quản lý Vườn Quốc gia Ba Bể.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình xử lý dữ liệu độ cao DEM và các bước thao tác trong mô-đun Watershed Delineation của ArcSWAT (từ bước xử lý Fill, xác định dòng chảy D8 đến trích xuất mạng lưới suối và tiểu lưu vực).
    • Phương pháp kết hợp giữa ranh giới hành chính và tiêu chí thống kê độ cao (giá trị trung bình và độ lệch chuẩn) để phân vùng khoa học Thượng lưu - Trung lưu - Hạ lưu cho một lưu vực sông miền núi.

Câu hỏi thường gặp

1. Sông Chợ Lèng có vị trí và hướng dòng chảy như thế nào trong hệ thống thủy văn hồ Ba Bể?

Sông Chợ Lèng bắt nguồn từ vùng núi cao Phia Boóc thuộc huyện Chợ Đồn, chảy theo hướng chính là Đông Nam - Tây Bắc qua địa phận các xã Bằng Phúc, Đồng Phúc, Quảng Khê và Nam Mẫu trước khi trực tiếp đổ nước vào hồ Ba Bể. Đây là một trong ba nhánh sông chính (cùng với sông Tà Han và sông Bó Lù) cung cấp nguồn nước mặt cho toàn bộ diện tích 420 km² của lưu vực hồ Ba Bể.

2. Mô hình SWAT sử dụng thuật toán và ngưỡng diện tích tích lũy nào để tạo mạng lưới sông suối trong nghiên cứu?

Trong công cụ Stream Definition của ArcSWAT, tác giả sử dụng thuật toán hướng dòng chảy 8 hướng (D8) để xử lý hướng dòng chảy và tích lũy dòng chảy trên nền ảnh DEM đã lấp hố trũng (Fill). Ngưỡng diện tích tích lũy dòng chảy tối thiểu (stream threshold) được thiết lập là 20 ha để tự động trích xuất các nhánh suối và cửa xả của các tiểu lưu vực.

3. Nghiên cứu căn cứ vào tiêu chí nào để phân chia ba vùng Thượng lưu, Trung lưu và Hạ lưu của lưu vực?

Nghiên cứu dựa trên việc chồng ghép lớp ranh giới hành chính các huyện và phân ngưỡng theo các giá trị thống kê độ cao của lưu vực (Độ cao nhỏ nhất: 147 m; Độ cao lớn nhất: 1.600 m; Độ cao trung bình: 625 m; Độ lệch chuẩn: 125 m):

  • Vùng thấp trũng (Hạ lưu): Độ cao từ 147 m đến 500 m (từ giá trị nhỏ nhất đến $625 - 125$).
  • Vùng độ cao trung bình (Trung lưu): Độ cao từ 500 m đến 900 m.
  • Vùng cao (Thượng lưu): Độ cao từ 900 m đến 1.600 m (từ $625 + 125$ đến giá trị lớn nhất).

4. Tổng diện tích lưu vực sông Chợ Lèng được xác định là bao nhiêu và phân bố trên các địa phương nào?

Tổng diện tích lưu vực sông Chợ Lèng được trích xuất qua GIS là 16.084 ha. Diện tích này phân bố trên 11 xã thuộc 2 huyện: huyện Ba Bể (gồm các xã Nam Mẫu, Khang Ninh, Quảng Khê, Thượng Giáo, Hoàng Trĩ, Yến Dương, Đồng Phúc, Địa Linh) và huyện Chợ Đồn (gồm các xã Nam Cường, Tân Lập, Bằng Phúc). Trong đó, vùng Trung lưu chiếm diện tích lớn nhất với 7.368,59 ha, vùng Hạ lưu chiếm 5.259,26 ha và vùng Thượng lưu chiếm 3.456,15 ha.

5. Đặc điểm hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp tại các xã thuộc lưu vực sông Chợ Lèng năm 2015 như thế nào?

Năm 2015, tổng diện tích đất nông nghiệp của 11 xã trong vùng nghiên cứu là 39.677,97 ha (chiếm phần lớn diện tích tự nhiên). Cơ cấu đất nông nghiệp mang tính chất đặc thù miền núi khi đất lâm nghiệp chiếm ưu thế tuyệt đối với 35.389,95 ha (các xã có diện tích rừng lớn gồm Nam Mẫu: 5.549,99 ha; Quảng Khê: 4.471,06 ha; Bằng Phúc: 4.471,64 ha), trong khi đất sản xuất nông nghiệp (trồng trọt) chỉ chiếm 4.180,71 ha, phân bố chủ yếu ở các dải thung lũng hẹp và đất bồi ven sông suối.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Nguyệt đã ứng dụng thành công công nghệ GIS và mô hình SWAT để tự động hóa việc xác định ranh giới, mô phỏng mạng lưới thủy văn và phân vùng lưu vực sông Chợ Lèng với tổng diện tích 16.084 ha. Kết quả nghiên cứu đã phân lập rõ nét cấu trúc không gian ba vùng Thượng lưu, Trung lưu, Hạ lưu dựa trên các ngưỡng độ cao thực tế và tích hợp hoàn chỉnh dữ liệu hiện trạng sử dụng đất năm 2015 của 11 xã liên quan. Đây là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao, cung cấp cơ sở khoa học tin cậy cho công tác quy hoạch sử dụng đất gắn liền với bảo vệ tài nguyên nước và môi trường sinh thái hồ Ba Bể.