Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế chuyển đổi số và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, công tác kế toán không chỉ dừng lại ở chức năng ghi chép các giao dịch kinh tế và lập báo cáo tài chính, mà còn đóng vai trò trọng yếu trong hệ thống quản trị và kiểm soát nội bộ của doanh nghiệp. Để vận hành hiệu quả, thông tin kế toán cần được luân chuyển kịp thời, chính xác và an toàn thông qua hệ thống thông tin kế toán (HTTTKT). Đối với các ngân hàng thương mại (NHTM) – định chế kinh doanh tiền tệ đặc thù, việc ứng dụng công nghệ thông tin ngày càng mở rộng với việc triển khai hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking Systems - CBS), kết nối mạng lưới giao dịch trực tuyến tập trung theo thời gian thực (Real-time Online Banking), thúc đẩy các dịch vụ như Mobile Banking, E-banking, mạng lưới máy rút tiền tự động (ATM).

Sự phát triển này mở ra cơ hội kinh doanh nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn về an toàn thông tin và lỗ hổng kiểm soát. Theo các số liệu quốc tế được tác giả trích dẫn, chi tiêu cho các giải pháp an toàn thông tin và quản lý rủi ro hệ thống toàn cầu đã vượt mức 150 tỷ USD vào năm 2021 (tăng 6,4% so với năm 2020); tại khu vực Trung Đông và Bắc Phi, con số này đạt 1,7 tỷ USD năm 2020 (tăng 10,7%) và tiếp tục tăng 9% trong năm 2021 (AlGhamdi, Win, & Vlahu-Gjorgievska, 2022). Tuy nhiên, rủi ro vi phạm an toàn thông tin xuất phát từ nhân tố con người không tuân thủ chính sách vẫn là thách thức lớn (Gwebu, Wang, & Hu, 2020).

Tại Việt Nam, Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu (ACB) là một trong những NHTM hàng đầu với quy mô mạng lưới tính đến năm 2020 gồm 350 chi nhánh và phòng giao dịch, 11.000 máy ATM và 850 đại lý Western Union. Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định là đơn vị trực thuộc, kế thừa toàn bộ hạ tầng dịch vụ ngân hàng điện tử của ACB như ACB Online, ACB Mobile và SMS Banking ACB. Tuy nhiên, trong thực tế vận hành tại Chi nhánh Bình Định, hệ thống đã bộc lộ một số hạn chế liên quan đến phần mềm, thiết bị phần cứng lưu trữ, cũng như sai sót thao tác từ phía người dùng và nhân viên ngân hàng, đe dọa đến tính an toàn và bảo mật của dữ liệu kế toán.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng công tác kiểm soát HTTTKT tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm bảo đảm an toàn thông tin kế toán tại đơn vị.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và bổ sung cơ sở lý luận về HTTTKT và kiểm soát HTTTKT trong các ngân hàng thương mại.
    2. Đánh giá thực trạng công tác kiểm soát HTTTKT tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định.
    3. Đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác kiểm soát HTTTKT tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận về HTTTKT và kiểm soát HTTTKT trong ngân hàng thương mại bao gồm những nội dung cơ bản gì?
  2. Kiểm soát HTTTKT được áp dụng tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định như thế nào; những điểm mạnh và hạn chế còn tồn tại tại đơn vị là gì?
  3. Những giải pháp nào cần được thực hiện để hoàn thiện công tác kiểm soát HTTTKT tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác kiểm soát hệ thống thông tin kế toán tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024; số liệu thứ cấp về hoạt động kinh doanh và kiểm soát của chi nhánh thu thập giai đoạn 2019 - 2023 (trọng tâm dữ liệu chi tiết từ 2020 đến 2023).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Đề án dựa trên các lý thuyết nền tảng và văn bản pháp lý chuyên ngành:

  • Lý thuyết hệ thống và HTTT: Tiếp cận hệ thống theo các yếu tố cấu thành (Đầu vào - Xử lý - Đầu ra - Phản hồi) và phân loại 4 kiểu hệ thống (đóng, liên kết đóng, liên kết đóng phản hồi, mở).
  • Mô hình chất lượng thông tin DeLone & McLean (2003, dẫn theo Nguyễn Hữu Đồng, 2011): Phân tích mối quan hệ giữa Chất lượng hệ thống, Chất lượng thông tin, Người sử dụng, Sự hài lòng của người dùng, Tác động cá nhân và Tác động tổ chức.
  • Khung kiểm soát COBIT: Phân chia hoạt động kiểm soát HTTTKT trên nền máy tính thành Kiểm soát chung (tổ chức quản lý, phát triển/bảo trì ứng dụng, vận hành, kiểm soát phần mềm) và Kiểm soát ứng dụng (kiểm soát nhập liệu, kiểm soát xử lý dữ liệu, kiểm soát thông tin đầu ra).
  • Quy chuẩn pháp lý kế toán ngân hàng: Luật Kế toán năm 2015 và Thông tư số 25/2020/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về chế độ chứng từ kế toán ngân hàng, nguyên tắc kiểm tra, kiểm soát chứng từ giấy và chứng từ điện tử, trách nhiệm phân quyền giữa các vị trí nghiệp vụ.
Khung phân tích Nội dung cấu thành chính
5 thành phần của HTTTKT Con người, Công nghệ thông tin (phần cứng/phần mềm), Dữ liệu kế toán, Thủ tục, Quy trình kế toán.
Yêu cầu chất lượng dữ liệu Tính trung thực, khách quan, đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu, có thể so sánh được.
Phương pháp mã hóa dữ liệu Mã phân cấp, mã liên tiếp, mã cách khoảng (đảm bảo tính duy nhất và tồn tại lâu dài).
Hệ thống phần mềm ngân hàng Phần mềm Core Banking T24, hệ thống ERP (các phân hệ APR, FA, GL), hệ thống thanh toán CITAD, hệ thống giám sát số liệu kế toán tập trung (GSSLKTTT).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp khảo sát thực tế:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập trực tiếp từ các văn bản quy định nội bộ, sổ sách kế toán, báo cáo tài chính, tài liệu kỹ thuật, hệ thống cơ sở dữ liệu kiểm soát HTTTKT tại ACB Bình Định giai đoạn 2019–2023, kết hợp các công trình nghiên cứu, bài báo khoa học và văn bản pháp quy của Ngân hàng Nhà nước.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phiếu khảo sát và phỏng vấn trực tiếp cán bộ lãnh đạo quản lý và nhân viên các phòng ban liên quan (Phòng Kế toán, Phòng Hậu kiểm, Bộ phận Kho quỹ, Bộ phận Nghiệp vụ) tại ACB Bình Định trong khoảng thời gian từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Đối với dữ liệu thứ cấp, tác giả phân loại, so sánh, đối chiếu số liệu phản ánh trên các biểu mẫu báo cáo; đối với dữ liệu sơ cấp, thực hiện tổng hợp kết quả phản hồi phiếu hỏi, phỏng vấn sâu nhằm làm rõ thực trạng, kiểm chứng các hạn chế và làm căn cứ xây dựng giải pháp hoàn thiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kiểm soát hệ thống thông tin kế toán tại ngân hàng

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống các khái niệm, bản chất, cấu trúc của HTTTKT và cơ chế kiểm soát HTTTKT trong môi trường ngân hàng:

  • Cấu trúc HTTTKT: Phân tích 5 thành phần cấu thành cốt lõi gồm: Con người (với 3 cấp độ tham gia: cá nhân, nhóm mạng LAN, đơn vị phối hợp đa phân hệ); Phương tiện kỹ thuật/CNTT (hạ tầng phần cứng gồm CPU, OM, thiết bị ngoại vi, mạng máy tính; phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng kế toán); Dữ liệu kế toán (các thuộc tính chất lượng và kỹ thuật mã hóa dữ liệu); Thủ tục và Quy trình kế toán (vận hành tự động hoặc bán tự động).
  • Khung kiểm soát HTTTKT: Phân loại theo COBIT thành kiểm soát chung và kiểm soát ứng dụng. Tác giả nhấn mạnh kiểm soát ứng dụng qua 3 chặng: nhập liệu (kiểm soát tính có thực, định khoản cân đối), xử lý dữ liệu và thông tin đầu ra.
  • Quy định kiểm soát theo Thông tư số 25/2020/TT-NHNN:
    • Kiểm soát chứng từ giấy: Rõ ràng chỉ tiêu, khớp đúng nội dung với hồ sơ gốc, đối chiếu chữ ký và mẫu dấu đăng ký.
    • Kiểm soát chứng từ điện tử (2 bước): Bước 1 kiểm soát kỹ thuật thông tin (chữ ký số, khóa bảo mật KHM, mật mã, tên tập tin); Bước 2 kiểm soát nội dung nghiệp vụ (tên, tài khoản, ngày giá trị, số dư khả dụng).
    • Nguyên tắc phân nhiệm: Cán bộ hậu kiểm tuyệt đối không được kiểm soát lại giao dịch do chính mình đã xử lý/kiểm soát trên phần mềm; thời gian hoàn thành đối chiếu chứng từ với báo cáo kiểm soát là ngay trong ngày làm việc tiếp theo.
    • Trách nhiệm của các vị trí: Xác lập cụ thể chức năng của Thủ trưởng đơn vị, Trưởng phòng kế toán, Cán bộ nghiệp vụ, Kế toán viên, Cán bộ kiểm soát và Cán bộ hậu kiểm.
    • Quy trình nghiệp vụ cụ thể: Quy định thao tác kiểm soát tại kho quỹ, các phân hệ kế toán trên ERP (kiểm tra trạng thái Posted trên APR, FA, GL), phần mềm Core Banking T24 (trạng thái Authorised), đối chiếu giao dịch liên ngân hàng CITAD (mẫu DC 01, DC 02), giao dịch liên chi nhánh Inter-branch (mẫu DC 03, DC 04) với Bảng liệt kê giao dịch (mẫu BCLC 01) và các báo cáo lỗi (BCLC 02, BCLC 03, BCLC 09).

Chương 2: Thực trạng việc kiểm soát hệ thống thông tin kế toán tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu – Chi nhánh Bình Định

Chương 2 trình bày bức tranh tổng thể về đơn vị nghiên cứu và phân tích thực trạng công tác kiểm soát:

  • Tổng quan đơn vị: Giới thiệu quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức quản lý của Ngân hàng TMCP Á Châu và ACB – Chi nhánh Bình Định; tổng hợp số liệu tình hình hoạt động kinh doanh, cơ cấu nguồn vốn và dư nợ tín dụng của ACB Bình Định giai đoạn 2019 - 2023.
  • Thực trạng ứng dụng công nghệ và phần mềm: Mô tả các ứng dụng phần mềm đang vận hành phục vụ kiểm soát, quy trình phần mềm kiểm soát tập trung (Hình 2.3), phân định trách nhiệm của từng bộ phận tham gia quy trình giám sát số liệu kế toán.
  • Thực trạng các nội dung kiểm soát cụ thể: Đánh giá việc thực hiện kiểm soát tại chi nhánh thông qua các kiểm chứng thực tế:
    • Kiểm chứng kiểm soát truy cập (Hình 2.4).
    • Kiểm chứng kiểm soát quá trình lưu trữ dữ liệu (Hình 2.5).
    • Kiểm chứng kiểm soát dấu vết cho kiểm toán và kiểm soát nội bộ (Hình 2.6).
    • Kiểm chứng kiểm soát nhập liệu (Hình 2.7).
    • Kiểm chứng kiểm soát quá trình xử lý dữ liệu (Hình 2.8).
    • Kiểm chứng kiểm soát thông tin đầu ra (Hình 2.9).
  • Đánh giá thực trạng:
    • Ưu điểm: Thiết lập được môi trường kiểm soát có sự hỗ trợ của phần mềm tập trung, phân quyền truy cập theo vai trò công việc, thực hiện kiểm tra chéo và đối chiếu báo cáo ngày.
    • Nhược điểm: Quá trình vận hành còn phát sinh lỗi kỹ thuật phần mềm, thiết bị phần cứng lưu trữ chưa hoàn toàn đồng bộ, vẫn tồn tại sai sót do thao tác của người dùng và nhân viên ngân hàng, đe dọa an toàn dữ liệu kế toán.
    • Kết quả khảo sát: Phân tích định lượng/định tính mức độ đánh giá của cán bộ nhân viên chi nhánh về tính hữu hiệu và an toàn của hệ thống kiểm soát HTTTKT.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện kiểm soát hệ thống thông tin kế toán tại Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu - Chi nhánh Bình Định

Trên cơ sở kết quả khảo sát và các hạn chế phát hiện ở Chương 2, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện về quy trình kiểm soát nội bộ về thông tin kế toán: Rà soát, chuẩn hóa các bước kiểm soát dòng luân chuyển chứng từ từ khâu phát sinh đến khâu lưu trữ.
  2. Hoàn thiện về các nội dung kiểm soát hệ thống thông tin kế toán: Tăng cường các chốt kiểm soát truy cập, bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu lưu trữ, củng cố dấu vết kiểm toán (audit trail), kiểm soát chặt chẽ dữ liệu nhập liệu và kiểm tra logic xử lý của hệ thống.
  3. Hoàn thiện về công tác kiểm soát và đối chiếu chứng từ kế toán: Thực hiện nghiêm ngặt quy định đối chiếu chứng từ gốc với các bảng kê giao dịch BCLC 01, xử lý triệt để các báo cáo lỗi BCLC 02, BCLC 03, BCLC 09 ngay trong ngày làm việc tiếp theo.
  4. Hoàn thiện về công tác tích hợp hệ thống kiểm soát HTTTKT: Tăng cường tính liên kết và đồng bộ dữ liệu giữa Core Banking T24, hệ thống ERP, cổng CITAD và hệ thống giám sát số liệu kế toán tập trung (GSSLKTTT).
  5. Hoàn thiện về đào tạo và nâng cao năng lực nhân viên sử dụng HTTTKT trong kiểm soát thông tin kế toán: Bồi dưỡng kiến thức CNTT kết hợp chuyên môn nghiệp vụ kế toán cho cán bộ, giao dịch viên và nhân viên kiểm soát.
  6. Hoàn thiện về ứng dụng công nghệ vào kiểm soát HTTTKT: Nâng cấp hạ tầng thiết bị phần cứng, tăng cường các giải pháp bảo mật dữ liệu, áp dụng các tính năng tự động hóa kiểm tra số liệu để giảm thiểu lỗi do thao tác thủ công.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Đề tài đã làm rõ bản chất của HTTTKT trong môi trường NHTM số hóa; tích hợp khung lý thuyết COBIT, mô hình DeLone & McLean với các quy định pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (Thông tư số 25/2020/TT-NHNN) thành khung tham chiếu cho công tác kiểm soát.
  • Phản ánh chi tiết thực trạng tại ACB Bình Định: Phân tích thực tế quy trình kiểm soát trên các hệ thống Core Banking T24, ERP (phân hệ GL, APR, FA), cổng CITAD và hệ thống GSSLKTTT; chỉ ra các điểm nghẽn về lỗi thao tác người dùng, nguy cơ mất an toàn dữ liệu từ phần cứng và lỗ hổng tích hợp phần mềm.
  • Đề xuất nhóm giải pháp mang tính ứng dụng thực tiễn: Hệ thống 6 giải pháp xuất phát trực tiếp từ kết quả phỏng vấn sâu và khảo sát thực tế cán bộ nhân viên tại chi nhánh từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024, cung cấp các căn cứ cụ thể để ban lãnh đạo ACB Bình Định nâng cao tính an toàn và hiệu quả của hệ thống thông tin kế toán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện với phạm vi không gian giới hạn tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định; dữ liệu khảo sát sơ cấp thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 02 - tháng 03/2024). Phương pháp nghiên cứu chủ yếu là định tính kết hợp phân tích mô tả dữ liệu khảo sát và phỏng vấn chuyên gia, chưa thực hiện mô hình định lượng phức tạp (như hồi quy đa biến hay PLS-SEM) để đo lường trọng số tác động của từng nhân tố đến chất lượng kiểm soát.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát ra toàn bộ hệ thống các chi nhánh ACB trên toàn quốc hoặc so sánh đối chiếu giữa các NHTM cổ phần khác nhau; ứng dụng các mô hình định lượng cấu trúc (SEM/PLS-SEM) để kiểm định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi tuân thủ an toàn HTTTKT của nhân viên ngân hàng.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên cao học ngành Kế toán, Tài chính - Ngân hàng, Hệ thống thông tin quản lý: Đề án là tài liệu tham khảo trong việc xây dựng đề cương, tổng quan tài liệu nghiên cứu và vận dụng khung kiểm soát COBIT, Thông tư 25/2020/TT-NHNN vào thực tiễn ngân hàng thương mại.
  • Đối với nhà quản trị và cán bộ kiểm soát tại ACB Bình Định và các NHTM: Cung cấp quy trình kiểm tra đối chiếu chi tiết giữa chứng từ gốc với các mẫu biểu hệ thống (BCLC 01, BCLC 02, BCLC 03, BCLC 09, DC 01 đến DC 04), hỗ trợ công tác phát hiện, phòng ngừa sai sót và nâng cao tính an toàn dữ liệu kế toán ngân hàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Đề án sử dụng những khung lý thuyết và quy định pháp lý nào để làm nền tảng phân tích kiểm soát HTTTKT?
Tác giả sử dụng mô hình thành công hệ thống thông tin DeLone & McLean, khung kiểm soát COBIT (chia thành Kiểm soát chung và Kiểm soát ứng dụng), Luật Kế toán năm 2015 và Thông tư số 25/2020/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về chế độ chứng từ kế toán ngân hàng.

2. Quy trình kiểm soát chứng từ điện tử tại ngân hàng theo văn bản gồm những bước nào?
Theo Thông tư 25/2020/TT-NHNN được đề án viện dẫn, việc kiểm soát chứng từ điện tử gồm 2 bước: Bước 1 là kiểm soát kỹ thuật thông tin (kiểm tra chữ ký số, khóa bảo mật KHM, mật mã, tính đúng đắn của tên và định dạng tập tin); Bước 2 là kiểm soát phần nội dung nghiệp vụ (kiểm tra nội dung, tên tài khoản, số hiệu, ngày giá trị và số dư tài khoản tiền gửi).

3. Tại phân hệ kế toán trên ERP và phần mềm T24, trạng thái giao dịch nào bắt buộc phải đạt được trong ngày?
Tại các phân hệ APR, FA và phân hệ GL trên phần mềm ERP, tất cả giao dịch trong ngày phải đạt trạng thái "Đã hạch toán (Posted)". Trên phần mềm Core Banking T24, toàn bộ giao dịch trong ngày bắt buộc phải ở trạng thái "Đã duyệt (Authorised)".

4. Dữ liệu nghiên cứu của đề án được thu thập từ những nguồn nào và trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và kiểm soát của ACB Bình Định được thu thập từ năm 2019 đến năm 2023 (trọng tâm giai đoạn 2020 - 2023). Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát và phỏng vấn sâu cán bộ quản lý, nhân viên ngân hàng từ tháng 02/2024 đến tháng 03/2024.

5. Cán bộ hậu kiểm có được phép kiểm soát lại giao dịch do chính mình đã thực hiện không?
Không. Theo nguyên tắc kiểm soát được quy định trong văn bản, cán bộ hậu kiểm tuyệt đối không được thực hiện kiểm soát lại các giao dịch do chính mình đã kiểm soát hoặc đã thực hiện xử lý trên hệ thống phần mềm kế toán.


Kết luận

Đề án tốt nghiệp thạc sĩ của học viên Mai Như Phương đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát hệ thống thông tin kế toán trong ngân hàng thương mại trên cơ sở kết hợp khung lý thuyết COBIT và các quy định của Ngân hàng Nhà nước. Công trình đã phân tích thực trạng kiểm soát HTTTKT tại Ngân hàng TMCP Á Châu – Chi nhánh Bình Định giai đoạn 2019–2023, chỉ ra những ưu điểm cũng như các nguy cơ rủi ro phát sinh từ hệ thống phần mềm, phần cứng và thao tác con người. Dựa trên kết quả khảo sát thực tế, tác giả đã đề xuất hệ thống 6 nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát nội bộ, tăng cường tích hợp công nghệ và nâng cao tính an toàn cho dữ liệu kế toán tại đơn vị.