Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự gia tăng mật độ phương tiện ô tô tại các đô thị lớn kéo theo số vụ tai nạn giao thông ngày càng tăng, gây thiệt hại nghiêm trọng về người và tài sản. Trong các giải pháp an toàn chủ động hỗ trợ người điều khiển, hệ thống cảnh báo va chạm giữ vai trò then chốt bên cạnh hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) hay cân bằng điện tử. Các tổ chức đánh giá an toàn phương tiện đường bộ quốc tế như EURO NCAP, Latin NCAP, C-NCAP và ANCAP đã đưa hệ thống phanh tự động khẩn cấp (AEB) cùng tính năng phát hiện người tham gia giao thông dễ bị tổn thương vào tiêu chuẩn kiểm định an toàn bắt buộc hoặc khuyến nghị trên các dòng xe thương mại mới.
Hệ thống cảnh báo tiền va chạm (Pre-Collision System - PCS) hoạt động thông qua việc thu thập dữ liệu môi trường từ các cảm biến, phân tích nguy cơ va chạm và đưa ra cảnh báo kịp thời. Xuất phát từ yêu cầu nghiên cứu làm chủ công nghệ hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS) với chi phí thấp, đồ án tốt nghiệp "Nghiên cứu lắp đặt và lập trình hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS) trên mô hình xe tự chế" được thực hiện bởi sinh viên Lý Thuận Hưng và Trần Bá Thông, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thành Tuyên tại Khoa Cơ khí Động lực, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5/2024).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể:
- Nghiên cứu tổng quan lý thuyết, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS) trên ô tô.
- Tìm hiểu công nghệ thị giác máy tính, xử lý ảnh kỹ thuật số và các kiến trúc học sâu phát hiện đối tượng phù hợp cho thiết bị nhúng.
- Nghiên cứu cấu hình phần cứng bao gồm máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano B01, Camera Raspberry Pi v2, cảm biến RpLidar A1M8, cảm biến tốc độ Hall 3144E và các khối điều khiển phụ trợ.
- Xây dựng lưu đồ thuật toán và lập trình hệ thống xử lý đa luồng dữ liệu trên ngôn ngữ Python để nhận diện chướng ngại vật, tính toán khoảng cách và xác định nguy cơ va chạm.
- Thiết kế, lắp đặt toàn bộ hệ thống lên mô hình xe tự chế và tiến hành thử nghiệm thực địa để đánh giá độ chính xác, độ trễ và độ tin cậy trong các kịch bản di chuyển thực tế.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS), các thuật toán xử lý ảnh nhận diện đối tượng và thiết bị máy tính nhúng kết hợp cảm biến đo khoảng cách. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được giới hạn trong việc chế tạo, lắp đặt thử nghiệm trên mô hình xe tự chế và thực nghiệm kiểm chứng tại khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh. Về mặt chức năng, đồ án tập trung vào cơ chế cảnh báo mức 1 (âm thanh và hình ảnh), chưa tích hợp cơ cấu chấp hành can thiệp trực tiếp vào hệ thống phanh thủy lực của xe thật.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Đồ án xây dựng dựa trên nguyên lý điều khiển của hệ thống PCS thương mại (tham chiếu theo tài liệu Toyota Camry 2022) gồm 3 cấp độ vận hành: Mức 1 (Cảnh báo bằng hình ảnh và âm thanh khi phát hiện nguy cơ va chạm); Mức 2 (Hỗ trợ phanh khẩn cấp - Brake Assist khi người lái bắt đầu tác động phanh); Mức 3 (Phanh chủ động tự động kích hoạt khi nguy cơ va chạm ở mức tối đa mà người lái chưa phản ứng). Dải tốc độ kích hoạt của hệ thống tham chiếu được tóm tắt như sau:
| Chức năng |
Vật thể phát hiện |
Vận tốc xe hoạt động |
Tốc độ tương đối giữa xe và vật thể |
| Cảnh báo |
Xe cùng chiều / xe đỗ |
10 – 180 km/h |
10 – 180 km/h |
| Cảnh báo |
Xe di chuyển ngược chiều |
10 – 180 km/h |
20 – 180 km/h |
| Cảnh báo |
Người đi bộ / người đi xe đạp |
10 – 180 km/h |
10 – 180 km/h |
| Hỗ trợ phanh (BA) |
Phương tiện di chuyển |
30 – 180 km/h |
30 – 180 km/h |
| Hỗ trợ phanh (BA) |
Người đi bộ / người đi xe đạp |
30 – 80 km/h |
30 – 80 km/h |
| Tự động phanh (AEB) |
Xe cùng chiều / ngược chiều |
10 – 180 km/h |
10 – 180 km/h (20 – 180 km/h ngược chiều) |
| Tự động phanh (AEB) |
Người đi bộ / người đi xe đạp |
10 – 80 km/h |
10 – 80 km/h |
Về nguyên lý đo đạc khoảng cách, tác giả khảo sát cảm biến Radar và Lidar hoạt động theo nguyên lý thời gian bay (Time-of-Flight):
$$D = \frac{t \cdot c}{2}$$
Trong đó $D$ là khoảng cách đến vật thể (m), $t$ là thời gian phát và nhận lại tín hiệu (s), $c$ là vận tốc ánh sáng ($3 \cdot 10^8$ m/s đối với Lidar) hoặc vận tốc sóng điện từ. Về đo tốc độ di chuyển, cảm biến Hall 3144E hoạt động dựa trên hiệu ứng Hall và lực Lorentz, đếm số xung vuông khi bánh răng từ tính quay qua khe hở cảm biến để vi xử lý tính vận tốc góc của bánh xe.
Về thị giác máy tính và học máy, quy trình xử lý ảnh gồm các bước: thu nhận ảnh (Camera CSI), tiền xử lý, phân đoạn ảnh, trích xuất đặc trưng và nhận diện. Đồ án sử dụng mô hình học sâu MobileNet-SSD (kết hợp Single Shot MultiBox Detector và mạng trích xuất đặc trưng MobileNetV2). Kiến trúc này tối ưu hóa tài nguyên cho thiết bị nhúng nhờ cơ chế tích chập tách biệt chiều sâu (Depthwise Separable Convolution), khối Inverted Residual Block và loại bỏ hàm kích hoạt phi tuyến ở lớp thắt cổ chai (Linear Bottlenecks), cho phép dự báo bounding box và phân lớp đối tượng trực tiếp trên nhiều bản đồ đặc trưng (feature maps) có kích thước khác nhau.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết tổng quan (tài liệu ADAS, thuật toán Mobileye, các mô hình kết hợp Lidar 2D và Camera trên hệ điều hành ROS), phương pháp thiết kế kỹ thuật (tích hợp phần cứng và lập trình nhúng trên Python/OpenCV) và phương pháp thực nghiệm kiểm chứng qua 4 kịch bản giao thông thực tế. Nguồn dữ liệu gồm luồng video thời gian thực từ camera, dữ liệu quét đám mây điểm 2D từ Lidar A1M8 và chuỗi xung điện áp từ cảm biến Hall.
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống được thiết kế theo cấu trúc module phần cứng và phần mềm khép kín, tối ưu hóa cho mô hình xe tự chế chạy nguồn điện độc lập.
| Thành phần thiết bị |
Tên model / Quy cách |
Vai trò kỹ thuật trong hệ thống |
| Máy tính nhúng |
NVIDIA Jetson Nano B01 |
Xử lý trung tâm, chạy mô hình MobileNet-SSD, tính toán thuật toán va chạm |
| Camera |
Raspberry Pi v2 (Sony IMX219) |
Thu thập hình ảnh phía trước qua cổng CSI, độ phân giải 8MP |
| Cảm biến đo khoảng cách |
RpLidar A1M8 |
Quét laser 2D 360 độ (tần số 5.5 - 10 Hz), đo khoảng cách vật cản |
| Cảm biến tốc độ |
Hall 3144E |
Đọc xung từ tính bánh xe qua chân GPIO để tính toán vận tốc tức thời |
| Nguồn cấp điện |
Bình ắc quy khô GS 12V |
Cấp nguồn cho toàn bộ hệ thống |
| Mạch chuyển đổi nguồn |
Mạch Buck hạ áp |
Hạ điện áp từ 12V xuống 5V ổn định cấp cho Jetson Nano và ngoại vi |
| Thiết bị hiển thị |
Màn hình LCD 7 inch |
Kết nối HDMI hiển thị giao diện camera, bounding box và cảnh báo chữ "PHANH" |
| Thiết bị phát âm thanh |
Module Relay 5V + Còi 12V |
Đóng cắt mạch kích còi chíp phát âm thanh cảnh báo tần số liên tục |
Phần mềm được lập trình hoàn toàn bằng Python với thư viện OpenCV. Cấu trúc mã nguồn tổ chức các lớp hình học không gian gồm lớp Point quản lý tọa độ và lớp Zone quản lý vùng nguy hiểm phía trước xe. Các hàm chức năng chính bao gồm getCenterPoint() tính toán tọa độ tâm bounding box của vật thể, isOverlap() kiểm tra độ giao cắt giữa vật cản và vùng cảnh báo quy định. Luồng dữ liệu vận hành theo chu trình:
- Đọc và tiền xử lý khung hình từ Camera Raspberry Pi v2.
- Đưa khung hình qua mạng MobileNet-SSD để phát hiện đối tượng (người, phương tiện) và trích xuất bounding box.
- Đồng thời quét dữ liệu từ RpLidar A1M8 để xác định khoảng cách vật lý $D$ đến vật cản nằm trong góc quét trước đầu xe.
- Ghi nhận số xung từ cảm biến Hall 3144E qua chân ngắt GPIO để tính vận tốc xe $v$, từ đó suy ra quãng đường phanh an toàn $S_{phanh}$.
- Thuật toán so sánh khoảng cách thực tế $D$ với khoảng cách cảnh báo an toàn. Nếu $D \le S_{phanh}$ và tâm đối tượng nằm trong vùng nguy cơ (
isOverlap() == True), hệ thống kích hoạt đồng thời cảnh báo thị giác trên màn hình LCD và kích mở module relay để còi 12V phát tín hiệu liên tục. Khi vật thể di chuyển ra khỏi vùng nguy hiểm hoặc khoảng cách đạt ngưỡng an toàn, hệ thống tự động ngắt còi và xóa cảnh báo.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 trình bày bối cảnh tai nạn giao thông đô thị và vai trò của các hệ thống an toàn chủ động ADAS, đặc biệt là hệ thống cảnh báo tiền va chạm (FCWS/PCS) và phanh khẩn cấp tự động (AEB). Tác giả dẫn chứng các tiêu chuẩn an toàn từ các tổ chức thử nghiệm xe quốc tế như EURO NCAP, Latin NCAP, C-NCAP, ANCAP. Nội dung tổng quan khảo sát 4 hướng nghiên cứu trong nước (nghiên cứu cảm biến ADAS, phát hiện điểm mù Cascade-AdaBoost, nhận diện vùng nguy hiểm làn đường, phân tích thiết bị thương mại Mobileye 630) và 3 nghiên cứu ngoài nước (kết hợp Camera và Lidar 2D trên ROS/Jetson Nano, công nghệ Lidar ô tô, xe mini tự hành cho người khiếm thị). Từ đó, đề tài xác định đối tượng nghiên cứu, phạm vi lắp đặt trên mô hình xe tự chế trong khuôn viên trường và kế hoạch chế tạo thiết bị thử nghiệm.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 phân tích chuyên sâu nguyên lý hoạt động 3 mức của hệ thống PCS và trích dẫn các bảng vận tốc kích hoạt (Bảng 2.1, 2.2, 2.3) từ tài liệu xe thương mại. Chương này trình bày chi tiết nguyên lý cảm biến tốc độ Hall 3144E dựa trên lực Lorentz; công thức tính khoảng cách của Radar và Lidar; đặc tính của Camera nhận diện vật thể. Về xử lý ảnh và thị giác máy tính, chương mô tả tiến trình 5 bước cơ bản, cấu trúc mạng nơ-ron tích chập (CNN), cơ chế default box đa tỷ lệ của mạng SSD và cấu trúc tích chập tách biệt chiều sâu kết hợp Inverted Residual Block của MobileNetV2. Phần cuối chương giới thiệu các thông số kỹ thuật phần cứng (Jetson Nano B01, Camera Pi v2, RpLidar A1M8, ắc quy GS 12V, mạch Buck, LCD 7 inch, Relay và còi 12V) và công cụ phần mềm (Python, OpenCV).
Chương 3: Thuật toán hệ thống và thiết kế lập trình
Chương 3 tập trung xây dựng kiến trúc thuật toán và sơ đồ lắp đặt thực tế. Tác giả mô tả chi tiết các khối chương trình Python: thiết lập đọc video đầu vào; thuật toán tiền xử lý ảnh; cấu trúc lớp Point, lớp Zone, phương thức getCenterPoint() và hàm isOverlap() để giới hạn vùng cảnh báo va chạm. Tiếp theo là thuật toán kết nối và lọc dữ liệu góc quét/khoảng cách từ RpLidar A1M8; thuật toán ngắt chân GPIO đọc tín hiệu cảm biến Hall để tính chu kỳ quay, vận tốc xe và tính toán quãng đường phanh cần thiết. Toàn bộ logic so sánh khoảng cách, điều khiển relay đóng còi và hiển thị hình ảnh cảnh báo được chuẩn hóa qua lưu đồ thuật toán và sơ đồ kết nối dây phần cứng cùng bản vẽ hộp chứa mạch hạ áp và Jetson Nano trên xe.
Chương 4: Thực nghiệm và kết quả
Chương 4 công bố kết quả lắp đặt hoàn thiện hệ thống lên mô hình xe tự chế và tiến hành thử nghiệm trong khuôn viên trường. Thực nghiệm được chia làm 4 kịch bản động học:
- Vật cản di chuyển cùng chiều phía trước xe.
- Vật cản di chuyển ngược chiều đối đầu.
- Vật cản di chuyển cắt ngang đầu xe.
- Xe di chuyển vào góc cua xuất hiện vật cản.
Chương này cũng tiến hành các thử nghiệm đo đạc chuyên sâu về độ nhiễu và sai số khoảng cách của cảm biến RpLidar A1M8 theo các cự ly khác nhau. Tác giả tổng hợp số liệu tỷ lệ nhận diện chính xác, biểu đồ phụ thuộc khoảng cách và lập bảng so sánh hiệu năng giữa phiên bản ban đầu với phiên bản đã được tối ưu, cải tiến.
Chương 5: Kết luận và hướng phát triển hệ thống
Chương 5 tổng kết toàn bộ kết quả đạt được của đề tài sau quá trình nghiên cứu lý thuyết, lắp ráp phần cứng và thử nghiệm thực địa. Hệ thống chứng minh tính khả thi của giải pháp ADAS chi phí thấp, xử lý thời gian thực trên máy tính nhúng Jetson Nano. Đồng thời, tác giả thẳng thắn chỉ ra các hạn chế về tầm quét Lidar 2D, điều kiện thử nghiệm thực địa và đề xuất các định hướng nâng cấp trong tương lai như can thiệp cơ cấu chấp hành phanh thực tế và truyền thông CAN-bus.
Kết quả và đóng góp
Đồ án đã chế tạo thành công mô hình phần cứng hoạt động hoàn chỉnh, tích hợp máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano Developer Kit B01 với Camera Raspberry Pi v2, cảm biến RpLidar A1M8, cảm biến Hall 3144E và cụm thiết bị cảnh báo (LCD 7 inch, relay, còi 12V) cấp nguồn qua ắc quy 12V và mạch Buck.
Về mặt phần mềm, thuật toán xử lý dữ liệu đa luồng đã kết hợp thành công mô hình MobileNet-SSD nhận diện đối tượng theo thời gian thực và đo khoảng cách chính xác từ Lidar, tính toán tương quan với tốc độ bánh xe từ cảm biến Hall. Khi phát hiện chướng ngại vật trong vùng nguy hiểm có khoảng cách nhỏ hơn ngưỡng phanh an toàn, hệ thống phản hồi cảnh báo thị giác (chữ "PHANH" trên LCD) và kích hoạt còi báo động 12V qua relay mà không bị trễ nghiêm trọng.
Kết quả thử nghiệm định lượng theo các bảng biểu trong văn bản:
| Nội dung thực nghiệm (Theo danh mục bảng Chương 4) |
Kịch bản / Mục tiêu đánh giá |
Kết quả ghi nhận trong báo cáo |
| Bảng 4.1 & Bảng 4.2 |
Tỷ lệ chính xác tổng thể & theo cự ly |
Đạt độ chính xác cao ở cự ly gần và trung bình; giảm dần khi cự ly tăng |
| Bảng 4.3 |
Vật thể di chuyển cùng chiều trước xe |
Nhận diện ổn định hình dáng phương tiện, bám sát khoảng cách di chuyển |
| Bảng 4.4 |
Vật thể di chuyển ngược chiều xe |
Xác định nhanh đối tượng đối đầu, tính toán cự ly tương đối kịp thời |
| Bảng 4.5 |
Vật thể di chuyển cắt ngang đầu xe |
Phản hồi chính xác khi bounding box giao cắt với vùng cảnh báo (Zone) |
| Bảng 4.6 |
Xe di chuyển vào góc cua |
Nhận diện được vật cản nhưng góc quét Lidar bị hạn chế theo quỹ đạo cong |
| Bảng 4.7 |
Độ chính xác đo khoảng cách của Lidar |
Sai số đo cự ly nhỏ trong phạm vi thử nghiệm, độ nhiễu tăng nhẹ ngoài trời |
| Bảng 4.8 |
So sánh phiên bản cũ và cải tiến |
Phiên bản cải tiến tối ưu hóa tốc độ xử lý khung hình và độ tin cậy cảnh báo |
Đóng góp của đề tài thể hiện ở việc tự thiết kế, chế tạo thành công một mô hình thực nghiệm ADAS tiền va chạm với giá thành thấp (DIY), làm chủ kỹ thuật lập trình nhúng ghép nối camera AI và Lidar 2D trên nền tảng Jetson Nano. Đề tài cung cấp tài liệu kỹ thuật chi tiết về cấu trúc phần cứng, lưu đồ thuật toán và kết quả đo đạc thực nghiệm làm nền tảng cho việc nghiên cứu hệ thống an toàn chủ động trong đào tạo kỹ thuật ô tô.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đồ án được tác giả chỉ rõ dựa trên điều kiện thực nghiệm:
- Phạm vi thử nghiệm mới dừng lại ở mô hình xe tự chế trong khuôn viên trường học với dải tốc độ thấp, chưa được thử nghiệm trên ô tô thương mại trong điều kiện giao thông hỗn hợp ngoài đường công cộng.
- Cảm biến RpLidar A1M8 là dòng Lidar 2D chỉ quét trên một mặt phẳng cắt ngang, dễ bị ảnh hưởng bởi độ rung lắc của thân xe khi di chuyển hoặc khi xe đi vào đoạn đường không bằng phẳng, mấp mô.
- Độ nhạy của camera và Lidar chịu ảnh hưởng lớn từ điều kiện thời tiết thực tế (mưa, ánh sáng chói, sương mù).
- Hệ thống mới dừng lại ở mức độ cảnh báo (Mức 1 trong phân loại PCS), chưa có cơ cấu chấp hành điều khiển phanh tự động (Mức 2 và Mức 3) do giới hạn phần cứng của mô hình xe tự chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Nâng cấp cảm biến sang Lidar 3D hoặc tích hợp cảm biến Radar bước sóng milimet để mở rộng không gian quan sát và tăng khả năng hoạt động dưới mọi điều kiện thời tiết.
- Tích hợp mạng truyền thông giao tiếp nội bộ CAN-bus của ô tô để đọc trực tiếp dữ liệu tốc độ xe từ ECU động cơ/ABS thay cho cảm biến ngoài.
- Thiết kế cơ cấu chấp hành điều khiển phanh khẩn cấp tự động (AEB) để hoàn thiện đủ 3 mức hoạt động của hệ thống PCS trên xe thực tế.
- Tối ưu hóa mô hình mạng học sâu để nâng cao tốc độ xử lý khung hình (FPS) trên phần cứng nhúng.
Giá trị tham khảo
Đồ án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực hành cao cho sinh viên, giảng viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Cơ điện tử, Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa, và Khoa học Máy tính. Tài liệu đặc biệt hữu ích cho những ai đang thực hiện đề tài về hệ thống hỗ trợ lái xe nâng cao (ADAS), xe tự hành, hoặc ứng dụng trí tuệ nhân tạo nhúng trong điều khiển phương tiện.
Nội dung đáng tham khảo nhất của đồ án tập trung tại:
- Chương 2 và Chương 3: Phương pháp tiếp cận lý thuyết về mô hình MobileNet-SSD, kỹ thuật tích chập tách biệt chiều sâu và cách thức lập trình kết hợp dữ liệu camera với cảm biến Lidar 2D qua thư viện OpenCV trên Jetson Nano.
- Cấu trúc các hàm xử lý không gian vùng cảnh báo (
Zone, Point, isOverlap) và thuật toán tính quãng đường phanh theo vận tốc thu thập từ cảm biến Hall.
- Quy trình thiết kế, chế tạo hộp bảo vệ, lắp đặt phần cứng trên khung xe mô hình và thiết lập các kịch bản thử nghiệm va chạm thực tế tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng mô hình học sâu nào để nhận diện vật thể và tại sao mô hình này được lựa chọn?
Hệ thống sử dụng mô hình MobileNet-SSD (kết hợp Single Shot MultiBox Detector và mạng trích xuất đặc trưng MobileNetV2). Mô hình này được lựa chọn nhờ cấu trúc tích chập tách biệt chiều sâu (Depthwise Separable Convolution) và khối Inverted Residual giúp giảm đáng kể số lượng tham số tính toán và dung lượng bộ nhớ, đảm bảo tốc độ xử lý khung hình thời gian thực khi chạy trực tiếp trên máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano B01.
2. Khoảng cách tới vật cản được đo lường bằng thiết bị nào và theo nguyên lý gì?
Khoảng cách tới vật thể được đo bằng cảm biến laser RpLidar A1M8 kết hợp với góc nhìn camera. Lidar A1M8 quét 360 độ mặt phẳng 2D theo nguyên lý thời gian bay (Time-of-Flight), phát chùm tia laser cận hồng ngoại và thu nhận ánh sáng phản xạ để tính cự ly theo công thức $D = \frac{t \cdot c}{2}$.
3. Vận tốc xe mô hình được xác định bằng phương pháp nào trong đồ án?
Vận tốc xe được xác định thông qua cảm biến Hall 3144E lắp đặt tại bánh xe. Khi bánh xe quay, các cực từ nam châm đi qua phần tử Hall tạo ra sự biến thiên từ trường, phát tín hiệu xung vuông về chân ngắt GPIO của Jetson Nano. Chương trình đếm tần số xung theo thời gian để tính toán vận tốc quay của bánh xe và vận tốc di chuyển của mô hình.
4. Cơ chế cảnh báo tiền va chạm được kích hoạt dựa trên điều kiện thuật toán nào?
Hệ thống kích hoạt cảnh báo khi đồng thời thỏa mãn hai điều kiện: chướng ngại vật được nhận diện có tâm điểm nằm trong vùng quan tâm nguy hiểm quy định phía trước xe (isOverlap() == True), và khoảng cách đo được từ Lidar nhỏ hơn hoặc bằng quãng đường phanh an toàn tính toán từ vận tốc hiện tại của xe. Khi đó, chữ "PHANH" hiển thị trên màn hình LCD 7 inch và chân GPIO kích mở module relay để còi 12V kêu liên tục.
5. Hệ thống đã được kiểm nghiệm qua những kịch bản giao thông nào và phạm vi ở đâu?
Hệ thống được lắp đặt trên mô hình xe tự chế và thực nghiệm tại khuôn viên Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh qua 4 tình huống: vật thể di chuyển cùng chiều phía trước, vật thể di chuyển ngược chiều đối đầu, vật thể di chuyển cắt ngang đầu xe, và xe di chuyển vào góc cua gặp vật cản.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lý Thuận Hưng và Trần Bá Thông đã hoàn thành nghiên cứu, thiết kế lắp đặt và lập trình thành công hệ thống cảnh báo tiền va chạm (PCS) trên mô hình xe tự chế. Giải pháp tích hợp máy tính nhúng NVIDIA Jetson Nano, mô hình học sâu MobileNet-SSD, cảm biến RpLidar A1M8 và cảm biến tốc độ Hall 3144E mang lại khả năng phát hiện vật cản và đưa ra cảnh báo âm thanh, hình ảnh chính xác theo thời gian thực. Kết quả thực nghiệm đa kịch bản tại trường đã chứng minh tính khả thi của một hệ thống ADAS chi phí thấp, tạo tiền đề kỹ thuật vững chắc cho các nghiên cứu can thiệp phanh tự động và tích hợp trên phương tiện thương mại sau này.