Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp công nghệ thông tin và truyền thông thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng các thiết bị điện - điện tử (điện thoại thông minh, máy tính xách tay, thiết bị gia dụng). Kèm theo đó, vòng đời sản phẩm bị rút ngắn dẫn đến lượng rác thải điện tử (RTĐT - e-waste) gia tăng nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu. Theo báo cáo "Giám sát chất thải điện tử toàn cầu 2020" của Liên Hợp Quốc, năm 2019 thế giới thải ra 53,6 triệu tấn RTĐT (tăng 21% so với 5 năm trước đó), trong đó tỷ lệ được thu gom và tái chế đúng quy chuẩn chỉ đạt 17,4%. Dự báo đến năm 2030, lượng rác thải điện tử toàn cầu sẽ đạt mốc 74 triệu tấn. Tại Việt Nam, ước tính mỗi năm phát sinh khoảng 100 nghìn tấn RTĐT; trung bình mỗi người dân thải ra khoảng 1,3 kg/năm.

Về mặt thành phần, rác thải điện tử chứa khoảng 50% sắt và thép, 21% nhựa, 13% kim loại nặng và khoảng 0,1% kim loại quý (vàng, bạc, palađi). Đáng chú ý, bảng mạch in (Printed Circuit Board - PCB) từ điện thoại di động chứa từ 300–350 g Au/tấn phế liệu, và bo mạch máy tính chứa khoảng 200–250 g Au/tấn, cao gấp nhiều lần so với hàm lượng quặng vàng tự nhiên. Nếu không được quản lý, các kim loại nặng độc hại (chì, thủy ngân, cadimi, niken) sẽ ngấm vào đất, nước ngầm và phát tán vào khí quyển khi bị đốt tự phát, đe dọa sức khỏe cộng đồng.

Trong công nghệ thủy luyện (hydrometallurgy) để thu hồi vàng từ PCB, phương pháp truyền thống sử dụng xyanua có nhược điểm độc tính rất cao, tốc độ hòa tan chậm (thường trên 24 giờ) và gây ô nhiễm nghiêm trọng. Do đó, việc ứng dụng dung dịch trích ly thiourea $(CS(NH_2)_2)$ kết hợp ion sắt(III) làm chất oxy hóa nổi lên như một giải pháp thay thế nhờ động học phản ứng nhanh, ít độc hại và thân thiện với môi trường. Tuy nhiên, việc tách và làm giàu ion vàng từ dung dịch phức chất vàng - thiourea đòi hỏi vật liệu hấp phụ có dung lượng cao và tính chọn lọc tốt.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Hân (ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh) tập trung nghiên cứu giải pháp tận dụng phế phụ phẩm nông nghiệp sẵn có tại Việt Nam là xơ dừa để nhiệt phân thành than sinh học (Biochar), sau đó phối trộn với hạt vi sắt (Zero-Valent Iron - ZVI) tạo vật liệu composite Biochar - Fe nhằm thu hồi vàng từ dung dịch trích ly thiourea.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài:

  1. Điều chế vật liệu than sinh học (Biochar - BC) từ nguồn phế phẩm xơ dừa bằng phương pháp cacbon hóa và chế tạo vật liệu composite với hạt vi sắt ở các tỷ lệ khối lượng khác nhau (BCF21, BCF41).
  2. Phân tích, đánh giá đặc trưng hình thái, cấu trúc tinh thể và các nhóm chức bề mặt của vật liệu bằng các phương pháp vật lý - hóa học hiện đại (SEM, EDX, FTIR, XRD).
  3. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ Au(III) trong dung dịch trích ly thiourea (pH môi trường, tỷ lệ phối trộn vi sắt, thời gian tiếp xúc, nồng độ ion Au ban đầu).
  4. Xác định các tham số mô hình động học (bậc 1, bậc 2) và mô hình cân bằng hấp phụ đẳng nhiệt (Langmuir, Freundlich).
  5. Thử nghiệm khả năng hấp phụ chọn lọc thu hồi vàng từ dung dịch trích ly bo mạch PCB máy tính thật và nghiên cứu phương pháp nung hoàn nguyên để thu hồi vàng kim loại sau quá trình hấp phụ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Than sinh học điều chế từ xơ dừa thu gom tại TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh; bột hạt vi sắt thương mại; dung dịch vàng giả định điều chế từ vàng 9999 hòa tan trong nước cường toan; dung dịch ngâm chiết thiourea ($20\text{ g/L } CS(NH_2)_2$ và $6\text{ g/L } Fe_2(SO_4)_3$); bo mạch PCB lấy từ máy tính cũ đã qua sử dụng.
  • Phạm vi nghiên cứu: Thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm tại Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ chế hóa học

Quá trình thu hồi vàng bằng phương pháp thủy luyện gồm hai giai đoạn chính: hòa tan kim loại (leaching) và tách/làm giàu kim loại từ dung dịch (recovery).

Cơ chế hòa tan vàng trong môi trường axit sử dụng thiourea và chất oxy hóa sắt(III) diễn ra theo phản ứng: $$Au + 2CS(NH_2)_2 + Fe^{3+} \rightarrow Au[CS(NH_2)_2]_2^+ + Fe^{2+}$$

Trong môi trường axit ($H_2SO_4$), thiourea có thể bị oxy hóa thuận nghịch thành formamidine disulfide: $$2CS(NH_2)_2 + 2Fe^{3+} \rightleftharpoons (CS(NH_2)(NH))_2 + 2H^+ + 2Fe^{2+}$$

Formamidine disulfide không bền sẽ phân hủy tiếp thành cyanamide và lưu huỳnh nguyên tố: $$(CS(NH_2)(NH))_2 \rightarrow CS(NH_2)_2 + NH_2CN + S$$

Sự tạo thành các phức chất phụ giữa $Fe^{3+}$ và thiourea ($[FeSO_4CS(NH_2)_2]^+$, $[FeCS(NH_2)_2]^{3+}$, $[Fe(CS(NH_2)_2)_2]^{3+}$) giúp làm chậm quá trình phân hủy thiourea, tạo điều kiện thuận lợi cho phản ứng hòa tan vàng.

Về mặt lý thuyết hấp phụ, quá trình phân chia thành hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học dựa trên bản chất lực tương tác:

Tiêu chí so sánh Hấp phụ vật lý Hấp phụ hóa học
Lực tương tác Lực Van der Waals, liên kết hydro Lực liên kết hóa học (cộng hóa trị, ion, phối trí)
Năng lượng liên kết Yếu, không bền, dễ phá vỡ Lớn, bền vững, khó phá vỡ
Tính chọn lọc Không có tính chọn lọc cao Có tính chọn lọc cao
Số lớp phân tử Đơn lớp hoặc đa lớp Đơn lớp
Tính thuận nghịch Thuận nghịch Không thuận nghịch (hoặc khó giải hấp)
Tốc độ hấp phụ Nhanh Phụ thuộc vào năng lượng hoạt hóa, chậm hơn

Để đánh giá cơ chế và khả năng hấp phụ, đề tài áp dụng:

  • Dung lượng hấp phụ cân bằng: $q_e = \frac{(C_0 - C_e)V}{m}$ (mg/g)
  • Hiệu suất hấp phụ: $H (%) = \frac{C_0 - C_e}{C_0} \times 100$
  • Mô hình đẳng nhiệt Langmuir: $\frac{C_e}{q_e} = \frac{1}{q_{max} K_L} + \frac{C_e}{q_{max}}$
  • Mô hình đẳng nhiệt Freundlich: $\ln q_e = \ln K_F + \frac{1}{n} \ln C_e$
  • Mô hình động học biểu kiến bậc 1 và bậc 2:
    • Bậc 1: $\ln(q_e - q_t) = \ln q_e - k_1 t$
    • Bậc 2: $\frac{t}{q_t} = \frac{1}{k_2 q_e^2} + \frac{t}{q_e}$

Phương pháp nghiên cứu và thiết bị phân tích

  1. Chế tạo vật liệu composite: Xơ dừa được rửa sạch bằng nước cất, sấy khô ở 100°C trong 24 giờ, cắt nhỏ và nung yếm khí ở 430°C (tốc độ nâng nhiệt 300°C/h, thời gian lưu nhiệt 2 giờ). Than sinh học thu được nghiền mịn trong cối sứ, sau đó phối trộn cơ học với bột hạt vi sắt theo các tỷ lệ khối lượng 2:1 (vật liệu BCF21) và 4:1 (vật liệu BCF41).
  2. Quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F-AAS): Thiết bị ZA3300 (Hitachi, Nhật Bản) sử dụng đèn cathode rỗng Au tại bước sóng đặc trưng 242,8 nm, ngọn lửa acetylen - không khí để định lượng nồng độ Au(III) trước và sau hấp phụ.
  3. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX): Thiết bị TM4000Plus (Hitachi, Nhật Bản) xác định hình thái bề mặt, độ xốp và thành phần nguyên tố định tính/định lượng.
  4. Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR): Thiết bị FT/IR-4700 (Jasco, Nhật Bản) phân tích các nhóm chức hóa học trên bề mặt vật liệu trước và sau hấp phụ.
  5. Nhiễu xạ tia X (XRD): Đo tại Trường Đại học Tài chính - Marketing TP.HCM để xác định cấu trúc pha tinh thể của Biochar và hạt vi sắt.
  6. Thí nghiệm hấp phụ dạng mẻ (Batch): Khảo sát các thông số tại nhiệt độ phòng trên máy lắc ngang DLAB SK-L330-Pro, phân ly pha rắn - lỏng bằng máy ly tâm Hermle Z306.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài:

  • Tình hình rác thải điện tử: Cung cấp số liệu thống kê toàn cầu và tại Việt Nam về tốc độ phát sinh RTĐT, đặc tính thành phần nguyên liệu trong bảng mạch PCB, cũng như các rủi ro độc hại đối với môi trường và sức khỏe con người khi xử lý thủ công.
  • Tính chất của vàng và tiềm năng tái chế: Trình bày đặc tính lý - hóa của nguyên tố Au ($T_{nc} = 1063,4^\circ\text{C}$, khối lượng riêng $19,32\text{ g/cm}^3$, thế khử tiêu chuẩn $+1,498\text{ V}$). So sánh hiệu quả kinh tế - tài nguyên giữa khai thác quặng tự nhiên và thu hồi từ RTĐT (hàm lượng vàng trong RTĐT cao gấp 17 lần so với quặng thứ cấp).
  • Công nghệ trích ly bằng dung dịch Thiourea: Phân tích ưu điểm vượt trội của hệ Thiourea - Fe(III) so với phương pháp xyanua truyền thống; trình bày chi tiết các phương trình hóa học và phản ứng cạnh tranh trong môi trường axit.
  • Vật liệu than sinh học (Biochar): Khái quát quá trình nhiệt phân sinh khối ở nhiệt độ 400–600°C; phân tích diện tích bề mặt riêng, cấu trúc xốp và các nhóm chức bề mặt (hydroxyl, carboxyl, carbonyl, amino); đánh giá tiềm năng nguồn nguyên liệu xơ dừa tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long (>175.000 ha).
  • Lý thuyết quá trình hấp phụ: Trình bày các khái niệm cân bằng hấp phụ, phương trình đẳng nhiệt Langmuir, Freundlich và các mô hình động học bậc 1, bậc 2.

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả chi tiết quy trình thực nghiệm, hóa chất và thiết bị triển khai:

  • Nguyên liệu và hóa chất: Xơ dừa tự nhiên; bảng mạch PCB máy tính đã qua sử dụng; vàng 9999; dung dịch chuẩn Au 1000 ppm; $CS(NH_2)_2$, $Fe_2(SO_4)_3$, bột Fe, $HCl$ 36–38%, $H_2SO_4$ 98%, $HNO_3$ 68%, $NaOH$. Dung dịch vàng gốc 1000 ppm được điều chế bằng cách hòa tan 1,164 g vàng 9999 trong nước cường toan ($HCl:HNO_3 = 3:1$) ở 60°C rồi định mức thành 1000 mL.
  • Quy trình chế tạo vật liệu: Quy trình nhiệt phân xơ dừa ở 430°C trong 2 giờ với tốc độ gia nhiệt 300°C/h; kỹ thuật nghiền mịn cơ học và phối trộn với hạt vi sắt để tạo hệ composite BCF21 và BCF41.
  • Phương pháp phân tích công cụ: Trình bày nguyên lý và cấu hình vận hành của hệ thống F-AAS (Hitachi ZA3300), SEM-EDX (Hitachi TM4000Plus), FTIR (Jasco FT/IR-4700) và XRD.
  • Bố trí thí nghiệm khảo sát:
    • Xây dựng đường chuẩn xác định nồng độ Au(III) trên F-AAS.
    • Khảo sát ảnh hưởng của pH dung dịch (từ pH 1 đến pH 3) và tỷ lệ phối trộn Biochar : Fe (BC đơn thuần, BCF41, BCF21).
    • Khảo sát ảnh hưởng của thời gian tiếp xúc (từ 5 đến 180 phút).
    • Khảo sát ảnh hưởng của nồng độ ion Au(III) ban đầu (từ 10 ppm đến 200 ppm).
    • Thử nghiệm trên dung dịch trích ly thiourea từ mẫu bo mạch PCB máy tính thật.
    • Quy trình nung vật liệu sau hấp phụ ở 700°C trong 3 giờ để thu hồi sản phẩm vàng kim loại.

Chương 3: Kết quả và thảo luận

Chương 3 trình bày các kết quả thực nghiệm, tính toán tham số và biện luận cơ chế:

  • Đặc tính cấu trúc và hình thái của vật liệu:
    • SEM: Ảnh SEM của BCF21 ở độ phóng đại 35 lần và 300 lần cho thấy các hạt vi sắt phân bố bám dính trên cấu trúc khung xơ dừa nhiều lỗ xốp.
    • XRD: Giản đồ XRD của BCF21 trước hấp phụ xuất hiện các pic nhiễu xạ đặc trưng cho pha sắt tinh thể xen kẽ trên nền cấu trúc vô định hình của than sinh học.
    • FTIR: Phổ FTIR ghi nhận sự hiện diện của các dao động liên kết đặc trưng cho nhóm hydroxyl (-OH), liên kết C-H, carboxyl (-COOH) và liên kết C=O/C=C trên khung carbon của Biochar.
  • Khảo sát quá trình hấp phụ Au(III):
    • Đường chuẩn F-AAS: Thiết lập đường chuẩn tuyến tính xác định nồng độ Au(III) với hệ số tương quan $R^2$ cao.
    • Ảnh hưởng của pH và tỷ lệ Fe: Vật liệu BCF21 cho hiệu suất hấp phụ vượt trội so với Biochar không biến tính và BCF41. Khi tăng pH từ 1 lên 3, hiệu suất hấp phụ Au(III) của BCF21 tăng rõ rệt và đạt cực đại gần 94% tại pH = 3.
    • Ảnh hưởng của thời gian và động học: Quá trình hấp phụ diễn ra nhanh trong giai đoạn đầu và đạt trạng thái cân bằng. Số liệu thực nghiệm tương thích cao với mô hình động học giả bậc 2, khẳng định cơ chế hấp phụ hóa học giữ vai trò chủ đạo.
    • Ảnh hưởng của nồng độ và mô hình đẳng nhiệt: Dữ liệu cân bằng phù hợp với mô hình đẳng nhiệt Langmuir hơn Freundlich, chứng minh quá trình hấp phụ diễn ra theo cơ chế đơn lớp trên các tâm hấp phụ đồng nhất. Dung lượng hấp phụ cực đại ($q_{max}$) của BCF21 xác định theo Langmuir đạt 206,5 mg/g tại pH = 2 và đạt 276,8 mg/g tại pH = 3.
  • Thử nghiệm trên mẫu thật và thu hồi vàng:
    • Hấp phụ trên dung dịch PCB máy tính thật: Vật liệu BCF21 đạt hiệu suất hấp phụ thu hồi vàng là 82,5%, thể hiện tính chọn lọc cao với vàng ngay cả khi có mặt các ion kim loại khác trong dung dịch ngâm chiết bo mạch.
    • Thu hồi vàng bằng phương pháp nung: Sau khi nung vật liệu BCF21 đã hấp phụ ở nhiệt độ 700°C trong 3 giờ, phân tích SEM-EDX và XRD xác nhận khung carbon của Biochar bị cháy hết, để lại sản phẩm rắn chứa hỗn hợp các hạt kim loại vàng và sắt.
    • Cơ chế hấp phụ: Cơ chế được xác định là sự kết hợp giữa tương tác liên kết tĩnh điện/phối trí của các nhóm chức bề mặt Biochar với phức chất $Au[CS(NH_2)_2]_2^+$, đồng thời xảy ra phản ứng oxy hóa - khử giữa hạt vi sắt ($Fe^0$) với ion vàng để hoàn nguyên vàng về dạng kim loại bám trên bề mặt composite.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các thông số kỹ thuật và kết quả thực nghiệm chính

Thông số / Chỉ tiêu Điều kiện thực nghiệm / Giá trị tối ưu Kết quả đạt được
Nhiệt độ cacbon hóa xơ dừa $430^\circ\text{C}$, tốc độ gia nhiệt $300^\circ\text{C/h}$, lưu 2 giờ Tạo than sinh học xốp, giàu nhóm chức
Tỷ lệ phối trộn Biochar : Hạt vi sắt Tỷ lệ khối lượng 2:1 (w/w) Ký hiệu mẫu: BCF21
Thành phần dung dịch trích ly Thiourea $20\text{ g/L } CS(NH_2)_2 + 6\text{ g/L } Fe_2(SO_4)_3$ Môi trường hòa tan vàng ổn định
Độ pH tối ưu của dung dịch $\text{pH} = 3$ Hiệu suất hấp phụ Au(III) đạt gần 94%
Mô hình động học phù hợp Giả động học bậc 2 Quá trình kiểm soát bởi hấp phụ hóa học
Mô hình đẳng nhiệt phù hợp Đẳng nhiệt Langmuir Hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất
Dung lượng hấp phụ cực đại ($q_{max}$) Tại $\text{pH} = 2$: $206,5\text{ mg/g}$
Tại $\text{pH} = 3$: $276,8\text{ mg/g}$
Dung lượng làm giàu vàng rất cao
Hiệu suất thu hồi trên mẫu PCB thật Bo mạch máy tính cũ trong nền Thiourea Hiệu suất đạt 82,5% (hấp phụ chọn lọc)
Điều kiện nung thu hồi sau hấp phụ $700^\circ\text{C}$ trong thời gian 3 giờ Thu được hỗn hợp hạt kim loại vàng và sắt

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Giá trị khoa học: Chứng minh cơ chế kết hợp giữa than sinh học nguồn gốc thực vật và hạt vi sắt (ZVI) trong việc làm giàu và hấp phụ chọn lọc phức vàng - thiourea từ môi trường axit sunfat; cung cấp dữ liệu định lượng đầy đủ về động học và nhiệt động học hấp phụ của hệ vật liệu BCF21.
  • Giá trị thực tiễn: Đề xuất một quy trình khép kín, chi phí thấp và thân thiện với môi trường để tái chế rác thải điện tử: sử dụng phụ phẩm nông nghiệp phổ biến (xơ dừa) để xử lý chất thải công nghệ cao (PCB máy tính), thay thế hóa chất độc hại xyanua bằng thiourea.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Các thí nghiệm hấp phụ mới dừng lại ở quy mô phòng thí nghiệm theo chế độ mẻ (batch), chưa được khảo sát trên hệ thống cột hấp phụ liên tục (fixed-bed column) mô phỏng quy mô bán công nghiệp.
    • Quá trình thu hồi vàng sau nung ở 700°C tạo ra hỗn hợp gồm cả hạt sắt và hạt vàng; khóa luận chưa phát triển sâu bước tách tinh chế triệt để hai kim loại này để thu sản phẩm vàng đơn chất có độ tinh khiết tuyệt đối.
    • Chưa đánh giá độ bền cơ học và khả năng giải hấp/tái sinh của vật liệu qua nhiều chu kỳ sử dụng.
  • Hướng mở rộng:
    • Nghiên cứu thiết kế cột hấp phụ liên tục để đánh giá đường cong xuyên phá (breakthrough curve) ứng dụng cho xử lý quy mô lớn.
    • Nghiên cứu giải pháp hòa tan có chọn lọc pha sắt hoặc tách từ tính để nâng cao độ tinh khiết của vàng sau hoàn nguyên.
    • Thử nghiệm trên các nguồn rác thải điện tử khác như bo mạch viễn thông, chip điện thoại di động và chân cắm mạ vàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao cho:

  • Sinh viên, học viên cao học: Thuộc các ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học, Kỹ thuật Môi trường, Công nghệ Vật liệu khi thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến chế tạo Biochar biến tính, xử lý kim loại nặng hoặc công nghệ thủy luyện.
  • Nhà nghiên cứu và kỹ sư môi trường: Tham khảo phương pháp luận phân tích công cụ (F-AAS, SEM-EDX, XRD, FTIR), quy trình ngâm chiết không dùng xyanua (hệ Thiourea - Fe(III)), và phương pháp xử lý số liệu cân bằng/động học hấp phụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện tối ưu để chế tạo than sinh học từ xơ dừa trong nghiên cứu là gì?
Xơ dừa được rửa sạch, sấy khô ở 100°C trong 24 giờ, sau đó cắt nhỏ và nung yếm khí trong chén nung có nắp đậy ở nhiệt độ 430°C với tốc độ nâng nhiệt 300°C/h, duy trì lưu nhiệt trong 2 giờ trước khi nghiền mịn bằng cối cơ học.

2. Tại sao dung dịch trích ly Thiourea được lựa chọn thay thế dung dịch Xyanua?
Thiourea có tốc độ phản ứng động học hòa tan vàng nhanh hơn xyanua, ít độc hại hơn đối với con người và môi trường, chi phí vận hành thấp và không đòi hỏi điều kiện kiềm hóa phức tạp như quy trình xyanua truyền thống.

3. Tỷ lệ phối trộn Biochar và hạt vi sắt nào cho hiệu quả hấp phụ vàng cao nhất?
Vật liệu composite BCF21 với tỷ lệ khối lượng Biochar xơ dừa : Hạt vi sắt là 2:1 (w/w) cho hiệu quả và dung lượng hấp phụ Au(III) vượt trội so với Biochar đơn thuần và mẫu BCF41 (tỷ lệ 4:1).

4. Dung lượng hấp phụ cực đại của vật liệu BCF21 đối với Au(III) đạt mức nào?
Theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir, dung lượng hấp phụ cực đại ($q_{max}$) của BCF21 đạt 206,5 mg/g trong dung dịch có pH = 2 và đạt 276,8 mg/g trong dung dịch có pH = 3.

5. Vàng được thu hồi từ vật liệu composite sau hấp phụ bằng phương pháp nào?
Sau khi hấp phụ, vật liệu BCF21 được đưa vào lò nung ở nhiệt độ 700°C trong 3 giờ để đốt cháy hoàn toàn khung carbon hữu cơ, thu được hỗn hợp rắn cuối cùng gồm các hạt kim loại vàng và sắt.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Ngọc Hân đã chế tạo thành công vật liệu composite Biochar xơ dừa phối trộn hạt vi sắt (BCF21) ứng dụng thu hồi vàng từ dung dịch ngâm chiết thiourea. Kết quả thực nghiệm cho thấy vật liệu đạt dung lượng hấp phụ cực đại 276,8 mg/g tại pH = 3 và đạt hiệu suất hấp phụ chọn lọc 82,5% trên dung dịch bo mạch PCB máy tính thật. Phương pháp nung ở 700°C trong 3 giờ cho phép hoàn nguyên thu hồi vàng kim loại một cách thuận tiện, khẳng định tính khả thi của giải pháp kết hợp tận dụng phụ phẩm sinh khối nông nghiệp để tái chế tài nguyên quý từ rác thải điện tử.