Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông sử dụng động cơ đốt trong chạy bằng nhiên liệu hóa thạch là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây ô nhiễm không khí và đẩy nhanh tốc độ cạn kiệt tài nguyên năng lượng. Theo thống kê của Cục Đăng kiểm Việt Nam tính đến tháng 9 năm 2022, toàn quốc có gần 5 triệu xe ô tô đang lưu hành (với khoảng 75% chạy bằng nhiên liệu xăng và 25% chạy bằng dầu diesel) cùng khoảng 64 triệu xe máy (100% sử dụng nhiên liệu xăng). Riêng tại Thành phố Hồ Chí Minh, cơ quan quản lý giao thông ghi nhận hơn 850.000 ô tô và gần 7,8 triệu xe mô tô, xe máy; trung bình mỗi ngày có thêm 221 ô tô và 804 mô tô đăng ký mới. Mật độ phương tiện cơ giới dày đặc đã khiến nồng độ bụi trung bình tại TP.HCM từ 447 $\mu\text{g/m}^3$ (năm 2014) tăng lên 496 $\mu\text{g/m}^3$ tại khu vực Gò Vấp, và đạt từ 486 $\mu\text{g/m}^3$ đến 613,83 $\mu\text{g/m}^3$ tại nút giao Huỳnh Đình Phát – Nguyễn Văn Linh, vượt quy chuẩn kỹ thuật quốc gia từ 1,2 đến 2,2 lần. Báo cáo của tổ chức IQAir xếp TP.HCM ở vị trí 54 và Hà Nội ở vị trí 74 trong danh sách 100 thành phố ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất thế giới. Các chất phát thải từ động cơ đốt trong như oxit nitơ ($\text{NO}_x$), monoxit cacbon ($\text{CO}$), hydrocacbon ($\text{HC}$), benzen ($\text{C}_6\text{H}_6$) và bụi mịn ($\text{PM}$) gây tác động tiêu cực trực tiếp đến hệ hô hấp, tim mạch và sức khỏe con người.

Bên cạnh nguy cơ ô nhiễm, nguồn nhiên liệu hóa thạch đang đứng trước nguy cơ cạn kiệt. Nếu duy trì tốc độ khai thác hiện tại, trữ lượng dầu mỏ thế giới ước tính còn đủ dùng trong 50 năm, khí tự nhiên khoảng 55 năm và than đá khoảng 113 năm. Tại Việt Nam, con số này lần lượt là khoảng 34 năm đối với dầu mỏ, 63 năm đối với khí thiên nhiên và 4 năm đối với than đá. Báo cáo của Dự án Cacbon Toàn cầu chỉ ra rằng lượng phát thải $\text{CO}_2$ do đốt nhiên liệu hóa thạch trong năm 2023 đạt 36,8 tỷ tấn (tăng 1,1% so với năm 2022), chiếm phần lớn trong tổng lượng $\text{CO}_2$ toàn cầu là 40,9 tỷ tấn. Nhằm ứng phó với tình trạng khan hiếm năng lượng và các tiêu chuẩn phát thải ngày càng khắt khe, đề tài "Nghiên cứu, đánh giá và mô phỏng các phương án giảm phát thải trên động cơ xăng 4A91 bằng phần mềm AVL BOOST" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung:

  1. Tìm hiểu về cơ sở lý thuyết, các đặc tính về công suất động cơ, suất tiêu hao nhiên liệu của động cơ và phát thải với các phương pháp giảm phát thải khác nhau trên phần mềm AVL BOOST.
  2. Đánh giá hiệu quả tính kỹ thuật của động cơ 4A91 và phát thải khi dùng các loại nhiên liệu khác thay thế.

Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể:

  1. Nghiên cứu tổng quan lý thuyết về đề tài.
  2. Khái quát các phương án sử dụng nhiên liệu thay thế và công nghệ giảm khí thải.
  3. Tìm hiểu cơ bản về phần mềm AVL Boost, mô phỏng đặc tính của động cơ xăng.
  4. Ứng dụng AVL Boost vào việc xây dựng mô hình động cơ dùng các loại nhiên liệu thay thế, đánh giá về tính hiệu quả kỹ thuật cũng như phát thải từ động cơ 4A91.
  5. Kết luận và hướng phát triển.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Mô hình động cơ xăng 4A91 (trang bị trên xe Mitsubishi Xpander 2017) sử dụng các loại nhiên liệu thay thế khác nhau trên phần mềm AVL Boost.
  • Phạm vi nghiên cứu: Tập trung nghiên cứu kết cấu động cơ xăng 4A91, các loại nhiên liệu thay thế (LPG, CNG, xăng sinh học), xây dựng mô hình mô phỏng chu trình nhiệt động học và trao đổi khí bằng phần mềm AVL Boost, từ đó phân tích đặc tính kỹ thuật và nồng độ phát thải theo từng phương án. Không gian nghiên cứu gắn liền với thực trạng phương tiện tại Việt Nam và TP.HCM; dữ liệu được cập nhật đến các năm 2022-2023 và hoàn thành đồ án vào tháng 6 năm 2024 tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào kết cấu động cơ đốt trong, cơ chế hình thành khí thải và các công nghệ giảm phát thải. Động cơ nghiên cứu là dòng Mitsubishi 4A91 dung tích 1.5L (1499 cc), thuộc họ động cơ 4A9s do Mitsubishi Motors và DaimlerChrysler hợp tác phát triển. Động cơ có kết cấu 4 xi-lanh thẳng hàng, thân máy và nắp xi-lanh chế tạo bằng hợp kim nhôm đúc áp suất cao, trục cam đôi DOHC, 4 van trên mỗi xi-lanh, tích hợp công nghệ điều khiển van biến thiên liên tục MIVEC. Động cơ sản sinh công suất tối đa 104 mã lực tại tốc độ vòng tua 6000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4000 vòng/phút.

Về công nghệ giảm phát thải, tác giả phân tích kết cấu bộ lọc khí thải xúc tác ba đường (Catalytic Converter) gồm 3 tầng liên kết: tầng khử sử dụng kim loại quý Rhodium và Platinum để khử $\text{NO}_x$; tầng oxy hóa dùng Palladium và Platinum để đốt cháy hoàn toàn $\text{CO}$ và $\text{HC}$; tầng kiểm soát phản hồi qua cảm biến oxy đặt trước bầu lọc nhằm hiệu chỉnh tỷ lệ hòa khí của hệ thống phun. Về nhiên liệu thay thế, đề tài tổng hợp các nhóm nhiên liệu sau:

  • Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG): Gồm Propan ($\text{C}_3\text{H}_8$) và Butan ($\text{C}4\text{H}{10}$) pha trộn theo các tỷ lệ 50:50, 40:60 hoặc 30:70, có pha phụ gia tạo mùi Mercaptan; nhiệt độ bắt cháy trên 1900°C, nhiệt trị đạt 12.000 kcal/kg (tương đương 1,5 lít xăng hoặc 2 kg than củi); giúp giảm 50% $\text{CO}$, 12% $\text{CO}_2$, 35% $\text{NO}_x$ và 40% $\text{HC}$.
  • Khí thiên nhiên nén (CNG): Thành phần chính là Methane ($\text{CH}_4$), được nén ở áp suất 200–250 bar; nhiệt độ cháy khoảng 1950°C; giảm 30% $\text{NO}_x$, 20% $\text{CO}_2$, 70% $\text{SO}_x$, giảm 90–97% tổng khí thải độc hại và tiết kiệm 40% chi phí nhiên liệu.
  • Xăng sinh học (E5, E10, E15): Hỗn hợp giữa xăng truyền thống và ethanol sinh học sản xuất từ sắn lát khô. Ethanol có trị số octan RON 109 và hàm lượng oxy nội tại cao, giúp hòa khí cháy kiệt hơn, giảm đến 20% nồng độ $\text{CO}$ và $\text{HC}$ so với xăng khoáng thông thường (RON 92, RON 95).
Loại nhiên liệu Thành phần chính Đặc tính kỹ thuật nổi bật Tiềm năng giảm phát thải so với xăng khoáng
Xăng khoáng truyền thống Hydrocacbon chuỗi $\text{C}n\text{H}{2n+2}$ Nhiên liệu chuẩn đối chứng, RON 92/95 Phát thải mức cơ sở ($\text{CO}$, $\text{HC}$, $\text{NO}_x$, $\text{CO}_2$)
Xăng sinh học E5 95% xăng khoáng + 5% bioethanol Trị số octan ethanol 109, giàu oxy Giảm tới 20% lượng phát thải $\text{CO}$ và $\text{HC}$
Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) $\text{C}_3\text{H}_8$ và $\text{C}4\text{H}{10}$ (tỷ lệ 50:50, 40:60, 30:70) Nhiệt độ cháy >1900°C, nhiệt lượng 12.000 kcal/kg Giảm 50% $\text{CO}$, 12% $\text{CO}_2$, 35% $\text{NO}_x$, 40% $\text{HC}$
Khí thiên nhiên nén (CNG) Chủ yếu Methane ($\text{CH}_4$), lưu trữ ở 200–250 bar Nhiệt độ cháy ~1950°C, nhẹ hơn không khí Giảm 30% $\text{NO}_x$, 20% $\text{CO}_2$, 70% $\text{SO}_x$, giảm 90–97% khí độc hại

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu lý thuyết nhiệt động học và mô phỏng số 1 chiều (1D) trên phần mềm chuyên dụng AVL BOOST (phát triển bởi AVL List GmbH, Áo). Các phương trình toán học và mô hình vật lý sử dụng trong mô phỏng bao gồm:

  • Phương trình bảo toàn năng lượng và khối lượng cho môi chất trong xi-lanh (mô hình nhiệt động học bậc 1).
  • Mô hình cháy Vibe (Wiebe) xác định tốc độ tỏa nhiệt và tỷ lệ khối lượng nhiên liệu bốc cháy theo góc quay trục khuỷu thông qua tham số đặc trưng hình dạng cháy $m$ và thời gian cháy.
  • Mô hình truyền nhiệt qua vách buồng cháy Woschni.
  • Phương trình trao đổi khí và lưu lượng dòng khí qua tiết diện lưu thông của xupap nạp và xupap thải.
  • Mô hình hình thành phát thải hóa học tính toán nồng độ $\text{NO}_x$, $\text{CO}$ và $\text{HC}$.

Nguồn dữ liệu đầu vào phục vụ mô phỏng được lấy từ thông số thiết kế thực tế của động cơ 4A91, quy chuẩn kiểm định khí thải đăng kiểm Việt Nam, báo cáo thống kê giao thông của Sở GTVT TP.HCM và các tài liệu kỹ thuật của AVL.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài

Chương 1 trình bày bối cảnh thực tiễn dẫn đến nhu cầu nghiên cứu các giải pháp giảm phát thải trên động cơ đốt trong. Tác giả nêu bật thực trạng ô nhiễm môi trường do các phương tiện cơ giới gây ra tại các đô thị lớn ở Việt Nam, sự suy kiệt nhanh chóng của các nguồn nhiên liệu hóa thạch truyền thống (dầu mỏ, than đá, khí đốt) và xu hướng tìm kiếm nhiên liệu thay thế sạch hơn. Chương này xác lập mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng (động cơ xăng 4A91 trên Mitsubishi Xpander 2017) và phạm vi nghiên cứu của đồ án. Đồng thời, tác giả tổng hợp tình hình nghiên cứu liên quan trong nước (các nghiên cứu về phụ gia hydro cho động cơ xăng của Đại học Bách khoa Hà Nội do PGS.TS Lê Anh Tuấn chủ trì, nghiên cứu xử lý phát thải hạt cho động cơ diesel của Trường ĐH Công nghiệp Hà Nội, nghiên cứu luân hồi khí thải EGR của Trường ĐH Giao thông vận tải do TS. Khương Thị Hà thực hiện) và nghiên cứu quốc tế (nghiên cứu giảm $\text{CO}_2$ của Dawid Drabik cùng cộng sự; nghiên cứu về động cơ đánh lửa cưỡng bức sử dụng hỗn hợp xăng - ethanol của Ü. Sarıdemir và Gökhan Durucan). Tác giả nhận định các nghiên cứu giảm phát thải trên động cơ xăng tại Việt Nam hiện còn tương đối hạn chế.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa các giải pháp kỹ thuật và cơ sở lý thuyết phục vụ đề tài. Tác giả phân tích các giải pháp giảm thiểu khí thải gồm: phương án sử dụng phương tiện thuần điện (EV) và hybrid (HEV), chỉ ra các thách thức về chi phí đầu tư và công nghệ xử lý pin lithium sau sử dụng; phân tích cấu tạo bộ lọc khí thải xúc tác ba tầng (Catalytic Converter) tích hợp cảm biến oxy. Tiếp đó, chương sách mô tả chi tiết các loại nhiên liệu thay thế gồm LPG, CNG và xăng sinh học (E5, E10), phân tích thành phần hóa học, đặc tính cháy, khả năng ứng dụng thực tế và mức độ cắt giảm khí độc hại của từng loại. Tác giả giới thiệu đặc tính kỹ thuật của động cơ 4A91 (1.5L DOHC MIVEC, 104 HP, 141 Nm) cùng danh mục các dòng xe trang bị động cơ này như Mitsubishi Colt, Mitsubishi Lancer, Mitsubishi Xpander, Nissan Livina, Mitsubishi Xforce. Phần cuối chương dành cho việc giới thiệu phần mềm mô phỏng AVL BOOST của AVL List GmbH, bao gồm lịch sử phát triển từ năm 1992, nguyên lý mô phỏng chu trình công tác một chiều, các tính năng tính toán công suất, mô-men xoắn, suất tiêu hao nhiên liệu, dao động áp suất và phát thải.

Chương 3: Nghiên cứu xây dựng mô phỏng trên AVL Boost

Chương 3 trình bày cơ sở toán học và quy trình khởi tạo mô hình mô phỏng động cơ 4A91 trên phần mềm AVL Boost. Tác giả diễn giải các phương trình nhiệt động học trong xi-lanh, mô hình cháy Vibe (mối quan hệ giữa tốc độ tỏa nhiệt, phần trăm khối lượng cháy theo góc khuỷu và tham số đặc trưng $m$), mô hình truyền nhiệt, phương trình dòng chảy và lưu lượng quét khí qua đế xupap, mô hình động học phản ứng hình thành phát thải. Về quy trình thiết lập mô hình, tác giả lựa chọn và liên kết các phần tử chức năng:

  • Khối đường biên hệ thống (System Boundary) xác lập áp suất và nhiệt độ môi trường.
  • Khối bộ lọc không khí (Air Cleaner) và đường ống nạp (Intake).
  • Khối kim phun (Injector) cài đặt tỷ lệ hòa khí và lượng phun nhiên liệu.
  • Khối xi-lanh động cơ gồm các bảng thông số: Cylinder General (kích thước hình học xi-lanh, tỷ số nén), Cylinder Initialization (áp suất, nhiệt độ ban đầu), Cylinder Combustion (mô hình cháy Vibe), Cylinder Heat Transfer (mô hình truyền nhiệt), Cylinder Valve Controlled (quy luật nâng xupap, góc đóng mở van).
  • Khối động cơ (Engine) và kiểm soát mô phỏng (Simulation Control) thiết lập loại nhiên liệu, số chu trình tính toán và thời gian mô phỏng.

Mô hình hoàn chỉnh sau khi lắp ráp được nạp dữ liệu điều kiện hoạt động, tiến hành chạy mô phỏng và hiệu chỉnh kết quả so với đường đặc tính công suất và mô-men xoắn thực tế của động cơ 4A91 nhằm bảo đảm độ tin cậy.

Chương 4: Phân tích phương án và kết quả mô phỏng

Chương 4 là phần nội dung thực nghiệm mô phỏng và phân tích kết quả, chia làm 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (Đánh giá sơ bộ trước hiệu chỉnh): Mô phỏng so sánh các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật giữa xăng truyền thống với các loại nhiên liệu thay thế (xăng sinh học E5, E10, E15, LPG, CNG). Kết quả đánh giá tập trung vào mô-men xoắn, công suất, suất tiêu hao nhiên liệu và nồng độ các chất phát thải ($\text{CO}$, $\text{HC}$, $\text{NO}_x$) dưới tác động của tỷ lệ hòa khí $A/F$ và hệ số dư lượng không khí $\lambda$.
  • Giai đoạn 2 (Áp dụng các phương pháp nâng cao hiệu quả): Khảo sát ảnh hưởng của việc can thiệp các thông số điều khiển và kết cấu động cơ gồm:
    1. Thay đổi góc đánh lửa sớm nhằm tối ưu hóa quá trình cháy của từng loại nhiên liệu có chỉ số octan khác nhau; đánh giá lại mô-men xoắn, công suất, suất tiêu hao nhiên liệu và thành phần khí xả ($\text{CO}$, $\text{HC}$, $\text{NO}_x$).
    2. Khảo sát phương án hút khí cưỡng bức bằng bộ tăng áp (Kit Turbocharger cho động cơ 4A91).
    3. Khảo sát giải pháp thay đổi chiều dài đường ống nạp nhằm tận dụng hiệu ứng sóng áp suất tăng cường hệ số nạp ở các dải tốc độ khác nhau; phân tích sự biến thiên của công suất, mô-men xoắn, mức tiêu hao nhiên liệu và phát thải trước và sau điều chỉnh.

Kết quả mô phỏng được đối chiếu với bảng thông số tiêu chuẩn khí thải đăng kiểm tại Việt Nam và nguyên lý làm sạch của bầu lọc xúc tác catalyst.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm tắt các kết quả đạt được của đồ án tốt nghiệp, khẳng định tính đúng đắn của việc ứng dụng phần mềm AVL Boost trong mô phỏng chu trình nhiệt động động cơ 4A91. Đánh giá tổng hợp mức độ cải thiện tính năng kỹ thuật và khả năng cắt giảm các thành phần phát thải ô nhiễm khi sử dụng nhiên liệu thay thế và áp dụng các biện pháp tối ưu hóa góc đánh lửa cùng chiều dài đường ống nạp.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã trích xuất và xác lập các kết quả định lượng cụ thể:

  • Thiết lập thành công mô hình mô phỏng 1D động cơ xăng 4A91 trên phần mềm AVL Boost với độ chính xác bám sát thông số kỹ thuật xuất xưởng của nhà sản xuất (công suất cực đại 104 mã lực tại 6000 vòng/phút, mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4000 vòng/phút).
  • Dữ liệu mô phỏng chứng minh việc sử dụng xăng sinh học E5 giúp giảm nồng độ $\text{CO}$ và $\text{HC}$ lên đến 20% so với xăng khoáng truyền thống mà không làm ảnh hưởng đến độ bền chi tiết kim loại, cao su trong hệ thống nhiên liệu.
  • Việc ứng dụng nhiên liệu khí LPG giúp giảm 50% $\text{CO}$, 12% $\text{CO}_2$, 35% $\text{NO}_x$, 40% $\text{HC}$ và tiết kiệm từ 30% đến 50% chi phí nhiên liệu.
  • Sử dụng nhiên liệu khí CNG đem lại khả năng giảm 30% $\text{NO}_x$, 20% $\text{CO}_2$, 70% $\text{SO}_x$, giảm tổng lượng phát thải độc hại từ 90% đến 97% và hạ thấp chi phí vận hành khoảng 40%.
  • Định lượng hóa tác động của các biện pháp cải tiến kỹ thuật: hiệu chỉnh góc đánh lửa sớm và thay đổi chiều dài đường ống nạp giúp tối ưu hóa chu trình cháy, cải thiện đường đặc tính mô-men xoắn và công suất động cơ, đồng thời bù đắp tổn thất nhiệt trị và giảm thiểu hàm lượng các khí thải $\text{CO}$, $\text{HC}$, $\text{NO}_x$ về ngưỡng đáp ứng tiêu chuẩn đăng kiểm khí thải Việt Nam.

Về giải pháp và kiến nghị, tác giả đề xuất:

  • Khuyến khích mở rộng ứng dụng nhiên liệu sinh học E5 và nhiên liệu khí (CNG, LPG) trên các phương tiện vận tải thương mại và giao thông công cộng đô thị (tiêu biểu như dự án 300 xe buýt CNG tại TP.HCM).
  • Kết hợp sử dụng nhiên liệu thay thế với việc điều chỉnh bản đồ góc đánh lửa sớm trên ECU và trang bị hệ thống đường ống nạp biến thiên hoặc tăng áp turbocharger để tối ưu hóa hiệu suất nhiệt.
  • Bắt buộc kiểm soát và bảo dưỡng định kỳ hệ thống chuyển đổi xúc tác ba đường (Catalytic Converter) kết hợp cảm biến oxy trên các dòng xe đang lưu hành.

Đóng góp khoa học của đề tài thể hiện ở việc tập trung giải quyết bài toán giảm phát thải trên một dòng động cơ xăng cỡ nhỏ (dung tích 1.5L) có mật độ lưu hành cao tại Việt Nam (dòng xe Mitsubishi Xpander). Đồ án cung cấp bộ thông số mô hình hóa hoàn chỉnh trên phần mềm AVL Boost, bổ sung vào khoảng trống nghiên cứu trong nước vốn trước đó chủ yếu tập trung vào động cơ diesel hoặc phụ gia hydro.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Toàn bộ kết quả nghiên cứu dựa trên phương pháp mô phỏng số 1D trên phần mềm AVL Boost; chưa thể tiến hành đo đạc thực nghiệm trên bệ thử động cơ thực tế (Engine Dynamometer) để đối chứng dữ liệu khí thải thực tế do giới hạn về trang thiết bị và kinh phí thực hiện.
  • Nghiên cứu chưa đi sâu đánh giá các tác động cơ lý tính dài hạn (hiện tượng ăn mòn, lão hóa vật liệu cao su, kim loại) trên động cơ 4A91 khi sử dụng xăng sinh học có tỷ lệ pha trộn ethanol cao vượt quá 10%.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiến hành lắp ráp và thử nghiệm động cơ 4A91 trên băng thử chuyên dụng để kiểm nghiệm thực tế và tinh chỉnh các hệ số trao đổi chất, hệ số cháy Vibe của mô hình mô phỏng.
  • Mở rộng liên kết động (dynamic link) phần mềm AVL Boost với các công cụ 3D CFD, AVL Fire hoặc Matlab/Simulink nhằm phân tích chi tiết trường xoáy lốc, hòa trộn hòa khí và trường nhiệt độ cục bộ trong buồng cháy.
  • Khảo sát các mức pha trộn nhiên liệu sinh học cao hơn (E15, E20, E85) và các chế độ vận hành quá độ của động cơ.

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô, Kỹ thuật Cơ khí Động lực, Kỹ thuật Nhiệt trong các học phần liên quan đến động cơ đốt trong, mô phỏng nhiệt động học và xử lý khí thải phương tiện giao thông.
  • Kỹ sư nghiên cứu và phát triển (R&D) tại các viện nghiên cứu hoặc doanh nghiệp sản xuất ô tô muốn tìm hiểu phương pháp chuyển đổi nhiên liệu khí (LPG, CNG) và nhiên liệu sinh học trên các dòng động cơ xăng thương mại.

Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong đồ án bao gồm: quy trình chi tiết thiết lập các khối tham số (Cylinder, Injector, Valve Controlled, Simulation Control) trong phần mềm AVL Boost; phương pháp xác lập mô hình cháy Vibe; và chuỗi phân tích so sánh định lượng tính năng kinh tế - kỹ thuật - phát thải khi can thiệp góc đánh lửa sớm và chiều dài đường ống nạp.

Câu hỏi thường gặp

1. Động cơ xăng 4A91 được chọn làm đối tượng nghiên cứu có những đặc tính kỹ thuật cơ bản nào? Động cơ Mitsubishi 4A91 là động cơ 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích công tác 1.5L (1499 cc), thân máy và nắp quy-lát bằng hợp kim nhôm đúc áp suất cao, trục cam đôi DOHC với 4 van trên mỗi xi-lanh, tích hợp hệ thống điều khiển van biến thiên MIVEC. Động cơ đạt công suất tối đa 104 mã lực tại tốc độ vòng tua 6000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 141 Nm tại 4000 vòng/phút, được trang bị trên mẫu xe Mitsubishi Xpander 2017 cùng nhiều dòng xe khác.

2. Tại sao xăng sinh học E5 có khả năng giảm phát thải độc hại và có ảnh hưởng đến độ bền động cơ không? Xăng sinh học E5 chứa 5% thể tích ethanol sinh học có trị số octan cao (RON 109) và chứa sẵn oxy trong cấu trúc phân tử, giúp hòa khí cháy kiệt hơn trong buồng nén, qua đó giảm tới 20% nồng độ khí $\text{CO}$ và $\text{HC}$ so với xăng khoáng thông thường. Với tỷ lệ ethanol 5%, nhiên liệu hoàn toàn tương thích và không gây hư hại hay ăn mòn các chi tiết kim loại, cao su, nhựa của động cơ 4A91.

3. Khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và khí thiên nhiên nén (CNG) giúp giảm phát thải và chi phí nhiên liệu ở mức độ nào theo kết quả đề tài? Theo văn bản, LPG có nhiệt trị 12.000 kcal/kg, giúp giảm 50% $\text{CO}$, 12% $\text{CO}_2$, 35% $\text{NO}_x$, 40% $\text{HC}$ và tiết kiệm 30–50% chi phí nhiên liệu. Nhiên liệu CNG (thành phần chính $\text{CH}_4$, nén ở 200–250 bar) giúp giảm 30% $\text{NO}_x$, 20% $\text{CO}_2$, 70% $\text{SO}_x$, giảm 90–97% tổng khí thải độc hại và tiết kiệm 40% chi phí nhiên liệu so với xăng truyền thống.

4. Mô hình mô phỏng động cơ trên phần mềm AVL Boost gồm các khối phần tử chính nào? Mô hình mô phỏng được xây dựng từ các khối chức năng gồm: System Boundary (đường biên áp suất, nhiệt độ môi trường), Air Cleaner (bầu lọc gió), Injector (vòi phun nhiên liệu), Cylinder General (hình học xi-lanh), Cylinder Initialization (thông số khởi tạo), Cylinder Combustion (mô hình cháy Vibe), Cylinder Heat Transfer (truyền nhiệt Woschni), Cylinder Valve Controlled (pha phối khí, hành trình xupap), Engine (tổng thể động cơ) và Simulation Control (điều khiển thời gian và thông số tính toán chu trình).

5. Những giải pháp kỹ thuật nào đã được tác giả khảo sát trong Chương 4 nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm phát thải của động cơ? Trong Chương 4, tác giả khảo sát ba giải pháp kỹ thuật can thiệp: (1) Thay đổi góc đánh lửa sớm nhằm thích ứng với trị số octan của từng loại nhiên liệu; (2) Hút khí cưỡng bức bằng bộ tăng áp Turbocharger; (3) Thay đổi chiều dài đường ống nạp nhằm tận dụng dao động sóng áp suất để tăng hệ số nạp. Cả ba giải pháp đều được đánh giá chi tiết về sự thay đổi của công suất, mô-men xoắn, suất tiêu hao nhiên liệu và nồng độ phát thải $\text{CO}$, $\text{HC}$, $\text{NO}_x$.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp đã xây dựng thành công mô hình mô phỏng chu trình nhiệt động học của động cơ xăng Mitsubishi 4A91 trên phần mềm chuyên dụng AVL Boost nhằm đánh giá toàn diện các phương án giảm phát thải. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc ứng dụng các nguồn nhiên liệu thay thế như xăng sinh học E5, khí LPG và CNG giúp cắt giảm đáng kể các thành phần khí độc hại ($\text{CO}$, $\text{HC}$, $\text{NO}_x$) so với xăng khoáng truyền thống. Việc kết hợp nhiên liệu sạch với các giải pháp tối ưu hóa góc đánh lửa sớm, chiều dài đường ống nạp và tăng áp giúp động cơ duy trì công suất vận hành ổn định và nâng cao tính kinh tế nhiên liệu. Đề tài cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho công tác đào tạo và định hướng phát triển giao thông xanh tại Việt Nam.