Nghiên Cứu Tổ Hợp Vật Liệu Quang Xúc Tác N-C-TiO2/AC Để Ứng Dụng Trong Xử Lý Môi Trường

Luận văn thạc sĩ môi trường phân tích nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp quang xúc tác n c tio2 ac để ứng dụng trong xử lý môi trường, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Hóa Vô Cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Khoa Học

2012

75
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU BÁN DẪN VÀ XÚC TÁC QUANG HÓA

1.1. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA NANO TiO2

1.1.1. Các dạng cấu trúc và tính chất vật lý của nano TiO2

1.1.2. Tính chất hóa học của TiO2

1.1.3. Tính chất xúc tác quang hoá của TiO2 ở dạng anatase

1.2. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH QUANG XÚC TÁC CỦA NANO TiO2

1.3. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ NANO TiO2

1.4. BIẾN TÍNH NANO TiO2

1.5. ỨNG DỤNG CỦA NANO TiO2 VÀ NANO TiO2 BIẾN TÍNH

1.6. THAN HOẠT TÍNH VÀ CẤU TRÚC XỐP CỦA BỀ MẶT THAN HOẠT TÍNH

1.6.1. Than hoạt tính

1.6.2. Cấu trúc xốp của bề mặt than hoạt tính

1.7. CÁC PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU

1.7.1. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)

1.7.2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (Transmission Electron microscope - TEM)

1.7.3. Kính hiển vi điện tử quét (Scanning Electron Microscope – SEM)

1.7.4. Phương pháp phổ hấp thụ tử ngoại và khả kiến (Ultra Violet - visible, Uv-vis)

1.7.5. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại (IR)

1.7.6. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX- Energy-dispersive X-ray spectroscopy)

2. CHƯƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. DỤNG CỤ VÀ HÓA CHẤT

2.2. TỔNG HỢP VẬT LIỆU

2.2.1. Vật liệu TiO2

2.2.2. Vật liệu x%N-C–TiO2

2.2.3. Vật liệu 8%N-C-TiO2

2.2.4. Vật liệu 8%N-C-TiO2 /AC-P

2.2.5. Vật liệu 8%N-C-TiO2 /AC-N

2.3. XÁC ĐỊNH ĐẶC TRƯNG CỦA VẬT LIỆU

2.4. KHẢO SÁT TÍNH CHẤT QUANG XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU

2.4.1. Giới thiệu về Rhodamin B

2.4.2. Xây dựng đường chuẩn xác định nồng độ Rhodamin B bằng phương pháp trắc quang

2.4.3. Đường chuẩn xác định nồng độ Rhodamin B

2.4.4. Thí nghiệm khảo sát hoạt tính xúc tác của vật liệu

2.4.5. Thí nghiệm khảo sát khả năng tái sử dụng vật liệu

2.5. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

2.5.1. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP TiO2 BIẾN TÍNH BỞI CACBON VÀ NITƠ

2.5.1.1. Ảnh hưởng của các nguyên tố nitơ, cacbon và hàm lượng nitơ doping
2.5.1.2. Ảnh hưởng của tỉ lệ dung môi
2.5.1.3. Ảnh hưởng của thời gian thủy nhiệt
2.5.1.4. Một số đặc trưng của vật liệu 8%N-C-TiO2

2.5.2. NGHIÊN CỨU ĐƯA VẬT LIỆU 8%N-C-TiO2 LÊN THAN HOẠT TÍNH

2.5.2.1. Ảnh hưởng của tác nhân hoạt hóa than
2.5.2.2. Ảnh hưởng của lượng than hoạt tính đưa vào trong quá trình tổng hợp
2.5.2.3. Một số đặc trưng của vật liệu 8%N-C-TiO2/AC-P

2.5.3. KHẢO SÁT MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT TÍNH XÚC TÁC CỦA VẬT LIỆU 8%N-C-TiO2/AC-P

2.5.3.1. Ảnh hưởng của lượng xúc tác đến khả năng phân hủy Rhodamin B
2.5.3.2. Khảo sát khả năng thu hồi và tái sử dụng xúc tác

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Vật Liệu Tổ Hợp Quang Xúc Tác N C TiO2 AC

Ô nhiễm môi trường là một vấn đề cấp bách trên toàn cầu. Việc tìm kiếm các giải pháp xử lý ô nhiễm hiệu quả và bền vững là vô cùng quan trọng. Trong số đó, vật liệu tổ hợp quang xúc tác nổi lên như một hướng đi đầy tiềm năng. TiO2 là một chất bán dẫn phổ biến được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực này nhờ giá thành rẻ, độ bền hóa học cao và khả năng quang xúc tác tốt. Tuy nhiên, TiO2 có nhược điểm là chỉ hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng UV, chiếm một phần nhỏ trong ánh sáng mặt trời. Để khắc phục nhược điểm này, các nhà khoa học đã nghiên cứu biến tính TiO2 bằng các nguyên tố khác, đặc biệt là Nitơ (N)Carbon (C), kết hợp với chất nền than hoạt tính (AC) để tạo ra vật liệu tổ hợp N-C-TiO2/AC có khả năng hấp thụ ánh sáng khả kiến và tăng cường hiệu suất quang xúc tác. Vật liệu này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao trong xử lý môi trường, đặc biệt là xử lý nước thảixử lý khí thải.

1.1. Giới thiệu về vật liệu quang xúc tác TiO2 biến tính

TiO2 biến tính là vật liệu TiO2 được cải tiến bằng cách thêm các nguyên tố khác như Nitơ (N), Carbon (C), kim loại chuyển tiếp hoặc phi kim. Mục đích của việc biến tính là mở rộng khả năng hấp thụ ánh sáng của TiO2 sang vùng ánh sáng khả kiến, tăng cường khả năng phân tách điện tích và giảm sự tái tổ hợp electron-lỗ trống. Theo nghiên cứu, việc biến tính TiO2 bằng Nitơ (N)Carbon (C) có thể tạo ra các trạng thái năng lượng mới trong vùng cấm, giúp hấp thụ ánh sáng khả kiến hiệu quả hơn. Ngoài ra, việc sử dụng than hoạt tính (AC) làm chất nền giúp tăng diện tích bề mặt, cải thiện khả năng hấp phụ chất ô nhiễm và tăng cường hiệu quả quang xúc tác.

1.2. Vai trò của than hoạt tính AC trong vật liệu tổ hợp

Than hoạt tính (AC) đóng vai trò quan trọng trong vật liệu tổ hợp N-C-TiO2/AC. AC có diện tích bề mặt lớn, cấu trúc xốp và khả năng hấp phụ tốt các chất ô nhiễm hữu cơ. Khi TiO2 được phân tán trên bề mặt AC, diện tích tiếp xúc giữa chất xúc tác và chất ô nhiễm tăng lên, giúp tăng cường hiệu quả quang xúc tác. Ngoài ra, AC còn có khả năng giữ các gốc tự do được tạo ra trong quá trình quang xúc tác, ngăn chúng phân tán và tăng cường khả năng phân hủy chất ô nhiễm. Theo tài liệu, việc sử dụng than hoạt tính làm chất mang có khả năng tăng cường quá trình quang phân hủy chất hữu cơ ô nhiễm.

II. Thách Thức Xử Lý Ô Nhiễm Môi Trường Hiện Nay

Ô nhiễm môi trường đang trở thành một vấn đề nhức nhối, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe con người và sự phát triển bền vững của xã hội. Các nguồn ô nhiễm đa dạng, từ nước thải công nghiệp đến khí thải giao thông, gây ra những tác động tiêu cực đến môi trường sống. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả hoặc tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường mới, hiệu quả và thân thiện với môi trường là vô cùng cần thiết. Vật liệu tổ hợp quang xúc tác N-C-TiO2/AC hứa hẹn là một giải pháp tiềm năng để giải quyết các thách thức này.

2.1. Các nguồn ô nhiễm môi trường phổ biến và tác động

Các nguồn ô nhiễm môi trường phổ biến bao gồm nước thải công nghiệp, nước thải sinh hoạt, khí thải từ các nhà máy, khí thải từ phương tiện giao thông, chất thải rắnthuốc trừ sâu. Các chất ô nhiễm này có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như bệnh hô hấp, bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh truyền nhiễm. Ngoài ra, ô nhiễm môi trường còn gây ra các tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, làm suy giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến nguồn tài nguyên thiên nhiên.

2.2. Hạn chế của các phương pháp xử lý ô nhiễm truyền thống

Các phương pháp xử lý ô nhiễm truyền thống như xử lý hóa học, xử lý sinh họcxử lý cơ học có những hạn chế nhất định. Xử lý hóa học có thể tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Xử lý sinh học đòi hỏi thời gian dài và điều kiện môi trường ổn định. Xử lý cơ học chỉ có thể loại bỏ các chất ô nhiễm có kích thước lớn. Ngoài ra, các phương pháp này thường tốn kém và không hiệu quả trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm khó phân hủy.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Vật Liệu N C TiO2 AC Hiệu Quả

Việc tổng hợp vật liệu N-C-TiO2/AC đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và hiệu suất của vật liệu. Các phương pháp tổng hợp khác nhau có thể ảnh hưởng đến cấu trúc, kích thước hạt và tính chất quang xúc tác của vật liệu. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp sol-gel, phương pháp thủy nhiệt và phương pháp tẩm ướt. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp là yếu tố then chốt để tạo ra vật liệu N-C-TiO2/AC có hiệu quả cao trong xử lý môi trường.

3.1. Phương pháp sol gel để tạo vật liệu quang xúc tác

Phương pháp sol-gel là một phương pháp phổ biến để tổng hợp vật liệu nano, bao gồm TiO2. Phương pháp này dựa trên quá trình thủy phân và ngưng tụ của các tiền chất kim loại trong dung dịch để tạo thành sol (hệ keo) và sau đó chuyển thành gel (mạng lưới rắn). TiO2 có thể được biến tính bằng Nitơ (N)Carbon (C) trong quá trình sol-gel bằng cách thêm các nguồn NitơCarbon vào dung dịch tiền chất. Theo tài liệu, vật liệu TiO2 được tổng hợp bằng phương pháp sol-gel thường có kích thước hạt nhỏ, diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao.

3.2. Phương pháp thủy nhiệt trong tổng hợp N C TiO2 AC

Phương pháp thủy nhiệt là một phương pháp tổng hợp vật liệu trong môi trường nước ở nhiệt độ và áp suất cao. Phương pháp này cho phép kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc tinh thể của vật liệu. Trong quá trình tổng hợp N-C-TiO2/AC bằng phương pháp thủy nhiệt, TiO2 có thể được hình thành trên bề mặt than hoạt tính (AC) trong môi trường chứa các nguồn NitơCarbon. Theo tài liệu, ảnh hưởng của thời gian thủy nhiệt đến hiệu suất xử lý RhB đã được khảo sát.

IV. Ứng Dụng Vật Liệu N C TiO2 AC Trong Xử Lý Nước Thải

Vật liệu N-C-TiO2/AC có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải, đặc biệt là xử lý nước thải chứa các chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy như thuốc trừ sâu, dược phẩmkháng sinh. Khả năng quang xúc tác của N-C-TiO2 kết hợp với khả năng hấp phụ của than hoạt tính (AC) giúp loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm này khỏi nước thải. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng vật liệu N-C-TiO2/AC có thể phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ trong nước thải dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời hoặc ánh sáng nhân tạo.

4.1. Phân hủy Rhodamine B bằng vật liệu N C TiO2 AC

Rhodamine B là một chất nhuộm hữu cơ thường được sử dụng làm chất thử nghiệm để đánh giá khả năng quang xúc tác của vật liệu. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh rằng vật liệu N-C-TiO2/AC có thể phân hủy Rhodamine B hiệu quả dưới tác dụng của ánh sáng. Theo tài liệu, hoạt tính xúc tác của mẫu 8%N-C-TiO2/AC-P sau 3 lần sử dụng đã được khảo sát.

4.2. Xử lý nước nhiễm kháng sinh bằng vật liệu quang xúc tác

Kháng sinh là một loại chất ô nhiễm mới nổi trong nước thải, gây ra những lo ngại về sức khỏe cộng đồng do sự gia tăng của vi khuẩn kháng thuốc. Vật liệu N-C-TiO2/AC có tiềm năng xử lý nước nhiễm kháng sinh bằng cách phân hủy các phân tử kháng sinh thành các chất vô hại. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng vật liệu quang xúc tác có thể loại bỏ hiệu quả nhiều loại kháng sinh khỏi nước.

V. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của N và C Đến Hiệu Suất TiO2

Nghiên cứu về ảnh hưởng của Nitơ (N)Carbon (C) đến hiệu suất quang xúc tác của TiO2 là rất quan trọng để tối ưu hóa vật liệu N-C-TiO2/AC. Các nguyên tố này có thể thay đổi cấu trúc điện tử, tính chất hấp thụ ánh sáng và khả năng phân tách điện tích của TiO2. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của NC trong TiO2 sẽ giúp các nhà khoa học thiết kế và tổng hợp các vật liệu quang xúc tác có hiệu quả cao hơn.

5.1. Ảnh hưởng của Nitơ N doping đến tính chất quang xúc tác

Nitơ (N) doping vào TiO2 có thể tạo ra các trạng thái năng lượng mới trong vùng cấm, giúp TiO2 hấp thụ ánh sáng khả kiến hiệu quả hơn. N doping cũng có thể làm tăng số lượng lỗ trống oxy trên bề mặt TiO2, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình quang xúc tác. Theo tài liệu, ảnh hưởng của tỉ lệ N doping tới hiệu suất xử lý RhB đã được khảo sát.

5.2. Vai trò của Carbon C trong việc cải thiện hiệu suất TiO2

Carbon (C) có thể cải thiện hiệu suất quang xúc tác của TiO2 bằng cách tăng cường khả năng hấp thụ ánh sáng, cải thiện khả năng vận chuyển điện tích và giảm sự tái tổ hợp electron-lỗ trống. C có thể tồn tại ở nhiều dạng khác nhau trong TiO2, bao gồm C thay thế vị trí của Ti, C xen kẽ trong mạng lưới tinh thể và C trên bề mặt TiO2. Theo tài liệu, đồ thị khảo sát ảnh hưởng của các nguyên tố doping đã được thực hiện.

VI. Tương Lai và Triển Vọng Vật Liệu N C TiO2 AC Xử Lý Môi Trường

Vật liệu N-C-TiO2/AC có tiềm năng to lớn trong xử lý môi trường và hứa hẹn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp, nâng cao độ bền và khả năng tái sử dụng của vật liệu, cũng như mở rộng phạm vi ứng dụng của N-C-TiO2/AC trong xử lý nước thải, xử lý khí thải và các lĩnh vực khác.

6.1. Nghiên cứu và phát triển vật liệu quang xúc tác tiên tiến

Nghiên cứu và phát triển các vật liệu quang xúc tác tiên tiến là rất quan trọng để nâng cao hiệu quả xử lý môi trường. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm việc sử dụng các vật liệu nano mới, kết hợp N-C-TiO2/AC với các phương pháp xử lý khác và phát triển các hệ thống xử lý môi trường tích hợp.

6.2. Ứng dụng thực tế và tiềm năng thương mại hóa vật liệu

Việc ứng dụng thực tếthương mại hóa vật liệu N-C-TiO2/AC là rất quan trọng để đưa công nghệ này vào cuộc sống. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm việc sử dụng N-C-TiO2/AC trong các hệ thống xử lý nước thải quy mô lớn, các thiết bị lọc không khí và các sản phẩm tự làm sạch.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp quang xúc tác n c tio2 ac để ứng dụng trong xử lý môi trường

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Ô nhiễm môi trƣờng hiện nay ở Việt Nam nói riêng và trên thế giới nói chung đang có diễn biến hết sức phức tạp. Sự ô nhiễm ngày càng trầm trọng và diễn ra trên diện rộng đe doạ đến sự tồn tại và phát triển bền vững. Việc xử lý ô nhiễm môi trƣờng là vấn đề mang tính cấp thiết, đòi hỏi có sự quan tâm, đầu tƣ và nghiên cứu sâu rộng hơn nữa để tìm ra các giải pháp nhằm hạn chế, giảm thiểu tác nhân gây ô nhiễm đồng thời tìm ra các phƣơng pháp xử lý các chất làm ô nhiễm môi trƣờng. Sử dụng quang xúc tác bán dẫn là một trong nhiều kĩ thuật hứa hẹn cung cấp năng lƣợng sạch và phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ bền vững (Persistent Organic Pollutants - POPs) – là những chất không bị phân hủy trong môi trƣờng theo thời gian, thậm chí khi di chuyển rất xa với nguồn xuất phát ban đầu vẫn không bị biến đổi.

Đặc điểm của loại xúc tác này là, dƣới tác dụng của ánh sáng, sẽ sinh ra cặp electron (e-) và lỗ trống (h+) có khả năng phân hủy chất hữu cơ hoặc chuyển hóa các kim loại độc hại thành những chất “sạch” với môi trƣờng [32]. Có rất nhiều hợp chất quang xúc tác bán dẫn, song TiO2 đƣợc biết đến là một trong các chất quang xúc tác phổ biến nhất vì giá thành rẻ và bền hóa học, không độc, dễ điều chế. Do vậy TiO2 là chất thích hợp ứng dụng trong xử lí môi trƣờng. Vì TiO2 có năng lƣợng vùng cấm khoảng 3,2 eV nên chỉ có một phần nhỏ ánh sáng mặt trời, khoảng 5% trong vùng tia UV đƣợc dùng [6,15].

Do vậy, đã có nhiều nghiên cứu trong việc điều chế quang xúc tác TiO2 có khả năng sử dụng hiệu quả trong vùng ánh sáng khả kiến. Đến nay, đã có nhiều nghiên cứu biến tính TiO2 bởi các kim loại chuyển tiếp hoặc các phi kim. Trong đó, TiO2 đƣợc biến tính bởi các kim loại chuyển tiếp nhƣ W, V, Fe, Cr… đã cho kết quả tốt, tăng cƣờng tính chất quang xúc tác trong vùng ánh sáng khả kiến. Bên cạnh đó, việc biến tính bởi các phi kim nhƣ N, C, S, P… và các halogen cũng làm tăng hoạt tính của TiO2 trong vùng ánh sáng nhìn thấy.

Ngoài ra, để đạt đƣợc mục đích thu hồi vật liệu xúc tác và giảm giá thành của sản phẩm cần cố định chất xúc tác lên chất mang có diện tích bề mặt lớn. Các chất 10 z mang này cần có những đặc điểm nhƣ: gắn kết tốt với xúc tác; không có tác dụng phân hủy xúc tác; có diện tích bề mặt lớn; có ái lực hấp phụ với chất ô nhiễm nhƣ than hoạt tính, thủy tinh, silicagel, vật liệu polime, zeolit, cotton, cellulose… Trong đó than hoạt tính đƣợc chú ý hơn cả vì có diện tích bề mặt và kích thƣớc lỗ lớn, bền ,có khả năng hấp phụ tốt các hợp chất hữu cơ. Ngoài ra, sử dụng than hoạt tính là chất mang cũng có khả năng tăng cƣờng quá trình quang phân hủy chất hữu cơ ô nhiễm, do nó có khả năng giữ tác nhân quang hóa, không để các gốc OH sinh ra bởi xúc tác quang hóa rời xa khỏi tâm hoạt động của xúc tác, đồng thời than hoạt tính có ái lực lớn đối với chất ô nhiễm, do đó làm tăng khả năng tiếp xúc của chất ô nhiễm với tâm xúc tác. Chính vì vậy mà tôi chọn đề tài "Nghiên cứu tổng hợp vật liệu tổ hợp quang xúc tác N,C-TiO2/AC để ứng dụng trong xử lý môi trƣờng".

GIỚI THIỆU VỀ VẬT LIỆU BÁN DẪN VÀ XÚC TÁC QUANG HÓA Xúc tác là sự làm thay đổi tốc độ của các phản ứng hóa học đƣợc thực hiện bởi một số chất mà ở cuối quá trình chúng vẫn còn nguyên vẹn. Chất gây ra sự xúc tác đƣợc gọi là chất xúc tác [1, 2]. Nhiều loại xúc tác khác nhau đang đƣợc sử dụng, trong đó xúc tác quang hiện đang thu hút nhiều sự quan tâm. Quang xúc tác là những chất có hoạt tính xúc tác dƣới tác dụng ánh sáng, hay nói cách khác, ánh sáng chính là nhân tố kích hoạt chất xúc tác, giúp cho phản ứng xảy ra.

Việc sử dụng chất bán dẫn làm xúc tác quang hóa, áp dụng vào xử lý môi trƣờng đang đƣợc quan tâm nhiều hơn so với các phƣơng pháp thông thƣờng khác. Nguyên nhân là do bản thân chất xúc tác không bị biến đổi trong suốt quá trình, ngoài ra, phƣơng pháp này còn có các ƣu điểm nhƣ: có thể thực hiện trong nhiệt độ và áp suất bình thƣờng, có thể sử dụng nguồn UV nhân tạo hoặc thiên nhiên, chất xúc tác rẻ tiền và không độc. Chất bán dẫn (Semiconductor) là vật liệu trung gian giữa chất dẫn điện và chất cách điện. Gọi là “bán dẫn” có nghĩa là có thể dẫn điện ở một điều kiện nào đó, hoặc ở một điều kiện khác sẽ không dẫn điện.

Khi giải thích cơ chế dẫn điện của chất bán dẫn ngƣời ta phân thành chất bán dẫn loại n (dẫn electron) và bán dẫn loại p (dẫn lỗ trống dƣơng) [7, 9]. Theo phƣơng pháp obitan phân tử, chúng ta có thể hình dung sự tạo thành các vùng năng lƣợng trong mạng lƣới tinh thể nhƣ sau: Ở các nguyên tử riêng lẻ (khi chúng ở xa nhau nhƣ trong pha khí), các electron chiếm các mức năng lƣợng hoàn toàn xác định. Khi các nguyên tử dịch lại gần nhau nhƣ trong mạng lƣới tinh thể thì các obitan nguyên tử sẽ bị phân tách ra. Nếu tổ hợp n nguyên tử sẽ tạo thành N mức năng lƣợng khác nhau của N obitan phân tử.

N mức năng lƣợng này tạo thành một miền năng lƣợng liên tục. Trong đó: - Vùng năng lƣợng đã đƣợc lấp đầy electron, đƣợc gọi là vùng hóa trị (Valence band). Trong vùng này, điện tử bị liên kết mạnh với nguyên tử và không linh động, chúng giữ vai trò liên kết trong mạng lƣới tinh thể. 12 z - Vùng năng lƣợng còn để trống (cao hơn vùng hóa trị) gọi là vùng dẫn (Condution band) hay miền dẫn.

Trong vùng này, điện tử sẽ linh động (gần nhƣ các điện tử tự do) và điện tử ở vùng này sẽ là điện tử dẫn, có nghĩa là chất có khả năng dẫn điện khi có điện tử tồn tại trên vùng dẫn. Tính chất dẫn điện tăng khi điện tử trên vùng dẫn tăng. - Tùy thuộc vào cấu trúc nguyên tử và mức độ đối xứng của tinh thể mà vùng hóa trị và vùng dẫn có thể xen phủ hoặc không xen phủ nhau. Trong trƣờng hợp không xen phủ nhau thì vùng hóa trị và vùng dẫn cách nhau một khoảng năng lƣợng gọi là vùng cấm Eg (Forbidden band).

Trong vùng cấm, điện tử không thể tồn tại. Khoảng cách giữa đáy vùng dẫn và đỉnh vùng hóa trị gọi là độ rộng vùng cấm, hay năng lƣợng vùng cấm (Band gap) [44]. Tùy theo giá trị vùng cấm mà ngƣời ta phân ra thành các chất cách điện (Eg > 3,5 eV), chất bán dẫn (Eg < 3,5eV). Chất dẫn điện kim loại có Eg ≈ 0.

Tính dẫn của chất bán dẫn có thể thay đổi nhờ các kích thích năng lƣợng nhƣ nhiệt độ, ánh sáng. Khi chiếu sáng, các điện tử sẽ hấp thụ năng lƣợng từ photon, và có thể nhảy lên vùng dẫn nếu năng lƣợng đủ lớn. Kết quả là trên vùng dẫn sẽ có các electron (e- ) mang điện tích âm – đƣợc gọi là electron quang sinh (photogenerated electron) và trên vùng hóa trị sẽ có những lỗ trống (h+) mang điện tích dƣơng – đƣợc gọi là lỗ trống quang sinh (photogenerated hole) [16]. Chính các electron và lỗ trống quang sinh này là nguyên nhân dẫn đến các quá trình hóa học xảy ra, bao gồm quá trình khử electron quang sinh và quá trình oxi hóa các lỗ trống quang sinh.

Khả năng khử và oxi hóa của các electron và lỗ trống quang sinh là rất cao (từ +0,5eV đến -1,5eV đối với các electron quang sinh và từ +1,0eV đến +3,5eV đối với các lỗ trống quang sinh). Các electron quang sinh và các lỗ trống quang sinh có thể di chuyển tới bề mặt của các hạt xúc tác và tác dụng trực tiếp hoặc gián tiếp với các chất bị hấp phụ bề mặt. Khi có sự kích thích của ánh sáng, trong chất bán dẫn sẽ tạo ra cặp điện tử - lỗ trống và có sự trao đổi electron với các chất bị hấp phụ, thông qua cầu nối là chất bán dẫn. Thông thƣờng, một chất cho electron (electron donor – D) nhƣ nƣớc, sẽ bị hấp thụ và phản ứng với lỗ trống trong vùng hóa trị; một chất nhận electron 13 z (electron acceptor – A), nhƣ oxi hòa tan, sẽ bị hấp phụ và phản ứng với electron trong vùng dẫn [16, 24]: XT(h+) + D → XT + D+ (1.2) Cũng theo nguyên tắc này, các chất hữu cơ độc hại trong nƣớc sẽ bị phân hủy dần thành các chất vô cơ.

Quá trình xúc tác quang hóa đƣợc mô tả trong sơ đồ: Hình 1. Cơ chế xúc tác quang của chất bán dẫn Trong xúc tác quang, TiO2 là một xúc tác lý tƣởng vì nó bền về mặt hóa học và lỗ trống sinh ra trong TiO2 có tính oxi hóa cao. Thế oxi hóa của lỗ trống sinh ra trên bề mặt TiO2 là +2,53eV so với thế điện cực chuẩn của điện cực hiđro, trong dung dịch nƣớc có pH = 7. Lỗ trống này dễ dàng tác dụng với phân tử nƣớc hoặc anion hiđroxyl trên bề mặt của TiO2 tạo thành gốc hiđroxyl tự do.

Thế của cặp HO •/OH- chỉ nhỏ hơn so với thế oxi hóa của lỗ trống một chút nhƣng vẫn lớn hơn thế oxi hóa của ozon (O3/O2) [16].5) 14 z Thế oxi hóa khử của electron trên vùng dẫn sinh ra bởi TiO2 là -0,52V, đủ âm để có thể khử phân tử oxi thành anion superoxit.8) Tất cả các tiểu phân sinh ra trong quá trình quang hóa trên, bao gồm các lỗ trống, gốc OH•, •O2-, H2O2 và oxi, đóng vai trò quan trọng trong cơ chế phản ứng xúc tác quang. Chúng là các tiểu phân hoạt động, dễ dàng tham gia vào phản ứng oxi hóa các hợp chất hữu cơ, sinh ra CO2 và H2O. Chính vì tính chất oxi hóa mạnh này, TiO2 đƣợc sử dụng làm chất diệt khuẩn, diệt nấm , khử mùi, xử lý nƣớc thải ô nhiễm…[16, 42]. ĐẶC ĐIỂM CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA NANO TiO2 1.

Các dạng cấu trúc và tính chất vật lý của nano TiO2 TiO2 là chất rắn màu trắng, khi đun nóng có màu vàng, khi làm lạnh thì trở lại màu trắng. Tinh thể TiO2 có độ cứng cao, khó nóng chảy (= 1870 oC). TiO2 tồn tại chủ yếu dƣới ba dạng thù hình là dạng anatase, rutile và brookite. Dạng rutile, anatase có cấu trúc tetragonal, còn brookite có dạng ortho.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Vật Liệu Tổ Hợp Quang Xúc Tác N-C-TiO2/AC Trong Xử Lý Môi Trường" trình bày một nghiên cứu sâu sắc về việc phát triển vật liệu tổ hợp quang xúc tác nhằm cải thiện hiệu quả xử lý môi trường. Nghiên cứu này không chỉ tập trung vào cấu trúc và tính chất của vật liệu mà còn khám phá khả năng ứng dụng của nó trong việc xử lý ô nhiễm, đặc biệt là trong việc loại bỏ các chất độc hại từ nước thải. Những lợi ích mà tài liệu mang lại cho độc giả bao gồm cái nhìn tổng quan về công nghệ mới trong xử lý môi trường và tiềm năng ứng dụng của vật liệu quang xúc tác trong thực tiễn.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp đặc trưng và ứng dụng của vật liệu nano cacbon từ vỏ cua vào xử lý môi trường, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về vật liệu nano và ứng dụng của chúng trong xử lý ô nhiễm. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp compozit pani và các phụ phẩm nông nghiệp để xử lý các kim loại nặng pb ii cr vi và cd ii sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng các vật liệu compozit trong xử lý kim loại nặng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu graphene bằng phương pháp điện hóa định hướng ứng dụng làm vật liệu hấp phụ trong xử lý môi trường để hiểu rõ hơn về vật liệu graphene và ứng dụng của nó trong xử lý môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực xử lý môi trường.