Luận án TS: Giảm khí thải độc hại cho động cơ diesel tăng áp trên xe buýt

Luận văn nghiên cứu các giải pháp giảm khí thải độc hại (NOx, PM) cho động cơ diesel tăng áp trên xe buýt, bao gồm mô hình mô phỏng và thực nghiệm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật

2012

140
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Thực trạng và tầm quan trọng giảm khí thải động cơ diesel

Sự gia tăng nhanh chóng của các phương tiện giao thông, đặc biệt là xe buýt sử dụng động cơ diesel, đang tạo ra áp lực lớn lên môi trường đô thị tại Việt Nam. Khí thải từ các phương tiện này là một trong những nguồn gây ô nhiễm không khí chính, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống. Báo cáo của các chuyên gia cho thấy, ô nhiễm không khí tại các thành phố lớn như Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh có đến 70% nguyên nhân từ hoạt động giao thông. Trong đó, phát thải từ động cơ diesel, với các thành phần độc hại đặc trưng, chiếm một tỷ trọng đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có các nghiên cứu và giải pháp công nghệ nhằm kiểm soát phát thải động cơ một cách hiệu quả, hướng tới một hệ thống giao thông công cộng sạch và bền vững.

1.1. Tác động của khí thải xe buýt đến ô nhiễm không khí đô thị

Các kết quả quan trắc môi trường tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh đã chỉ ra một bức tranh đáng lo ngại về chất lượng không khí. Nồng độ các chất ô nhiễm chính như bụi tổng (TSP), khí NOx và bụi mịn PM2.5 thường xuyên vượt quá tiêu chuẩn cho phép, đặc biệt tại các trục giao thông chính. Luận án của Đinh Xuân Thành (2012) trích dẫn báo cáo hiện trạng môi trường quốc gia cho thấy, lĩnh vực giao thông chiếm khoảng 85% lượng khí CO và 95% hợp chất hữu cơ bay hơi (VOCs). Động cơ diesel, đặc biệt trên xe tải và xe buýt, là nguồn phát thải chủ yếu của khí NOx và các hạt bụi mịn. Tình trạng này không chỉ gây ra các vấn đề về sức khỏe đường hô hấp cho người dân mà còn góp phần vào hiện tượng sương mù quang hóa, làm suy giảm chất lượng môi trường sống tại các trung tâm đô thị lớn. Do đó, việc giảm thiểu phát thải từ xe buýt diesel là một nhiệm vụ trọng tâm trong các chiến lược cải thiện chất lượng không khí.

1.2. Các tiêu chuẩn kiểm soát phát thải động cơ diesel hiện hành

Để giải quyết vấn đề ô nhiễm không khí đô thị, Việt Nam đã từng bước áp dụng các tiêu chuẩn khí thải theo lộ trình quốc tế. Quyết định 249/2005/QĐ-TTg đánh dấu một bước tiến quan trọng khi quy định các phương tiện sản xuất, lắp ráp và nhập khẩu mới phải đáp ứng tiêu chuẩn khí thải Euro 2 từ ngày 01/07/2007. Tiếp nối lộ trình này, Quyết định số 49/2011/QĐ-TTg đã đặt ra các mục tiêu cao hơn, yêu cầu áp dụng tiêu chuẩn khí thải Euro 4 từ năm 2017 và tiêu chuẩn khí thải Euro 5 từ năm 2022 đối với xe ô tô. Việc siết chặt các tiêu chuẩn này buộc các nhà sản xuất và các đơn vị vận hành phải đầu tư vào các công nghệ xử lý khí thải diesel tiên tiến. Đây là cơ sở pháp lý và kỹ thuật quan trọng, thúc đẩy các nghiên cứu ứng dụng nhằm giúp các phương tiện đang lưu hành, đặc biệt là đội xe buýt công cộng, đáp ứng được các quy định ngày càng nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường.

II. Thách thức kỹ thuật khi giảm khí thải NOx và bụi mịn xe buýt

Việc giảm đồng thời hai thành phần độc hại chính trong khí thải diesel là Oxit Nitơ (NOx) và hạt bụi mịn (PM) là một thách thức kỹ thuật lớn. Nguyên nhân là do cơ chế hình thành của chúng trong quá trình cháy có những điều kiện trái ngược nhau. Các giải pháp kỹ thuật tối ưu hóa quá trình cháy để giảm một loại chất ô nhiễm thường có xu hướng làm tăng loại chất ô nhiễm còn lại. Sự đánh đổi (trade-off) này đòi hỏi phải có các giải pháp kết hợp, bao gồm cả việc can thiệp vào quá trình cháy và xử lý khí thải sau động cơ. Hiểu rõ cơ chế hình thành các chất độc hại là tiền đề để xây dựng các phương pháp kiểm soát phát thải động cơ toàn diện và hiệu quả, đặc biệt cho các động cơ tăng áp hiện đại lắp trên xe buýt.

2.1. Cơ chế hình thành khí NOx và bụi mịn trong động cơ diesel

Khí NOx, chủ yếu gồm NO và NO2, được hình thành trong buồng cháy ở điều kiện nhiệt độ rất cao (trên 1700 K). Ở nhiệt độ này, các phân tử Nitơ (N2) và Oxy (O2) trong không khí nạp sẽ phản ứng với nhau. Quá trình cháy của động cơ diesel với hệ số dư lượng không khí lớn (λ > 1) và tỷ số nén cao tạo ra nhiệt độ đỉnh chu trình rất cao, là điều kiện lý tưởng cho sự hình thành NOx. Ngược lại, bụi mịn PM2.5, hay bồ hóng (soot), là sản phẩm của quá trình cháy không hoàn toàn. Chúng hình thành ở những vùng hỗn hợp giàu nhiên liệu cục bộ bên trong tia phun, nơi thiếu oxy. Tại đây, các phân tử hydrocarbon của nhiên liệu bị phân hủy nhiệt và tái kết hợp thành các hạt carbon rắn. Do đó, các yếu tố làm tăng nhiệt độ cháy để đốt cháy triệt để PM lại vô tình thúc đẩy quá trình tạo ra NOx.

2.2. Sự đánh đổi trade off giữa việc cắt giảm NOx và phát thải hạt

Mối quan hệ đối nghịch giữa NOx và PM là vấn đề cốt lõi trong nghiên cứu giảm phát thải diesel. Theo nghiên cứu của Đinh Xuân Thành (2012), khi áp dụng các biện pháp làm giảm nhiệt độ cháy để hạn chế NOx, chẳng hạn như sử dụng hệ thống tuần hoàn khí xả EGR, quá trình cháy sẽ kém hiệu quả hơn, dẫn đến việc tăng phát thải PM, CO và HC. Ngược lại, nếu tối ưu động cơ để đốt cháy nhiên liệu triệt để hơn nhằm giảm PM, ví dụ như tăng áp suất phun hoặc phun sớm, nhiệt độ buồng cháy sẽ tăng lên, kéo theo sự gia tăng mạnh mẽ của nồng độ NOx. Sự đánh đổi này được thể hiện rõ trong biểu đồ Trade-off NOx-PM. Để vượt qua rào cản này và đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải Euro 4, Euro 5, Euro 6, các nhà nghiên cứu phải tìm đến các giải pháp tổng hợp, kết hợp các công nghệ xử lý trong và ngoài động cơ.

III. Phương pháp giảm khí thải NOx bằng hệ thống tuần hoàn EGR

Một trong những giải pháp hiệu quả và kinh tế nhất để giảm phát thải NOx từ bên trong động cơ là áp dụng hệ thống tuần hoàn khí xả EGR (Exhaust Gas Recirculation). Nguyên lý cơ bản của công nghệ này là trích một phần khí thải đã cháy và dẫn ngược trở lại đường nạp để hòa trộn với không khí sạch trước khi vào xi lanh. Khí thải tuần hoàn, chủ yếu chứa CO2 và N2, là các khí trơ, không tham gia vào phản ứng cháy. Sự có mặt của chúng làm giảm nồng độ oxy trong hỗn hợp và tăng nhiệt dung riêng của hòa khí. Kết quả là nhiệt độ đỉnh của chu trình cháy giảm xuống đáng kể, từ đó ức chế mạnh mẽ quá trình hình thành NOx. Đây là công nghệ được ưu tiên nghiên cứu và áp dụng cho động cơ diesel xe buýt.

3.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống tuần hoàn khí xả EGR

Hệ thống EGR hoạt động bằng cách điều khiển một van (van EGR) để trích một lượng khí xả nhất định từ đường thải và đưa trở lại đường nạp. Lượng khí này sau đó được làm mát qua một bộ trao đổi nhiệt để giảm nhiệt độ trước khi hòa trộn với không khí nạp. Việc này mang lại hai tác động chính: một là làm loãng hỗn hợp, giảm nồng độ oxy; hai là hấp thụ một phần nhiệt lượng tỏa ra từ quá trình cháy, do khí CO2 và hơi nước trong khí xả có nhiệt dung riêng cao hơn không khí. Cả hai tác động này đều dẫn đến mục tiêu cuối cùng là giảm nhiệt độ cháy cục bộ trong xi lanh. Theo luận án của Đinh Xuân Thành (2012), việc áp dụng EGR có thể "giảm NOx từ 50 đến 70%" tùy thuộc vào tỷ lệ tuần hoàn và chế độ hoạt động của động cơ. Đây là một phương pháp rất hiệu quả để kiểm soát phát thải động cơ.

3.2. So sánh luân hồi áp suất cao HP EGR và áp suất thấp LP EGR

Đối với động cơ diesel tăng áp, có hai phương án chính để thực hiện EGR. Phương án luân hồi áp suất cao (High-Pressure EGR) trích khí thải ở vị trí trước tuabin (nơi có áp suất cao) và dẫn vào đường nạp sau máy nén. Ưu điểm là hệ thống phản ứng nhanh, nhưng có thể gây bẩn máy nén và bộ làm mát khí nạp. Phương án luân hồi áp suất thấp (Low-Pressure EGR) trích khí thải ở vị trí sau tuabin và bộ lọc DPF (nơi có áp suất thấp) và dẫn vào trước máy nén. Phương án này cho phép khí tuần hoàn sạch hơn, không ảnh hưởng đến tuabin và có thể đạt tỷ lệ luân hồi lớn hơn. Nghiên cứu thực nghiệm trên động cơ D1146TI cho thấy "luân hồi áp suất thấp cho phép đạt được tỷ lệ luân hồi lớn, đảm bảo được tiêu chí cắt giảm phát thải NOx", và đây là hệ thống được lựa chọn để ứng dụng.

IV. Cách xử lý bụi mịn PM hiệu quả bằng bộ lọc DPF và DOC

Để giải quyết vấn đề phát thải hạt (PM) vốn tăng lên khi áp dụng EGR, các công nghệ xử lý khí thải diesel sau động cơ đóng vai trò không thể thiếu. Giải pháp hàng đầu hiện nay là sử dụng bộ lọc hạt diesel DPF (Diesel Particulate Filter) kết hợp với bộ xúc tác oxy hóa DOC (Diesel Oxidation Catalyst). Hệ thống này hoạt động như một cái bẫy vật lý, giữ lại gần như toàn bộ các hạt bồ hóng trước khi chúng thoát ra môi trường. Việc kết hợp DPF và DOC không chỉ xử lý hiệu quả bụi mịn mà còn giúp giảm cả các thành phần độc hại khác như CO và HC, tạo thành một giải pháp xử lý khí thải toàn diện, giúp động cơ đạt được các tiêu chuẩn môi trường khắt khe nhất.

4.1. Cấu trúc và cơ chế của bộ lọc hạt diesel DPF

Bộ lọc DPF thường có cấu trúc dạng tổ ong làm từ vật liệu gốm xốp (như cordierite hoặc silicon carbide). Lõi lọc gồm hàng ngàn kênh song song, được bịt xen kẽ ở hai đầu. Thiết kế này buộc dòng khí thải phải đi xuyên qua các thành xốp của kênh lọc. Trong quá trình này, các hạt bụi mịn (bồ hóng) có kích thước lớn hơn lỗ xốp sẽ bị giữ lại trên bề mặt thành lọc, trong khi các chất khí được đi qua. Hiệu quả lọc của DPF rất cao, có thể loại bỏ "từ 70-90% lượng PM". Tuy nhiên, sau một thời gian hoạt động, bồ hóng sẽ tích tụ làm tăng đối áp đường xả, ảnh hưởng đến hiệu suất động cơ diesel. Do đó, bộ lọc DPF cần có cơ chế tái sinh định kỳ để đốt cháy lượng bồ hóng đã tích tụ, làm sạch lõi lọc.

4.2. Vai trò của bộ xúc tác oxy hóa DOC trong xử lý khí thải

Bộ xúc tác oxy hóa DOC được lắp đặt ngay trước bộ lọc DPF. Nó có vai trò chính là oxy hóa các khí độc hại như Carbon Monoxide (CO) và Hydrocarbon (HC) thành CO2 và nước. Theo nghiên cứu, DOC có thể "giảm tới 90% hàm lượng CO, 80% hàm lượng HC". Một vai trò quan trọng khác của DOC là hỗ trợ quá trình tái sinh DPF. Dưới tác dụng của chất xúc tác (thường là Platin), DOC sẽ oxy hóa một phần NO trong khí thải thành NO2: 2NO + O2 → 2NO2. Khí NO2 này là một chất oxy hóa mạnh, có khả năng đốt cháy bồ hóng trong bộ lọc DPF ở nhiệt độ thấp hơn nhiều (khoảng 250-300°C) so với việc đốt cháy bằng oxy (cần trên 550°C). Quá trình này được gọi là tái sinh thụ động, giúp bộ lọc tự làm sạch liên tục trong điều kiện vận hành thông thường.

V. Kết quả thực nghiệm giảm khí thải trên động cơ D1146TI

Để kiểm chứng tính hiệu quả của các giải pháp đề xuất, luận án của Đinh Xuân Thành (2012) đã tiến hành nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng trên đối tượng cụ thể là động cơ D1146TI. Đây là loại động cơ diesel tăng áp phổ biến được lắp trên nhiều xe buýt tại Hà Nội. Nghiên cứu đã thiết kế, chế tạo và lắp đặt một hệ thống xử lý khí thải tích hợp bao gồm hệ thống tuần hoàn khí xả EGR (loại áp suất thấp), bộ xúc tác oxy hóa DOC và bộ lọc hạt diesel DPF. Các thử nghiệm được tiến hành trong phòng thí nghiệm theo chu trình ECE R49, một chu trình thử tiêu chuẩn của châu Âu cho động cơ xe tải nặng và xe buýt, nhằm đánh giá chính xác mức độ cắt giảm phát thải và ảnh hưởng đến tính năng của động cơ.

5.1. Đánh giá hiệu quả giảm NOx và PM khi kết hợp EGR DPF DOC

Kết quả thử nghiệm đã chứng minh hiệu quả vượt trội của giải pháp kết hợp. Cụ thể, hệ thống EGR đã giúp giảm đáng kể lượng phát thải NOx, trong khi hệ thống DOC và DPF xử lý hiệu quả các thành phần PM, CO và HC. Bảng kết quả đo đạc trong luận án cho thấy, khi áp dụng đồng bộ các giải pháp, nồng độ NOx và độ khói (đại diện cho PM) giảm mạnh ở tất cả các chế độ tải của chu trình thử. Tổng hợp kết quả theo chu trình ECE R49, hệ thống tích hợp đã giúp động cơ D1146TI giảm đồng thời các thành phần ô nhiễm chính, đưa chất lượng khí thải từ mức cơ bản lên đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn. Điều này khẳng định tính khả thi của việc trang bị thêm các hệ thống xử lý khí thải cho các động cơ xe buýt đang lưu hành để cải thiện chất lượng không khí.

5.2. So sánh kết quả mô phỏng AVL Boost và thực nghiệm giảm phát thải

Một điểm nổi bật của nghiên cứu là việc kết hợp phương pháp mô phỏng trên phần mềm chuyên dụng AVL-Boost và thực nghiệm. Mô hình mô phỏng động cơ D1146TI được xây dựng để đánh giá lý thuyết các giải pháp giảm phát thải trước khi chế tạo và lắp đặt. Kết quả mô phỏng về công suất, suất tiêu hao nhiên liệu, và đặc biệt là các thành phần phát thải NOx, bồ hóng đã được so sánh với kết quả đo thực nghiệm. Luận án chỉ ra rằng "kết quả so sánh giữa mô phỏng và thực nghiệm có độ sai lệch không lớn", cho thấy sự tương quan tốt giữa hai phương pháp. Điều này không chỉ khẳng định độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu mà còn cho thấy tiềm năng của việc sử dụng công cụ mô phỏng để tối ưu hóa các hệ thống kiểm soát phát thải động cơ trong tương lai, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nghiên cứu.

VI. Triển vọng tương lai cho giao thông công cộng sạch tại Việt Nam

Nghiên cứu giảm khí thải độc hại cho động cơ diesel xe buýt không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn mở ra những định hướng phát triển thực tiễn cho ngành giao thông vận tải Việt Nam. Việc áp dụng thành công các công nghệ như EGR, DPF, và DOC trên các động cơ hiện hữu là một bước đi quan trọng và khả thi trong ngắn hạn để cải thiện chất lượng không khí. Trong dài hạn, cần hướng tới các giải pháp bền vững hơn, kết hợp giữa việc nâng cấp công nghệ và đa dạng hóa nguồn năng lượng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống giao thông công cộng sạch, an toàn và hiệu quả, góp phần vào sự phát triển bền vững của các đô thị.

6.1. Tiềm năng ứng dụng rộng rãi công nghệ xử lý khí thải diesel

Kết quả nghiên cứu thành công trên động cơ D1146TI cho thấy tiềm năng to lớn trong việc nhân rộng mô hình này cho toàn bộ đội xe buýt và xe tải đang sử dụng động cơ diesel tại Việt Nam. Việc trang bị thêm (retrofit) các hệ thống xử lý khí thải là một giải pháp có tính kinh tế cao hơn so với việc thay thế toàn bộ đội xe mới. Giải pháp này giúp các phương tiện cũ đáp ứng được các tiêu chuẩn khí thải Euro 4, Euro 5 mà không cần đầu tư quá lớn. Để hiện thực hóa tiềm năng này, cần có sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý, các đơn vị vận tải và các nhà cung cấp công nghệ để xây dựng các quy trình chuẩn hóa, chương trình hỗ trợ kỹ thuật và chính sách khuyến khích phù hợp. Điều này sẽ góp phần đáng kể vào việc cải thiện môi trường không khí đô thị một cách nhanh chóng.

6.2. Hướng tới các giải pháp thay thế xe buýt diesel và nhiên liệu sạch

Bên cạnh việc cải tiến công nghệ cho động cơ diesel hiện tại, việc nghiên cứu và phát triển các giải pháp thay thế xe buýt diesel là hướng đi tất yếu của tương lai. Sử dụng nhiên liệu sinh học cho xe buýt, như diesel B5, B10 (pha 5-10% diesel sinh học), là một lựa chọn có thể triển khai sớm vì không đòi hỏi thay đổi lớn về cơ sở hạ tầng và động cơ. Nhiên liệu sinh học giúp giảm phát thải PM và các khí nhà kính. Xa hơn nữa, việc chuyển đổi sang xe buýt sử dụng khí thiên nhiên nén (CNG) hoặc xe buýt điện là mục tiêu cuối cùng để loại bỏ hoàn toàn phát thải tại nguồn. Các nghiên cứu về giảm phát thải như hiện tại đóng vai trò là một giải pháp chuyển tiếp quan trọng, tạo nền tảng công nghệ và kinh nghiệm để Việt Nam tiến tới một kỷ nguyên giao thông công cộng không phát thải.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Tổng quan  Chương 2. Lý thuyết về sự hình thành và cơ sở tính toán phát thải độc hại động cơ diesel  Chương 3. Tính toán, thiết kế và chế tạo hệ thống luân hồi khí thải và lắp lọc bụi khói cho động cơ diesel tăng áp  Chương 4.

Thực nghiệm và đánh giá  Kết luận chung và phương hướng phát triển. Sự phát triển phƣơng tiện giao thông ở Việt Nam Trong những năm gần đây, số lượng phương tiện tăng lên một cách nhanh chóng (hình 1.1) [31] kéo theo sức ép ngày càng lớn đối với môi trường đô thị. Tính đến 31 10 2009, số lượng xe máy đã đạt con số 27,234 triệu chiếc, số lượng ô tô đạt 1. thời điểm hiện tại, số lượng xe máy theo ước tính đã đạt con số 34 triệu chiếc.

Phương tiện giao thông tập trung chủ yếu ở các thành phố lớn như Tp.Hồ Chí Minh, Hà Nội (hình 1. ố lượng phư ng tiện theo năm [31] nh 1. ố lượng xe máy trên 1000 ngư i các nh 1. ố lượng phư ng tiện đăng k theo thành phố l n năm 2006 [31] năm Tp.H Chí inh [31] Theo kết quả báo cáo trên hình 1.3 cho thấy số lượng phương tiện đăng ký và quản lý ở Tp.Hồ Chí Minh vượt con số 3,1 triệu chiếc (8 2006) chưa kể tới những phương tiện đăng ký ở các tỉnh nhưng lưu hành ở thành phố, trong đó có trên 2,8 triệu xe máy (91 ) và 0,3 triệu ôtô.

Đây c ng là thành phố chiếm tới 1 4 tổng số phương tiện ở Việt Nam [31]. Hà Nội c ng là một thành phố có tốc độ phát triển số lượng phương tiện giao thông đường bộ ở mức cao, tốc độ tăng trưởng phương tiện h ng năm là 11 đối với ô tô và 15 đối với xe máy (hình 1. -4- nh 4 ố lượng phư ng tiện Hà Nội theo năm [8] nh 5. ố lượng phư ng tiện đăng k Hà Nội theo năm [31] Hầu hết các phương tiện giao thông đô thị đều là phương tiện cá nhân.

Giao thông công cộng ở Tp.Hồ Chí Minh chỉ đáp ứng không quá 5 nhu cầu giao thông. Trên 70 dân số sử dụng phương tiện cá nhân, chủ yếu là mô tô, xe máy. Mặc dù số lượng ôtô cá nhân tăng lên rất nhanh trong những năm gần đây, mô tô xe máy vẫn chiếm đa số, ở Tp.Hồ Chí Minh, trên 98 hộ gia đình sở hữu 1 hoặc hơn 1 mô tô xe máy. Hà Nội, số lượng xe máy chiếm trên 87 phương tiện giao thông.

Xe đạp, loại phương tiện thân thiện với môi trường giảm mạnh. Dịch vụ giao thông công cộng ở Hà Nội bao gồm xe buýt, taxi, xe ôm, tuy nhiên tỷ lệ giao thông công cộng chỉ chiếm một phần nhỏ của giao thông đô thị [31]. Phương tiện lưu hành ở Việt Nam bao gồm nhiều loại, có nhiều phương tiện đã c , tiêu thụ nhiên liệu lớn, ồn và phát thải độc hại rất cao. Thực hiện Nghị định 92 2001 NĐ- CP ngày 11 12 2001 về điều kiện kinh doanh vận tải b ng ôtô và Nghị định 23 2004 NĐ- CP ngày 13 01 2004 về niên hạn sử dụng ôtô tải và ôtô chở người, số lượng phương tiện quá c đã được giảm đi đáng kể.

Tuy nhiên, chất lượng của phương tiện luôn nhận được sự quan tâm lớn, đặc biệt là khi tiêu chuẩn khí thải Euro 2 được triển khai áp dụng từ 1/7/2007. -5- Hệ thống giao thông công cộng ở Hà Nội tồn tại ở 2 dạng. Một dạng được tổ chức tốt, hoạt động theo tuyến và có khả năng vận chuyển số lượng hành khách lớn. Dạng còn lại là những hệ thống định hướng vùng gồm taxi và xe ôm.

Hệ thống giao thông công cộng từng được phát triển khá tốt trước thời kỳ đổi mới (trước năm 1986) với phương tiện giao thông công cộng chủ yếu là xe buýt và tàu điện. Từ năm 1989, hệ thống tàu điện được dỡ bỏ, giao thông công cộng giảm mạnh. Từ năm 2001, hệ thống giao thông công cộng b ng xe buýt được khôi phục lại và phát triển khá mạnh (hình 1. nh ượt vận chuy n khách b ng phư ng tiện công cộng giai đoạn 1979-2005 Tắc nghẽn giao thông là một trong những vấn đề diễn ra h ng ngày ở các thành phố lớn.

Tắc nghẽn giao thông làm gia tăng phát thải và tiếng ồn, gây ô nhiễm nặng nề và nhiều hệ lụy khác. Hà Nội, diện tích đất dành cho mục đích giao thông ở nội đô chỉ chiếm 7 tổng diện tích của thành phố (ở Tp.Hồ Chí Minh là 13,42 ). các nước phát triển, diện tích đất dùng cho mục đích giao thông thường n m trong dải từ 20 † 25 tổng diện tích đô thị (chưa kể đến diện tích dành cho giao thông dưới lòng đất). Các nguyên nhân khác gây ra tình trạng trên đó là sự bố trí không hợp lý mạng lưới giao thông, ví dụ như hầu hết mạng lưới giao thông đều tồn tại các điểm giao cắt, đường chật hẹp, không được phân làn và không có kiểm soát các khu dân cư và hoạt động dịch vụ dọc theo các tuyến đường, c ng như sự nhiễu loạn trong các hoạt động xây dựng kết hợp với việc nâng cấp cơ sở hạ tầng như bảo trì đường sá, đặt cáp ngầm, hệ thống cấp nước Hiện nay, tổng số phương tiện trên các tuyến buýt nội đô Hà Nội là 940 xe hiện đang hoạt động trên 60 tuyến, sức chứa từ 24 đến 80 chỗ (bảng 1.

Hầu hết phương tiện hoạt động trên các tuyến là xe từ 45 chỗ trở lên, có 38 xe có sức chứa 80 chỗ và 46 xe có sức chứa 60 chỗ, chỉ có 3 tuyến chạy xe dưới 30 chỗ với lượng xe chiếm 4% tổng số xe. Các mác xe sử dụng chủ yếu là Daewoo, Transinco, Mercedes, Huyndai, Thaco [1]. -6- Trong tổng số 12 tuyến kế cận (bao gồm các tuyến Hà Tây c ), có 255 xe hoạt động. Phương tiện chủ yếu là xe 40 † 60 chỗ, thiết kế giống xe buýt nội đô, có chỗ đứng cho hành khách.

Mạng lưới tuyến phát triển không ngừng, dần dần phủ kín khu vực nội thành và vươn ra những đô thị vệ tinh. Năm 2001 toàn mạng có tổng số 31 tuyến, đến nay đã có 60 tuyến buýt nội đô. Sản lượng vận chuyển hành khách không ngừng tăng lên: từ năm 2001 sản lượng khách vận chuyển đạt 15,3 triệu lượt hành khách, đến năm 2007 đạt gần 350 triệu lượt hành khách. Tổng số phương tiện xe buýt năm 2001 là 262 thì đến năm 2007 tăng lên thành 1.195 xe, chủ yếu là các loại xe có sức chứa trung bình và lớn.

Bảng ố lượng phư ng tiện hoạt động trên mạng lư i Tổng số TT Nội dung Mác xe Số xe có chỗ(chỗ) I 44 tuyến đặt hàng 722 Daewoo, Mercedes, Thaco, 1 Loại 80 chỗ 305 24.400 Huyndai Daewoo B60, BS090DL, 2 Loại 60 chỗ 292 17.520 BS 090 3 Loại 45 chỗ Transinco 50 2.250 4 Loại 30 chỗ Transinco 37 1.110 5 Loại 24 chỗ Huyndai 38 912 II 16 tuyến xã hội hóa 218 Daewoo, Hàn Quốc, 1 Loại 80 chỗ 67 5.360 Transinco B80 Thaco, Transinco, Daewoo 2 Loại 60 chỗ 137 8.220 BS090DL 3 Loại 30 chỗ Daewoo 14 420 III 12 tuyến kế cận (40 - 60 chỗ) Daewoo, Transinco 255 12. Tổng quan về ô nhiễm môi trƣờng do phát thải của phƣơng tiện giao thông 1. Các thành phần độc hại trong khí thải của động cơ Sản phẩm cháy được thải ra từ động cơ đốt trong gồm ôxit nitơ (NOx), mônôxit cácbon (CO), hyđrô cácbon (HC), chất thải hạt (PM) và anđêhit, là nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm không khí. Động cơ đốt trong là nguồn đóng góp xấp xỉ một nửa lượng chất ô -7- nhiễm NOx, CO, và HC trong không khí [19.

Các chất ô nhiễm này gây nhiều tác hại khác nhau cho sức khỏe và môi trường. Ví dụ, NOx phản ứng với hơi nước tạo thành axit nitric và phản ứng với bức xạ ánh sáng mặt trời tạo thành khí ôzôn trong khí quyển, cả hai sản phẩm này đều gây ra các vấn đề đối với hệ hô hấp. Mônôxit cácbon có ái lực đối với hêmôglôbin lớn hơn khoảng 200 lần so với ôxy, bởi vậy nó có thể gây trở ngại cho sự vận chuyển khí ôxy trong hệ tuần hoàn của con người. Ngoài ra, các hyđrô cácbon có thể gây ra sự đột biến tế bào và c ng góp phần hình thành ôzôn trong khí quyển.

Tùy thuộc vào loại nhiên liệu sử dụng, phương pháp hình thành hỗn hợp và cháy, và tình trạng của động cơ mà nồng độ các thành phần phát thải của các động cơ khác nhau. Trong khi động cơ xăng có hàm lượng các thành phần phát thải CO và HC cao thì động cơ diesel lại được biết đến với các thành phần phát thải PM và NOx lớn. NOx được sinh ra trong buồng cháy trong quá trình cháy do phản ứng hóa học giữa nguyên tử ôxy và nitơ của không khí. Các phản ứng tạo thành NOx phụ thuộc nhiều vào nhiệt độ.

Bởi vậy lượng NOx thải ra từ động cơ thường tỷ lệ thuận với tải của động cơ [19]. chế độ khởi động và chạy ấm máy, lượng NOx thải ra tương đối thấp, trong khi ở chế độ tải càng tăng thì lượng phát thải NOx càng lớn do nhiệt độ của quá trình cháy c ng như nhiệt độ của động cơ tăng cao. PM (phát thải hạt) bao gồm các nhân cácbon (bồ hóng), bám dính trên nó là các hợp chất hữu cơ. Hầu hết phát thải hạt là kết quả của quá trình cháy không hoàn toàn hyđrô cácbon nhiên liệu, một phần là do dầu bôi trơn.

Thành phần của PM phụ thuộc vào tình trạng của khí thải và hệ thống đường ống thải của động cơ. nhiệt độ trên 5000C, các hạt riêng biệt là một chuỗi những hạt cácbon hình cầu hoặc tương tự hình cầu (kết hợp với một lượng nhỏ hyđrô cácbon) với đường kính của các hạt tương tự hình cầu khoảng 15 đến 30 nm. Khi nhiệt độ giảm xuống dưới 5000C, các hạt này sẽ được phủ bởi các hợp chất hữu cơ bám đọng có trọng lượng khá lớn bao gồm: hyđrô cácbon, hyđrô cácbon có chứa phân tử ôxy (ketones, este, axít hữu cơ) và hyđrô cácbon thơm đa nhân. Các thành phần bám đọng còn có những thành phần không phải hữu cơ như ôxít lưu huỳnh, ôxít nitơ và axít sunfuríc [26].

Tình hình phát thải ô nhiễm của phƣơng tiện giao thông ở Việt Nam Cùng với quá trình phát triển công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước là quá trình đô thị hóa và cơ giới hóa các phương tiện giao thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ