Nghiên cứu giâm hom loài cây Mạy chả (Arundinaria sp.2) tại Điện Biên

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu giâm hom loài cây mạy chả arundinaria sp 2 tại huyện điện biên tỉnh điện biên, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ

Trường đại học

Trƣờng Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

86
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cây Mạy chả và giá trị phát triển lâm sản

Cây Mạy chả (tên khoa học: Arundinaria sp 2) là một loài tre bản địa có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và đời sống kinh tế tại tỉnh Điện Biên. Loài cây này thuộc họ phụ tre nứa (Bambusoideae), họ Hòa thảo (Poaceae), là một nguồn lâm sản ngoài gỗ có giá trị cao, mọc rải rác trong các khu rừng tự nhiên đã bị thoái hóa. Với đặc tính sinh trưởng nhanh, cây Mạy chả cho thu hoạch trong thời gian ngắn, mang lại lợi ích kép: măng dùng làm thực phẩm và thân cây được xuất khẩu để sản xuất các mặt hàng có giá trị như cần câu. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra giải pháp nhân giống vô tính cây mạy chả hiệu quả thông qua phương pháp giâm hom, một kỹ thuật được đánh giá cao trong việc bảo tồn đặc tính di truyền ưu việt của cây mẹ. Việc phát triển các quy trình nhân giống tiên tiến không chỉ giúp tạo ra số lượng lớn cây con đồng đều về chất lượng mà còn góp phần vào công tác bảo tồn nguồn gen cây mạy chả, vốn đang đối mặt với nguy cơ suy giảm. Mục tiêu của nghiên cứu là xác định nồng độ chất kích thích sinh trưởng tối ưu và loại giá thể phù hợp nhất, từ đó xây dựng một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh, dễ áp dụng, phục vụ cho việc trồng rừng quy mô lớn và phát triển kinh tế địa phương một cách bền vững. Đây được xem là một báo cáo khoa học nông lâm nền tảng, mở ra hướng đi mới cho việc khai thác và phát triển loài cây bản địa quý giá này.

1.1. Đặc điểm hình thái và sinh học của loài Arundinaria sp 2

Mạy chả là loài tre mọc tản, có thân thẳng đứng, chiều cao trung bình từ 2-3 mét, đôi khi có thể đạt đến 4-5 mét. Đường kính thân cây dao động từ 2-2,5 cm, vách thân dày khoảng 0,8 cm, và các lóng dài từ 26-35 cm. Thân cây có màu xanh thẫm đặc trưng. Một trong những đặc điểm hình thái Arundinaria sp 2 nổi bật là cấu trúc bên trong thân có các vách trắng xếp sát nhau, tương tự loài Mạy pặt nhưng dày hơn. Cành cây thường phát triển từ nửa trên của thân. Đặc điểm sinh học quan trọng là mùa ra măng, kéo dài từ tháng 3 đến tháng 8 hàng năm. Về mặt phân bố, loài cây này được tìm thấy chủ yếu trong các khu rừng tự nhiên bị suy thoái và dọc các tuyến đường tại tỉnh Điện Biên, đặc biệt là khu vực Mường Phăng. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng kỹ thuật vườn ươm và áp dụng các biện pháp nhân giống phù hợp.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu giâm hom cây Mạy chả

Hiện nay, các nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật giâm hom tre trúc, đặc biệt là loài Mạy chả, còn rất hạn chế. Các phương pháp nhân giống truyền thống như sử dụng gốc hoặc thân ngầm tuy có hiệu quả nhưng không đáp ứng được nhu cầu về số lượng lớn và đồng đều cho các dự án trồng rừng quy mô lớn. Do đó, việc thực hiện một luận văn giâm hom cây lâm nghiệp chi tiết về loài này là vô cùng cần thiết. Nghiên cứu giâm hom sử dụng cành hoặc đoạn thân không chỉ giúp nhân nhanh số lượng giống mà còn đảm bảo giữ nguyên các đặc tính tốt của cây mẹ. Phương pháp này có chi phí thấp, không đòi hỏi công nghệ phức tạp, phù hợp với điều kiện sản xuất tại địa phương. Thành công của nghiên cứu sẽ góp phần đẩy nhanh việc cung cấp cây giống chất lượng, phục vụ công tác trồng rừng, cải tạo đất và phát triển lâm sản ngoài gỗ, nâng cao thu nhập cho người dân.

II. Thách thức trong việc nhân giống và bảo tồn Mạy chả

Việc nhân giống Arundinaria sp 2 đối mặt với nhiều thách thức đáng kể, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Nguồn gen của loài cây này trong tự nhiên đang bị suy giảm nghiêm trọng do các hoạt động khai thác không bền vững và tình trạng phá rừng làm nương rẫy. Diện tích rừng tự nhiên bị thu hẹp đã khiến môi trường sống của Mạy chả bị đe dọa, dẫn đến nguy cơ xói mòn di truyền. Hơn nữa, các phương pháp nhân giống truyền thống còn nhiều hạn chế. Việc nhân giống bằng gốc hay thân ngầm tuy cho tỷ lệ thành công cao nhưng số lượng giống tạo ra rất hạn chế, chi phí đào bứng và vận chuyển cao, đồng thời gây tổn thương lớn đến quần thể cây mẹ trong tự nhiên. Đối với phương pháp giâm hom, một trong những rào cản lớn nhất là tỷ lệ ra rễ của hom giâm thường thấp và không ổn định nếu không có các biện pháp kỹ thuật can thiệp. Hom giâm của các loài tre trúc nói chung và Mạy chả nói riêng rất khó ra rễ tự nhiên. Việc tìm ra loại chất kích thích sinh trưởng phù hợp, nồng độ tối ưu và giá thể giâm hom lý tưởng là bài toán khoa học cần lời giải đáp để có thể triển khai nhân giống vô tính cây mạy chả trên quy mô công nghiệp.

2.1. Nguy cơ suy giảm và sự cần thiết bảo tồn nguồn gen

Loài cây tre mạy chả hiện chỉ còn phân bố ở một vài khu vực hạn hẹp như Mường Phăng, Điện Biên Đông. Tình trạng khai thác quá mức để lấy thân và măng, kết hợp với việc chuyển đổi đất rừng sang mục đích khác đã làm thu hẹp đáng kể môi trường sống của chúng. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc bảo tồn nguồn gen cây mạy chả. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, nguồn gen quý giá này có thể biến mất, gây tổn thất lớn về đa dạng sinh học và tiềm năng kinh tế. Nghiên cứu nhân giống bằng phương pháp giâm hom chính là một giải pháp hữu hiệu, giúp tạo ra một ngân hàng cây giống sống, phục vụ cho các chương trình phục hồi và phát triển loài cây này trong tương lai.

2.2. Hạn chế của các phương pháp nhân giống truyền thống

Các phương pháp nhân giống sinh dưỡng truyền thống đối với tre trúc thường bao gồm đánh cả bụi, tách gốc hoặc sử dụng đoạn thân ngầm. Mặc dù các phương pháp này đảm bảo tỷ lệ sống cao, chúng tồn tại nhiều nhược điểm. Thứ nhất, hệ số nhân giống thấp, từ một cây mẹ chỉ tạo ra được số lượng cây con hạn chế. Thứ hai, quá trình thực hiện đòi hỏi nhiều công sức, chi phí cao cho việc đào, vận chuyển và trồng. Quan trọng hơn, việc khai thác cây giống theo cách này gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của rừng tre mẹ, làm giảm khả năng tái sinh và sản lượng măng. Những hạn chế này cho thấy sự cần thiết phải tìm đến các kỹ thuật giâm hom tre trúc tiên tiến hơn để tối ưu hóa hiệu quả sản xuất.

III. Phương pháp giâm hom Mạy chả tối ưu với chất kích thích

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, nghiên cứu đã xây dựng một quy trình nhân giống vô tính cây mạy chả bằng kỹ thuật giâm hom có sử dụng chất kích thích sinh trưởng. Quy trình này được thiết kế để tối ưu hóa tỷ lệ ra rễ của hom giâm và đảm bảo chất lượng cây con. Thí nghiệm được thực hiện tại Vườn ươm Công ty giống Lâm nghiệp trung ương chi nhánh tại Huyện Điện Biên, dựa trên cơ sở kế thừa các tài liệu khoa học và kinh nghiệm thực tiễn. Vật liệu giâm hom được lấy từ cây mẹ Mạy chả từ 2-3 năm tuổi, khỏe mạnh và không có dấu hiệu sâu bệnh. Hom được tạo từ cả thân ngầm và thân khí sinh, mỗi hom có độ dài đảm bảo chứa từ 2-3 mắt ngủ để tăng khả năng nảy mầm và ra rễ. Một bước quan trọng trong quy trình là xử lý hom sau khi cắt. Hom được ngâm trong dung dịch Vinben C 0.3% trong khoảng 5-10 phút để khử trùng, ngăn ngừa nấm bệnh tấn công. Sau đó, hom được ngâm trong các dung dịch thuốc kích rễ cho cây lâm nghiệp khác nhau (IBA, IAA, NAA) với các nồng độ đa dạng (50 ppm, 100 ppm, 200 ppm, 300 ppm) trong thời gian từ 6-8 tiếng. Việc này nhằm mục đích tìm ra loại hoạt chất và nồng độ hiệu quả nhất cho việc hình thành rễ bất định.

3.1. Quy trình chuẩn bị và xử lý hom giâm cây Mạy chả

Quy trình bắt đầu bằng việc lựa chọn cây mẹ đạt tiêu chuẩn. Hom được cắt bằng dao sắc, tạo vết cắt xiên 30-45 độ để tăng diện tích tiếp xúc với chất dinh dưỡng và thuốc kích thích. Ngay sau khi cắt, hom được xử lý nấm bệnh để đảm bảo tỷ lệ sống cao nhất. Sau bước xử lý, hom được ngâm trong các dung dịch chất điều hòa sinh trưởng đã được pha sẵn. Thí nghiệm được bố trí một cách khoa học, mỗi công thức (loại chất và nồng độ) được áp dụng cho 30 mẫu hom và có công thức đối chứng (không dùng thuốc) để so sánh. Toàn bộ quá trình chuẩn bị đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật để đảm bảo tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

3.2. Kỹ thuật cắm hom và chăm sóc trong vườn ươm

Sau khi ngâm thuốc, hom được cấy vào bầu đã chuẩn bị sẵn. Giá thể giâm hom trong nghiên cứu chủ yếu là đất màu, được đóng vào túi bầu có kích thước phù hợp và đục lỗ thoát nước. Hom được cắm nghiêng, đảm bảo ít nhất một mắt ngủ nằm dưới mặt đất. Luống giâm sau đó được tưới đẫm nước và che phủ bằng nilon hoặc lưới đen để duy trì độ ẩm cao, giảm thoát hơi nước và ổn định nhiệt độ, tạo điều kiện thuận lợi cho hom bén rễ và nảy mầm. Công tác chăm sóc, theo dõi được thực hiện định kỳ hàng tuần trong suốt 3 tháng. Các chỉ tiêu được ghi nhận bao gồm tỷ lệ sống, tỷ lệ ra măng, và cuối cùng là đánh giá chất lượng bộ rễ khi kết thúc thí nghiệm. Đây là một phần quan trọng của kỹ thuật vườn ươm hiện đại.

IV. Phân tích ảnh hưởng của IBA IAA NAA đến tỷ lệ ra rễ

Kết quả nghiên cứu cho thấy các loại chất kích thích sinh trưởng IBA, IAA, và NAA có ảnh hưởng rõ rệt nhưng khác nhau đến khả năng ra rễ và sinh trưởng của hom giâm Mạy chả. Việc phân tích sâu các chỉ số như tỷ lệ ra rễ, số lượng rễ trung bình, chiều dài rễ trung bình và chỉ số ra rễ (Ir) đã cung cấp những bằng chứng khoa học vững chắc để lựa chọn ra hoạt chất và nồng độ tối ưu. Thí nghiệm chỉ ghi nhận sự ra rễ và ra măng ở loại hom thân ngầm, trong khi hom thân khí sinh không cho kết quả trong điều kiện thí nghiệm. Điều này cho thấy vật liệu lấy từ thân ngầm chứa nhiều dinh dưỡng dự trữ và có tiềm năng nhân giống tốt hơn. Chất kích thích sinh trưởng IBA cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện chất lượng bộ rễ, đặc biệt ở nồng độ cao. Trong khi đó, IAA lại vượt trội về mặt kích thích tỷ lệ hom ra rễ. NAA cũng chứng tỏ là một lựa chọn tiềm năng với kết quả khả quan. Những phát hiện này là cơ sở để xây dựng quy trình phương pháp giâm cành mạy chả hiệu quả, có thể ứng dụng rộng rãi trong sản xuất.

4.1. Đánh giá hiệu quả của thuốc kích rễ IBA ở các nồng độ

Đối với chất kích thích sinh trưởng IBA, kết quả cho thấy nồng độ cao hơn (200 ppm và 300 ppm) có tác động tích cực đến chất lượng bộ rễ. Cụ thể, công thức IBA 200 ppm cho số rễ trung bình/hom cao nhất (2,2 rễ/hom) và công thức IBA 300 ppm cho chiều dài rễ trung bình dài nhất (12,02 cm/hom). Mặc dù tỷ lệ hom ra rễ ở các công thức IBA không cao bằng các hoạt chất khác (cao nhất là 26,67% ở nồng độ 50 ppm và 100 ppm), nhưng chất lượng bộ rễ tốt là một yếu tố quan trọng đảm bảo sinh trưởng cây con sau giâm hom khỏe mạnh.

4.2. So sánh tác động của IAA đến sự hình thành rễ hom

Hoạt chất IAA tỏ ra hiệu quả vượt trội trong việc kích thích tỷ lệ ra rễ. Theo Bảng 4.7 của nghiên cứu gốc, công thức IAA nồng độ 300 ppm cho tỷ lệ ra rễ của hom giâm cao nhất, đạt 70%. Các nồng độ khác như 100 ppm (56,67%) và 50 ppm (53,33%) cũng cho kết quả rất tốt, cao hơn đáng kể so với nhóm đối chứng và nhóm sử dụng IBA. Tuy nhiên, về chất lượng bộ rễ, IAA lại không cho kết quả tốt bằng IBA. Công thức IAA 50 ppm cho số rễ trung bình nhiều nhất (1,7 rễ/hom). Điều này cho thấy IAA phù hợp cho mục tiêu tối đa hóa số lượng hom sống, là một thuốc kích rễ cho cây lâm nghiệp rất tiềm năng.

4.3. Vai trò của NAA trong kỹ thuật nhân giống vô tính cây mạy chả

Chất điều hòa sinh trưởng NAA cũng được đưa vào thử nghiệm và cho thấy kết quả khả quan, đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thiện kỹ thuật giâm hom tre trúc. Dữ liệu từ nghiên cứu cho thấy NAA có khả năng kích thích ra rễ tốt, tạo ra một lựa chọn thay thế hiệu quả cho IBA và IAA. Việc so sánh và đánh giá toàn diện cả ba loại hoạt chất giúp các nhà sản xuất giống có thể lựa chọn phương án phù hợp nhất với điều kiện và mục tiêu cụ thể, dù là tập trung vào tỷ lệ sống hay chất lượng bộ rễ. Đây là bước tiến quan trọng trong việc làm chủ công nghệ nhân giống Arundinaria.

V. Kết quả thực tiễn và ứng dụng tại huyện Điện Biên

Nghiên cứu giâm hom cây Mạy chả đã mang lại những kết quả thực tiễn có giá trị ứng dụng cao, đặc biệt trong bối cảnh điều kiện sinh thái huyện Điện Biên. Các số liệu thu thập được không chỉ là cơ sở khoa học mà còn là cẩm nang kỹ thuật cho các vườn ươm và người dân địa phương. Kết quả nổi bật nhất là việc xác định được công thức tối ưu cho từng mục tiêu cụ thể. Nếu mục tiêu là đạt tỷ lệ ra rễ của hom giâm cao nhất để tối đa hóa số lượng cây con, việc sử dụng IAA nồng độ 300 ppm là lựa chọn hàng đầu với tỷ lệ thành công lên đến 70%. Ngược lại, nếu ưu tiên chất lượng bộ rễ để đảm bảo cây con sau này sinh trưởng khỏe mạnh, thì IBA ở nồng độ 200 ppm là giải pháp hiệu quả nhất. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc lựa chọn giá thể giâm hom phù hợp có ảnh hưởng lớn đến kết quả. Thí nghiệm đối chứng cho thấy giá thể đất cho tỷ lệ ra măng và ra rễ cao hơn hẳn so với giá thể cát. Điều này cho thấy việc sử dụng đất màu tại địa phương là một lựa chọn kinh tế và hiệu quả cho hoạt động nhân giống vô tính cây mạy chả.

5.1. Tỷ lệ sống và chất lượng bộ rễ của hom giâm thực tế

Kết quả thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng. Trong khi các hom đối chứng (không xử lý thuốc) có tỷ lệ ra rễ rất thấp, các hom được xử lý bằng IAA, IBA đã cho thấy sự cải thiện vượt bậc. Cụ thể, IAA 300 ppm cho tỷ lệ ra rễ 70%, và IBA 200 ppm tạo ra bộ rễ có trung bình 2,2 rễ/hom với chiều dài rễ đạt trên 10 cm. Những con số này khẳng định phương pháp giâm cành mạy chả sử dụng chất kích thích là một kỹ thuật khả thi và hiệu quả, có thể nhân rộng để sản xuất cây giống hàng loạt.

5.2. Đánh giá sinh trưởng cây con sau khi giâm hom thành công

Chất lượng bộ rễ là yếu tố quyết định đến sự sinh trưởng cây con sau giâm hom. Một bộ rễ khỏe mạnh, nhiều rễ cấp 1 và có chiều dài tốt sẽ giúp cây con hấp thụ nước và dinh dưỡng hiệu quả hơn khi được đưa ra trồng ngoài thực địa. Các hom được xử lý bằng IBA 200 ppm, mặc dù tỷ lệ ra rễ không phải cao nhất, nhưng lại tạo ra bộ rễ chất lượng nhất. Điều này hứa hẹn rằng những cây con phát triển từ các hom này sẽ có tỷ lệ sống cao và khả năng sinh trưởng vượt trội trong giai đoạn đầu, góp phần nâng cao tỷ lệ thành công của các dự án trồng rừng Mạy chả.

VI. Kết luận định hướng bảo tồn nguồn gen cây Mạy chả

Nghiên cứu giâm hom cây tre mạy chả (Arundinaria sp 2) tại Điện Biên đã thành công trong việc xác định các yếu tố kỹ thuật then chốt để nhân giống hiệu quả loài cây này. Kết quả đã khẳng định hom thân ngầm là vật liệu nhân giống tối ưu. Hoạt chất IAA ở nồng độ 300 ppm cho tỷ lệ ra rễ cao nhất (70%), trong khi IBA ở nồng độ 200 ppm lại vượt trội trong việc cải thiện chất lượng bộ rễ. Đồng thời, giá thể đất được xác định là môi trường giâm hom tốt hơn so với cát. Những kết luận này từ báo cáo khoa học nông lâm này cung cấp một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh, khả thi cho việc sản xuất cây giống Mạy chả quy mô lớn. Hướng đi tiếp theo là hoàn thiện và chuyển giao quy trình này cho các cơ sở sản xuất giống và người dân địa phương. Việc làm chủ công nghệ nhân giống vô tính cây mạy chả không chỉ đáp ứng nhu cầu cây giống cho các dự án trồng rừng mà còn là một công cụ hữu hiệu để bảo tồn nguồn gen cây mạy chả. Việc này sẽ góp phần quan trọng vào chiến lược phát triển lâm sản ngoài gỗ bền vững, nâng cao giá trị kinh tế của tài nguyên rừng và cải thiện sinh kế cho cộng đồng tại Điện Biên.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu khoa học nông lâm nổi bật

Nghiên cứu đã cung cấp những dữ liệu khoa học quý giá, được trình bày chi tiết như một luận văn giâm hom cây lâm nghiệp. Các phát hiện chính bao gồm: (1) Hom thân ngầm có hiệu quả nhân giống cao hơn hẳn hom thân khí sinh; (2) IAA 300 ppm là công thức tốt nhất cho tỷ lệ ra rễ; (3) IBA 200 ppm là công thức tối ưu cho chất lượng bộ rễ; (4) Giá thể đất phù hợp hơn giá thể cát. Những kết quả này là cơ sở vững chắc để xây dựng các tiêu chuẩn kỹ thuật trong sản xuất giống Mạy chả.

6.2. Khuyến nghị giải pháp phát triển bền vững lâm sản ngoài gỗ

Từ kết quả nghiên cứu, cần triển khai áp dụng rộng rãi phương pháp giâm cành mạy chả vào thực tiễn sản xuất tại Điện Biên. Cần xây dựng các mô hình vườn ươm sản xuất giống Mạy chả, kết hợp với việc quy hoạch các vùng trồng tập trung. Điều này không chỉ giúp bảo tồn và phát triển nguồn gen cây bản địa mà còn tạo ra nguồn nguyên liệu ổn định cho các ngành công nghiệp chế biến, thúc đẩy phát triển lâm sản ngoài gỗ trở thành một ngành kinh tế mũi nhọn, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội bền vững của địa phương, phù hợp với điều kiện sinh thái huyện Điện Biên.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ngày nay, cùng với sự phát triển đi lên của xã hội, đời sống con ngƣời cũng ngày một nâng cao nhu cầu của con ngƣời đến rừng ngày càng lớn, điều đó đã gây ảnh hƣởng không nhỏ đến môi trƣờng và các diện tích rừng ngoài tự nhiên. Để nâng cao chất lƣợng rừng, cải tạo và đƣa các loại giống mới vào phát triển rừng, ngày càng có nhiều xu hƣớng phát triển mạnh mẽ ở nhiều địa phƣơng trong cả nƣớc. Phƣơng pháp giâm hom đã và đang đƣợc đƣa vào sử dụng ngày một nhiều và đóng một vai trò không thể thiếu trong công tác chọn giống, bảo tồn tài nguyên di truyền ở trên thế giới nói chung và nƣớc ta nói riêng.Chính vì thế việc nghiên cứu nhân giống bằng hom là việc làm thiết thực nhằm góp phần đẩy nhanh cây con bằng hom có chất lƣợng tốt phục vụ nhu cầu ngày càng cao của xã hội. Giống là yếu tố quyết định năng suất, chất lƣợng rừng trồng.

Phải chọn những cây khỏe mạnh, có sức sống tốt, phát triển nhanh và thu hoạch ngắn làm tăng giá trị kinh tế và đáp ứng đƣợc nhu cầu của ngƣời dân. Phƣơng pháp giâm hom đảm bảo di truyền đầy đủ các đặc tính tốt của cây mẹ, dễ sản xuất với số lƣợng lớn, không cần công nghệ cao nên rất phù hợp với điều kiện sản xuất lâm nghiệp ở nƣớc ta. Cây Mạy chả (Arundinaria sp.2), thuộc họ phụ tre nứa (Bambusoideae), Họ Hòa thảo (Poaceae), lớp một lá mầm (Monocotyledones) là loài cây bản địa, mọc rải rác trong rừng tự nhiên bị thoái hóa và dọc đƣờng đi ở tỉnh Điện Biên. Loài cây nhanh cho thu hoạch, cây cho măng ăn đƣợc, thân cây dùng để xuất khẩu làm cần câu.

Để phục vụ tốt cho công tác trồng rừng các biện pháp nghiên cứu đƣợc sử dụng nhƣ nhân giống sinh dƣỡng bằng gốc, nhân giống sinh dƣỡng bằng thân ngầm và nhân giống sinh dƣỡng bằng thân kí sinh. Hiện tại đang nghiên cứu nhân giống bằng biện pháp giâm hom sử dụng chất kích thích ra rễ, chất điều hòa sinh trƣởng để đảm bảo hơn về các cây giống, số lƣợng nguồn giống và chất lƣợng cây giống có thể đảm bảo về công tác trồng rừng. Tuy nhiên hiện nay vẫn chƣa có nhiều nghiên cứu giâm hom loài cây này, để có nghiên cứu cụ thể và hiểu biết về loài cây này, đƣa loài cây này vào sản xuất nên tôi nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu giâm hom loài cây Mạy chả (Arundinaria sp.2) tại huyện Điện Biên, tỉnh Điện Biên”. 1 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.1 Trên thế giới Nhân giống bằng con đƣờng sinh dƣỡng ngày càng phát triển mạnh, có nhiều hiệu quả cao cho nhiều loài cây khác nhau.

Cây tạo từ hom giâm có đặc tính di truyền giống hệt đặc tính di truyền vốn có của cây mẹ, phƣơng pháp này cho ra hàng loạt cây trồng đồng đều chất lƣợng và góp phần đến công cuộc xây dựng, bảo tồn ngân hàng gen thực vật. Ngày nay phƣơng pháp nhân giống sinh dƣỡng đƣợc áp dụng rộng rãi và chiếm ƣu thế trong việc cải tạo giống cây trồng một cách có hiệu quả. Nhân giống bằng hom đã đƣợc áp dụng vào thực tiễn sản xuất từ lâu, ban đầu chỉ để trồng cây cảnh, sau này đƣợc đƣa vào tạo cây con phục vụ công tác trồng rừng. Trải qua nhiều thế kỷ, những thành tựu về nhân giống vô tính nói chung và nhân giống bằng hom nói riêng đã đƣợc khẳng định rõ ràng.

Đặc biệt từ năm 1990 đến nay, nhân giống bằng hom đã đƣợc ứng dụng rộng rãi ở nhiều nƣớc trên thế giới nhƣ: Brazil, Austraulia, Nam Phi,Ấn Độ, Pháp, Đức, Trung Quốc, Thụy Điển, .đã và đang thu đƣợc những thành tựu to lớn. Tre là một loại tài nguyên rừng, một nhóm lâm sản ngoài gỗ có giá trị. Ở nhiều nƣớc và hơn một nửa dân số thế giới vẫn đang gắn bó với nhóm tài nguyên này. Tre trúc thuộc lớp thực vật một lá mầm (Monocotyledones), họ Hòa Thảo ( Poaceae), họ phụ tre nứa (Bambusoideae).

Nhắc đến tre trúc là ngƣời ta nghĩ ngay đến một nguồn lâm sản ngoài gỗ chiếm vị trí quan trọng trong tài nguyên rừng ở nhiều nƣớc trên thế giới. Cung cấp nguồn nguyên liệu quan trọng cho ngành thủ công mỹ nghệ, công nghiệp chế biến, công nghiệp giấy sợi,. Ngoài ra tre trúc của một số loài còn cho măng ăn ngon và nó trở thành nguồn cung cấp thực phẩm giá trị cho đời sống con ngƣời. Bởi vì lẽ đó nhiều nƣớc trên thế giới đã tiến hành nhiều nghiên cứu về tre trúc, trong đó có một số công trình nghiên cứu nhƣ sau: 2 Công trình "Nghiên cứu sinh lý tre trúc" của Koichiro Ueda (1976) đã trải qua 10 năm tập trung nghiên cứu đã tiến hành thống kê: Hàng năm có 60-80% số măng bị thui ở rừng Phyllostachys edulis và 30 - 50% số măng bị thui ở rừng Phyllostachys reticulata.

Bên cạnh đó tác giả còn đề cập đến vấn đề khai thác và tận dụng măng cũng nhƣ các biện pháp bón phân để tăng số lƣợng, kích thƣớc của măng, của thân khí sinh. Với công trình của Xiao Jianghua (1996) với “Cultivation & Utilization on Bamboos” đã tìm ra đƣợc các yếu tố nhƣ: độ ẩm, nhiệt độ, dinh dƣỡng, cấu trúc rừng, biện pháp lâm sinh, sâu bệnh là những nhân tố ảnh hƣởng đến quá trình phát sinh măng, sinh trƣởng và phát triển của thân khí sinh. Do đó thấy đƣợc đây là những nhân tố mũi nhọn cần đƣợc quan tâm trong quá trình thâm canh tăng năng suất măng và thân khí sinh. Công trình “Bamboo rediscovered” của Victor Cusack (1997) cũng đề cập đến các biện pháp bón phân hợp lý tùy thuộc vào các loài nhất định để làm cho nhiều loài tre trúc phát triển tốt cho măng to.

Nghiên cứu của Fu Maoyi và cộng sự (2000) về giâm hom bằng cành cho thấy cành đƣợc chọn để giâm hom tốt nhất có độ tuổi 1 – 2 năm và lấy từ cây 3 năm tuổi. Cắt cành có độ dài 40 – 50 cm có từ 2 hoặc 3 đốt, hom nghiêng so với luống và lấp đất ở độ sâu 5 – 6 cm, để đầu trên của hom nhoo lên khỏi mặt đất. Luống giâm đƣợc phủ bằng lá và tƣới nƣớc thƣờng xuyên. Tác giả cho rằng nhân giống bằng hom cành có nhiều thuận lợi, sẽ không gây tổn thƣơng cho cây mẹ và khả năng ra măng của nó.

Thời vụ giâm hom từ tháng 2 đến tháng 9 hằng năm, tuy nhiên vào tháng 2, tháng 3 cho tỷ lệ sống cao hơn, sử dụng cành giâm hom có kích thƣớc nhỏ nên dễ dàng tích trữ, vận chuyển, xử lý, có chi phí thấp về giá thành. Trồng cây giâm hom có sự phát triển tốt về hệ rễ và cho tỷ lệ sống cao. Nghiên cứu của Trung tâm tre trúc Trung Quốc (2008) về giâm hom tre cho thấy sử dụng hom cành to giâm cho tỷ lệ sống đạt tới 83,75%, sử dụng cành nhỏ tỷ lệ sống khoảng 10%. Cành sử dụng giâm hom là cành của cây 1 năm tuổi, 3 đoạn hom phải có từ 2 mắt sống trở lên đƣờng kính cành khoảng trên 1 cm, chiều dài cắt khoảng 30 cm và cắt vát ở phần trên với góc 45o, để lại 3 – 5 lá.

- Nhân giống bằng hom gốc Nghiên cứu của Victor Cusack (1997) cho thấy nhân giống bằng hom gốc có thể đạt đƣợc tỷ lệ sống thành công 100%. Tuy nhiên, chỉ nên áp dụng cho những loài tre có kích thƣớc nhỏ, vì có thể sản xuất với quy mô lớn. Trong phƣơng pháp này giống gốc đƣợc cắt ở cổ thân ngầm nơi tiếp giáp với cây mẹ, gốc đƣợc đào bao gồm cả rễ và phần đất xung quanh, cụm gốc có khoảng 3 – 4 mắt ngầm nằm trong lớp đất, phần trên của thân đƣợc cắt để lại khoảng 3 – 4 đốt. Nghiên cứu sử dụng gốc để trồng tre đã đƣợc một số tác giả đánh giá có tỷ lệ thành công cao, tuy nhiên cũng có nhiều hạn chế nhƣ chi phí cao, số lƣợng giống hạn chế,… Có thể kể đến một số nghiên cứu điển hình sau: Theo Zhou Fangchun (2000) cho rằng sử dụng giống gốc thích hợp cho các cây giống nhƣ Bambusa, Dendrocalamus, Sinocalamus,… Chọn những cây mẹ đánh gốc có ít rễ và cắt phần trên thân khí sinh chỉ để lại chiều dài khoảng 1 m.

Gốc đƣợc lựa chon từ những cây khỏe mạnh, phát triển trung bình, 2 năm tuổi, không sâu bệnh. Khi đánh gốc, rễ và thân ngầm đƣợc giữ lại, cây đƣợc cắt để lại 5 – 6 cành và để lại lá. Giữ đất xung quanh gốc để bảo vệ chồi và rễ, nên đƣợc bọc bằng bầu rơm hoặc túi nhựa để giữ ẩm. Nghiên cứu của A.

Ramanatha Rao (2000) cũng cho rằng nhân giống tre sử dụng hom gốc là một phƣơng pháp tốt, khả năng mọc rất nhanh, mạnh đƣợc thấy ở các gốc 1 năm tuổi. Gốc đƣợc cắt ngắn với 2 – 3 đốt ở trên và bao gồm cả củ và rễ. Phƣơng pháp này thành công ở các loài tre vách dày, trồng tốt nhất vào mùa mƣa. Tác giả cũng cho thấy khoảng 3 – 7 mắt to của gốc mẹ 1 năm tuổi có xu hƣớng mọc đồng thời nhƣng chỉ có 1, 2 mắt mọc hoàn chỉnh.

Đây là một hạn chế của phƣơng pháp trồng thân củ, ngoài ra phƣơng pháp này có chi phí quá đắt cho các vƣờn ƣơm quy mô lớn. 4 - Giâm hom thân Victor Cusack (1997) đã nghiên cứu sử dụng hom thân để nhân giống, kết quả cho thấy tỷ lệ thành công rất khác nhau giữa các loài tre, thời gian nhân giống tốt vào mùa xuân. Cây để làm hom là cây trƣởng thành từ 2 – 3 năm tuổi, hom thân cắt từ 1,5 – 2 m, cắt bỏ tất cả các cành và lá, có thể để cành dài và nhô ra khỏi mặt đất, tƣới nƣớc hàng ngày trong tuần đầu, sau đó 2 lần một tuần trong khoảng 3 tuần tiếp theo và thƣởng xuyên giữ đất ẩm ở những tuần kế tiếp. Sau đó 4 tuần những cành và lá sẽ đƣợc phát triển từ các mắt, nếu gặp điều kiện thuận lƣợi rễ sẽ phát triển tạo thân ngầm và măng mới.

Tác giả đã đƣa ra 2 loại hom có thể sử dụng là hom thân 1 đốt hoặc 2 đốt. Ngoài ra còn có các nghiên cứu khác liên quan đến các phƣơng pháp để gây giống loài tre, trúc nhƣ gây giống bằng hạt, bằng phƣơng pháp nuôi cấy mô của nhiều tác giả trên thế giới đã thu đƣợc những thành tựu nhất định. Nghiên cứu về giâm hom Từ lâu trong sản xuất nông lâm nghiệp, ngƣời dân Việt Nam đã biết sử dụng hình thức nhân giống sinh dƣỡng nhƣ chiết, ghép cho các loài cây ăn quả, cây cảnh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ