Nghiên Cứu Giải Phẫu Vạt Mạch Xuyên Cơ Bụng Chân và Động Mạch Gối Xuống

Nghiên cứu giải phẫu các vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống, cung cấp thông tin chi tiết cho ứng dụng y học và phẫu thuật.

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Giải Phẫu Người

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2019

154
4
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Khái niệm về vạt và vạt mạch xuyên

1.2. Vạt nhánh xuyên các động mạch cơ bụng chân

1.3. Vạt nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân trong

1.4. Vạt nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài

1.5. Vạt nhánh xuyên động mạch gối xuống

1.6. Một số khái niệm về vạt hiển

1.7. Vạt hiển của Acland

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Các phương tiện nghiên cứu

2.2.1. Trên tử thi

2.2.2. Phương tiện chụp động mạch trên người sống

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.3.1. Trên xác ngâm formalin

2.3.2. Chụp động mạch bằng MSCT

2.3.3. Thu thập và xử lý số liệu

2.3.4. Đạo đức nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân trong

3.1.1. Động mạch cơ bụng chân trong

3.1.2. Tĩnh mạch cơ bụng chân trong

3.1.3. Thần kinh cơ bụng chân trong

3.1.4. Giới hạn vùng da nhuộm màu của ĐM cơ bụng chân trong

3.2. Vạt nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài

3.2.1. Động mạch cơ bụng chân ngoài

3.2.2. Tĩnh mạch cơ bụng chân ngoài

3.2.3. Thần kinh cơ bụng chân ngoài

3.2.4. Giới hạn vùng da cấp máu của ĐM cơ bụng chân ngoài

3.3. Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống

3.3.1. Động mạch gối xuống

3.3.2. Động mạch hiển

3.3.3. Tĩnh mạch hiển

3.3.4. Thần kinh hiển

3.3.5. Giới hạn vùng da cấp máu của mạch xuyên ĐM hiển

3.3.6. Kết quả nghiên cứu ĐM gối xuống và ĐM hiển bằng phương pháp chụp MSCT

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Vạt mạch xuyên các động mạch cơ bụng chân

4.1.1. Sự có mặt và nguyên ủy của động mạch

4.1.2. Chiều dài đoạn ngoài cơ

4.1.3. Đường kính động mạch và đường kính tĩnh mạch

4.1.4. Sự phân nhánh ở trong cơ

4.1.5. Các nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân trong

4.1.6. Các nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài

4.2. Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống

4.2.1. Động mạch gối xuống

4.2.2. Động mạch hiển

4.2.3. Tĩnh mạch và thần kinh

4.3. Đề xuất sử dụng vạt

4.3.1. Vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân

4.3.2. Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Vạt Mạch Xuyên Cơ Bụng Chân Gối Xuống

Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống đóng vai trò quan trọng trong phẫu thuật tạo hình và tái tạo. Trước đây, việc điều trị các khuyết hổng phần mềm thường gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi thời gian điều trị kéo dài và kết quả thẩm mỹ hạn chế. Sự ra đời của các vạt có cuống mạch, đặc biệt là vạt mạch xuyên, đã mở ra một cuộc cách mạng trong lĩnh vực này. Các vạt này cho phép che phủ các khuyết hổng phức tạp với độ tin cậy cao hơn, giảm thiểu các biến chứng và cải thiện chức năng cũng như thẩm mỹ cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào việc mô tả chi tiết giải phẫu của các vạt mạch xuyên cơ bụng chân (trong và ngoài) và động mạch gối xuống, cung cấp cơ sở khoa học cho việc ứng dụng chúng trong thực hành lâm sàng. Việc nắm vững giải phẫu của các vạt này là yếu tố then chốt để phẫu thuật viên thực hiện thành công các ca phẫu thuật phức tạp, mang lại lợi ích tối đa cho người bệnh. Các nghiên cứu trước đây đã chứng minh tính hiệu quả của vạt mạch xuyên cơ bụng chân trong, tuy nhiên, vạt mạch xuyên cơ bụng chân ngoài và vạt gối xuống vẫn còn ít được nghiên cứu tại Việt Nam.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Vạt Da và Vạt Mạch Xuyên

Vạt da đã được sử dụng từ lâu trong ngoại khoa, nhưng ở thời kỳ trước 1970 các vạt được dùng trong tạo hình chủ yếu là vạt da ngẫu nhiên và vạt cơ có cuống. Năm 1973, McGregor đưa ra khái niệm vạt mẫu trục để chỉ những vạt có cuống mạch xác định đi trong trục vạt và phân biệt với những vạt da ngẫu nhiên trước đó. Thập kỷ 70 của thế kỷ trước là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của các mô tả giải phẫu và áp dụng lâm sàng của các vạt da -cơ. Sau khi Ponten mô tả vạt cân da cẳng chân năm 1981, những vạt được gọi là “siêu vạt” do tỷ lệ dài/rộng lớn gấp 3 lần so với các vạt da ngẫu nhiên truyền thống, một trào lưu mới phát hiện thêm các vạt của loại vạt này đã nở rộ trong suốt thập kỷ 80 của thế kỷ trước.

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội của Vạt Mạch Xuyên

Vào những năm 1990, sách báo về tạo hình ít nói về vạt cơ da hay vạt cân da và thay vào đó là nói về vạt nhánh xuyên (perforator flap), một thuật ngữ được Koshima và Soeda sử dụng lần đầu tiên vào năm 1989. Khác với các vạt da cơ hay vạt da cân, vạt nhánh xuyên không cần dùng đến cơ hay cân để duy trì sự tưới máu cho da (như ở vạt cơ da và cân da) mà chỉ cần dựa trên các nhánh xuyên biệt lập, như vậy tiết kiệm được cơ, cân, thần kinh chi phối cho cơ và đôi khi thậm chí cả mạch nguồn của nhánh xuyên, giảm thiểu được tối đa tổn thương nơi cho vạt. Dựa trên nguyên lý của vạt nhánh xuyên và dựa trên các nhánh xuyên của các vạt cơ da và cân da trước kia, nhiều vạt nhánh xuyên đã ra đời.

II. Thách Thức và Giải Pháp Điều Trị Khuyết Hổng Phần Mềm

Trong chuyên ngành Chấn thương Chỉnh hình và Phẫu thuật Tạo hình, việc điều trị các khuyết hổng phần mềm hoặc thay thế các tổ chức phần mềm kém chất lượng là một thách thức khó khăn. Trước đây, người bệnh thường phải trải qua một quá trình điều trị dài và gian khổ bằng cách chờ cho tổ chức tự biểu mô liền sẹo, ghép da rời, hoặc sử dụng các vạt ngẫu nhiên dưới dạng tại chỗ hoặc bắt chéo chi. Sau một quá trình điều trị, nhiều khi các phẫu thuật viên không tránh khỏi phải ra các quyết định cắt cụt chi thể. Trong bối cảnh đó, việc phát hiện các vạt có cuống mạch đã thực sự trở thành một cuộc cách mạng. Cho đến nay, nhiều vạt có cuống mạch đã được phát hiện, và việc sử dụng các vạt cuống mạch liền đã dần trở thành thường quy. Nhiều bác sĩ Chấn thương Chỉnh hình tại các tuyến cơ sở đã nắm bắt và áp dụng được kỹ thuật này. Tuy nhiên, những kiến thức giải phẫu về các vạt hiện có chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu ứng dụng trong ngoại khoa.

2.1. Tăng Tai Nạn và Nhu Cầu Tạo Hình Thẩm Mỹ

Nước ta đang trên con đường phát triển công nghiệp hóa, ngoài các mặt tích cực, còn có sự gia tăng của tai nạn giao thông, tai nạn lao động và căn bệnh ung thư, trong đó có ung thư vùng đầu mặt. Số lượng các tổn thương khuyết hổng ngày càng tăng, không chỉ thường thấy ở cơ quan vận động mà còn xuất hiện nhiều hơn các khuyết hổng vùng mặt và khoang miệng, điều đó đòi hỏi phải tìm kiếm thêm các chất liệu che phủ mang tính tương đồng và thẩm mỹ.

2.2. Ứng Dụng Vạt Mạch Xuyên Giải Pháp Tiên Tiến

Khoảng hai thập kỷ nay, việc phát hiện và ứng dụng các vạt mạch xuyên đã mở ra nhiều triển vọng cho phẫu thuật tạo hình, trong đó vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân trong đã được nhiều tác giả trên thế giới nghiên cứu và áp dụng. Gần đây, vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài, vạt mạch xuyên động mạch gối xuống cũng được một số tác giả trên thế giới nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng với kết quả thu được rất khả quan. Đây là những vạt được mô tả là những vạt mỏng, ít lông, có thể che phủ tốt cho những khuyết hổng vùng hàm mặt và cơ quan vận động, ít ảnh hưởng đến chức năng và thẩm mỹ tại nơi cho vạt.

2.3. Nghiên Cứu Giải Phẫu Vạt Mạch Xuyên Tại Việt Nam

Ở Việt Nam, các nghiên cứu về giải phẫu và ứng dụng vạt đã được tiến hành khá sớm ngay từ thập niên 90 của thế kỷ trước, với các nghiên cứu tiêu biểu như của tác giả Nguyễn Tiến Bình, Nguyễn Việt Tiến, Nguyễn Huy Phan, Lê Gia Vinh, Nguyễn Xuân Thu, Mai Trọng Tường, Võ Văn Châu, Ngô Xuân Khoa, Vũ Nhất Định, Lê Văn Đoàn… Gần đây, nhiều tác giả đã nghiên cứu và sử dụng các vạt mạch xuyên tiêu biểu như Lê Phi Long, Lê Diệp Linh, Lê Văn Đoàn. Đã có tác giả nghiên cứu, ứng dụng vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân trong với những kết quả đạt được rất đáng khích lệ nhưng riêng vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài và vạt gối xuống thì ở nước ta còn chưa được tác giả nào nghiên cứu.

III. Giải Phẫu Vạt Mạch Xuyên Cơ Bụng Chân Trong Chi Tiết

Vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân trong (MSAP) là một lựa chọn phổ biến trong phẫu thuật tạo hình. Nghiên cứu giải phẫu chi tiết về MSAP bao gồm việc xác định nguyên ủy, đường đi, kích thước của động mạch, tĩnh mạch và thần kinh liên quan. Các nhánh xuyên cơ da từ động mạch cơ bụng chân trong cung cấp máu cho da và mô dưới da. Vị trí và số lượng của các nhánh xuyên này rất quan trọng để thiết kế vạt an toàn và hiệu quả. Giới hạn vùng da được cấp máu bởi MSAP cũng cần được xác định rõ ràng để đảm bảo sự sống còn của vạt sau phẫu thuật. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng MSAP có thể được sử dụng để che phủ các khuyết hổng ở nhiều vùng khác nhau trên cơ thể, bao gồm vùng đầu mặt cổ, chi trên và chi dưới.

3.1. Động Mạch Cơ Bụng Chân Trong Nguyên Ủy và Đường Đi

Động mạch cơ bụng chân trong là một nhánh của động mạch khoeo, chạy dọc theo mặt sau của cẳng chân. Nó cung cấp máu cho cơ bụng chân trong và các cấu trúc xung quanh. Các nhánh xuyên cơ da từ động mạch này là nguồn cấp máu chính cho vạt MSAP.

3.2. Tĩnh Mạch và Thần Kinh Cơ Bụng Chân Trong

Tĩnh mạch cơ bụng chân trong đi kèm với động mạch và đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu máu từ vạt. Thần kinh cơ bụng chân trong chi phối vận động cho cơ bụng chân trong và cũng có thể được bảo tồn trong quá trình phẫu thuật để duy trì chức năng của cơ.

3.3. Phạm Vi Cấp Máu của Vạt MSAP

Phạm vi cấp máu của vạt MSAP phụ thuộc vào vị trí và số lượng của các nhánh xuyên cơ da. Thông thường, vạt có thể được thiết kế để bao phủ một vùng da rộng ở mặt sau của cẳng chân.

IV. Nghiên Cứu Vạt Mạch Xuyên Cơ Bụng Chân Ngoài Giải Phẫu

Vạt mạch xuyên động mạch cơ bụng chân ngoài (LSAP) là một lựa chọn khác cho phẫu thuật tạo hình. Tương tự như MSAP, việc nghiên cứu giải phẫu chi tiết về LSAP là rất quan trọng. Động mạch cơ bụng chân ngoài có nguyên ủy khác với động mạch cơ bụng chân trong và có đường đi riêng. Các nhánh xuyên cơ da từ động mạch này cung cấp máu cho da và mô dưới da. Vị trí và số lượng của các nhánh xuyên này có thể khác nhau so với MSAP. Giới hạn vùng da được cấp máu bởi LSAP cũng cần được xác định rõ ràng. LSAP có thể được sử dụng để che phủ các khuyết hổng ở các vùng khác nhau trên cơ thể, đặc biệt là ở vùng cẳng chân.

4.1. Động Mạch Cơ Bụng Chân Ngoài Đặc Điểm Giải Phẫu

Động mạch cơ bụng chân ngoài là một nhánh của động mạch khoeo, chạy dọc theo mặt ngoài của cẳng chân. Nó cung cấp máu cho cơ bụng chân ngoài và các cấu trúc xung quanh. Các nhánh xuyên cơ da từ động mạch này là nguồn cấp máu chính cho vạt LSAP.

4.2. Tĩnh Mạch và Thần Kinh Cơ Bụng Chân Ngoài

Tĩnh mạch cơ bụng chân ngoài đi kèm với động mạch và đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu máu từ vạt. Thần kinh cơ bụng chân ngoài chi phối vận động cho cơ bụng chân ngoài và cũng có thể được bảo tồn trong quá trình phẫu thuật.

4.3. So Sánh Vùng Cấp Máu của Vạt LSAP và MSAP

Vùng cấp máu của vạt LSAP có thể khác biệt so với vạt MSAP do sự khác biệt về vị trí và số lượng của các nhánh xuyên cơ da. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để lựa chọn vạt phù hợp cho từng trường hợp cụ thể.

V. Nghiên Cứu Giải Phẫu Vạt Mạch Xuyên Động Mạch Gối Xuống

Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống là một lựa chọn ít được biết đến hơn so với MSAP và LSAP, nhưng nó có thể hữu ích trong một số trường hợp nhất định. Động mạch gối xuống là một nhánh của động mạch đùi và có đường đi riêng. Các nhánh xuyên da từ động mạch này cung cấp máu cho da và mô dưới da ở vùng gối. Vị trí và số lượng của các nhánh xuyên này có thể khác nhau giữa các cá nhân. Giới hạn vùng da được cấp máu bởi vạt này cũng cần được xác định rõ ràng. Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống có thể được sử dụng để che phủ các khuyết hổng ở vùng gối và cẳng chân trên.

5.1. Động Mạch Gối Xuống Nguyên Ủy và Phân Nhánh

Động mạch gối xuống là một nhánh của động mạch đùi, tách ra ở gần cơ khép lớn. Nó chạy xuống dưới và cung cấp máu cho vùng gối và cẳng chân trên. Các nhánh xuyên da từ động mạch này là nguồn cấp máu chính cho vạt.

5.2. Tĩnh Mạch và Thần Kinh Liên Quan

Tĩnh mạch đi kèm với động mạch gối xuống và đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn lưu máu từ vạt. Thần kinh hiển cũng có thể liên quan đến vạt này và cần được xác định và bảo tồn trong quá trình phẫu thuật.

5.3. Ứng Dụng Lâm Sàng của Vạt Động Mạch Gối Xuống

Vạt mạch xuyên động mạch gối xuống có thể được sử dụng để che phủ các khuyết hổng ở vùng gối và cẳng chân trên, đặc biệt là khi các vạt khác không khả thi.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Về Vạt Mạch Tương Lai

Nghiên cứu giải phẫu vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống cung cấp những kiến thức quan trọng cho phẫu thuật tạo hình và tái tạo. Việc nắm vững giải phẫu của các vạt này giúp phẫu thuật viên lựa chọn vạt phù hợp, thiết kế vạt an toàn và hiệu quả, và giảm thiểu các biến chứng. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâm sàng của các vạt này trong các trường hợp cụ thể, cũng như phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới để cải thiện kết quả điều trị. Việc ứng dụng các công nghệ hình ảnh hiện đại, như chụp cắt lớp vi tính (MSCT), cũng có thể giúp cải thiện độ chính xác của việc lập kế hoạch phẫu thuật và giảm thiểu rủi ro.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu

Nghiên cứu này đã mô tả chi tiết giải phẫu của vạt mạch xuyên cơ bụng chân trong, cơ bụng chân ngoài và động mạch gối xuống, bao gồm nguyên ủy, đường đi, kích thước của động mạch, tĩnh mạch và thần kinh liên quan, cũng như giới hạn vùng da được cấp máu bởi các vạt này.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâm sàng của các vạt này trong các trường hợp cụ thể, cũng như phát triển các kỹ thuật phẫu thuật mới để cải thiện kết quả điều trị. Việc ứng dụng các công nghệ hình ảnh hiện đại, như chụp cắt lớp vi tính (MSCT), cũng có thể giúp cải thiện độ chính xác của việc lập kế hoạch phẫu thuật và giảm thiểu rủi ro.

6.3. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Giải Phẫu

Nghiên cứu giải phẫu đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân cần phẫu thuật tạo hình và tái tạo. Việc nắm vững giải phẫu của các vạt mạch xuyên giúp phẫu thuật viên thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp một cách an toàn và hiệu quả.

06/06/2025
Nghiên cứu giải phẫu các vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Khái niệm về vạt và vạt mạch (nhánh) xuyên Vạt (flap) là một đơn vị mô được chuyển từ một nơi (nơi cho) tới một nơi khác (nơi nhận) trên cơ thể trong khi sự cấp máu cho nó vẫn được duy trì. Vạt đã được sử dụng từ lâu trong ngoại khoa, nhưng ở thời kỳ trước 1970 các vạt được dùng trong tạo hình chủ yếu là vạt da ngẫu nhiên và vạt cơ có cuống. Sau đó, với sự hiểu biết ngày càng tốt hơn về giải phẫu mạch máu của các vạt và sự phát triển của kỹ thuật vi phẫu, nhiều loại vạt mới đã được mô tả và đưa vào sử dụng.

Năm 1973, McGregor, từ việc mô tả vạt bẹn, đã đưa ra khái niệm vạt mẫu trục để chỉ những vạt có cuống mạch xác định đi trong trục vạt và phân biệt với những vạt da ngẫu nhiên trước đó [16]. Vạt trục không những cho phép lấy được vạt có tỷ lệ dài/rộng lớn hơn nhiều so với vạt ngẫu nhiên mà còn mở đường cho ca chuyển vạt tự do đầu tiên, cũng với vạt bẹn, ở ngay trong năm này cũng như cho phép tạo vạt cuống liền dạng vạt đảo. Khái niệm vạt trục đã dẫn tới việc mô tả thêm được nhiều vạt trục mới, là các vạt cơ da và cân da ở giai đoạn sau. Thập kỷ 70 của thế kỷ trước, nhất là sau năm 1973, là thời kỳ phát triển mạnh mẽ của các mô tả giải phẫu và áp dụng lâm sàng của các vạt da -cơ.

Đây là những vạt trục được phát triển từ những vạt cơ trước đó, dựa trên nguyên lý da phủ trên một số cơ được nuôi dưỡng bởi những nhánh mạch xuyên cơ da của các động mạch cơ và trên một động mạch cơ có thể lấy không những cơ mà cả một đảo da bên trên. Cách phân loại kiểu cấp máu cho cơ do Mathes và Nahai đưa ra năm 1981 là một đóng góp quan trọng trong 4 thiết kế các vạt da cơ. Vạt da-cơ cơ bụng chân, tiền thân của vạt nhánh xuyên động mạch cơ bụng chân sau này, là một trong những vạt da cơ được mô tả và sử dụng ở thời kỳ này. Sau khi Ponten mô tả vạt cân da cẳng chân năm 1981, những vạt được gọi là “siêu vạt” do tỷ lệ dài/rộng lớn gấp 3 lần so với các vạt da ngẫu nhiên truyền thống, một trào lưu mới phát hiện thêm các vạt của loại vạt này đã nở rộ trong suốt thập kỷ 80 của thế kỷ trước.

Vạt cân-da là những vạt mô bao gồm da, mô dưới da và cân sâu bên dưới. Đám rối mạch máu của cân được xem như có vai trò quan trọng trong cấp máu cho vạt. Những mạch máu đưa máu tới đám rối cân có thể là các nhánh da trực tiếp, các nhánh xuyên vách da hay các nhánh xuyên cơ da. Năm 1984 vạt cân-da đã được Cormack và Lamberty phân ra làm 4 loại [17]: A: Động mạch da trực tiếp C: Động mạch cân da B: Động mạch cơ da D: Động mạch thần kinh da Hình 1.

Phân loại các mạch máu nuôi da theo Cormack và Lamberty [17] 5 - A: Động mạch da trực tiếp: động mạch này có đường kính lớn, được tách ra từ thân động mạch chính của vùng, chúng có áp lực tưới máu ngang bằng với áp lực của động mạch chính. Các động mạch này nối thông với nhau. Loại này có nhiều ở bàn chân. - B: Động mạch cơ da: được tách da từ các động mạch nuôi cơ.

Loại này có nhiều ở 1/3 T cẳng chân. - C: Động mạch cân da: động mạch đi trong vách liên cơ đến lớp cân dưới da và xuyên qua lớp cân cấp máu nuôi da. Loại này cố nhiều ở 1/3G và 1/3 D cẳng chân. - D: Động mạch thần kinh da: đi tới da có nhiều TK cảm giác, mỗi thần kinh cảm giác thường có hệ thống mạch máu đi cùng, có nguồn gốc khác nhau.

Loại mạch máu này đóng vai trò quan trọng đối với sự cấp máu bổ sung cho da, nhưng còn ít được biết đến. Năm 1987, Taylor đã chỉ ra rằng: các ĐM nuôi da xuất phát trực tiếp từ các ĐM nguồn nằm ở bên dưới da, hoặc gián tiếp từ các nhánh của ĐM nguồn (đặc biệt là các nhánh của cơ). Từ điểm xuất phát ở ĐM nguồn hoặc nhánh của chúng, các ĐM nuôi da đi theo bộ khung mô liên kết của các mô ở sâu, hoặc đi ở khe giữa các cơ hoặc ngay bên trong các cơ và chạy dưới lớp cân sâu, sau đó chui qua cân sâu (thường ở một vị trí nhất định và được gọi là ĐM xuyên của da). Sau khi thoát ra khỏi cân sâu, các ĐM xuyên này tách nhánh hoặc chạy trên một đoạn ở mặt ngoài cân sâu rồi tách nhánh, cung cấp máu cho cân sâu và cho mô mỡ dưới da, để cuối cùng tới các đám rối hạ bì, và từ đây các ĐM này cấp máu cho lớp da bên ngoài Vào những năm 1990, sách báo về tạo hình ít nói về vạt cơ da hay vạt cân da và thay vào đó là nói về vạt nhánh xuyên (perforator flap), một thuật ngữ được Koshima và Soeda sử dụng lần đầu tiên vào năm 1989 [18].

Khác với các vạt da cơ hay vạt da cân, vạt nhánh xuyên không cần dùng đến cơ hay 6 cân để duy trì sự tưới máu cho da (như ở vạt cơ da và cân da) mà chỉ cần dựa trên các nhánh xuyên biệt lập, như vậy tiết kiệm được cơ, cân, thần kinh chi phối cho cơ và đôi khi thậm chí cả mạch nguồn của nhánh xuyên, giảm thiểu được tối đa tổn thương nơi cho vạt. Dựa trên nguyên lý của vạt nhánh xuyên và dựa trên các nhánh xuyên của các vạt cơ da và cân da trước kia, nhiều vạt nhánh xuyên đã ra đời. Taylor [19] đã đưa ra khái niệm "angiosomes" lãnh địa cấp máu của một ĐM da và sự nối thông giữa các vùng da này, đồng thời đã lập ra bản đồ của 40 vùng với hơn 374 mạch xuyên ra da có đường kính > 0,5 mm trên cơ thể. Bản đồ phân bố các mạch xuyên da theo Taylor [19].

Với khả năng nối được các mạch máu có đường kính nhỏ dần xuống dưới mức 0,5 mm như hiện nay, khả năng nối mà người ta gọi là siêu vi phẫu (supermicrosurgery), số vị trí da có thể lấy vạt nhánh xuyên đã tăng lên hơn nữa. Khả năng này cho phép không cần phẫu thuật qua cơ tới mạch nguồn để có được mạch máu có đường kính lớn hơn. Người ta có thể lấy các vạt mà mạch nuôi nằm ở ngay trên lớp cân. Việc không cần dùng đến cân sâu cũng cho phép phẫu thuật thực hiện một kỹ thuật là làm mỏng vạt bằng cách lấy bỏ 7 bớt lớp mỡ dưới da.

* Phân loại nhánh xuyên và vạt nhánh xuyên 1986, Nakajima và cộng sự [20] mô tả 6 dạng nhánh xuyên (H.3): động mạch da trực tiếp (direct cutaneous), động mạch vách da trực tiếp (direct septocutaneous), nhánh da trực tiếp của động mạch cơ (direct cutaneous branch of muscular vessel), nhánh xuyên da của động mạch cơ (perforating cutaneous branch of muscular vessel), nhánh xuyên vách da (septocutaneous perforator), nhánh xuyên cơ da (musculocutaneous perforator). Một năm sau, Taylor và cộng sự [21] cũng ghi nhận 6 dạng động mạch xuyên như Nakajima nhưng xếp chúng thành 2 loại là động mạch xuyên trực tiếp (gồm động mạch da trực tiếp, động mạch vách da trực tiếp, nhánh xuyên vách da, nhánh da trực tiếp của động mạch cơ) và động mạch xuyên gián tiếp (gồm nhánh xuyên cơ da và nhánh xuyên da của động mạch cơ) (H. Tuy nhiên, Kim [22] cho rằng chỉ nên phân biệt 3 loại mạch xuyên: - Nhánh xuyên trực tiếp (direct perforator): chỉ phải đi qua cân sâu. - Nhánh xuyên cơ-da (musculocutaneous perforator): phải đi qua cơ trước khi xuyên cân sâu.

- Nhánh xuyên vách da (septocutaneous perforator): đi qua vách gian cơ trước khi xuyên cân sâu. Phân loại nhánh xuyên theo Nakajima [20] S: Động mạch nguồn X: Cân sâu A: Động mạch da trực tiếp B: ĐM vách da trực tiếp. 8 C: Nhánh da trực tiếp của Động mạch cơ D: Nhánh xuyên da của ĐM cơ. E: Nhánh xuyên vách da F: Nhánh xuyên cơ da.

Nhánh xuyên trực tiếp Nhánh xuyên gián tiếp Hình 1. Phân loại nhánh xuyên theo Taylor [21] * Danh pháp vạt nhánh xuyên Để tránh nhầm lẫn về cách gọi tên vạt nhánh xuyên, Hội nghị ngày 29 tháng 9 năm 2001 tại Gent, Bỉ về danh pháp vạt nhánh xuyên đã quy định: Một vạt nhánh xuyên nên được gọi tên theo động mạch nguồn của nó hơn là theo tên của cơ bên dưới. Nếu có khả năng lấy nhiều vạt nhánh xuyên từ cùng một mạch nguồn, tên của mỗi vạt nên dựa vào vùng giải phẫu hoặc cơ. Quy định này gọi là: Đồng thuận Gent (Gent Consensus).

Như vậy, nhánh hiển của động mạch gối xuống là một nhánh xuyên và vạt hiển do động mạch này cấp máu được gọi là vạt nhánh xuyên động mạch gối xuống. Theo phân loại như trên, vạt nhánh xuyên động mạch bụng chân thuộc loại vạt nhánh xuyên cơ da, vạt hiển (vạt nhánh xuyên động mạch gối xuống) thuộc loại vạt nhánh xuyên vách da. * Các dạng cuống mạch Một vạt da có thể có nhiều hơn một nhánh xuyên. Trên một mạch nguồn có nhiều nhánh xuyên, có thể lấy đồng thời nhiều vạt nhánh xuyên trên một mạch nguồn chung để có được dạng vạt gọi là vạt chùm (chimeric flap).

Trên động mạch gối xuống, nếu ta lấy vạt hiển kết hợp với một vạt xương thì sẽ được một vạt chùm xương da. Vạt nhánh xuyên với mạch nguồn; B. Vạt nhánh xuyên thực thụ [23]. Vạt nhánh xuyên dạng chùm [24].

* Một số vạt nhánh xuyên hay được sử dụng - Vạt cánh tay ngoài (lateral arm flap), được cấp máu bởi nhánh xuyên vách da tách từ động mạch bên quay của động mạch cánh tay sâu. - Vạt gian cốt sau (posterior interosseous flap), được cấp máu bởi nhánh xuyên vách da tách từ động mạch liên cốt sau. - Vạt DIEP (deep inferior epigastric perforator), được cấp máu bởi nhánh xuyên cơ da tách từ động mạch thượng vị dưới. - Vạt nhánh xuyên động mạch mông trên (SGAP flap).

- Vạt nhánh xuyên động mạch ngực lưng (cơ lưng rộng). - Vạt đùi trước ngoài (anterolateral thigh flap), được cấp máu bởi nhánh xuyên cơ da tách từ động mạch mũ đùi ngoài. - Vạt nhánh xuyên động mạch hiển, được cấp máu bởi nhánh da tách từ động mạch hiển. 10 - Vạt nhánh xuyên động mạch bụng chân trong (medial sural artery perforator flap), được cấp máu bởi nhánh xuyên cơ da tách từ động mạch cơ bụng chân trong.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Giải Phẫu Vạt Mạch Xuyên Cơ Bụng Chân và Động Mạch Gối Xuống" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cấu trúc giải phẫu của vạt mạch xuyên cơ bụng chân và động mạch gối xuống, từ đó giúp các bác sĩ và nhà nghiên cứu hiểu rõ hơn về ứng dụng của chúng trong phẫu thuật. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ các đặc điểm giải phẫu mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm vững kiến thức này trong việc điều trị các bệnh lý liên quan đến chân và gối.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án nghiên cứu góc cánh cẳng tay ở trẻ em kết quả phẫu thuật cắt xương chỉnh trục điều trị di chứng khuỷu vẹo trong, nơi nghiên cứu về phẫu thuật chỉnh hình ở trẻ em. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm giải phẫu ổ cối và ứng dụng điều trị phẫu thuật gãy trật khớp háng trung tâm sẽ cung cấp thêm thông tin về giải phẫu và ứng dụng phẫu thuật trong điều trị chấn thương khớp. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Kết quả phẫu thuật điều trị bệnh nhân trật khớp cùng đòn da chấn thương bằng chỉ siêu bền tại bệnh viện trung ương thái nguyên, tài liệu này sẽ giúp bạn nắm bắt được kết quả thực tiễn trong điều trị chấn thương khớp. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và khám phá sâu hơn về lĩnh vực phẫu thuật và giải phẫu.