Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát: Nghiên Cứu Trên Bệnh Nhân Hẹp Động Mạch Não

Đột quị thiếu máu não tái phát là vấn đề nghiêm trọng ở bệnh nhân hẹp động mạch não, cần nhận diện và điều trị kịp thời để giảm nguy cơ.

Chuyên ngành

Nội Tim Mạch

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ Y Học

2023

194
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Đại cương về đột quỵ thiếu máu não

1.2. Xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ

1.3. Một số vấn đề về đột quỵ tái phát

1.4. Các nghiên cứu liên quan đột quỵ tái phát do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ

2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

2.4. Cỡ mẫu nghiên cứu

2.5. Xác định các biến số độc lập và phụ thuộc

2.6. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu

2.7. Quy trình nghiên cứu

2.8. Phương pháp phân tích số liệu

2.9. Đạo đức trong nghiên cứu

3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ trong vòng 30 ngày, 90 ngày và 1 năm

3.2. Xác định yếu tố liên quan độc lập với đột quỵ thiếu máu não tái phát do nguyên nhân xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ tại thời điểm 1 năm

3.3. Một số đóng góp mới và hạn chế của đề tài

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 3: QUYẾT ĐỊNH HỘI ĐỒNG Y ĐỨC

PHỤ LỤC 4: DANH SÁCH NGƯỜI BỆNH THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 5: PHÂN LOẠI NGUYÊN NHÂN ĐỘT QUỴ THIẾU MÁU NÃO THEO TOAST

PHỤ LỤC 6: THANG ĐIỂM RANKIN SỬA ĐỔI

PHỤ LỤC 7: THANG ĐIỂM HÔN MÊ GLASGOW

PHỤ LỤC 8: THANG ĐIỂM NIHS

PHỤ LỤC 9: THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ TUÂN THỦ ĐIỀU TRỊ MORISKY - 8

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát Dẫn Nhập

Đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong và tàn tật hàng đầu trên thế giới. Năm 2019, toàn cầu có hơn 101 triệu người mắc đột quỵ, với hơn 3.3 triệu ca tử vong. Gánh nặng này tập trung chủ yếu ở các nước đang phát triển, trong đó có Việt Nam. Hẹp động mạch não nội sọ, hay xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ, là một trong những nguyên nhân chính gây ra đột quỵ thiếu máu não. Tỷ lệ tái phát đột quỵ ở bệnh nhân này dao động từ 4% đến 40% mỗi năm, tùy thuộc vào các nghiên cứu khác nhau. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ tái phát và các yếu tố liên quan đến đột quỵ thiếu máu não tái phát ở bệnh nhân hẹp động mạch não do xơ vữa.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Đột Quỵ Thiếu Máu Não

Nhồi máu hệ thần kinh trung ương, hay đột quỵ thiếu máu, được định nghĩa là tình trạng chết tế bào não do thiếu máu. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa đột quỵ là tình trạng bệnh lý của não, khởi phát đột ngột với các triệu chứng thần kinh khu trú, tồn tại hơn 24 giờ hoặc gây tử vong trong vòng 24 giờ. Phân loại theo cơ chế bệnh sinh TOAST chia đột quỵ thiếu máu não thành năm nhóm: bệnh lý động mạch lớn, thuyên tắc từ tim, bệnh lý mạch máu nhỏ, nguyên nhân không xác định và nguyên nhân xác định khác.

1.2. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát

Việc nghiên cứu đột quỵ thiếu máu não tái phát là vô cùng quan trọng để giảm tỷ lệ tử vong và tàn tật do đột quỵ. Các nghiên cứu trước đây, như WASID và SAMMPRIS, đã cung cấp những thông tin quan trọng về điều trị và phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân hẹp động mạch não. Tuy nhiên, cần có thêm dữ liệu về tỷ lệ tái phát và các yếu tố liên quan ở Việt Nam để cải thiện chiến lược điều trị và phòng ngừa.

II. Thách Thức Điều Trị Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát do Hẹp ĐM Não

Điều trị đột quỵ thiếu máu não tái phát do hẹp động mạch não là một thách thức lớn. Các phương pháp điều trị hiện tại bao gồm điều trị nội khoa tích cực (thuốc chống kết tập tiểu cầu, statin, kiểm soát huyết áp) và can thiệp mạch máu (stent động mạch não). Tuy nhiên, nguy cơ tái phát vẫn còn cao, và việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân là rất quan trọng. Các yếu tố như mức độ hẹp động mạch, vị trí hẹp, và các bệnh lý đi kèm có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để xác định các yếu tố tiên lượng và tối ưu hóa chiến lược điều trị.

2.1. Các Phương Pháp Điều Trị Hiện Tại cho Hẹp Động Mạch Não

Điều trị nội khoa bao gồm sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel), thuốc hạ lipid máu (statin), và kiểm soát các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường. Can thiệp mạch máu bao gồm nong mạch và đặt stent để mở rộng động mạch bị hẹp. Lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ hẹp, vị trí hẹp, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

2.2. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kết Quả Điều Trị Đột Quỵ Tái Phát

Mức độ hẹp động mạch, vị trí hẹp, tuổi tác, các bệnh lý đi kèm (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu), và tuân thủ điều trị của bệnh nhân đều có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Việc xác định các yếu tố này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

2.3. Nghiên Cứu WASID và SAMMPRIS Bài Học Kinh Nghiệm

Nghiên cứu WASID so sánh aspirin và warfarin trong phòng ngừa đột quỵ tái phát ở bệnh nhân hẹp động mạch não. Nghiên cứu SAMMPRIS đánh giá hiệu quả của điều trị nội khoa tích cực so với can thiệp mạch máu. Cả hai nghiên cứu đều cung cấp những thông tin quan trọng về điều trị đột quỵ ở bệnh nhân hẹp động mạch não, nhưng cũng cho thấy những hạn chế và thách thức trong điều trị.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát Cách Tiếp Cận

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nghiên cứu [Thiết kế nghiên cứu]. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não do hẹp động mạch não được chẩn đoán tại [Địa điểm nghiên cứu] trong khoảng thời gian từ [Thời gian nghiên cứu]. Cỡ mẫu nghiên cứu là [Cỡ mẫu]. Các biến số độc lập và phụ thuộc được xác định rõ ràng. Phương pháp thu thập số liệu bao gồm [Phương pháp thu thập số liệu]. Phân tích số liệu được thực hiện bằng phần mềm thống kê [Phần mềm thống kê]. Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học.

3.1. Thiết Kế Nghiên Cứu và Đối Tượng Nghiên Cứu

Nghiên cứu sử dụng thiết kế [Thiết kế nghiên cứu], là phương pháp phù hợp để đánh giá tỷ lệ tái phát và các yếu tố liên quan. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não do hẹp động mạch não được chẩn đoán bằng [Phương pháp chẩn đoán]. Tiêu chuẩn chọn bệnh và tiêu chuẩn loại trừ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu.

3.2. Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Nghiên Cứu

Dữ liệu được thu thập từ hồ sơ bệnh án, thăm khám lâm sàng, và các xét nghiệm cận lâm sàng. Các biến số được mã hóa và nhập vào phần mềm thống kê. Phân tích thống kê được thực hiện để xác định tỷ lệ tái phát, các yếu tố liên quan, và mối tương quan giữa các biến số. Các phương pháp thống kê phù hợp được sử dụng để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả.

3.3. Đạo Đức trong Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não

Nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh học, bao gồm bảo mật thông tin cá nhân của bệnh nhân, xin phép bệnh nhân tham gia nghiên cứu, và đảm bảo quyền lợi của bệnh nhân. Nghiên cứu được phê duyệt bởi Hội đồng Đạo đức trong Nghiên cứu Y sinh học của [Tên tổ chức].

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Tỷ Lệ Tái Phát Đột Quỵ và Yếu Tố Liên Quan

Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ trong vòng 30 ngày là [Tỷ lệ], 90 ngày là [Tỷ lệ], và 1 năm là [Tỷ lệ]. Các yếu tố liên quan độc lập với đột quỵ thiếu máu não tái phát bao gồm [Danh sách các yếu tố]. Các yếu tố này có thể được sử dụng để đánh giá nguy cơ tái phát và đưa ra quyết định điều trị phù hợp.

4.1. Tỷ Suất Tái Phát Đột Quỵ Thiếu Máu Não Theo Thời Gian

Tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não tăng theo thời gian, cho thấy nguy cơ tái phát vẫn còn cao trong năm đầu tiên sau đột quỵ. So sánh với các nghiên cứu khác, tỷ lệ tái phát trong nghiên cứu này [Cao hơn/Thấp hơn/Tương đương], có thể do sự khác biệt về đối tượng nghiên cứu, phương pháp điều trị, và thời gian theo dõi.

4.2. Các Yếu Tố Liên Quan Đến Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát

Các yếu tố như [Yếu tố 1], [Yếu tố 2], và [Yếu tố 3] được xác định là có liên quan độc lập với đột quỵ thiếu máu não tái phát. Các yếu tố này có thể là mục tiêu của các biện pháp phòng ngừa thứ phát để giảm nguy cơ tái phát.

4.3. So Sánh Kết Quả Nghiên Cứu với Các Nghiên Cứu Khác

So sánh kết quả nghiên cứu này với các nghiên cứu khác cho thấy sự tương đồng và khác biệt về tỷ lệ tái phát và các yếu tố liên quan. Sự khác biệt có thể do sự khác biệt về đối tượng nghiên cứu, phương pháp điều trị, và thời gian theo dõi. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các yếu tố tiên lượng và tối ưu hóa chiến lược điều trị.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Phòng Ngừa Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát

Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng để cải thiện chiến lược phòng ngừa thứ phát đột quỵ thiếu máu não ở bệnh nhân hẹp động mạch não. Việc kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ (tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu), sử dụng thuốc chống kết tập tiểu cầu và statin, và can thiệp mạch máu khi cần thiết có thể giúp giảm nguy cơ tái phát. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa bác sĩ, bệnh nhân, và gia đình để đạt được hiệu quả tốt nhất.

5.1. Kiểm Soát Yếu Tố Nguy Cơ Đột Quỵ Thiếu Máu Não

Kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường, rối loạn lipid máu, hút thuốc lá, và béo phì là rất quan trọng để phòng ngừa đột quỵ tái phát. Bệnh nhân cần tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên, và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.

5.2. Sử Dụng Thuốc Phòng Ngừa Đột Quỵ Thiếu Máu Não

Thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) và statin là những thuốc quan trọng trong phòng ngừa thứ phát đột quỵ. Bệnh nhân cần sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ và theo dõi các tác dụng phụ.

5.3. Can Thiệp Mạch Máu Não Khi Nào Cần Thiết

Can thiệp mạch máu (nong mạch và đặt stent) có thể được chỉ định ở một số bệnh nhân hẹp động mạch não có nguy cơ tái phát cao. Quyết định can thiệp cần được đưa ra dựa trên đánh giá cẩn thận về mức độ hẹp, vị trí hẹp, và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai về Đột Quỵ Tái Phát

Nghiên cứu này cung cấp những thông tin quan trọng về tỷ lệ tái phát và các yếu tố liên quan đến đột quỵ thiếu máu não tái phát ở bệnh nhân hẹp động mạch não. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chiến lược phòng ngừa thứ phát và giảm gánh nặng do đột quỵ. Cần có thêm nghiên cứu để xác định các yếu tố tiên lượng, tối ưu hóa chiến lược điều trị, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mới.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não

Nghiên cứu đã xác định tỷ lệ tái phát đột quỵ thiếu máu não và các yếu tố liên quan ở bệnh nhân hẹp động mạch não. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện chiến lược phòng ngừa thứ phát.

6.2. Hạn Chế của Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm [Danh sách các hạn chế]. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào [Đề xuất nghiên cứu tiếp theo] để cải thiện hiểu biết về đột quỵ thiếu máu não và phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

6.3. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não Trong Tương Lai

Nghiên cứu đột quỵ thiếu máu não trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm, điều trị hiệu quả, và phòng ngừa tái phát. Sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu, bác sĩ, và bệnh nhân là rất quan trọng để đạt được những tiến bộ trong lĩnh vực này.

06/06/2025
Đột quị thiếu máu não tái phát trên bệnh nhân hẹp động mạch não

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Đột quỵ não được xem là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ hai sau bệnh động mạch vành và là nguyên nhân hàng đầu gây tàn tật nghiêm trọng ở người trưởng thành tại các nước phát triển 1. Trong năm 2019, toàn cầu có 101,5 triệu người đột quỵ, 77,2 triệu trường hợp mới mắc đột quỵ thiếu máu não và hơn 3,3 triệu trường hợp tử vong 1. Gánh nặng do đột quỵ não liên tục gia tăng, tập trung chủ yếu ở các nước đang phát triển với tỷ lệ mắc 89% và tỷ lệ tử vong chiếm 86% trên toàn thế giới, trong đó có Việt Nam 2. Trong khi đó, ở các nước phát triển, hậu quả do đột quỵ não có xu hướng không thay đổi hoặc giảm đi 1.

Vì vậy, mục tiêu làm giảm tỷ lệ tử vong, tàn tật do đột quỵ não luôn mang tính thời sự cao và thách thức lớn. Hẹp động mạch não nội sọ hay xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là một trong những nguyên nhân của đột quỵ thiếu máu. Bệnh chiếm phần lớn dân số trên thế giới, xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là cơ chế đột quỵ phổ biến nhất hiện nay 3,4. Liên quan đến tỷ lệ lưu hành mắc xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ không triệu chứng và có triệu chứng trong dân số nói chung, thông tin vẫn còn hạn chế.

Nguy cơ hàng năm của các biến cố đột quỵ thiếu máu não tái phát ở bệnh nhân xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ thay đổi từ 4% đến 40% theo các nghiên cứu khác nhau 5,6. Cho đến nay, chỉ có một vài nghiên cứu ngẫu nhiên đa trung tâm lớn đánh giá các liệu pháp phòng ngừa đột quỵ thứ phát được tiến hành, điển hình hai thử nghiệm chính là nghiên cứu WASID và nghiên cứu SAMMPRIS. Trong nghiên cứu WASID, 569 bệnh nhân sau cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ thiếu máu não có xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ từ 50% đến 99%, được chỉ định ngẫu nhiên dùng aspirin 1300 mg hoặc warfarin (với INR mục tiêu từ 2 đến 3). Tỷ suất đột quỵ tái phát thời điểm 1 và 2 năm lần lượt là 2 11% và 13% ở nhóm warfarin; 12% và 15% ở nhóm aspirin.

Trong một phân tích gộp, tỷ suất đột quỵ thiếu máu não tái phát trong 1 năm là khoảng 7% ở những bệnh nhân hẹp 50% đến 69% và 18% ở những bệnh nhân hẹp >70% 7. Với nghiên cứu SAMMPRIS đối tượng thu nhận bệnh nhân cơn thiếu máu não thoáng qua hoặc đột quỵ thiếu máu não trong vòng 30 ngày có xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ từ 70% đến 99%, nhóm bệnh nhân điều trị nội khoa tích cực tỷ suất đột quỵ và tử vong thời điểm 30 ngày, 1 năm lần lượt là: 5,8%, 12,2% 8. Tại Việt Nam năm 2012 tác giả Cao Phi Phong và cs thực hiện nghiên cứu “tần suất và tiên lượng hẹp động mạch nội sọ ở bệnh nhân thiếu máu não cấp” với kết quả có mối tương quan giữa đái tháo đường, tăng lipid máu, tăng huyết áp và NIHSS ≥ 9 với tiên lượng tử vong của bệnh nhân hẹp động mạch lớn nội sọ 9. Năm 2014 tác giả Đinh Hữu Hùng thực hiện nghiên cứu: “Nguy cơ tái phát sau đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp theo phân tầng một số yếu tố liên quan”, với kết quả tỉ suất tái phát đột quỵ tích lũy tại các thời điểm 30 ngày, 90 ngày, 6 tháng và 1 năm lần lượt tương ứng là 6,0%, 11,9%, 16,1% và 23,3% 10.

Kết quả từ hai nghiên cứu này cung cấp cho chúng ta dữ liệu về tỷ lệ đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa động mạch lớn, tiên lượng tử vong ngắn hạn ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não hẹp động mạch lớn nội sọ. Trên cơ sở đó nhằm cung cấp thêm dữ liệu: tỷ lệ đột quỵ thiếu máu não do nguyên nhân xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ là bao nhiêu? Tỷ suất tái phát theo thời gian theo dõi 1 năm và các yếu tố nào liên quan với đột quỵ thiếu máu não tái phát do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ. Vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Đột quỵ thiếu máu não tái phát trên bệnh nhân hẹp động mạch não”. Nghiên cứu giới hạn trong bệnh nhân hẹp do xơ vữa động mạch lớn nội sọ.

Với các mục tiêu: 3 1. Tỷ suất tái phát tích lũy đột quỵ thiếu máu não do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ trong vòng 30 ngày, 90 ngày và 1 năm. Xác định các yếu tố liên quan với đột quỵ thiếu máu não tái phát do xơ vữa hẹp động mạch lớn nội sọ. Đại cương về đột quỵ thiếu máu não 1.

Định nghĩa đột quỵ thiếu máu Nhồi máu hệ thần kinh trung ương (Central nervous system infarction) hay đột quỵ thiếu máu hệ thần kinh trung ương được định nghĩa là tình trạng chết tế bào não, tủy sống hoặc võng mạc do thiếu máu, dựa trên giải phẫu bệnh, chẩn đoán hình ảnh thần kinh, và/hoặc các bằng chứng lâm sàng của tổn thương vĩnh viễn. Đột quỵ thiếu máu hệ thần kinh trung ương bao gồm: đột quỵ thiếu máu (ischemic stroke) để chỉ những trường hợp nhồi máu hệ thần kinh trung ương có triệu chứng; đột quỵ thiếu máu thầm lặng (silent infartion) để chỉ những trường hợp không phát hiện triệu chứng lâm sàng 11. Cập nhật định nghĩa đột quỵ giúp hợp nhất các tiêu chuẩn lâm sàng và mô học, đồng thời có thể sử dụng thống nhất trong thực hành, nghiên cứu và đánh giá của lĩnh vực y tế công cộng 12. Rất hiếm trường hợp có thể chẩn đoán giải phẫu bệnh đột quỵ não, do đó việc đánh giá tổn thương mô não chủ yếu dựa vào chẩn đoán hình ảnh và lâm sàng.

Trong thực hành lâm sàng thường áp dụng định nghĩa của Tổ chức Y tế thế giới thì đột quỵ là một tình trạng bệnh lý của não, khởi phát đột ngột với các triệu chứng thần kinh khu trú hơn là lan tỏa, tồn tại hơn 24 giờ hoặc tử vong trong vòng 24 giờ mà không có nguyên nhân rõ ràng nào ngoài nguyên nhân mạch máu (loại trừ nguyên nhân chấn thương sọ não). Khái niệm đột quỵ không bao gồm: chảy máu ngoài màng cứng, chảy máu dưới màng cứng hoặc những trường hợp chảy máu não do chấn thương, nhiễm trùng hay u não 13. Chụp cắt lớp vi tính não sớm những giờ đầu sau ĐQTMN chỉ phát hiện tổn thương ở 31-60% số bệnh nhân. Nếu chụp cộng hưởng từ, tỷ lệ phát hiện 5 tổn thương có thể cao hơn.

Do vậy, định nghĩa nhồi máu hệ thần kinh trung ương vẫn cần có tiêu chuẩn lâm sàng và thời gian tồn tại triệu chứng để cung cấp một phương tiện chẩn đoán thay thế khi không thể tiến hành hoặc không đủ bằng chứng chẩn đoán hình ảnh. Mốc thời gian cần đủ ngắn để cho phép chẩn đoán sớm đột quỵ thiếu máu nhưng không nên quá ngắn để chẩn đoán nhầm các bệnh nhân CTMNTQ. Trong điều kiện còn chưa đủ dữ liệu nghiên cứu về mốc thời gian này, ngưỡng thời gian ≥ 24 giờ để suy luận tới tổn thương bền vững của ĐQTMN được cho là hợp lý 12. Về mặt lâm sàng ĐQTMN biểu hiện bằng sự xuất hiện đột ngột của các triệu chứng thần kinh khu trú, hay gặp nhất là yếu, liệt nửa người 14.

Phân loại nguyên nhân đột quỵ thiếu máu não theo cơ chế bệnh sinh Hệ thống phân loại ĐQTMN theo cơ chế bệnh sinh (TOAST) gồm năm nhóm: bệnh lý động mạch lớn, thuyên tắc từ tim, bệnh lý mạch máu nhỏ, nguyên nhân không xác định và nguyên nhân xác định khác 15. Cơ chế đột quỵ thiếu máu não Có hai cơ chế chính trong ĐQTMN: cơ chế tắc mạch và cơ chế huyết động. Cơ chế tắc mạch: cơ chế này thường xảy ra do huyết khối tại chỗ (thrombosis) gây lấp mạch: thuyên tắc từ tim (embolism), hoặc thuyên tắc từ động mạch đoạn gần đến động mạch đoạn xa (artery to artery embolism) gây ra tắc mạch và giảm đột ngột lưu lượng máu não. Trong thuyên tắc, huyết khối được tạo thành trong buồng tim hoặc trong hệ thống mạch máu, di chuyển trong hệ thống động mạch, kẹt lại trong một động mạch nhỏ hơn và làm tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn động 6 mạch đó.

Nguồn huyết khối phổ biến nhất là từ tim và các động mạch lớn. Các nguồn gây tắc mạch khác là khí, mỡ, cholesterol, vi khuẩn, tế bào u, và các chất liệu đặc thù từ các thuốc tiêm vào. Thuyên tắc từ tim chiếm 20-30% trong tổng số ĐQTMN. Các bệnh lý gây nguy cơ thuyên tắc cao gồm: rung nhĩ, cuồng nhĩ, hội chứng suy nút xoang, huyết khối nhĩ trái, huyết khối tiểu nhĩ trái, u nhầy nhĩ trái, hẹp van hai lá, van tim nhân tạo, viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, huyết khối thất trái, u nhầy thất trái, nhồi máu cơ tim, và bệnh cơ tim giãn.

Các bệnh lý mang nguy cơ thuyên tắc thấp hơn hoặc không chắc chắn gồm: còn lỗ bầu dục, phình mạch vách nhĩ, vôi hóa vòng van hai lá, sa van hai lá, hẹp van động mạch chủ vôi hóa, bất động hoặc giảm động vùng ở thành thất, bệnh cơ tim phì đại, suy tim sung huyết… 16. Thuyên tắc từ động mạch đến động mạch (artery to artery embolism) có thể xuất phát từ các động mạch lớn ở đoạn gần, như: động mạch chủ, động mạch cảnh ngoài sọ, hoặc động mạch đốt sống và các động mạch trong sọ. Trong những tình huống này, tác nhân thuyên tắc có thể là cục máu đông, tiểu cầu kết tập, hoặc mảnh vỡ từ mảng vữa xơ. Đây là cơ chế chính gây ĐQTMN do xơ vữa hẹp động mạch lớn, vốn là nguyên nhân của 15-20% tổng số ĐQTMN.

Huyết khối lấp mạch là tình trạng tắc dòng chảy do hình thành huyết khối từ một quá trình bệnh lý tắc nghẽn khởi phát bên trong thành mạch máu. Trong đa số các trường hợp, nguyên nhân của chúng là bệnh lý xơ vữa động mạch, do đó còn có tên là huyết khối vữa xơ động mạch. Các bệnh lý mạch máu ít gặp hơn dẫn đến hẹp hoặc tắc mạch gồm bóc tách động mạch (trong hoặc ngoài sọ), loạn sản cơ sợi, co mạch (do thuốc, viêm, hoặc nhiễm trùng), 7 bệnh lý mạch máu do phóng xạ, chèn ép từ bên ngoài như khối u, các tổn thương choáng chỗ khác, hoặc bệnh moya-moya 17. Bệnh lý mạch máu nhỏ ở các nhánh động mạch xuyên dưới vỏ não là nhóm nguyên nhân quan trọng khác của ĐQTMN, chiếm khoảng 20-30% tổng số trường hợp.

Loại tổn thương mạch máu này liên quan mật thiết với tăng huyết áp và có đặc trưng bệnh học là lắng đọng lipohyalin, mảng vi vữa xơ, hoại tử dạng fibrin và phình mạch Charcot - Bouchard.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đột Quỵ Thiếu Máu Não Tái Phát Trên Bệnh Nhân Hẹp Động Mạch Não" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng đột quỵ thiếu máu não tái phát ở những bệnh nhân có hẹp động mạch não. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố nguy cơ mà còn đề xuất các biện pháp can thiệp nhằm giảm thiểu tỷ lệ tái phát, từ đó nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách thức quản lý và điều trị hiệu quả, giúp họ hiểu rõ hơn về bệnh lý này.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án nghiên cứu các yếu tố liên quan đến thời gian nhập viện muộn ở bệnh nhân đột quỵ thiếu máu não cấp tại bệnh viện quận Thủ Đức năm 2016 2017, nơi phân tích thời gian nhập viện và các yếu tố ảnh hưởng đến sự can thiệp kịp thời. Bên cạnh đó, tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp do tắc động mạch lớn trong sáu giờ đầu bằng dụng cụ stent solitaire sẽ cung cấp thông tin về các phương pháp điều trị tiên tiến trong thời gian vàng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Đánh giá gánh nặng chăm sóc của người chăm sóc bệnh đột quỵ tại khoa nội hồi sức thần kinh bv Hữu Nghị Việt Đức năm 2023, giúp bạn hiểu rõ hơn về những thách thức mà người chăm sóc bệnh nhân phải đối mặt. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về đột quỵ và các vấn đề liên quan.