Nghiên Cứu Đột Biến Gen FLT3 Ở Một Số Bệnh Nhân Lơ Xê Mi Cấp Dòng Tủy

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đột biến trên gen flt3 ở một số bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy 14, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ khoa học

2014

74
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Giới thiệu chung về AML

1.2. Lịch sử phát hiện AML

1.3. Phân loại bệnh AML

1.4. Phân loại bệnh theo FAB

1.5. Tình trạng mắc bệnh AML

1.5.1. Tình trạng mắc bệnh AML trên thế giới

1.5.2. Tình trạng mắc bệnh AML ở Việt Nam

1.6. Một số nguyên nhân gây bệnh AML

1.6.1. Yếu tố di truyền

1.6.2. Yếu tố môi trường

1.6.3. Bất thường về nhiễm sắc thể

1.6.4. Các yếu tố khác

1.7. Cơ chế bệnh sinh của AML

1.8. Gen FLT3 và các loại đột biến trên gen FLT3

1.8.1. Cấu trúc và chức năng của gen FLT3

1.8.2. Ý nghĩa của xét nghiệm phát hiện đột biến gen FLT3 trong tiên lượng điều trị AML

1.8.3. Các loại đột biến trên gen FLT3

1.8.4. Phương pháp phát hiện đột biến trên gen FLT3

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Vật liệu nghiên cứu

2.3. Các thiết bị máy móc dùng trong nghiên cứu

2.4. Các phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Đánh giá tình trạng bệnh nhân bằng các tiêu chí lâm sàng

2.4.2. Tách chiết và định lượng DNA tổng số

2.4.3. Tách chiết DNA plasmid bằng phương pháp Bibdo

2.4.4. Điện di phân tách DNA trên gel agarose

2.4.5. Nhân bản gen bằng PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu của gen FLT3

2.4.6. Nhân dòng gen FLT3 vào E.

2.4.7. Xác định trình tự gen theo nguyên lý của Sanger và cộng sự

2.4.8. Phân tích, xử lý số liệu theo phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân AML chọn nghiên cứu sự có mặt của đột biến gen FLT3

3.1.1. Tỷ lệ % mắc bệnh AML theo tuổi

3.1.2. Tỷ lệ % mắc bệnh AML theo giới

3.1.3. Tỷ lệ % mắc bệnh AML theo phân loại FAB

3.2. So sánh hiệu quả điều trị lâm sàng giữa nhóm có đột biến và không có đột biến FLT3-ITD

3.3. Phân tích sự có mặt của đột biến gen FLT3

3.3.1. Tách chiết DNA tổng số

3.3.2. Nhân bản đoạn gen mã hóa FLT3 bằng PCR

3.3.3. Nhân dòng FLT3 vào vector

3.3.4. Xác định trình tự gen FLT3 mang gen đột biến

3.3.5. Phân tích kết quả đột biến gen FLT3 - ITD với đột biến nhiễm sắc thể

3.4. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân có đột biến gen FLT3

3.5. Đặc điểm tế bào ở bệnh nhân có đột biến gen FLT3-ITD

3.6. Đặc điểm lâm sàng liên quan đến tình trạng xuất huyết của bệnh nhân AML

3.7. Đặc điểm lâm sàng liên quan đến tình trạng thiếu máu của bệnh nhân AML

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đột Biến Gen FLT3 Trong Bệnh Lơ Xê Mi Cấp

Lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) là một bệnh lý ác tính của tổ chức sinh máu, đặc trưng bởi sự tăng sinh các tế bào non bất thường. Các tế bào này lấn át tế bào bình thường và ức chế quá trình trưởng thành của các dòng tế bào bình thường trong tủy xương. Các nghiên cứu cho thấy hơn 80% các đột biến gen được tìm thấy ở bệnh nhân mắc AML xảy ra ở 3 gen nucleophosmin 1 (NPM1), Fms-like tyrosine kinase 3 (FLT3) và CCAAT- enhancer binding protein alpha (CEBPA). Khoảng 30% bệnh nhân mắc AML với kiểu hình nhiễm sắc thể bình thường bị đột biến gen FLT3, dẫn đến rối loạn quá trình phát triển và biệt hóa tế bào máu. Hai kiểu đột biến thường gặp nhất trên gen này là lặp đoạn nội phân tử (FLT3-ITD) và đột biến điểm gây thay thế acid amin aspartic ở vị trí 835 thuộc vùng tyrosine kinase (FLT3-TKD).

1.1. Lịch Sử Phát Hiện Và Nghiên Cứu Về Bệnh AML

Năm 1827, bác sỹ Velpeau mô tả một căn bệnh đặc trưng bởi sốt, suy nhược, sỏi thận, gan to, lách to. Năm 1845, Bennett mô tả một loạt bệnh nhân tử vong có triệu chứng lách to, máu thay đổi về màu sắc và tăng độ quánh. Năm 1856, thuật ngữ "bệnh bạch cầu" được đặt ra bởi Rudolf Virchow. Năm 1877, Paul Ehricl đã tìm ra phương pháp nhuộm tiêu bản và đưa phương pháp này vào việc mô tả sự khác thường giữa bạch cầu bình thường và bất thường ở bệnh nhân. Năm 1879, Mosler là người đầu tiên đã đưa kỹ thuật xét nghiệm tủy xương vào chẩn đoán. Năm 1889, Wilhelm Ebstein đã dùng thuật ngữ (leukemia-lơ xê mi cấp) với triệu chứng bệnh tiến triển nhanh, tiên lượng xấu để chẩn đoán phân biệt với lơ xê mi mạn.

1.2. Phân Loại Bệnh Lơ Xê Mi Cấp Dòng Tủy AML Hiện Nay

AML có nhiều thể loại khác nhau, phân loại dựa vào các đặc điểm hình thái học, hóa học tế bào, các dấu ấn miễn dịch trên bề mặt tế bào, các đột biến về mặt di truyền và gen. Trong bảng phân loại của WHO năm 2001 có nhiều thể bệnh AML với các rối loạn về di truyền, bất thường trên gen từ đó giúp cho việc chẩn đoán được tiên lượng về bệnh rõ ràng hơn. Năm 2008 WHO đã đưa ra phân loại mới về AML mở rộng hơn so với phân loại của WHO năm 2001 với một số bệnh đáng chú ý, trong đó đặc biệt một số gen được đưa vào để xác định AML.

II. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Đột Biến FLT3 Trong AML

Việc chẩn đoán AML chủ yếu dựa vào hình thái học tế bào, hóa học tế bào kết hợp với triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Tuy nhiên, việc phân loại AML còn gặp nhiều khó khăn đối với bệnh nhân có bộ nhiễm sắc thể bình thường. Do đó, việc áp dụng các phương pháp phân tích DNA để xác định và phát hiện các loại đột biến ở bệnh nhân AML là rất cần thiết và có ý nghĩa giá trị thực tiễn thiết thực trong chẩn đoán bệnh. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ đột biến FLT3-ITD ở bệnh nhân bị bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy và bước đầu xác định các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các bệnh nhân có đột biến này.

2.1. Ý Nghĩa Tiên Lượng Của Đột Biến Gen FLT3 Trong Điều Trị AML

Đột biến gen FLT3, đặc biệt là FLT3-ITD, có ảnh hưởng lớn đến tiên lượng bệnh AML. Bệnh nhân có đột biến này thường có nguy cơ tái phát cao hơn và thời gian sống sót ngắn hơn so với bệnh nhân không có đột biến. Việc xác định đột biến FLT3 giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, bao gồm sử dụng các thuốc ức chế FLT3.

2.2. Các Phương Pháp Phát Hiện Đột Biến Gen FLT3 Hiện Nay

Có nhiều phương pháp để phát hiện đột biến gen FLT3, bao gồm PCR, giải trình tự gen Sanger và các phương pháp giải trình tự thế hệ mới (NGS). PCR là phương pháp nhanh chóng và hiệu quả để sàng lọc đột biến FLT3-ITD. Giải trình tự gen Sanger được sử dụng để xác định chính xác vị trí và loại đột biến. NGS cho phép phát hiện đồng thời nhiều loại đột biến khác nhau trong gen FLT3 và các gen khác liên quan đến AML.

2.3. Tỷ Lệ Mắc Bệnh AML Trên Thế Giới Và Tại Việt Nam

Theo thống kê của Cộng đồng Châu Âu năm 2000-2002 tỷ lệ mắc bệnh AML ở các nước trong khu vực như sau: Phía Bắc cộng đồng Châu Âu thì tỷ lệ mắc bệnh AML là 2,95 trong 100,000 dân, trong đó khu vực miền Trung và miền Nam thì tỷ lệ mắc bệnh AML trong 100,000 dân lần lượt là 2,92 và 2,90 nhưng riêng nước Anh và Ireland thì tỷ lệ mắc bệnh AML trong 100,000 dân là 3,24. Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Canada năm 2007 cho đến nay tỷ lệ mắc bệnh của người dân Canada cứ 1,130 người mắc AML được chẩn đoán mới thì có 587 là nam giới và 543 là nữ giới.

III. Nghiên Cứu Tỷ Lệ Đột Biến FLT3 ITD Ở Bệnh Nhân AML

Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ đột biến FLT3-ITD ở bệnh nhân bị bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của các bệnh nhân có đột biến này cũng được nghiên cứu. Tỷ lệ % mắc bệnh AML theo tuổi và giới cũng được phân tích. So sánh hiệu quả điều trị lâm sàng giữa nhóm có đột biến và không có đột biến FLT3-ITD cũng được thực hiện.

3.1. Đặc Điểm Lâm Sàng Và Cận Lâm Sàng Của Bệnh Nhân AML

Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân AML được đánh giá bằng các tiêu chí lâm sàng. Các xét nghiệm như công thức máu, sinh hóa máu, tủy đồ và các xét nghiệm di truyền được sử dụng để đánh giá tình trạng bệnh nhân. Các đặc điểm như số lượng bạch cầu, hồng cầu, tiểu cầu, tỷ lệ tế bào blast trong máu và tủy xương, và các bất thường nhiễm sắc thể được ghi nhận.

3.2. Phân Tích Sự Có Mặt Của Đột Biến Gen FLT3 Bằng PCR

DNA tổng số được tách chiết từ mẫu máu hoặc tủy xương của bệnh nhân. Đoạn gen mã hóa FLT3 được nhân bản bằng PCR sử dụng cặp mồi đặc hiệu của gen FLT3. Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose để kiểm tra kích thước và độ tinh khiết. Các mẫu có đột biến FLT3-ITD sẽ có kích thước lớn hơn so với mẫu không có đột biến.

3.3. Nhân Dòng Gen FLT3 Vào Vector Và Xác Định Trình Tự Gen

Đoạn gen FLT3 được nhân dòng vào vector để tăng số lượng bản sao. Vector chứa gen FLT3 được đưa vào vi khuẩn E. coli để nhân lên. DNA plasmid chứa gen FLT3 được tách chiết từ vi khuẩn. Trình tự gen FLT3 được xác định theo nguyên lý của Sanger và cộng sự. Kết quả giải trình tự được phân tích để xác định vị trí và loại đột biến.

IV. Ảnh Hưởng Của Đột Biến FLT3 Đến Điều Trị Bệnh AML

Đột biến FLT3 có ảnh hưởng lớn đến đáp ứng điều trị và tiên lượng của bệnh nhân AML. Bệnh nhân có đột biến FLT3-ITD thường có nguy cơ tái phát cao hơn và thời gian sống sót ngắn hơn. Tuy nhiên, sự ra đời của các thuốc ức chế FLT3 đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho nhóm bệnh nhân này. Việc sử dụng các thuốc ức chế FLT3 kết hợp với hóa trị liệu giúp tăng tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và kéo dài thời gian sống sót.

4.1. Các Loại Thuốc Ức Chế FLT3 Đang Được Sử Dụng Trong Điều Trị AML

Midostaurin là một thuốc ức chế FLT3 đa mục tiêu đã được FDA chấp thuận để điều trị AML có đột biến FLT3-ITD. Gilteritinib là một thuốc ức chế FLT3 chọn lọc hơn, cũng đã được FDA chấp thuận để điều trị AML tái phát hoặc kháng trị có đột biến FLT3. Các thuốc ức chế FLT3 khác đang được nghiên cứu trong các thử nghiệm lâm sàng.

4.2. Đột Biến Gen Và Đáp Ứng Điều Trị AML

Đột biến gen FLT3 có ảnh hưởng lớn đến đáp ứng điều trị và tiên lượng của bệnh nhân AML. Bệnh nhân có đột biến FLT3-ITD thường có nguy cơ tái phát cao hơn và thời gian sống sót ngắn hơn. Tuy nhiên, sự ra đời của các thuốc ức chế FLT3 đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho nhóm bệnh nhân này. Việc sử dụng các thuốc ức chế FLT3 kết hợp với hóa trị liệu giúp tăng tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và kéo dài thời gian sống sót.

V. Kết Luận Về Nghiên Cứu Đột Biến Gen FLT3 Trong Bệnh AML

Nghiên cứu về đột biến gen FLT3 ở bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy có ý nghĩa quan trọng trong việc chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh. Việc xác định tỷ lệ đột biến FLT3-ITD và các đặc điểm lâm sàng liên quan giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Sự phát triển của các thuốc ức chế FLT3 đã mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân AML có đột biến FLT3.

5.1. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Đột Biến Gen Trong AML

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế kháng thuốc của các thuốc ức chế FLT3. Phát triển các thuốc ức chế FLT3 thế hệ mới có hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Nghiên cứu về vai trò của các đột biến gen khác trong AML và phát triển các phương pháp điều trị đích nhắm vào các đột biến này.

5.2. Vai Trò Của Đột Biến FLT3 Trong AML

Đột biến gen FLT3 có ảnh hưởng lớn đến đáp ứng điều trị và tiên lượng của bệnh nhân AML. Bệnh nhân có đột biến FLT3-ITD thường có nguy cơ tái phát cao hơn và thời gian sống sót ngắn hơn. Tuy nhiên, sự ra đời của các thuốc ức chế FLT3 đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho nhóm bệnh nhân này. Việc sử dụng các thuốc ức chế FLT3 kết hợp với hóa trị liệu giúp tăng tỷ lệ lui bệnh hoàn toàn và kéo dài thời gian sống sót.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu đột biến trên gen flt3 ở một số bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy 14

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Lơ xê mi cấp dòng tủy (AML-Acute Myelogenic Leukemia) là một bệnh lý đơn dòng ác tính của tổ chức sinh máu, bệnh được đặc trưng bởi sự tăng sinh của các tế bào non (blast) bất thường, chủ yếu ở trong tủy xương và ở máu ngoại vi có các tế bào non ác tính. Những tế bào này lấn át tế bào bình thường và ức chế quá trình trưởng thành và phát triển của các dòng tế bào bình thường trong tủy xương [2,14,21]. Theo các nghiên cứu trên thế giới, hơn 80% các đột biến gen được tìm thấy ở bệnh nhân mắc AML xảy ra ở 3 gen nucleophosmin 1 (NPM1), Fms-like tyrosine kinase 3 (FLT3) và CCAAT- enhancer binding protein alpha (CEBPA) [29,30,32,40]. Khoảng 30% tổng số bệnh nhân mắc AML với kiểu hình nhiễm sắc thể bình thường bị đột biến gen FLT3, hậu quả là enzyme tyrosine kinase này luôn luôn ở trạng thái hoạt động mà không cần dimer hóa, dẫn đến rối loạn quá trình phát triển và biệt hóa tế bào máu.

Nhiều nhóm nghiên cứu FLT3 đã phát hiện ra hai kiểu đột biến thường gặp nhất trên gen này là lặp đoạn nội phân tử (ITD - internal tandem duplication) và đột biến điểm gây thay thế acid amin aspartic ở vị trí 835 thuộc vùng tyrosine kinase [38,42,49,55]. Tỷ lệ mắc bệnh LXM cấp ở Mỹ năm 2012 khoảng 3-5 trường hợp trong 100.000 dân, chiếm khoảng 3% tổng số các bệnh ung thư. Ở Việt Nam, theo nghiên cứu của Bạch Quốc Khánh và cộng sự năm 2012 lơ xê mi cấp chiếm tỷ lệ 41,5% trong các bệnh máu. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi, ở cả hai giới.

Tuy nhiên bệnh có xu hướng gặp nhiều hơn ở trẻ em và người già [7]. Nhóm AML thường gặp ở người lớn trong khi đó, nhóm LXM cấp dòng lympho chiếm 75-80% LXM cấp ở trẻ em Trước đây việc chẩn đoán AML chủ yếu dựa vào hình thái học tế bào, hóa học tế bào kết hợp với triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân do đó việc phân loại AML còn gặp nhiều khó khăn đối với bệnh nhân có bộ nhiễm sắc thể bình thường thì không phát hiện được những tổn thương trên gen để có định hướng điều trị. Tuy vậy, hầu như chưa có các nghiên cứu đi sâu phân tích các dạng đột biến cụ thể gây nên bệnh AML. Chính vì vậy việc áp dụng các phương pháp phân tích 1 z DNA để xác định và phát hiện các loại đột biến ở bệnh nhân AML là rất cần thiết và có ý nghĩa giá trị thực tiễn thiết thực trong chẩn đoán bệnh.

Đề tài: ˝Nghiên cứu đột biến trên gen FLT3 ở một số bệnh nhân lơ xê mi cấp dòng tủy” của chúng tôi được đặt ra nhằm mục tiêu: 1. Xác định tỷ lệ đột biến FLT3-ITD ở bệnh nhân bị bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy. Bƣớc đầu xác định các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của các bệnh nhân có đột biến này. 2 z Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Giới thiệu chung về AML Lơ xê mi cấp dòng tủy (AML) là một trong các loại ung thư máu ác tính nhất và tiến triển rất nhanh. Nguyên nhân phát sinh bệnh là do các thay đổi bất thường (đột biến) dẫn đến làm rối loạn quá trình sản sinh bạch cầu, loại tế bào chịu trách nhiệm bảo vệ cơ thể thông qua các cơ chế miễn dịch, tạo ra những bạch cầu bất thường với tốc độ nhanh chóng. Bệnh nhân AML, nếu không được chẩn đoán, điều trị kịp thời và phát hiện sớm sẽ tử vong [14,19]. Lịch sử phát hiện AML Năm 1827, bác sỹ Velpeau người Pháp đã mô tả một người bán hoa 63 tuổi mang một căn bệnh đặc trưng tiến triển bởi sốt, suy nhược, sỏi thận, gan to, lách to.

Velpeau ghi nhận máu của bệnh nhân này giống “như cháo”, ông tiên đoán hiện tượng này là do số lượng bạch cầu rất nhiều ở trong máu bệnh nhân. Năm 1845, Bennett mô tả một loạt bệnh nhân tử vong có triệu chứng lách to, máu thay đổi về màu sắc và tăng độ quánh. Ông cũng sử dụng thuật ngữ „leucocythemia‟ chỉ đặc điểm ở những bệnh nhân này có dày đặc bạch cầu trong máu ngoại vi. Năm 1856, thuật ngữ "bệnh bạch cầu" được đặt ra bởi Rudolf Virchow, nhà bệnh lý học nổi tiếng người Đức, ông cũng là người tiên phong trong việc sử dụng kính hiển vi quang học để đọc công thức máu của bệnh nhân, Virchow là người đầu tiên mô tả các bất thường của các tế bào máu trắng ở bệnh nhân có hội chứng lâm sàng đã được mô tả bởi Velpeau và Bennett.

Virchow đã không tìm ra được nguyên nhân của việc sản sinh quá nhiều tế bào bạch cầu, ông đã sử dụng thuật ngữ mô tả "bệnh bạch cầu" (tiếng Hy Lạp: "máu trắng") để chỉ tình trạng này. Năm 1877, Paul Ehricl đã tìm ra phương pháp nhuộm tiêu bản và đưa phương pháp này vào việc mô tả sự khác thường giữa bạch cầu bình thường và bất thường ở bệnh nhân. 3 z Năm 1879, Mosler là người đầu tiên đã đưa kỹ thuật xét nghiệm tủy xương vào chẩn đoán đối với những bệnh nhân có triệu chứng xuất huyết và thiếu máu ở trên. Năm 1889, Wilhelm Ebstein đã dùng thuật ngữ (leukemia-lơ xê mi cấp) với triệu chứng bệnh tiến triển nhanh, tiên lượng xấu để chẩn đoán phân biệt với lơ xê mi mạn.

Năm 1900, Naegeli gọi myeloblast là tế bào ác tính trong bệnh lơ xê mi cấp và chia lơ xê mi cấp thành dòng tủy (AML) và dòng lympho (ALL). Năm 1976, FAB đã đưa ra phân loại AML dựa vào hình thái học và hóa học tế bào [31]. Năm 2001, WHO đã đưa ra phân loại lơ xê mi cấp để chẩn đoán xác định về tế bào blast đã giảm xuống còn ≥ 20% tổng số tế bào có nhân trong tủy được chẩn đoán xác định so với tiểu chuẩn của FAB (1986) tế bào blast ≥ 30%. Năm 2008, WHO đã đưa ra phân loại mới dựa trên tổn thương gen để chẩn đoán và đánh giá tiện lượng của bệnh đề ra phương pháp điều trị thích hợp.

Phân loại bệnh AML AML có nhiều thể loại khác nhau, phân loại dựa vào các đặc điểm hình thái học, hóa học tế bào, các dấu ấn miễn dịch trên bề mặt tế bào, các đột biến về mặt di truyền và gen. Trong bảng phân loại của WHO năm 2001 có nhiều thể bệnh AML với các rối loạn về di truyền, bất thường trên gen từ đó giúp cho việc chẩn đoán được tiên lượng về bệnh rõ ràng hơn [31]. Năm 2008 WHO đã đưa ra phân loại mới về AML mở rộng hơn so với phân loại của WHO năm 2001 với một số bệnh đáng chú ý, trong đó đặc biệt một số gen được đưa vào để xác định AML (bảng 1.1), gen FLT3 mặc dù chưa được đưa vào chính thức để áp dụng trong chẩn đoán, nhưng cũng được khuyến cáo nên tiến hành xét nghiệm trong điều kiện cho phép [56]. Phân loại AML 2001 và 2008 của WHO Phân loại WHO 2008 – AML Phân loại WHO 2001 – AML 1.Lơ xê mi cấp bất thường gen hay gặp 1.Lơ xê mi cấp bất thường gen hay gặp AML có t(8;21)(q22;q21); RUNX1- AML với t(8;21) (q22;q21); RUNX1T1 (AML/ETO) AML inv(16)(p13.1q22) hoặc AML inv(16)(p13.2); RPN1- EV11 AML t(1;22)(p13;q13); RBM15- MKL1 AML có đột biến gen NPM1 AML có đột biến gen CEBPA 2.

AML liên quan đến thay đổi rối loạn sinh 2.AML liên quan đến thay đổi rối loạn tủy sinh tủy có đột biến đa dòng 3. AML thứ phát sau điều trị các bệnh ác tính 3. AML liên quan đến điều trị 4. AML không phân loại 4.

AML không phân loại AML với sự khác biệt tối thiểu M0 AML với sự khác biệt tối thiểu M0 AML không có sự trưởng thành M1 AML không có sự trưởng thành M1 AML dòng tủy mono M4 AML dòng tủy mono M4 AML dòng mono M5 AML dòng mono M5 AML dòng hồng cầu M6 AML dòng hồng cầu M6 5 z Phân loại WHO 2008 – AML Phân loại WHO 2001 – AML AML dòng mẫu tiểu cầu M7 AML dòng mẫu tiểu cầu M7 AML dòng bạch cầu ưa baso AML dòng bạch cầu ưa baso AML tăng sinh toàn bộ xơ AML tăng sinh toàn bộ xơ Myeloid sarcoma (mô liên kết) Myeloid sarcoma (mô liên kết) 5. Tăng sinh tủy liên quan đến hội chứng Down 6. Blastics plasmacytoid dendrictic cell neoplasm 1. Phân loại bệnh theo FAB Phân loại AML đã được sử dụng rộng rãi từ năm 1976 cho đến nay và dựa trên chủ yếu là phân loại bằng hình thái học tế bào và hóa học tế bào.

Người ta phân loại thành 8 thể sau: * Thể M0: AML thể không biệt hóa trong đó có tế bào non bất thường ≥ 90%, - Tế bào tiền tủy bào < 3%. * Thể M1: AML thể chưa trưởng thành (AML without maturation): - ≥ 5% blast dương tính với MPO và/hoặc Sudan đen. - ≥ 90% tế bào có nhân không thuộc dòng hồng cầu tủy xương là blast. - ≤ 50% tế bào có nhân tủy xương thuộc dòng hồng cầu.

- ≤ 10% tế bào có nhân tủy xương là tiền tuỷ bào. * Thể M2: AML thể trưởng thành (AML with maturation, hình 1.1): - ≥ 5% blast dương tính với MPO và/hoặc Sudan đen. - ≤ 89% tế bào có nhân không thuộc dòng hồng cầu tủy xương là blast. - ≤ 50% tế bào có nhân tủy xương thuộc dòng hồng cầu.

- ≤ 10% tế bào có nhân tủy xương là tiền tuỷ bào. Hình ảnh Lơ xê mi cấp thể M2 * Thể M3: AML thể tiền tuỷ bào (acute promyelocytic leukemia, hình 1.2): - ≥ 5% blast dương tính với MPO và hoặc Sudan đen. - < 50% tế bào có nhân tủy xương thuộc dòng hồng cầu. Đại đa số tế bào có nhân tủy xương là tiền tuỷ bào, có nhiều hạt đặc hiệu trong bào tương.

Hình ảnh Lơ xê mi cấp thể M3 * Thể M4: Lơ xê mi cấp tuỷ - mono (acute myelomonocytic leukemia, hình 1.3): 7 z - Các phương pháp nhuộm MPO, Sudan đen, Esterase không đặc hiệu dương tính với hai quần thể tế bào. - < 50% tế bào có nhân tủy xương thuộc dòng hồng cầu. - ≥ 30% là blast, tế bào dòng tuỷ (kể cả blast) chiếm 30 - 80%. - 5% tế bào có nhân không thuộc dòng hồng cầu/lympho là bạch cầu ưa acid thì xếp vào thể M4eo.

Hình ảnh Lơ xê mi cấp thể M4 * Thể M5: Lơ xê mi cấp dòng mono (acute monoblastic leukemia, hình 1.4): - MPO và Sudan đen âm tính hoặc dương tính yếu. Esterase MPO và Sudan đen âm tính hoặc dương tính yếu, esterase đặc hiệu dương tính mạnh và không bị ức chế bởi NaF. - Trong thể M5 người ta chia thành 2 loại M5a và M5b. - Trong đó M5a: tế bào blast biệt hóa, trở thành monocyte non, nguyên sinh chất chiếm tỷ lệ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Đột Biến Gen FLT3 Ở Bệnh Nhân Lơ Xê Mi Cấp Dòng Tủy" cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự biến đổi gen FLT3 và ảnh hưởng của nó đến bệnh nhân mắc bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định các đột biến gen có thể ảnh hưởng đến tiên lượng và phương pháp điều trị mà còn mở ra hướng đi mới trong việc cá nhân hóa điều trị cho bệnh nhân. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin quý giá về cách mà các đột biến gen có thể tác động đến sự phát triển của bệnh, từ đó nâng cao hiểu biết về các lựa chọn điều trị hiện có.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận án tiến sĩ nghiên cứu đa hình thái đơn gen muc1 và psca trên bệnh nhân ung thư dạ dày, nơi khám phá các đột biến gen trong một loại ung thư khác, và Luận án xác định đột biến gen egfr và gen kras quyết định tính đáp ứng thuốc trong điều trị bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ, tài liệu này cung cấp cái nhìn về các đột biến gen ảnh hưởng đến điều trị ung thư phổi. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận án nghiên cứu đột biến mức độ biểu hiện gen egfr và tình trạng methyl hóa một số gen liên quan trên bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến ở phổi, giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa các đột biến gen và sự phát triển của ung thư. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực nghiên cứu gen trong điều trị ung thư.