Nghiên cứu điều kiện lập địa của cây bách xanh calocedrus macrolepis kurz 1873 tại vườn quốc gia ba vì

Khám phá điều kiện lập địa tối ưu cho cây Bách xanh (Calocedrus macrolepis) tại Vườn quốc gia Ba Vì. Hiểu rõ yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng.

Trường đại học

Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận

2016

67
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH, BIỂU ĐỒ

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Khái niệm lập địa

1.2. Lịch sử nghiên cứu và ứng dụng điều kiện lập địa trên thế giới và Việt Nam

1.2.1. Trên thế giới

1.2.2. Ở Việt Nam

1.3. Lược sử nghiên cứu về điều kiện lập địa của cây rừng nói chung

1.4. Lược sử về cây Bách Xanh

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU - ĐỐI TƯỢNG - PHẠM VI - NỘI DUNG - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Địa hình, địa thế

3.1.3. Địa chất, đất đai

3.1.4. Khí hậu thủy văn

3.1.5. Tài nguyên rừng

3.2. Đặc điểm cơ bản về kinh tế xã hội

3.2.1. Dân tộc, dân số và lao động

3.2.2. Tình hình phát triển kinh tế chung

3.2.3. Hiện trạng xã hội và cơ sở hạ tầng tại các xã vùng Đệm

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Đặc điểm khái quát về cây Bách Xanh tại khu vực nghiên cứu

4.2. Điều kiện lập địa của cây Bách Xanh tại khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm địa hình khu vực nghiên cứu

4.2.2. Đặc điểm khí hậu khu vực nghiên cứu

4.2.3. Đặc điểm thổ nhưỡng khu vực nghiên cứu

4.2.4. Đặc điểm cấu trúc thực vật tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đề xuất một số biện pháp nhằm phát triển nhân rộng cây Bách Xanh tại VQG Ba Vì

KẾT LUẬN - TỒN TẠI – KHUYẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Khám phá Bách Xanh Calocedrus macrolepis tại VQG Ba Vì

Vườn Quốc gia (VQG) Ba Vì là một trung tâm đa dạng sinh học quan trọng của Việt Nam, nơi lưu giữ nhiều loài động thực vật quý hiếm. Trong đó, Bách Xanh (Calocedrus macrolepis Kurz, 1873) nổi bật như một loài cây gỗ quý hiếm Việt Nam, mang giá trị kinh tế, sinh thái và bảo tồn to lớn. Đây là loài cây thân gỗ lớn, thường xanh, có thể đạt chiều cao tới 35m và đường kính thân 0,6 - 0,8m. Thân cây thẳng, nhưng thường bị vặn xoắn ở độ cao trên 10m, vỏ cây có màu nâu đen đặc trưng và nứt dọc. Giá trị của cây bách xanh không chỉ nằm ở gỗ có thớ thẳng, mịn, mùi thơm dịu, chống mối mọt, mà còn ở vai trò quan trọng trong hệ sinh thái rừng Ba Vì. Loài cây này đang đối mặt với nguy cơ suy giảm nghiêm trọng do khai thác quá mức để lấy gỗ làm đồ mỹ nghệ và bột hương, thay thế cho nguồn Hoàng đàn đã cạn kiệt. Tình trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải có những nghiên cứu chuyên sâu về điều kiện sinh thái cây bách xanh để làm cơ sở cho các giải pháp bảo tồn hiệu quả. Việc hiểu rõ các yếu tố lập địa như địa hình, khí hậu, và thổ nhưỡng sẽ giúp xác định môi trường sống lý tưởng, từ đó đề xuất các biện pháp phục hồi và phát triển bền vững quần thể bách xanh tại Ba Vì.

1.1. Giới thiệu tổng quan về loài Bách Xanh Calocedrus macrolepis

Bách Xanh, với tên khoa học là Calocedrus macrolepis, thuộc họ Hoàng đàn (Cupressaceae), là một loài cây gỗ có giá trị đặc biệt. Đặc điểm hình thái của cây bao gồm thân gỗ to, tán hình tháp rộng, cành phân sớm và mọc gần như ngang. Lá cây có hình vảy, xếp áp sát cành, với màu lục thẫm ở mặt trên và bạc hơn ở mặt dưới. Nón của Bách Xanh là loại đơn tính cùng gốc, nón cái có hình bầu dục, khi chín sẽ hóa gỗ và nứt ra để lộ hai hạt có cánh không đều nhau. Về mặt phân loại, Bách Xanh thường bị nhầm lẫn với Pơ mu, nhưng có thể phân biệt qua đặc điểm nón cái hình cầu và mang nhiều hạt của Pơ mu. Gỗ Bách Xanh được ưa chuộng để đóng đồ cao cấp và làm đồ mỹ nghệ do chất gỗ tốt và hương thơm đặc trưng. Theo Sách Đỏ Việt Nam (1996), Bách Xanh được xếp ở mức độ đe dọa bậc V (đang nguy cấp), cho thấy tầm quan trọng của việc bảo tồn loài cây này.

1.2. Hiện trạng phân bố cây Bách Xanh tại Vườn Quốc gia Ba Vì

Tại VQG Ba Vì, phân bố cây bách xanh chủ yếu tập trung ở các khu vực có độ cao lớn. Theo tài liệu nghiên cứu, quần thể bách xanh sinh sống và phát triển mạnh mẽ ở độ cao từ 900m đến các đỉnh núi như Ngọc Hoa, Tản Viên, và Tiểu Đồng (1296m). Từ độ cao 900m trở lên, các cá thể Bách Xanh bắt đầu xuất hiện rải rác và mật độ tăng dần khi lên cao hơn, trở thành một trong những loài ưu thế trong quần xã thực vật. Các cây Bách Xanh cổ thụ, với niên đại ước tính hàng trăm đến hàng nghìn năm, thường được tìm thấy mọc cheo leo trên các vách đá dựng đứng. Hiện trạng cho thấy số lượng cá thể trưởng thành đang suy giảm, ước tính toàn Việt Nam chỉ còn không quá 500 cây có đường kính trên 10cm, nhấn mạnh tính cấp bách của các hoạt động bảo tồn bách xanh Ba Vì.

II. Thách thức trong bảo tồn và phát triển cây Bách Xanh Ba Vì

Công tác bảo tồn bách xanh Ba Vì đang đối mặt với nhiều thách thức lớn, bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và con người. Giá trị kinh tế cao của gỗ Bách Xanh, đặc biệt là mùi thơm đặc trưng dùng làm bột hương, đã biến nó thành mục tiêu của các hoạt động khai thác trái phép. Nguồn cung Hoàng đàn cạn kiệt càng làm tăng áp lực lên các quần thể bách xanh còn sót lại. Bên cạnh đó, môi trường sống tự nhiên của loài đang bị thu hẹp do các hoạt động phá rừng và canh tác nương rẫy, làm thay đổi các điều kiện sinh thái cây bách xanh vốn rất nhạy cảm. Sự suy giảm số lượng cá thể trưởng thành ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tái sinh tự nhiên, khiến quần thể khó phục hồi. Việc thiếu hụt dữ liệu khoa học chi tiết về đặc điểm lập địa VQG Ba Vì phù hợp cho Bách Xanh cũng là một rào cản. Nếu không có sự hiểu biết sâu sắc về các yêu cầu sinh thái cụ thể như độ cao phân bố, yếu tố thổ nhưỡng, và đặc điểm khí hậu núi Ba Vì, các nỗ lực nhân giống và trồng mới sẽ khó đạt được thành công. Do đó, việc thực hiện một nghiên cứu thực địa bài bản là bước đi tiên quyết để xây dựng chiến lược bảo tồn bền vững cho loài cây gỗ quý hiếm Việt Nam này.

2.1. Các mối đe dọa chính đối với quần thể bách xanh

Mối đe dọa lớn nhất đối với Bách Xanh là nạn khai thác trái phép. Gỗ của loài này bị săn lùng ráo riết để làm đồ mỹ nghệ và đặc biệt là bột hương. Theo các báo cáo, vùng suối Đatala (Đà Lạt) chỉ còn lại những cây nhỏ, cho thấy mức độ khai thác nghiêm trọng. Môi trường sống của Bách Xanh cũng bị ảnh hưởng nặng nề bởi nạn phá rừng làm nương rẫy. Sự thu hẹp môi trường sống không chỉ làm giảm số lượng cá thể mà còn phá vỡ cấu trúc của hệ sinh thái rừng Ba Vì, ảnh hưởng đến các loài thành phần cây gỗ đi kèm và khả năng tái sinh tự nhiên của Bách Xanh. Những yếu tố này đã đẩy Bách Xanh vào danh mục loài đang nguy cấp, đòi hỏi các biện pháp can thiệp khẩn cấp.

2.2. Sự cần thiết của việc nghiên cứu điều kiện lập địa chuyên sâu

Để bảo tồn và phục hồi thành công, việc hiểu rõ điều kiện lập địa là không thể thiếu. Lập địa là tổng hợp các yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng đến sinh trưởng của thực vật, bao gồm khí hậu, địa hình và thổ nhưỡng. Mỗi loài cây, đặc biệt là các loài quý hiếm như Bách Xanh, đều có những yêu cầu sinh thái riêng. Một nghiên cứu thực địa chi tiết sẽ cung cấp dữ liệu khoa học về đặc điểm lập địa VQG Ba Vì nơi Bách Xanh phát triển tốt nhất. Các thông tin về độ dốc và hướng phơi, thành phần đất, độ pH, và vi khí hậu sẽ là cơ sở để lựa chọn địa điểm trồng mới, xây dựng vườn ươm và áp dụng các kỹ thuật lâm sinh phù hợp, từ đó nâng cao tỷ lệ sống và phát triển của cây non, góp phần phục hồi quần thể bách xanh một cách bền vững.

III. Phương pháp nghiên cứu điều kiện lập địa Bách Xanh tại Ba Vì

Để đánh giá chính xác các điều kiện lập địa của cây Bách Xanh (Calocedrus macrolepis), một phương pháp nghiên cứu khoa học và hệ thống đã được triển khai tại VQG Ba Vì. Trọng tâm của phương pháp này là nghiên cứu thực địa thông qua việc thiết lập các Ô Tiêu Chuẩn (OTC). Cách tiếp cận này cho phép thu thập dữ liệu đại diện và chi tiết về môi trường sống tự nhiên của loài. Cụ thể, 5 OTC với diện tích 500m² mỗi ô đã được lập tại các khu vực có mật độ Bách Xanh cao, tập trung ở độ cao từ 900m đến đỉnh núi. Tại mỗi OTC, các chỉ tiêu về địa hình, thổ nhưỡng và cấu trúc thực vật được điều tra kỹ lưỡng. Dữ liệu khí hậu được kế thừa từ trạm quan trắc của VQG. Phương pháp này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn tiến hành phân tích các mẫu đất trong phòng thí nghiệm để xác định các chỉ số hóa lý quan trọng. Kết quả từ phương pháp này cung cấp một bộ dữ liệu toàn diện, là cơ sở khoa học vững chắc để hiểu rõ các yêu cầu sinh thái của Bách Xanh, từ đó đề xuất các giải pháp bảo tồn bách xanh Ba Vì một cách hiệu quả và có căn cứ.

3.1. Thiết kế và triển khai nghiên cứu thực địa qua Ô Tiêu Chuẩn

Phương pháp chính của nghiên cứu là lập 5 Ô Tiêu Chuẩn (OTC), mỗi ô có diện tích 500m² (25m x 20m), tại các vị trí điển hình có phân bố cây bách xanh. Các OTC được lựa chọn để đại diện cho các điều kiện địa hình và kiểu rừng khác nhau trong khu vực nghiên cứu. Trong mỗi OTC, các cuộc điều tra chi tiết đã được thực hiện. Về địa hình, các thông số như tọa độ GPS, độ cao phân bố, độ dốc và hướng phơi được ghi lại bằng các thiết bị chuyên dụng như địa bàn và máy GPS. Đối với thổ nhưỡng, các mẫu đất được thu thập tại 5 điểm trong mỗi ô để phân tích trong phòng thí nghiệm. Cấu trúc rừng được đánh giá thông qua việc đo đếm các chỉ tiêu của tầng cây cao (đường kính, chiều cao), tầng cây bụi thảm tươi và tầng cây tái sinh.

3.2. Phân tích các yếu tố thổ nhưỡng và thực vật trong phòng thí nghiệm

Sau khi thu thập tại thực địa, các mẫu đất được đưa về phòng thí nghiệm để phân tích các yếu tố thổ nhưỡng quan trọng. Các chỉ tiêu được phân tích bao gồm: thành phần cơ giới (xác định loại đất), độ pH, độ ẩm, độ chặt, độ xốp, hàm lượng mùn, và hàm lượng dinh dưỡng dễ tiêu (Nito, Photpho). Các phương pháp phân tích tiêu chuẩn được áp dụng, chẳng hạn như phương pháp Oslen để xác định Photpho dễ tiêu. Dữ liệu thu thập về thực vật, bao gồm thành phần cây gỗ đi kèm và mật độ tái sinh, được xử lý bằng phần mềm Excel để tính toán các chỉ số cấu trúc quần xã. Sự kết hợp giữa điều tra ngoại nghiệp và phân tích nội nghiệp đảm bảo tính chính xác và toàn diện của kết quả nghiên cứu, tạo nền tảng vững chắc cho việc đánh giá điều kiện sinh thái cây bách xanh.

IV. Giải mã điều kiện địa hình và khí hậu của cây Bách Xanh

Kết quả nghiên cứu thực địa đã hé lộ những yêu cầu khắt khe về địa hình và khí hậu của Bách Xanh (Calocedrus macrolepis) tại VQG Ba Vì. Đây là những yếu tố tiên quyết, tạo nên tiểu vùng sinh thái đặc thù cho sự tồn tại và phát triển của loài. Về địa hình, Bách Xanh thể hiện sự ưa thích rõ rệt với những khu vực núi cao. Cụ thể, độ cao phân bố tối ưu của loài dao động từ 1059m đến 1219m, với độ cao trung bình là 1141,1m. Khu vực này có độ dốc và hướng phơi khá lớn, trung bình khoảng 34 độ, với các hướng phơi chính là Tây Bắc, Đông Bắc và Tây Nam. Đặc điểm này cho thấy Bách Xanh thích nghi tốt với điều kiện thoát nước nhanh và nhận được nhiều ánh sáng. Về khí hậu, đặc điểm khí hậu núi Ba Vì ở đai cao này mang tính chất á nhiệt đới ẩm. Nhiệt độ trung bình năm ở độ cao 900m là khoảng 16,8°C, mát mẻ quanh năm và không có tháng nào nhiệt độ vượt quá 22°C. Độ ẩm không khí rất cao, thường xuyên ẩm ướt, kết hợp với lượng mưa lớn, tạo ra môi trường lý tưởng cho sự sinh trưởng của Bách Xanh, một loài cây ưa ẩm và mát.

4.1. Đặc điểm về độ cao độ dốc và hướng phơi lý tưởng

Nghiên cứu chỉ ra rằng phân bố cây bách xanh tại Ba Vì gắn liền với địa hình núi cao, dốc. Cụ thể, các OTC điều tra có độ cao phân bố từ 1059m đến 1219m. Đây là đai cao đặc trưng của VQG Ba Vì, nơi hình thành một hệ sinh thái riêng biệt. Độ dốc của khu vực khá lớn, dao động từ 31 đến 37 độ (trung bình 34 độ), điều này giúp đất thoát nước tốt, tránh tình trạng úng ngập, vốn là điều kiện bất lợi cho các loài cây lá kim. Các hướng phơi đa dạng bao gồm Tây Bắc, Đông Bắc, và Tây Nam, giúp cây nhận được lượng ánh sáng mặt trời phù hợp cho quá trình quang hợp và phát triển. Những đặc điểm này là một phần quan trọng trong việc xác định đặc điểm lập địa VQG Ba Vì phù hợp cho công tác phục hồi loài.

4.2. Phân tích các yếu tố khí hậu nhiệt độ độ ẩm và lượng mưa

Khí hậu là nhân tố quyết định đến điều kiện sinh thái cây bách xanh. Ở đai cao trên 900m tại Ba Vì, nhiệt độ trung bình năm chỉ khoảng 16,8°C, mát mẻ quanh năm. Vào mùa đông, nhiệt độ có thể xuống thấp, thậm chí xuất hiện băng tuyết trong những năm gần đây (2016). Độ ẩm không khí ở khu vực này rất cao, gần như bão hòa quanh năm (trung bình 92%), đặc biệt vào các tháng có gió mùa Đông Bắc. Lượng mưa trung bình năm lớn (khoảng 2587,6 mm/năm ở vùng núi cao) và gần như không có mùa khô rõ rệt. Tổng hợp các đặc điểm khí hậu núi Ba Vì này – nhiệt độ thấp, độ ẩm cao và mưa nhiều – tạo ra một môi trường ẩm ướt, mát mẻ, hoàn toàn phù hợp với đặc tính sinh trưởng của Calocedrus macrolepis.

V. Phân tích yếu tố thổ nhưỡng và hệ thực vật của Bách Xanh

Bên cạnh địa hình và khí hậu, yếu tố thổ nhưỡng và cấu trúc thảm thực vật đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành điều kiện lập địa cho cây Bách Xanh tại VQG Ba Vì. Kết quả phân tích cho thấy, Bách Xanh phát triển trên nền đất Feralit vàng nâu, có thành phần cơ giới là đất thịt nhẹ. Một đặc điểm nổi bật là đất có độ tơi xốp rất cao, với độ xốp trung bình lên tới 71,85%, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ phát triển và lưu thông không khí. Đất có phản ứng chua nhẹ (pH trung bình 6,18) và đặc biệt rất giàu mùn, với hàm lượng trung bình là 10,34%. Lượng mùn hữu cơ dồi dào này không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn cải thiện cấu trúc đất, tăng khả năng giữ ẩm. Về cấu trúc thực vật, hệ sinh thái rừng Ba Vì nơi Bách Xanh sinh sống là kiểu rừng hỗn giao lá rộng - lá kim. Thành phần cây gỗ đi kèm rất đa dạng, bao gồm các loài như Dẻ Lá Tre, Dổi Nhung, Sơn Trâm, Chân Chim, và Re Chụm. Sự cộng sinh trong một quần xã đa dạng giúp tạo ra một môi trường ổn định, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình sinh trưởng và phát triển, đồng thời duy trì độ phì nhiêu cho đất.

5.1. Đặc điểm lý hóa của đất pH độ xốp và hàm lượng mùn

Phân tích mẫu đất từ các OTC cho thấy các đặc tính lý hóa đặc trưng. Đất tại khu vực nghiên cứu là đất Feralit vàng nâu trên nền đá phiến thạch sét và sa thạch, có thành phần cơ giới là thịt nhẹ. Độ pH trung bình là 6,18, thuộc loại đất ít chua, phù hợp với nhiều loài cây rừng. Điểm đáng chú ý nhất là độ xốp của đất rất cao (trung bình 71,85%), được đánh giá là đất quá tơi xốp, giúp rễ cây hô hấp và hấp thụ dinh dưỡng dễ dàng. Hàm lượng mùn trong đất đặc biệt cao, dao động từ 5,48% đến 15,81% (trung bình 10,34%), cho thấy đất rất giàu chất hữu cơ. Các yếu tố thổ nhưỡng này là điều kiện lý tưởng, cung cấp nền tảng vững chắc cho sự sinh trưởng mạnh mẽ của quần thể bách xanh.

5.2. Cấu trúc quần xã và thành phần cây gỗ đi kèm Bách Xanh

Bách Xanh không tồn tại đơn lẻ mà là một phần của một quần xã thực vật đa dạng. Kết quả điều tra cho thấy, Calocedrus macrolepis đặc điểm sinh trưởng gắn liền với kiểu rừng hỗn giao. Các loài thành phần cây gỗ đi kèm phổ biến bao gồm Dẻ Lá Tre, Dổi Nhung, Sơn Trâm, Chân Chim, Ngọc Lan, Re Chụm, Mỡ, và Sồi Đá Nhỏ. Sự đa dạng về loài tạo nên một cấu trúc rừng nhiều tầng tán, giúp điều hòa vi khí hậu, giữ ẩm cho đất và hạn chế xói mòn trên địa hình dốc. Mối quan hệ cộng sinh trong hệ sinh thái rừng Ba Vì này có vai trò quan trọng, không chỉ cung cấp môi trường sống mà còn ảnh hưởng đến quá trình tái sinh và phát triển của chính cây Bách Xanh.

VI. Hướng đi tương lai cho công tác bảo tồn Bách Xanh Ba Vì

Từ những kết quả nghiên cứu chi tiết về điều kiện lập địa của cây Bách Xanh, các định hướng chiến lược cho công tác bảo tồn và phát triển loài cây quý hiếm này tại VQG Ba Vì đã được định hình rõ ràng. Việc bảo tồn tại chỗ (in-situ) phải được ưu tiên hàng đầu, thông qua việc khoanh vùng, bảo vệ nghiêm ngặt các quần thể bách xanh hiện hữu, đặc biệt là các cây cổ thụ. Cần tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát để ngăn chặn triệt để nạn khai thác trái phép. Song song đó, chiến lược bảo tồn chuyển chỗ (ex-situ) cần được đẩy mạnh. Dựa trên dữ liệu về đặc điểm lập địa VQG Ba Vì, cần lựa chọn các khu vực có điều kiện tương tự (độ cao trên 900m, đất Feralit giàu mùn, tơi xốp, độ dốc lớn) để thiết lập các mô hình trồng phục hồi. Việc nghiên cứu nhân giống bằng hạt từ các cây mẹ khỏe mạnh tại Ba Vì là một hướng đi đầy hứa hẹn. Nâng cao nhận thức cộng đồng, đặc biệt là người dân vùng đệm, về giá trị của cây bách xanh và tầm quan trọng của việc bảo tồn cũng là một giải pháp bền vững. Sự kết hợp đồng bộ giữa các biện pháp khoa học kỹ thuật và chính sách quản lý sẽ là chìa khóa để bảo vệ và phát triển bền vững loài cây gỗ quý hiếm Việt Nam này cho các thế hệ tương lai.

6.1. Đề xuất giải pháp bảo tồn tại chỗ và chuyển chỗ hiệu quả

Giải pháp cốt lõi là bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực có phân bố cây bách xanh tự nhiên. Cần xác định và khoanh vùng các "khu vực lõi" nơi có mật độ cây cao và nhiều cây cổ thụ để áp dụng chế độ bảo vệ đặc biệt. Đối với bảo tồn chuyển chỗ, cần xây dựng các vườn ươm để nhân giống Bách Xanh từ hạt thu thập tại địa phương. Các cây con sau đó sẽ được trồng tại các địa điểm đã được khảo sát kỹ lưỡng, đảm bảo đáp ứng các yêu cầu về điều kiện sinh thái cây bách xanh như độ cao, loại đất, và độ dốc. Việc thử nghiệm trồng xen Bách Xanh với các loài thành phần cây gỗ đi kèm bản địa cũng cần được xem xét để tái tạo cấu trúc rừng tự nhiên.

6.2. Triển vọng phát triển và nhân rộng mô hình Bách Xanh

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho việc phát triển và nhân rộng mô hình trồng Bách Xanh. Các khu vực có đặc điểm lập địa VQG Ba Vì tương tự, đặc biệt là ở đai cao trên 900m, có tiềm năng lớn để trở thành vùng phục hồi sinh thái cho loài cây này. Việc thành công trong việc phục hồi quần thể bách xanh không chỉ có ý nghĩa về mặt bảo tồn đa dạng sinh học mà còn mở ra cơ hội phát triển du lịch sinh thái, gắn liền với câu chuyện về loài cây di sản của núi Ba Vì. Về lâu dài, việc nghiên cứu các đặc tính dược liệu và giá trị kinh tế khác ngoài gỗ cũng sẽ giúp nâng cao giá trị của cây bách xanh, tạo động lực cho cộng đồng tham gia vào công tác bảo tồn bách xanh Ba Vì.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là tài nguyên thiên nhiên vô cùng quý giá, rừng không những là cơ sở phát triển kinh tế - xã hội, an ninh quốc phòng mà nó còn giữ chức năng sinh thái cực kỳ quan trọng, rừng tham gia vào điều hòa khí hậu, đảm bảo chu chuyển oxy và các nguyên tố khác trên hành tinh, duy trì tính ổn định, chống xói mòn của đất, đảm bảo sự phì nhiêu, màu mỡ của đất, làm đẹp cảnh quan môi trƣờng. Tóm lại rừng có vai trò hết sức quan trọng đối với các sinh vật và hoạt động sống của con ngƣời và cung cấp cho con ngƣời nhiều giá trị. Nhƣng ngày nay, việc khai thác và sử dụng tài nguyên rừng chƣa hợp lý đang làm cho diện tích rừng ngày một thu hẹp, làm ảnh hƣởng đến hệ sinh thái. Vì vậy việc nghiên cứu trồng và phục hồi rừng là việc làm cần thiết phải thực hiện nhằm cải thiện chất lƣợng môi trƣờng và bảo tồn các giá trị của tài nguyên thiên nhiên.

Vƣờn quốc gia Ba Vì nằm sƣờn Tây của thành phố Hà Nội, là nơi hội tụ hệ du lịch sinh thái có nhiều cảnh quan và di tích lịch sử. Phía Đông giáp thủ đô Hà Nội, phía Tây và phía Nam giáp tỉnh Hòa Bình, phía Bắc giáp tỉnh Phú Thọ có địa hình và khí hậu đặc trƣng tạo nên sự đa đạng về hệ động thực vật. Vƣờn quốc gia Ba Vì có 1201 loài thực vật bậc cao có mạch thuộc 649 chi và 160 họ (Nguồn: VQG Ba Vì, 2008[12]), vƣờn quốc gia Ba Vì đã tạo điều kiện sống thuận lợi cho nhiều loài thực vật, trong đó có nhiều loài quý hiếm nhƣ: Bách Xanh, Thông Tre, Sến Mật, Giổi Lá Bạc, Phỉ Ba Mũi… Nổi bật là quần thể Bách Xanh sinh sống ở độ cao từ 900m đến đỉnh núi. Từ độ cao 900m trở lên ta đã thấy lác đác có những cá thể loài cây Bách Xanh xuất hiện, càng lên cao tần xuất xuật hiện ngày càng tăng, và cuối cùng Bách Xanh trở thành một trong những loài ƣu thế của ƣu hợp Bách Xanh + Dẻ + Re + Giổi + Mỡ.

Kiểu rừng này đều phân bố ở phần đỉnh sƣờn phía tây của 3 đỉnh Ngọc Hoa, Tản Viên và Tiểu Đồng, Bách Xanh là cây thân gỗ có giá trị cao về mặt kinh tế, sinh thái và giá trị bảo tồn. Không những thế loài Bách Xanh còn là nguồn thảo dƣợc vô cùng quý giá, hiện đang bị săn lùng giáo giết. Do vậy việc bảo vệ và phục hồi loài Bách Xanh là việc làm cần thiết. 1 Từ những lý do trên, đề tài: “Nghiên cứu điều kiện lập địa của cây Bách Xanh (Calocedrus macrolepis Kurz, 1873) tại Vƣờn quốc gia Ba Vì” đƣợc thực hiện.

Kết quả của đề tài là cơ sở cho các giải pháp đề xuất nhằm bảo tồn và phát triển nhân rộng mô hình trồng Bách Xanh tại khu vực nghiên cứu. 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Khái niệm lập địa Lập địa là khái niệm thƣờng dùng trong lâm học. Lập địa rừng là cơ sở kỹ thuật ứng dụng rất quan trọng của trồng rừng và chăm sóc rừng.

Nó đã đƣợc nghiên cứu và biết đến từ những thập niên 70 của thế kỷ XX Theo hội những ngƣời công tác lâm nghiệp Mỹ (1971): Lập địa là các loại hình thực bì và chất lƣợng của chúng ở trên đất rừng và môi trƣờng đất rừng. Tài liệu “ điều tra lập địa rừng” Đức 1981 cho rằng: Lập địa rừng là tổng thể các điều kiện hoàn cảnh của thực vật mà chúng là những nhân tố tác dụng đến sinh trƣởng của thực vật. Nhà lâm học Đức - Emt Rohring (1982) trong cuốn “ Trồng và chăm sóc rừng” có nêu rằng: Lập địa là tổng hợp các nhân tố môi trƣờng vật lý và hóa học mà có tác dụng quan trọng đối với sinh trƣởng, phát triển của cây rừng. Những nhân tố đó đối với các thế hệ rừng phải đảm bảo ổn định hoặc có sự biến đổi theo quy luật tuần hoàn.

Nhà lâm học Mỹ D.M Smith (1996) trong quyển “Trồng rừng và thực dụng” có nêu rằng: Lập địa là tổng thể môi trƣờng của một địa phƣơng, môi trƣờng là một khoảng không gian có cây rừng và sinh vật đang sống tồn tại và tác dụng qua lại lẫn nhau. 2001)[11] Ở Liên Xô (cũ), lập địa đƣợc gọi là điều kiện nơi sinh trƣởng, nghĩa là tác động tổng hợp của các yếu tố ngoại cảnh hình thành nên các kiểu rừng nhất định và ảnh hƣởng trực tiếp tới sinh trƣởng của thực vật rừng. Có rất nhiều định nghĩa về lập địa nhƣng có thể hiểu bản chất của khái niệm là “Lập địa là một phạm vi lãnh thổ nhất định với tất cả những yếu tố của ngoại cảnh ảnh hƣởng tới sinh trƣởng của sinh vật mà chủ yếu là thực vật”. Lập địa theo nghĩa hẹp bao gồm 3 thành phần: Khí hậu, địa hình, thổ nhƣỡng và lập địa theo nghĩa rộng bao gồm 4 thành phần: Khí hậu, địa hình, thổ nhƣỡng, thế giới động thực vật.

Kết quả nghiên cứu của tổ chức Nông- Lƣơng Quốc tế (FAO, 1994)[2] ở các nƣớc vùng nhiệt đới đã chỉ ra rằng: Khả năng sinh trƣởng 3 của rừng trồng, đặc biệt là rừng trồng cây nguyên liệu công nghiệp phụ thuộc rất rõ vào 4 nhân tố nêu trên. Lịch sử nghiên cứu và ứng dụng điều kiện lập địa trên thế giới và Việt Nam 1. Trên thế giới Nghiên cứu điều kiện lập địa trên thế giới chủ yếu tập trung ở phân loại lập địa và đánh giá lập địa, trong đó có Phần Lan, Đức, Liên Xô (cũ), Mỹ và Canada có lịch sử nghiên cứu lập địa đi đầu. Ở Phần Lan Blomquist (1872) đã chia đất nƣớc ra làm 3 đới sinh trƣởng, mỗi đới lại chia ra làm 3 cấp đất, căn cứ chủ yếu của phân loại là đất, hƣớng dốc, và thực bì.

Ramann (1983) trong cuốn “ Đất học và lập địa rừng” đã nêu lên nhận thức về đất rừng ứng dụng trong một số thực tiễn lâm nghiệp. Cajander đã tiến hành nghiên cứu phân loại lập địa, ông rất coi trọng nhân tố môi trƣờng và mối quan hệ thực vật và môi trƣờng, ông cho rằng kiểu lập địa rừng nên lấy đặc trƣng những loài ƣu thế, loài đặc hữu, loài đặc trƣng làm cơ sở, ông lại cho rằng trong một khu vực nhất định có thể thông qua thực bì nhất định, đặc biệt là kiểu lập địa đƣợc phản ánh bởi tổ thành cây tầng dƣới để xác định kiểu lập địa rừng. Những nghiên cứu về phân loại lập địa và kiểu lập địa đã làm cơ sở khoa học cho loại hình lập địa rừng. Kranss cũng đƣa nhiều nhân tố trong phân loại lập địa, về sau mở rộng thành 1 loại lấy đặc điểm về khí hậu, địa lý, đất, thực bì làm cơ sở phân loại.

Nhiều quan điểm cho rằng: “Tổng thể lâm phần chính là sự nối nhiều lâm phần có cùng điều kiện lập địa hoặc điều kiện đất đai”. Sang thế kỷ 20, phƣơng pháp phân vùng lập địa ra đời. Phƣơng pháp này nghiên cứu mối quan hệ giữa các thành phần tự nhiên với nhau, giữa cac thành phần tự nhiên với cây trồng trong một không gian nhất định và đƣợc cụ thể hóa trên bản đồ. Đại diện cho cách làm này có Krauss (1935, 1954), Kopp (1965, 1969) và W.

Sau đó 2 phƣơng pháp trên thống nhất lại làm một để phục vụ sản xuất lâm nghiệp. Kết 4 quả 4 cấp phân vị (đơn vị phân chia) đƣợc đề xuất và áp dụng. Đó là: Vùng sinh trƣởng- khu sinh trƣởng- phạm vi bức khảm- dạng lập địa. (Nguyễn Văn Khánh.

1996)[5] Ở Ucraina , Pogrebnhiac (1951) đã phân chia lập địa làm cơ sở cho trồng rừng và xác định các kiểu rừng dựa trên ba yếu tố chính là khí hậu, độ phì và độ ẩm của đất. Do khí hậu thƣờng phân bố rộng và dễ nhận biết nên Pogrebnhiac chú trọng vào độ phì và độ ẩm của đất. Trong khi đó Blaglovidop và Buadop (1958), Tretop (1981) thì nền lập địa ở vùng Sankt-Peterburg lại đƣợc phân chia dựa vào các yếu tố: Đá mẹ hình thành đất, địa hình và chế độ thoát nƣớc. Tretop trong quá trình nghiên cứu còn bổ sung thêm tiêu chuẩn phân chia lập địa là kiểu mùn vì ông cho rằng kiểu mùn phản ánh quá trình hình thành và phát triển độ phì đất rừng.( Trần Quốc Hoàn.

2014)[4] Ở Liên Xô, Blaglovidop và Buadop (1959), Tretop (1981) khi phân chia điều kiện lập địa có đặc điểm thoát nƣớc kém ở (Sankt Peterburg) đã xác định hệ thống phân loại lập địa theo 3 cấp, gồm: (1) Nhóm lập địa dựa vào đặc điểm thoát nƣớc để phân chia. (2) Nhóm phụ lập địa dựa vào điều kiện thoát nƣớc và đá mẹ hình thành đất để phân chia. (3) Kiểu lập địa dựa vào cả đá mẹ hình thành đất, địa hình và chế độ thoát nƣớc để phân chia. Pogrebnhiac (1968), cho rằng kiểu lập địa bao gồm mọi khu đất có điều kiện đất đai giống nhau, dựa vào độ phì và độ ẩm của đất đã phân lập đƣợc 24 kiểu lập địa.

Tùy điều kiện cụ thể, một kiểu lập địa còn có thể chia thành các kiểu phụ dựa vào sự khác nhau về độ pH hay thành các biến chủng nếu khác nhau về đá lẫn, thành phần cơ giới. Ở Bắc Mỹ nhƣ Canada và Mỹ dùng phƣơng pháp phân loại nhiều nhân tố nhƣ Hill (1953), Jurdan (1975), Barnes (1982) và đã áp dụng sinh thái học trong phân loại lập địa rừng.Chất lƣợng lập địa rừng là khả năng sinh trƣởng cây trên đất rừng, nhận thức đƣợc điều này nhà khoa học mỹ đã xây dựng phƣơng pháp tiêu chuẩn phân loại lập địa, hệ thống lập địa rừng đƣợc sử dụng rộng rãi ở Đức, Phần Lan. Gần đây hệ thống thông tin địa lý, viễn thám ngày càng phát triển mạnh, nhiều ngƣời dùng phƣơng pháp toán học và phân tích thống kê đa nguyên không chỉ tổng 5 hợp đƣợc nhiều nhân tố mà có thể phân loại lập địa rừng từ định tính đến định lƣợng, các nhà khoa học trong và ngoài nƣớc đều tiến hành thăm dò rất nhiều. Những năm 50 của thế kỷ 20 Trung Quốc cũng có những bƣớc phát triển nghiên cứu phân loại lập địa về phân loại lập địa rừng.

Những năm 1970 đến nay, nhờ hấp thu đƣợc kinh nghiệm có ích của Đức, Mỹ, Canada, Nhật Bản đã tiến hành đƣa ra phƣơng án loại hình lập địa cho tổ hợp tác nghiên cứu họ Sa mộc trên 14 tỉnh miền nam Nhật Bản CUWUS. Ở Việt Nam Lập địa du nhập vào Việt Nam từ những năm cuối của thập niên 60.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ