Điều chế vật liệu bọt gốm ceramic foam trên cơ sở cordierite và ứng dụng làm chất mang xúc tác spinel cucr2o4 trong xử lý khí thải co

Tài liệu nghiên cứu Điều chế vật liệu bọt gốm ceramic foam trên cơ sở cordierite và ứng dụng làm chất mang xúc tác, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại học Huế

Chuyên ngành

Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2014

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ẢNH HƯỞNG CỦA CHẤT MANG

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

PHỤ LỤC 2

Tóm tắt

I. Vật Liệu Ceramic Foam Cordierite Tổng Quan và Tiềm Năng

Tình trạng ô nhiễm không khí ngày càng nghiêm trọng đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp xử lý hiệu quả. Xử lý khí thải bằng xúc tác là một biện pháp được đánh giá cao. Nghiên cứu tập trung vào tìm kiếm các chất xúc tác hoạt tính cao, chi phí hợp lý và tuổi thọ dài. Trong đó, vật liệu ceramic foam với cấu trúc xốp đặc biệt nổi lên như một ứng cử viên tiềm năng. Đặc biệt, Cordierite với độ bền nhiệt và cơ học cao, cùng khả năng tạo hình chất mang xốp (vật liệu ceramic foam cordierite) hứa hẹn nhiều ứng dụng trong xử lý khí thải. Đề tài này tập trung vào điều chế vật liệu ceramic foam trên cơ sở cordierite và ứng dụng làm chất mang xúc tác spinel CuCr2O4 trong xử lý khí thải CO. Các hệ thống xử lý khí thải chứa CO và xúc tác ngoại nhập có chi phí cao. Đề tài này hướng đến khả năng tự thiết kế, tạo hình chất mang xúc tác đạt tiêu chuẩn Việt Nam, giá thành thấp, tận dụng tối đa năng lực nghiên cứu, chế tạo và nguyên vật liệu có sẵn.

1.1. Giới Thiệu Vật Liệu Ceramic Foam và Cấu Trúc

Vật liệu ceramic foam sở hữu cấu trúc xốp với nhiều lỗ thông nhau, tạo diện tích bề mặt lớn. Cấu trúc này mang lại ưu thế vượt trội trong các ứng dụng xúc tác, đặc biệt trong xử lý khí thải. Ceramic foam có hai dạng cấu trúc: cấu trúc đóng (chủ yếu cho cách nhiệt) và cấu trúc mở (thích hợp cho chất mang xúc tác hoặc vật liệu lọc). Vật liệu này hứa hẹn thay thế khối monolith trong xử lý khí thải, sản xuất hydro và tổng hợp hóa chất. Cấu trúc xốp của ceramic foam tạo nên sự “rối” dòng khí, tăng thời gian tiếp xúc với vật liệu xúc tác.

1.2. Cordierite Vật Liệu Chịu Nhiệt Lý Tưởng cho Chất Mang

Cordierite là một vật liệu chịu nhiệt tuyệt vời, có độ bền nhiệt và cơ học cao. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho việc tạo ra chất mang ceramic foam. Các nhà khoa học đã tận dụng những đặc tính này để tạo ra vật liệu ceramic foam cordierite có cấu trúc mở, phù hợp cho các ứng dụng xúc tác. Cordierite thể hiện tiềm năng lớn trong việc xử lý ô nhiễm môi trường.

II. Thách Thức Xử Lý Khí Thải CO Vai Trò Xúc Tác CuCr2O4

Xử lý khí thải CO là một vấn đề môi trường cấp bách. CO là một chất khí không màu, không mùi và rất độc hại. Việc chuyển hóa CO thành CO2 là mục tiêu quan trọng trong xử lý khí thải. Xúc tác spinel CuCr2O4 được nghiên cứu rộng rãi nhờ khả năng oxi hóa CO hiệu quả. Tuy nhiên, hiệu quả của xúc tác CuCr2O4 phụ thuộc lớn vào chất mang. Ứng dụng xúc tác CuCr2O4 trên chất mang ceramic foam cordierite hứa hẹn tăng cường khả năng xử lý CO nhờ diện tích bề mặt lớn và độ xốp cao của vật liệu. Nghiên cứu này tập trung vào đánh giá hoạt tính của hệ xúc tác này.

2.1. Ô Nhiễm Khí Thải CO Nguy Cơ và Giải Pháp

Khí thải CO là một trong những tác nhân gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng. CO là sản phẩm của quá trình đốt cháy không hoàn toàn, thường xuất hiện trong khí thải từ động cơ đốt trong và các quá trình công nghiệp. Để giảm thiểu nguy cơ từ khí thải CO, cần có các giải pháp xử lý hiệu quả, trong đó xúc tác đóng vai trò quan trọng. Xúc tác spinel là một trong những giải pháp hàng đầu cho xử lý khí thải CO.

2.2. Ưu Điểm của Xúc Tác Spinel CuCr2O4 trong Oxi Hóa CO

Xúc tác spinel CuCr2O4 thể hiện hoạt tính cao trong quá trình oxi hóa CO thành CO2. CuCr2O4 là một oxit hỗn hợp có cấu trúc spinel đặc biệt, với khả năng tạo ra các trung tâm hoạt động cho phản ứng oxi hóa. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa hoạt tính xúc tác của CuCr2O4 thông qua việc lựa chọn chất mang phù hợp.

III. Phương Pháp Điều Chế Ceramic Foam Cordierite Tiên Tiến

Việc điều chế vật liệu ceramic foam cordierite đòi hỏi quy trình kiểm soát chặt chẽ để đạt được cấu trúc và tính chất mong muốn. Nghiên cứu này sử dụng phương pháp nhân bản từ foam polyurethane (PU) để tạo ceramic foam. Hỗn hợp tiền chất Al2O3/cao lanh/talc được sử dụng với tỷ lệ khác nhau. Các yếu tố như thời gian khuấy, nhiệt độ, và hàm lượng HNO3 ảnh hưởng đến chất lượng vật liệu. Quá trình peptize hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu này tập trung vào khảo sát và tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình điều chế vật liệu.

3.1. Kỹ Thuật Điều Chế Ceramic Foam Bằng Phương Pháp Nhân Bản

Phương pháp nhân bản từ foam polyurethane (PU) là một kỹ thuật hiệu quả để điều chế ceramic foam. Quá trình bao gồm việc phủ lớp bùn gốm lên khung PU, sau đó đốt bỏ khung PU để lại cấu trúc ceramic foam. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng tạo ra cấu trúc xốp có độ đồng đều cao. Việc kiểm soát độ nhớt của bùn và đặc điểm của khung PU là rất quan trọng.

3.2. Tối Ưu Hóa Thành Phần và Điều Kiện Tổng Hợp Bột Cordierite

Thành phần phối liệu (Al2O3/cao lanh/talc) và điều kiện tổng hợp bột cordierite ảnh hưởng lớn đến tính chất của vật liệu ceramic foam. Nghiên cứu tập trung vào khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ các thành phần và nhiệt độ nung đến quá trình tạo pha cordierite. Quá trình peptize hóa cũng được nghiên cứu để cải thiện độ bền cơ học của vật liệu.

3.3. Ứng dụng và Ảnh Hưởng của Peptize Hóa Đến Vật Liệu

Peptize hóa là một quá trình quan trọng trong việc ổn định huyền phù gốm, giúp tạo ra lớp phủ đồng đều trên khung polyurethane. Quá trình này thường sử dụng axit hoặc bazơ để điều chỉnh điện tích bề mặt của các hạt gốm, ngăn chúng kết tụ lại với nhau. Ảnh hưởng của quá trình peptize hóa đến độ bền cơ học, độ xốp và tính chất xúc tác của vật liệu ceramic foam là rất quan trọng.

IV. Cách Tẩm Xúc Tác CuCr2O4 lên Ceramic Foam Cordierite

Để tạo ra hệ xúc tác hiệu quả, xúc tác spinel CuCr2O4 cần được tẩm lên ceramic foam cordierite. Nghiên cứu sử dụng phương pháp ngâm tẩm trong hỗn hợp tiền chất CuCr2O4 (muối nitrat) với tỷ lệ mol CuO/Cr2O3 là 2/1 và chất kết dính PVA. Sự hình thành pha spinel CuCr2O4 trên ceramic foam được kiểm tra bằng XRD. Quá trình tẩm xúc tác ảnh hưởng lớn đến hoạt tính của hệ xúc tác.

4.1. Quy Trình Tẩm Xúc Tác Spinel CuCr2O4 Bằng Phương Pháp Ngâm Tẩm

Phương pháp ngâm tẩm là một quy trình đơn giản và hiệu quả để đưa xúc tác spinel CuCr2O4 lên bề mặt ceramic foam cordierite. Quá trình bao gồm việc ngâm vật liệu vào dung dịch chứa tiền chất xúc tác, sau đó sấy khô và nung để tạo thành pha spinel. Việc kiểm soát nồng độ dung dịch và thời gian ngâm tẩm là rất quan trọng.

4.2. Vai Trò của Chất Kết Dính PVA trong Quá Trình Tẩm Xúc Tác

Chất kết dính PVA (polyvinyl alcohol) đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết các hạt xúc tác lên bề mặt ceramic foam. PVA giúp tăng cường độ bám dính và phân tán đều xúc tác, từ đó cải thiện hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa nồng độ PVA để đạt hiệu quả tốt nhất.

4.3. Kiểm Định Sự Hình Thành Pha Spinel CuCr2O4 Bằng XRD

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác nhận sự hình thành pha spinel CuCr2O4 trên ceramic foam. XRD cho phép xác định cấu trúc tinh thể và các pha có mặt trong vật liệu. Kết quả XRD giúp đánh giá hiệu quả của quá trình tẩm xúc tác.

V. Đánh Giá Hoạt Tính Xúc Tác và Độ Bền của Vật Liệu

Hoạt tính oxi hóa CO của xúc tác được khảo sát bằng phương pháp TPSR (Temperature Programmed Surface Reaction). Kết quả cho thấy hệ xúc tác trên cơ sở ceramic foam có khả năng chuyển hóa CO thành CO2 khoảng 100% tại 300°C. Độ bền của vật liệu cũng được đánh giá thông qua các thử nghiệm sốc nhiệt và độ bền trong nước. Các kết quả này cho thấy tiềm năng ứng dụng của vật liệu trong thực tế.

5.1. Phương Pháp TPSR Đánh Giá Hoạt Tính Oxi Hóa CO

Phương pháp TPSR (Temperature Programmed Surface Reaction) là một kỹ thuật quan trọng để đánh giá hoạt tính xúc tác của vật liệu trong quá trình oxi hóa CO. TPSR đo lượng CO2 tạo ra khi nhiệt độ tăng dần, cho phép xác định nhiệt độ hoạt động và hiệu quả chuyển hóa CO của xúc tác.

5.2. Kiểm Tra Độ Bền Sốc Nhiệt và Độ Bền Thủy Phân của Vật Liệu

Độ bền sốc nhiệt và độ bền trong nước là những yếu tố quan trọng đối với ứng dụng vật liệu trong môi trường khắc nghiệt. Các thử nghiệm này đánh giá khả năng của vật liệu chịu được sự thay đổi nhiệt độ đột ngột và tác động của nước. Kết quả cho thấy vật liệu ceramic foam cordierite có độ bền tốt.

5.3. So Sánh Hiệu Quả Xử Lý CO với Các Chất Mang Khác

So sánh hoạt tính oxi hóa CO của xúc tác CuCr2O4 trên ceramic foam cordierite với các chất mang khác (monolith, corundum ceramic foam) giúp đánh giá ưu điểm của vật liệu mới. Phân tích này cung cấp thông tin quan trọng về tính ứng dụng và hiệu quả của ceramic foam cordierite trong xử lý khí thải CO.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Vật Liệu Ceramic

Nghiên cứu đã thành công trong việc điều chế vật liệu ceramic foam trên cơ sở cordierite và ứng dụng làm chất mang xúc tác spinel CuCr2O4 trong xử lý khí thải CO. Kết quả cho thấy vật liệu có tiềm năng lớn trong xử lý khí thải. Hướng phát triển trong tương lai tập trung vào tối ưu hóa quy trình điều chế và nâng cao hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới trong lĩnh vực vật liệu xử lý môi trường.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp

Nghiên cứu đã chứng minh khả năng điều chế vật liệu ceramic foam cordierite và ứng dụng hiệu quả trong xử lý khí thải CO. Kết quả này đóng góp vào việc phát triển các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường hiệu quả và kinh tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu và Ứng Dụng Vật Liệu Ceramic Trong Tương Lai

Hướng nghiên cứu trong tương lai tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc vật liệu và nâng cao hoạt tính xúc tác. Ứng dụng vật liệu ceramic có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như lọc nước, sản xuất năng lượng, và y sinh.

6.3. Đề xuất và Kiến Nghị để phát triển nghiên cứu

Để phát triển hơn nữa nghiên cứu về vật liệu ceramic, cần có sự đầu tư vào cơ sở vật chất, trang thiết bị hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao. Cần tăng cường hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp để đẩy mạnh ứng dụng vật liệu vào thực tế.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Ảnh hưởng của chất mang Các chất mang trong phản ứng xúc tác dị thể rất quan trọng, quyết định một phần tính chất của chất xúc tác và được đặc trưng bởi bề mặt riêng, độ xốp, hoạt tính xúc tác, độ chọn lọc. Các chất mang xúc tác chia thành 2 nhóm: nhóm chất mang tính khử (các oxit của các kim loại chuyển tiếp Fe 2 O 3 , CeO 2 , MnO 2 , MgO, CoO…) và nhóm không mang tính khử (Al2 O 3 , SiO 2 ). Nhóm chất mang không mang tính khử là một loại vật liệu trơ, có nhiều lỗ xốp, ít hoạt động hóa học.

Tùy thuộc vào loại thiết bị phản ứng, chất xúc tác trên chất mang có thể có những hình dạng như cầu, trụ, vẩy… Một số chất mang xúc tác thường dùng như sau bột thạch anh 3,6 m2/g; BaSO 4 kết tủa 2,7m2/g; ZnO kết tủa 8,8m2/g; bột than chì 25 ÷ 30m2/g; Al2 O 3 100 ÷ 300m2/g; mồ hóng 200÷800m2/g; Silicagen 600 ÷ 800m2/g; than hoạt tính 700 ÷ 2000m2/g… Chất mang có tính kị nước, tính axit và lỗ xốp của chất mang là những yếu tố rất quan trọng của xúc tác oxi hóa hoàn toàn CO. Nhiều nhóm nghiên cứu đã chỉ ra rằng tính kỵ nước của chất mang sẽ làm giảm hiện tượng hấp phụ hơi nước từ dòng khí thải và từ sản phẩm hình thành do phản ứng oxi hóa [1] đặc biệt là ở nhiệt độ thấp. Sự cạnh tranh hấp phụ giữa các phân tử hữu cơ và các phân tử nước làm cho xúc tác bị mất hoạt tính [2]. Chất mang cũng là yếu tố ảnh hưởng đến hoạt tính các xúc tác vàng.

Chất mang có vai trò cố định các hạt vàng, chống hiện tượng kết tụ [3]. Hoạt tính oxi hóa các VOCs và CO trên xúc tác vàng mang trên Co 3 O 4 , Fe 2 O 3 , MnO x cao hơn hoạt tính của xúc tác Pt/Al 2 O 3 trong đó vàng đã tăng tính linh động của oxi của chất mang và vì vậy hoạt tính chung của xúc tác cũng tăng [4]. Kim loại quý ngày càng trở nên đắt đỏ khiến cho việc nghiên cứu ứng dụng các xúc tác oxit kim loại trong xử lý môi trường trở nên cấp thiết hơn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất của các xúc tác oxit kim loại là có nhiệt độ hoạt động cao hơn nhiều so với xúc tác kim loại quý.

Việc biến tính loại xúc tác này nhằm làm giảm nhiệt độ hoạt động tăng tính bền xúc tác đã được nghiên cứu và cho thấy hoàn toàn có thể giảm thấp nhiệt độ này. 1 Các hệ thống xử lý khí thải chứa CO cũng như các loại xúc tác dùng trong xử lý khí thải được nhập từ nước ngoài có kinh phí cao, thường vượt quá khả năng của các doanh nghiệp trong nước. Do vậy, ý tưởng chính của đề tài này là xây dựng khả năng tự thiết kế, tạo hình chất mang xúc tác đáp ứng tiêu chuẩn Việt Nam, có giá thành thấp hơn nhập ngoại, tận dụng tối đa năng lực nghiên cứu, chế tạo, nguyên vật liệu rẻ tiền có sẵn trên thị trường. Các dạng chất mang dùng trong xử lý khí thải, thường sử dụng dưới dạng viên nén, dạng monolith và ceramic foam (bọt gốm) để xử lý khí thải.

Dạng viên nén được đưa vào sử dụng làm chất mang xử lý khí thải là do các nhà nghiên cứu ngành hóa dầu đề xuất nhưng trong quá trình sử dụng, dạng viên có trở lực rất lớn, làm tiêu tốn rất nhiều năng lượng. Các chất mang dạng viên được sử dụng thường là các oxit kim loại Al2 O 3 , SiO 2 , Al2 O 3 -SiO 2 …. Chất mang dạng viên nén Xúc tác dạng viên có những nhược điểm như vậy, các nhà khoa học đã nghiên cứu và tạo ra dạng chất mang mới đó là dạng monolith. Monolith là loại vật liệu có cấu trúc tổ ong với các rãnh thẳng, dài và song song nhau mà qua đó dòng khí có thể đi qua.

Vách được phủ lớp “washcoat” có diện tích bề mặt lớn (như γ-Al 2 O 3 và các oxit kim loại thông thường khác) [5] dùng làm chất mang xúc tác. Cấu trúc chủ yếu của khối monolith có thể là gốm (chủ yếu là cordierite hoặc một số loại đất sét khác như illite, cao lanh, montmorillonite [6]) hoặc kim loại (thép không gỉ, hợp kim, v. Một loại monolith tổ ong khác có vách chứa xúc tác như là thành phần của cấu trúc (ví dụ xúc tác tổ ong trên các zeolite, TiO 2 , V 2 O 5 , hoặc WO 3 ). Về cơ bản, cấu trúc monolith tùy vào mục đích sử dụng, có thể thay đổi về kích thước và hình dạng 2 (thông thường nhất là hình oval và hình vuông).

Rãnh của khối monolith có thể là hình lục giác, tứ giác hoặc các hình khác. Đặc tính vật lý và hình học của khối monolith như hình dạng, kích thước rãnh, độ dày và độ xốp của vách cũng như chiều dày và vi cấu trúc của lớp xúc tác phụ thuộc vào nhu cầu ứng dụng [7]. Các hình dạng monolith Hầu hết các hệ xúc tác ứng dụng trong xử lý môi trường được chế tạo trên cơ sở các xương gốm hoặc xương kim loại honeycomb monolith. Các hệ xúc tác này có ưu điểm vượt trội so với các hệ xúc tác trên chất mang dạng viên, một trong những ưu điểm quan trọng nhất là trở lực rất thấp, đây là lợi thế quan trọng đối với các ứng dụng trong xử lý khí thải vốn có lưu lượng rất lớn.

Ứng dụng thành công khối monolith như một xúc tác cho quá trình xử lý khí thải trong ôtô đã định hướng cho các ngành công nghiệp khác trong việc thiết kế hệ thống xử lý ô nhiễm môi trường [7]. Vật liệu monolith có ưu điểm trong việc sử dụng làm xương mang xúc tác trong các ứng dụng xử lý môi trường khí do các đặc tính đặc biệt của chúng mà những vật liệu khác không có như diện tích hình học lớn, trở lực thấp, độ bền nhiệt cao, độ bền cơ cao, dễ sắp xếp vào buồng xúc tác, dễ dàng nâng cấp. Cấu trúc của xúc tác trên xương gốm tổ ong monolith Xương gốm tổ ong được dùng trong xử lý khí thải từ những năm 1960 [8, 9]. Ứng dụng đầu tiên của xúc tác trên xương tổ ong là xử lý khí thải từ xe hơi.

Nhu cầu phải xử lý khí thải ngày càng cao do đó xúc tác trên xương tổ ong được mở rộng ứng dụng trong xử lý các loại khí thải khác. Theo Heck xúc tác ba hướng; xúc tác xử lý bụi, CO và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi từ động cơ diesel; xử lý ozone trong máy bay, xe hơi, động cơ khí thiên nhiên; CO và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong các động cơ nhỏ; khử chọn lọc NO x ; phân hủy hợp chất hữu cơ dễ bay hơi trong khí thải của nhà máy hóa chất, trong nhà, nhà hàng; đốt có xúc tác; [10]…. Mô hình chuyển hóa CO, HC thành CO 2 , H 2 O của monolith 4 Hình 1. Ứng dụng monolith trong xử lý khí thải ôtô 1.

Tổng quan về ceramic foam Gần đây, các nhà khoa học cũng đã tạo được một dạng chất mang có cấu trúc mới “cấu trúc bọt”. “Cấu trúc bọt” có hai dạng là cấu trúc đóng và cấu trúc mở. Các vật liệu có cấu trúc đóng được sử dụng chủ yếu trong cách nhiệt còn các vật liệu có cấu trúc mở lại cần thiết cho các ứng dụng làm chất mang xúc tác hoặc vật liệu lọc [11]. Ứng dụng của vật liệu bọt gốm trong vấn đề xử lý ô nhiễm môi trường: TiO 2 hấp phụ các chất hữu cơ trong nước thải sinh hoạt, nước thải công nghiệp [12], làm xúc tác [13], bộ lọc diesel [14], sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp: làm bộ lọc gốm kim loại nóng chảy [11, 15], làm chất xúc tác hỗ trợ cho việc loại bỏ các khí hoặc hạt phát thải từ động cơ đốt trong [16].

Sự phân bố kích thước lỗ xốp, độ xốp và kết nối lỗ trong gốm xốp cũng có thể được tối ưu hóa để tích hợp với mô sống trong các ứng dụng y sinh [17]. Ngược lại, vật liệu gốm với mật độ lỗ cao nhưng độ xốp thấp để giảm thiểu nhiệt vận chuyển đối lưu phù hợp cho việc cách nhiệt được ứng dụng hàng không vũ trụ và lò nung [18]. Ceramic foam với cấu trúc đóng (a), mở (b) Cấu trúc bọt gốm thường có lỗ xốp trong khoảng 10-100 lỗ trên một inch: bọt gốm được làm bằng SiO 2 -Al2 O 3 có mật độ lỗ là 8, 20, 45 lỗ trên mỗi inch [19] và độ xốp khoảng 75-90% hoặc có thể cao hơn. Trong cấu trúc bọt tạo nên nhiều lỗ xốp thông nhau tạo nên sự “rối”, khi cho dòng khí đi qua vật liệu, chúng không đi theo một đường thẳng mà đi dưới dạng “zic zắc”, điều này làm cho thời gian khí tiếp xúc với vật liệu mang xúc tác lâu hơn và tiếp xúc nhiều hơn, dẫn đến có lợi trong việc dùng làm chất mang xúc tác [20].

Vì vậy, vật liệu bọt gốm có thể thay thế khối monolith trong vấn đề xử lý khí thải, sản xuất hydrogen và trong công nghiệp tổng hợp hóa chất [21]. Vật liệu bọt gốm có thể được sản xuất bằng cách sử dụng các phương pháp khác nhau bao gồm phương pháp bản sao, đốt phụ gia, phương pháp tạo bọt và gel [15, 18]. Phổ biến là phương pháp bản sao, được cấp bằng sáng chế vào năm 1963 bởi Schwartzwalder và Somers. Trong đó, quá trình đầu tiên là mang lớp phủ lên trên mẫu PU (PVC, PS), sau đó các mẫu PU (PVC, PS) được đốt thông qua một quá trình thiêu kết, sản phẩm thu được là bản sao của mẫu PU (PVC, PS) ban đầu được sử dụng.

Phương pháp này tạo ra bọt gốm với một phần lớn các vi cấu trúc mở. Các tính chất của bọt gốm được sản xuất bởi phương pháp này có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi độ nhớt của bùn và PU (PVC, PS…), chẳng hạn như đặc điểm, mật độ, kích thước lỗ, hình dạng và phân phối của lỗ. Chất lượng lớp phủ gốm trên miếng PU (PVC, PS,…) phụ thuộc rất nhiều vào độ nhớt của bùn và mật độ lỗ của miếng foam. Trong kỹ thuật bản sao, chúng tôi sử dụng một chất nền dễ phá vỡ, ví dụ như polyurethane (PU), polyvinylclorua (PVC), polystyrene (PS) và cellulose [22], được ngâm tẩm với một lượng bùn gốm và bùn dư thừa được lấy ra để lại một lớp phủ gốm 6 mỏng trên bề mặt của miếng polymer.

Sau khi sấy, nung ở tốc độ nung thấp để các chất hữu cơ (PU) phân hủy dần dần tránh sự sụp đổ của các thanh chống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ