ĐIỀU CHẾ GENIPIN TỪ HẠT DÀNH DÀNH VÀ ỨNG DỤNG LÀM CHẤT MÀU VÀ CHẤT TẠO LIÊN KẾT NGANG CHO POLYMER

Nghiên cứu điều chế genipin từ hạt dành dành, ứng dụng làm chất màu tự nhiên và chất tạo liên kết ngang cho polymer. Giải pháp xanh trong công nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2023

72
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN

1.1. Cây dành dành (Gardenia jasminoides Ellis)

1.2. Giới thiệu chung

1.3. Thành phần hóa học

1.4. Các thành phần dễ bay hơi trong dành dành

1.5. Iridoid và iridoid glycoside

1.6. Crocin và các dẫn xuất của chúng

1.7. Acid hữu cơ

1.8. Hoạt tính sinh học

1.8.1. Hoạt tính chống oxy hóa

1.8.2. Hoạt tính chống viêm

1.8.3. Hỗ trợ trị bệnh đái tháo đường

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Quy trình nghiên cứu

2.2.1. Hóa chất, thiết bị và dụng cụ

2.2.2. Điều chế genipin từ geniposide trong hạt dành dành

2.2.2.1. Chiết xuất geniposide từ bột dành dành
2.2.2.2. Điều chế genipin từ phản ứng thủy phân geniposide bằng enzyme
2.2.2.3. Chiết xuất genipin từ thủy phân bằng ethyl acetat
2.2.2.4. Loại màu bằng than hoạt tính

2.2.3. Điều chế chất màu xanh

2.2.4. Tạo màng chistosan – genipin

2.2.5. Quy trình khảo sát sự khác biệt của màng chitosan-genipin khi thay đổi nồng độ genipin

2.2.6. Kiểm tra các tính chất của màng chitosan – genipin

2.2.6.1. FTIR – Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier
2.2.6.2. Độ bền kéo và giãn dài
2.2.6.3. Khảo sát hệ dung môi giải ly genipin sử dụng cho sắc kí lớp mỏng

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Điều chế và tính chất genipin

3.1.1. Điều chế genipin

3.1.2. Tính chất genipin

3.1.2.1. Kết quả TLC của genipin
3.1.2.2. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân proton của genipin
3.1.2.3. Phổ hấp thụ phân tử của genipin

3.2. Điều chế chất màu xanh từ genipin

3.2.1. Phổ hấp thụ phân tử của chất màu xanh

3.2.2. Ứng dụng nhuộm vải

3.2.3. Tính chất của màng chitosan – genipin

3.2.3.1. Phổ UV-Vis của màng khi thay đổi nồng độ genipin
3.2.3.2. Phổ FTIR của màng khi thay đổi nồng độ genipin
3.2.3.3. Độ ẩm màng chitosan – genipin
3.2.3.4. Tính chất cơ học của màng genipin – chitosan

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Nghiên Cứu Điều Chế Genipin Từ Dành Dành

Cây dành dành (Gardenia jasminoides Ellis) là một loại thảo mộc truyền thống quan trọng, ngày càng có nhiều nghiên cứu khoa học tập trung vào các thành phần hóa học, tác dụng dược lý và tính an toàn. GeniposideGenipin là những hợp chất iridoid quan trọng nhất được phân lập từ cây dành dành. Genipin, aglycone của geniposide, có tác dụng bảo vệ gan, chống viêm, chống ung thư, chống huyết khối, kháng khuẩn, chữa viêm dạ dày, trị đái tháo đường, bảo vệ thần kinh, chống trầm cảm. Ngoài ra, Genipin còn tạo chất màu tốt trong công nghiệp thực phẩm, phản ứng với amino acid tạo sắc tố xanh lam ổn định và an toàn. Khóa luận tập trung nghiên cứu quy trình hiệu quả và tiết kiệm thời gian, chi phí để điều chế genipin, ứng dụng điều chế chất màu xanh tự nhiên và tạo liên kết ngang cho polymer chitosan.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Cây Dành Dành Gardenia Jasminoides

Cây dành dành, còn gọi là Chi tử, Thủy hoàng chi, thuộc họ Thiên thảo (Rubiaceae). Cây bụi, cao 1-2m, thân thẳng, lá đơn mọc đối. Hoa màu trắng hoặc trắng ngà. Quả hình bầu dục, dài 5-7cm, màu vàng khi chín. Bộ phận dùng làm thuốc là quả, rễ, lá. Cây mọc khắp các tỉnh đồng bằng và trung du Việt Nam. Nhiều nhà nghiên cứu khẳng định cây dành dành sở hữu nhiều hoạt động dược lý, chẳng hạn như tác động tích cực đến hệ thống tim mạch và tiêu hóa, hoạt động chống trầm cảm, hoạt động chống viêm và tác dụng bảo vệ hệ thần kinh, cũng như khả năng cải thiện chất lượng giấc ngủ.

1.2. Thành Phần Hóa Học Chính Của Hạt Dành Dành

Một số thành phần hóa học của cây dành dành đã được phân lập và đặc trưng, bao gồm: iridoid; iridoid glucoside, triterpenoid, acid hữu cơ và các hợp chất dễ bay hơi. Geniposide, genipin, gardenoside và crocin là những hợp chất có hoạt tính sinh học chính được tìm thấy trong cây dành dành. Trong đó GeniposideGenipin là những hợp chất iridoid quan trọng nhất được phân lập từ cây dành dành, và genipin là aglycone của geniposide.

II. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Điều Chế Genipin Từ Dành Dành

Nhu cầu về chất màu tự nhiên ngày càng tăng. Genipin, một iridoid tự nhiên từ quả dành dành, là ứng cử viên sáng giá cho chất màu xanh tự nhiên. Genipin được hình thành từ geniposide bằng phản ứng thủy phân với enzyme cellulase. Tuy nhiên, các nghiên cứu về chất màu xanh từ genipin còn hạn chế về màu sắc, giá trị màu, chất lượng và thời gian phản ứng. Vì vậy, cần có quy trình cải tiến, dễ thực hiện và phù hợp với ngành công nghiệp để sản xuất bột màu xanh ổn định với số lượng lớn. Genipin cũng là tác nhân liên kết ngang của các polymer sinh học, an toàn hơn so với các tác nhân hóa học khác.

2.1. Vấn Đề Tiềm Năng Trong Điều Chế Màu Xanh Từ Genipin

Các nghiên cứu về chất màu xanh từ genipin cho đến nay vẫn còn nhiều vấn đề hạn chế như là màu tối, giá trị màu thấp, chất lượng thấp, thời gian phản ứng màu của quá trình kéo dài. Theo đó, nó không phù hợp cho các ngành công nghiệp. Vậy nên, cần có một quy trình cải tiến, dễ thực hiện và phù hợp với ngành công nghiệp để sản xuất ra bột màu xanh ổn định với số lượng.

2.2. Ưu Điểm Của Genipin So Với Các Chất Liên Kết Ngang Polymer Khác

Genipin đã được sử dụng như một tác nhân liên kết ngang của các polymer sinh học, so với các tác nhân tạo liên kết ngang hóa học khác, genipin có khả năng gây độc tết bào thấp hơn khoảng 5.000 lần so với glutaraldehyde [3] [4]. Khả năng tương thích sinh học của các vật liệu liên kết ngang bằng genipin cao hơn so với các vật liệu liên kết ngang với glutaraldehyde hoặc các hợp chất epoxy [5].

III. Phương Pháp Điều Chế Genipin Hiệu Quả Từ Hạt Dành Dành

Một hướng nghiên cứu để cải tiến quy trình sản xuất chất màu xanh cây dành dành được đề ra, bao gồm các bước: Điều chế geniposide bằng enzym cellulase để thu được dịch thủy phân, chiết xuất dịch thủy phân thu được bằng dung môi và loại bỏ dung môi sau khi chiết để thu được sản phẩm là genipin, sau đó genipin kết hợp với một acid amine trong môi trường có oxy để tạo ra chất màu xanh. Quy trình này tập trung vào các phương pháp chiết xuất và thủy phân hiệu quả, đảm bảo thu được Genipin với độ tinh khiết cao.

3.1. Quy Trình Chiết Xuất Geniposide Từ Bột Hạt Dành Dành

Điều chế geniposide bằng enzym cellulase để thu được dịch thủy phân, chiết xuất dịch thủy phân thu được bằng dung môi và loại bỏ dung môi sau khi chiết để thu được sản phẩm là genipin. Sử dụng phương pháp chiết xuất phù hợp để tách Geniposide từ bột hạt dành dành, tối ưu hóa các thông số như dung môi, nhiệt độ và thời gian chiết xuất.

3.2. Thủy Phân Geniposide Bằng Enzyme Để Thu Genipin

Sử dụng enzyme cellulase để thủy phân geniposide thành genipin. Lựa chọn enzyme và điều kiện phản ứng (pH, nhiệt độ, thời gian) tối ưu để đạt hiệu suất thủy phân cao. Quá trình thủy phân này có ảnh hưởng rất lớn đến sản lượng cũng như độ tinh khiết của Genipin

3.3. Chiết Xuất Genipin Từ Thủy Phân Bằng Ethyl Acetate

Chiết xuất dịch thủy phân thu được bằng dung môi ethyl acetate để thu được sản phẩm là genipin, sau đó genipin kết hợp với một acid amine trong môi trường có oxy để tạo ra chất màu xanh. Tối ưu hóa các thông số chiết xuất và tinh chế Genipin.

IV. Ứng Dụng Tạo Màu Xanh Tự Nhiên Từ Genipin Đã Điều Chế

Sự tương tác của genipin với amine hoặc sản phẩm từ sự thủy phân protein cung cấp màu xanh lam. Tính ổn định của các chất màu xanh này phụ thuộc vào nhiệt độ, thời gian và độ pH. Những chất màu xanh này an toàn khi sử dụng trong thực phẩm. Ngoài ra, nó còn được sử dụng như một loại thuốc nhuộm trong ngành công nghệ dệt may. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện màu sắc, giá trị màu và độ ổn định của chất màu xanh thu được từ Genipin.

4.1. Cơ Chế Hình Thành Màu Xanh Từ Genipin Và Amine

Genipin kết hợp với một acid amine trong môi trường có oxy để tạo ra chất màu xanh. Giải thích cơ chế phản ứng giữa Genipin và amine để tạo thành chất màu xanh. Các nghiên cứu chỉ ra rằng điều kiện phản ứng (pH, nhiệt độ, thời gian) ảnh hưởng đến màu sắc và độ ổn định của chất màu xanh.

4.2. Ứng Dụng Nhuộm Vải Bằng Chất Màu Xanh Từ Genipin

Ứng dụng chất màu xanh từ Genipin trong nhuộm vải. Nghiên cứu về khả năng giữ màu và độ bền màu của vải nhuộm bằng chất màu xanh này. Đánh giá tiềm năng thay thế các chất màu tổng hợp bằng chất màu tự nhiên từ Genipin.

V. Genipin Làm Chất Liên Kết Ngang Polymer Nghiên Cứu Màng Chitosan

Genipin là một tác nhân tạo liên kết ngang trong màng chitosan, và có nhiều ưu điểm so với các tác nhân tạo liên kết ngang khác. Màng chitosan – genipin có nhiều ứng dụng quan trọng trong nền y học hiện nay. So với các tác nhân tạo liên kết ngang hóa học khác, genipin có khả năng gây độc tết bào thấp hơn khoảng 5.000 lần so với glutaraldehyde.

5.1. Liên Kết Chéo Giữa Chitosan và Genipin Cơ Chế Phản Ứng

Cơ chế phản ứng của chitosan với genipin nhận thấy genipin đảm nhận phản ứng mở vòng tạo thành hợp chất trung gian mang nhóm aldehyde cho sự tấn công ái nhân của nhóm amino trong chitosan.

5.2. Nghiên Cứu Tính Chất Của Màng Chitosan Genipin

Khảo sát sự khác biệt của màng chitosan-genipin khi thay đổi nồng độ genipin.Kiểm tra các tính chất của màng chitosan – genipin.Độ bền kéo và giãn dài của màng chitosan - genipin

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Genipin Trong Tương Lai

Nghiên cứu này thành công trong việc xây dựng quy trình điều chế Genipin hiệu quả từ hạt dành dành và ứng dụng nó trong tạo chất màu xanh tự nhiên cũng như liên kết ngang Polymer. Các kết quả mở ra tiềm năng lớn cho việc ứng dụng Genipin trong các ngành công nghiệp thực phẩm, dệt may và y sinh học. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình và mở rộng ứng dụng của Genipin.

6.1. Đánh Giá Tiềm Năng Ứng Dụng Genipin Trong Các Ngành

Genipin có tiềm năng lớn trong việc thay thế các chất màu tổng hợp độc hại và các chất liên kết ngang Polymer hóa học. Cần có nghiên cứu sâu hơn về độc tính và an toàn của Genipin để đảm bảo ứng dụng an toàn trong thực phẩm và y tế.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Genipin Trong Tương Lai

Nghiên cứu về điều chế Genipin từ các nguồn khác ngoài hạt dành dành. Nghiên cứu về các ứng dụng mới của Genipin trong y sinh học, ví dụ như trong điều trị ung thư và bệnh tim mạch. Phát triển các vật liệu Polymer mới với Genipin làm chất liên kết ngang.

28/04/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỒNG QUAN 1. Cây dành dành (Gardenia jasminoides Ellis) 1. Giới thiệu chung Cây dành dành còn được gọi với tên khác như là Chi tử, Thủy hoàng chi hay là mác làng cương (tiếng Tày). Tên khoa học của cây dành dành là Gardenia jasminoides Ellis, thuộc họ Thiên thảo (Rubiaceae) [7].

Phân bố rộng rãi ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới châu Phi và châu Á, được trồng nhiều ở Trung Quốc với tên tiếng Trung là Zhi Zi. Ở Việt Nam cây mọc khắp các tỉnh đồng bằng và trung du. Cây dành dành là dạng cây bụi, cao khoảng 1 – 2m, cây có thân thẳng và phân thành nhiều nhánh, dạng lá đơn mọc đối nhau. Hoa dành dành màu trắng hoặc trắng ngà, to, mọc đơn độc phía đầu cành.

Quả dành dành có hình bầu dục, dài khoảng 5 - 7cm, đỉnh quả có đài, cạnh quả lồi có cánh, chuyển sang màu vàng khi chín. Hạt dành dành dẹt và hơi tròn, bên ngoài có bám chất cơm màu vàng hoặc đỏ. Bộ phận được sử dụng làm thuốc là quả, rễ và lá của cây dành dành. Lá và rễ cây dành dành được thu hái quanh năm.

Quả cây dành dành được thu hái vào khoảng tháng 8 – 10 [8]. Cây dành dành là một loại thảo mộc truyền thống quan trọng và tiềm năng, ngày càng có nhiều nghiên cứu khoa học chủ yếu tập trung vào các thành phần hóa học, tác dụng dược lý, cơ chế hoạt động liên quan và tính an toàn trong những thập kỷ gần đây. Nhiều nhà nghiên cứu đã khẳng định rằng cây dành dành sở hữu nhiều hoạt động dược lý, chẳng hạn như tác động tích cực đến hệ thống tim mạch và tiêu hóa, hoạt động chống trầm cảm, hoạt động chống viêm và tác dụng bảo vệ hệ thần kinh, cũng như khả năng cải thiện chất lượng giấc ngủ. Có 162 hợp chất đã được phân lập và xác định từ cây thuốc này.

Iridoid glycoside và crocin thường được coi là thành phần đặc trưng và có hoạt tính sinh học chính, và geniposide được sử dụng làm chất chỉ thị trong việc xác định định lượng cây dành dành trong Dược điển của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa. Hơn nữa, geniposide và genipin là những hợp chất iridoid quan trọng nhất được phân lập từ cây dành dành, và genipin là aglycone của geniposide [7].1: Hoa dành dành (A), Quả dành dành (B), Quá dành dành chín (C), Quả dành dành khô (D) (Sưu tầm) Sự khác biệt giữa cây dành dành và các loại thảo mộc truyền thống khác là phạm vi ứng dụng công nghiệp rộng rãi của nó. Cây dành dành đã được sử dụng như một chất tạo màu tự nhiên tuyệt vời ở nhiều quốc gia, bao gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ và Bắc Mỹ. Dựa trên nghiên cứu chuyên sâu, genipin, một tác nhân tạo liên kết ngang mới, hiệu quả và tự nhiên đã được chứng minh là có nhiều ưu điểm so với các tác nhân tạo liên kết ngang khác [6].

Genipin thường được điều chế từ geniposide hợp chất gốc của nó, được tách ra và tinh chế từ cây dành dành. Theo đó, cây dành dành được sử dụng không chỉ như một loại thuốc truyền thống quan trọng mà còn được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác như thực phẩm, dệt may và công nghiệp hóa chất [7]. Thành phần hóa học Một số thành phần hóa học của cây dành dành đã được phân lập và đặc trưng, bao gồm: iridoid; iridoid glucoside, triterpenoid, acid hữu cơ và các hợp chất dễ bay hơi. Geniposide, genipin, gardenoside và crocin là những hợp chất có hoạt tính sinh học chính được tìm thấy trong cây dành dành.

Các thành phần dễ bay hơi trong dành dành Các hợp chất dễ bay hơi chính trong cây dành dành là aliphatic acid, ketone, aldehyde, ester, rượu và các dẫn xuất thơm [10]. Do nhiệt độ và thời gian chế biến khác nhau, tinh dầu từ dành dành chứa các hàm lượng và tỷ lệ khác nhau của các hợp chất dễ bay hơi. Ngoài ra, các thành phần không ổn định như iridoids có thể được chuyển đổi một phần thành các thành phần dễ bay hơi trong quá trình xử lý ở nhiệt độ cao [11] 1. Iridoid và iridoid glycoside Iridoid và iridoid glycoside là thành phần hoạt động chính trong cây dành dành.

Hơn 40 iridoid và iridiod glycoside bao gồm bao gồm genipin, geniposide, 10- acetylgeniposide, genipin-1-O-gentiobioside, acid geniposidic, gardoside, gardenoside và shanzhiside,… đã được phân lập từ dịch chiết cây dành dành [12]. Chúng có nhiều đặc tính dược lý và tác dụng tăng cường sức khỏe. Tuy nhiên, con đường sinh tổng hợp của chúng chưa được làm rõ. Trên thực tế, có sự khác biệt về thành phần và hàm lượng iridoid trong cây dành dành qua các nghiên cứu.

Sự khác biệt không chỉ phụ thuộc vào giống cây trồng được sử dụng mà còn phụ thuộc vào các bộ phận của cây được chọn, phương pháp chiết xuất và phân tích cũng như điều kiện trồng trọt, chẳng hạn như ánh sáng, nhiệt độ, độ ẩm và độ pH của đất. Hàm lượng iridoid glycoside có thể thay đổi từ các vùng khác nhau vào khoảng 5-6% [13]. Một nghiên cứu khác lần lượt định lượng hàm lượng geniposide, gardenoside và acid geniposidic là 56,37 μg/mg, 49,57 μg/mg và 3,15 μg/mg trong 68 mẫu từ các vùng khác nhau ở Trung Quốc và Hàn Quốc [14]. Các dẫn xuất glycosyl hóa của iridoids trong cây dành dành, bao gồm geniposide, gardenoside, gardoside và scandoside methyl ester, có thể dễ dàng chuyển đổi thành chất tạo màu xanh lam trong điều kiện hiếu khí bởi enzyme hoặc một số vi sinh vật.

Crocin và các dẫn xuất của chúng Crocin, thuộc nhóm carotenoid ưa nước, là este diglycosyl hoặc monoglycosyl của 7 acid crocetin. Crocin và crocetin ban đầu được tìm thấy trong nhị hoa nghệ tây. Crocin và các dẫn xuất của nó có nguồn gốc từ cây dành dành đã được chứng minh là ít độc hơn, ít gây dị ứng và thân thiện với môi trường hơn nghệ tây [15]. Các dẫn xuất crocin và crocetin là thành phần chính tạo nên màu cam hoặc đỏ của hạt dành dành và đồng thời cũng là hai thành phần đem lại hoạt tính sinh học cho loại thảo dược này.

Hiện nay, crocin đang được rất nhiều nhà khoa học nghiên cứu do chúng có nhiều hoạt tính sinh học đáng chú ý. Trong vài nghiên cứu trên người và động vật, người ta thấy rằng crocin và crocetin có tác dụng chống oxy hóa, hạ huyết áp, giảm xơ vữa động mạch, kháng viêm, tác dụng bảo vệ thần kinh, tác động tích cực đến giấc ngủ, giảm căng thẳng mệt mỏi về thể chất và ngăn ngừa thoái hóa võng mạc [16] 1. Acid hữu cơ Dịch chiết từ hạt dành dành chứa thành phần acid hữu cơ, chẳng hạn như acid ursolic đã cho thấy khả năng trung hòa acid, hoạt tính chống oxy hóa, và tác dụng ức chế sự tăng trưởng của Helicobacter pylori. Ngoài ra, acid ursolic còn có hoạt tính gây độc tế bào kháng lại các tế bào ung thư dạ dày AGS và SUN638 [17] 1.

Hoạt tính sinh học 1. Hoạt tính chống oxy hóa Quả dành dành đã được phát hiện là đều có khả năng chống oxy hóa. Dịch chiết từ hạt dành dành có hoạt tính gốc tự do đối với DPPH (1,1-diphenyl-2- picrylhydrazyl), ABTS [acid 2,2’-azino-bis(3-ethylbenzothiazoline-6-sulphonic), hydroxyl và superoxide với các giá trị IC50 lần lượt là 0,14 mg/mL, 0,21 mg/mL, 1,08 mg/mL, và 1,43 mg/mL; trong khi đó dịch chiết từ ethanol có các giá trị IC50 lần lượt là 0,36 mg/mL, 0,39 mg/mL, 1,56 mg/mL, và 1,99 mg/mL. Do đó, cây dành dành có hoạt tính chống oxy hóa cao hơn so với dịch chiết ethanol.

Ở nồng độ 20 ppm, hoạt tính chống oxy hóa của crocin tinh khiết có thể so sánh được với chất chống oxy hóa BHA (hydroxyanisole butylated) [18] 1. Hoạt tính chống viêm Dịch chiết từ hạt dành dành thể hiện các đặc tính chống viêm thông qua việc giảm đáng kể sự phosphoryl hóa JNK2/1 (c-Jun N-terminal protein kinase) và p38 MAPK (mitogen-acivated protein kinase), và giảm sự biểu hiện của COX-2 (cyclooxygenase-2) trong các tế bào BV-2 gây ra do LPS. Dịch chiết nước của cây dành dành được sử dụng 8 trên gan của chuột bị tổn thương do LPS gây ra, bệnh lý gan đã đáng kể giảm [9]. Geniposide được chứng minh là làm giảm viêm bằng cách ức chế MeCP2 (methyl cytosine binding protein-2) trong chuột bị tổn thương gan cấp tính do CCl4 gây ra và các tế bào THP-1 được xử lý với LPS [19].

Geniposide có thể là một thuốc chống viêm tiềm năng để điều trị tổn thương gan cấp tính, tổn thương phổi cấp tính và viêm vú [20]. Crocin có thể ức chế cyclooxygenase-1 và các hoạt tính của cyclooxygenase2, quá trình sản sinh prostaglandin E2, ức chế phù nề tai do xylen gây ra và phù nề chi do carrageenan gây ra ở chuột [21]. Hỗ trợ trị bệnh đái tháo đường Dịch chiết từ hạt dành dành cải thiện độ nhạy với insulin trong chuột kháng insulin gây ra do steroid (steroid-induced insulin-resistant) với liều tối ưu là 200 mg/kg [22]. Geniposide làm giảm bớt sự dung nạp glucose bất thường và chứng tăng insulin máu, đây là những dấu hiệu nhận biết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 do di truyền [21].

Hoạt tính chống trầm cảm Tinh dầu và geniposide chiết xuất từ cây dành dành được chứng minh là có hoạt tính chống trầm cảm [11]. Genipin đóng vai trò như tác nhân chống trầm cảm thông qua việc điều chỉnh quá trình đường phân (glycolysis), sinh tổng hợp đường (gluconeogenesis) và chuyển hóa lipid của gan [24] 1. Tác động đến hệ tuần hoàn máu Dịch chiết của hạt dành dành mặc dù không kích thích tăng sinh tế bào cơ trơn mạch máu trong quá trình nuôi cấy, nhưng lại kích thích có chọn lọc tăng sinh tế bào nội mô, do đó có thể ngăn ngừa xơ cứng động mạch và huyết khối [25]. Dịch chiết ethanol 70% của hạt dành dành cho thấy hoạt tính chống tạo quá trình tạo mạch máu hiệu quả thông qua sàng lọc CAM (chick chorioallantoic membrane) [26] 1.

Geniposide Geniposide là một iridoid glycoside có hoạt tính sinh học được tìm thấy trong nhiều loại dược thảo, chẳng hạn như trong quả chín của cây dành dành [27]. Cấu trúc hóa học 9 và một số thông số cơ bản của geniposide được đề cập trong Hình 1.2: Cấu trúc hóa học của geniposide Bảng 1.1: Một số thông số cơ bản của geniposide STT Tên hóa học Geniposide 1 Công thức phân thử C17H24O10 2 Khối lượng phân tử 388,366 g/mol 3 Nhiệt độ sôi 641,40 ±55,0 °C tại 760 mmHg 4 Nhiệt độ nóng chảy 161,0 - 162,0 °C 5 Dung trọng 1,54 ± 0,1 g/cm3 Phân cực nên dễ hòa tan trong 6 Khả năng hòa tan DMSO, nước, MeOH và EtOH Geniposide đã được chứng minh là có hoạt tính chống viêm, chống oxy hóa, chống ung thư và chống tạo mạch [28] [29] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ