Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao lưu học thuật toàn cầu, dịch thuật đóng vai trò cầu nối rút ngắn khoảng cách ngôn ngữ giữa các cộng đồng khoa học. Đối với các công trình nghiên cứu công bố trên tạp chí chuyên ngành, phần tóm tắt (journal-article abstract) là bộ phận quan trọng đầu tiên giúp độc giả học thuật tiếp cận nội dung chính trước khi đọc toàn văn bài báo. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về dịch thuật tóm tắt bài báo khoa học từ tiếng Anh sang tiếng Việt vẫn còn tương đối hạn chế và chủ yếu dừng lại ở các đề tài cá nhân.
Đặc trưng của tóm tắt bài báo khoa học là tính cô đọng cao, dung lượng ngắn nhưng chứa mật độ thuật ngữ chuyên ngành dày đặc. Nhiều khái niệm và thuật ngữ kỹ thuật không thể giải thích toàn diện trong phạm vi giới hạn của một bản tóm tắt, tạo ra thách thức lớn cho người dịch trong việc lựa chọn chiến lược chuyển ngữ phù hợp. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nghĩa tập trung khảo sát quá trình dịch thuật tóm tắt bài báo khoa học từ tiếng Anh sang tiếng Việt, trọng tâm là phương pháp xử lý thuật ngữ và mức độ tương đương đạt được ở cấp độ từ.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Khảo cứu lại hệ thống lý thuyết dịch thuật, đặc biệt là lý thuyết dịch văn bản khoa học và thuật ngữ nhằm tránh nhầm lẫn về mặt ngữ nghĩa ở cấp độ từ.
- Khảo sát quy trình chuyển ngữ và mức độ tương đương của thuật ngữ trong các tóm tắt bài báo khoa học được lựa chọn từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
- Đề xuất một số khuyến nghị và giải pháp chuyển dịch thuật ngữ trong tóm tắt bài báo khoa học nhằm đạt được bản dịch chính xác, rõ ràng và không mơ hồ.
Để hiện thực hóa các mục tiêu trên, tác giả đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu:
- Những loại hình tương đương phổ biến nào được sử dụng trong bản dịch của các tóm tắt bài báo khoa học được chọn?
- Những chiến lược dịch thuật nào đã được áp dụng để đạt được các loại hình tương đương đó?
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các thuật ngữ chuyên ngành và các chiến lược dịch thuật ngữ trong tóm tắt bài báo khoa học. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở việc phân tích ngữ liệu trích xuất từ 04 bản tóm tắt bài báo khoa học chuyên ngành (thuộc các lĩnh vực công nghệ thông tin - viễn thông, sinh học - dược liệu, kỹ thuật môi trường) được công bố trên Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội và Tạp chí Khoa học Hải Phòng. Về mặt ngữ nghĩa học, phạm vi khảo sát mức độ tương đương được giới hạn chặt chẽ ở cấp độ từ (word level).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu dịch thuật và thuật ngữ học tiêu biểu trong và ngoài nước:
- Khái niệm dịch thuật: Khóa luận tổng hợp quan điểm của Tudor (1989), Hatim và Mason (1990) về dịch thuật như một hoạt động giao tiếp qua rào cản văn hóa - ngôn ngữ trong bối cảnh xã hội; định nghĩa của Catford (1967) về việc thay thế chất liệu văn bản ngôn ngữ nguồn (SL) bằng chất liệu văn bản tương đương trong ngôn ngữ đích (TL); quan điểm của Wills (1982) và Nida (1975) về việc tái lập thông điệp tương đương tự nhiên gần nhất về mặt ngữ nghĩa và phong cách.
- Quy trình và chiến lược dịch thuật: Áp dụng hệ thống 15 thủ pháp dịch thuật của Peter Newmark (1988) (Transference, Naturalization, Cultural equivalent, Descriptive equivalent, Synonymy, Through-translation, Shifts/Transpositions, Modulation, Recognized translation, Translation label, Compensation, Componential analysis, Reduction and expansion, Paraphrase, Couplets).
- Dịch thuật chuyên ngành kỹ thuật và từ mới (Neologisms): Kết hợp quan điểm của Newmark (1988) và Sofer (1999) về bản chất văn bản kỹ thuật và 12 dạng từ mới (từ cũ nghĩa mới, từ phái sinh, từ viết tắt, từ ghép, từ chuyển ngữ, từ quốc tế...).
- Bất tương đương cấp độ từ: Dựa trên khung phân tích của Mona Baker (1994) về các nguyên nhân gây bất tương đương ở cấp độ từ (khái niệm đặc thù văn hóa, khái niệm SL chưa được từ vựng hóa trong TL, từ phức tạp về mặt ngữ nghĩa, khác biệt về hình thái từ...) và 8 chiến lược xử lý của dịch giả chuyên nghiệp.
- Lý thuyết thuật ngữ học: Trích dẫn định nghĩa thuật ngữ từ Bách khoa toàn thư Nga (1976), tiêu chuẩn quốc tế ISO 1988 cùng các nhà ngôn ngữ học Việt Nam như Nguyễn Văn Tu (1960), Đỗ Hữu Châu (1998), Nguyễn Thiện Giáp (1981), Lưu Vân Lăng (1977). Hệ thống hóa 6 đặc trưng của thuật ngữ: Tính chính xác (Accurateness), tính hệ thống (Systematism), tính quốc tế (Internationalism), tính dân tộc (Nationalism), tính thực tiễn (Practicality) và tính phổ biến (Popularity).
- Lý thuyết về thể loại Tóm tắt bài báo khoa học: Tham chiếu công trình của Cleveland (1983), Graetz (1985), Johnson (1995), Swales (1990), Weissberg và Buker (1990), Hyland và Tse (2005) về chức năng lọc thông tin (filtering devices) và cấu trúc chuyển dịch (move structure) của phần tóm tắt.
Phương pháp nghiên cứu chính được sử dụng là phân tích dữ liệu định lượng kết hợp định tính (quantitative and qualitative data analysis) dựa trên ngữ liệu văn bản (corpus-based analysis). Tác giả tiến hành thu thập, trích xuất các thuật ngữ trong 04 bản tóm tắt song ngữ, phân loại ngữ pháp, đối chiếu các bản dịch với văn bản gốc để xác định tần suất và đánh giá các chiến lược chuyển ngữ thực tế đã được áp dụng.
Nội dung chính theo từng chương
Phần A - Mở đầu (Part A – Introduction)
Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài, lý do lựa chọn hướng nghiên cứu dịch thuật tóm tắt bài báo khoa học, xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát giới hạn ở cấp độ từ, phương pháp nghiên cứu định tính - định lượng và cấu trúc tổ chức toàn bộ khóa luận.
Chương I: Cơ sở lý thuyết (Chapter I: Theoretical Background)
Chương này thiết lập nền tảng lý luận toàn diện cho nghiên cứu:
- Hệ thống hóa các định nghĩa dịch thuật kinh điển và các thủ pháp dịch thuật của Newmark, đặc biệt nhấn mạnh thủ pháp chuyển ngữ (transference) cho các từ viết tắt chuyên ngành (như EPS, PTC2, HMM, VQ, PES, ISO) và thủ pháp hoán vị ngữ pháp (shifts/transpositions) theo Catford, Vinay và Darbelnet.
- Phân tích đặc điểm của dịch thuật kỹ thuật, phương pháp xử lý từ mới (neologisms) bao gồm các từ cũ mang nghĩa mới (như conveyer – băng tải, function – hàm, backstepping – chuyển động bám quỹ đạo), từ phái sinh mang hậu tố chỉ người/tác nhân (-er, -or, -ee) và các từ viết tắt tên tổ chức quốc tế (WMO, CPSC, FTC, FRB, WB, WTO, ISO).
- Phân tích hiện tượng bất tương đương cấp độ từ theo Mona Baker (1994), tiêu biểu như các từ phức hợp ngữ nghĩa (biosensor – cảm biến từ sinh học) hoặc từ thiếu tương đương trực tiếp (marketing), cùng các chiến lược xử lý qua dịch vay mượn (loan translation), phiên âm vay mượn (loan transcription như check – séc, massage – mát-xa) và vay mượn trực tiếp (direct loan words như fax, bar, computer).
- Định nghĩa, phân biệt thuật ngữ với từ thông thường theo Baker (1998) và phân tích 6 đặc tính của thuật ngữ khoa học cùng các nguyên tắc định hình thuật ngữ theo ISO 1988.
- Khái quát lý thuyết về tóm tắt bài báo khoa học và cấu trúc chức năng của thể loại văn bản này.
Chương II: Thuật ngữ trong bản dịch các tóm tắt bài báo khoa học được chọn (Chapter II: Terminologies in the Translation of Selected Journal Article Abstracts)
Chương II tập trung phân loại và phân tích cấu trúc ngữ pháp của các thuật ngữ xuất hiện trong ngữ liệu khảo sát:
- Phân loại thuật ngữ thành hai nhóm chính: thuật ngữ một từ (one-word terms) và thuật ngữ trên cấp độ từ (above-word-level terms).
- Thống kê thuật ngữ một từ và từ mới: nhóm này chiếm tỷ lệ trung bình gần 12% tổng số từ trong các tóm tắt được khảo sát.
- Thuật ngữ một từ dạng động từ: các động từ khoa học như achieve, calculate, update, integrate, generalize, analyse, become có đặc tính linh hoạt cao, có thể chuyển đổi qua lại với dạng danh từ tương ứng (transaction, sale, coverage, distribution, deposit) và thường đi kèm các kết hợp từ cố định (collocations như become the key to success, analyse the memory space).
- Thuật ngữ một từ dạng danh từ: chiếm tỷ lệ khoảng 25% tổng số thuật ngữ khảo sát, bao gồm các danh từ phái sinh từ động từ (improvement, demand, development, integration, requirement).
- Thuật ngữ bán chuyên ngành (subtechnical terms): chiếm tỷ lệ đáng kể, gồm các từ vựng thông thường mang nghĩa chuyên biệt khi đặt trong văn cảnh khoa học (ví dụ: location – vị trí, algorithm – thuật ngữ/giải thuật, equation – phương trình, condition – điểm bất động, solution – nghiệm phương trình, title – quyền sở hữu tài sản).
- Từ viết tắt khoa học (scientific acronyms): phân tích việc xử lý các ký hiệu quốc tế như GA (Genetic Algorithm – Giải thuật di truyền), MWN (Wireless Mesh Networks – Mạng lưới không dây), NGN (Next Generation Network – Mạng thế hệ mới), QoS (Quality of Services – Chất lượng dịch vụ). Tác giả nhận xét văn bản dịch có kèm giải nghĩa đầy đủ thuật ngữ gốc đạt được tính dân tộc và tính chuẩn xác tốt hơn.
Chương III: Một số chiến lược dịch thuật trong các tóm tắt bài báo khoa học được chọn (Chapter III: Some Strategies in the Translation of the Selected Journal-Article Abstracts)
Chương III phân tích chi tiết 4 chiến lược dịch thuật thực tế được áp dụng trong 4 văn bản tóm tắt trích lục:
- Dịch sao phỏng/vay mượn dịch thuật (Loan translation): Dịch từng thành tố từ vựng của thuật ngữ nguồn rồi sắp xếp lại theo trật tự cú pháp tiếng Việt (ví dụ: analogue signal $\rightarrow$ tín hiệu tương tự; milk tooth $\rightarrow$ răng sữa; musculus sternocleidomastoideus $\rightarrow$ cơ ức đòn chũm; Anoectochilus setaceus $\rightarrow$ Lan kim tuyến).
- Dịch nguyên văn (Literal translation): Áp dụng khi cấu trúc ngữ nghĩa và từ vựng của hai ngôn ngữ trùng khớp nhau (ví dụ: Musculus pectoralis major $\rightarrow$ Cơ ngực lớn; data structure $\rightarrow$ cấu trúc dữ liệu; loop structure $\rightarrow$ cấu trúc vòng lặp nhằm làm rõ mối quan hệ ngữ nghĩa lặp lại).
- Chuyển dịch ngữ pháp/Hoán vị (Transposition/Shifts): Thay đổi cấu trúc ngữ pháp nhưng giữ nguyên nội dung ngữ nghĩa, chuyển đổi trật tự thành tố phụ - chính giữa tiếng Anh và tiếng Việt (ví dụ: Ring main [ring: phụ, main: chính] $\rightarrow$ mạch vành chính [mạch vành: chính, chính: phụ]; xử lý cấu trúc câu trong dịch tóm tắt tối ưu hóa vị trí Gateway).
- Điều biến ngữ nghĩa (Modulation): Chuyển dịch phạm trù tư duy/góc nhìn nhận thức theo quan điểm của Van Hoof (1989). Điển hình như dịch online $\rightarrow$ trực tuyến (chuyển động thẳng qua đường truyền), offline $\rightarrow$ ngoại tuyến (nằm ngoài đường truyền); hoặc chuyển đổi từ trừu tượng sang cụ thể như organic waste $\rightarrow$ rác thải hữu cơ trong bài báo xử lý kim loại nặng trong bùn thải.
Phần C - Kết luận (Part C – Conclusion)
Tổng kết các phát hiện nghiên cứu, khẳng định vai trò của các chiến lược dịch vay mượn và hoán vị cú pháp; nêu bật các hàm ý sư phạm đối với việc giảng dạy viết và dịch học thuật cho sinh viên; chỉ rõ các giới hạn của khóa luận và gợi ý hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã khảo sát và phân tích ngữ liệu từ 04 bản tóm tắt bài báo khoa học thực tế, rút ra các kết quả định tính và định lượng cụ thể:
| Nhóm dữ liệu / Tiêu chí phân tích |
Số liệu & Dẫn chứng cụ thể trong văn bản |
Đặc điểm dịch thuật ghi nhận |
| Tỷ lệ thuật ngữ một từ & từ mới |
Chiếm gần 12% tổng số lượng từ được khảo sát. |
Thường là các động từ khoa học (calculate, update, integrate) và danh từ chuyên ngành. |
| Tỷ lệ danh từ chuyên ngành |
Chiếm khoảng 25% tổng số thuật ngữ khảo sát. |
Gồm các danh từ phái sinh (improvement, demand, development, integration). |
| Chiến lược Dịch vay mượn (Loan translation) |
Áp dụng cho danh pháp khoa học và cụm từ kỹ thuật: Anoectochilus setaceus (Lan kim tuyến), analogue signal (tín hiệu tương tự). |
Tái tạo trật tự từ vựng theo quy tắc cú pháp tiếng Việt, bảo toàn ý nghĩa định danh. |
| Chiến lược Dịch nguyên văn (Literal translation) |
Minh họa qua: data structure $\rightarrow$ cấu trúc dữ liệu; loop structure $\rightarrow$ cấu trúc vòng lặp. |
Làm rõ mối quan hệ ngữ nghĩa logic giữa các thành tố trong thuật ngữ phức. |
| Chiến lược Hoán vị (Transposition) |
Áp dụng cho cụm danh từ chuyên ngành: Ring main $\rightarrow$ mạch vành chính. |
Thay đổi vị trí từ hạn định và từ trung tâm giữa SL và TL. |
| Chiến lược Điều biến (Modulation) |
Minh họa qua thuật ngữ công nghệ: online $\rightarrow$ trực tuyến; offline $\rightarrow$ ngoại tuyến; organic waste $\rightarrow$ rác thải hữu cơ. |
Chuyển dịch tư duy biểu đạt từ trừu tượng sang cụ thể hoặc thay đổi góc nhìn. |
| Từ viết tắt khoa học (Acronyms) |
Các ký hiệu quốc tế: QoS, NGN, GA, MWN, ISO, WTO, WB. |
Đạt tính quốc tế; bản dịch có kèm cụm từ gốc đầy đủ giúp bảo đảm tính dân tộc và chuẩn xác. |
Về mặt giải pháp và khuyến nghị, tác giả đề xuất:
- Trong giảng dạy tiếng Anh học thuật và kỹ thuật viết bài báo khoa học cho sinh viên đại học và học viên sau đại học, cần đưa nội dung phân tích cấu trúc chuyển dịch (move structure) và đặc điểm ngôn ngữ của tóm tắt bài báo vào chương trình đào tạo.
- Người làm công tác dịch thuật cần nắm vững 6 đặc trưng của thuật ngữ và áp dụng linh hoạt các chiến lược xử lý bất tương đương (đặc biệt là dịch vay mượn và hoán vị) để bảo đảm tính chuẩn xác ngữ nghĩa ở cấp độ từ.
- Sổ tay hướng dẫn viết nghiên cứu cần bổ sung các phát hiện từ ngữ liệu thực tế (corpus-based findings), hướng dẫn chi tiết cách nhận diện và chuyển ngữ thuật ngữ thay vì chỉ đưa ra mô tả chung chung.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa khung lý thuyết dịch thuật chuyên ngành áp dụng riêng cho thể loại tóm tắt bài báo khoa học, đồng thời cung cấp ngữ liệu đối chiếu Anh - Việt thực tế, làm rõ cơ chế thích ứng ngữ pháp và từ vựng khi chuyển ngữ các thuật ngữ khoa học tự nhiên và công nghệ sang tiếng Việt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả đã chỉ rõ các giới hạn tồn tại trong phạm vi nghiên cứu của khóa luận:
- Dung lượng ngữ liệu hẹp: Khóa luận chỉ khảo sát 04 bản tóm tắt bài báo khoa học trích từ Tạp chí Khoa học Hải Phòng và tạp chí khoa học trong nước; quy mô mẫu chưa đủ lớn để bao quát toàn bộ các chuyên ngành khoa học.
- Đối tượng bản dịch: Các bản tóm tắt bài báo được khảo sát chủ yếu thuộc các lĩnh vực sinh học, y học, toán học và công nghệ thông tin, được viết/dịch bởi các tác giả Việt Nam, chưa khảo sát các bản dịch của những dịch giả chuyên nghiệp hay các tạp chí quốc tế lớn.
- Phạm vi lý thuyết và cấp độ ngôn ngữ: Đề tài chủ yếu áp dụng lý thuyết dịch thuật của Peter Newmark, Vinay và Darbelnet và giới hạn việc khảo sát tương đương thuật ngữ thuần túy ở cấp độ từ (word level).
Hướng nghiên cứu mở rộng được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang toàn bộ các phần cấu thành khác của một bài báo khoa học như phần Mở đầu (Introduction), phần Phương pháp (Method section), phần Thảo luận (Discussion section).
- Mở rộng quy mô ngữ liệu sang các văn bản khoa học thuộc nhiều phân ngành khác nhau và khảo sát các công trình do các dịch giả chuyên nghiệp thực hiện nhằm tăng tính khái quát cho lý thuyết dịch thuật chuyên ngành.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và giảng viên ngành Ngôn ngữ Anh: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp nghiên cứu dịch thuật ứng dụng, cách phân tích đối chiếu ngôn ngữ dựa trên ngữ liệu thực tế (corpus-based analysis) và khung lý thuyết xử lý bất tương đương cấp độ từ.
- Người nghiên cứu khoa học và người viết bài báo chuyên ngành: Giúp nắm bắt các quy tắc chuyển dịch thuật ngữ, cách xử lý từ viết tắt quốc tế và các lỗi ngữ nghĩa thường gặp khi soạn thảo hoặc dịch tóm tắt bài báo từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
- Các phần có giá trị tham khảo cao trong văn bản:
- Khung lý thuyết tổng hợp về 6 đặc trưng của thuật ngữ và các dạng từ mới (Neologisms) tại Chương I.
- Các ví dụ phân tích đối chiếu song ngữ về dịch vay mượn, hoán vị cú pháp và điều biến ngữ nghĩa tại Chương II và Chương III.
- Toàn văn 04 bản tóm tắt bài báo khoa học song ngữ Anh - Việt thuộc các ngành sinh học, viễn thông và môi trường tại phần Phụ lục (Appendix).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những tiêu chuẩn nào để xác định đặc trưng của một thuật ngữ khoa học?
Khóa luận tổng hợp quan điểm từ ISO 1988, Bách khoa toàn thư Nga (1976) và các nhà ngôn ngữ học Việt Nam (Nguyễn Văn Tu, Đỗ Hữu Châu, Nguyễn Thiện Giáp, Lưu Vân Lăng) để xác định 6 đặc trưng cốt lõi của thuật ngữ: tính chính xác (accurateness), tính hệ thống (systematism), tính quốc tế (internationalism), tính dân tộc (nationalism), tính thực tiễn (practicality) và tính phổ biến (popularity).
2. Thuật ngữ một từ và danh từ chuyên ngành chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong ngữ liệu khảo sát?
Theo số liệu thống kê của tác giả tại Chương II, các thuật ngữ một từ (one-word terms) và từ mới (neologisms) chiếm tỷ lệ trung bình gần 12% tổng số từ trong các tóm tắt bài báo được khảo sát. Trong đó, các thuật ngữ xuất hiện dưới dạng danh từ chiếm tỷ lệ khoảng 25% tổng số thuật ngữ được điều tra.
3. Khóa luận phân biệt thuật ngữ bán chuyên ngành (subtechnical terms) với từ ngữ thông thường như thế nào?
Thuật ngữ bán chuyên ngành là các từ vựng thông thường nhưng bị mất đi nét nghĩa phổ thông và tiếp nhận nét nghĩa chuyên biệt khi đặt vào văn cảnh khoa học cụ thể. Khóa luận minh họa qua các từ như title (nghĩa thông thường là "tiêu đề", nghĩa kinh tế là "quyền sở hữu"), condition ("điểm bất động"), solution ("nghiệm phương trình"), location ("vị trí") và algorithm ("giải thuật").
4. Chiến lược Điều biến ngữ nghĩa (Modulation) được tác giả chứng minh qua những thuật ngữ cụ thể nào?
Chiến lược điều biến được phân tích dựa trên quan điểm của Van Hoof (1989) về sự dịch chuyển phạm trù tư duy. Tác giả minh họa qua thuật ngữ công nghệ thông tin online được dịch thành trực tuyến (đi thẳng qua đường truyền) thay vì nối mạng, offline được dịch thành ngoại tuyến thay vì ngắt mạng, và cụm từ trừu tượng organic waste được chuyển đổi thành khái niệm cụ thể rác thải hữu cơ.
5. Vì sao tác giả đánh giá bản dịch thứ hai về Mạng Thế Hệ Mới (NGN) xử lý từ viết tắt tốt hơn bản dịch thứ nhất?
Ở bản tóm tắt thứ hai, mỗi từ viết tắt chuyên ngành (như NGN – Next Generation Network, QoS – Quality of Services) đều được người dịch đính kèm đầy đủ cụm từ gốc tiếng Anh bên cạnh thuật ngữ tiếng Việt. Tác giả nhận định cách làm này giúp bản dịch vừa đảm bảo tính chuẩn xác và tính quốc tế, vừa đáp ứng tốt tính dân tộc của thuật ngữ trong ngôn ngữ đích.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Nghĩa đã giải quyết một cách có hệ thống vấn đề dịch thuật ngữ trong tóm tắt bài báo khoa học từ tiếng Anh sang tiếng Việt ở cấp độ từ. Thông qua việc phân tích ngữ liệu thực tế từ 04 bản tóm tắt chuyên ngành, nghiên cứu đã làm rõ tần suất xuất hiện của các dạng thuật ngữ và chứng minh tính hiệu quả của các chiến lược dịch vay mượn, dịch nguyên văn, hoán vị cú pháp và điều biến ngữ nghĩa. Mặc dù còn hạn chế về quy mô ngữ liệu khảo sát, công trình đã cung cấp những luận cứ thực tiễn và định hướng sư phạm giá trị cho công tác giảng dạy biên dịch học thuật và viết tóm tắt nghiên cứu khoa học.