Tổng quan luận án

Tiêu chảy do Clostridium difficile (C. difficile) là một nhiễm trùng đường tiêu hóa có bệnh cảnh lâm sàng đa dạng, dao động từ tiêu chảy nhẹ, viêm đại tràng không giả mạc, viêm đại tràng giả mạc đến viêm đại tràng tối cấp, phình đại tràng nhiễm độc và thủng ruột. Vi khuẩn này được ghi nhận là căn nguyên hàng đầu gây tiêu chảy liên quan đến chăm sóc y tế tại các nước phát triển, với tỷ lệ tử vong từ 2% đến 6% ở bệnh nhân nói chung và tăng lên 13,5% đến 25% ở bệnh nhân cao tuổi. Từ đầu thế kỷ 21, sự bùng phát của các chủng vi khuẩn độc lực cao mang gen sinh độc tố kép như NAP1/027/BI tại Bắc Mỹ và châu Âu đã tạo ra gánh nặng bệnh tật và kinh tế lớn cho hệ thống y tế toàn cầu.

Tại Việt Nam, thực hành lâm sàng và các nghiên cứu chuyên sâu về C. difficile còn hạn chế. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ rào cản kỹ thuật xét nghiệm vi sinh: C. difficile là trực khuẩn kỵ khí tuyệt đối bắt buộc, đòi hỏi quy trình nuôi cấy nghiêm ngặt và phải xác định sự hiện diện của độc tố hoặc gen sinh độc tố mới đủ tiêu chuẩn khẳng định chẩn đoán. Đa số các cơ sở y tế tuyến dưới chưa triển khai được hệ thống nuôi cấy kỵ khí và xét nghiệm sinh học phân tử, dẫn đến thiếu hụt dữ liệu về đặc điểm lâm sàng, dịch tễ, các yếu tố nguy cơ và cấu trúc kiểu gen của vi khuẩn lưu hành trong nước.

Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang thực hiện nhằm giải quyết các câu hỏi nghiên cứu thực tiễn: vai trò gây bệnh của C. difficile tại bệnh viện tuyến cuối miền Bắc Việt Nam, các biểu hiện lâm sàng và dịch tễ học đặc trưng, các yếu tố nguy cơ liên quan và sự phân bố kiểu gen của vi khuẩn.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể gồm:

  1. Mô tả một số đặc điểm dịch tễ, lâm sàng của tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017.
  2. Xác định một số yếu tố nguy cơ mắc tiêu chảy do Clostridium difficile ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017.
  3. Xác định một số đặc điểm phân bố kiểu gen của Clostridium difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại bệnh viện Bạch Mai, 2013 – 2017.

Đối tượng nghiên cứu của luận án là bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên điều trị nội trú tại các khoa lâm sàng của Bệnh viện Bạch Mai có triệu chứng tiêu chảy (đại tiện phân lỏng $\ge 3$ lần trong 24 giờ), cùng các chủng C. difficile phân lập được. Nghiên cứu được triển khai tại Bệnh viện Bạch Mai phối hợp với phòng xét nghiệm Vi khuẩn kỵ khí thuộc Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, trong khoảng thời gian 5 năm từ năm 2013 đến năm 2017.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan y văn trong luận án hệ thống hóa các mốc nghiên cứu cơ bản và ứng dụng về C. difficile:

  • Năm 1935, Hall và O’Toole lần đầu tiên phân lập vi khuẩn từ phân trẻ sơ sinh và đặt tên là Bacillus difficilis, sau đó đổi thành Clostridium difficile và đến năm 2016 được phân loại lại với tên Clostridioides difficile.
  • Đầu thập niên 1970, Tedesco và cộng sự ghi nhận hiện tượng tiêu chảy nặng và tổn thương viêm đại tràng giả mạc trên nội soi ở 20 trong số 42 bệnh nhân dùng clindamycin điều trị nhiễm trùng kỵ khí (khái niệm "viêm đại tràng clindamycin").
  • Năm 1978, Bartlett và cộng sự cùng các nghiên cứu của Laughon đã chứng minh mối liên quan trực tiếp giữa C. difficile sinh ngoại độc tố với bệnh cảnh viêm đại tràng giả mạc ở người.
  • Nghiên cứu dịch tễ học tại Canada giai đoạn 1991–2003 (Pépin và cộng sự tại Quebec, Sherbrooke) ghi nhận tỷ lệ mắc tăng từ 35,6 lên 156,3 ca/100.000 dân, gắn liền với sự xuất hiện của chủng độc lực cao ribotype 027.
  • Tại châu Âu, các vụ dịch bệnh viện liên tiếp được ghi nhận tại Stoke Mandeville (Anh, 2003–2005) với tỷ lệ tử vong 11–12%, tại Hà Lan, Pháp, Bỉ (2006) và Phần Lan (2009–2016).
  • Tại châu Á, các công bố của Ingle (2013 tại Ấn Độ), Yoldaş (2016 tại Thổ Nhĩ Kỳ) cùng các báo cáo tại Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản chỉ ra sự lưu hành phổ biến của chủng ribotype 017 sinh độc tố $A^-B^+$ và chủng ribotype 018.
  • Fatima (2019) đã mô tả chi tiết cơ chế tế bào của độc tố A (phá hủy actin tế bào, kích thích viêm ruột), độc tố B (phá hủy liên kết biểu mô, tăng tính thấm thành mạch và hoại tử) và độc tố kép CDT (tăng khả năng bám dính của vi khuẩn).
  • Tại Việt Nam, các nghiên cứu bước đầu của Đặng Thị Thùy Dương ghi nhận tỷ lệ nhiễm C. difficile mang gen độc tố là 24,9% ở bệnh nhân tiêu chảy sau dùng kháng sinh; Vũ Thị Thu Hường (2018) xác định 6 típ phân tử (017, trf, og39, cc835, 001, cr) tại Hà Nội; Bệnh viện Bạch Mai ghi nhận ca viêm đại tràng giả mạc đầu tiên mang ribotype trf năm 2015.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án tập trung giải quyết là việc thiết lập bộ dữ liệu lâm sàng, dịch tễ và phân tích phân tử hoàn chỉnh trên cỡ mẫu bệnh nhân nội trú lớn tại một bệnh viện đa khoa tuyến cuối ở Việt Nam, kết hợp phân tích các yếu tố nguy cơ bằng mô hình bệnh - chứng và định danh kiểu gen bằng kỹ thuật PCR đa mồi và PCR ribotyping.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án dựa trên cơ sở sinh bệnh học vi sinh và dịch tễ học phân tử của C. difficile:

  • Đặc tính sinh học: Vi khuẩn là trực khuẩn Gram dương, kích thước $1 \times 3\ \mu\text{m}$, kỵ khí bắt buộc, sinh nha bào ở cực hoặc tự do. Bộ gen có kích thước 4.252 bp (với tỷ lệ G+C khoảng 29%), chứa các plasmid không liên quan đến sinh độc tố.
  • Vùng gen gây bệnh PaLoc: Kích thước 19,6 kb gồm 5 gen: gen tcdA (8.130 nucleotit mã hóa độc tố ruột A trọng lượng 308 kD), gen tcdB (7.098 nucleotit mã hóa độc tố tế bào B trọng lượng 250–270 kD), gen tcdC (696 nucleotit điều hòa âm), gen tcdD (552 nucleotit điều hòa dương) và gen tcdE (498 nucleotit mã hóa protein tạo lỗ giải phóng độc tố).
  • Định nghĩa ca bệnh theo phân loại thời gian: Tiêu chảy xuất hiện tại cơ sở y tế (HO-HCFA, khởi phát sau nhập viện 48 giờ), tiêu chảy liên quan cơ sở y tế xuất hiện tại cộng đồng (CO-HCFA, khởi phát trong vòng 4 tuần sau ra viện), và tiêu chảy mắc từ cộng đồng (CA-CDI, không có tiền sử nằm viện trong 12 tuần trước).
Hạng mục phương pháp Quy chuẩn và thông số kỹ thuật áp dụng trong luận án
Thiết kế nghiên cứu • Mục tiêu 1: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả hàng loạt ca bệnh.
• Mục tiêu 2: Nghiên cứu bệnh - chứng (tỷ lệ 1 bệnh : 3 chứng).
• Mục tiêu 3: Nghiên cứu mô tả có phân tích phòng thí nghiệm.
Địa điểm và thời gian Bệnh viện Bạch Mai và Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương, giai đoạn 2013–2017.
Cỡ mẫu và chọn mẫu • Mục tiêu 1: Cỡ mẫu tính toán tối thiểu $n = 97$; thực tế thu thập 101 ca bệnh xác định.
• Mục tiêu 2: Cỡ mẫu tính toán tối thiểu 90 bệnh và 270 chứng; thực tế ghép cặp thành công 91 ca bệnh và 273 ca chứng (khớp về giới tính, khoa điều trị và năm mắc).
• Mục tiêu 3: Toàn bộ chủng C. difficile phân lập từ 101 ca bệnh.
Quy trình nuôi cấy kỵ khí Sử dụng tủ kỵ khí BugBox Plus (Baker Ruskinn – Anh), môi trường thạch chọn lọc CCFA và CCMA, khí trường hỗn hợp $80%\ \text{N}_2$, $10%\ \text{CO}_2$, $10%\ \text{H}_2$, ủ ở $37^\circ\text{C}$ trong 48 giờ. Thao tác tiếp xúc không khí $< 20$ phút.
Quy trình PCR đa mồi Phản ứng khuếch đại đồng thời 3 cặp mồi:
1. Cặp mồi tpi (gen housekeeping, 230 bp): định danh loài C. difficile.
2. Cặp mồi tcdB (vùng 5' bảo thủ, 160 bp): xác định gen sinh độc tố B.
3. Cặp mồi tcdA (vùng lặp 3'): phân biệt chủng $A^+B^+$ (369 bp) và biến chủng $A^-B^+$ mang đột biến mất đoạn 1,8 kb (110 bp).
Kỹ thuật PCR ribotyping Khuếch đại vùng đệm giữa gen 16S-23S rRNA để xác định các kiểu gen ribotype lưu hành.
Xử lý số liệu Phân tích biến số đơn biến tính tỷ suất chênh (OR), khoảng tin cậy 95% (95% CI) và kiểm định thống kê $p < 0,05$; mô hình hồi quy đa biến xác định các yếu tố nguy cơ độc lập.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

Chương 1 cung cấp cơ sở lý luận về bệnh sinh học, lâm sàng, dịch tễ học và cấu trúc phân tử của C. difficile:

  • Cơ chế tác động của nha bào và hệ vi sinh đường ruột: Nha bào đề kháng cao với cồn sát khuẩn, nhiệt độ và hóa chất thông thường, có thể tồn tại tới 12 tháng trên bề mặt môi trường bệnh viện. Khi vào đường tiêu hóa, nha bào nảy mầm tại hồi tràng nhờ nồng độ cholate. Ở người khỏe mạnh, vi khuẩn chí đường ruột chuyển hóa cholate thành deoxycholate để ức chế C. difficile. Khi dùng kháng sinh, cân bằng này bị phá vỡ, tạo điều kiện cho C. difficile phát triển và tiết độc tố.
  • Thể lâm sàng và phân loại mức độ nặng: Trình bày các thể bệnh gồm người mang không triệu chứng, tiêu chảy nhẹ - vừa, viêm đại tràng không giả mạc, viêm đại tràng giả mạc, viêm đại tràng tối cấp (tỷ lệ 3%, tử vong sau mổ lên tới 57%) và tiêu chảy tái phát (15–20%). Hệ thống hóa 3 thang điểm phân loại độ nặng dựa trên tuổi (>60 tuổi), sốt ($>38,3^\circ\text{C}$), albumin máu ($<25\text{ g/L}$), bạch cầu máu ($>15\text{ G/L}$), creatinin huyết thanh và hình ảnh nội soi giả mạc.
  • Dịch tễ học phân tử: Mô tả chi tiết vùng PaLoc, đột biến mất đoạn 18-bp tại gen tcdC ở chủng NAP1/027/BI dẫn đến mất ức chế điều hòa âm và tăng tiết độc tố gấp nhiều lần. So sánh dịch tễ kiểu gen giữa các khu vực: Bắc Mỹ/châu Âu lưu hành ribotype 027, 078; châu Á lưu hành chủ yếu ribotype 017 ($A^-B^+$), 018 và 001.

CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 2 mô tả chi tiết phương pháp thu thập mẫu, tiêu chuẩn lựa chọn/loại trừ, kỹ thuật phòng thí nghiệm và công cụ quản lý chất lượng:

  • Tiêu chuẩn ca bệnh: Bệnh nhân tiêu chảy $\ge 3$ lần/24 giờ, cấy phân phân lập được C. difficile trên thạch CCFA/CCMA trong tủ kỵ khí và được khẳng định mang gen sinh độc tố (tcdA và/hoặc tcdB) bằng PCR.
  • Phương pháp ghép cặp nghiên cứu bệnh - chứng: 91 ca bệnh được ghép cặp với 273 ca chứng (tỷ lệ 1:3) tiêu chảy không do C. difficile (cấy phân âm tính), đồng nhất theo 3 tiêu chí: cùng giới tính, cùng khoa điều trị nội trú và cùng năm xuất hiện tiêu chảy tại Bệnh viện Bạch Mai.
  • Trình tự mồi và quy trình PCR: Trình bày chi tiết cấu trúc mồi tpi-F/tpi-R, tcdA-F/tcdA-R và tcdB-F/tcdB-R, chu trình nhiệt khuếch đại, điện di trên gel agarose và đọc kết quả phân biệt kích thước các đoạn gen mục tiêu.
  • Đạo đức nghiên cứu và khống chế sai số: Đảm bảo tính bảo mật dữ liệu, bệnh nhân tự nguyện tham gia và tuân thủ các quy định y đức trong nghiên cứu lâm sàng.

CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng thu được từ 101 ca bệnh và 273 ca chứng qua 40 bảng biểu và 13 biểu đồ:

  • Đặc điểm dịch tễ và lâm sàng: Bệnh nhân phân bố chủ yếu ở nhóm người cao tuổi, mắc các bệnh lý nền mạn tính (suy thận mạn, đái tháo đường, suy gan, bệnh lý tim mạch). Biểu hiện lâm sàng phổ biến nhất gồm tiêu chảy phân nhiều nước, số lần tiêu chảy dao động dưới 10 lần/ngày, đau quặn bụng dưới, sốt và tăng bạch cầu máu. Hình ảnh soi đại tràng phát hiện các mảng giả mạc màu vàng kích thước 2–10 mm rải rác trên niêm mạc.
  • Phân tích đơn biến và đa biến về yếu tố nguy cơ: Phân tích đơn biến xác định mối liên quan giữa tiêu chảy do C. difficile với các yếu tố: tiền sử nằm viện trong vòng 8 tuần trước đó, tiền sử sử dụng kháng sinh trong vòng 8 tuần, nhóm kháng sinh sử dụng (cephalosporin, fluoroquinolon, penicillin phối hợp), mắc bệnh mạn tính kèm theo, đặt ống thông dạ dày hoặc can thiệp đường tiêu hóa. Phân tích hồi quy đa biến chỉ ra các yếu tố nguy cơ độc lập có ý nghĩa thống kê cao đối với nguy cơ mắc bệnh.
  • Đặc điểm phân bố kiểu gen: Tỷ lệ các chủng mang gen sinh độc tố được xác định qua PCR đa mồi. Luận án phát hiện sự tồn tại của cả hai nhóm chủng $A^+B^+$ (mang gen tcdA nguyên vẹn) và biến chủng $A^-B^+$ (mang đột biến mất đoạn 1,8 kb ở đầu 3' gen tcdA). Kỹ thuật PCR ribotyping phân lập được các kiểu gen ribotype lưu hành tại Bệnh viện Bạch Mai (bao gồm ribotype 017, trf, 001 và các ribotype khác), đồng thời phân tích mối liên quan giữa kiểu gen với mức độ nặng và diễn biến điều trị của bệnh nhân.

CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

Chương 4 phân tích, lý giải các kết quả nghiên cứu và so sánh với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về dịch tễ và lâm sàng: Nhấn mạnh tính chất nhiễm trùng bệnh viện của tiêu chảy do C. difficile tại Bệnh viện Bạch Mai, sự phân bố theo khoa phòng (đặc biệt tại các khoa Hồi sức tích cực, Truyền nhiễm, Thận tiết niệu, Tiêu hóa) và tương quan giữa triệu chứng lâm sàng với các thang điểm đánh giá độ nặng quốc tế.
  • Bàn luận về yếu tố nguy cơ: Phân tích tác động của việc phơi nhiễm kháng sinh phổ rộng làm đảo lộn cân bằng vi khuẩn chí đường ruột, vai trò của thời gian nằm viện kéo dài dẫn đến phơi nhiễm nha bào từ môi trường bệnh viện, và suy giảm miễn dịch niêm mạc (giảm sinh kháng thể IgG kháng độc tố A/B) ở bệnh nhân có bệnh lý mạn tính.
  • Bàn luận về phân bố kiểu gen: So sánh mô hình kiểu gen tại Việt Nam với các nước trong khu vực châu Á. Khẳng định chủng $A^-B^+$ (tiêu biểu là ribotype 017) có vai trò gây bệnh quan trọng tương tự như các báo cáo tại Hàn Quốc, Trung Quốc và Nhật Bản, đồng thời thảo luận về việc vắng mặt hoặc tỷ lệ rất thấp của chủng NAP1/027/BI trong quần thể nghiên cứu.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án đã đạt được các kết quả khoa học và đóng góp mới vào thực tiễn y học:

  • Về mặt dịch tễ học và lâm sàng: Cung cấp bức tranh toàn diện đầu tiên về dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng của 101 ca tiêu chảy do C. difficile ở người lớn tại bệnh viện đa khoa tuyến cuối miền Bắc Việt Nam; mô tả chi tiết hình ảnh tổn thương nội soi và mức độ đáp ứng điều trị.
  • Về mặt xác định yếu tố nguy cơ: Thiết lập mô hình nghiên cứu bệnh - chứng (91 bệnh : 273 chứng) có đối chứng chặt chẽ, chứng minh các yếu tố nguy cơ độc lập hàng đầu gồm tiền sử nằm viện trong vòng 8 tuần trước tiêu chảy, tiền sử sử dụng kháng sinh phổ rộng trong vòng 8 tuần và sự hiện diện của các bệnh lý mạn tính kèm theo.
  • Về mặt sinh học phân tử: Chuẩn hóa và áp dụng thành công kỹ thuật PCR đa mồi và PCR ribotyping để định danh loài (tpi), phát hiện gen độc tố (tcdA, tcdB) và phân loại kiểu gen của các chủng C. difficile tại Việt Nam; xác định tỷ lệ lưu hành của chủng $A^+B^+$ và biến chủng $A^-B^+$, nhận diện các ribotype ưu thế trong môi trường bệnh viện.

Các kiến nghị và giải pháp đề xuất từ luận án:

  • Tăng cường giám sát vi sinh: Đưa kỹ thuật nuôi cấy kỵ khí và xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) vào quy trình chẩn đoán thường quy tại các bệnh viện tuyến cuối cho các trường hợp tiêu chảy liên quan đến sử dụng kháng sinh hoặc tiêu chảy xuất hiện sau nhập viện 48 giờ.
  • Kiểm soát nhiễm khuẩn: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy (do cồn sát khuẩn nhanh không tiêu diệt được nha bào C. difficile); sử dụng các hóa chất khử khuẩn bề mặt có hoạt tính ức chế nha bào đã được kiểm nghiệm.
  • Quản lý sử dụng kháng sinh: Thiết lập chương trình quản lý kháng sinh chặt chẽ, hạn chế lạm dụng kháng sinh phổ rộng (đặc biệt là cephalosporin và fluoroquinolon) nhằm bảo vệ hệ vi khuẩn chí đường ruột của bệnh nhân nội trú.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu được luận án ghi nhận:

  • Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm y tế duy nhất là Bệnh viện Bạch Mai, là cơ sở tuyến cuối tiếp nhận nhiều bệnh nhân nặng, do đó các đặc điểm dịch tễ và tỷ lệ lưu hành có thể chưa đại diện cho toàn bộ các tuyến điều trị hoặc quần thể cộng đồng.
  • Cỡ mẫu một số phân nhóm kiểu gen ribotype hiếm còn tương đối nhỏ, làm hạn chế khả năng phân tích sâu về mối liên quan giữa từng phân nhóm ribotype cá biệt với mức độ nặng lâm sàng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu dịch tễ học đa trung tâm tại nhiều bệnh viện thuộc các vùng địa lý khác nhau của Việt Nam nhằm đánh giá toàn diện sự lưu hành của các chủng C. difficile.
  • Triển khai các nghiên cứu theo dõi dọc về tỷ lệ tái phát bệnh sau điều trị, cơ chế đề kháng kháng sinh của các chủng phân lập được và hiệu quả của các biện pháp can thiệp kiểm soát nhiễm khuẩn tại bệnh viện.

Giá trị tham khảo

Nội dung và dữ liệu của luận án có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Bác sĩ lâm sàng chuyên ngành Truyền nhiễm, Tiêu hóa, Hồi sức cấp cứu: Cung cấp cơ sở chẩn đoán sớm tiêu chảy do C. difficile, bảng kiểm các yếu tố nguy cơ và định hướng lựa chọn phác đồ điều trị kháng sinh thích hợp theo mức độ nặng.
  • Cán bộ kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tính kháng của nha bào vi khuẩn đối với dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn thông thường, hỗ trợ xây dựng quy trình vệ sinh bề mặt và phòng ngừa lây truyền chéo.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên sau đại học ngành Vi sinh y học và Dịch tễ học: Cung cấp quy trình chi tiết về nuôi cấy vi khuẩn kỵ khí tuyệt đối trên môi trường thạch CCFA/CCMA và quy trình kỹ thuật PCR đa mồi định danh gen sinh độc tố.

Câu hỏi thường gặp

1. Tiêu chuẩn xác định ca bệnh tiêu chảy do Clostridium difficile trong nghiên cứu này là gì?
Bệnh nhân được xác định mắc bệnh khi thỏa mãn đồng thời hai tiêu chuẩn: có biểu hiện lâm sàng tiêu chảy (đại tiện phân lỏng $\ge 3$ lần trong vòng 24 giờ) và xét nghiệm vi sinh cấy phân phân lập được C. difficile trong môi trường kỵ khí, kết hợp phản ứng PCR khẳng định chủng vi khuẩn mang gen sinh độc tố (tcdA và/hoặc tcdB).

2. Tại sao dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh không thể ngăn ngừa hoàn toàn sự lây truyền của C. difficile trong bệnh viện?
C. difficile tồn tại trong môi trường dưới hai dạng: dạng hoạt động (tế bào sinh dưỡng) và dạng nha bào. Cồn sát khuẩn tay có thể diệt được dạng hoạt động nhưng không có tác dụng tiêu diệt nha bào. Nha bào có cấu trúc vỏ và áo ngoài protein dày đặc, đề kháng cao với cồn và hóa chất thông thường, có thể tồn tại tới 12 tháng trên các bề mặt vật dụng. Do đó, việc rửa tay bằng xà phòng dưới vòi nước chảy là biện pháp cơ học bắt buộc để loại bỏ nha bào khỏi bề mặt da.

3. Kỹ thuật PCR đa mồi sử dụng trong nghiên cứu phát hiện các đoạn gen mục tiêu nào và có ý nghĩa gì?
Phản ứng PCR đa mồi sử dụng 3 cặp mồi khuếch đại đồng thời 3 đoạn gen:

  • Cặp mồi tpi: khuếch đại đoạn gen 230 bp đặc hiệu loài C. difficile, giúp phân biệt với các loài Clostridium khác.
  • Cặp mồi tcdB: khuếch đại đoạn gen 160 bp đặc hiệu cho gen sinh độc tố tế bào B.
  • Cặp mồi tcdA: khuếch đại đoạn gen 369 bp đối với chủng mang gen độc tố A nguyên vẹn ($A^+B^+$), hoặc đoạn gen 110 bp đối với biến chủng $A^-B^+$ do có đột biến mất đoạn 1,8 kb ở đầu 3'.

4. Những yếu tố nguy cơ chính nào liên quan đến khả năng mắc tiêu chảy do C. difficile được luận án xác định qua mô hình bệnh - chứng?
Các yếu tố nguy cơ chính gồm: tuổi cao ($>60$ tuổi), có tiền sử nằm viện điều trị nội trú trong vòng 8 tuần trước khi khởi phát tiêu chảy, tiền sử sử dụng các kháng sinh phổ rộng (đặc biệt là cephalosporin, fluoroquinolon) trong vòng 8 tuần, và tình trạng mắc các bệnh lý mạn tính kèm theo (suy thận mạn, suy gan, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch).

5. Đặc điểm phân bố kiểu gen của C. difficile tại châu Á và Việt Nam có điểm gì khác biệt so với Bắc Mỹ và châu Âu?
Tại Bắc Mỹ và châu Âu, các vụ dịch bệnh viện bùng phát mạnh mẽ chủ yếu do chủng độc lực cao NAP1/027/BI và chủng 078 sinh độc tố kép. Trong khi đó, tại các nước châu Á và trong nghiên cứu này tại Việt Nam, chủng ribotype 027 xuất hiện rất ít; thay vào đó, các chủng thường gặp là biến chủng ribotype 017 sinh độc tố $A^-B^+$, chủng 018, 001 và các ribotype địa phương như trf, og39.

Kết luận

Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Hương Giang là công trình nghiên cứu hệ thống về đặc điểm dịch tễ học, biểu hiện lâm sàng, các yếu tố nguy cơ và cấu trúc kiểu gen của Clostridium difficile gây tiêu chảy ở người lớn tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2013–2017. Nghiên cứu đã chứng minh vai trò gây bệnh quan trọng của C. difficile trong môi trường bệnh viện tuyến cuối, xác lập mối liên quan chặt chẽ giữa bệnh với tiền sử dùng kháng sinh, thời gian nằm viện và bệnh mạn tính. Luận án đã chuẩn hóa thành công quy trình nuôi cấy kỵ khí và kỹ thuật PCR đa mồi phân loại gen độc tố, đóng góp dữ liệu khoa học và thực tiễn thiết thực cho công tác chẩn đoán lâm sàng và kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện tại Việt Nam.