Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Áp xe ruột thừa là một thể lâm sàng tiến triển nặng của viêm ruột thừa cấp do không được chẩn đoán và xử trí kịp thời hoặc do diễn biến viêm hoại tử nhanh dẫn đến thủng ruột thừa, sau đó được mạc nối lớn và các tạng lân cận bao bọc khu trú lại thành ổ mủ có vỏ bọc. Tỷ lệ áp xe ruột thừa chiếm khoảng 2% đến 7,51% tổng số các ca viêm ruột thừa theo y văn trong và ngoài nước. Diễn tiến tự nhiên của ổ áp xe nếu không được can thiệp tháo mủ có thể dẫn đến vỡ vào ổ phúc mạc gây viêm phúc mạc toàn thể, vỡ vào khối cơ thắt lưng chậu, rò ra thành bụng hoặc rò vào các tạng rỗng lân cận như đại tràng, ruột non và bàng quang.

Quan điểm điều trị kinh điển trước đây là phẫu thuật mở dẫn lưu ổ mủ và hẹn cắt ruột thừa nguội sau 3 đến 6 tháng. Tuy nhiên, can thiệp phẫu thuật mở giai đoạn này thường có tỷ lệ biến chứng nhiễm trùng cao, thời gian nằm viện kéo dài và tăng chi phí điều trị. Xu hướng điều trị hiện đại trên thế giới và tại Việt Nam đã có sự chuyển dịch sang can thiệp xâm lấn tối thiểu bao gồm: điều trị kháng sinh bảo tồn đơn thuần, chọc hút hoặc đặt dẫn lưu ổ áp xe qua da dưới hướng dẫn của siêu âm/chụp cắt lớp vi tính, kết hợp với phẫu thuật nội soi làm sạch ổ mủ khi có chỉ định phù hợp.

Nhằm tổng kết thực tiễn lâm sàng tại một trung tâm ngoại khoa tuyến cuối, khóa luận tốt nghiệp ngành Y đa khoa của sinh viên Lê Anh Tuấn (Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội, năm 2022) thực hiện đề tài "Đánh giá kết quả điều trị áp xe ruột thừa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức" dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Trọng Hiền.

Khóa luận xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân áp xe ruột thừa được điều trị tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  2. Đánh giá kết quả sớm điều trị áp xe ruột thừa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Tất cả bệnh nhân từ 15 tuổi trở lên được chẩn đoán xác định áp xe ruột thừa và điều trị nội khoa hoặc can thiệp phẫu thuật tại Khoa Phẫu thuật Cấp cứu Tiêu hóa, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Phạm vi không gian: Khoa Phẫu thuật Cấp cứu Tiêu hóa, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và hồi cứu số liệu bệnh án từ tháng 9 năm 2020 đến tháng 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên nền tảng giải phẫu học, sinh lý học tiêu hóa - miễn dịch và bệnh học ngoại khoa ruột thừa:

  • Giải phẫu và định vị ruột thừa: Ruột thừa xuất phát từ đáy manh tràng, nơi hội tụ của ba dải cơ dọc cách góc hồi manh tràng khoảng 2 – 2,5 cm. Kích thước trung bình ở người Việt Nam dài 8 cm (biến thiên 3 – 20 cm), đường kính 5 – 7 mm. Vị trí đầu ruột thừa biến đổi đa dạng: hố chậu phải (53,3% – 83,4%), sau manh tràng (14,89% – 30%), tiểu khung, dưới gan hoặc giữa các quai ruột. Động mạch ruột thừa là nhánh tận của động mạch hồi - kết tràng, không có tuần hoàn bàng hệ nên khi tắc mạch dễ dẫn đến thiếu máu cục bộ, hoại tử và thủng ruột thừa.
  • Vi sinh vật học trong áp xe ruột thừa: Ổ mủ hình thành do sự phối hợp giữa vi khuẩn kỵ khí (Bacteroides fragilis) và vi khuẩn hiếu khí/kỵ khí tùy tiện đường ruột (Escherichia coli).
  • Nguyên tắc điều trị phân tầng: Chỉ định điều trị nội khoa bảo tồn bằng kháng sinh phổ rộng (Cephalosporin thế hệ 2, 3 kết hợp Metronidazole) cho các ổ áp xe nhỏ dưới 4 cm; chỉ định chọc hút/dẫn lưu dưới hướng dẫn của siêu âm cho ổ áp xe tại hố chậu phải kích thước từ 4 cm trở lên chưa vỡ; chỉ định phẫu thuật (nội soi hoặc mổ mở) khi ổ áp xe nằm ở vị trí khó can thiệp qua da (giữa mạc treo, tiểu khung), thất bại với điều trị nội khoa hoặc có nguy cơ vỡ gây viêm phúc mạc.

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang hồi cứu thông qua thu thập dữ liệu từ hồ sơ bệnh án lưu trữ.
  • Cỡ mẫu và chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện theo mục tiêu nghiên cứu với $n = 30$ bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định áp xe ruột thừa, được điều trị nội khoa hoặc phẫu thuật, có hồ sơ bệnh án đầy đủ thông tin lâm sàng, cận lâm sàng và quá trình điều trị.
  • Tiêu chuẩn loại trừ: Bệnh nhân dưới 15 tuổi; chẩn đoán sau mổ không phải áp xe ruột thừa; bệnh nhân bị đám quánh ruột thừa; hồ sơ bệnh án thiếu dữ liệu.
  • Nguồn dữ liệu: Hồ sơ bệnh án lưu trữ tại Phòng Lưu trữ hồ sơ và Khoa Phẫu thuật Cấp cứu Tiêu hóa, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu bằng phần mềm Microsoft Excel, phân tích thống kê y học bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0. Mô tả các biến định tính bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). So sánh khác biệt tỷ lệ bằng kiểm định Chi-square ($\chi^2$), ngưỡng ý nghĩa thống kê xác định tại giá trị $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa toàn diện các kiến thức y văn về bệnh lý ruột thừa:

  • Lịch sử nghiên cứu: Ghi nhận các mốc lịch sử từ Berengarius Carpus (1522), Mestivier (1759) mô tả ca tử vong do vỡ ruột thừa, Reginald Fitz (1886) đề xuất thuật ngữ viêm ruột thừa và phẫu thuật cắt bỏ sớm, Charles McBurney (1889) xác lập điểm đau và đường mổ kinh điển.
  • Giải phẫu và sinh lý: Trình bày phôi thai học từ túi thừa manh tràng ở tuần thứ 6 thai kỳ; các biến thể vị trí giải phẫu; hệ thống mạch máu nuôi dưỡng; chức năng miễn dịch (tổ chức lympho tạo lympho B), chức năng tiết dịch kiềm và enzym tiêu hóa (khoảng 2 ml dịch nhầy/24h).
  • Bệnh học áp xe ruột thừa: Phân loại theo vị trí lâm sàng (áp xe ngoài phúc mạc, trong phúc mạc, vùng tiểu khung); hình ảnh học trên siêu âm (vùng giảm âm/trống âm tăng cường âm phía sau, có thể có bọt khí hoặc sỏi phân) và cắt lớp vi tính (tụ dịch có ngấm thuốc viền xung quanh ruột thừa hoại tử); đặc điểm dịch mủ thối khắm và vi khuẩn học phối hợp.
  • Phương pháp điều trị: Trình bày chi tiết phác đồ nội khoa kháng sinh, quy trình kỹ thuật chọc hút mủ dưới siêu âm (chuẩn bị, vô cảm, chọn đường chọc ngắn nhất tránh mạch máu/quai ruột, bơm rửa nước muối sinh lý/Gentamycine), kỹ thuật mổ nội soi ổ bụng (vị trí 3 trocar, phẫu tích ổ mủ, xử trí mạc treo bằng dao siêu âm/clip, dẫn lưu) và kỹ thuật mổ mở theo đường McBurney hoặc đường trắng bên phải.

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chặt chẽ phương pháp luận nghiên cứu hồi cứu trên 30 bệnh nhân tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức:

  • Xây dựng hệ thống tiêu chuẩn chẩn đoán xác định dựa trên lâm sàng (sốt dao động, mạch nhanh, sờ thấy khối đau rõ bờ trong ở hố chậu phải), cận lâm sàng (siêu âm, chụp cắt lớp vi tính) và tiêu chuẩn vàng về giải phẫu bệnh đại thể/vi thể.
  • Định nghĩa chi tiết các biến số nghiên cứu: đặc điểm nhân khẩu học, tiền sử bệnh mạn tính, tiền sử dùng kháng sinh, triệu chứng cơ năng (vị trí, tính chất, cường độ đau, nôn, rối loạn đại tiện), triệu chứng thực thể, các chỉ số huyết học (số lượng bạch cầu, tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính), đặc điểm hình ảnh học và diễn biến lâm sàng sau 3 ngày và khi ra viện.
  • Xác định rõ tiêu chí đánh giá kết quả sớm của điều trị nội khoa (Tốt, Trung bình, Xấu) và tiêu chuẩn phẫu thuật thành công/thất bại. Đảm bảo các nguyên tắc y đức trong nghiên cứu y học (bảo mật dữ liệu, phê duyệt của Hội đồng và Ban lãnh đạo bệnh viện).

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Trình bày chi tiết toàn bộ dữ liệu thu thập được trên 30 bệnh nhân (phân nhóm gồm 23 ca điều trị nội khoa và 7 ca can thiệp ngoại khoa):

  • Phân tích cơ cấu dịch tễ: phân bố theo giới tính, nhóm tuổi, vùng miền, tiền sử bệnh phối hợp và tỷ lệ tự dùng kháng sinh trước nhập viện.
  • Phân tích triệu chứng lâm sàng và xét nghiệm: thời gian khởi phát đau bụng trước viện, vị trí và tính chất đau, mức độ sốt, phản ứng thành bụng, kích thước ổ áp xe trên chẩn đoán hình ảnh.
  • Kết quả điều trị nội khoa: theo dõi đáp ứng nhiệt độ, động học giảm số lượng bạch cầu và tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính, mức độ thuyên giảm đau bụng và mức độ thu nhỏ kích thước ổ áp xe trên siêu âm sau 3 ngày và tại thời điểm xuất viện. Cơ cấu can thiệp nội khoa gồm tỷ lệ dùng kháng sinh đơn thuần và tỷ lệ phối hợp chọc hút dẫn lưu dưới siêu âm.

Chương IV: Bàn luận

Tác giả so sánh các kết quả nghiên cứu thu được với các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước:

  • Bàn luận về dịch tễ học: độ tuổi mắc bệnh trung bình, sự chênh lệch tỷ lệ giới tính nữ/nam, tỷ lệ bệnh nhân đến viện muộn sau 72 giờ và thực trạng sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện làm biến đổi triệu chứng lâm sàng.
  • Bàn luận về giá trị của siêu âm và chụp cắt lớp vi tính trong định vị ổ mủ và đo đạc kích thước áp xe.
  • Đánh giá hiệu quả, tính an toàn và thời gian nằm viện của phương pháp điều trị bảo tồn nội khoa kết hợp chọc hút mủ dưới siêu âm so với can thiệp phẫu thuật trong giai đoạn cấp.

Chương V: Kết luận

Khóa luận tổng kết ngắn gọn các kết quả tương ứng với 2 mục tiêu nghiên cứu ban đầu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị sớm tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức.

Chương VI: Kiến nghị

Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn trong thực hành ngoại khoa tiêu hóa: mở rộng chỉ định điều trị bảo tồn nội khoa kết hợp chọc hút dưới siêu âm cho các trường hợp áp xe ruột thừa chưa có biến chứng vỡ, nâng cao năng lực chẩn đoán sớm tại tuyến y tế cơ sở nhằm giảm thiểu tỷ lệ biến chứng đến viện muộn.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả nghiên cứu lâm sàng và cận lâm sàng

Tổng số nghiên cứu gồm 30 bệnh nhân, chia thành 2 nhóm: nhóm điều trị nội khoa ($n = 23$) và nhóm can thiệp ngoại khoa ($n = 7$).

Chỉ tiêu lâm sàng / Cận lâm sàng Nhóm Nội khoa ($n=23$) Nhóm Ngoại khoa ($n=7$) Chung ($n=30$)
Giới tính
- Nữ 17 (73,9%) 4 (57,1%) 21 (70,0%)
- Nam 6 (26,1%) 3 (42,9%) 9 (30,0%)
Tuổi trung bình (năm) $44,91 \pm 20,62$ (18–96) $49,00 \pm 15,75$ (29–74) -
Tiền sử bệnh lý mạn tính (THA, ĐTĐ) 3 (21,7%) 2 (14,3%) 5 (16,7%)
Tiền sử dùng kháng sinh trước viện 9 (39,1%) 3 (42,9%) 12 (40,0%)
Thời gian đau bụng đến viện > 72 giờ 10 (43,5%) 6 (85,7%) 16 (53,3%)
Vị trí đau khu trú hố chậu phải 20 (87,0%) 6 (85,7%) 26 (86,7%)
Tính chất đau âm ỉ 23 (100%) 7 (100%) 30 (100%)
Sốt khi nhập viện ($> 37,5^\circ\text{C}$) 17 (73,9%) 6 (85,7%) 23 (76,7%)
Khám sờ thấy khối gồ vùng hố chậu phải 19 (82,6%) 5 (71,4%) 24 (80,0%)
Ấn đau vùng hố chậu phải 23 (100%) 7 (100%) 30 (100%)
Số lượng bạch cầu tăng ($> 10\text{ G/L}$) 21 (91,3%) 5 (71,4%) 26 (86,7%)
Tỷ lệ bạch cầu đa nhân trung tính ($> 70%$) 19 (82,6%) 5 (71,4%) 24 (80,0%)
Kích thước ổ áp xe trung bình (mm) $36,35 \pm 10,00$ (18–60) $43,14 \pm 17,66$ (23–78) -

Kết quả điều trị ở nhóm nội khoa ($n = 23$)

  • Phương pháp điều trị nội khoa:
    • Điều trị kháng sinh đơn thuần: 17 bệnh nhân (chiếm 73,9%).
    • Điều trị kháng sinh kết hợp chọc hút/dẫn lưu mủ dưới hướng dẫn siêu âm: 6 bệnh nhân (chiếm 26,1%), trong đó có 2 bệnh nhân cần chọc hút lại lần 2.
  • Thời gian nằm viện: Thời gian điều trị trung bình là $7,5 \pm 3,0$ ngày (ngắn nhất 3 ngày, dài nhất 15 ngày). Trong đó, nhóm nằm viện 5 – 7 ngày chiếm tỷ lệ cao nhất với 43,5% (10 bệnh nhân), trên 7 ngày chiếm 34,8% (8 bệnh nhân).
  • Động học theo dõi điều trị nội khoa:
Chỉ số theo dõi Trước điều trị Sau 3 ngày điều trị Khi xuất viện
Thân nhiệt bình thường ($< 37,5^\circ\text{C}$) 6 (26,1%) 12 (52,2%) 22 (95,7%)
Bạch cầu về bình thường ($< 10\text{ G/L}$) 2 (8,7%) 13 (56,5%) 21 (91,3%)
Tỷ lệ Neu bình thường ($< 70%$) 4 (17,4%) 14 (60,9%) 20 (87,0%)
Triệu chứng đau bụng hố chậu phải:
- Đau tăng lên 23 (100%) 1 (4,3%) 0 (0%)
- Đau giảm đi 0 (0%) 19 (82,6%) 16 (69,6%)
- Hết đau hoàn toàn 0 (0%) 3 (13,0%) 7 (30,4%)
Kích thước ổ áp xe trên siêu âm:
- Giảm kích thước rõ rệt 0 (0%) 15 (65,2%) 20 (87,0%)
- Không giảm kích thước 23 (100%) 7 (30,5%) 3 (13,0%)
- Chuyển thành khối viêm 0 (0%) 1 (4,3%) 0 (0%)

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Khẳng định tính khả thi và an toàn của điều trị bảo tồn nội khoa (kháng sinh kết hợp chọc hút dưới siêu âm) cho các trường hợp áp xe ruột thừa kích thước nhỏ và vừa.
  • Đề xuất quy trình theo dõi chặt chẽ lâm sàng, công thức máu và siêu âm sau 3 ngày điều trị để kịp thời đánh giá đáp ứng, chỉ định chọc hút bổ sung hoặc chuyển phẫu thuật khi thất bại.
  • Nhấn mạnh sự cần thiết của việc tuyên truyền cộng đồng không tự ý sử dụng kháng sinh khi đau bụng chưa rõ nguyên nhân để tránh làm lu mờ triệu chứng và trì hoãn thời gian nhập viện.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về cỡ mẫu: Nghiên cứu được thực hiện trên cỡ mẫu thuận tiện tương đối nhỏ ($n = 30$ bệnh nhân), phản ánh số lượng ca bệnh thu thập trong một khoảng thời gian nhất định tại một khoa lâm sàng.
  • Hạn chế về thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu hồi cứu qua hồ sơ bệnh án nên thiếu các thông tin chi tiết về tiền sử dùng thuốc ngoại viện (chưa xác định được chính xác chủng loại kháng sinh, liều lượng và thời gian sử dụng trước khi vào viện ở 40% số ca).
  • Hạn chế về thời gian theo dõi: Khóa luận tập trung chủ yếu vào kết quả điều trị sớm trong thời gian nằm viện; chưa có số liệu theo dõi dọc dài hạn (1, 3, 6, 12 tháng) sau xuất viện về tỷ lệ viêm ruột thừa tái phát hoặc tỷ lệ phẫu thuật cắt ruột thừa nguội.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiến hành các nghiên cứu tiến cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn, thiết lập quy trình theo dõi dài hạn sau xuất viện để đánh giá toàn diện tỷ lệ tái phát và hiệu quả kinh tế - y tế giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa một thì.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Tài liệu có giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho sinh viên y khoa năm cuối, bác sĩ nội trú, học viên chuyên khoa Ngoại tiêu hóa và các bác sĩ thực hành lâm sàng tại khoa cấp cứu ngoại tổng hợp.
  • Nội dung giá trị:
    • Khung lý thuyết giải phẫu, vi sinh và cơ chế bệnh sinh chi tiết của biến chứng áp xe ruột thừa.
    • Phác đồ phân tầng chỉ định can thiệp giữa điều trị nội khoa bảo tồn, chọc hút ổ mủ dưới hướng dẫn siêu âm và phẫu thuật.
    • Các mốc dữ liệu định lượng cụ thể về diễn biến lâm sàng, chỉ số bạch cầu và hình ảnh siêu âm sau 3 ngày điều trị giúp thiết lập tiêu chuẩn theo dõi và tiên lượng bệnh nhân trên thực tế lâm sàng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận ghi nhận tỷ lệ phân bố bệnh nhân áp xe ruột thừa theo giới tính và độ tuổi như thế nào?

Trong tổng số 30 bệnh nhân nghiên cứu, tỷ lệ nữ giới chiếm ưu thế rõ rệt với 70,0% (21 bệnh nhân), nam giới chiếm 30,0% (9 bệnh nhân). Ở nhóm điều trị nội khoa, tuổi trung bình của bệnh nhân là $44,91 \pm 20,62$ tuổi (biến thiên từ 18 đến 96 tuổi). Ở nhóm điều trị ngoại khoa, tuổi trung bình là $49,00 \pm 15,75$ tuổi (biến thiên từ 29 đến 74 tuổi).

2. Tỷ lệ bệnh nhân tự sử dụng kháng sinh trước khi nhập viện và thời gian khởi phát bệnh trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Nghiên cứu ghi nhận có 40,0% bệnh nhân (12/30 ca) đã tự dùng thuốc kháng sinh trước khi vào viện (nhóm nội khoa là 39,1% và nhóm ngoại khoa là 42,9%). Đa số bệnh nhân đến bệnh viện muộn, trong đó tỷ lệ bệnh nhân có thời gian đau bụng kéo dài trên 72 giờ trước khi nhập viện chiếm 43,5% ở nhóm nội khoa và 85,7% ở nhóm ngoại khoa.

3. Kích thước ổ áp xe ruột thừa trung bình của các nhóm bệnh nhân lúc vào viện là bao nhiêu?

Kích thước ổ áp xe trên siêu âm lúc nhập viện ở nhóm điều trị nội khoa có giá trị trung bình là $36,35 \pm 10,00\text{ mm}$ (dao động từ 18 mm đến 60 mm), trong đó khoảng kích thước từ 31 – 40 mm chiếm tỷ lệ cao nhất (47,9%). Ở nhóm điều trị ngoại khoa, kích thước ổ áp xe đo trên chụp cắt lớp vi tính trung bình là $43,14 \pm 17,66\text{ mm}$ (dao động từ 23 mm đến 78 mm).

4. Kết quả điều trị bảo tồn nội khoa tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đạt hiệu quả như thế nào?

Trong 23 bệnh nhân điều trị nội khoa, có 73,9% (17 ca) được điều trị thành công bằng kháng sinh đơn thuần và 26,1% (6 ca) điều trị kết hợp chọc hút dẫn lưu mủ dưới hướng dẫn siêu âm. Sau 3 ngày điều trị, 82,6% bệnh nhân giảm đau và 56,5% số lượng bạch cầu về bình thường. Tại thời điểm xuất viện, 95,7% bệnh nhân hết sốt, 91,3% bạch cầu trở về mức bình thường, 87,0% có kích thước ổ áp xe thu nhỏ trên siêu âm và thời gian nằm viện trung bình là $7,5 \pm 3,0$ ngày.

5. Tiêu chuẩn chẩn đoán áp xe ruột thừa được khóa luận áp dụng gồm những yếu tố nào?

Chẩn đoán xác định áp xe ruột thừa dựa trên sự kết hợp giữa: triệu chứng toàn thân (sốt cao dao động, mạch nhanh); thăm khám bụng (khối đau vùng hố chậu phải, bờ trong tương đối rõ, bờ ngoài không rõ, liên tục với thành bụng); thăm trực tràng (sờ thấy cực dưới khối rất đau); hình ảnh siêu âm (khối dịch không đồng nhất ở hố chậu phải); chụp cắt lớp vi tính (xác định ổ áp xe ruột thừa) và tiêu chuẩn giải phẫu bệnh (ruột thừa viêm mủ, hoại tử đã vỡ có giả mạc và dịch mủ khu trú).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lê Anh Tuấn đã mô tả toàn diện các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng và cận lâm sàng của 30 bệnh nhân áp xe ruột thừa điều trị tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức giai đoạn 2020 – 2022. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính an toàn và hiệu quả của phương pháp điều trị bảo tồn nội khoa bằng kháng sinh đơn thuần hoặc phối hợp chọc hút mủ dưới siêu âm với tỷ lệ cải thiện lâm sàng cao, giảm viêm rõ rệt và thời gian nằm viện trung bình $7,5$ ngày. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và cơ sở dữ liệu thực tiễn có giá trị cho việc chuẩn hóa quy trình tiếp cận, theo dõi và xử trí bệnh lý áp xe ruột thừa trong chuyên ngành ngoại tiêu hóa.