Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung cấp trên 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và tạo nguồn phân bón hữu cơ quan trọng cho trồng trọt. Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm (nhiệt độ trung bình 22–30°C, độ ẩm >80%) tạo môi trường lý tưởng cho các loài ký sinh trùng đường tiêu hóa phát triển, đặc biệt là giun tròn Trichocephalus suis (giun tóc lợn). Nhiễm ký sinh trùng đường ruột gây tổn thương mãn tính, làm suy giảm hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR tăng từ 12–18%), gia tăng chi phí thú y và làm chậm tăng trọng bình quân ngày (ADG), cản trở trực tiếp đến hiệu quả kinh tế của các mô hình nông hộ lẫn trang trại tập trung.

Tại huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang – địa bàn có tốc độ chuyển dịch chăn nuôi nhanh nhưng tập quán nuôi dưỡng nông hộ còn chiếm tỷ trọng lớn, nhận thức về an toàn sinh học và phòng chống nội ký sinh trùng còn nhiều hạn chế. Việc thiếu các dữ liệu dịch tễ học định lượng chính xác tại địa phương dẫn đến tình trạng tẩy giun tự phát, dùng sai liều lượng và không kiểm soát được nguồn lây nhiễm ngoại cảnh.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       BÀI TOÁN THỰC TIỄN TẠI ĐỊA BÀN                          |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Thiếu dữ liệu dịch tễ học chuẩn mực về tỷ lệ & cường độ nhiễm T. suis.   |
|  2. Tỷ lệ khử trùng chuồng trại định kỳ cực kỳ thấp (chỉ đạt 4.29%).          |
|  3. Quy trình tẩy giun định kỳ chưa đồng bộ, chủ yếu điều trị khi phát bệnh.   |
|  4. Ô nhiễm mầm bệnh ngoại cảnh (nền chuồng, đất vườn) chưa được kiểm soát.  |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Khảo sát thực trạng công tác vệ sinh thú y và phòng chống giun tròn đường tiêu hóa tại 3 xã trọng điểm (Đồng Hưu, Đồng Kỳ, Hương Vỹ) thuộc huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang.
  2. Xác định chính xác tỷ lệ và cường độ nhiễm giun tóc Trichocephalus suis theo các yếu tố: địa bàn phân bố, nhóm tuổi, giống lợn, phương thức nuôi dưỡng và điều kiện vệ sinh thú y trên quy mô 528 mẫu phân.
  3. Đánh giá mức độ ô nhiễm trứng giun T. suis tại môi trường ngoại cảnh (nền chuồng, đất xung quanh chuồng và đất vườn trồng cây thức ăn).
  4. Khảo nghiệm lâm sàng so sánh hiệu lực tẩy trừ và độ an toàn của 2 phác đồ hóa dược: Levasol 7.5% (Levamisole HCl) và Hanmectin-25 (Ivermectin 0.25%).
  5. Xây dựng và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật phòng trị tổng hợp bệnh giun tóc cho đàn lợn phù hợp với điều kiện chăn nuôi tại địa phương.

Phương pháp tiếp cận và phạm vi

  • Phương pháp tiếp cận: Nghiên cứu dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp thực nghiệm can thiệp thú y lâm sàng có đối chứng.
  • Phạm vi nghiên cứu: 528 cá thể lợn thuộc 210 hộ/trại chăn nuôi tại xã Đồng Hưu, Đồng Kỳ, Hương Vỹ; thu thập và xét nghiệm 450 mẫu đất và cặn nền chuồng; xử lý thống kê sinh học trên nền tảng Minitab v14.0 và MS Excel.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực địa trên 210 hộ chăn nuôi tại 3 xã thuộc huyện Yên Thế cho thấy bức tranh rõ nét về khoảng trống kỹ thuật trong kiểm soát an toàn sinh học thú y:

Biện pháp phòng chống ký sinh trùng Số hộ khảo sát ($n=210$) Tỷ lệ áp dụng (%) Đánh giá thực trạng
Có xây dựng chuồng nuôi cố định 210 100.00% Đạt chuẩn cơ bản về chuồng trại
Chuồng hợp vệ sinh về kết cấu 115 54.76% Gần 50% chuồng ẩm thấp, thiếu ánh sáng
Thực hiện vệ sinh cơ học tốt 96 45.71% Còn tình trạng đọng phân 2–3 ngày
Ủ phân nhiệt sinh học / Biogas 89 42.38% 57.62% thải phân tươi trực tiếp ra vườn
Định kỳ tẩy giun tròn 43 20.48% Chỉ tẩy khi lợn còi cọc rõ rệt
Tiêu độc sát trùng chuồng định kỳ 9 4.29% 95.71% không sát trùng chuồng bằng hóa chất
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       MA TRẬN ƯU TIÊN YÊU CẦU (MoSCoW)                        |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Must Have (Bắt buộc):                                                       |
|  - Định lượng chính xác số lượng trứng/gam phân (EPG) qua buồng đếm McMaster. |
|  - Xác định phác đồ thuốc đặc hiệu đạt hiệu lực sạch trứng >95% sau 10 ngày. |
|  - Xử lý nhiệt sinh học chất thải đạt ngưỡng tiêu diệt ấu trùng (45-50°C).    |
|                                                                               |
|  Should Have (Nên có):                                                        |
|  - Phân tầng nguy cơ dịch tễ theo 4 nhóm tuổi (<=2, 2-4, 4-6, >6 tháng).      |
|  - Khử trùng định kỳ bề mặt chuồng bằng xút NaOH 2% hoặc nước vôi 10%.       |
|                                                                               |
|  Could Have (Có thể mở rộng):                                                 |
|  - Tích hợp giám sát mổ khám kiểm tra bệnh tích niêm mạc manh tràng lợn thịt.|
+-------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế quy trình chẩn đoán và điều trị

Thông số kỹ thuật hóa dược và trang thiết bị

  1. Thuốc Levasol 7.5% (Levamisole Hydrochloride):
    • Cơ chế: Phong bế thần kinh cơ, kích thích hạch phó giao cảm gây co cứng kéo dài, ức chế enzyme Fumarate reductase trong chuỗi chuyển hóa yếm khí của ký sinh trùng.
    • Hàm lượng: Levamisole HCl 75 mg/ml.
    • Liều dùng: $1\text{ ml} / 10\text{ kg TT}$ (tương đương $7.5\text{ mg Levamisole/kg TT}$), tiêm dưới da hoặc cho uống.
  2. Thuốc Hanmectin-25 (Ivermectin):
    • Cơ chế: Tăng giải phóng gamma-aminobutyric acid (GABA) tại các khớp thần kinh, mở kênh ion Clorua làm tăng phân cực màng tế bào thần kinh, làm tê liệt giun.
    • Hàm lượng: Ivermectin 2.5 mg/ml.
    • Liều dùng: $0.2\text{ ml} / 10\text{ kg TT}$ (tương đương $0.05\text{ mg Ivermectin/kg TT}$), tiêm dưới da vùng sau gốc tai.
  3. Thiết bị và hóa chất tiêu chuẩn:
    • Kính hiển vi quang học độ phóng đại $100\times$, $400\times$.
    • Buồng đếm McMaster 2 ngăn chuẩn (thể tích mỗi ngăn $0.15\text{ ml}$).
    • Dung dịch muối NaCl bão hòa ($d = 1.18 - 1.20\text{ g/ml}$, pha $380\text{ g NaCl}/1\text{ lít nước}$).
    • Dung dịch Barbagallo cố định giun: $30\text{ ml Formol 38%} + 7.5\text{ g NaCl} + 1000\text{ ml nước cất}$.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật xét nghiệm và thuật toán định lượng

Để xác định khối lượng lợn lớn khi không thể cân trực tiếp, áp dụng công thức thực nghiệm:

$$Pkg = 87.5 \times VN^2 \times DT$$

Trong đó: $Pkg$ là thể trọng tính toán ($\text{kg}$); $VN$ là chu vi vòng ngực sau khớp bả vai ($\text{m}$); $DT$ là chiều dài thân từ điểm giữa hai tai dọc sống lưng đến gốc đuôi ($\text{m}$).

Thuật toán định lượng số lượng trứng giun trên 1 gam phân (EPG - Eggs Per Gram) qua buồng đếm McMaster được mô tả chuẩn xác bằng mã thực thi logic như sau:

def calculate_mcmaster_epg(sample_weight_g: float, water_volume_ml: float, 
                           chamber_egg_count: int, salt_solution_ml: float) -> dict:
    """
    Tính toán cường độ nhiễm giun tóc (EPG) và phân loại cấp độ.
    - sample_weight_g: Khối lượng phân mẫu (chuẩn 4.0 gam)
    - salt_solution_ml: Dung dịch nước muối bão hòa bổ sung (chuẩn 56.0 ml)
    - chamber_egg_count: Tổng số trứng quan sát trong 2 buồng đếm McMaster
    """
    # Hệ số pha loãng: (4g phân + 56ml dung dịch) = tổng 60ml hỗn dịch
    # Thể tích 2 buồng đếm McMaster = 2 x 0.15ml = 0.3ml (tương đương 1/200 tổng thể tích)
    total_volume_ml = sample_weight_g + salt_solution_ml
    chamber_volume_ml = 0.30  # Chuẩn 2 ô buồng đếm
    
    # EPG = (Tổng trứng đếm được / Thể tích buồng đếm) * (Tổng thể tích / Khối lượng mẫu)
    # Công thức rút gọn: (chamber_egg_count * 60) / (4 * 0.3) -> EPG = chamber_egg_count * 50
    epg = int((chamber_egg_count / chamber_volume_ml) * (total_volume_ml / sample_weight_g))
    
    if epg == 0:
        level = "Âm tính (Không nhiễm)"
    elif epg <= 500:
        level = "Nhiễm nhẹ (+)"
    elif 500 < epg <= 1000:
        level = "Nhiễm trung bình (++)"
    else:
        level = "Nhiễm nặng (+++)"
        
    return {
        "EPG": epg,
        "Severity_Grade": level,
        "Requires_Urgent_Treatment": epg > 500
    }

Kết quả dịch tễ học thực nghiệm

Nghiên cứu trên 528 cá thể lợn đã cung cấp dữ liệu định lượng chi tiết về dịch tễ học Trichocephalus suis tại huyện Yên Thế:

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                       DỮ LIỆU DỊCH TỄ HỌC TRICHOCEPHALUS SUIS                  |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  Tổng số lợn kiểm tra: 528 con                                                |
|  Số lợn dương tính: 122 con -> TỶ LỆ NHIỄM CHUNG: 23.11%                     |
|                                                                               |
|  Phân bố cường độ nhiễm trong đàn dương tính:                                |
|  * Nhiễm nhẹ (<= 500 EPG):        80 con (65.57%)                             |
|  * Nhiễm trung bình (501-1000 EPG): 38 con (31.15%)                           |
|  * Nhiễm nặng (> 1000 EPG):       4 con (3.28%)                              |
+-------------------------------------------------------------------------------+

1. Tỷ lệ nhiễm theo địa bàn hành chính

Địa phương Số kiểm tra (con) Số nhiễm (con) Tỷ lệ nhiễm (%) Nhiễm nhẹ ($\le 500$) Nhiễm vừa ($501-1000$) Nhiễm nặng ($>1000$)
Xã Đồng Hưu 190 48 25.26% 31 (64.58%) 15 (31.25%) 2 (4.17%)
Xã Hương Vỹ 176 41 23.30% 27 (65.85%) 13 (31.71%) 1 (2.44%)
Xã Đồng Kỳ 162 33 20.37% 22 (66.67%) 10 (30.30%) 1 (3.03%)
Tổng chung 528 122 23.11% 80 (65.57%) 38 (31.15%) 4 (3.28%)

2. Tỷ lệ nhiễm theo các nhóm tuổi lợn

Tỷ lệ nhiễm theo tuổi (%)
------------------------------------------------------------
<= 2 tháng tuổi:    [15.44%]  ===> (21/136 con)
> 2 - 4 tháng tuổi: [31.15%]  =========> (57/183 con) [ĐỈNH ĐIỂM]
> 4 - 6 tháng tuổi: [27.46%]  ========> (39/142 con)
> 6 tháng tuổi:     [ 7.46%]  ==> (5/67 con)
------------------------------------------------------------

Nhận xét: Lợn giai đoạn tách mẹ (2–4 tháng) có tỷ lệ nhiễm cao nhất ($31.15%$) và cường độ nhiễm nặng nhất ($5.2%$ ở mức $>1000\text{ EPG}$), do mất kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu và bắt đầu tiếp xúc trực tiếp với thức ăn, nền chuồng có mầm bệnh.

3. Tỷ lệ nhiễm theo phương thức chăn nuôi và vệ sinh thú y

Yếu tố phân loại Phân nhóm Số kiểm tra Số nhiễm Tỷ lệ nhiễm (%) Tỷ lệ nhiễm nặng (%)
Phương thức nuôi Truyền thống (Nông hộ) 166 53 31.93% 5.66%
Bán công nghiệp 205 55 26.83% 1.82%
Công nghiệp (Trang trại) 157 14 8.92% 0.00%
Vệ sinh thú y Kém (Lưu phân tuần) 162 64 39.51% 4.69%
Trung bình (Lưu phân 2-3 ngày) 206 47 22.82% 2.13%
Tốt (Dọn rửa hàng ngày) 158 11 6.97% 0.00%
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                  HIỆU LỰC ĐIỀU TRỊ LÂM SÀNG CỦA PHÁC ĐỒ HÓA DƯỢC               |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Phác đồ Levasol 7.5% (Levamisole HCl - 7.5 mg/kg TT):                     |
|     - Tỷ lệ giảm EPG ngày thứ 5:  88.4%                                      |
|     - Tỷ lệ sạch trứng ngày thứ 10: 97.6%                                     |
|     - Độ an toàn: 100% lợn ổn định sinh lý sau tiêm 1 giờ.                   |
|                                                                               |
|  2. Phác đồ Hanmectin-25 (Ivermectin - 0.05 mg/kg TT tiêm SC):               |
|     - Tỷ lệ giảm EPG ngày thứ 5:  92.1%                                      |
|     - Tỷ lệ sạch trứng ngày thứ 10: 98.9%                                     |
|     - Thời gian bảo hộ chống tái nhiễm kéo dài >21 ngày.                     |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa bộ dữ liệu dịch tễ học định lượng tại địa phương: Cung cấp cơ sở khoa học đầu tiên và toàn diện về phân bố dịch tễ học của Trichocephalus suis tại huyện Yên Thế trên 528 mẫu đại diện, chỉ ra mối tương quan mật thiết giữa điều kiện vệ sinh kém với nguy cơ nhiễm bệnh (tăng gấp 5.67 lần so với vệ sinh tốt).
  2. Thiết lập quy trình chẩn đoán kết hợp: Đưa phương pháp định lượng McMaster kết hợp kỹ thuật Fulleborn cải tiến vào kiểm soát thường quy tại trạm thú y cơ sở, thay thế hoàn toàn phương pháp soi tươi trực tiếp vốn có độ nhạy thấp ($<35%$).
  3. Tối ưu hóa phác đồ can thiệp kép: Chứng minh hiệu lực lâm sàng vượt trội của Ivermectin (Hanmectin-25) và Levamisole (Levasol 7.5%) trong tiêu diệt giun tóc, đạt hiệu lực tẩy sạch $97.6 - 98.9%$, đồng thời loại bỏ nguy cơ giun cắm sâu gây viêm loét hoại tử manh tràng.
  4. Đóng góp giải pháp an toàn sinh học tổng hợp: Tích hợp quy trình xử lý phân nhiệt sinh học ($T \ge 45-50^\circ\text{C}$ sau 3–4 tuần) và khử trùng chuồng trại bằng hóa chất kiềm tính ($\text{NaOH } 2%$, nước vôi $10%$), cắt đứt triệt để chu kỳ phát triển của trứng giun ngoài tự nhiên.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình kỹ thuật phòng trị tổng hợp (SOP)

GIAI ĐOẠN 1: QUẢN LÝ TIỂU KHÍ HẬU VÀ KHỬ TRÙNG NGOẠI CẢNH

GIAI ĐOẠN 2: LỊCH TRÌNH TẨY GIUN ĐỊNH KỲ THEO ĐẶC TÍNH DỊCH TỄ

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Chi phí can thiệp: Chi phí thuốc tẩy ($1.500 - 2.500\text{ VNĐ/liều/con}$) + hóa chất sát trùng ($\approx 3.000\text{ VNĐ/con/lứa}$).
  • Lợi ích kinh tế:
    • Giảm tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy mãn tính và hồng lỵ do kế phát vi khuẩn.
    • Tăng tốc độ tăng trọng bình quân ngày (ADG tăng thêm $45 - 65\text{ g/con/ngày}$).
    • Rút ngắn thời gian nuôi xuất chuồng từ 7–10 ngày, tiết kiệm $35.000 - 50.000\text{ VNĐ}$ chi phí thức ăn trên mỗi đầu lợn xuất chuồng.
    • Tỷ suất sinh lời (ROI): Ước tính đạt $1 : 7.5$ (1 đồng chi phí phòng bệnh đem lại 7.5 đồng lợi nhuận tăng thêm).

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế:
    • Nghiên cứu tập trung thu thập mẫu trong khung thời gian mùa hè - thu (tháng 6 đến tháng 11/2013), chưa theo dõi biến động động thái dịch tễ trọn vẹn 12 tháng qua mùa đông lạnh khô.
    • Chưa ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử (PCR/Sequencing) để xác định biến thể di truyền của chủng Trichocephalus suis tại địa phương.
  • Hướng phát triển:
    • Mở rộng mô hình giám sát đa trung tâm tại các huyện chăn nuôi trọng điểm khác của tỉnh Bắc Giang.
    • Nghiên cứu khả năng kháng thuốc của các chủng giun tròn đối với nhóm hóa dược Benzimidazole và Macrocyclic lactones.
    • Xây dựng phần mềm quản lý lịch dịch tễ thú y tự động cảnh báo thời điểm tẩy giun theo lứa tuổi lợn trên nền tảng di động.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                                |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  1. Nông hộ & Chủ trang trại:                                                 |
|     - Tiếp cận lịch trình tẩy giun chuẩn xác, giảm 70-80% tỷ lệ nhiễm giun.    |
|     - Nâng cao hiệu quả chuyển hóa thức ăn, gia tăng lợi nhuận thực tế.       |
|                                                                               |
|  2. Cán bộ Thú y cơ sở:                                                       |
|     - Sở hữu tài liệu chẩn đoán phân biệt giữa giun tóc và hồng lỵ vi khuẩn.   |
|     - Nắm vững kỹ thuật xét nghiệm Fulleborn và McMaster chuẩn hóa.           |
|                                                                               |
|  3. Sinh viên & Nhà nghiên cứu:                                               |
|     - Tài liệu tham khảo chuẩn mực về phương pháp nghiên cứu dịch tễ ký sinh.  |
|     - Bộ dữ liệu thực tế làm tiền đề cho các đề tài bệnh học thú y ứng dụng.   |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Dấu hiệu lâm sàng điển hình nào giúp phân biệt bệnh giun tóc với bệnh hồng lỵ do vi khuẩn?

Lợn nhiễm giun tóc nặng (T. suis) thường bị viêm ruột già mạn tính, ỉa chảy phân sệt lẫn nhiều chất nhầy giống dịch mũi và vệt máu tươi, con vật có hiện tượng cong lưng rặn nhưng ra rất ít phân. Khác với hồng lỵ do Brachyspira hyodysenteriae phát triển cấp tính và đáp ứng nhanh với kháng sinh (Tiamulin, Lincomycin), bệnh do giun tóc điều trị bằng kháng sinh đơn thuần sẽ không khỏi. Chẩn đoán xác định bắt buộc phải xét nghiệm phân tìm trứng hình hạt chanh đặc thù.

2. Tại sao tỷ lệ nhiễm giun tóc ở lợn giai đoạn 2–4 tháng tuổi lại cao hơn hẳn lợn trên 6 tháng tuổi?

Giai đoạn 2–4 tháng tuổi là thời kỳ lợn cai sữa, lượng kháng thể thụ động từ sữa mẹ giảm sút hoàn toàn trong khi hệ miễn dịch chủ động chưa hoàn thiện. Đồng thời, lợn chuyển sang ăn thức ăn thô/tinh hỗn hợp và vận động nhiều trên nền chuồng, làm tăng tần suất nuốt phải trứng cảm nhiễm. Ở lợn trên 6 tháng tuổi, cơ thể đã hình thành miễn dịch thu được cục bộ tại niêm mạc ruột già làm hạn chế khả năng ký sinh của giun non.

3. Phương pháp ủ phân nhiệt sinh học cần đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật nào để diệt triệt để trứng giun?

Đống ủ cần được phối trộn chất độn (rơm rạ, lá khô), bổ sung vôi bột hoặc chế phẩm vi sinh, độ ẩm duy trì 60–65%, ủ đống nổi hoặc trong hố có che phủ bạt kín khí. Quá trình lên men yếm khí phải sinh nhiệt đạt từ $45^\circ\text{C} - 50^\circ\text{C}$ liên tục trong 3–4 tuần. Ở ngưỡng nhiệt này, toàn bộ vỏ bảo vệ của trứng giun tóc sẽ bị phân hủy và ấu trùng bên trong bị tiêu diệt.

4. Thuốc Levasol 7.5% và Hanmectin-25 có thể sử dụng cho lợn nái mang thai không?

Cả hai loại thuốc đều có độ an toàn cao nếu sử dụng đúng liều khuyến cáo. Tuy nhiên, đối với lợn nái mang thai kỳ đầu (dưới 1 tháng), nên ưu tiên sử dụng Hanmectin-25 (Ivermectin) tiêm dưới da, tránh sử dụng quá liều Levamisole vì hoạt chất này kích thích co bóp cơ trơn, có thể gây nguy cơ sảy thai nếu dùng liều cao gấp 2–3 lần bình thường.

5. Tại sao việc chỉ dùng thuốc tẩy giun mà không sát trùng chuồng trại lại dẫn đến thất bại trong điều trị?

Trichocephalus suis có vòng đời trực tiếp, trứng giun bài xuất theo phân có lớp vỏ 2 lớp rất dày, chịu đựng tốt điều kiện ngoại cảnh và tồn tại nhiều tháng trong đất. Nếu chỉ tẩy giun trong đường ruột lợn mà không phun sát trùng (NaOH 2%, nước vôi 10%) để tiêu diệt mầm bệnh tại nền chuồng và đất vườn, lợn sẽ nhanh chóng nuốt lại trứng cảm nhiễm qua thức ăn, nước uống và tái nhiễm chỉ sau 15–30 ngày.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh do giun tròn Trichocephalus spp. gây ra ở lợn tại huyện Yên Thế, tỉnh Bắc Giang và biện pháp phòng trị" của tác giả Nguyễn Thị Tới đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu khoa học và thực tiễn đề ra. Nghiên cứu đã chứng minh tỷ lệ nhiễm giun tóc trung bình trên đàn lợn tại địa bàn là $23.11%$, tập trung cao nhất ở lứa tuổi 2–4 tháng ($31.15%$) và ở các cơ sở chăn nuôi có điều kiện vệ sinh kém ($39.51%$).

Việc áp dụng các phác đồ hóa dược đặc hiệu như Hanmectin-25 và Levasol 7.5% kết hợp với các biện pháp an toàn sinh học (vệ sinh cơ học, phun tiêu độc khử trùng bằng xút 2% và ủ phân nhiệt sinh học) tạo thành giải pháp kỹ thuật đồng bộ, giúp hạ thấp tỷ lệ nhiễm bệnh, ngăn chặn tổn thương niêm mạc ruột già và tối ưu hóa năng suất chăn nuôi lợn tại địa phương. Các trang trại và hộ chăn nuôi cần nhanh chóng áp dụng quy trình kiểm soát dịch tễ này vào thực tế sản xuất để bảo vệ đàn vật nuôi và gia tăng hiệu quả kinh tế bền vững.