Tổng quan luận án

Bệnh ký sinh trùng do sán dây gây ra trên chó là một trong những vấn đề dịch tễ thú y có khả năng truyền lây giữa động vật và người (zoonosis). Tại Việt Nam, tổng đàn chó ước tính đạt hơn 9 triệu con, trong đó khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) chiếm khoảng 1,1 triệu con (hơn 12% tổng đàn cả nước theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn năm 2016). Phương thức nuôi chó thả rông còn phổ biến tại khu vực nông thôn, kết hợp với công tác kiểm soát vệ sinh thú y và kiểm soát giết mổ chưa đồng bộ, tạo điều kiện cho trứng sán phát tán ra môi trường tự nhiên. Sự hiện diện của các loài sán dây như Dipylidium caninum, Spirometra mansoni, Taenia hydatigena, Taenia pisiformis và Diphyllobothrium latum không chỉ làm suy giảm thể trạng của vật nuôi mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây bệnh ấu trùng phức tạp ở người, đặc biệt là trẻ nhỏ. Trước thực trạng các nghiên cứu chuyên sâu về ký sinh trùng đường ruột trên chó tại ĐBSCL còn phân tán, luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Phi Bằng thực hiện đề tài "Nghiên cứu dịch tễ học của bệnh sán dây trên chó tại một số tỉnh ở Đồng bằng sông Cửu Long và biện pháp phòng trị" nhằm thiết lập dữ liệu dịch tễ có hệ thống và đề xuất quy trình can thiệp trị liệu.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định 5 mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định đặc điểm dịch tễ và các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm sán dây trên chó tại các tỉnh ĐBSCL.
  2. Xác định loài sán dây Dipylidium caninum bằng đặc điểm hình thái học và kỹ thuật sinh học phân tử trên chó tại các tỉnh ĐBSCL.
  3. Nghiên cứu xác định vòng đời của loài sán dây Dipylidium caninum và chu trình phát triển của ký chủ trung gian (Ctenocephalides canis).
  4. Nghiên cứu đặc điểm bệnh lý học lâm sàng, bệnh tích đại thể, vi thể và biến đổi sinh lý máu trên chó nhiễm sán dây Dipylidium caninum.
  5. Thử nghiệm hiệu lực của một số loại thuốc tẩy trừ sán dây và khống chế ký chủ trung gian trên chó để đề xuất biện pháp phòng trừ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Chó nuôi thuộc các nhóm giống (chó nội, chó lai, chó ngoại), các lứa tuổi, giới tính, thể trạng; các loài sán dây thu thập từ hệ tiêu hóa của chó; ký chủ trung gian bọ chét (Ctenocephalides canis).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại 6 tỉnh và thành phố đại diện cho các vùng sinh thái thuộc khu vực ĐBSCL gồm Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Sóc Trăng và Bến Tre.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập mẫu dịch tễ, xét nghiệm phòng thí nghiệm, bố trí thực nghiệm vòng đời và thử nghiệm điều trị được thực hiện liên tục từ năm 2014 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến phân loại học sán dây, đặc điểm sinh học phân tử, chu kỳ phát triển của ký chủ trung gian và các phác đồ điều trị:

  • Phân loại học và đặc điểm sinh thái: Luận án điểm lại hệ thống phân loại của Schneider (1973), Rudolphi (1808), Southwell (1930), Braun (1900), Carus (1863) và các tài liệu chuyên ngành của Heinz (2012, 2016), Bowman (2003, 2009), Alan and Sarah (2012). Tại Việt Nam, hệ thống khu hệ giun sán trên thú nuôi được ghi nhận qua các công trình của Phan Thế Việt và ctv. (1977), Phạm Sỹ Lăng và Đào Hữu Thanh (1990), Nguyễn Thị Kỳ (1994), Nguyễn Thị Lê và ctv. (1996), Phạm Sỹ Lăng và Phan Địch Lân (2001), Nguyễn Hữu Hưng và Ôn Hòa Thịnh (2002), Lê Hữu Khương (2005), Nguyễn Thị Kim Lan và ctv. (2008, 2011, 2012, 2015).
  • Dịch tễ học và nguy cơ lây truyền sang người: Các nghiên cứu của Hội đồng đồng hành về ký sinh trùng nhiệt đới (TroCCAP, 2017), Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC, 2017), Thompson et al. (2012), Christopher Simpson et al. (2012), Subudhi et al. (2013), Huỳnh Hồng Quang (2008, 2010a, 2010b), Nguyễn Văn Đề và Phạm Văn Khuê (2009), Lê Trần Anh và Nguyễn Khắc Lực (2013), Nguyễn Văn Chương (2014), Trần Mỹ Duyên (2015) và Trần Xuân Mai và ctv. (2004) đã cung cấp luận cứ về tính chất lây truyền các bệnh sán Dipylidium, Spirometra, Taenia và Diphyllobothrium.
  • Ký chủ trung gian và phương pháp chẩn đoán: Tài liệu về hình thái bọ chét của Phan Trọng Cung và ctv. (1977), Pedro and Juliana (2012), Krista and Phillip (2014), Gerhard and Martin (2011); phương pháp xét nghiệm phân của Benedek (1943), Lê Thị Xuân và ctv. (2013); phương pháp mổ khám toàn diện và từng phần của Skrjabin và Petrov (1963); phương pháp chẩn đoán huyết thanh ELISA của Đỗ Thị Phượng Linh (2015); cùng kỹ thuật sinh học phân tử PCR và giải trình tự gen của Lê Văn Phủng (2000), Agnieszka Tylkowska et al. (2010), Alimohammad Bahrami et al. (2011), Tadiwos Abere et al. (2013), Beunet et al. (2013), Muhammad Tayyab Farooqi et al. (2012) và Jahangir Abdi et al. (2014).

Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết: Trước thời điểm luận án thực hiện, các nghiên cứu tại ĐBSCL chủ yếu dừng lại ở các cuộc điều tra cục bộ quy mô nhỏ hoặc khảo sát hình thái đơn thuần. Luận án đã giải quyết khoảng trống này bằng cách tiến hành điều tra dịch tễ học diện rộng tại 6 tỉnh thành, kết hợp giám định loài bằng cả khóa phân loại hình thái và kỹ thuật sinh học phân tử (khuếch đại vùng gen ITS1 và 28S rDNA). Đồng thời, đây là công trình thực hiện việc mô tả chi tiết vòng đời Dipylidium caninum trên ký chủ trung gian bọ chét Ctenocephalides canis, định lượng biến đổi mô bệnh học vi thể và huyết học trên chó bệnh, từ đó chuẩn hóa phác đồ sử dụng Praziquantel, Niclosamide và Ivermectine.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và phân loại

Luận án dựa trên lý thuyết phân loại học ký sinh trùng đường ruột thuộc lớp Cestoda, bao gồm hai bộ chính ký sinh trên động vật ăn thịt:

  • Bộ Cyclophyllidea: Đốt đầu có 4 giác bám, đỉnh đầu có thể có vòng móc bám; đốt sán chia đốt rõ rệt, không có lỗ tử cung cố định, đốt chửa tự rụng theo phân; trứng không có nắp đậy, chứa phôi 6 móc (oncosphere). Đại diện ký sinh trên chó gồm họ Dilepididae (loài Dipylidium caninum) và họ Taeniidae (các loài Taenia pisiformis, Taenia hydatigena).
  • Bộ Pseudophyllidea: Đốt đầu có 2 rãnh bám (ngoạm); đốt sán phân đốt không hoàn toàn, tử cung hình hoa có lỗ đẻ thông ra ngoài mặt bụng đốt; trứng có nắp đậy tương tự trứng sán lá; vòng đời phát triển qua hai ký chủ trung gian sống dưới nước (giáp xác Cyclops và cá/lưỡng cư). Đại diện gồm họ Diphyllobothriidae (loài Spirometra mansoni, Diphyllobothrium latum).

Phương pháp nghiên cứu cụ thể

  1. Phương pháp điều tra dịch tễ học:
    • Kiểm tra phân: Sử dụng phương pháp quan sát đại thể tìm đốt sán rụng và phương pháp gạn rửa sa lắng Benedek (1943) để tìm nang trứng/trứng sán dây.
    • Mổ khám giun sán: Áp dụng phương pháp mổ khám từng phần hệ tiêu hóa theo quy trình của Skrjabin và Petrov (1963) trên chó tại các lò mổ và điểm thu gom để thu thập toàn bộ sán dây, xác định tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm (số lượng sán/chó).
    • Phân tích yếu tố nguy cơ: Khảo sát các biến số dịch tễ gồm vùng sinh thái (nội địa, ven biển), địa bàn (thành thị, nông thôn), nhóm giống chó (nội, lai, ngoại), lứa tuổi (1–12 tháng, 13–24 tháng, >24 tháng), giới tính, mùa vụ (mùa mưa, mùa khô), phương thức nuôi (xích/nhốt, thả rông), điều kiện vệ sinh gia súc, chu kỳ tẩy sán định kỳ, phương thức cho ăn (thức ăn nấu chín, thức ăn sống/nội tạng sống), kiểu lông (ngắn, dài) và thể trạng chó (béo, trung bình, gầy).
  2. Phương pháp định danh hình thái và sinh học phân tử:
    • Hình thái học: Nhuộm carmine, làm tiêu bản cố định để đo đạc kích thước đốt đầu, số lượng giác bám, móc bám, đốt cổ, cấu trúc túi trứng, tinh hoàn, buồng trứng và lỗ sinh dục dưới kính hiển vi quang học có trắc vi thị kính.
    • Sinh học phân tử: Tách chiết DNA tổng số của sán dây; thực hiện phản ứng chuỗi polymerase (PCR) khuếch đại đoạn gen phiên mã nội vùng ITS1 (Internal Transcribed Spacer 1) và vùng gen 28S rDNA sử dụng các cặp mồi đặc hiệu. Sản phẩm PCR được điện di trên gel agarose, chụp ảnh dưới tia UV và gửi giải trình tự nucleotide theo phương pháp Sanger. So sánh độ tương đồng bằng công cụ BLAST trên cơ sở dữ liệu NCBI GenBank và xây dựng cây phát sinh loài (phylogenetic tree).
  3. Phương pháp nghiên cứu vòng đời thực nghiệm:
    • Nuôi bọ chét Ctenocephalides canis trong phòng thí nghiệm ở điều kiện nhiệt độ 25–28°C và độ ẩm 75–80% để xác định thời gian qua 6 giai đoạn phát triển (trứng, ấu trùng larva 1, larva 2, larva 3, kén/nhộng, bọ chét trưởng thành).
    • Gây nhiễm oncosphere Dipylidium caninum cho ấu trùng bọ chét để theo dõi quá trình phát triển thành ấu trùng cảm nhiễm cysticercoid.
    • Gây nhiễm cysticercoid qua đường tiêu hóa cho chó thí nghiệm sạch ký sinh trùng để xác định thời gian thải đốt sán đầu tiên và thời gian sán hoàn thành phát triển thành dạng trưởng thành trong ruột non.
  4. Phương pháp nghiên cứu bệnh lý học:
    • Ghi nhận tần suất xuất hiện các triệu chứng lâm sàng (ngứa hậu môn, cắn đuôi, chà mông xuống sàn, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy).
    • Mổ khám kiểm tra bệnh tích đại thể trên đường tiêu hóa. Lấy mẫu mô ruột non và hạch mạc treo làm tiêu bản lát cắt mô học, nhuộm Hematoxylin - Eosin (H&E) để phân tích tổn thương vi thể.
    • Lấy mẫu máu kiểm tra các chỉ tiêu sinh lý máu: số lượng hồng cầu (RBC), bạch cầu (WBC) và tỷ khối huyết cầu (hematocrit/Hct).
  5. Phương pháp thử nghiệm dược lý điều trị:
    • Đánh giá hiệu lực tẩy sán của Praziquantel (liều 5 mg/kg và 10 mg/kg thể trọng) và Niclosamide (liều 100 mg/kg và 150 mg/kg thể trọng) qua tỷ lệ chó sạch sán (SCSS) và tỷ lệ giảm thải đốt sán (TLGTĐS).
    • Đánh giá hiệu lực diệt bọ chét Ctenocephalides canis của Ivermectine (liều 1 mg/3 kg thể trọng) qua 2 đường dùng: nhỏ giọt ngoài da dọc sống lưng và tiêm bắp, thực hiện 2 lần cách nhau 7 ngày.
  6. Xử lý số liệu: Số liệu được xử lý bằng các thuật toán thống kê mô tả, kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$), phân tích phương sai (ANOVA), tính tỷ suất chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95%.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương này xác định bối cảnh ngành thú y và y tế công cộng liên quan đến bệnh sán dây trên chó tại Việt Nam và ĐBSCL. Tác giả trình bày tính cấp thiết, mục tiêu nghiên cứu, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu toàn diện về dịch tễ, sinh học phân tử và bệnh lý học, ý nghĩa thực tiễn phục vụ phòng chống dịch bệnh cho vật nuôi và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Năm đóng góp mới của luận án được tóm tắt ngay trong chương mở đầu.

Chương 2: Tổng quan tài liệu

Chương 2 trình bày tổng quan lý thuyết và kết quả của các tác giả đi trước:

  • Hệ thống hóa cấu tạo giải phẫu, sinh lý và đặc điểm sinh sản của 2 bộ sán dây Cyclophyllidea và Pseudophyllidea.
  • Phân tích chi tiết đặc điểm hình thái và vòng đời của 5 loài sán dây ký sinh trên chó: Dipylidium caninum, Spirometra mansoni, Diphyllobothrium latum, Taenia hydatigena, Taenia pisiformis.
  • Tổng hợp phân loại, cấu tạo lông/gai/lược và vòng đời của ký chủ trung gian bọ chét Ctenocephalides canis.
  • Đánh giá ưu nhược điểm của các phương pháp chẩn đoán lâm sàng, kiểm tra phân (trực tiếp, lắng cặn Benedek), chẩn đoán miễn dịch (ELISA gián tiếp) và chẩn đoán mổ khám sau khi chết (Skrjabin và Petrov).
  • Khái quát các nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật PCR, các nhóm thuốc điều trị đặc hiệu (Praziquantel, Niclosamide, Ivermectine) và đặc điểm tự nhiên, xã hội, tập quán nuôi chó tại 6 tỉnh ĐBSCL.

Chương 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết vật liệu, phương tiện và thiết kế bố trí các nội dung thí nghiệm:

  • Bố trí điều tra dịch tễ học cắt ngang trên đàn chó nuôi tại Cần Thơ, An Giang, Đồng Tháp, Kiên Giang, Sóc Trăng, Bến Tre.
  • Quy trình mổ khám, gạn rửa ruột non và kỹ thuật nhuộm tiêu bản hình thái sán dây.
  • Quy trình ly trích DNA, thành phần mồi, chu kỳ nhiệt của phản ứng PCR khuếch đại gen ITS1 và 28S rDNA của Dipylidium caninum.
  • Phương pháp nuôi sinh học bọ chét Ctenocephalides canis, quy trình gây nhiễm chéo thực nghiệm giữa bọ chét và chó thí nghiệm.
  • Kỹ thuật mô bệnh học tiêu bản ruột non, hạch mạc treo và kỹ thuật xét nghiệm chỉ tiêu sinh lý máu.
  • Bố trí các nghiệm thức thử nghiệm hiệu lực thuốc tẩy sán dây và thuốc diệt bọ chét theo các mức liều và đường dùng khác nhau.

Chương 4: Kết quả và thảo luận

Chương 4 là phần trọng tâm của luận án, cung cấp toàn bộ dữ liệu định lượng và thảo luận chuyên sâu qua 5 phân phần:

1. Tình hình nhiễm sán dây trên chó tại ĐBSCL và các yếu tố nguy cơ

Kết quả khảo sát cho thấy tỷ lệ nhiễm sán dây chung trên chó tại 6 tỉnh ĐBSCL qua phương pháp kiểm tra phân là 22,51% và qua phương pháp mổ khám là 25,86%. Có 5 loài sán dây được phát hiện thuộc 2 bộ Cyclophyllidea và Pseudophyllidea.

Loài sán dây phát hiện Bộ phân loại Cường độ nhiễm trung bình (sán/chó)
Dipylidium caninum Cyclophyllidea 11,99 ± 5,47
Spirometra mansoni Pseudophyllidea 7,21 ± 3,36
Taenia hydatigena Cyclophyllidea 3,38 ± 1,23
Taenia pisiformis Cyclophyllidea 3,06 ± 1,36
Diphyllobothrium latum Pseudophyllidea 2,23 ± 1,37

Dipylidium caninum là loài có tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm cao nhất trong tất cả các địa bàn điều tra.

Tỷ lệ nhiễm sán dây có mối tương quan chặt chẽ với các yếu tố dịch tễ:

  • Theo lứa tuổi: Tỷ lệ nhiễm tăng dần theo tuổi của chó: nhóm 1–12 tháng tuổi đạt 12,10%; nhóm 13–24 tháng tuổi đạt 20,64%; nhóm >24 tháng tuổi đạt tỷ lệ cao nhất là 31,28%.
  • Theo nhóm giống: Chó giống nội và giống lai có tỷ lệ nhiễm đạt 25,40%, cao hơn có ý nghĩa so với chó giống ngoại thuần chủng (16,06%).
  • Theo điều kiện chăm sóc và quản lý: Chó nuôi theo phương thức thả rông, không được vệ sinh định kỳ, không tẩy giun sán theo chu kỳ, cho ăn thức ăn sống/nội tạng sống, chó lông dài và chó có thể trạng gầy có tỷ lệ nhiễm sán dây cao hơn rõ rệt so với các nhóm đối chứng được nuôi nhốt, ăn chín và chăm sóc vệ sinh thú y đầy đủ.

2. Kết quả định danh loài sán dây Dipylidium caninum

  • Hình thái học: Dipylidium caninum thu thập có chiều dài 15–40 cm, chiều ngang tối đa 2–3 mm. Đốt đầu rộng 300–500 µm, có 4 giác bám và vòi nhô mang 4 vòng móc bám (tổng số 100–200 móc). Đốt già có dạng hình hạt dưa đặc trưng, chứa 2 lỗ sinh dục đối xứng hai bên bờ đốt. Trứng tròn đường kính 35–40 µm tập trung trong các bọc trứng (nang trứng), mỗi bọc chứa 8–20 trứng.
  • Sinh học phân tử: Phản ứng PCR nhân bản thành công đoạn gen ITS1 và gen 28S rDNA của Dipylidium caninum. Kết quả giải trình tự và phân tích BLAST trên NCBI GenBank cho thấy mức độ tương đồng trình tự nucleotide giữa các mẫu thu thập tại ĐBSCL với các trình tự chuẩn trên GenBank đạt 99%. Mức độ tương đồng trình tự nucleotide giữa các mẫu sán Dipylidium caninum thu thập nội vùng ĐBSCL dao động từ 99,3% đến 100%. Cây phả hệ di truyền khẳng định tính đồng nhất cao của quần thể sán hạt dưa tại khu vực nghiên cứu.

3. Kết quả vòng đời sán dây Dipylidium caninum và chu trình phát triển của Ctenocephalides canis

  • Quá trình phát triển của bọ chét Ctenocephalides canis trải qua 6 giai đoạn: trứng, larva 1, larva 2, larva 3, kén (nhộng) và bọ chét trưởng thành. Trong điều kiện nhiệt độ 25–28°C và độ ẩm 75–80%, tổng thời gian hoàn thành vòng đời của bọ chét trung bình là 20,9 ngày.
  • Quá trình biến đổi hình thái của ấu trùng sán dây từ phôi 6 móc (oncosphere) thành ấu trùng đuôi (cysticercoid) diễn ra bên trong cơ thể ấu trùng bọ chét và hoàn thiện khi bọ chét bước vào giai đoạn trưởng thành, tương ứng với thời gian trung bình 20,9 ngày.
  • Khi chó nuốt phải bọ chét chứa cysticercoid, ấu trùng giải phóng trong ruột non, bám vào niêm mạc và phát triển thành sán trưởng thành. Thời gian từ khi gây nhiễm cysticercoid đến khi chó bắt đầu bài thải đốt sán chửa ra ngoài môi trường qua phân trung bình là 29,5 ngày.

4. Đặc điểm bệnh lý học trên chó nhiễm sán dây Dipylidium caninum

  • Triệu chứng lâm sàng: Dấu hiệu thường gặp nhất là ngứa cắn vùng hậu môn, chó có phản xạ chà mông xuống sàn nhà, rối loạn tiêu hóa, tiêu chảy từng đợt, phân có thể lẫn đốt sán cử động hoặc chất nhầy.
  • Bệnh tích đại thể: Ruột non viêm cặn, sung huyết, xuất hiện các điểm xuất huyết cục bộ tại vị trí giác bám và móc sán cắm vào niêm mạc ruột, bề mặt niêm mạc tăng tiết chất nhầy.
  • Bệnh tích vi thể: Lớp biểu mô niêm mạc ruột non bị tổn thương, đầu các lông nhung ruột bị trợt và bong tróc; thâm nhiễm tế bào viêm (đặc biệt là bạch cầu) tại tầng niêm mạc và lớp áo cơ; xuất hiện phản ứng viêm sợi huyết trên bề mặt niêm mạc ruột; các hạch bạch huyết mạc treo ruột bị tăng sinh và sưng to.
  • Biến đổi huyết học: Ở chó nhiễm sán dây, số lượng bạch cầu tăng lên mức 13,83 ± 1,63 × 10³/mm³ (so với nhóm đối chứng không nhiễm); ngược lại, số lượng hồng cầu giảm xuống mức 4,12 ± 0,27 × 10⁶/mm³ và chỉ số hematocrit giảm còn 6,62 ± 0,65 g/dL, phản ánh tình trạng thiếu máu và đáp ứng viêm toàn thân do ký sinh trùng.

5. Kết quả thử nghiệm thuốc tẩy trừ sán dây và khống chế bọ chét

Tên hoạt chất Đối tượng tác động Liều lượng thử nghiệm Đường cấp thuốc Hiệu lực sạch sán / sạch bọ chét (%)
Praziquantel Sán dây (D. caninum) 10 mg/kg thể trọng Uống 100% sạch sán
Niclosamide Sán dây (D. caninum) 150 mg/kg thể trọng Uống 100% sạch sán
Ivermectine Bọ chét (C. canis) 1 mg/3 kg thể trọng Nhỏ sống lưng (2 lần cách nhau 7 ngày) 100% sạch bọ chét
Ivermectine Bọ chét (C. canis) 1 mg/3 kg thể trọng Tiêm bắp (2 lần cách nhau 7 ngày) 100% sạch bọ chét

Cả hai thuốc Praziquantel và Niclosamide đều đạt hiệu lực tẩy trừ tuyệt đối ở liều tối ưu. Hoạt chất Ivermectine đạt hiệu quả loại trừ ký chủ trung gian bọ chét 100% ở cả hai đường cấp thuốc khi tuân thủ phác đồ điều trị lặp lại sau 7 ngày.

Chương 5: Kết luận và đề xuất

Chương cuối cùng tổng kết các chỉ số dịch tễ, phân loại loài, chu trình sinh học, tổn thương mô bệnh học và phác đồ can thiệp. Tác giả đưa ra các đề xuất về quy trình tẩy sán định kỳ kết hợp diệt ngoại ký sinh trùng, nâng cao quản lý vệ sinh thú y tại hộ nuôi và các cơ sở giết mổ ở ĐBSCL.


Kết quả và những đóng góp mới

Luận án công bố các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn:

  • Đóng góp về lý luận và khoa học:
    • Xác lập dữ liệu dịch tễ học toàn diện đầu tiên về tỷ lệ nhiễm, cường độ nhiễm và thành phần loài sán dây ký sinh trên chó tại 6 tỉnh thuộc ĐBSCL bằng hai phương pháp chẩn đoán song hành (xét nghiệm phân và mổ khám).
    • Định danh và xác nhận cấu trúc di truyền loài Dipylidium caninum tại ĐBSCL bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự nucleotide đoạn gen ITS1 và 28S rDNA, đăng ký dữ liệu đối chiếu trên ngân hàng gen quốc tế NCBI.
    • Thiết lập đầy đủ dẫn liệu thực nghiệm về thời gian biến thái của ký chủ trung gian Ctenocephalides canis (20,9 ngày) đồng thời với sự biến đổi ấu trùng oncosphere thành cysticercoid, và thời gian hoàn thành vòng đời của sán trong ký chủ chính (29,5 ngày).
    • Cung cấp mô tả bệnh lý học hoàn chỉnh về bệnh sán hạt dưa trên chó, bao gồm hình ảnh tổn thương vi thể (bong tróc nhung mao ruột, thâm nhiễm bạch cầu áo cơ, tăng sinh hạch mạc treo) và biến đổi các chỉ số sinh lý máu (tăng bạch cầu, giảm hồng cầu và hematocrit).
  • Đóng góp về thực tiễn và giải pháp đề xuất:
    • Cung cấp cơ sở khoa học giúp người nuôi chó và bác sĩ thú y nhận diện các yếu tố nguy cơ dịch tễ để chủ động phòng bệnh.
    • Chuẩn hóa quy trình điều trị sán dây và bọ chét: sử dụng Praziquantel liều 10 mg/kg thể trọng hoặc Niclosamide liều 150 mg/kg thể trọng để tẩy trừ sán dây; kết hợp Ivermectine liều 1 mg/3 kg thể trọng (nhỏ dọc sống lưng hoặc tiêm bắp, cấp 2 lần cách nhau 7 ngày) nhằm triệt tiêu ký chủ trung gian bọ chét, cắt đứt chu trình truyền lây mầm bệnh sang người.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Nghiên cứu dịch tễ được thực hiện trên 6 tỉnh đại diện tại ĐBSCL nhưng chưa bao phủ toàn bộ 13 tỉnh thành trong vùng; kỹ thuật sinh học phân tử tập trung giám định sâu trên loài chiếm ưu thế Dipylidium caninum, chưa thực hiện giải trình tự toàn bộ các đoạn gen tương ứng cho 4 loài sán dây còn lại (S. mansoni, T. hydatigena, T. pisiformis, D. latum).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng khảo sát dịch tễ học phân tử đối với các loài sán dây thuộc bộ Pseudophyllidea (Spirometra mansoni, Diphyllobothrium latum) trên các ký chủ trung gian thủy sản (cá, ếch nhái, giáp xác) tại các vùng sinh thái ngập nước ĐBSCL.
    • Nghiên cứu tỷ lệ nhiễm ấu trùng sán dây trên người tại các vùng phát hiện ổ dịch sán dây chó nhằm hoàn thiện bức tranh dịch tễ học One Health (Một sức khỏe).

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu chuyên khảo có giá trị ứng dụng cho các đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi, Ký sinh trùng học: Sử dụng tài liệu để tham khảo phương pháp luận kết hợp giữa hình thái học cổ điển và sinh học phân tử (PCR, giải trình tự gen), phương pháp mổ khám giun sán theo Skrjabin - Petrov và quy trình thiết kế thí nghiệm vòng đời ký sinh trùng.
  • Giảng viên các trường đại học, viện nghiên cứu nông nghiệp: Bổ sung nguồn ngữ liệu thực nghiệm và hình ảnh mô bệnh học vi thể phục vụ giảng dạy các học phần Bệnh truyền lây, Ký sinh trùng thú y, Bệnh lý học thú y.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng và cán bộ chi cục chăn nuôi - thú y địa phương: Ứng dụng phác đồ điều trị phối hợp (Praziquantel/Niclosamide kết hợp Ivermectine) và xây dựng kế hoạch truyền thông phòng chống các bệnh ký sinh trùng lây từ động vật cưng sang người trong cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án phát hiện những loài sán dây nào ký sinh trên chó tại ĐBSCL và loài nào chiếm ưu thế nhất?
Luận án phát hiện 5 loài sán dây thuộc 2 bộ: bộ Cyclophyllidea (gồm Dipylidium caninum, Taenia pisiformis, Taenia hydatigena) và bộ Pseudophyllidea (gồm Spirometra mansoni, Diphyllobothrium latum). Trong đó, loài Dipylidium caninum chiếm ưu thế cao nhất về cả tỷ lệ nhiễm và cường độ nhiễm (trung bình 11,99 ± 5,47 sán/chó).

2. Tỷ lệ nhiễm sán dây trên chó tại 6 tỉnh ĐBSCL được xác định là bao nhiêu qua các phương pháp chẩn đoán?
Tỷ lệ nhiễm sán dây chung trên chó tại vùng khảo sát là 22,51% khi thực hiện bằng phương pháp kiểm tra phân (soi trực tiếp và gạn rửa sa lắng Benedek) và đạt 25,86% khi thực hiện bằng phương pháp mổ khám từng phần hệ tiêu hóa.

3. Vòng đời của sán dây Dipylidium caninum và bọ chét Ctenocephalides canis mất bao nhiêu ngày để hoàn thành?
Trong điều kiện thực nghiệm (25–28°C, độ ẩm 75–80%), chu trình phát triển của bọ chét Ctenocephalides canis qua 6 giai đoạn và thời gian biến đổi ấu trùng sán từ oncosphere thành cysticercoid trong bọ chét trung bình là 20,9 ngày. Thời gian phát triển từ cysticercoid thành sán dây trưởng thành trong ruột non của chó trung bình là 29,5 ngày.

4. Bệnh sán dây Dipylidium caninum gây ra những biến đổi bệnh lý vi thể và huyết học nào trên chó?
Về vi thể, sán gây bong tróc lớp lông nhung niêm mạc ruột non, thâm nhiễm nhiều bạch cầu tại niêm mạc và áo cơ ruột, gây viêm sợi huyết niêm mạc và tăng sinh hạch mạc treo ruột. Về huyết học, chó bệnh bị tăng số lượng bạch cầu (13,83 ± 1,63 × 10³/mm³), giảm số lượng hồng cầu (4,12 ± 0,27 × 10⁶/mm³) và giảm hematocrit (6,62 ± 0,65 g/dL).

5. Phác đồ sử dụng thuốc nào đạt hiệu quả sạch sán và sạch bọ chét 100% trong thử nghiệm của luận án?
Luận án xác định phác đồ đạt tỷ lệ sạch sán 100% là sử dụng Praziquantel liều 10 mg/kg thể trọng hoặc Niclosamide liều 150 mg/kg thể trọng qua đường uống. Để khống chế ký chủ trung gian bọ chét Ctenocephalides canis, sử dụng Ivermectine liều 1 mg/3 kg thể trọng bằng đường nhỏ sống lưng hoặc tiêm bắp với 2 lần cấp thuốc (ngày 1 và lặp lại vào ngày thứ 7), đạt tỷ lệ sạch bọ chét 100%.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của Nguyễn Phi Bằng là công trình nghiên cứu chuyên sâu về dịch tễ học bệnh sán dây trên chó tại 6 tỉnh khu vực Đồng bằng sông Cửu Long giai đoạn 2014–2018. Kết quả nghiên cứu đã xác định tỷ lệ nhiễm chung, định danh 5 loài sán dây hiện diện, làm rõ đặc điểm hình thái và phân tử đoạn gen ITS1, 28S rDNA của loài chiếm ưu thế Dipylidium caninum, đồng thời mô tả thực nghiệm toàn bộ vòng đời và bệnh tích mô học của bệnh. Luận án đã chuẩn hóa các phác đồ điều trị hiệu quả bằng Praziquantel, Niclosamide và Ivermectine, cung cấp cơ sở khoa học cho công tác kiểm soát dịch bệnh ký sinh trùng trên động vật nuôi và phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm sang người.