Nghiên cứu dịch tễ học và biện pháp phòng trị bệnh giun tròn đƣờng tiêu hóa trên chó tại một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Tài liệu nghiên cứu Nghiên cứu dịch tễ học và biện pháp phòng trị bệnh giun tròn đƣờng tiêu hóa trên chó tại một số, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Trường Đại Học Cần Thơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

208
3
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM TẠ

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học

1.4. Ý nghĩa thực tiễn

1.5. Những đóng góp mới của luận án

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Tình hình nghiên cứu về bệnh giun tròn ở chó trên thế giới và trong nước

2.1.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới

2.1.2. Tình hình nghiên cứu ở trong nước

2.2. Phân loại các loài giun tròn ký sinh đường tiêu hóa chó

2.2.1. Vị trí của giun móc (Hookworm) trong hệ thống phân loại

2.2.2. Vị trí của giun đũa (Roundworm) trong hệ thống phân loại

2.2.3. Vị trí của giun tóc trong hệ thống phân loại

2.3. Đặc điểm sinh học của các loài giun tròn

2.3.1. Đặc điểm sinh học của giun móc

2.3.2. Đặc điểm sinh học của giun đũa

2.3.3. Đặc điểm sinh học của giun tóc

2.3.4. Đặc điểm sinh học của giun đầu gai (Gnathostoma spinigerum)

2.3.5. Đặc điểm sinh học của giun xoăn thực quản (Spirocerca lupi)

2.4. Đặc điểm dịch tễ giun tròn ký sinh đường tiêu hóa trên chó

2.4.1. Động vật cảm nhiễm

2.4.2. Tuổi cảm nhiễm

2.4.3. Thời tiết, khí hậu và mùa vụ

2.4.4. Yếu tố giống, loài và điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng

2.4.5. Tác hại của giun tròn đối với sức khỏe con người

2.4.6. Một số chỉ tiêu sinh lý máu ở chó

2.5. Chức năng của máu

2.6. Các phương pháp chẩn đoán giun tròn trên chó

2.6.1. Chẩn đoán tìm giun tròn ở chó khi con vật còn sống

2.6.2. Phương pháp chẩn đoán trên con vật chết

2.7. Các phương pháp xác định loài giun tròn ký sinh ở chó

2.7.1. Phương pháp xác định loài giun tròn bằng đặc điểm hình thái học

2.7.2. Phương pháp sinh học phân tử trong chẩn đoán giun tròn trên chó

2.8. Thuốc tẩy trừ giun tròn ký sinh trên chó

2.9. Tình hình nuôi chó tại các tỉnh ĐBSCL

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Nội dung nghiên cứu

3.2. Thời gian, địa điểm, đối tượng nghiên cứu

3.3. Phương tiện nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Ước lượng mẫu điều tra

3.4.2. Xác định đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL

3.4.3. Nghiên cứu vòng đời giun móc A.

3.4.4. Nghiên cứu bệnh lý trên chó nhiễm A.

3.4.5. Nghiên cứu hiệu quả của thuốc tẩy trừ bệnh giun đũa và giun móc trên chó

3.5. Các chỉ tiêu theo dõi

3.5.1. Phương pháp kiểm tra phân

3.5.2. Phương pháp mổ khám

3.5.3. Định danh hình thái học của giun

3.5.4. Định danh bằng kỹ thuật sinh học phân tử và giải trình tự gene

3.5.5. Xác định các giai đoạn của vòng đời giun móc A.

3.5.6. Kiểm tra chỉ số huyết học của chó nhiễm A.

3.5.7. Hiệu quả điều trị của thuốc tẩy trừ

3.6. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm dịch tễ của giun tròn trên chó tại các tỉnh, thành ĐBSCL

4.1.1. Kết quả kiểm tra phân

4.1.2. Kết quả mổ khám

4.1.3. Khảo sát sự tương quan giữa số lượng giun móc trong ruột chó với số trứng trong một gram phân tương ứng

4.2. Định loài giun tròn trên chó bằng đặc điểm hình thái học và sinh học phân tử tại các tỉnh, thành ĐBSCL

4.2.1. Định danh phân loại bằng hình thái học của loài giun móc

4.2.2. Định danh giun tròn bằng kỹ thuật PCR và giải trình tự gene

4.3. Kết quả nghiên cứu vòng đời của giun móc

4.3.1. Đặc điểm và kích thước của các giai đoạn ấu trùng

4.3.2. Kết quả theo dõi thời gian phát triển ấu trùng giun móc ở điều kiện phòng thí nghiệm

4.3.3. Kết quả nghiên cứu thời gian hoàn thành vòng đời của giun móc trong cơ thể chó

4.4. Kết quả nghiên cứu về bệnh lý học ở chó nhiễm giun móc

4.4.1. Triệu chứng lâm sàng trên chó gây nhiễm giun móc

4.4.2. Kết quả bệnh tích đại thể trên chó gây nhiễm giun móc

4.4.3. Kết quả kiểm tra một số chỉ số huyết học trên chó nhiễm giun móc

4.4.4. Kết quả thử nghiệm hiệu quả của một số thuốc tẩy trừ giun móc, giun đũa trên chó

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC A: PHIẾU ĐIỀU TRA TRÊN CHÓ XÉT NGHIỆM PHÂN

PHỤ LỤC B: XỬ LÝ THỐNG KÊ

PHỤ LỤC C: MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA SỐ GIUN VÀ TRỨNG GIUN MÓC TRONG 1 GRAM PHÂN

PHỤ LỤC HÌNH ẢNH

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Giun Tròn Ở Chó ĐBSCL

Nghiên cứu dịch tễ học giun tròn đường tiêu hóa trên chó tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) là một vấn đề quan trọng. Tình trạng nhiễm giun tròn ở chó ảnh hưởng đến sức khỏe vật nuôi và có thể gây ra các bệnh zoonoses, lây lan sang người. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định tỷ lệ nhiễm, các loài giun phổ biến, và các yếu tố nguy cơ liên quan đến tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó tại khu vực ĐBSCL. Kết quả nghiên cứu sẽ cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả, góp phần nâng cao sức khỏe chó và giảm thiểu nguy cơ lây bệnh cho người. Các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiện đại cũng được xem xét để cải thiện hiệu quả phòng trị.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu dịch tễ học giun tròn

Nghiên cứu dịch tễ học giun tròn giúp xác định mức độ phổ biến của bệnh, phân bố các loài giun, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự lây lan. Thông tin này rất quan trọng để xây dựng các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả. Việc hiểu rõ về môi trường và giun tròn cũng giúp đưa ra các biện pháp can thiệp phù hợp.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu tại ĐBSCL

Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó tại các tỉnh thành thuộc Đồng bằng sông Cửu Long. Mục tiêu là xác định các loài giun phổ biến, đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như tuổi, giống, phương thức nuôi, và mùa vụ đến tỷ lệ nhiễm. Nghiên cứu cũng hướng đến việc đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa và điều trị hiện tại.

II. Thách Thức Kiểm Soát Giun Tròn Đường Tiêu Hóa Ở Chó

Việc kiểm soát giun tròn đường tiêu hóa ở chó tại Đồng bằng sông Cửu Long đối mặt với nhiều thách thức. Tình trạng thả rông chó phổ biến, điều kiện vệ sinh chưa đảm bảo, và kiến thức của người nuôi về phòng bệnh còn hạn chế là những yếu tố làm gia tăng tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó. Bên cạnh đó, sự kháng thuốc của giun đối với các loại thuốc tẩy giun truyền thống cũng là một vấn đề đáng lo ngại. Cần có các giải pháp toàn diện, kết hợp giữa tuyên truyền giáo dục, cải thiện điều kiện vệ sinh, và sử dụng các loại thuốc tẩy giun hiệu quả để giải quyết vấn đề này.

2.1. Các yếu tố nguy cơ làm tăng tỷ lệ nhiễm giun tròn

Các yếu tố như phương thức nuôi thả rông, điều kiện vệ sinh kém, và thiếu kiến thức về phòng bệnh là những yếu tố nguy cơ chính làm tăng tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó. Môi trường ô nhiễm cũng tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển và lây lan của giun.

2.2. Vấn đề kháng thuốc của giun và giải pháp

Sự kháng thuốc của giun đối với các loại thuốc tẩy giun truyền thống là một thách thức lớn. Giải pháp bao gồm việc sử dụng các loại thuốc tẩy giun mới, luân phiên sử dụng các loại thuốc khác nhau, và thực hiện kiểm tra hiệu quả của thuốc định kỳ.

2.3. Ảnh hưởng của giun tròn đến sức khỏe chó và con người

Ảnh hưởng của giun tròn đến sức khỏe chó bao gồm suy dinh dưỡng, thiếu máu, và các vấn đề tiêu hóa. Ngoài ra, một số loài giun có thể lây sang người, gây ra các bệnh zoonoses nguy hiểm.

III. Phương Pháp Chẩn Đoán Giun Tròn Ở Chó Hướng Dẫn Chi Tiết

Chẩn đoán chính xác các loại giun tròn ở chó là yếu tố then chốt để điều trị hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán bao gồm xét nghiệm phân để tìm trứng giun, mổ khám để xác định giun trưởng thành, và sử dụng các kỹ thuật sinh học phân tử như PCR để xác định loài giun. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc kết hợp các phương pháp khác nhau sẽ giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán. Việc chẩn đoán sớm và chính xác giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh và bảo vệ sức khỏe chó.

3.1. Xét nghiệm phân Phương pháp phát hiện trứng giun

Xét nghiệm phân là phương pháp phổ biến để phát hiện trứng giun. Phương pháp này đơn giản, dễ thực hiện, và có thể phát hiện nhiều loại giun khác nhau. Tuy nhiên, độ nhạy của phương pháp này có thể bị ảnh hưởng bởi số lượng trứng giun trong phân.

3.2. Mổ khám Xác định giun trưởng thành trong cơ thể chó

Mổ khám là phương pháp trực tiếp để xác định giun trưởng thành trong cơ thể chó. Phương pháp này thường được sử dụng trong các nghiên cứu dịch tễ học để xác định thành phần loài giun và cường độ nhiễm.

3.3. Kỹ thuật PCR Chẩn đoán chính xác loài giun tròn

Kỹ thuật PCR là một phương pháp sinh học phân tử có độ nhạy và độ đặc hiệu cao để xác định loài giun. Phương pháp này có thể phát hiện giun ngay cả khi số lượng giun rất ít. Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật PCR-RFLP và giải trình tự gene ITS-1, cox-1 để định danh giun tròn.

IV. Điều Trị Giun Tròn Hiệu Quả Cho Chó Bí Quyết Từ Thú Y

Điều trị bệnh giun sán ở chó đòi hỏi sự lựa chọn thuốc phù hợp và tuân thủ đúng liều lượng. Các loại thuốc tẩy giun phổ biến bao gồm pyrantel, levamisole, và các loại thuốc có chứa ivermectin. Việc lựa chọn thuốc cần dựa trên loài giun, tuổi của chó, và tình trạng sức khỏe tổng thể. Ngoài ra, cần kết hợp với các biện pháp hỗ trợ như bổ sung dinh dưỡng và điều trị các triệu chứng liên quan. Việc tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y là rất quan trọng để đảm bảo điều trị hiệu quả và an toàn.

4.1. Các loại thuốc tẩy giun phổ biến và cách sử dụng

Các loại thuốc tẩy giun phổ biến bao gồm pyrantel, levamisole, và các loại thuốc có chứa ivermectin. Cần tuân thủ đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất hoặc bác sĩ thú y.

4.2. Lưu ý khi sử dụng thuốc tẩy giun cho chó con và chó già

Chó con và chó già có thể nhạy cảm hơn với thuốc tẩy giun. Cần lựa chọn thuốc phù hợp và sử dụng liều lượng thấp hơn. Theo tài liệu gốc, thuốc B (pyrantel) liều 120 -140 mg/kg thể trọng và thuốc A (levamisol) liều 180mg/kg thể trọng, có hiệu quả cao trong tẩy trừ giun móc và giun đũa sau 5-10 ngày.

4.3. Biện pháp hỗ trợ điều trị và chăm sóc sau tẩy giun

Sau khi tẩy giun, cần bổ sung dinh dưỡng và chăm sóc đặc biệt cho chó để giúp phục hồi sức khỏe. Cần theo dõi các triệu chứng và tham khảo ý kiến của bác sĩ thú y nếu cần thiết.

V. Phòng Ngừa Giun Tròn Cho Chó Hướng Dẫn Từ Chuyên Gia

Phòng ngừa giun tròn ở chó là một phần quan trọng của việc chăm sóc sức khỏe chó. Các biện pháp phòng ngừa bao gồm vệ sinh môi trường sống, tẩy giun định kỳ, và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Việc tẩy giun định kỳ nên được thực hiện theo khuyến cáo của bác sĩ thú y, thường là mỗi 3-6 tháng một lần. Ngoài ra, cần đảm bảo chó được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và có hệ miễn dịch khỏe mạnh để chống lại sự nhiễm trùng.

5.1. Vệ sinh môi trường sống của chó Bí quyết đơn giản

Vệ sinh môi trường sống của chó là một biện pháp phòng ngừa quan trọng. Cần thường xuyên dọn dẹp phân chó, khử trùng các khu vực chó thường xuyên lui tới, và ngăn chặn chó tiếp xúc với các nguồn lây nhiễm.

5.2. Lịch tẩy giun định kỳ cho chó Khuyến nghị từ thú y

Lịch tẩy giun định kỳ nên được thực hiện theo khuyến cáo của bác sĩ thú y, thường là mỗi 3-6 tháng một lần. Cần lựa chọn thuốc tẩy giun phù hợp và tuân thủ đúng liều lượng.

5.3. Tăng cường hệ miễn dịch cho chó Dinh dưỡng và vaccine

Tăng cường hệ miễn dịch cho chó giúp chống lại sự nhiễm trùng. Cần đảm bảo chó được cung cấp dinh dưỡng đầy đủ và tiêm phòng vaccine đầy đủ.

VI. Kết Quả Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Giun Tròn Tại ĐBSCL

Nghiên cứu dịch tễ học giun tròn tại Đồng bằng sông Cửu Long đã thu được những kết quả quan trọng. Tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó khá cao, với các loài giun phổ biến như Ancylostoma caninum, Toxocara canis, và Trichuris vulpis. Các yếu tố như tuổi, giống, phương thức nuôi, và mùa vụ có ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng các biện pháp phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.

6.1. Tỷ lệ nhiễm giun tròn và các loài giun phổ biến

Tỷ lệ nhiễm giun tròn ở chó tại ĐBSCL khá cao, với các loài giun phổ biến như Ancylostoma caninum, Toxocara canis, và Trichuris vulpis. Theo tài liệu gốc, tỷ lệ nhiễm giun tròn qua xét nghiệm phân ở các tỉnh khảo sát từ năm 2014-2018 là 62,77%, và qua mổ khám 71,70%.

6.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến tỷ lệ nhiễm giun tròn

Các yếu tố như tuổi, giống, phương thức nuôi, và mùa vụ có ảnh hưởng đến tỷ lệ nhiễm giun tròn. Chó con và chó nuôi thả rông có tỷ lệ nhiễm cao hơn.

6.3. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn phòng bệnh

Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các chương trình phòng ngừa và kiểm soát bệnh giun tròn hiệu quả, góp phần nâng cao sức khỏe chó và giảm thiểu nguy cơ lây bệnh cho người.

06/06/2025
Nghiên cứu dịch tễ học và biện pháp phòng trị bệnh giun tròn đƣờng tiêu hóa trên chó tại một số tỉnh đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CHÚC MSHV: P1014006 NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH GIUN TRÒN ĐƢỜNG TIÊU HÓA TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CẦN THƠ, 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ NGUYỄN THỊ CHÚC NGHIÊN CỨU DỊCH TỄ HỌC VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG TRỊ BỆNH GIUN TRÒN ĐƢỜNG TIÊU HÓA TRÊN CHÓ TẠI MỘT SỐ TỈNH ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH: BỆNH LÝ HỌC VÀ CHỮA BỆNH VẬT NUÔI MÃ NGÀNH: 62 64 01 02 CÁN BỘ HƢỚNG DẪN PGS. NGUYỄN VĂN DIÊN CẦN THƠ, 2022 LỜI CẢM TẠ Trong suốt quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ, động viên của gia đình, thầy cô, bạn bè, các bạn sinh viên, cùng một số cơ quan tổ chức và cũng đã hoàn thành luận án. Xin gửi lòng tri ân đến ba mẹ cùng anh chị em trong gia đình thân yêu luôn là nguồn động lực thúc đẩy tôi nỗ lực và phấn đấu. Cảm ơn chồng đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi có thời gian học tập thật tốt.

Tất cả những ngƣời thân yêu nhất đã dành cho tôi tất cả tình yêu, sự khuyến khích và ủng hộ tôi trong chặng đƣờng học tập và hoàn thành luận án tiến sĩ. Xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến thầy PGS. Nguyễn Văn Diên đã tận tình hƣớng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện đề tài và hoàn thành luận án. Tôi cũng không thể nào quên sự ủng hộ và hƣớng dẫn tận tình của cô Nguyễn Hồ Bảo Trân, Bộ môn Thú y, Khoa Nông nghiệp, Đại học Cần Thơ, trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi luôn luôn ghi nhớ công ơn và tình cảm của PGS.TS Nguyễn Hữu Hƣng là ngƣời thầy luôn dõi theo và nâng đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện và hoàn thành luận án. Đặc biệt, thầy là ngƣời truyền cho tôi lòng nhiệt huyết và niềm đam mê khoa học, khơi dậy trong tôi sự tự tin, nỗ lực, cố gắng không ngừng và không chùn bƣớc trƣớc những khó khăn trong suốt thời gian thực hiện luận án tiến sĩ. Xin gửi lời cảm ơn chân thành nhất đến Ban Giám Hiệu Trƣờng Đại học Cần Thơ, Khoa Nông Nghiệp, Khoa Sau Đại học, Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học luôn quan tâm giúp đỡ và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi hoàn thành tiến trình học tập và nghiên cứu. Xin ghi nhớ công ơn của quý Thầy, Cô Khoa Nông nghiệp đã hết lòng truyền đạt những kinh nghiệm và kiến thức quý báu cho tôi trong suốt thời gian học.

Xin cảm ơn và chia sẻ nghiên cứu này đến các bạn, các em sinh viên Bộ môn Thú Y, khoa Nông nghiệp; phòng thí nghiệm Sinh học phân tử của Viện Nghiên cứu và Phát triển Công nghệ Sinh học, Đại học Cần Thơ. Các anh, chị, bạn nghiên cứu sinh, học viên cao học và các em sinh viên Đại học đã đồng hành cùng tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu; đã chia sẻ những khó khăn, khuyến khích và động viên tôi trong suốt thời gian qua. Các cán bộ Chi cục Chăn nuôi Thú y tỉnh, trạm Chăn nuôi Thú y huyện, các hộ chăn nuôi chó ở tỉnh An Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, Sóc i Trăng, Kiên Giang và thành phố Cần Thơ đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong việc thu thập mẫu. Xin chân thành cảm ơn Ban Giám Hiệu trƣờng Cao đẳng Cơ điện và Nông nghiệp Nam Bộ, Ban Giám Hiệu trƣờng Đại học Tây Đô, Ban Chủ nhiệm Khoa Sinh học ứng dụng, trƣờng Đại học Tây Đô đã tạo điều kiện để tôi đƣợc tham gia học tập nâng cao trình độ chuyên môn, các bạn đồng nghiệp đã không ngừng động viên và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu.

Cuối cùng xin kính chúc tất cả mọi ngƣời thật nhiều sức khỏe, hạnh phúc và thành công! Nguyễn Thị Chúc ii TÓM LƢỢC Đề tài đƣợc thực hiện nhằm nghiên cứu dịch tễ học và biện pháp phòng trị bệnh giun tròn đƣờng tiêu hóa trên chó tại một số tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Qua phƣơng pháp kiểm tra 1.727 mẫu phân và mổ khám 1.152 con chó để tìm sự hiện diện giun tròn trên chó tại 6 tỉnh, thành nhƣ: An Giang, Đồng Tháp, Bến Tre, Sóc Trăng, Kiên Giang và TP. Tỷ lệ nhiễm giun tròn qua xét nghiệm phân ở các tỉnh khảo sát từ năm 2014-2018 là 62,77%, và qua mổ khám 71,70%. Có 8 loài giun tròn đƣợc tìm thấy thuộc 6 giống là Ancylostoma caninum, Ancylostoma ceylanicum, Ancylostoma braziliense, Uncinaria stenocephala, Toxocara canis, Toxascaris leonina, Trichocephalus vulpis và Spirocerca lupi.

caninum tỷ lệ nhiễm cao nhất (69,97%). Tỷ lệ nhiễm giun tròn giảm theo tuổi chó; chó từ 1-12 tháng tuổi có tỷ lệ nhiễm cao nhất (66,48%), kế đến là chó 13-24 tháng tuổi (62,33%) và giảm thấp ở chó >24 tháng (55%). Chó nội và lai có tỷ lệ nhiễm 72,59%, cao hơn chó ngoại (51,20%), chó nuôi theo phƣơng thức thả rông có tỷ lệ nhiễm (78,06%) cao hơn nuôi nhốt (44,54%). Mùa mƣa chó nhiễm cao hơn (74,30%) mùa nắng (52,12%).

Phƣơng thức vệ sinh tắm chải và định kỳ tẩy trừ làm hạn chế tỷ lệ nhiễm giun tròn. Có mối tƣơng quan giữa số trứng giun A. caninum trong một gram phân và tổng số giun cái trong cơ thể chó theo phƣơng trình hồi quy Y= 11. Định danh giun tròn bằng kỹ thuật sinh học phân tử PCR-RFLP và giải trình tự gene ITS-1, cox-1 đã phát hiện 5 loài A.

Phân tích cây phả hệ thì A. caninum ở vùng ĐBSCL có quan hệ di truyền gần gũi với A. caninum ở Trung Quốc (KJ840827) và vùng hạ lƣu sông Mekong (LC177194). ceylanicum tại vùng ĐBSCL có quan hệ di truyền gần gũi với A.

ceylanicum có nguồn gốc trên ngƣời ở vùng Đông Nam Á (Malaysia và Thái Lan). lupi và loài T. canis có độ tƣơng đồng cao lần lƣợt là 97,2% và 99%-100 % so với các mẫu tham chiếu cùng loài. Thời gian hoàn thành vòng đời của A.

caninum là 27,7 ngày. caninum có triệu chứng gầy ốm, tiêu chảy có máu, nôn mửa. Ở niêm mạc ruột xuất huyết, thành ruột non bị bong tróc lẫn với máu và dịch ruột. Các tế bào niêm mạc ruột bong tróc, lông nhung ruột bị đứt nát, tăng bạch cầu ái toan ở các ổ viêm.

Số lƣợng hồng cầu, hàm lƣợng huyết sắc tố và tỷ khối hồng cầu giảm; số lƣợng bạch cầu tăng so với chó không nhiễm. iii Thuốc B (pyrantel) liều 120 -140 mg/kg thể trọng và thuốc A (levamisol) liều 180mg/kg thể trọng, có hiệu quả cao trong tẩy trừ giun móc và giun đũa sau 5-10 ngày. Từ khóa: chó, ĐBSCL, giun đũa, giun móc, giun thực quản iv ABSTRACT The study was carried out to study the epidemiology and prevention measures of gastrointestinal roundworm disease in dogs in some provinces of the Mekong Delta. Through testing 1727 stool samples and dissecting 1152 dogs to find the presence of roundworms in dogs in 6 provinces and cities such as: An Giang, Dong Thap, Ben Tre, Soc Trang, Kien Giang and Can Tho City.

The rate of roundworm infection in surveyed areas from 2014-2018 was 62.77% and through dissection was 71. There are 8 species of roundworms, belonged to 6 genera: Ancylostoma caninum, Ancylostoma ceylanicum, Ancylostoma braziliense, Uncinaria stenocephala, Toxocara canis, Toxascaris leonina, Trichocephalus vulpis and Spirocerca lupi. caninum has the highest infection rate of 69. The prevalence of roundworm infections in dogs decreased by age.

Dogs from 1-12 months old had the highest infection rate (66.48%), followed by dogs 13-24 months old (62.33%) and the lowest one was in dogs >24 months (55%). Domestic and crossbred dogs had the infection rate of 72.59% that was higher than foreign dogs (51.20%), free- ranging dogs had a higher infection rate (78.06%) than in captivity dogs (44. Roundworm infection was recorded higher in rainy season (74.30%) than in dry season (52. The method of cleaning, bathing, and periodically deworming reduced the rate of roundworm infection.

There was a correlation between the number of A. caninum worm eggs in one gram of feces and the total number of female worms in the dog's body according to the regression equation Y= 11.005X Molecular identification of roundworms were performed by using PCR, PCR-RFLP techniques. ITS-1, cox-1 gene sequencing, detected 5 species of ITS-1 and cox-1 gene were sequenced to confirm the presence of 5 species A. Analysis of the phylogenetic tree showed that A.

caninum in the Mekong Delta had a close relation to A. caninum in China (KJ840827) and the Lower Mekong River (LC177194). ceylanicum in the Mekong Delta is genetically closely related to A. ceylanicum which originated in humans in Southeast Asia (Malaysia and Thailand).

canis showed a high similarity of 97.2% and 99%-100 %, respectively, compared with reference species in Genbank v The life cycle of A. Dogs infected with A. caninum, that had symptoms of emaciation, bloody diarrhea, and vomiting. In the intestinal mucosa hemorrhagic, the wall of the small intestine is sloughed off mixed with blood and intestinal fluid.

Intestinal mucosal cells are sloughed off, intestinal villi are severed, and eosinophils are increased in inflammatory foci. Decreased red blood cell count, hemoglobin content and red blood cell mass; white blood cell count increased compared with uninfected dogs. Drug B (pyrantel) at a dose of 120-140 mg/kg body weight and drug A (levamisole) at a dose of 180 mg/kg body weight, are highly effective in eradicating hookworms and roundworms after 5-10 days. Keywords: dog, Mekong Delta, Ancylostoma, Toxocara canis, Spirocerca lupi vi CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM Độc lập - Tự do - Hạnh phúc LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Chúc với sự hƣớng dẫn của PGS.TS Nguyễn Văn Diên.

Các số liệu và kết quả trình bày trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc công bố bởi tác giả khác trong bất kỳ công trình nào trƣớc đây. Ngƣời hƣớng dẫn khoa học Tác giả luận án PGS.TS NGUYỄN VĂN DIÊN NGUYỄN THỊ CHÚC vii MỤC LỤC Trang LỜI CẢM TẠ. v LỜI CAM ĐOAN. vii MỤC LỤC.

viii DANH SÁCH HÌNH. xii DANH SÁCH BẢNG. xiv CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU .1 Tính cấp thiết của đề tài .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Ý nghĩa khoa học .4 Ý nghĩa thực tiễn .5 Những đóng góp mới của luận án. 2 CHƢƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Tình hình nghiên cứu về bệnh giun tròn ở chó trên thế giới và trong nƣớc .1 Tình hình nghiên cứu trên thế giới .2 Tình hình nghiên cứu ở trong nƣớc .2 Phân loại các loài giun tròn ký sinh đƣờng tiêu hóa chó .1 Vị trí của giun móc (Hookworm) trong hệ thống phân loại .2 Vị trí của giun đũa (Roundworm) trong hệ thống phân loại.3 Vị trí của giun tóc trong hệ thống phân loại .3 Đặc điểm sinh học của các loài giun tròn 15 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Dịch Tễ Học Giun Tròn Đường Tiêu Hóa Trên Chó Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình hình dịch tễ học của giun tròn đường tiêu hóa ở chó tại khu vực Đồng Bằng Sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ giúp xác định tỷ lệ mắc bệnh mà còn chỉ ra các yếu tố nguy cơ liên quan, từ đó đề xuất các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Đối với những người nuôi chó và các chuyên gia thú y, tài liệu này mang lại thông tin quý giá để cải thiện sức khỏe cho vật nuôi và giảm thiểu nguy cơ lây lan bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức về các vấn đề liên quan đến sức khỏe động vật, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu đặc điểm dịch tễ bệnh lý lâm sàng bệnh sán dây ở chó nuôi tại huyện Phú Lương, tỉnh Thái Nguyên và biện pháp phòng trị, nơi cung cấp thông tin về một loại bệnh khác ở chó. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh ve trên chó nuôi tại quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội và biện pháp phòng trị cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các bệnh ký sinh trùng khác. Cuối cùng, tài liệu Nghiên cứu một số đặc điểm dịch tễ bệnh lý do parvovirus gây ra trên chó sẽ cung cấp thêm thông tin về một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng khác mà chó có thể mắc phải. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về sức khỏe thú y và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.