Nghiên cứu di cư tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) qua đập Phước Hòa

Luận án về cơ sở khoa học di cư của tôm càng xanh *Macrobrachium rosenbergii* và khả năng vượt đập Phước Hòa. Nghiên cứu ứng dụng cho quản lý di cư.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

2022

182
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án

Thời gian, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

Những đóng góp mới của luận án

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN KHẢ NĂNG DI CHUYỂN CỦA CÁC LOÀI THỦY SẢN DI CƯ ÁP DỤNG CHO ĐƯỜNG DI CƯ QUA ĐẬP

1.1. Xác định ảnh hưởng của đập đến các loài thủy sản di cư

1.2. Phân loại các nhóm loài thủy sản di cư

1.3. Xác định các nhóm loài thủy sản di cư ở Việt Nam

1.4. Xác định các loài thủy sản di cư mục tiêu của ĐDCQĐ

1.5. Ảnh hưởng của đập đến các loài thủy sản di cư

1.6. Các loại hình công trình ĐDCQĐ trên thế giới

1.6.1. Lịch sử phát triển của ĐDCQĐ trên thế giới

1.6.2. Các loại hình công trình ĐDCQĐ trên thế giới

1.6.3. Loại hình công trình ĐDCQĐ áp dụng tại hồ Phước Hòa

1.7. Các nghiên cứu khả năng di chuyển của một số loài thủy sản di cư áp dụng cho ĐDCQĐ trên thế giới

1.7.1. Khả năng di chuyển của các loài thủy sản

1.7.2. Các phương pháp đánh giá khả năng di chuyển của loài thủy sản

1.8. Một số công trình nghiên cứu về ĐDCQĐ cho TCX nước ngọt

1.9. Một số đặc điểm di cư của tôm càng xanh

1.9.1. Đặc điểm phân loại và hình thái

1.9.2. Tập tính di cư của một số TCX nước ngọt (Macrobrachium spp.)

1.9.3. Tập tính ăn của tôm càng xanh

1.9.4. Điều kiện môi trường sống

1.10. Điều kiện tự nhiên của lưu vực sông Bé và hồ Phước Hòa

1.10.1. Đặc điểm tự nhiên lưu vực sông Bé

1.10.2. Khu vực hồ thủy lợi Phước Hòa

1.11. Kết luận Chương I

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Phương pháp thu dữ liệu thứ cấp

2.2. Phương pháp thu dữ liệu sơ cấp

2.3. Phân vùng khảo sát thực địa trên ĐDCQĐ Phước Hòa

2.3.1. Phân vùng khảo sát khu vực phía trên và dưới ĐDCQĐ PH

2.3.2. Phương pháp điều tra khảo sát

2.4. Phương pháp nghiên cứu khả năng di chuyển ở các lưu tốc nước của TCX trong điều kiện thí nghiệm

2.4.1. Thiết kế kênh nước hở

2.4.2. Thiết kế thiết bị thủy lực

2.4.3. Chuẩn bị các yếu tố đầu vào cho thí nghiệm

2.4.4. Phương pháp nghiên cứu khả năng di chuyển chủ động của TCX trong kênh nước hở

2.4.5. Phương pháp nghiên cứu khả năng bám giữ vị trí tối đa của TCX

2.5. Công thức tính toán và xử lý số liệu

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

3.1. Hiện trạng khai thác TCX phía trên và dưới ĐDCQĐ Phước Hòa

3.1.1. Hoạt động khai thác TCX phía trên và dưới ĐDCQĐ Phước Hòa

3.1.2. Biến động nguồn lợi TCX giữa trước và sau khi có đập PH

3.2. Hiện trạng quản lý vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa

3.2.1. Hiện trạng cơ sở hạ tầng ĐDCQĐ

3.2.2. Hiện trạng quản lý vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa

3.2.3. Ý kiến chuyên gia và ngư dân về hiệu quả hoạt động của ĐDCQĐ

3.3. Khả năng di chuyển của TCX ở các lưu tốc nước trong điều kiện thí nghiệm, với liên hệ thực tế cho ĐDCQĐ Phước Hòa

3.3.1. Khảo sát các thông số kỹ thuật thực tế ĐDCQĐ và kích cỡ TCX làm cơ sở bố trí thí nghiệm

3.3.2. Đánh giá điều kiện thủy lực của kênh nước hở và thiết bị thủy lực

3.3.3. Tỷ lệ và tốc độ TCX di chuyển thành công qua kênh dài 18 m

3.3.4. Tỷ lệ TCX duy trì phía thượng lưu kênh nước hở

3.3.5. Khả năng di chuyển ngược dòng của TCX ở các lưu tốc nước

3.3.6. Lưu tốc nước tối đa TCX có thể bám giữ vị trí

3.3.7. Đúc kết khả năng di chuyển của TCX trong điều kiện phòng thí nghiệm áp dụng cho ĐDCQĐ

3.4. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa cho loài mục tiêu TCX

3.4.1. Đề xuất chế độ quản lý vận hành lưu tốc nước ĐDCQĐ cho TCX

3.4.2. Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

BẢNG CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỈ SỐ

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu di cư tôm càng xanh tại đập Phước Hòa

Nghiên cứu về sự di cư của tôm càng xanh qua đập Phước Hòa là một chủ đề có ý nghĩa khoa học và thực tiễn to lớn, đặc biệt trong bối cảnh phát triển thủy lợi tại Việt Nam. Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) là một loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, phân bố tự nhiên rộng khắp khu vực Đông Nam Bộ, trong đó lưu vực sông Bé được đánh giá là nơi có nguồn gen chất lượng hàng đầu. Vòng đời của loài này có đặc tính di cư phức tạp: tôm trưởng thành sống ở nước ngọt, nhưng di cư xuống vùng nước lợ cửa sông để sinh sản. Sau khi nở, ấu trùng phát triển trong môi trường nước mặn và ấu niên lại di cư ngược dòng trở về môi trường nước ngọt để sinh trưởng. Sự xuất hiện của các công trình thủy lợi như đập Phước Hòa đã tạo ra một rào cản vật lý, làm gián đoạn chu trình sống tự nhiên này. Công trình đường di cư qua đập (viết tắt là ĐDCQĐ) đầu tiên tại Việt Nam được xây dựng tại Phước Hòa nhằm giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của công trình đối với loài mục tiêu như tôm càng xanh vẫn còn là một dấu hỏi lớn. Luận án của tác giả Vũ Văn Hiếu (2022) đã cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá và đề xuất giải pháp, tập trung vào việc nghiên cứu khả năng di chuyển của tôm dưới tác động của các yếu tố thủy lực, đặc biệt là lưu tốc nước. Việc hiểu rõ tập tính và giới hạn sinh học của loài là chìa khóa để vận hành hiệu quả các công trình hỗ trợ di cư, góp phần bảo vệ và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản bản địa.

1.1. Tầm quan trọng của nguồn lợi tôm càng xanh sông Bé

Khu vực sông Bé, thuộc hệ thống sông Đồng Nai, từ lâu đã nổi tiếng với quần thể tôm càng xanh tự nhiên có chất lượng vượt trội. Nguồn tôm bố mẹ tại đây được đánh giá là tốt nhất Việt Nam, đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp con giống cho ngành nuôi trồng thủy sản trên cả nước. Trước khi có đập Phước Hòa, sản lượng khai thác tôm càng xanh tự nhiên rất lớn, mang lại sinh kế ổn định cho nhiều hộ ngư dân địa phương. Tuy nhiên, việc xây dựng đập đã tác động tiêu cực đến nguồn lợi thủy sản này. Sự gián đoạn chu trình di cư sinh sản đã khiến số lượng tôm càng xanh ở thượng lưu suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của cộng đồng. Do đó, việc phục hồi khả năng di cư cho loài Macrobrachium rosenbergii không chỉ mang ý nghĩa bảo tồn đa dạng sinh học mà còn là giải pháp cấp thiết để ổn định kinh tế-xã hội tại khu vực.

1.2. Vòng đời di cư đặc trưng của loài Macrobrachium rosenbergii

Vòng đời của tôm càng xanh là một ví dụ điển hình cho nhóm loài di cư lưỡng cư (Amphidromous). Tôm trưởng thành sinh sống và phát triển chủ yếu ở vùng nước ngọt thượng nguồn. Đến mùa sinh sản (thường từ tháng 5 đến tháng 11), tôm cái mang trứng sẽ di chuyển xuôi dòng về vùng cửa sông có nước lợ. Giai đoạn ấu trùng của tôm bắt buộc phải phát triển trong môi trường có độ mặn từ 7-18‰. Sau khi hoàn tất quá trình biến thái thành tôm ấu niên, chúng bắt đầu hành trình di cư ngược dòng trở lại môi trường nước ngọt. Quá trình di cư của tôm càng xanh này có thể kéo dài hàng trăm ki-lô-mét. Tập tính này đảm bảo sự phân tán và phát triển của loài trên một vùng địa lý rộng lớn. Việc hiểu rõ các giai đoạn và yêu cầu môi trường trong vòng đời di cư là nền tảng cơ bản để thiết kế các giải pháp hỗ trợ di cư hiệu quả qua các công trình nhân tạo như đập Phước Hòa.

II. Thách thức từ đập Phước Hòa đối với sự di cư tôm càng xanh

Sự hiện diện của đập Phước Hòa đã tạo ra những thách thức chưa từng có đối với quần thể tôm càng xanh tại lưu vực sông Bé. Thách thức lớn nhất là việc công trình trở thành một rào cản vật lý không thể vượt qua, cắt đứt hoàn toàn hành lang di cư tự nhiên giữa vùng sinh trưởng ở thượng lưu và bãi đẻ ở hạ lưu. Mặc dù công trình ĐDCQĐ đã được xây dựng, hiệu quả của nó vẫn rất hạn chế. Các khảo sát thực địa và phỏng vấn ngư dân do Vũ Văn Hiếu (2022) thực hiện cho thấy sự sụt giảm nghiêm trọng về sản lượng và kích cỡ tôm càng xanh ở khu vực thượng lưu sau khi đập đi vào hoạt động. Nguyên nhân chính được xác định là do thiết kế và chế độ vận hành của ĐDCQĐ chưa phù hợp với đặc điểm sinh học và khả năng di chuyển của tôm. Các yếu tố như lưu tốc nước quá lớn, độ dốc không phù hợp, và thiếu các khu vực nghỉ chân đã biến đường di cư thành một chướng ngại vật mới. Ngoài ra, sự thay đổi chế độ dòng chảy ở hạ lưu và biến đổi môi trường sống từ nước chảy thành nước tù tại hồ chứa cũng tác động tiêu cực đến các tín hiệu di cư và sự tồn tại của loài. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận dựa trên bằng chứng khoa học, tập trung vào việc tối ưu hóa công trình hỗ trợ di cư cho loài mục tiêu là tôm càng xanh.

2.1. Hiện trạng suy giảm nguồn lợi thủy sản sau khi xây đập

Các kết quả điều tra xã hội học trong khu vực nghiên cứu cho thấy một bức tranh đáng báo động về sự suy giảm nguồn lợi thủy sản. Đa số ngư dân khẳng định số lượng và sản lượng khai thác tôm càng xanh đã giảm mạnh so với thời điểm trước khi xây dựng đập Phước Hòa. Nhiều loài cá di cư khác cũng chịu chung số phận. Sự suy giảm này không chỉ thể hiện ở sản lượng mà còn ở sự thay đổi cấu trúc quần thể, với sự vắng mặt của các cá thể tôm có kích thước lớn ở thượng nguồn. Báo cáo đánh giá tác động môi trường của dự án (2003) cũng đã cảnh báo về nguy cơ ảnh hưởng cao của đập đối với ít nhất 8 loài thủy sản, trong đó có tôm càng xanh. Tình trạng này cho thấy tác động tiêu cực của việc phân mảnh môi trường sống sông ngòi và khẳng định sự cấp thiết của việc tìm kiếm các giải pháp can thiệp hiệu quả để phục hồi hành lang di cư.

2.2. Đánh giá hiệu quả hoạt động đường di cư qua đập ĐDCQĐ

Công trình ĐDCQĐ tại Phước Hòa, dù là một nỗ lực đáng ghi nhận, lại chưa phát huy được hiệu quả như kỳ vọng. Theo khảo sát của các chuyên gia và ngư dân, rất ít tôm càng xanh có thể di chuyển thành công qua công trình này. Các vấn đề chính bao gồm: lưu tốc nước tại một số đoạn kênh vượt quá khả năng bơi và bám của tôm, đặc biệt là tôm ấu niên kích thước nhỏ. Thiết kế theo dạng "kênh tự nhiên" dài 1,9 km với độ dốc thay đổi và các hồ nghỉ không được bố trí tối ưu đã tạo ra một hành trình quá dài và tiêu tốn nhiều năng lượng. Hơn nữa, chế độ vận hành cống điều tiết lưu lượng nước vào mùa khô và mùa mưa thiếu linh hoạt, đôi khi tạo ra dòng chảy quá mạnh hoặc gần như không có dòng chảy, làm mất đi tín hiệu thu hút tôm di cư. Những hạn chế này cho thấy việc áp dụng một mô hình ĐDCQĐ chung chung mà không dựa trên nghiên cứu chuyên sâu về loài mục tiêu là chưa đủ.

III. Phương pháp nghiên cứu khả năng di chuyển thực nghiệm của tôm

Để đưa ra các giải pháp khả thi cho vấn đề di cư của tôm càng xanh qua đập Phước Hòa, nghiên cứu của Vũ Văn Hiếu (2022) đã áp dụng một phương pháp tiếp cận thực nghiệm bài bản. Trọng tâm của phương pháp này là đánh giá trực tiếp khả năng vận động của tôm càng xanh trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát chặt chẽ. Hai hệ thống chính được sử dụng: một kênh nước hở dài và một thiết bị thủy lực chuyên dụng. Các cá thể tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) được thu thập từ thực địa và phân thành hai nhóm kích cỡ khác nhau, đại diện cho giai đoạn ấu niên và trưởng thành. Thí nghiệm được thiết kế để đo lường các chỉ số quan trọng như: tỷ lệ tôm di chuyển thành công qua một quãng đường nhất định, tốc độ di chuyển trung bình, và khả năng duy trì vị trí ở các mức lưu tốc nước khác nhau. Yếu tố lưu tốc nước được điều chỉnh tăng dần để xác định ngưỡng tới hạn mà tôm không thể chống cự. Phương pháp này cho phép lượng hóa chính xác giới hạn sinh lý của tôm, cung cấp dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho việc thiết kế và vận hành ĐDCQĐ. Thay vì dựa trên các giả định, cách tiếp cận này mang lại những con số cụ thể, làm cơ sở khoa học cho việc đề xuất các thông số kỹ thuật tối ưu cho công trình.

3.1. Thiết kế thí nghiệm kênh nước hở và thiết bị thủy lực

Nghiên cứu đã sử dụng một kênh nước hở dài 18 mét để mô phỏng một đoạn đường di cư. Trong kênh này, các yếu tố như độ sâu và lưu tốc nước được kiểm soát chính xác. Thí nghiệm quan sát khả năng di chuyển chủ động của tôm càng xanh, ghi nhận tỷ lệ và tốc độ vượt qua kênh thành công. Song song đó, một thiết bị thủy lực (khoang bơi) được dùng để đánh giá khả năng bám giữ vị trí tối đa của tôm. Trong thiết bị này, tôm bị buộc phải chống lại dòng chảy có lưu tốc nước tăng dần đều cho đến khi kiệt sức. Phương pháp này, dựa trên công thức của Brett (1964), cho phép tính toán chính xác lưu tốc tới hạn (Ucrit) và lưu tốc tối đa (Umax) mà tôm có thể chịu đựng. Sự kết hợp hai mô hình thí nghiệm này cung cấp một cái nhìn toàn diện về cả khả năng di chuyển bền vững và di chuyển bật phóng của loài Macrobrachium rosenbergii.

3.2. Xác định các thông số thủy lực ảnh hưởng đến tôm di cư

Biến số quan trọng nhất được kiểm soát trong các thí nghiệm là lưu tốc nước. Các mức lưu tốc được thiết lập từ thấp đến cao (ví dụ: 0,3 m/s, 0,6 m/s, 0,9 m/s và cao hơn) để phản ánh các điều kiện dòng chảy khác nhau có thể xảy ra tại ĐDCQĐ Phước Hòa. Ngoài lưu tốc nước, các yếu tố khác như thời gian phơi nhiễm với dòng chảy và kích cỡ của tôm cũng được ghi nhận và phân tích. Kết quả nghiên cứu không chỉ xác định một con số lưu tốc giới hạn duy nhất mà còn chỉ ra mối tương quan giữa kích cỡ tôm và khả năng chống chịu dòng chảy. Cụ thể, tôm kích cỡ nhỏ (ấu niên) có khả năng chịu đựng lưu tốc nước kém hơn đáng kể so với tôm trưởng thành. Dữ liệu này cực kỳ quan trọng, cho thấy một chế độ vận hành ĐDCQĐ hiệu quả cần phải được điều chỉnh linh hoạt để phù hợp với các giai đoạn di cư khác nhau trong vòng đời của tôm càng xanh.

IV. Kết quả then chốt về di cư tôm càng xanh và lưu tốc nước

Các nghiên cứu thực nghiệm trong phòng thí nghiệm đã mang lại những kết quả đột phá, lượng hóa được mối quan hệ giữa lưu tốc nước và khả năng di cư của tôm càng xanh. Kết quả chỉ ra rằng lưu tốc nước là yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình di chuyển ngược dòng. Tỷ lệ tôm càng xanh vượt qua kênh thí nghiệm giảm mạnh khi lưu tốc tăng. Ở lưu tốc 0,3 m/s, tỷ lệ di chuyển thành công cao, nhưng khi tăng lên 0,6 m/s, con số này giảm đáng kể, và ở mức 0,9 m/s, gần như không có cá thể nào có thể hoàn thành quãng đường. Đặc biệt, nghiên cứu đã xác định được ngưỡng lưu tốc nước tới hạn mà tôm có thể bám giữ vị trí. Đối với tôm càng xanh cỡ nhỏ, ngưỡng này thấp hơn so với tôm cỡ lớn. Cụ thể, lưu tốc nước di chuyển bền vững tối ưu cho tôm trưởng thành (cỡ II) được xác định là dưới 0,6 m/s, trong khi đó, tôm ấu niên (cỡ I) di chuyển tốt nhất ở lưu tốc dưới 0,3 m/s. Đây là những thông số khoa học vô cùng quý giá. Chúng chứng minh rằng giới hạn lưu tốc nước 0,6 m/s trong thiết kế ban đầu của ĐDCQĐ Phước Hòa có thể phù hợp với tôm trưởng thành nhưng lại là một rào cản gần như tuyệt đối với tôm ấu niên – giai đoạn quan trọng nhất trong việc phục hồi quần đàn ở thượng lưu.

4.1. Tỷ lệ tôm di chuyển thành công ở các vận tốc nước khác nhau

Kết quả thực nghiệm cho thấy một mối tương quan nghịch rõ rệt giữa lưu tốc nước và tỷ lệ di chuyển thành công của tôm càng xanh. Trong kênh dài 18m, ở lưu tốc 0,3 m/s, tỷ lệ tôm cỡ I và cỡ II hoàn thành quãng đường lần lượt là 68,9% và 80,0%. Khi lưu tốc nước tăng lên 0,6 m/s, tỷ lệ này giảm mạnh xuống còn 20,0% đối với tôm cỡ I và 46,7% đối với tôm cỡ II. Ở lưu tốc 0,9 m/s, chỉ có 2,2% tôm cỡ I và 4,4% tôm cỡ II di chuyển thành công. Dữ liệu này chứng tỏ rằng ngay cả một sự gia tăng vừa phải của lưu tốc nước cũng có thể tạo ra một rào cản hiệu quả, ngăn chặn phần lớn quần thể tôm di cư. Tốc độ di chuyển của tôm cũng giảm khi lưu tốc tăng, cho thấy chúng phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để chống lại dòng chảy.

4.2. Lưu tốc nước tối đa tôm càng xanh có thể bám giữ vị trí

Thử nghiệm trong thiết bị thủy lực đã xác định được giới hạn vật lý cuối cùng của tôm càng xanh. Lưu tốc nước tối đa (Umax) mà tôm cỡ II (13,5-15,5 cm) có thể bám giữ vị trí được ước tính là 1,18 m/s, trong khi đối với tôm cỡ I (7,5-9,5 cm) là 0,96 m/s. Những con số này thể hiện khả năng bật phóng trong thời gian ngắn, không phải khả năng di chuyển bền vững. Quan trọng hơn, lưu tốc di chuyển bền vững (Uopt), tức là vận tốc mà tôm có thể di chuyển trong thời gian dài mà không kiệt sức, thấp hơn nhiều. Nghiên cứu đề xuất Uopt cho tôm cỡ II là 0,3-0,6 m/s và cho tôm cỡ I là 0,15-0,3 m/s. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định rằng lưu tốc nước trong ĐDCQĐ cần được duy trì ở mức thấp, đặc biệt là trong mùa di cư của tôm ấu niên.

V. Giải pháp vận hành đường di cư qua đập Phước Hòa hiệu quả

Từ những kết quả nghiên cứu khoa học, các giải pháp cụ thể và khả thi đã được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả di cư của tôm càng xanh qua đập Phước Hòa. Cốt lõi của các giải pháp này là quản lý và vận hành ĐDCQĐ dựa trên đặc điểm sinh học của loài mục tiêu, thay vì áp dụng các thông số kỹ thuật cứng nhắc. Giải pháp quan trọng nhất là xây dựng một chế độ vận hành lưu tốc nước linh hoạt theo mùa và theo đối tượng di cư. Vào mùa di cư cao điểm của tôm ấu niên (sau mùa sinh sản), lưu tốc nước trong kênh cần được duy trì ở mức thấp, lý tưởng là dưới 0,3 m/s, để tạo điều kiện thuận lợi cho chúng vượt qua. Vào các thời điểm khác, lưu tốc có thể điều chỉnh cao hơn nhưng không vượt quá 0,6 m/s để phù hợp với tôm trưởng thành. Để thực hiện điều này, cần có sự cải tiến trong việc vận hành van điều tiết tại cửa vào ĐDCQĐ. Bên cạnh đó, các giải pháp hỗ trợ khác cũng được đề xuất, bao gồm việc cải tạo cấu trúc kênh, bổ sung các vật cản nhân tạo (đá, thảm thực vật) để tạo ra các vùng nước chảy chậm và nơi trú ẩn cho tôm nghỉ ngơi. Việc tăng cường giám sát và đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng các giải pháp mới cũng là một yếu tố quan trọng để liên tục tối ưu hóa hoạt động của công trình, hướng tới mục tiêu phục hồi bền vững nguồn lợi thủy sản.

5.1. Xây dựng chế độ quản lý vận hành lưu tốc nước tối ưu

Đề xuất chính yếu là thiết lập một quy trình vận hành ĐDCQĐ với hai chế độ lưu tốc nước riêng biệt. Chế độ 1, áp dụng cho mùa di cư của tôm ấu niên, yêu cầu duy trì lưu tốc nước trung bình trong kênh không quá 0,3 m/s. Chế độ 2, áp dụng cho tôm trưởng thành và các loài cá khác, có thể cho phép lưu tốc nước lên tới 0,6 m/s. Việc chuyển đổi giữa hai chế độ này cần dựa trên lịch mùa vụ di cư đã được xác định. Đồng thời, cần đảm bảo dòng chảy được duy trì liên tục trong suốt mùa di cư (đặc biệt là vào ban đêm, thời điểm tôm hoạt động mạnh) để tạo ra "dòng chảy hấp dẫn" thu hút tôm tìm đến cửa vào của ĐDCQĐ. Việc lắp đặt các thiết bị đo lưu tốc tự động và xây dựng một quy chế phối hợp chặt chẽ giữa ban quản lý đập và các cơ quan chuyên môn về thủy sản là cần thiết để triển khai hiệu quả giải pháp này.

5.2. Các giải pháp bổ trợ nâng cao hiệu quả quản lý ĐDCQĐ

Ngoài việc điều chỉnh lưu tốc nước, nhiều giải pháp bổ trợ khác có thể cải thiện đáng kể hiệu quả của ĐDCQĐ Phước Hòa. Thứ nhất, cần cải tạo nền đáy và hai bên bờ kênh bằng cách bổ sung đá cuội, các vật liệu nền có độ nhám cao để tôm có thể bám và bò dễ dàng hơn, đặc biệt ở những đoạn có độ dốc lớn. Thứ hai, tăng cường các "hồ nghỉ" hoặc tạo ra các vùng nước tĩnh dọc theo kênh để tôm có thể dừng lại phục hồi năng lượng trong hành trình dài 1,9 km. Thứ ba, cần có chương trình quản lý thảm thực vật trong kênh một cách hợp lý: duy trì thảm thực vật ở mức độ vừa phải để tạo nơi ẩn nấp và giảm tốc độ dòng chảy cục bộ, nhưng tránh để phát triển quá mức gây tắc nghẽn. Cuối cùng, việc truyền thông, nâng cao nhận thức cho cộng đồng ngư dân về vai trò của ĐDCQĐ và vận động họ tham gia bảo vệ nguồn lợi thủy sản là một phần không thể thiếu của một chiến lược quản lý tổng thể.

26/09/2025
Luận án nghiên cứu cơ sở khoa học và khả năng di chuyển của tôm càng xanh macrobrachium rosenbergii áp dụng cho đường di cư qua đập phước hòa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Trên thế giới, đường di cư qua đập (ĐDCQĐ) đã có lịch sử phát triển từ thế kỷ XVII ở châu Âu, với mục đích hỗ trợ các loài thủy sản di cư vượt qua các chướng ngại vật (đập, bờ cản…) trên sông [95]. Hiện nay, nhiều loại hình công trình đã được thiết kế và áp dụng rộng rãi như ĐDCQĐ “hồ chìm”, “kênh tự nhiên”, “Denil”, “khe dọc thẳng đứng”, “khóa”, “nâng”… [91]. Tuy nhiên, giai đoạn từ thế kỷ XVII đến thế kỷ XIX, đa số ĐDCQĐ được xây dựng song không phát huy được hiệu quả do chế độ dòng chảy không phù hợp và trở thành bờ cản thủy lực đối với các loài thủy sản di cư [95]. Đến những năm 1950, các nghiên cứu về khả năng di chuyển ngược dòng nước (sau đây được gọi tắt là khả năng di chuyển) của một số loài thủy sản bắt đầu được thực hiện nhằm làm cơ sở khoa học cho việc điều chỉnh chế độ dòng chảy ĐDCQĐ phù hợp với loài thủy sản mục tiêu, qua đó đã góp phần cải thiện, nâng cao hiệu quả hoạt động của các ĐDCQĐ được xây dựng trước đó và sau này [56].000 công trình nghiên cứu khả năng di chuyển đã được thực hiện [56] song đối tượng mục tiêu chính là một số loài cá có giá trị kinh tế cao, di cư giữa nước mặn (lợ) và nước ngọt như cá hồi ở khu vực Âu Mỹ [58], mà ít quan tâm tới các loài giáp xác di cư, trong đó có tôm càng xanh (TCX).

Mặt khác, thời gian qua, các ĐDCQĐ được xây dựng ở khu vực nhiệt đới thường mô phỏng theo thiết kế cho các loài cá hồi [87] mà chưa có những lựa chọn loài mục tiêu ưu tiên để có những nghiên cứu, điều chỉnh cho phù hợp. Trong khi khu vực nhiệt đới, nơi có thành phần và mật độ di cư của các loài thủy sản rất lớn nên việc quản lý vận hành ĐDCQĐ cho loài mục tiêu đóng vai trò quan trọng, quyết định tới thành công của các ĐDCQĐ được áp dụng ở đây. Đối với Việt Nam, trong bối cảnh có khoảng 7.000 hồ chứa thủy điện và thủy lợi trên 44 tỉnh thành với diện tích khác nhau [22], ĐDCQĐ tại hồ chứa nước 2 Phước Hòa (năm 2012) nằm trên địa bàn xã An Thái, huyện Phú Giáo, tỉnh Bình Dương là công trình ĐDCQĐ đầu tiên và duy nhất ở Việt Nam hiện nay. Công trình được thiết kế theo loại hình công trình ĐDCQĐ dạng “kênh tự nhiên” với chiều dài 1,9 km, độ dốc thay đổi từ 0,7 đến 1,43%, lưu tốc nước được giới hạn dưới 0,6 m/s và các đối tượng loài thủy sản mục tiêu được xác định chung chung là các loài thủy sản di cư bị ảnh hưởng bởi đập Phước Hòa [3], [4].

Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động của công trình cũng còn nhiều điều phải bàn luận khi một số loài thủy sản di cư bản địa, có giá trị kinh tế cao và chịu tác động trực tiếp, nghiêm trọng bởi đập Phước Hòa như TCX… không di cư qua ĐDCQĐ [2]. Tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) là loài đóng vai trò quan trọng về kinh tế ở nhiều quốc gia và được phân bố rộng ở các khu vực Nam Á và Đông Nam Á, Tây Thái Bình Dương, Bắc châu Úc, Nam Trung Quốc và Đài Loan, từ vùng nhiệt đới đến cận nhiệt đới [71]. Ở Việt Nam, TCX phân bố tự nhiên từ Nha Trang trở vào, tập trung chủ yếu ở khu vực Đông Nam Bộ và Đồng Bằng Sông Cửu Long [15]. Trước đây, Việt Nam là nước có sản lượng TCX khai thác tự nhiên rất lớn (khoảng 6.

Hiện nay, TCX rất được chú trọng sản xuất và ương nuôi vì tôm có giá trị kinh tế cao, được tiêu thụ trong nước và xuất khẩu, nhưng nghề nuôi TCX thương phẩm và sản xuất giống mặc dù đã phát triển khá lâu song nguồn TCX bố mẹ vẫn dựa chủ yếu vào khai thác từ tự nhiên [6], [8]. Trong đó, nguồn TCX bố mẹ ở sông Bé (thuộc lưu vực sông Đồng Nai) được đánh giá có chất lượng tốt nhất trong số các nguồn TCX bố mẹ ở các lưu vực sông của Việt Nam [11] cũng như một số khu vực khác trên thế giới. Đối với khu vực đập Phước Hòa, TCX và cá chình hoa (Auguilla marmorata) là hai loài có giá trị kinh tế cao và di cư sinh sản từ nước ngọt sang 3 nước lợ (mặn) bị tác động nhiều nhất bởi đập [3], [4], trong đó TCX là loài có sản lượng vượt trội nên là loài kinh tế được xếp ưu tiên làm loài mục tiêu của ĐDCQĐ. Theo nghiên cứu của Vũ Vi An và nnk (2011) [4], khi chưa có đập, TCX xuất hiện rất nhiều ở cả phía thượng lưu và hạ lưu của đập.

Vào mùa sinh sản (từ tháng 5 đến tháng 11 hằng năm), TCX thường di cư ra vùng nước lợ (vùng cửa sông) để sinh sản, bởi vì giai đoạn ấu trùng (18 - 45 ngày sau khi nở) của tôm phụ thuộc vào độ mặn của nước (từ 7 - 18 ‰) và khi chuyển qua giai đoạn ấu niên và trưởng thành thì tôm bắt đầu di cư lên vùng nước ngọt để sinh trưởng và phát triển. Sau khi xây dựng đập tới nay, mặc dù vẫn thu được TCX song ít hơn nhiều so với trước đây. Đối với loài bị ảnh hưởng nhiều như TCX thì chưa rõ khả năng di chuyển của loài này ra sao ứng với chế độ vận hành lưu tốc nước, khoảng cách chiều dài giữa các hồ nghỉ và thời gian vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa để có những đề xuất điều chỉnh cho phù hợp. Có nhiều câu hỏi được đặt ra bao gồm: Trên thế giới, các nghiên cứu ĐDCQĐ đã được tiến hành cho nhiều loài thủy sản di cư khác nhau, nhất là các loài di cư giữa nước mặn (lợ) và nước ngọt, nhưng tại sao đối với TCX vẫn còn rất hạn chế; cơ sở khoa học nào để đánh giá khả năng di chuyển của TCX áp dụng cho ĐDCQĐ; đặc biệt tại Phước Hòa: (1) Hiện trạng khai thác nguồn lợi TCX phía trên và phía dưới ĐDCQĐ Phước Hòa có những vấn đề gì cần chú ý khi đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động cho ĐDCQĐ; (2) Hiện trạng cơ sở hạ tầng, quản lý vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa hiện nay như thế nào?; (3) Chế độ vận hành lưu tốc nước, khoảng cách chiều dài giữa các vị trí nghỉ và thời gian vận hành ĐDCQĐ như thế nào là phù hợp với khả năng di chuyển của TCX?; (4) Khả năng đề xuất cơ chế quản lý vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa cho loài mục tiêu TCX ra sao?.

Để giải quyết các vấn đề trên, đề tài "Nghiên cứu cơ sở khoa học và khả năng di chuyển của tôm càng xanh (M. rosenbergii) áp dụng cho ĐDCQĐ 4 Phước Hòa" được tiến hành nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của ĐDCQĐ, hỗ trợ cho hoạt động di cư của loài mục tiêu ưu tiên TCX, qua đó góp phần bảo vệ và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản. Mục tiêu và nội dung nghiên cứu của luận án - Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu cơ sở khoa học và khả năng di chuyển của tôm càng xanh (Macrobrachium rosenbergii) áp dụng cho đường di cư qua đập Phước Hòa nhằm đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của đường di cư qua đập, hỗ trợ cho hoạt động di cư của loài mục tiêu ưu tiên tôm càng xanh, qua đó góp phần bảo vệ và phát triển bền vững nguồn lợi thủy sản. - Mục tiêu cụ thể: + Đánh giá cơ sở khoa học trong nghiên cứu khả năng di chuyển của loài mục tiêu tôm càng xanh (M.

rosenbergii) ở khu vực hệ sinh thái đa loài thủy sản của vùng nhiệt đới áp dụng cho đường di cư qua đập. + Nghiên cứu đưa ra các thông số khoa học về quản lý vận hành lưu tốc nước, khoảng cách chiều dài của đường di cư qua đập cho loài mục tiêu tôm càng xanh. + Nghiên cứu, đúc kết các thông số kết quả thực nghiệm và thực tiễn để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý vận hành ĐDCQĐ Phước Hòa. - Nội dung của luận án: Bảng 1.

Tóm tắt các nội dung chính của Luận án TT Nội dung nghiên cứu của luận án - Khảo sát hiện trạng khai thác TCX phía trên và dưới ĐDCQĐ Phước Hòa. 1 - Khảo sát biến động nguồn lợi TCX giữa trước và sau khi có đập Phước Hòa. - Khảo sát hiện trạng cơ sở hạ tầng đường di cư qua đập Phước Hòa. 2 - Khảo sát hiện trạng quản lý vận hành đường di cư qua đập Phước Hòa.

- Khảo sát ý kiến chuyên gia và ngư dân về hiệu quả hoạt động của ĐDCQĐ PH. - Khảo sát các thông số kỹ thuật thực tế của ĐDCQĐ Phước Hòa và kích cỡ 3 TCX làm cơ sở bố trí thí nghiệm. 5 - Đánh giá các điều kiện thủy lực của kênh nước hở và thiết bị thủy lực. - Quan trắc tỷ lệ và tốc độ TCX di chuyển thành công qua kênh nước hở.

- Quan trắc tỷ lệ TCX duy trì vị trí phía thượng lưu kênh ở các lưu tốc nước. - Quan trắc khả năng di chuyển ngược dòng của TCX ở các lưu tốc nước. - Ước lượng lưu tốc nước tối đa TCX bám giữ vị trí trong thiết bị thủy lực. - Đúc kết khả năng di chuyển của TCX trong điều kiện thí nghiệm áp dụng cho ĐDCQĐ.

- Đề xuất chế độ vận hành lưu tốc nước ĐDCQĐ phù hợp với khả năng di 4 chuyển của TCX. - Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý vận hành ĐDCQĐ PH. Thời gian, đối tượng và phạm vi nghiên cứu - Thời gian nghiên cứu: Thời gian thực hiện đề tài nghiên cứu từ tháng 12/2016 - 11/2019, cụ thể: + Từ tháng 12/2016 - 06/2017: Tiến hành thu thập dữ liệu thứ cấp. + Từ tháng 05/2017 - 01/2019: Tiến hành khảo sát thực địa ĐDCQĐ và điều tra khảo sát chuyên gia, ngư dân đại diện cho mùa mưa và mùa khô ở khu vực xung quanh đập Phước Hòa.

+ Từ tháng 07/2018 - 11/2019: Là thời gian chuẩn bị, thực hiện và xử lý số liệu từ các nghiên cứu thử nghiệm khả năng di chuyển của tôm càng xanh tại Phòng thí nghiệm thủy lực. - Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của luận án là khả năng di chuyển ngược dòng nước (bơi, bò, bám giữ vị trí và bật phóng) của tôm càng xanh (M. rosenbergii) ở các lưu tốc nước khác nhau trong điều kiện phòng thí nghiệm, với liên hệ thực tế cho ĐDCQĐ Phước Hòa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ