Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp quản lý lửa rừng cho xã thành long huyện thạch thành tỉnh thanh hóa

Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lý lửa rừng hiệu quả cho xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa. Bảo vệ rừng bền vững.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chuyên đề tốt nghiệp

2016

72
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. Chương I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

2. Chương II: MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Nội dung nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp điều tra ngoại nghiệp

2.4.2. Phương pháp điều tra nội nghiệp

3. Chương III: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI

3.1. Điều kiện tự nhiên xã Thành Long, huyện Thạch Thành

3.1.1. Vị trí địa lý, địa hình:

3.1.2. Đặc điểm khí hậu:

3.2. Điều kiện dân sinh kinh tế - xã hội

3.2.1. Điều kiện dân sinh

3.2.2. Đặc điểm kinh tế - xã hội

4. Chương IV: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm tài nguyên rừng và tình hình cháy rừng ở xã Thành Long

4.1.1. Đặc điểm tài nguyên rừng

4.1.2. Tình hình cháy rừng ở xã Thành Long

4.2. Thực trạng công tác quản lý lửa rừng tại xã Thành Long

4.2.1. Công tác tổ chức lực lượng phòng cháy, chữa cháy rừng

4.2.2. Công tác tuyên truyền, giáo dục nhân dân trong phòng cháy chữa cháy rừng

4.2.3. Các biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng đang áp dụng

4.2.4. Lực lượng, trang thiết bị phòng cháy, chữa cháy rừng

4.2.5. Đánh giá về thực trạng công tác phòng cháy, chữa cháy rừng tại xã Thành Long

4.3. Đặc điểm cơ bản của những nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến cháy rừng tại xã Thành Long

4.3.1. Đặc điểm điều kiện khí tượng

4.3.2. Đặc điểm cấu trúc của các trạng thái rừng chủ yếu

4.3.3. Đặc điểm địa hình khu vực nghiên cứu

4.3.4. Đặc điểm kinh tế xã hội

4.4. Đề xuất một số giải pháp quản lý lửa rừng cho khu vực nghiên cứu

4.4.1. Giải pháp tổ chức xây dựng lực lượng

4.4.2. Giải pháp về khoa học - kỹ thuật

4.4.3. Biện pháp cơ chế, chính sách

4.4.4. Giải pháp kinh tế - xã hội

5. Chương V: KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh giải pháp quản lý lửa rừng tại xã Thành Long Thanh Hóa

Xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa, là một khu vực miền núi với diện tích rừng và đất lâm nghiệp lên đến 1.879,2 ha. Nơi đây được xác định là một trong những vùng trọng điểm có nguy cơ cháy rừng cao, đặc biệt trong các tháng mùa khô từ tháng 3 đến tháng 7. Các nghiên cứu gần đây cho thấy, việc xây dựng và triển khai các giải pháp quản lý lửa rừng đồng bộ, hiệu quả là nhiệm vụ cấp bách. Mục tiêu không chỉ là giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng mà còn hướng tới bảo vệ và phát triển rừng một cách bền vững. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất những giải pháp chiến lược, từ việc củng cố tổ chức, áp dụng khoa học kỹ thuật đến việc nâng cao vai trò cộng đồng. Những đề xuất này dựa trên cơ sở phân tích đặc điểm tự nhiên huyện Thạch Thành và điều kiện kinh tế - xã hội đặc thù của địa phương. Việc triển khai thành công các giải pháp này sẽ góp phần bảo vệ hệ sinh thái rừng Thạch Thành, ổn định sinh kế người dân vùng đệm và ứng phó hiệu quả với thách thức từ biến đổi khí hậu và nguy cơ cháy rừng ngày càng gia tăng.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo vệ và phát triển rừng bền vững

Rừng không chỉ là tài nguyên quý giá mà còn là yếu tố then chốt quyết định sự ổn định của môi trường và xã hội. Tại xã Thành Long, rừng chiếm 83,68% diện tích tự nhiên, đóng vai trò lá phổi xanh, điều hòa khí hậu và là nguồn sinh kế chính cho hơn 91% đồng bào dân tộc Mường. Công tác bảo vệ và phát triển rừng không chỉ dừng lại ở việc trồng cây, mà còn bao gồm các hoạt động quản lý, ngăn chặn các tác nhân gây hại, trong đó cháy rừng là mối đe dọa hàng đầu. Một hệ sinh thái rừng khỏe mạnh sẽ giúp duy trì nguồn nước, chống xói mòn đất và bảo tồn đa dạng sinh học. Do đó, việc đầu tư vào các mô hình quản lý rừng bền vững và nâng cao hiệu quả phòng cháy chữa cháy rừng (PCCC) là một chiến lược đầu tư cho tương lai, đảm bảo an ninh môi trường và phát triển kinh tế - xã hội lâu dài cho toàn huyện Thạch Thành.

1.2. Giới thiệu nghiên cứu PCCC rừng tại huyện Thạch Thành

Đề tài “Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp quản lý lửa rừng cho xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa” được thực hiện nhằm giải quyết những thách thức thực tiễn tại địa phương. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá rủi ro cháy rừng một cách khoa học, dựa trên phân tích các yếu tố tự nhiên như khí hậu, địa hình, và đặc điểm các trạng thái rừng. Đồng thời, đề tài cũng xem xét các yếu tố kinh tế - xã hội, đặc biệt là tập quán canh tác và nhận thức của người dân. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống giải pháp toàn diện, từ tuyên truyền PCCC rừng đến các biện pháp kỹ thuật lâm sinh và củng cố chính sách quản lý bảo vệ rừng. Kết quả của nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn quan trọng cho các cấp chính quyền, lực lượng kiểm lâm Thanh Hóa và cộng đồng trong việc nâng cao năng lực quản lý lửa rừng hiệu quả.

II. Các thách thức trong quản lý lửa rừng tại xã Thành Long hiện nay

Công tác quản lý lửa rừng tại xã Thành Long đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Mặc dù chính quyền địa phương và các chủ rừng đã có nhiều nỗ lực, tình hình cháy rừng vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro phức tạp. Theo thống kê giai đoạn 2005-2015, đã xảy ra 3 vụ cháy gây thiệt hại 4,3 ha rừng trồng, chủ yếu do các hoạt động dân sinh như đốt ong, dọn vệ sinh nương rẫy. Một trong những khó khăn lớn nhất là hệ thống cơ sở hạ tầng phục vụ PCCC rừng còn thiếu thốn và chưa đồng bộ. Các công trình như chòi canh lửa, đường băng cản lửa còn ít, chưa đảm bảo tiêu chuẩn kỹ thuật. Trang thiết bị, phương tiện chữa cháy chủ yếu là thủ công, đã cũ và lạc hậu. Bên cạnh đó, nhận thức của một bộ phận người dân còn hạn chế, tập quán canh tác lạc hậu vẫn còn tồn tại. Việc thiếu kinh phí và chế độ đãi ngộ hợp lý cho lực lượng tham gia chữa cháy cũng làm giảm hiệu quả hoạt động. Đây là những rào cản cần được tháo gỡ để công tác quản lý lửa rừng thực sự đi vào chiều sâu.

2.1. Phân tích hiện trạng rừng xã Thành Long và vật liệu cháy

Theo số liệu của Hạt Kiểm lâm Thạch Thành, hiện trạng rừng xã Thành Long chủ yếu là rừng trồng (1.563,3 ha), trong đó rừng Thông và Keo chiếm diện tích lớn. Rừng tự nhiên chỉ còn lại 9,3 ha. Đặc điểm này tạo ra một lượng lớn vật liệu cháy (VLC). Cụ thể, trạng thái rừng Thông 15 tuổi có khối lượng VLC cao nhất, lên tới 17,89 tấn/ha, chủ yếu là lá và cành khô. Lớp thảm thực bì dưới tán rừng Thông rất rậm rạp, bao gồm các loài dễ bắt lửa như cây Bông hôi, Dương xỉ. Vào mùa khô, độ ẩm VLC giảm xuống mức rất thấp, chỉ còn khoảng 7% ở rừng Keo 3 tuổi, tạo điều kiện lý tưởng cho lửa bùng phát và lan nhanh. Việc đánh giá rủi ro cháy rừng phải bắt đầu từ việc kiểm soát chặt chẽ khối lượng và đặc điểm của vật liệu cháy tại các vùng trọng điểm như thôn Ngọc Long, Eo Bàn.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu và nguy cơ cháy rừng

Xã Thành Long nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, chịu ảnh hưởng mạnh của gió Tây Nam khô nóng vào mùa hè. Biến đổi khí hậu và nguy cơ cháy rừng có mối liên hệ chặt chẽ. Các đợt nắng nóng kéo dài, nhiệt độ trung bình tăng cao (đỉnh điểm tháng 6, 7 trên 28°C) và lượng mưa phân bố không đều làm cho thảm thực vật khô kiệt. Những điều kiện thời tiết khắc nghiệt này làm tăng cấp độ nguy hiểm cháy rừng, khiến các đám cháy nhỏ dễ dàng bùng phát thành cháy lớn, khó kiểm soát. Việc xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng dựa trên các yếu tố khí tượng là cực kỳ cần thiết để chủ động ứng phó. Theo dữ liệu từ Trạm khí tượng Thạch Quảng, các tháng 12, 1, 2 có lượng mưa thấp nhất, khiến mùa khô hanh kéo dài và làm tăng rủi ro.

2.3. Hạn chế trong công tác tổ chức lực lượng PCCC rừng tại chỗ

Mặc dù đã có Ban chỉ huy PCCC từ cấp xã đến thôn, nhưng hoạt động của lực lượng tại chỗ còn nhiều hạn chế. Lực lượng chữa cháy chủ yếu là người dân, thiếu kinh nghiệm, kỹ năng và chưa được tập huấn, diễn tập thường xuyên. Theo khảo sát, tỷ lệ người dân được tham gia tập huấn kiến thức PCCC ở các thôn còn thấp. Ví dụ, tại thôn Thành Sơn chỉ có 32/50 người tham gia. Trang thiết bị do lực lượng kiểm lâm Thanh Hóa và địa phương trang bị còn thiếu và lạc hậu, chủ yếu là dụng cụ thủ công như bàn dập lửa, dao phát, cào sắt, nhiều dụng cụ đã không còn sử dụng được. Kinh phí hỗ trợ và chế độ đãi ngộ cho người tham gia chữa cháy gần như không có, làm giảm động lực và sự tích cực của cộng đồng. Đây là một điểm yếu lớn cần được khắc phục để thực hiện hiệu quả phương châm “bốn tại chỗ”.

III. Phương pháp nâng cao vai trò cộng đồng trong quản lý lửa rừng

Giải pháp cốt lõi để quản lý lửa rừng hiệu quả chính là phát huy sức mạnh của cộng đồng. Người dân sống gần rừng vừa là đối tượng có nguy cơ gây cháy, vừa là lực lượng tại chỗ quan trọng nhất trong công tác phòng ngừa và chữa cháy. Do đó, các hoạt động cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức, chuyển đổi hành vi và gắn kết trách nhiệm của người dân với việc bảo vệ tài sản rừng. Cần xây dựng các mô hình quản lý rừng bền vững dựa vào cộng đồng, trong đó người dân được tham gia, được hưởng lợi và có trách nhiệm trực tiếp. Điều này đòi hỏi phải đổi mới phương pháp tuyên truyền PCCC rừng, kết hợp với việc cải thiện chính sách quản lý bảo vệ rừng để đảm bảo hài hòa lợi ích. Khi sinh kế người dân vùng đệm được cải thiện và gắn liền với sự tồn tại của rừng, họ sẽ trở thành những người bảo vệ rừng tích cực nhất. Tăng cường vai trò của cộng đồng địa phương là chìa khóa để xây dựng một thế trận phòng cháy toàn dân vững chắc và lâu dài.

3.1. Củng cố vai trò của cộng đồng địa phương qua quy ước thôn

Việc củng cố vai trò của cộng đồng địa phương cần được thể chế hóa thông qua các quy ước, hương ước bảo vệ rừng của từng thôn. Các quy ước này do chính người dân bàn bạc và thống nhất xây dựng, trong đó quy định rõ ràng quyền lợi, nghĩa vụ và các chế tài xử lý vi phạm trong công tác PCCC. Cần thành lập và duy trì hoạt động hiệu quả của các tổ, đội quần chúng bảo vệ rừng. Xã Thành Long đã thành lập được 5 tổ bảo vệ rừng do nhân dân đóng góp kinh phí, đây là mô hình tốt cần nhân rộng. Cần có cơ chế hỗ trợ kinh phí từ nhà nước để các tổ đội này hoạt động thường xuyên, tổ chức tuần tra, canh gác, đặc biệt tại các vùng trọng điểm vào mùa khô. Việc giao khoán rừng cho các hộ gia đình, cộng đồng quản lý cũng là một giải pháp hiệu quả để nâng cao trách nhiệm của họ.

3.2. Đổi mới công tác tuyên truyền PCCC rừng đến từng hộ gia đình

Công tác tuyên truyền PCCC rừng cần phải được thực hiện thường xuyên, liên tục và bằng nhiều hình thức đa dạng, phù hợp với trình độ dân trí của người dân địa phương. Thay vì các buổi họp lớn, cần chú trọng các hình thức tuyên truyền trực quan, sinh động như phát tờ rơi, trình chiếu video, tổ chức các cuộc thi tìm hiểu, lồng ghép vào các buổi sinh hoạt văn hóa tại nhà văn hóa thôn. Nội dung tuyên truyền cần ngắn gọn, dễ hiểu, tập trung vào tác hại của cháy rừng, các quy định pháp luật, và hướng dẫn kỹ năng phòng cháy an toàn khi sử dụng lửa trong sản xuất và sinh hoạt. Cán bộ kiểm lâm địa bàn và các tổ chức đoàn thể (Đoàn Thanh niên, Hội Phụ nữ) phải là lực lượng nòng cốt, đi sâu đi sát, vận động từng hộ gia đình ký cam kết bảo vệ rừng. Việc này giúp biến nhận thức thành hành động cụ thể, giảm thiểu các nguyên nhân gây cháy do con người.

3.3. Cải thiện chính sách quản lý bảo vệ rừng gắn với sinh kế

Một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn đến cháy rừng là do áp lực về kinh tế. Vì vậy, chính sách quản lý bảo vệ rừng phải gắn liền với việc cải thiện sinh kế người dân vùng đệm. Cần triển khai các chương trình hỗ trợ người dân phát triển kinh tế dưới tán rừng, nông lâm kết hợp, hoặc trồng các loài cây dược liệu. Ví dụ, tại thôn Eo Bàn, mô hình trồng xen ngô, sắn trong rừng Keo năm đầu vừa giúp giảm vật liệu cháy, vừa tăng thêm thu nhập cho người dân. Chính quyền cần có chính sách hỗ trợ vốn, kỹ thuật và đảm bảo đầu ra cho các sản phẩm này. Khi người dân có thu nhập ổn định từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ giảm phụ thuộc vào các hoạt động tiềm ẩn nguy cơ cháy như đốt nương làm rẫy, từ đó góp phần giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng một cách bền vững.

IV. Các giải pháp khoa học kỹ thuật trong quản lý lửa rừng bền vững

Bên cạnh các giải pháp về cộng đồng, việc áp dụng khoa học - kỹ thuật đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả quản lý lửa rừng. Các giải pháp này tập trung vào việc phòng ngừa chủ động và ứng phó kịp thời khi có sự cố xảy ra. Trọng tâm là xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng dựa trên công nghệ hiện đại, cho phép dự báo chính xác các cấp độ nguy hiểm. Song song đó, các biện pháp kỹ thuật lâm sinh cần được áp dụng một cách khoa học để xử lý, làm giảm vật liệu cháy ngay tại gốc. Việc thiết kế, xây dựng các công trình phòng cháy như đường băng cản lửa phải tuân thủ đúng quy trình, quy phạm kỹ thuật để phát huy tối đa hiệu quả. Áp dụng tổng hợp các giải pháp này sẽ giúp xây dựng một mô hình quản lý rừng bền vững, chủ động trong mọi tình huống, bảo vệ an toàn cho hệ sinh thái rừng Thạch Thành trước các mối đe dọa từ lửa.

4.1. Kỹ thuật lâm sinh nhằm giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng

Các biện pháp kỹ thuật lâm sinh là cách tác động trực tiếp vào thảm thực vật để giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng. Trước mùa khô, cần tổ chức các đợt vệ sinh rừng tại các khu vực trọng điểm như rừng Thông thôn Ngọc Long, thu gom cành khô, lá rụng. Đối với rừng trồng, việc xử lý thực bì trước khi trồng bằng phương pháp vun thành dải và đốt có kiểm soát sẽ hạn chế vật liệu cháy ngay từ đầu. Trong quá trình chăm sóc rừng, cần tỉa cành, chặt tỉa thưa đúng kỹ thuật để tạo khoảng cách an toàn giữa tán cây và mặt đất, ngăn lửa leo lên tán. Ngoài ra, cần nghiên cứu trồng các đai rừng xanh cản lửa bằng các loài cây lá rộng, có khả năng chịu lửa tốt xen kẽ với các khu rừng trồng dễ cháy. Các biện pháp này giúp giảm khối lượng vật liệu cháy và làm chậm tốc độ lan truyền của đám cháy.

4.2. Xây dựng và tu bổ hệ thống công trình PCCC rừng đạt chuẩn

Hệ thống công trình phòng cháy là tuyến phòng thủ vật lý quan trọng. Cần rà soát, quy hoạch lại và đầu tư xây dựng mới, tu bổ các công trình hiện có. Hệ thống đường băng cản lửa phải được xây dựng đủ số lượng và đúng tiêu chuẩn (chiều rộng băng chính tối thiểu 7m). Các đường băng trắng phải được dọn sạch thực bì định kỳ hàng năm. Cần xây dựng thêm các chòi canh lửa tại các vị trí có tầm quan sát rộng, bao quát được các khu vực trọng yếu. Đồng thời, cần xây dựng các bể, hồ chứa nước tại những nơi thuận tiện giao thông để cung cấp nước chữa cháy khi cần thiết. Việc đầu tư đồng bộ cho hạ tầng PCCC là điều kiện tiên quyết để lực lượng chữa cháy có thể tiếp cận và khống chế đám cháy một cách nhanh chóng, hiệu quả.

4.3. Ứng dụng mô hình quản lý rừng bền vững và nông lâm kết hợp

Việc áp dụng mô hình quản lý rừng bền vững và nông lâm kết hợp là giải pháp mang lại lợi ích kép: vừa phòng cháy hiệu quả, vừa nâng cao giá trị kinh tế. Tại các khu vực đất dốc thấp, cần khuyến khích người dân trồng xen các loại cây nông nghiệp ngắn ngày (ngô, khoai, sắn) hoặc cây họ đậu trong những năm đầu của chu kỳ rừng trồng. Mô hình này không chỉ giúp dọn sạch thực bì, giảm vật liệu cháy mà còn cải tạo đất và tạo thêm thu nhập. Xã Thành Long đã có mô hình này tại thôn Eo Bàn và cần được nhân rộng. Về lâu dài, cần định hướng phát triển các mô hình kinh tế dưới tán rừng như trồng dược liệu, chăn nuôi gia súc, góp phần đa dạng hóa nguồn thu nhập, giúp người dân gắn bó và có trách nhiệm hơn với việc bảo vệ tài sản rừng của mình.

V. Đánh giá rủi ro và các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý lửa rừng

Để đề xuất giải pháp hiệu quả, việc đánh giá rủi ro cháy rừng phải được thực hiện một cách bài bản, dựa trên sự phân tích tổng hợp nhiều yếu tố. Tại xã Thành Long, nguy cơ cháy không chỉ phụ thuộc vào các đặc điểm tự nhiên huyện Thạch Thành như địa hình dốc, khí hậu khô nóng, mà còn chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các yếu tố kinh tế - xã hội. Nghiên cứu của Lê Quang Tùng (2016) đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa các trạng thái rừng khác nhau với cấp độ nguy hiểm cháy. Rừng Thông có nguy cơ cao nhất do khối lượng vật liệu cháy lớn và đặc tính dễ bắt lửa của lá thông. Bên cạnh đó, các hoạt động liên quan đến sinh kế người dân vùng đệm như canh tác nương rẫy, thu hái lâm sản phụ, nếu không được quản lý tốt sẽ là nguồn gây ra lửa. Một quy trình đánh giá rủi ro khoa học sẽ giúp xác định chính xác các “điểm nóng”, từ đó phân bổ nguồn lực phòng cháy một cách hợp lý và hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích đặc điểm tự nhiên huyện Thạch Thành và địa hình

Các đặc điểm tự nhiên huyện Thạch Thành có tác động lớn đến nguy cơ và hành vi của đám cháy. Xã Thành Long có địa hình đồi núi với độ dốc lớn, có nơi lên đến 20 độ (như ở trạng thái rừng IIA). Địa hình dốc làm tăng tốc độ lan truyền của đám cháy lên phía trên, gây khó khăn cho việc tiếp cận và dập lửa. Bên cạnh đó, đặc điểm khí hậu với mùa hè chịu ảnh hưởng của gió Tây Nam khô nóng, nhiệt độ cao và độ ẩm không khí thấp tạo ra môi trường cực kỳ thuận lợi cho cháy rừng. Việc lập bản đồ phân vùng nguy cơ cháy dựa trên độ dốc, hướng phơi và trạng thái thảm thực vật là một công cụ quan trọng, giúp lực lượng kiểm lâm Thanh Hóa và chính quyền địa phương xây dựng các phương án phòng cháy cụ thể cho từng khu vực.

5.2. Mối liên hệ giữa sinh kế người dân vùng đệm và cháy rừng

Đời sống của đại đa số người dân xã Thành Long gắn liền với rừng. Do đó, sinh kế người dân vùng đệm là một nhân tố xã hội quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến công tác quản lý lửa rừng. Các hoạt động như đốt nương làm rẫy, đốt ong lấy mật, sử dụng lửa để xử lý thực bì nếu không tuân thủ các quy định an toàn sẽ trở thành nguồn lửa gây cháy lan vào rừng. Trình độ dân trí còn thấp và áp lực kinh tế khiến một bộ phận người dân chưa nhận thức đầy đủ về nguy cơ này. Do vậy, bất kỳ giải pháp PCCC nào cũng cần tính đến yếu tố sinh kế. Việc hỗ trợ người dân chuyển đổi sang các mô hình sản xuất an toàn, bền vững không chỉ giúp giảm nguy cơ cháy rừng mà còn cải thiện đời sống, tạo ra sự đồng thuận xã hội trong công tác bảo vệ rừng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá, đóng vai trò rất quan trọng đối với sự tồn tại và phát triển của xã hội loài người. Rừng che phủ một phần ba diện tích thềm lục địa, thực hiện nhiều chức năng. Hiện nay sinh kế của 1,6 tỷ người trên trái đất phụ thuộc vào rừng. Bởi vậy, bảo vệ rừng và nguồn tài nguyên rừng luôn trở thành một yêu cầu, nhiệm vụ không thể trì hoãn đối với tất cả các quốc gia trên thế giới, trong đó có Việt Nam.

Cháy rừng là một thảm họa gây thiệt hại về nhiều mặt đối với tài nguyên rừng, môi trường sống và cả tính mạng, tài sản của con người. Ảnh hưởng của cháy rừng không chỉ dừng lại trong phạm vi một quốc gia mà còn ảnh hưởng đến cả khu vực và trên toàn cầu. Trong vài thập kỉ gần đây, biến đổi khí hậu với những đợt nắng nóng kéo dài bất thường đã làm cho cháy rừng trở thành thảm họa ngày càng nghiêm trọng. Việt Nam tuy là một nước nhiệt đới, nhưng cháy rừng thường xảy ra.

Trung bình mỗi năm chúng ta bị mất hàng ngàn ha rừng do cháy. Theo báo cáo của Bộ Nông Nghiệp và Phát Triển Nông Thôn (Bộ NN - PTNT), trung bình cả năm 2015 tổng diện tích rừng bị cháy là 1889 ha, giảm 53,1% so với năm 2014 [18]. Nguyên nhân chủ yếu là do việc sử dụng lửa vô ý thức của con người cùng với việc chưa có giải pháp quản lý lửa rừng một cách hiệu quả phù hợp với từng địa phương. Xã Thành Long là một xã miền núi thuộc huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh hóa, có diện tích tự nhiên 2.554,21 ha rừng và đất lâm nghiệp, có 9,3 ha rừng tự nhiên và 1.563,3 ha rừng trồng.

Vào mùa nắng nóng (tháng 3 - tháng 7) hàng năm là những tháng cao điểm về nguy cơ cháy rừng. Xã Thành Long được xác định là một trong những vùng trọng điểm cháy rừng của huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa. Trước những tác hại của cháy rừng và tầm quan trọng của công tác phòng cháy chữa cháy rừng (PCCCR), trong những năm qua, chính quyền các cấp và các chủ rừng trên địa bàn xã Thành Long đã chủ động thực hiện các 1 biện pháp PCCCR. Điều này đã góp phần giảm thiểu cả số vụ cháy rừng cũng như diện tích rừng bị cháy.

Tuy nhiên, công tác PCCCR trong những năm tiếp theo của xã sẽ gặp nhiều khó khăn đó là: Diễn biến thời tiết có chiều hướng phức tạp, các đợt nắng nóng có thể kéo dài, các công trình phòng cháy chưa được xây dựng đồng bộ, tập quán đốt nương và nạn chăn thả gia súc chưa quản lý được. Vì vậy, việc xây dựng và thực hiện các giải pháp quản lý cháy rừng cho địa phương là hết sức cần thiết để giảm thiểu những thiệt hại do cháy rừng gây ra. Để phần nào khắc phục, giải quyết những khó khăn, tồn tại trong công tác phòng cháy chữa cháy rừng tại địa phương, tôi đã thực hiện đề tài tốt nghiệp: “Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp quản lý lửa rừng cho xã Thành Long, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa”. 2 Chƣơng I TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Trên thế giới Trên thế giới nghiên cứu về cháy rừng đã được tiến hành cách đây hơn một trăm năm. Các công trình nghiên cứu về PCCCR trên thế giới bắt đầu vào thế kỉ XX, chủ yếu ở các nước có nền lâm nghiệp phát triển như Mỹ, Nga, Thụy Điển, Pháp , Đức, Trung Quốc… Ở những nước này, việc xác định mức độ nguy hiểm của cháy rừng cho từng vùng đã trở thành một phương thức quản lí cháy rừng không thể thiếu được. Tùy ở mỗi nước, trong giai đoạn cụ thể có những phương pháp và hệ thống dự báo cháy rừng khác nhau.  Nghiên cứu về dự báo cháy rừng Ở Mỹ, năm 1914 E.B Show đã tiến hành nghiên cứu và xác định khả năng cháy của rừng thông qua lớp thảm mục rừng, độ khô hạn ngày càng cao khả năng xuất hiện cháy rừng càng dễ dàng.

Tiếp sau đó, nhiều nhà khoa học khác cũng đã nghiên cứu và đưa ra những thang cấp về mức độ nguy hiểm của cháy rừng trên cơ sở quan sát mức độ ẩm ướt của lớp thảm mục rừng và tiến hành thí nghiệm để đánh giá khả năng bắt lửa của nó [5].V Valendic đã thống kê các vụ cháy rừng và xác định được mối quan hệ giữa diện tích rừng bị cháy với số vụ cháy, với 3 chỉ số sau: số ngày không mưa, lượng mưa và tốc độ gió, từ đó ông kết luận: “Cháy rừng bắt nguồn từ những nơi không vệ sinh rừng, rừng gặp khô hạn kéo dài, nguồn vật liệu cháy dẫn được tăng lên và dẫn tới cháy rừng” [5].G Nestorop đã đi sâu nghiên cứu các yếu tố khí tượng thủy văn và một số yếu tố khác có ảnh hưởng đến cháy rừng và đề ra phương pháp dự báo cháy rừng theo phương pháp tổng hợp [5]. Ông đưa ra biểu thức toán học để đánh giá mức độ nguy hiểm của cháy rừng gồm 3 yếu tố: Nhiệt độ lúc 13 giờ trưa, lượng mưa ngày, độ ẩm không khí và đã đi đến kết luận “Nơi nào nhiệt độ càng cao, số ngày không mưa kéo dài và độ ẩm 3 không khí càng thấp thì dẫn đến vật liệu cháy càng khô nên dễ phát sinh nạn cháy rừng” n Công thức: Pi =  ti13.di13 i 1 Trong đó: Pi - Chỉ tiêu tổng hợp đánh giá mức nguy hiểm cháy rừng một ngày nào đó ti13 - Nhiệt độ không khí tại thời điểm 13h (oC) di13 - Độ chênh lệch bão hòa độ ẩm không khí ở thời điểm 13h (mb) n - Số ngày không mưa hoặc có mưa < 3mm kể từ ngày có trận mưa với lượng mưa  3mm Ở Trung Quốc, từ năm 1992 Jude cùng một số nhà khoa học vùng Đông bắc đã nghiên cứu mối quan hệ giữa vật liệu cháy dưới rừng với các yếu tố khí tượng bao gồm: Nhiệt độ, độ ẩm không khí, tốc độ gió, lượng mưa, số ngày mưa và lượng bốc hơi. Qua nghiên cứu cho thấy độ ẩm vật liệu cháy cỡ nhỏ (D < 0.6 cm) có mối quan hệ chặt chẽ nhất với các yếu tố khí tượng. Ngoài ra Yangmei qua nhiều nghiên cứu ở 103 khu vực bị cháy cũng đưa ra phương pháp dự báo cháy rừng theo chỉ tiêu bén lửa [8].

Ở Thụy Điển và các nước thuộc bán đảo Scandinavia đã dùng chỉ số Angshrom để dự báo khả năng cháy rừng, nhưng chỉ tiêu này không đề cập đến tốc độ gió và mưa nên không chính xác. Tuy nhiên đây là phương pháp đơn giản dễ tính nên cũng được áp dụng rộng rãi ở Bồ Đào Nha và thuộc địa cũ của Bồ Đào Nha [7]. Ở Indonexia đã và đang nghiên cứu phương pháp tụ mây để chữa cháy rừng nhưng chưa chắc chắn về mặt khoa học, cũng như kinh phí cho phương pháp này quá đắt do đó phương pháp này đã bị ngưng lại [7]. Ở Đức, Dulop (1904) đã ngiên cứu về sự thay đổi hàm lượng nước của lá khô độ ẩm không khí, làm cơ sở để xác định khả năng bén lửa của lớp thảm khô trong rừng.

4  Nghiên cứu về chọn loài cây có khả năng phòng cháy Ở châu Âu nhưng năm đầu thế kỷ XX, nhiều chuyên gia về quản lý lửa rừng ở một số nước như: Mỹ, Đức, Nga… đã bước đầu đưa ra ý kiến xây dựng các đường băng cản lửa, với các đai xanh trên đó trồng các loài cây lá rộng. Ở Đức năm 1922, Voigt đã đề nghị xây dựng băng xanh cản lửa trên đó trồng các loài cây như: Sồi, Hoa mộc… Đến năm 1930, Ở Nga bước đầu nghiên cứu các đai trồng rừng hỗn giao lá rộng và cây lá kim để phòng cháy cho những khu rừng lá kim với các loài như: Sồi, Dẻ… [7]. Ở mỗi quốc gia, trong từng thời kỳ đã áp dụng những phương pháp nghiên cứu khác nhau. Song về cơ bản đề tập trung nghiên cứu đặc tính cháy chủ yếu thông qua điều tra thực bì khu vực sau cháy, xác định bằng thực nghiệm, đốt trực tiếp và phương pháp đánh giá tổng hợp qua các chỉ tiêu liên quan đến đặc tính cháy và khả năng gây trồng.

Ở Trung Quốc, tới nhưng năm 80 vấn đề này càng được chú ý quan tâm và nghiên cứu có chiều sâu hơn, và Trung Quốc đã lựa chọn được hàng chục loài cây có khả năng phòng cháy, trong đó nổi bật là: Vối thuốc, Giổi, Trinh nữ, Sau sau…[6][7].  Nghiên cứu về biện pháp và phương tiện PCCCR Các phương pháp phòng chống cháy rừng chủ yếu hướng vào làm suy giảm các thành phần của tam giác lửa [5]. Giảm nguồn lửa bằng nhiều cách như dọn vật liệu cháy, đào rãnh chặt cây theo dải để cách ly đám cháy với phần rừng còn lại. Đốt trước có điều khiển một phần vật liệu cháy vào đầu mùa khô để giảm khối lượng vật liệu vào mùa khô hạn nhất hoặc ngược lại với hướng lan tràn của đám cháy để cô lập đám cháy.

Dùng các chất dập lửa như nước, đất, cát, bột CO2. để làm giảm nhiệt lượng của đám cháy hoặc ngăn vật liệu cháy tiếp xúc với oxy trong không khí. 5 Trong những năm gần đây, khi khoa học kĩ thuật ngày càng phát triển và mức độ quan tâm của con người đối với cháy rừng cũng tăng lên, việc nghiên cứu về các phương tiện phòng cháy, chữa cháy rừng phát triển rất mạnh, đặc biệt là phương tiện dự báo và phát hiện đám cháy, thông tin về cháy rừng và phương tiện dập lửa trong các đám cháy. Các biện pháp đó được mô hình hóa và xây dựng thành những phần mềm làm tăng độ chính xác của công tác dự báo.

Việc ứng dụng công nghệ viễn thông và công nghệ GIS đã cho phép phân tích diễn biến thời tiết, dự báo nhanh chóng, chính xác khả năng xuất hiện và phát hiện xớm lửa rừng trên vùng rộng lớn. Những thông tin về khả năng xuất hiện cháy rừng, nguy cơ cháy rừng và biện pháp phòng cháy, chữa cháy rừng hiện nay được thông báo rộng rãi trên các phương tiện thông tin đại chúng đễ lực lượng phòng cháy, chữa cháy và cộng đồng dân cư. Những phương tiện dập lửa trong các đám cháy được nghiên cứu từ cào, cuốc. đến các phương tiện hiện đại như máy phun nước, cưa xăng, máy đào rãnh… Mặc dù, các phương tiện chữa cháy rừng đã và đang được nghiên cứu ở mức cao nhưng thiệt hại do cháy rừng vẫn rất lớn ngay ở cả các nước phát triển có hệ thống phòng cháy, chữa cháy hiện đại như Ý, Nga, Mỹ… Trong nhiều trường hợp, việc khống chế các đám cháy vẫn không có hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ