Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp phục hồi rừng dẻ ăn quả castanopsis boisii hichel et a camus tại xã hoàng hoa thám thị xã chí linh tỉnh hải dương

Nghiên cứu đưa ra các giải pháp phục hồi rừng dẻ ăn quả (Castanopsis boisii) tại Hoàng Hoa Thám, Chí Linh, Hải Dương. Khám phá cách bảo tồn loài cây quý hiếm này.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2015

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU

1.1. Trên thế giới

1.2. Nghiên cứu về phục hồi rừng

1.3. Một số mô hình phục hồi rừng của Việt Nam đã được áp dụng

1.4. Đặc điểm hình thái và sinh thái của Dẻ ăn quả (Castanopsis boisii Hickel et A.

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.1.1. Mục tiêu chung

2.1.2. Mục tiêu cụ thể

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phạm vi nghiên cứu

2.4. Nội dung nghiên cứu

2.4.1. Nghiên cứu đặc điểm cấu trúc rừng khu vực nghiên cứu

2.4.2. Nghiên cứu đặc điểm điều kiện lập địa khu vực nghiên cứu

2.4.3. Mối quan hệ giữa một số chỉ tiêu sinh trưởng của cây tái sinh với một số đặc điểm điều kiện lập địa

2.4.4. Đề xuất một số giải pháp phục hồi rừng Dẻ tại khu vực nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.5.1. Phương pháp kế thừa và tổng hợp tài liệu

2.5.2. Phương pháp điều tra thực địa

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lý

3.1.2. Hiện trạng đất đai trên địa bàn khu vực

3.2. Kinh tế xã hội

3.2.1. Dân số, lao động, dân tộc và phân bố dân cư

3.2.2. Kinh tế, văn hóa, xã hội

3.2.3. Y tế, giáo dục

3.2.4. Cơ sở hạ tầng

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm điều kiện lập địa khu vực nghiên cứu

4.1.1. Điều kiện địa hình

4.1.2. Điều kiện khí hậu

4.1.3. Đặc điểm thổ nhưỡng

4.2. Đặc điểm cấu trúc rừng Dẻ khu vực nghiên cứu

4.2.1. Đặc điểm cấu trúc tầng cây cao

4.2.2. Đặc điểm cấu trúc cây bụi thảm tươi

4.3. Mối quan hệ giữa một số đặc điểm sinh trưởng của cây tái sinh với một số đặc điểm điều kiện lập địa

4.3.1. Ảnh hưởng điều kiện lập địa tới sinh trưởng chiều cao cây tái sinh

4.3.2. Ảnh hưởng của điều kiện lập địa đến sinh trưởng đường kính cây

4.4. Đề xuất một số giải pháp phục hồi rừng Dẻ khu vực nghiên cứu

4.4.1. Duy trì độ ẩm đất phủ hợp

4.4.2. Điều chỉnh độ tàn che ở mức thích hợp

4.4.3. Điều chỉnh phân bố cây tái sinh

4.4.4. Điều chỉnh số cây tái sinh có triển vọng theo chiều cao

4.4.5. Tác động tùy thuộc nguồn gốc tái sinh

KẾT LUẬN, TỒN TẠI, KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Hướng dẫn phục hồi rừng dẻ Castanopsis boisii tại Chí Linh

Rừng dẻ ăn quả, với tên khoa học Castanopsis boisii Hickel et A. Camus, là một tài sản quý giá của xã Hoàng Hoa Thám, thị xã Chí Linh, tỉnh Hải Dương. Loài cây này không chỉ mang lại giá trị kinh tế cây dẻ đáng kể cho người dân địa phương thông qua sản phẩm hạt dẻ, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi hệ sinh thái rừng. Tuy nhiên, hiện trạng rừng dẻ đang đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự suy thoái do khai thác và thiếu các biện pháp chăm sóc phù hợp. Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đề xuất các giải pháp kỹ thuật lâm sinh cụ thể để phục hồi và phát triển rừng bền vững. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái ổn định, nâng cao năng suất và bảo tồn nguồn gen quý của giống dẻ ăn quả bản địa. Việc phục hồi rừng dẻ ăn quả Castanopsis boisii không chỉ là một nhiệm vụ kinh tế mà còn là một yêu cầu cấp thiết về môi trường. Một khu rừng dẻ khỏe mạnh sẽ góp phần điều hòa khí hậu, bảo vệ nguồn nước, chống xói mòn đất và là nơi trú ngụ cho nhiều loài sinh vật khác. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức khoa học, kinh nghiệm thực tiễn và sự tham gia của cộng đồng. Đề tài tập trung vào việc phân tích mối quan hệ giữa các yếu tố lập địa như thổ nhưỡng, địa hình với sự sinh trưởng của cây dẻ tái sinh, từ đó làm cơ sở khoa học cho việc xây dựng các giải pháp can thiệp hiệu quả. Các giải pháp này hướng tới việc tái thiết lập cấu trúc rừng, cải thiện độ che phủ và tăng cường khả năng tái sinh tự nhiên, đảm bảo sự phát triển lâu dài của quần thể dẻ tại khu vực.

1.1. Khám phá giá trị kinh tế và tầm quan trọng của cây dẻ

Cây dẻ ăn quả Castanopsis boisii là một loài cây lâm nghiệp đa tác dụng. Về mặt kinh tế, hạt dẻ là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, được thị trường ưa chuộng, mang lại nguồn thu nhập ổn định cho người dân. Gỗ dẻ cũng có giá trị trong xây dựng và sản xuất đồ gia dụng. Về mặt sinh thái, rừng dẻ đóng vai trò như một lá chắn xanh, giúp bảo tồn đa dạng sinh học, duy trì cân bằng hệ sinh thái khu vực. Tán lá rộng của cây dẻ giúp giữ ẩm cho đất, giảm thiểu tác động của mưa lớn gây xói mòn, đặc biệt tại các vùng đồi dốc như Hoàng Hoa Thám. Do đó, việc bảo tồn và phát triển giống dẻ ăn quả này là một chiến lược quan trọng, kết hợp hài hòa giữa mục tiêu kinh tế và bảo vệ môi trường.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu phục hồi hệ sinh thái rừng tại Hải Dương

Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, xác định rõ mối quan hệ giữa các chỉ tiêu sinh trưởng của cây dẻ tái sinh (chiều cao, đường kính gốc, đường kính tán) với các đặc điểm điều kiện lập địa (độ dốc, độ cao, độ ẩm đất, độ tàn che). Kết quả phân tích này là cơ sở khoa học để hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phục hồi tự nhiên của rừng. Thứ hai, dựa trên các kết quả phân tích, đề xuất một hệ thống các giải pháp kỹ thuật và quản lý nhằm phục hồi rừng dẻ ăn quả Castanopsis boisii một cách hiệu quả. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở kỹ thuật lâm sinh mà còn tính đến vai trò của cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ rừng và sự hỗ trợ từ chính sách lâm nghiệp Hải Dương.

II. Thách thức phục hồi rừng dẻ Hiện trạng và nguyên nhân suy thoái

Quần thể rừng dẻ tại xã Hoàng Hoa Thám đang đối mặt với tình trạng suy thoái đáng báo động. Hiện trạng suy thoái rừng được thể hiện rõ qua cấu trúc rừng không đồng đều và khả năng tái sinh tự nhiên kém. Nghiên cứu thực địa cho thấy tầng cây cao có độ tuổi không đồng nhất, nhiều cây già cỗi, sinh trưởng chậm, trong khi lớp cây kế cận thiếu hụt. Mật độ cây tái sinh thấp và phân bố không đều, nhiều cây có chất lượng xấu, cong queo, bị sâu bệnh. Một trong những nguyên nhân chính là do các hoạt động khai thác trước đây chưa hợp lý, cùng với việc thiếu các biện pháp chăm sóc, nuôi dưỡng rừng. Thêm vào đó, đặc điểm sinh thái Castanopsis boisii là loài cây ưa sáng ở giai đoạn trưởng thành nhưng cần che bóng ở giai đoạn non, điều này tạo ra một thách thức lớn. Khi tầng cây cao quá thưa thớt, cây non phải chịu ánh sáng trực tiếp gay gắt. Ngược lại, khi cây bụi, thảm tươi phát triển quá mạnh, chúng sẽ cạnh tranh ánh sáng và dinh dưỡng, làm cây dẻ tái sinh không thể phát triển. Dữ liệu khảo sát chỉ ra rằng, độ tàn che của tầng cây cao dao động lớn, từ 26.2% đến 57.6%, cho thấy sự không đồng nhất trong cấu trúc rừng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến lớp cây tái sinh. Bên cạnh đó, các yếu tố như chăn thả gia súc tự do, cháy rừng và nhận thức của một bộ phận người dân chưa cao cũng góp phần làm trầm trọng thêm tình trạng suy thoái.

2.1. Đánh giá hiện trạng suy thoái và cấu trúc tầng cây cao

Kết quả điều tra tại 5 tuyến cho thấy cấu trúc tầng cây cao không ổn định. Chiều cao vút ngọn (Hvn) trung bình là 8,9m, đường kính ngang ngực (D1.3) trung bình là 16,9cm. Tuy nhiên, hệ số biến động về độ tàn che rất lớn (35,2%), cho thấy sự phân bố không đều của tán cây. Nhiều cây có dấu hiệu già cỗi, tán lá lệch, sinh trưởng kém. Lớp cây tái sinh tự nhiên có mật độ thấp, chất lượng không cao, chủ yếu là tái sinh từ chồi, ít cây tái sinh từ hạt. Tình trạng này nếu không được can thiệp kịp thời sẽ dẫn đến việc rừng không thể tự phục hồi, mất dần cấu trúc và chức năng của một hệ sinh thái hoàn chỉnh.

2.2. Phân tích đặc điểm sinh thái Castanopsis boisii và rào cản

Castanopsis boisii là cây thường xanh, ưa sáng nhưng giai đoạn cây non lại cần độ che bóng nhất định. Quả chín vào tháng 8-9, tuy nhiên khả năng tái sinh từ hạt gặp nhiều khó khăn. Các rào cản chính bao gồm: sự cạnh tranh gay gắt từ lớp cây bụi thảm tươi, điều kiện vi khí hậu không thuận lợi (độ ẩm đất thấp, nhiệt độ cao do tán rừng thưa), và chất lượng đất suy giảm. Đặc biệt, nghiên cứu cho thấy những khu vực có lớp cây bụi thảm tươi phát triển quá mạnh thường có mật độ cây dẻ tái sinh triển vọng rất thấp. Đây là một trong những nút thắt lớn nhất trong quá trình phục hồi hệ sinh thái rừng dẻ tại địa phương.

III. Phương pháp cải tạo đất nền tảng phục hồi rừng dẻ bền vững

Điều kiện lập địa, đặc biệt là thổ nhưỡng, là yếu tố quyết định đến sự thành công của công tác phục hồi rừng dẻ ăn quả Castanopsis boisii. Nghiên cứu về đặc điểm thổ nhưỡng xã Hoàng Hoa Thám cho thấy đất tại đây chủ yếu là feralit đỏ vàng, thành phần cơ giới là thịt trung bình đến thịt nặng. Mặc dù có cấu trúc tương đối tốt, nhưng đất lại đối mặt với nhiều vấn đề. Độ pH của đất dao động từ 6,1 đến 6,6, thuộc loại chua ít, tuy không phải là rào cản lớn nhưng cũng ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Đáng lo ngại hơn, hàm lượng đạm dễ tiêu (trung bình 3,12 mg/100g đất) và lân dễ tiêu (trung bình 7,34 ppm) đều ở mức nghèo. Độ xốp của đất cũng rất thấp, trung bình chỉ đạt 37,9%. Những đặc điểm này cho thấy đất đã bị suy thoái, thiếu hụt chất hữu cơ và dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây dẻ. Do đó, các giải pháp cải tạo đất trồng rừng là ưu tiên hàng đầu. Việc áp dụng các kỹ thuật lâm sinh phù hợp không chỉ cải thiện tính chất lý hóa của đất mà còn tạo điều kiện môi trường tối ưu cho cây tái sinh phát triển. Các biện pháp cần tập trung vào việc tăng hàm lượng chất hữu cơ, cải thiện độ xốp, duy trì độ ẩm và cân bằng dinh dưỡng trong đất, tạo nền móng vững chắc cho việc phát triển rừng bền vững.

3.1. Phân tích chi tiết đặc điểm thổ nhưỡng xã Hoàng Hoa Thám

Theo kết quả phân tích tại 5 tuyến điều tra, đất Feralit đỏ vàng tại khu vực có độ chặt khá cao (dao động từ 13,4 mm đến 18,1 mm) và độ ẩm thấp (từ 12,3% đến 16,6%). Độ xốp đất ở mức rất thấp (dưới 40%), hạn chế khả năng thoáng khí và giữ nước của đất. Hàm lượng dinh dưỡng N-NH4 và P-PO4 đều được đánh giá ở mức nghèo. Tỷ lệ đá lẫn trung bình là 12,56%, cũng là một yếu tố cản trở sự phát triển của bộ rễ cây non. Những con số này chứng minh sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp để cải tạo đất trồng rừng.

3.2. Kỹ thuật cải tạo đất và duy trì độ ẩm đất tối ưu cho cây dẻ

Để khắc phục tình trạng đất nghèo dinh dưỡng và bí chặt, giải pháp được đề xuất là bổ sung chất hữu cơ thông qua việc giữ lại thảm mục, trồng xen các loài cây họ đậu cải tạo đất. Việc xới nhẹ đất xung quanh gốc cây tái sinh có triển vọng cũng giúp tăng độ xốp và khả năng thấm nước. Để duy trì độ ẩm đất, đặc biệt trong mùa khô (từ tháng 10 đến tháng 2 năm sau khi lượng bốc hơi cao hơn lượng mưa), cần hạn chế phát dọn thực bì toàn diện. Thay vào đó, chỉ phát dọn theo băng hoặc xung quanh gốc cây, giữ lại một phần thảm thực vật để che phủ mặt đất, giảm bốc hơi và giữ ẩm. Đây là một kỹ thuật lâm sinh đơn giản nhưng hiệu quả cao.

IV. Top giải pháp kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng dẻ hiệu quả

Để đẩy nhanh quá trình phục hồi rừng dẻ ăn quả Castanopsis boisii, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp kỹ thuật lâm sinh là vô cùng quan trọng. Các biện pháp này tác động trực tiếp vào cấu trúc lâm phần, tạo điều kiện thuận lợi cho lớp cây tái sinh phát triển. Dựa trên kết quả phân tích mối quan hệ giữa sinh trưởng cây tái sinh và điều kiện lập địa, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp trọng tâm. Đầu tiên là điều chỉnh độ tàn che. Đây là yếu tố then chốt, ảnh hưởng đến cả ánh sáng và độ ẩm. Cần tỉa thưa những cây già cỗi, sâu bệnh ở tầng cây cao để giảm độ tàn che xuống mức thích hợp (khoảng 0.4-0.6), tạo điều kiện cho ánh sáng lọt xuống nhưng không quá gay gắt. Thứ hai là điều chỉnh phân bố và mật độ cây tái sinh. Cần loại bỏ những cây tái sinh chất lượng xấu, cong queo, sâu bệnh và giữ lại những cây khỏe mạnh, phân bố đều với mật độ hợp lý để tránh cạnh tranh lẫn nhau. Thứ ba là tác động tùy thuộc vào nguồn gốc tái sinh. Cây tái sinh từ chồi thường sinh trưởng nhanh hơn ở giai đoạn đầu nhưng chất lượng gỗ và tuổi thọ không bằng cây từ hạt. Do đó, cần ưu tiên bảo vệ và chăm sóc cây tái sinh từ hạt để đảm bảo tính bền vững lâu dài. Cuối cùng, cần có biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại cây dẻ định kỳ và xây dựng các mô hình trồng dẻ bổ sung tại những khoảng trống lớn trong rừng, góp phần làm giàu và đa dạng hóa cấu trúc rừng.

4.1. Điều chỉnh độ tàn che và phân bố cây tái sinh khoa học

Độ tàn che lý tưởng cho cây dẻ tái sinh phát triển là không quá dày đặc và cũng không quá thưa. Giải pháp là tiến hành chặt nuôi dưỡng, loại bỏ những cây phi mục đích, cây bị chèn ép ở tầng cây cao để mở tán. Đồng thời, cần phát dọn cây bụi thảm tươi theo phương pháp cục bộ, tạo không gian quang đãng xung quanh các cây tái sinh có triển vọng. Việc điều chỉnh mật độ cây tái sinh cần dựa trên phẩm chất cây, ưu tiên những cây thẳng, khỏe mạnh, không sâu bệnh. Mật độ này cần được tính toán để đảm bảo cây có đủ không gian dinh dưỡng và ánh sáng để phát triển thành cây gỗ lớn.

4.2. Biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại và làm giàu rừng dẻ

Sâu bệnh hại là một trong những nguyên nhân làm giảm chất lượng cây tái sinh. Cần thường xuyên kiểm tra, phát hiện sớm các loại sâu bệnh như sâu đục thân, bệnh thán thư... để có biện pháp xử lý kịp thời, ưu tiên các biện pháp sinh học để không ảnh hưởng đến môi trường. Đối với những khu vực đất trống hoặc mật độ cây tái sinh quá thấp, cần áp dụng biện pháp làm giàu rừng. Kỹ thuật này bao gồm việc trồng bổ sung cây dẻ con từ hạt hoặc cây giống chất lượng cao. Việc xây dựng các mô hình trồng dẻ theo hàng hoặc theo đám sẽ giúp cải thiện nhanh chóng độ che phủ và cấu trúc của khu rừng.

V. Vai trò cộng đồng và chính sách phát triển rừng dẻ bền vững

Thành công của dự án phục hồi rừng dẻ ăn quả Castanopsis boisii không chỉ phụ thuộc vào các giải pháp kỹ thuật mà còn dựa rất nhiều vào yếu tố con người. Vai trò của cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ rừng là không thể thiếu. Người dân xã Hoàng Hoa Thám là những người trực tiếp sống và hưởng lợi từ rừng, do đó, họ chính là những người bảo vệ rừng tốt nhất. Việc nâng cao nhận thức, chuyển giao kỹ thuật và xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng sẽ khuyến khích người dân tích cực tham gia vào quá trình khoanh nuôi, chăm sóc và bảo vệ rừng. Các mô hình quản lý rừng dựa vào cộng đồng cần được nhân rộng, trao quyền và trách nhiệm cho các tổ, đội bảo vệ rừng của thôn, bản. Bên cạnh đó, sự hỗ trợ từ chính sách lâm nghiệp Hải Dương đóng vai trò định hướng và tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Các chính sách về giao đất, giao rừng, hỗ trợ vốn, cây giống và tiêu thụ sản phẩm sẽ là đòn bẩy quan trọng. Chính quyền địa phương cần xây dựng các kế hoạch phát triển lâm nghiệp dài hạn, lồng ghép mục tiêu phục hồi rừng dẻ vào chương trình phát triển kinh tế - xã hội của địa phương, hướng tới mục tiêu cuối cùng là phát triển rừng bền vững, mang lại lợi ích kép về kinh tế và môi trường.

5.1. Mô hình cộng đồng địa phương tham gia bảo vệ rừng hiệu quả

Xây dựng các tổ, đội tuần tra bảo vệ rừng dựa trên chính người dân địa phương là một mô hình hiệu quả. Các thành viên được tập huấn về kỹ thuật lâm sinh, nhận biết sâu bệnh và các quy định pháp luật về bảo vệ rừng. Cần thiết lập một cơ chế chia sẻ lợi ích rõ ràng, ví dụ như cho phép cộng đồng thu hái các sản phẩm lâm sản ngoài gỗ, hưởng lợi từ việc bán hạt dẻ trên diện tích họ nhận khoán bảo vệ. Sự tham gia tích cực của cộng đồng sẽ giúp giảm thiểu các hành vi xâm hại rừng như chặt phá, săn bắn trái phép, tạo ra một mạng lưới bảo vệ vững chắc từ cơ sở.

5.2. Tầm quan trọng của chính sách lâm nghiệp Hải Dương trong hỗ trợ

Các chính sách lâm nghiệp Hải Dương cần được cụ thể hóa để hỗ trợ trực tiếp cho người trồng và bảo vệ rừng dẻ. Điều này bao gồm việc cung cấp cây giống chất lượng cao, hỗ trợ phân bón, tập huấn kỹ thuật chăm sóc và thu hoạch. Quan trọng hơn, chính sách cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc xây dựng thương hiệu và kết nối thị trường tiêu thụ sản phẩm hạt dẻ Chí Linh. Khi người dân thấy được lợi ích kinh tế rõ ràng và bền vững từ việc bảo vệ rừng, họ sẽ có thêm động lực để gắn bó và phát triển vốn rừng quý giá này.

VI. Kết luận Hướng tới tương lai phát triển rừng dẻ bền vững

Nghiên cứu về giải pháp phục hồi rừng dẻ ăn quả Castanopsis boisii tại xã Hoàng Hoa Thám, thị xã Chí Linh đã chỉ ra những thách thức cụ thể và đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, khả thi. Kết quả cho thấy, việc phục hồi rừng đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa các biện pháp tác động vào điều kiện lập địa, can thiệp kỹ thuật lâm sinh và các giải pháp về chính sách, cộng đồng. Các giải pháp như cải tạo đất trồng rừng, điều chỉnh độ tàn che, xúc tiến tái sinh tự nhiên và làm giàu rừng đã được chứng minh là có cơ sở khoa học và phù hợp với thực tiễn. Việc thực hiện thành công các giải pháp này không chỉ giúp phục hồi lại quần thể dẻ ăn quả mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao các giá trị phòng hộ của rừng. Tương lai của rừng dẻ Chí Linh phụ thuộc vào việc triển khai hiệu quả các giải pháp đã đề xuất. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền, sự tham gia chủ động của người dân và sự hỗ trợ liên tục từ các nhà khoa học. Cần thực hiện các cuộc đánh giá tác động môi trường định kỳ để theo dõi hiệu quả của các biện pháp can thiệp và có những điều chỉnh kịp thời. Phát triển rừng bền vững là một quá trình lâu dài, nhưng với định hướng đúng đắn và hành động quyết liệt, rừng dẻ Chí Linh sẽ được phục hồi, trở thành một biểu tượng của sự hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

6.1. Tổng hợp kết quả và ý nghĩa trong bảo tồn đa dạng sinh học

Nghiên cứu đã xác định thành công các yếu tố chính ảnh hưởng đến sự suy thoái của rừng dẻ và đề xuất 5 nhóm giải pháp kỹ thuật chính. Việc phục hồi thành công rừng dẻ sẽ tạo ra một hệ sinh thái ổn định, không chỉ bảo tồn nguồn gen của giống dẻ ăn quả bản địa mà còn tạo môi trường sống cho nhiều loài động, thực vật khác. Điều này có ý nghĩa to lớn trong bối cảnh bảo tồn đa dạng sinh học chung của khu vực và quốc gia. Một khu rừng khỏe mạnh sẽ cung cấp nhiều dịch vụ hệ sinh thái quan trọng, từ điều hòa nguồn nước đến hấp thụ carbon.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu và đánh giá tác động môi trường

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc chọn lọc các giống dẻ có năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn. Cần xây dựng các mô hình kinh tế dưới tán rừng để tăng thu nhập cho người dân. Đồng thời, việc tiến hành đánh giá tác động môi trường (EIA) cho các hoạt động phục hồi và phát triển rừng là cần thiết. Quá trình này sẽ giúp đảm bảo các hoạt động lâm nghiệp không gây ra những tác động tiêu cực không mong muốn, hướng tới một sự phát triển thực sự bền vững và toàn diện.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu rất quan trọng cho khoa học phục hồi rừng, song nó chƣa chỉ ra đƣợc những giải pháp cụ thể để phục hồi rừng. Tuy nhiên, khoa học nghiên cứu về phục hồi rừng mới thực sự phát triển vào những năm 1950 trở lại đây. Điển hình là nghiên cứu của Barnard (1950), Smith (1952) ở Malaysia và nghiên cứu của Lampreht ở Venezuela (1954). 4 Những kết quả nghiên cứu đó đều đi đến thống nhất rằng: Cần lợi dụng triệt để thảm thực vật hiện có với các đều kiện lập địa khác nhằm duy trì tái sinh tự nhiên kết hợp với trồng bổ sung để phục hồi lại cấu trúc rừng gần giống ban đầu.

Khi nghiên cứu về rừng nhiệt đới châu Á, Van Steenis (1956) đã đƣa ra kết luận sau: tái sinh vệt thích hợp với những cây ƣa sáng mọc nhanh, vòng đời ngắn; cây tái sinh phân tán, liên tục phù hợp với loài cây ban đầu chịu bóng hoặc những loài cây ƣa bóng. Khi nghiên cứu về những khu rừng nƣơng rẫy bị bỏ hoang ở Brazil, Weidelt (1968) cho thấy, sự phát triển của các khu rừng thứ sinh có xu hƣớng tiến đến giá trị ban đầu của rừng nguyên sinh về số lƣợng và thành phần loài. Tuy nhiên, nghiên cứu này chƣa đề cập đến các biện pháp nhằm thúc đẩy quá trình đó diễn ra nhanh và hiệu quả. Năm 1975, khi phân tích sự phát triển của thảm thực vật thứ sinh, Whitimore đã nhấn mạnh: khoảng thời gian để các khu rừng tái sinh hạt đạt đƣợc tới trạng thái là rừng nguyên sinh có thể tới hàng trăm năm.

Các khu rừng thuần loài đƣợc tạo thành bởi những loài mà hạt của chúng có thể nảy mầm và trụ đƣợc trên các khu đất trống vào thời điểm thích hợp và cần lợi dụng lớp cây chồi, xử lý thực bì theo băng rạch, tránh phát nắng để sớm tạo hoàn cảnh rừng. Đặc biệt các nghiên cứu về kỹ thuật làm giàu rừng cũng tƣơng đối phát triển, từ năm 1965 đã nghiên cứu và đƣa ra khái niệm làm giàu rừng là bổ sung các loài cây có giá trị kinh tế vào những nơi rừng đã phục hồi nhƣng thiếu hụt loài cây có giá trị. Đến năm 1989, Han Lamprecht và Aubreulle đã bổ sung thêm rằng, làm giàu rừng là lựa chọn tối ƣu nhất cho lâm phần ban đầu không đủ loài cây tái sinh có giá trị kinh tế, từ đó đã xây dựng hoàn chỉnh phƣơng pháp làm giàu rừng theo rạch. 5 Năm 1996 các nghiên cứu của Fedmaner đã chỉ ra rằng, các nhân tố ảnh hƣởng đến quá trình tái sinh phục hồi rừng chủ yếu là điều kiện lập địa, thành phần loài, nguồn gen mẹ gieo giống,.

Song đó mới chỉ là nghiên cứu tổng hợp mà chƣa chỉ ra đƣợc nhân tố nào ảnh hƣởng mạnh mẽ nhất, biện pháp khắc phục ra sao? Các nghiên cứu trên, tuy ở những khía cạnh khác nhau song đều có ý nghĩa lớn lao, đặt nền móng cho khoa học phục hồi rừng ngày nay. Phục hồi hệ sinh thái rừng trở thành vấn đề nóng nỏng từ thập kỷ 80 của thế kỷ 20. Năm 1980 Cairn chủ biên cuốn “Quá trình phục hồi hệ sinh thái bị tổn thất”, 8 nhà khoa học đã tham gia biên soạn nhiều vấn đề về sự tổn thất hệ sinh thái và các biện pháp khắc phục. Do sự suy thoái rừng có rất nhiều mức độ nên các hoạt động phục hồi rừng cũng rất đa dạng, điều này phụ thuộc vào hiện trạng của rừng khi tiến hành phục hồi.

Trong lịch sử có một số kiểu trồng rừng đƣợc áp dụng để khôi phục rừng ở các nƣớc nhiệt đới nhƣ sau: -Trồng rừng kiểu Taungya (Psyllid): Taungya có nguồn gốc từ Miến Điện và là một trong các đóng góp chủ yếu của nhiệt đới cho nền lâm học thế giới. “Taungya” nghĩa là canh tác trên đồi núi có tính chất tạm thời, hay nói cách khác là trồng trọt du canh, cơ sở của trồng rừng kiểu taungya là lợi dụng những ngƣời trồng trọt du canh để trồng nên những quần thể rừng non sau khi những ngƣời trồng trọt bỏ lại đất không canh tác nữa. Kiểu Taungya đã đƣợc sử dụng chủ yếu ở các khu vực rừng nhiệt đới, có tính chất phân mùa nhƣng nó vẫn đƣợc áp dụng ở các khu vực rừng mƣa với một quy mô không nhỏ. Chẳng hạn nhƣ ở Ấn Độ (Krishnaswamy, 1952), Pakixtan (Ghani, 1957), Công gô Kinsaxa (Sở Lâm nghiệp Công gô, 1958) và Nijerya (Redhead, 1960).

Ở khu vực Mayumbe của 6 Công gô, ngƣời ta đã sử dụng một phƣơng thức giống với taungya để trồng chuối đƣa ra thị trƣờng bán lấy tiền. -Trồng dặm dưới tán kiểu quảng canh (Extensive Enrichment Planting) “Trồng dặm dƣới tán” bao hàm việc trồng các cây con vào trong rừng và trƣớc khi cây con mọc lên vững vàng thì rừng càng ít phải chịu đựng sự can thiệp càng tốt. Trồng dặm dƣới tán kiểu quảng canh đƣợc áp dụng nhiều ở các khu vực nói tiếng Pháp tại Châu Phi. Năm 1949 qua điểm lại các kết quả thu đƣợc trong trồng rừng kiểu quảng canh, Brasnett đã kết luận rằng cách trồng dặm dƣới tán đem lại một phƣơng pháp để tái sinh từng phần, hoặc để tăng tỷ lệ có giá trị loài cây ở nơi mà: 1) sự tái sinh tự nhiên bị thiếu hụt và không thể thúc đẩy đƣợc một cách thích đáng; 2) có ít cây có thể bán đƣợc đến mức là chăm sóc những đám cây tái sinh tự nhiên nằm rải rác thì tổn phí còn đắt hơn là rừng có thể bù đắp đƣợc; 3) nơi nào mà không thấy có mặt loài cây có giá trị.

-Trồng dặm dưới tán kiểu thâm canh (Intensive Enrichment Planting) Khác hẳn với trồng rừng dƣới tán kiểu quảng canh, kiểu trồng dặm dƣới tán kiểu thâm canh yêu cầu phải chăm sóc cho toàn bộ quần thể sau khi trồng. Trồng rừng dƣới tán kiểu thâm canh nhằm thiết lập một quần thể có trữ lƣợng đầy đủ nhƣng đồng thời cũng lợi dụng bất kỳ lớp cây tái sinh hợp yêu cầu nào có thể có mặt trong khoảnh trồng cây, nói chung là trồng dặm dƣới tán đƣợc áp dụng ở nơi nào mà lớp cây tái sinh này thiếu hụt. Kiểu trồng này đã đƣợc áp dụng ở nhiều nơi và vào nhiều thời điểm khác nhau và thƣờng đem lại kết quả rất thỏa đáng. Ở New South Wales, phƣơng pháp này đã đƣợc dùng để tạo ra một số các rừng trồng cao tuổi nhất và thành công với loài Araucaria cunninghamii, phƣơng pháp này đã đƣợc dùng ở Xây lan (Holmes, 1956 - 1957), Ấn Độ (Krishnaswamy, 1952), Puectô Ricô và Malaysia.

-Trồng rừng không tàn che bằng lao động trả công (Open Plantation by Direct labour) 7 Kiểu tái sinh nhân tạo chủ yếu sau cùng đƣợc áp dụng ở các khu vực rừng mƣa là xây dựng những rừng trồng không tàn che bằng lao động trả công, ngƣợc lại với cách xây dựng các rừng này theo kiểu taungya. Cách làm này là sử dụng một loài cây khác nhau, dƣới những điều kiện biến đổi khác nhau. Ngƣời ta đã lựa chọn rất nhiều loài cây –Pinus radiata ở Tân Tây Lan, Araucauria spp. ở Queensland và Tân Ghinê, Tectona và Pinus spp.

Ở một số nơi tại Inđônêsia, Pinus caribaea ở Xurinam. Kỹ thuật này đại diện cho hình thức lâm sinh mang tính chất thâm canh nhất đã đƣợc tiến hành và cũng là hình thức tốn nhất nhìn về số vốn phải bỏ ra, nhƣng nó đã chứng tỏ là đem lại lợi nhuận ở mức cao. Nhƣ vậy, việc phục hồi rừng tự nhiên đã đƣợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm nghiên cứu. Cho đến nay các phƣơng thức lâm sinh cho phục hồi và phát triển rừng tự nhiên có hai dạng chính sau: - Duy trì cấu trúc rừng tự nhiên không đều tuổi bằng cách lợi dụng lớp thảm thực vật tự nhiên hiện có và sự thuận lợi về điều kiện tự nhiên để thực hiện xúc tiến tái sinh tự nhiên hoặc trồng bổ sung.

Ngoài ra, còn có thể sử dụng phƣơng thức chặt chọn từng cây hay từng đám, phƣơng thức cải thiện quần thể và chặt nuôi dƣỡng rừng tự nhiên để dẫn dắt rừng có cấu trúc gần giống với cấu trúc rừng tự nhiên nguyên sinh. - Dẫn dắt rừng theo hƣớng đều tuổi, có một hoặc một số loài cây bằng phƣơng thức chủ yếu là cải thiện tổ thành rừng tự nhiên, tạo lập rừng đều tuổi bằng tái sinh tự nhiên đều tuổi nhƣ các phƣơng thức chặt dần tái sinh dƣới tán rừng nhiệt đới, phƣơng pháp cải tạo rừng bằng chặt trắng trồng lại, phƣơng thức trồng rừng kết hợp với nông nghiệp (Taungya). Nghiên cứu về phục hồi rừng 8 Phục hồi rừng trƣớc hết là phục hồi lại thành phần chủ yếu của rừng là thảm thực vật cây gỗ. Phục hồi rừng là một quá trình sinh học gồm nhiều giai đoạn và kết thúc bằng sự xuất hiện một thế hệ mới thảm cây gỗ bắt đầu khép tán.

Quá trình phục hồi rừng sẽ tạo điều kiện cho sự cân bằng sinh học xuất hiện, đảm bảo cho sự cân bằng này tồn tại liên tục và cũng vì thế mà chúng ta có thể sử dụng chúng liên tục. Những nghiên cứu về biện pháp phục hồi rừng đã diễn ra từ những năm 1950, đặc biệt là năm 1961. Nhƣng phải tới những năm 90 mới thực sự có các công trình nghiên cứu chuyên sâu về phục hồi rừng và diễn thế rừng ở Việt Nam, điển hình là nghiên cứu phân loại đối tƣợng và đề xuất giải pháp phục hồi rừng: - Năm 1993 khi nghiên cứu giải pháp phục hồi hệ sinh thái rừng ở miền Nam Việt Nam, nơi rừng bị nhiễm chất độc màu da cam, Thái Văn Trừng đã kết luận rằng: để phục hồi loại rừng này cần thiết phải qua hai bƣớc. Một là trồng loài cây có khả năng tổng hợp nitơ tự nhiên để giải phóng đất, hai là chặt bỏ lớp cây này rồi trồng cây rừng có giá trị.

Cùng năm đó khi nghiên cứu rừng tái sinh tự nhiên dƣới tán rừng khộp ở Easup - Đăk Lăk, Đỗ Quang Điệp đã đƣa ra kết luận về độ tàn che của rừng, thảm mục, độ dày đặc của thảm tƣơi, điều kiện lập địa là những nhân tố ảnh hƣởng sâu sắc đến số lƣợng và chất lƣợng cây tái sinh. - Nguyễn Ngọc Lung (1995) và Nguyễn Luyện (1992) đều cho rằng, hiệu quả phục hồi rừng phụ thuộc vào nhiều yếu tố nhƣ điều kiện tự nhiên, đặc tính sinh vật học của các loài, điều kiện kinh tế - xã hội của khu vực đó. - Vũ Xuân Đê (1999) đã nghiên cứu và cho rằng cần thiết phải hỗ trợ tái sinh tự nhiên bằng tái sinh nhân tạo vì tiêu chuẩn cơ bản để xét đối tƣợng làm giàu rừng là tái sinh tự nhiên không đủ khả năng đảm bảo cho rừng phục hồi với chất lƣợng và trữ lƣợng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ