Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn tại khu kinh tế nghi sơn tỉnh thanh hóa

Chuyên khảo kinh tế phân tích Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý môi trường

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2018

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

TÓM TẮT KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tình hình sản xuất dầu ăn

1.2. Ô nhiễm môi trường trong hoạt động sản xuất dầu ăn

1.3. Công tác quản lí môi trường trong hoạt động sản xuất dầu ăn

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHẠM VI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Mục tiêu nghiên cứu

2.2. Nội dung nghiên cứu

2.3. Đối tượng phạm vi và thời gian nghiên cứu

2.3.1. Đối tượng nghiên cứu

2.3.2. Phạm vi nghiên cứu

2.3.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.4.1. Phương pháp thu thập tài liệu thứ cấp

2.4.2. Phương pháp thu thập thông tin qua phiếu điều tra

2.4.3. Phương pháp kế thừa số liệu nội nghiệp

2.4.4. Phương pháp thu thập và xử lí số liệu

3. CHƯƠNG 3: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN - KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

3.1. Điều kiện tự nhiên

3.1.1. Vị trí địa lí, địa chất

3.1.2. Điều kiện khí tượng

3.1.3. Điều kiện thủy văn

3.2. Điều kiện kinh tế - xã hội

3.2.1. Điều kiện kinh tế

3.2.2. Điều kiện xã hội

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

4.1. Hiện trạng hoạt động của nhà máy dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn

4.2. Lược sử hình thành và phát triển của dự án

4.3. Cơ cấu tổ chức quản lí của nhà máy

4.4. Quy trình công nghệ sản xuất thành phẩm

4.5. Tác động tới môi trường không khí

4.6. Tác động đến môi trường nước

4.7. Tác động của chất thải rắn

4.8. Tác động đến chất lượng cuộc sống con người

4.9. Thực trạng công tác quản lí môi trường tại khu vực của nhà máy

4.10. Giải pháp về mặt quản lí

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn

Ngành công nghiệp sản xuất dầu ăn tại Việt Nam đang tăng trưởng mạnh mẽ, đáp ứng nhu cầu tiêu dùng ngày càng cao. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra những thách thức lớn về quản lý môi trường công nghiệp. Hoạt động sản xuất, đặc biệt là tại các nhà máy quy mô lớn như nhà máy tại Khu kinh tế Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa, phát sinh nhiều nguồn thải có nguy cơ gây ô nhiễm. Do đó, việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là yếu tố cốt lõi để đảm bảo phát triển bền vững. Một hệ thống quản lý hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực, tuân thủ quy định và xây dựng hình ảnh uy tín. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực trạng và đưa ra các giải pháp toàn diện, từ kỹ thuật công nghệ đến chính sách quản lý, nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ môi trường tại một trong những trung tâm công nghiệp trọng điểm của miền Bắc. Việc áp dụng các biện pháp này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm cục bộ mà còn góp phần vào mục tiêu chung về sản xuất sạch hơn và an toàn sinh thái cho cộng đồng. Các giải pháp được đề xuất dựa trên cơ sở phân tích số liệu quan trắc môi trường định kỳ và đánh giá thực tế tại nhà máy, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả khi áp dụng vào thực tiễn sản xuất công nghiệp.

1.1. Tầm quan trọng của ngành sản xuất dầu ăn tại Việt Nam

Ngành sản xuất dầu ăn đóng vai trò thiết yếu trong chuỗi cung ứng thực phẩm quốc gia. Với tốc độ đô thị hóa và sự cải thiện thu nhập, nhu cầu tiêu thụ dầu thực vật thay cho mỡ động vật ngày càng tăng. Theo Bộ Công thương, mức tiêu thụ dầu ăn bình quân đầu người tại Việt Nam vẫn còn tiềm năng tăng trưởng lớn so với khuyến nghị của Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO). Sự phát triển của ngành không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa mà còn tạo ra hàng ngàn việc làm, thúc đẩy kinh tế địa phương. Nhà máy tại Khu kinh tế Nghi Sơn là một ví dụ điển hình, góp phần đáng kể vào sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Thanh Hóa. Tuy nhiên, đi liền với lợi ích kinh tế là trách nhiệm bảo vệ môi trường, đòi hỏi các doanh nghiệp phải đầu tư vào công nghệ xử lý môi trường hiện đại và các hệ thống quản lý tiên tiến.

1.2. Giới thiệu nhà máy dầu ăn và sản phẩm tại Nghi Sơn

Nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn tại Khu kinh tế Nghi Sơn, do Công ty TNHH Dầu Thực Vật Khu Vực Miền Bắc Việt Nam (NORTALIC) đầu tư, có công suất thiết kế lên tới 1.500 tấn sản phẩm/ngày. Đây là một trong những nhà máy có quy mô lớn nhất Việt Nam, chuyên sản xuất các loại dầu ăn chất lượng cao từ dầu cọ, dầu đậu nành. Quy trình sản xuất áp dụng cả phương pháp tinh luyện vật lý và hóa học, tùy thuộc vào nguyên liệu đầu vào. Dự án đã thực hiện Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và cam kết tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về bảo vệ môi trường. Hoạt động của nhà máy được kỳ vọng sẽ góp phần ổn định thị trường, đồng thời đặt ra tiêu chuẩn cao về quản lý môi trường công nghiệp trong khu vực.

II. Các thách thức quản lí môi trường tại nhà máy dầu ăn

Hoạt động sản xuất dầu ăn tại nhà máy Nghi Sơn đối mặt với ba thách thức môi trường chính: ô nhiễm không khí, ô nhiễm nước và quản lý chất thải rắn. Nguồn phát thải khí chủ yếu đến từ hai lò hơi sử dụng than và dầu FO, sinh ra bụi, SO2, NOx, và CO, có khả năng vượt tiêu chuẩn khí thải công nghiệp nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Về môi trường nước, thách thức lớn nhất là xử lý ô nhiễm dầu mỡ trong nước thải sản xuất. Lượng nước thải từ quá trình rửa dầu, vệ sinh thiết bị chứa hàm lượng cao các chất hữu cơ (BOD5, COD) và chất rắn lơ lửng (TSS), đòi hỏi hệ thống xử lý chuyên biệt để đạt quy chuẩn nước thải QCVN 40:2011/BTNMT. Bên cạnh đó, việc quản lý chất thải rắn công nghiệp, đặc biệt là chất thải nguy hại như giẻ lau dính dầu, bao bì hóa chất và bã đất tẩy màu, cũng là một vấn đề phức tạp. Nếu không được phân loại, thu gom và xử lý đúng quy định, các loại chất thải này sẽ gây tác động tiêu cực lâu dài đến hệ sinh thái và sức khỏe con người. Việc giải quyết đồng bộ các thách thức này là nhiệm vụ cấp bách để nhà máy vận hành an toàn và bền vững.

2.1. Vấn đề ô nhiễm không khí từ lò hơi và dây chuyền sản xuất

Nguồn gây ô nhiễm không khí chính tại nhà máy là khí thải từ lò hơi đốt than công suất 10 tấn hơi/giờ và lò hơi đốt dầu FO công suất 16 tấn hơi/giờ. Quá trình đốt cháy nhiên liệu này phát sinh các chất ô nhiễm như bụi, SO2, NOx, và CO. Theo số liệu trong báo cáo ĐTM, nồng độ bụi và SO2 ban đầu có thể vượt quy chuẩn cho phép nhiều lần. Cụ thể, nồng độ bụi từ lò hơi đốt than ước tính là 1.331,79 mg/m³, cao gấp 6,66 lần QCVN 19:2009/BTNMT. Ngoài ra, quá trình thổi chai, can nhựa từ phôi PET cũng phát sinh mùi khét, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường lao động. Các hoạt động vận chuyển nguyên vật liệu và sản phẩm bằng xe container cũng góp phần làm tăng nồng độ bụi và khí thải giao thông trong khuôn viên nhà máy, đòi hỏi các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm không khí đồng bộ.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm dầu mỡ trong nước thải sản xuất

Nước thải sản xuất là một trong những nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng nhất. Hoạt động rửa dầu, làm mát thiết bị và vệ sinh nhà xưởng tạo ra một lượng lớn nước thải chứa dầu mỡ, chất hoạt động bề mặt và các hợp chất hữu cơ. Tình trạng ô nhiễm dầu mỡ nếu không được xử lý triệt để sẽ tạo lớp váng trên bề mặt nguồn tiếp nhận, ngăn cản quá trình trao đổi oxy và gây hại cho hệ sinh vật thủy sinh. Ngoài ra, nước thải sinh hoạt từ 197 cán bộ công nhân viên và nước thải từ nhà ăn cũng chứa hàm lượng BOD5, COD cao. Việc xử lý nước thải nhà máy dầu ăn đòi hỏi một hệ thống phức hợp, kết hợp cả phương pháp cơ học, hóa học và sinh học để đảm bảo các thông số đầu ra đạt quy chuẩn trước khi xả thải, đặc biệt là chỉ tiêu dầu mỡ động, thực vật.

2.3. Thách thức trong quản lý chất thải rắn và chất thải nguy hại

Nhà máy phát sinh đa dạng các loại chất thải rắn, bao gồm chất thải sinh hoạt, chất thải công nghiệp thông thường và chất thải nguy hại. Chất thải công nghiệp chủ yếu là xỉ than từ lò hơi và bã đất tẩy màu từ quá trình tinh luyện dầu. Bã đất tẩy có thể chứa dầu cặn, cần được quản lý chặt chẽ. Đặc biệt, chất thải nguy hại như giẻ lau dính dầu mỡ, bao bì hóa chất, dầu nhớt thải, ắc quy... dù khối lượng không lớn (khoảng 30 kg/tháng) nhưng có độc tính cao. Việc quản lý các nguồn thải này đòi hỏi quy trình phân loại tại nguồn, lưu trữ trong các khu vực an toàn và hợp đồng với đơn vị có chức năng để xử lý theo Thông tư 36/2015/TT-BTNMT. Đây là một thách thức trong công tác quản lý chất thải rắn công nghiệp nhằm ngăn ngừa rủi ro ô nhiễm đất và nước ngầm.

III. Các giải pháp công nghệ quản lí môi trường nhà máy dầu ăn

Để giải quyết các thách thức môi trường, nhà máy đã và đang đề xuất áp dụng các giải pháp quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn dựa trên nền tảng công nghệ hiện đại. Đối với không khí, giải pháp trọng tâm là hệ thống xử lý khí thải nhà máy sản xuất đa cấp cho lò hơi, bao gồm cyclone thu bụi khô và tháp xử lý kiểu ướt (cyclone màng nước). Hệ thống này được thiết kế để giảm nồng độ bụi và các khí axit như SO2 xuống dưới ngưỡng quy định của QCVN 19:2009/BTNMT. Đối với nước thải, công nghệ xử lý môi trường tập trung vào hệ thống tách dầu mỡ hiệu quả kết hợp với xử lý sinh học. Nước thải sản xuất được đưa qua bể tách dầu sơ bộ trước khi hòa chung với nước thải sinh hoạt và xử lý tại trạm xử lý tập trung. Giải pháp này không chỉ làm sạch nước thải mà còn hướng tới tuần hoàn, tái sử dụng nước làm mát, góp phần tiết kiệm năng lượng. Về chất thải rắn, nhà máy triển khai quy trình phân loại, thu gom và xử lý chuyên biệt. Các chất thải có khả năng tái chế được bán cho đơn vị chức năng, trong khi chất thải nguy hại được lưu trữ an toàn và chuyển giao xử lý theo đúng quy định.

3.1. Công nghệ xử lý khí thải lò hơi và giảm thiểu bụi hiệu quả

Để giảm thiểu ô nhiễm không khí, khí thải từ các lò hơi được dẫn qua một hệ thống xử lý phức hợp. Giai đoạn đầu, khí thải đi qua cyclone khô để loại bỏ các hạt bụi có kích thước lớn với hiệu suất khoảng 60-80%. Sau đó, dòng khí tiếp tục được đưa vào thiết bị xử lý kiểu ướt (cyclone màng nước), nơi các khí có tính axit như SO2 sẽ phản ứng với dung dịch kiềm và bị hấp thụ, đồng thời loại bỏ các hạt bụi mịn còn sót lại. Nghiên cứu cho thấy, sau khi qua hệ thống này, nồng độ bụi từ lò hơi đốt than giảm từ 1.331,79 mg/m³ xuống còn 106,5 mg/m³, và nồng độ SO2 giảm từ 532,3 mg/m³ xuống 212,9 mg/m³, đều đạt yêu cầu của tiêu chuẩn khí thải công nghiệp. Ống khói cao 12m cũng giúp phát tán khí thải hiệu quả, giảm tác động cục bộ.

3.2. Phương pháp xử lý nước thải nhiễm dầu mỡ và tuần hoàn nước

Hệ thống xử lý nước thải nhà máy dầu ăn được thiết kế để xử lý hiệu quả tình trạng ô nhiễm dầu mỡ. Nước thải từ sản xuất đầu tiên được dẫn vào bể chứa, sau đó qua bể khuấy tuabin để tạo bọt tuyển nổi, giúp váng dầu tách ra và nổi lên bề mặt. Lớp váng dầu này được thu gom sang bể chứa riêng, còn phần nước đã tách dầu sơ bộ được tuần hoàn lại cho sản xuất hoặc dẫn đến trạm xử lý chung. Tại đây, nước thải được xử lý bằng phương pháp sinh học để loại bỏ các chất hữu cơ. Kết quả phân tích tại cửa xả cho thấy các chỉ số như pH, BOD5, TSS và dầu mỡ đều nằm trong giới hạn cho phép của QCVN 14:2008/BTNMT (Cột B). Mô hình này không chỉ đảm bảo chất lượng nước sau xử lý mà còn thể hiện tinh thần sản xuất sạch hơn.

3.3. Quy trình thu gom và tái chế chất thải rắn công nghiệp

Công tác quản lý chất thải rắn công nghiệp được thực hiện một cách có hệ thống. Các thùng rác được bố trí tại từng phân xưởng để phân loại rác tại nguồn. Chất thải có thể tái chế như vỏ chai nhựa, giấy carton được thu gom riêng và bán cho các cơ sở phế liệu. Xỉ than và bã đất tẩy được hợp đồng với Công ty Cổ phần Môi trường Nghi Sơn để thu gom và xử lý. Đặc biệt, nhà máy xây dựng một kho chứa riêng cho chất thải nguy hại với diện tích 50m², trang bị các thùng chứa chuyên dụng có dán nhãn cảnh báo. Việc hợp đồng với các đơn vị được cấp phép để xử lý CTNH đảm bảo quy trình được thực hiện an toàn, đúng pháp luật, giảm thiểu rủi ro ô nhiễm môi trường đất và nước.

IV. Phương pháp quản lí môi trường toàn diện tại nhà máy dầu ăn

Bên cạnh các giải pháp kỹ thuật, một hệ thống quản lý môi trường toàn diện là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo vệ môi trường. Nhà máy tại Nghi Sơn đã và đang hướng tới việc xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001, một tiêu chuẩn quốc tế giúp chuẩn hóa các quy trình, từ nhận diện các khía cạnh môi trường đến việc thiết lập mục tiêu, giám sát và cải tiến liên tục. Trọng tâm của hệ thống này là chương trình quan trắc môi trường định kỳ. Nhà máy thực hiện giám sát môi trường 3 tháng/lần và quan trắc tổng thể 2 lần/năm để theo dõi chặt chẽ chất lượng không khí, nước thải và môi trường lao động. Các số liệu này là cơ sở để lập báo cáo giám sát môi trường trình lên các cơ quan chức năng như Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh HóaBan quản lý Khu kinh tế Nghi Sơn. Ngoài ra, công tác đào tạo, nâng cao nhận thức cho cán bộ công nhân viên về an toàn lao động và bảo vệ môi trường cũng được chú trọng, tạo nên một văn hóa doanh nghiệp có trách nhiệm và hướng tới phát triển bền vững.

4.1. Áp dụng hệ thống ISO 14001 và quan trắc môi trường định kỳ

Việc áp dụng hệ thống quản lý môi trường ISO 14001 giúp nhà máy hệ thống hóa công tác bảo vệ môi trường. Hàng năm, ban ISO của công ty tổ chức các đợt đánh giá nội bộ để rà soát, phát hiện các điểm không phù hợp và đề ra hành động khắc phục. Nền tảng của hệ thống này là chương trình quan trắc môi trường định kỳ. Việc giám sát thường xuyên các thông số ô nhiễm trong khí thải và nước thải giúp ban lãnh đạo đưa ra quyết định kịp thời, đảm bảo các nguồn thải luôn tuân thủ quy chuẩn. Các kết quả quan trắc được tổng hợp trong báo cáo giám sát môi trường, thể hiện sự minh bạch và trách nhiệm của doanh nghiệp với cơ quan quản lý và cộng đồng.

4.2. Nâng cao nhận thức và đào tạo an toàn lao động cho nhân viên

Con người là yếu tố trung tâm trong mọi hệ thống quản lý. Nhà máy thường xuyên tổ chức các khóa đào tạo về kỹ thuật an toàn lao động, quy trình vận hành máy móc, và các biện pháp ứng phó sự cố môi trường như cháy nổ, rò rỉ hóa chất. Công nhân được trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động và được huấn luyện về cách nhận biết, xử lý các tình huống khẩn cấp. Các chương trình tuyên truyền, các khẩu hiệu về bảo vệ môi trường được đặt tại nhiều vị trí trong nhà máy nhằm xây dựng và nâng cao ý thức tự giác của mỗi cá nhân, biến việc bảo vệ môi trường thành một phần văn hóa doanh nghiệp, hướng tới mục tiêu sản xuất sạch hơn.

4.3. Phối hợp với cơ quan chức năng để đảm bảo tuân thủ pháp luật

Nhà máy duy trì mối quan hệ hợp tác chặt chẽ với các cơ quan quản lý nhà nước. Việc lập và trình nộp đầy đủ, đúng hạn các báo cáo như Báo cáo đánh giá tác động môi trường (ĐTM), báo cáo quản lý chất thải nguy hại, và báo cáo quan trắc định kỳ cho Sở Tài nguyên và Môi trường Thanh HóaBan quản lý Khu kinh tế Nghi Sơn là minh chứng cho sự tuân thủ pháp luật. Sự phối hợp này không chỉ giúp nhà máy nắm bắt kịp thời các thay đổi trong chính sách, quy định mà còn nhận được sự hỗ trợ, tư vấn từ các chuyên gia, góp phần hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản lý môi trường tại cơ sở.

V. Đánh giá hiệu quả các giải pháp quản lí môi trường thực tế

Hiệu quả của các giải pháp quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn được chứng minh qua các số liệu quan trắc thực tế. Kết quả phân tích chất lượng môi trường không khí và nước thải cho thấy các hệ thống xử lý đang hoạt động tốt, góp phần đáng kể vào việc giảm thiểu tác động tiêu cực. Cụ thể, sau khi qua hệ thống xử lý, nồng độ các chất ô nhiễm trong khí thải lò hơi đều giảm mạnh và nằm dưới ngưỡng của QCVN 19:2009/BTNMT. Tương tự, chất lượng nước thải sau xử lý cũng đạt QCVN 14:2008/BTNMT, đặc biệt là chỉ tiêu ô nhiễm dầu mỡ được kiểm soát hiệu quả. Việc thực hiện đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và duy trì chương trình giám sát định kỳ đã giúp nhà máy nhận diện sớm các rủi ro và có biện pháp khắc phục kịp thời. Bên cạnh những tác động tích cực về môi trường, việc đầu tư vào công nghệ xử lý môi trường còn mang lại lợi ích kinh tế thông qua việc tiết kiệm năng lượng và tái sử dụng tài nguyên, khẳng định con đường hướng tới phát triển bền vữngsản xuất sạch hơn của doanh nghiệp.

5.1. Phân tích kết quả quan trắc chất lượng không khí xung quanh

Số liệu quan trắc môi trường định kỳ tháng 3/2018 cho thấy chất lượng không khí xung quanh tại cổng nhà máy duy trì ở mức tốt. Các thông số như bụi lơ lửng tổng số (TSP), SO2, NO2, CO đều thấp hơn nhiều so với giới hạn của QCVN 05:2013/BTNMT. Ví dụ, nồng độ bụi TSP đo được là 98 µg/m³, trong khi quy chuẩn cho phép là 300 µg/m³. Đối với khí thải sau xử lý, các chỉ số cũng rất khả quan. Nồng độ bụi trong khí thải lò hơi đốt than sau xử lý chỉ còn 106,5 mg/m³ (quy chuẩn 200 mg/m³). Điều này cho thấy hệ thống cyclone khô kết hợp cyclone màng nước hoạt động hiệu quả, là một giải pháp quản lí môi trường thành công trong việc kiểm soát ô nhiễm không khí.

5.2. Hiệu quả của hệ thống xử lý nước thải qua các chỉ số đo lường

Hệ thống xử lý nước thải nhà máy dầu ăn đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Kết quả đo tại cửa xả của bể khử trùng cho thấy tất cả các chỉ tiêu đều đạt quy chuẩn. Cụ thể, nồng độ BOD5 là 40 mg/L (quy chuẩn 50 mg/L), tổng chất rắn lơ lửng (TSS) là 47 mg/L (quy chuẩn 100 mg/L), và đặc biệt, chỉ số dầu mỡ động, thực vật chỉ còn 3,2 mg/L (quy chuẩn 20 mg/L). Những con số này khẳng định công nghệ tách dầu và xử lý sinh học đang được áp dụng rất phù hợp với đặc thù nước thải ngành sản xuất dầu ăn, giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm dầu mỡ.

5.3. Tác động kinh tế xã hội và hướng tới sản xuất sạch hơn

Việc đầu tư vào các giải pháp môi trường không chỉ là chi phí mà còn là một khoản đầu tư cho phát triển bền vững. Nhà máy đã tạo ra việc làm cho hàng trăm lao động địa phương, góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao đời sống người dân. Việc áp dụng các công nghệ xử lý hiện đại, tuần hoàn nước làm mát giúp tiết kiệm năng lượng và chi phí sản xuất. Hình ảnh một doanh nghiệp có trách nhiệm với môi trường cũng giúp nâng cao uy tín thương hiệu. Những kết quả đạt được là nền tảng vững chắc để nhà máy tiếp tục cải tiến, hướng tới mô hình sản xuất sạch hơn, giảm thiểu phát thải và sử dụng tài nguyên một cách hiệu quả nhất.

VI. Hướng phát triển bền vững cho quản lí môi trường ngành dầu ăn

Để đảm bảo phát triển bền vững, ngành sản xuất dầu ăn cần một chiến lược quản lý môi trường công nghiệp dài hạn, không chỉ dừng lại ở việc tuân thủ quy định. Tương lai của giải pháp quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn nằm ở việc tích hợp các công nghệ 4.0 vào giám sát và vận hành. Các hệ thống quan trắc tự động, liên tục sẽ cung cấp dữ liệu thời gian thực, giúp phát hiện sớm sự cố và tối ưu hóa quy trình xử lý. Nghiên cứu và áp dụng các công nghệ xử lý tiên tiến hơn, thân thiện với môi trường và tiết kiệm chi phí vận hành là một hướng đi tất yếu. Đồng thời, cần đẩy mạnh các giải pháp sản xuất sạch hơn ngay từ đầu vào, như tối ưu hóa việc sử dụng nguyên liệu, tiết kiệm năng lượng và nước. Việc xây dựng một chuỗi cung ứng xanh, từ khâu nguyên liệu đến phân phối sản phẩm, sẽ là mục tiêu cuối cùng. Các kiến nghị này không chỉ áp dụng cho nhà máy tại Nghi Sơn mà còn có thể nhân rộng cho toàn ngành, góp phần đưa ngành công nghiệp dầu ăn Việt Nam phát triển mạnh mẽ và có trách nhiệm.

6.1. Tổng kết các giải pháp kỹ thuật và quản lý hiệu quả nhất

Nghiên cứu đã chỉ ra sự kết hợp đồng bộ giữa giải pháp kỹ thuật và quản lý là chìa khóa thành công. Về kỹ thuật, hệ thống xử lý khí thải đa cấp (cyclone và xử lý ướt) và hệ thống xử lý nước thải (tách dầu kết hợp sinh học) đã chứng minh hiệu quả cao. Về quản lý, việc áp dụng tiêu chuẩn hệ thống quản lý môi trường ISO 14001, duy trì quan trắc môi trường định kỳ và tăng cường đào tạo nhận thức cho nhân viên là những trụ cột vững chắc. Đây là mô hình toàn diện, giúp doanh nghiệp không chỉ giải quyết các vấn đề ô nhiễm mà còn chủ động phòng ngừa, cải tiến liên tục và xây dựng văn hóa sản xuất an toàn, bền vững.

6.2. Kiến nghị các giải pháp tối ưu hóa và công nghệ tương lai

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả, một số kiến nghị được đề xuất. Thứ nhất, cần nghiên cứu các giải pháp tận dụng và tái chế bã ép dầu ăn và bã đất tẩy để tạo ra sản phẩm phụ có giá trị, giảm lượng chất thải phải xử lý. Thứ hai, nên xem xét lắp đặt hệ thống quan trắc khí thải, nước thải tự động để giám sát liên tục. Thứ ba, cần tiếp tục tìm kiếm các giải pháp tiết kiệm năng lượng, như sử dụng năng lượng mặt trời cho các khu vực phụ trợ. Cuối cùng, việc đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) các công nghệ xử lý môi trường mới, ít phát sinh chất thải thứ cấp sẽ là bước đi chiến lược, giúp nhà máy giữ vững vị thế tiên phong trong phát triển bền vững.

04/10/2025
Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lí môi trường tại nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn tại khu kinh tế nghi sơn tỉnh thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong vài thập kỉ chở lại đây, môi trƣờng toàn cầu có nhiều biến đổi theo chiều hƣớng xấu đối với cuộc sống của các sinh vật trên Trái Đất. Do đó vấn đề phát triển và bảo vệ môi trƣờng bền vững đang đƣợc sự quan tâm đặc biệt của tất cả các quốc gia và đó cũng là một thách thức lớn đối với các nƣớc đang phát triển nhƣ nƣớc ta hiện nay. Vì vậy mục tiêu phấn đấu của nhân loại là phát triển theo hƣớng bền vững, giữ vững cân bằng giữa phát triển kinh tế bền vững và môi trƣờng bền vững. Đất nƣớc ta đang trong thời kì đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa với nhịp độ ngày càng cao đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, dịch vụ và đô thị hóa nhằm đƣa đất nƣớc cơ bản trở thành nƣớc công nghiệp vào năm 2020, chủ động hội nhập kinh tế quốc tế.

Sự phát triển của hầu hết các nghành công nghiệp tiểu thủ công nghiệp đã và đang góp phần đáng kể cho sự đổi mới và phát triển đất nƣớc.Nhiều nhà máy xí nghiệp “ăn nên,làm ra” trong cơ chế thị trƣờng ngày nay,bên cạnh đó không thể tránh khỏi các mặt tác động tiêu cực mà “cơ chế thị trƣờng” này để lại cho môi trƣờng của chúng ta đối mặt, đó là tình trạng môi trƣờng với tốc độ và chiều sâu tƣơng ứng với sự phát triển của chúng. Vì vậy mục tiêu cơ bản bây giờ của nƣớc ta là: “Ngăn ngừa ô nhiễm môi trƣờng, phục hồi và cải thiện, từng bƣớc nâng cao chất lƣợng môi trƣờng ở những nơi những vùng bị suy thoái ở các khu công nghiệp, đô thị và nông thôn, góp phần phát triển kinh tế xã hội bền vững, nâng cao chất lƣợng đời sống của nhân dân, tiến hành thắng lợi sự nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nƣớc Trong quá trình đô thị hóa môi đe dọa sức khỏe con ngƣời đó là sự ô nhiễm công nghiệp, khí thải từ giao thông, điều kiện sinh hoạt hẹn hẹp khi dân số ngày một tăng cao, cơ sở hạ tầng kém phát triển không đảm bảo, chất thải ngày càng nhiều nhƣng lại chƣa đƣợc chú tâm quản lí tốt… Môi trƣờng bị đe dọa chủ yếu là do hoạt động sống của con ngƣời. Hoạt động sản xuất công nghiệp luôn là tác động đƣợc chú ý nhất. Nhà máy sản xuất dầu ăn cũng không nằm ngoài việc gây ra ô nhiễm môi trƣờng nhƣ hiện nay.

Vậy vấn đề ở 1 đây là làm sao để sản xuất cung cấp cho thị trƣờng nhu cầu đầy đủ theo hƣớng bảo vệ môi trƣờng bền vững. Để giải quyết đƣợc vấn đề chúng ta phải đánh giá đƣợc mức độ tác động của các loại hình này đến môi trƣờng nhƣ thế nào? Căn cứ ở mức độ tác động đó mà chúng ta có những giải pháp thích hợp để ngăn chặn và giảm thiểu sự ảnh hƣởng tiêu cực đó tới môi trƣờng. Nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn khu kinh tế Nghi Sơn thuộc Công ty TNHH dầu thực vật khu vực miền Bắc Việt Nam( NORTALIC), đƣợc xây dựng tại khu kinh tế Nghi Sơn, huyện Tĩnh Gia, tỉnh Thanh Hóa. Có tổng diện tích là 5ha đất với quy mô ngày càng mở rộng thì việc gây tác động đến môi trƣờng là điều không tránh khỏi.Chính vì vậy để hiểu rõ hơn về mức độ tác động đến môi trƣờng của nhà máy này, nhằm đề xuất các giải pháp giảm thiểu tác hại đến môi trƣờng trong khu vực em đã tiến hành thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lí môi trƣờng tại nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn tại Khu kinh tế Nghi Sơn_tỉnh Thanh Hóa.” 2 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Tình hình sản xuất dầu ăn Do điều kiện thu nhập của ngƣời dân ngày càng tăng đi cùng với sự đô thị hóa và phát triển của ngành công nghiệp chế biến thực phẩm khiến cho nhu cầu tiêu thụ dầu thực vật tăng cao. Ngoài ra, nhận thức của ngƣời tiêu dùng về các loại dầu thực vật có lợi cho sức khỏe của đƣợc nâng cao dẫn đến sự chuyển từ việc sử dụng mỡ động vật sang dầu thực vật. Vì vậy mà rất nhiều cơ sở, nhà máy sản xuất dầu ăn đƣợc hình thành nhằm đáp ứng nhu cầu cũng nhƣ tạo điều kiện cho khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho gai đình. Vấn đề sức khỏe ngày càng đƣợc quan tâm, việc sử dụng dầu đƣợc chiết xuất từ các loại thực vật thiên nhiên trong chế biến thực phẩm đƣợc mọi ngƣời dùng ngày càng nhiều thay cho sử dụng các loại mỡ từ động vật.

Ngƣời ta ngày càng phát hiện nhiều hơn các tác dụng mới của dầu ăn và các sản chiết xuất từ dầu ăn.Vì vậy nghành công nghiệp sản xuất dầu ăn cũng đang dần một phát triển. Theo Bộ công thƣơng tổng lƣợng sản xuất vẫn thấp hơn lƣợng tiêu thụ, ở mức 10kg/năm mức khuyến nghị của WHO 13,5kg/năm tƣơng đƣơng mức tiêu thụ của Trung Quốc năm 1995. Mặt khác, ngƣời tiêu dùng có xu hƣớng đang dần chuyển từ mỡ động vật sang các sản phẩm dầu ăn thực vật có lợi cho sức khỏe. Trên thị trƣờngcó gần 40 doanh nghiệp sản xuất kinh doanh dầu ăn.

Trong khi dầu ăn có khả năng thay thế, độ co giãn của cầu cao nên chỉ cần một biến động giá là đủ dẫn đến sự thay đổi hành vi của ngƣời tiêu dùng. Mặt khác công nghệ sản xuất dầu ăn không quá phức tạp. Doanh thu thị trƣờng dầu ăn Việt Nam hàng năm khoảng 30 nghìn tỷ đồng và tốc độ tăng trƣởng còn rất lớn do mức tiêu thụ bình quân đầu ngƣời ở mức tiêu thụ là 10kg/ năm trong khi WHO khuyến cáo 13.Ô nhiễm môi trƣờng trong hoạt động sản xuất dầu ăn Con ngƣời đã và đang có nhiều tác động tiêu cực đến môi trƣờng đặc biệt là môi trƣờng nƣớc nhƣ: việc xả thải nƣớc thải bừa bãi từ các hoạt động công nghiệp, từ các khu làng nghề, ô nhiễm nƣớc thải sinh hoạt, ô nhiễm từ thuốc bảo vệ thực vật chƣa đƣợc xử lí hay các nhà máy xí nghiệp xả khói bụi công nghiệp vào không khí làm ô nhiễm không khí, khi trời mƣa, các chất ô nhiễm này sẽ lẫn vào trong nƣớc mƣa cũng góp phần làm ô nhiễm nguồn nƣớc.Nguồn nƣớc bị ô nhiễm sẽ chứa các chất mà vƣợt qua tiêu chuẩn, quy chuẩn cho phép, các chỉ số thƣờng để so sánh sự ô nhiễm của nguồn nƣớc thƣờng là: BOD5(nhu cầu oxi sinh hóa), COD (nhu cầu oxi hóa học), tổng Ni- tơ, tổng Photpho, TSS, dầu mỡ, Coliforms. Ở những nƣớc có nguồn kinh tế đang phát triển từ Châu Á cho tới Đông Âu thị phần dầu ăn ngày một tăng cao, nhu cầu sử dụng ngày càng nhiều.

Chính vì thế việc càng ngày càng nhiều nhà máy sản xuất mọc càng nhiều là điều tất yếu và tất nhiên kéo theo đó là tình trạng ô nhiễm từ các hoạt động sản xuất đó Ở Việt Nam liên quan đến hoạt động sản xuất dầu ăn mà gây ra ô nhiễm môi trƣờng gần đây nhất không thể không kể đến vụ thải nƣớc thải bừa bãi ra sông của Công ty cổ phần dầu thực vật Quang Minh. Suốt năm 5 năm nhân dân thị trấn Lƣơng Bằng, tỉnh Hƣng Yên không ngớt bức xúc trƣớc hành vi xả thải ô nhiễm của công ty này. Theo số liệu quan trắc và phân tích hiện trạng môi trƣờng một số thành phố khu công nghiệp đại diện cho các khu vực chủ yếu trên toàn quốc, chỉ có những nơi xa thành phố khu công nghiệp, xa khu dân cƣ thì nguồn nƣớc, không khí mới có mức dƣới học xấp xỉ mức tiêu chuẩn cho phép. Vì vấn đề đang ngày trở nên nghiêm trọng nên nhà nƣớc ta đã và đang siết chặt hơn trong khâu quản lí.

Khuyến khích các dự án, các công trình nghiên cứu để góp phần giữ gìn môi trƣờng cho trái đất 4 Năm 2005, Công ty TNHH dầu thực vật khu vực miền Bắc Việt Nam đã thực hiện “Báo cáo đánh giá tác động môi trƣờng cho dự án Nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn Nghi Sơn_tỉnh Thanh Hóa” và bổ sung thêm vào đầu năm 2017.Công tác quản lí môi trƣờng trong hoạt động sản xuất dầu ăn Để hạn chế sức ép cho môi trƣờng từ các nhà máy đang ngày càng mọc lên nhƣ nấm. Bên cạnh sự phát triển thì vấn đề môi trƣờng cũng cần quan tâm đúng mực. Nhà nƣớc ta đã, đang và sẽ không ngừng cố gắng để hoạn thiện các thủ tục pháp lý giúp việc quản lí chất lƣợng môi trƣờng ngày một nâng cao hơn. Đối với hoạt động sản xuất, chế biến dầu ăn thuộc trong danh sách phải làm các báo cáo môi trƣờng, trong đó có báo cáo giám sát môi trƣờng định kỳ nằm trong báo cáo đánh giá tác động môi trƣờng hoặc kế hoạch bảo vệ môi trƣờng.

Do nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn có tổng công suất 1.500 tấn sản phẩm/ngày. Theo quy định của nghị định Nghị định số 18/2015/NĐ-CP thì khi xây dựng nhà máy đã phải lập báo cáo đánh giá tác động môi trƣờng và khi nhà máy đi vào hoạt động phải lập báo cáo quan trắc môi trƣờng định kì 4lần/năm. Mục đích của việc này là giúp các nhà quản lí môi trƣờng giám sát đƣợc hoạt động của nhà máy, để đánh giá đƣợc mức độ tác động đến môi trƣờng của hoạt động sản xuất từ đó xây dựng các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trƣờng và đề phòng sự cố xảy ra. 5 CHƢƠNG II MỤC TIÊU – NỘI DUNG – PHẠM VI VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2.

Mục tiêu nghiên cứu Khóa luận đƣợc thực hiện nhằm nghiên cứu đề xuất giải pháp quản lí môi trƣờng tại nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn tại Khu kinh tế Nghi Sơn_tỉnh Thanh Hóa. Nội dung nghiên cứu Phù hợp với mục tiêu đề ra, KLTN thực hiện với những nội dung sau: Đánh giá hiện trạng hoạt động của nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn tại khu kinh tế Nghi Sơn_tỉnh Thanh Hóa. Nghiên cứu ảnh hƣởng đến môi trƣờng tại khu vực sản xuất của nhà máy. Đánh giá thực trạng công tác quản lí môi trƣờng tại khu vực.

Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao công tác QLMT tại khu vực. Đối tƣợng phạm vi và thời gian nghiên cứu 2. Đối tƣợng nghiên cứu Hiện trạng hoạt động của nhà máy sản xuất dầu ăn và các sản phẩm chiết xuất từ dầu ăn tại khu kinh tế Nghi Sơn_tỉnh Thanh Hóa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ