Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn xã khánh thượng huyện ba vì thành phố hà nội

Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã Khánh Thượng, Ba Vì, Hà Nội. Cải thiện môi trường sống.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2020

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại Khánh Thượng

Sự phát triển kinh tế - xã hội tại các khu vực nông thôn như xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì đã cải thiện đáng kể đời sống người dân. Tuy nhiên, quá trình này cũng kéo theo những thách thức nghiêm trọng về môi trường, đặc biệt là vấn đề quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH). Lượng rác thải gia tăng nhanh chóng về khối lượng và phức tạp về thành phần, tạo áp lực lớn lên hệ thống quản lý môi trường còn nhiều hạn chế. Việc nghiên cứu và đề xuất các giải pháp hiệu quả cho quản lý rác thải sinh hoạt không chỉ là yêu cầu cấp thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng mà còn là một chỉ tiêu quan trọng trong chương trình xây dựng nông thôn mới. Xã Khánh Thượng, với đặc thù là vùng nông thôn miền núi, đang đối mặt với bài toán cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Thực trạng cho thấy, công tác thu gom, phân loại và xử lý chất thải rắn tại đây còn nhiều bất cập, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm môi trường do rác thải. Do đó, việc xây dựng một hệ thống quản lý CTRSH khoa học, đồng bộ và bền vững là nhiệm vụ chiến lược, góp phần định hướng phát triển xã Khánh Thượng thành một vùng không gian xanh, sạch, đẹp theo quy hoạch chung của Thủ đô Hà Nội. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá toàn diện hiện trạng, từ đó đề xuất các giải pháp môi trường bền vững, phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương.

1.1. Bối cảnh và tầm quan trọng của việc xử lý chất thải rắn

Chất thải rắn sinh hoạt, theo định nghĩa, là những vật chất ở thể rắn phát sinh từ hoạt động hàng ngày của con người tại các hộ gia đình, khu dân cư và nơi công cộng. Tại các vùng nông thôn như xã Khánh Thượng, nguồn phát sinh chính bao gồm thực phẩm dư thừa, bao bì, vật dụng hỏng, phế phẩm nông nghiệp. Nếu không được quản lý tốt, CTRSH sẽ trở thành nguồn gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường đất, nước, không khí và sức khỏe con người. Các bãi rác tự phát không chỉ làm mất mỹ quan mà còn là nơi phát sinh mầm bệnh, ruồi, muỗi, và các khí độc hại như CH4, H2S. Do đó, việc tổ chức xử lý chất thải rắn một cách khoa học là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng cuộc sống và phát triển bền vững.

1.2. Phân loại và thành phần chất thải rắn nông thôn phổ biến

Thành phần chất thải rắn nông thôn tại Khánh Thượng mang đặc trưng rõ rệt. Theo khảo sát, chất thải hữu cơ (thực phẩm thừa, rau củ, lá cây) chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 56% tổng khối lượng. Đây vừa là thách thức trong việc xử lý do dễ phân hủy gây mùi hôi, vừa là cơ hội để áp dụng các mô hình tái chế chất thải như ủ phân compost hoặc làm thức ăn chăn nuôi. Các thành phần khác bao gồm chất thải vô cơ có thể tái chế (giấy, nhựa, kim loại) chiếm khoảng 39%, và rác thải vô cơ không thể tái chế (sành sứ, gạch vỡ, túi nilon bẩn) chiếm 5%. Việc nhận diện đúng thành phần rác thải là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một mô hình thu gom rác thải hiệu quả, đặc biệt là thúc đẩy hoạt động phân loại rác tại nguồn.

II. Thực trạng quản lý rác thải Ba Vì Thách thức tại Khánh Thượng

Công tác quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã Khánh Thượng đang đối mặt với nhiều thách thức mang tính hệ thống. Mặc dù đã có những nỗ lực ban đầu, hiệu quả chung vẫn chưa cao, thể hiện qua tỷ lệ thu gom và xử lý còn thấp. Thực trạng quản lý rác thải Ba Vì nói chung và Khánh Thượng nói riêng cho thấy sự thiếu đồng bộ giữa các khâu từ phân loại, thu gom đến vận chuyển và xử lý cuối cùng. Năng lực của bộ máy quản lý còn mỏng, với một cán bộ địa chính kiêm nhiệm công tác môi trường, gây khó khăn trong việc giám sát và triển khai các chính sách. Hơn nữa, cơ sở hạ tầng phục vụ công tác vệ sinh môi trường còn yếu kém: thiếu điểm tập kết đạt chuẩn, phương tiện thu gom (xe đẩy tay) đã cũ và hư hỏng, chưa có xe chuyên dụng. Ý thức của một bộ phận người dân chưa cao, thói quen vứt rác bừa bãi và chưa thực hiện phân loại rác tại nguồn vẫn còn phổ biến. Những tồn tại này không chỉ làm giảm hiệu quả của mô hình thu gom rác thải mà còn gây lãng phí tài nguyên và gia tăng mức độ ô nhiễm môi trường do rác thải.

2.1. Phân tích nguồn phát sinh và khối lượng chất thải rắn

Nghiên cứu tại xã Khánh Thượng chỉ ra rằng, nguồn phát sinh CTRSH chủ yếu đến từ các hộ gia đình, chiếm tới 59% (855 tấn/năm). Các nguồn khác bao gồm chợ (31%), trường học và trạm y tế (7%), và các cơ quan hành chính (3%). Mức phát sinh rác thải bình quân đầu người được xác định là 0,50 kg/người/ngày. Với dân số 8.535 người, tổng lượng rác thải toàn xã ước tính khoảng 2.638 tấn/năm. Tuy nhiên, khối lượng rác được thu gom thực tế chỉ đạt khoảng 1.440 tấn/năm (năm 2019), tương đương tỷ lệ thu gom chỉ đạt khoảng 54%. Con số này cho thấy một lượng lớn rác thải vẫn chưa được quản lý, bị tồn đọng trong môi trường hoặc được người dân tự xử lý bằng các phương pháp thô sơ như đốt hoặc chôn lấp, gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng.

2.2. Bất cập trong mô hình thu gom và phân loại rác tại nguồn

Mô hình thu gom hiện tại của xã Khánh Thượng dựa vào 12 tổ thu gom, mỗi tổ 2 người, phụ trách từng thôn. Tuy nhiên, hiệu quả hoạt động không đồng đều. Các thôn có địa hình bằng phẳng, giao thông thuận lợi có tỷ lệ thu gom cao hơn so với các thôn miền núi, dân cư thưa thớt. Đặc biệt, hoạt động phân loại rác tại nguồn gần như chưa được triển khai. Kết quả khảo sát cho thấy chỉ có 20% số hộ thực hiện phân loại, trong khi 80% vẫn vứt chung các loại rác vào một túi. Nguyên nhân chính là do thiếu sự hướng dẫn đồng bộ và hệ thống thu gom, xử lý riêng cho từng loại rác. Rác sau khi phân loại (nếu có) vẫn bị trộn lẫn khi vận chuyển, làm giảm động lực của người dân và khiến nỗ lực phân loại trở nên vô nghĩa.

2.3. Tác động của ô nhiễm môi trường do rác thải đến cộng đồng

Việc quản lý CTRSH không hiệu quả đã và đang gây ra những tác động tiêu cực rõ rệt đến môi trường và sức khỏe cộng đồng tại Khánh Thượng. Lượng rác không được thu gom bị vứt bừa bãi ra các khu đất trống, bờ mương, sông suối, gây ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Nước rỉ rác từ các bãi rác tự phát ngấm xuống đất, làm thoái hóa đất và ảnh hưởng đến cây trồng. Việc đốt rác tự phát tạo ra khói bụi và các khí độc, gây ô nhiễm không khí và các bệnh về đường hô hấp. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), người dân sống gần các bãi chôn lấp không hợp vệ sinh có nguy cơ mắc các bệnh ung thư và viêm nhiễm cao hơn. Tình trạng ô nhiễm môi trường do rác thải còn làm mất đi cảnh quan thiên nhiên, ảnh hưởng đến tiềm năng phát triển du lịch sinh thái của địa phương.

III. Giải pháp quản lý Nâng cao ý thức cộng đồng về rác thải

Để cải thiện căn bản hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt, giải pháp về quản lý và nâng cao nhận thức cộng đồng phải được đặt lên hàng đầu. Một hệ thống quản lý hiệu quả không thể vận hành nếu thiếu sự tham gia tích cực và tự giác của người dân. Do đó, trọng tâm là cần xây dựng và thực thi các chính sách quản lý chất thải rõ ràng, đồng thời đẩy mạnh công tác tuyên truyền để thay đổi hành vi. Cần kiện toàn bộ máy quản lý môi trường cấp xã, phân công nhiệm vụ rõ ràng và tăng cường năng lực cho cán bộ phụ trách. Hoạt động tuyên truyền cần được thực hiện đa dạng, liên tục thông qua các kênh như loa phát thanh xã, các buổi họp thôn, hội nghị của các đoàn thể (Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên). Nội dung tuyên truyền phải tập trung vào tác hại của ô nhiễm môi trường do rác thải, lợi ích của việc phân loại rác tại nguồn, và hướng dẫn cụ thể cách thức thực hiện. Việc nâng cao ý thức cộng đồng về rác thải là nền tảng vững chắc cho mọi giải pháp kỹ thuật và công nghệ sau này.

3.1. Hoàn thiện chính sách quản lý chất thải và cơ chế giám sát

Chính quyền xã Khánh Thượng cần xây dựng một quy chế cụ thể về quản lý CTRSH trên địa bàn. Quy chế này phải quy định rõ trách nhiệm của hộ gia đình, cơ sở kinh doanh trong việc phân loại, lưu giữ và giao rác cho đơn vị thu gom. Cần thiết lập một cơ chế giám sát chéo giữa chính quyền, tổ thu gom và người dân. Các tổ trưởng dân phố, trưởng thôn có vai trò quan trọng trong việc đôn đốc, kiểm tra việc thực hiện quy định tại địa bàn mình phụ trách. Đồng thời, cần nghiên cứu và áp dụng mức phí vệ sinh hợp lý, dựa trên nguyên tắc “người gây ô nhiễm phải trả tiền”, có thể tính phí dựa trên khối lượng rác thải phát sinh để khuyến khích các hộ gia đình giảm thiểu và tái chế chất thải.

3.2. Tuyên truyền tập huấn về kỹ năng phân loại rác tại nguồn

Chương trình truyền thông cần được thiết kế một cách bài bản. Thay vì chỉ kêu gọi chung chung, cần tổ chức các buổi tập huấn thực hành, hướng dẫn người dân nhận biết và phân loại rác thành các nhóm chính: rác hữu cơ (làm phân bón/thức ăn chăn nuôi), rác tái chế (chai nhựa, giấy, kim loại), và rác còn lại (chuyển đi xử lý). Có thể phát các túi đựng rác với màu sắc khác nhau cho từng loại để người dân dễ thực hiện. Các mô hình điểm về phân loại rác tại nguồn tại một vài thôn nên được triển khai để nhân rộng. Việc phối hợp với các trường học để giáo dục thế hệ trẻ về bảo vệ môi trường cũng là một giải pháp môi trường bền vững và lâu dài.

IV. Phương pháp kỹ thuật Tối ưu hóa thu gom và xử lý chất thải rắn

Bên cạnh các giải pháp quản lý, việc áp dụng các phương pháp kỹ thuật và công nghệ phù hợp là yếu tố quyết định để nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Hệ thống hạ tầng kỹ thuật cần được đầu tư nâng cấp một cách đồng bộ. Xã Khánh Thượng cần quy hoạch lại mạng lưới thu gom, xác định các điểm tập kết rác hợp lý, xây dựng các bãi chôn lấp hợp vệ sinh quy mô nhỏ hoặc các điểm trung chuyển để đảm bảo rác không bị tồn đọng gây ô nhiễm. Cần đầu tư, thay thế các phương tiện thu gom đã xuống cấp, hướng tới sử dụng xe gom cải tiến hoặc xe cơ giới nhỏ để tăng năng suất và giảm sức lao động cho công nhân. Việc lựa chọn công nghệ xử lý rác thải phải dựa trên đặc điểm thành phần rác của địa phương, ưu tiên các công nghệ có khả năng tái chế chất thải và thu hồi tài nguyên, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn.

4.1. Cải tiến mô hình thu gom rác thải và vận chuyển hiệu quả

Lịch trình thu gom cần được điều chỉnh linh hoạt hơn. Kết quả khảo sát cho thấy 83,3% người dân đề xuất tăng tần suất thu gom. Xã cần xem xét tăng số chuyến thu gom tại các khu vực đông dân cư, chợ, và điều chỉnh lịch phù hợp với thời gian sinh hoạt của người dân. Cần xây dựng ít nhất một điểm trung chuyển có mái che, nền bê tông, và hệ thống thoát nước để lưu giữ rác tạm thời trước khi được vận chuyển đến khu xử lý tập trung Xuân Sơn. Việc này giúp giảm thiểu ô nhiễm tại các điểm tập kết hiện tại và tối ưu hóa hoạt động của xe ép rác chuyên dụng, vốn không thể đi vào các ngõ nhỏ. Đây là bước quan trọng để chuyên nghiệp hóa mô hình thu gom rác thải.

4.2. Áp dụng công nghệ xử lý rác thải phù hợp với chất thải nông thôn

Với tỷ lệ chất hữu cơ cao (56%), công nghệ ủ phân compost là một lựa chọn tối ưu cho chất thải rắn nông thôn tại Khánh Thượng. Xã có thể khuyến khích các hộ gia đình tự ủ phân tại vườn hoặc xây dựng các điểm ủ phân tập trung quy mô thôn/xóm. Sản phẩm phân bón hữu cơ có thể được sử dụng ngay cho hoạt động nông nghiệp của địa phương, hiện thực hóa mô hình kinh tế tuần hoàn. Đối với rác tái chế, cần kết nối với các cơ sở thu mua phế liệu để tạo ra nguồn thu, hỗ trợ chi phí cho hoạt động quản lý rác thải. Lượng rác còn lại, sau khi đã phân loại và giảm thiểu tối đa, sẽ được vận chuyển đến khu xử lý tập trung, giúp giảm áp lực cho bãi chôn lấp hợp vệ sinh và tiết kiệm chi phí xử lý.

V. Kết quả nghiên cứu Dự báo hiệu quả quản lý chất thải rắn

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá thực trạng mà còn đưa ra những dự báo quan trọng về khối lượng CTRSH phát sinh, làm cơ sở cho việc hoạch định chính sách dài hạn. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp đề xuất được kỳ vọng sẽ mang lại những thay đổi tích cực và đo lường được cho hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt tại xã Khánh Thượng. Hiệu quả không chỉ thể hiện ở việc nâng cao tỷ lệ thu gom, xử lý rác mà còn tác động sâu sắc đến kinh tế, xã hội và môi trường. Một môi trường sống sạch đẹp hơn sẽ cải thiện sức khỏe người dân, giảm chi phí y tế liên quan đến các bệnh do ô nhiễm. Đồng thời, việc tái chế chất thải và áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn có thể tạo ra các giá trị kinh tế mới, góp phần vào sự phát triển bền vững của địa phương. Việc đánh giá hiệu quả cần được thực hiện thường xuyên để kịp thời điều chỉnh các giải pháp cho phù hợp với thực tiễn.

5.1. Dự báo khối lượng chất thải rắn sinh hoạt đến năm 2025

Dựa trên tốc độ tăng dân số tự nhiên (1,18%) và xu hướng phát triển kinh tế-xã hội, nghiên cứu dự báo khối lượng chất thải rắn sinh hoạt tại Khánh Thượng sẽ tiếp tục gia tăng. Cụ thể, tổng lượng CTRSH phát sinh từ các hộ gia đình được dự báo sẽ tăng từ 1.557 tấn/năm (năm 2019) lên khoảng 1.706 tấn/năm vào năm 2025. Sự gia tăng này đòi hỏi hệ thống quản lý phải được chuẩn bị sẵn sàng, từ việc nâng cao năng lực thu gom, mở rộng hạ tầng cho đến việc áp dụng các công nghệ xử lý rác thải tiên tiến hơn. Nếu không có sự chuẩn bị, địa phương sẽ phải đối mặt với tình trạng quá tải nghiêm trọng, làm trầm trọng thêm vấn đề ô nhiễm môi trường do rác thải.

5.2. Đánh giá hiệu quả kinh tế xã hội của các giải pháp đề xuất

Việc triển khai thành công các giải pháp sẽ mang lại lợi ích kép. Về mặt xã hội, ý thức cộng đồng về rác thải được nâng cao, môi trường sống được cải thiện, giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh. Về mặt kinh tế, việc phân loại rác tại nguồntái chế chất thải giúp thu hồi tài nguyên, giảm chi phí vận chuyển và xử lý cuối cùng. Mô hình ủ phân compost từ rác hữu cơ cung cấp nguồn phân bón sạch, giảm chi phí phân bón hóa học cho nông nghiệp. Mặc dù cần một khoản đầu tư ban đầu cho hạ tầng và trang thiết bị, lợi ích lâu dài về môi trường và kinh tế sẽ vượt xa chi phí bỏ ra, tạo nên một giải pháp môi trường bền vững và hiệu quả.

VI. Hướng đi tương lai cho giải pháp môi trường bền vững tại Ba Vì

Nghiên cứu tại xã Khánh Thượng cung cấp một mô hình tham khảo quan trọng, không chỉ cho riêng địa phương này mà còn có thể nhân rộng ra các xã khác trên địa bàn huyện Ba Vì. Hướng đi tương lai cho quản lý chất thải rắn sinh hoạt đòi hỏi một tầm nhìn chiến lược và sự cam kết mạnh mẽ từ các cấp chính quyền. Đó là quá trình chuyển đổi từ mô hình quản lý bị động, chủ yếu là thu gom và chôn lấp, sang một mô hình chủ động, tích hợp, dựa trên các nguyên tắc giảm thiểu, tái sử dụng và tái chế (3R). Để đạt được mục tiêu này, cần xây dựng một lộ trình triển khai cụ thể, với các mục tiêu rõ ràng theo từng giai đoạn. Sự phối hợp chặt chẽ giữa chính quyền, doanh nghiệp và cộng đồng là chìa khóa để xây dựng thành công một giải pháp môi trường bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của toàn huyện.

6.1. Xây dựng lộ trình triển khai đồng bộ các giải pháp quản lý rác

Lộ trình cần được chia thành các giai đoạn. Giai đoạn 1 (1-2 năm): Tập trung vào việc nâng cao nhận thức, kiện toàn bộ máy quản lý và thí điểm mô hình phân loại rác tại nguồn ở một số thôn. Giai đoạn 2 (2-3 năm): Nhân rộng mô hình phân loại ra toàn xã, đầu tư nâng cấp hạ tầng, phương tiện thu gom và xây dựng các điểm ủ phân compost. Giai đoạn 3 (dài hạn): Tích hợp hoạt động quản lý CTRSH vào các kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, tìm kiếm các công nghệ xử lý rác thải hiện đại hơn và thúc đẩy mạnh mẽ kinh tế tuần hoàn. Lộ trình này đảm bảo các giải pháp được triển khai một cách vững chắc, có sự chuẩn bị và thích ứng với điều kiện thực tế.

6.2. Kiến nghị và đề xuất chính sách cho phát triển bền vững

Để các giải pháp được thực thi hiệu quả, cần có sự hỗ trợ về mặt chính sách từ cấp huyện và thành phố. Kiến nghị UBND huyện Ba Vì ban hành khung hướng dẫn chung về quản lý CTRSH cho các xã nông thôn. Cần có chính sách hỗ trợ vốn đầu tư ban đầu cho việc xây dựng hạ tầng, mua sắm trang thiết bị. Bên cạnh đó, cần khuyến khích các doanh nghiệp tư nhân tham gia vào lĩnh vực thu gom, vận chuyển và tái chế chất thải thông qua các chính sách ưu đãi về thuế, đất đai. Việc lồng ghép các tiêu chí về quản lý rác thải sinh hoạt vào bộ tiêu chí đánh giá xây dựng nông thôn mới cũng là một động lực quan trọng để các địa phương nỗ lực hơn trong công tác này.

04/10/2025
Nghiên cứu đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn sinh hoạt trên địa bàn xã khánh thượng huyện ba vì thành phố hà nội

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN 1. Tổng quan về quản lý chất thải rắn sinh hoạt. Một số khái niệm Chất thải là vật chất ở thể rắn, lỏng, khí được thải ra từ sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc hoạt động khác [16]. Chất thải nguy hại là chất thải chứa yếu tố độc hại, lây nhiễm, dễ cháy, dễ nổ, gây ăn mòn, gây ngộ độc hoặc có đặc tính nguy hại khác [15].

Chất thải rắn là chất thải ở thể rắn, được thải ra từ quá trình sản xuất, kinh doanh, dịch vụ, sinh hoạt hoặc các hoạt động khác. Chất thải rắn bao gồm chất thải rắn thông thường và chất thải rắn nguy hại [8]. Chất thải rắn sinh hoạt là chất thải rắn phát sinh trong sinh hoạt cá nhân, hộ gia đình, nơi công cộng [8]. Chất thải rắn công nghiệp là chất thải rắn phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp, làng nghề, kinh doanh, dịch vụ hoặc các hoạt động khác [8].

Chất thải rắn nguy hại là CTR chứa các chất hoặc hợp chất có một trong những đặc tính: phóng xạ, dễ cháy, dễ nổ, dễ ăn mòn, dễ lây nhiễm, gây ngộ độc hoặc các đặc tính nguy hại khác [8]. Quản lý chất thải là quá trình phòng ngừa, giảm thiểu, giám sát, phân loại, thu gom, vận chuyển, tái sử dụng, tái chế và xử lý chất thải [16]. Hoạt động quản lý CTR bao gồm các hoạt động quy hoạch quản lý, đầu tư xây dựng cơ sở quản lý CTR, các hoạt động phân loại, thu gom, lưu giữ, vận chuyểnm tái sử dụng, tái chế và xử lý CTR ngằm ngăn ngừa, giảm thiểu những tác động có hại đối với môi trường và sức khỏe con người [8]. Thu gom chất thải rắn là hoạt động tập hợp, phân loại, đóng gói và lưu giữ tạm thời chất thải rắn tại nhiều điểm thu gom tới địa điểm hoặc cơ sở được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận [8].

3 Lưu giữ CTR là việc giữ CTR trong một khoảng thời gian nhất định ở nơi được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận trước khi vận chuyển đến cơ sở xử lý [8]. Vận chuyển CTR là quá trình chuyên chở CTR từ nơi phát sinh, thu gom, lưu giữ, trung chuyển đến nơi xử lý, tái chế, tái sử dụng hoặc bãi chôn lấp cuối cùng [8]. Xử lý chất thải rắn là quá trình sử dụng các giải pháp công nghệ, kỹ thuật làm giảm, loại bỏ, tiêu hủy các thành phần có hại hoặc không có ích trong CTR; thu hồi, tái chế, tái sử dụng lại các thành phần có ích trong CTR [8]. Chôn lấp CTR hợp vệ sinh là hoạt động chôn lấp phù hợp với các yêu cầu của tiêu chuẩn kỹ thuật về bãi chôn lấp chất thải rắn hợp vệ sinh [8].

Tái sử dụng chất thải: thực chất có những sản phẩm hoặc nguyên liệu có quãng đời kéo dài, người ta có thể dử dụng được nhiều lần mà không bị thay đổi hình dạng, tính chất vật lý và hóa học [13]. Nguồn gốc, phân loại và thành phần chất thải rắn sinh hoạt. Nguồn gốc phát sinh chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn phát sinh ra từ tất cả các hoạt động của con người, cụ thể được thể hiện trong bảng 1.1 như sau: Bảng 1. Các dạng CTRSH phát sinh từ những nguồn khác nhau Nguồn Nơi phát sinh Các dạng chất thải rắn sinh hoạt phát sinh Thực phẩm dư thừa, bao bì hàng hoá (bằng giấy, gỗ, vải, da, cao su, PE, PP, thiếc, nhôm, thủy tinh,…), tro, đồ dùng điện tử, vật dụng hư Hộ gia đình, biệt thự, chung cư Khu dân cư hỏng (đồ gia dụng, bóng đèn, đồ nhựa, thủy tinh,…), chất thải độc hại như chất tẩy rửa (bột giặt, chất tẩy trắng,…), thuốc diệt côn trùng, nước xịt phòng bám trên rác thải.

4 Nhà kho, nhà hàng, chợ, khách Khu Giấy, nhựa, thực phẩm thừa, thủy tinh, kim sạn, nhà trọ, các trạm sửa chữa, thương mại loại, chất thải nguy hại,… bảo hành và dịch vụ. Cơ quan, Trường học, bệnh viện, văn Giấy, nhựa, thực phẩm thừa, thủy tinh, kim công sở phòng cơ quan chính phủ. loại, chất thải nguy hại,… Công trình Khu nhà xây dựng mới, sửa Xà bần, sắt thép vụn, vôi vữa, gạch vỡ, bê xây dựng chữa nâng cấp mở rộng đường tông, gỗ, ống dẫn,… phố, cao ốc, san nền xây dựng. Dịch vụ Hoạt động dọn rác vệ sinh Giấy, nilon, vỏ bao gói, thực phẩm thừa, lá công cộng đường phố, công viên, khu vui cây, cành cây, bùn cống rãnh,… đô thị chơi, giải trí, bùn cống rãnh.

Công nghiệp xây dựng, chế tạo, Khu công Chất thải do quá trình sản xuất công công nghiệp nặng, nhẹ, lọc dầu, nghiệp nghiệp, phế liệu,… hoá chất, nhiệt điện. Lá cây, cành cây, xác gia súc, thức ăn gia súc thừa hay hư hỏng, rơm rạ, chất thải Nông Đồng cỏ, đồng ruộng, vườn cây nguy hại như thuốc sát trùng, phân bón, nghiệp ăn quả, nông trại. thuốc trừ sâu được thải ra cùng với bao bì đựng hoá chất đó. Phân loại chất thải rắn sinh hoạt Chất thải rắn sinh hoạt chủ yếu phát sinh ra từ hoạt động của con người nên đa dạng và thành phần và lớn về khối lượng.

Do đó, có thể phân loại chất thải rắn sinh hoạt như sau:  Theo nguồn thải ⁻ Chất thải thực phẩm: Bao gồm các loại chất thải như thức ăn dưa thừa, vỏ hoa quả, rau,… Loại chất thải này có tính chất dễ phân hủy dưới điều kiện tự nhiên, tạo ra mùi hôi khó chịu và phân hủy nhanh vào thời tiết nóng ẩm. Ngoài các loại thức ăn dư thừa từ hộ gia đình, loại chất thải này còn bao gồm cả thức ăn thừa, rau thừa từ các bếp ăn, cửa hàng ăn uống, khu tập thể,…. 5 ⁻ Chất thải vệ sinh của người và động vật, chủ yếu là phân. ⁻ Tro và một số các chất thải khác: bao gồm các loại vật liệu sau đốt cháy (tro bếp do đun bằng lá và củi, sỉ than và một số chất khác trong hoạt động của hộ gia đình cũng như trong các cơ quan sản xuất, xí nghiệp có thải ra tro, xỉ.

⁻ Chất thải rắn sinh hoạt từ hoạt động công nghiệp bao gồm các chất thải do cán bộ, công nhân viên thải ra (giấy, nhựa, lon nước,…) ⁻ Chất thải rắn sinh hoạt trong nông nghiệp: Gồm các phế phẩm nông nghiệp như rơm, rạ sau khi đốt. ⁻ CTRSH xây dựng: chất thải thải ra từ hoạt động sinh hoạt của công nhân, cán bộ công trình (vỏ xốp đựng cơm, chai nhựa, thức ăn thừa,…) ⁻ CTRSH thải y tế: Bao gồm các chất thải rắn phát sinh từ sinh hoạt của bệnh nhân, các y bác sĩ trong bệnh viện, phòng khám, trạm y tế (giấy, bao bì dụng cụ, thức ăn thừa, vỏ hoa quả,…).Chất thải từ các nguồn khác như thương mại, dịch vụ. Thành phần của chất thải rắn sinh hoạt. Chất thải rắn sinh hoạt có một số đặc trưng rất khác biệt trong thành phần so với các loại chất thải rắn khác (bảng 1.2) và rất khó kiểm soát.

Thành phần chất thải rắn sinh hoạt Thành phần Định nghĩa Ví dụ 1. Các chất cháy được Các vật liệu làm từ giấy bột và Các túi giấy, mảnh bìa, Giấy giấy giấy vệ sinh Hàng dệt Nguồn gốc từ các sợi Vải, len, nilon,… Cuống rau, vỏ quả, thân Thực phẩm Các chất thải từ thực phẩm cây, lõi ngô,… Cỏ, gỗ, củi, rơm Các sản phẩm và vật liệu được Đồ dùng bằng gỗ, mây rạ chế tạo từ tre, gỗ, rơm,… tre, đồ chơi, vỏ dừa 6 Các vật liệu và sản phẩm được Chất dẻo Dây điện, chai, lọ,… chế tạo từ chất dẻo Các vật liệu và sản phẩm được Bóng, giày, ví da, bánh Da và cao su chế tạo từ da và cao su xe,… 2. Các chất không cháy được Các vật liệu và sản phẩm được Vỏ hộp, dây điện, hàng Các kim loại sắt chế tạo từ sắt mà dễ bị nam rào, nắp chai lọ,… châm hút Các kim loại phi Các vật liệu không bị nam châm Vỏ nhôm,… sắt hút Các vật liệu và sản phẩm được Bóng đèn, chai lọ bằng Thủy tinh chế tạo từ thủy tinh thủy tinh,… Bất cứ các vật liệu không cháy Đá và sành sứ Gạch men, đá, gốm,… trừ kim loại và thủy tinh Tất cả các loại vật liệu khác chưa phân loại trong bảng này. Các chất hỗn Loại này có thể chia làm 2 loại Đá cuội, cát, đất, tóc,… hợp theo kích thước (nhỏ hơn 5mm và lớn hơn 5mm) (Nguồn: Nguyễn Xuân Nguyên và cộng sự, 2004) Trong thành phần CTRSH, chất thải rắn hữu cơ chiếm tỷ trọng cao nhất trong tổng khối lượng CTRSH.

Ảnh hưởng của chất thải rắn sinh hoạt đến môi trường và con người. Ảnh hưởng của CTRSH đến môi trường đất Thành phần chính của CTRSH là chất hữu cơ – dễ xảy ra quá trình phân hủy yếm khí trong đất tạo ra một số chất khí chứa CO2, H2O, CH4,… gây độc với môi trường đất. Môi trường nào cũng có khả năng tự làm sạch nhưng ở trong một giới hạn nhất định hay có thể nói môi trường có sức chịu tải. Với khối lượng 7 chất thải rắn ngày càng tăng dẫn đến vượt quá sức chịu tải của đất tạo ra các vấn đề nghiêm trọng.

Các chất thải rắn vô cơ như nilong, nhựa,… khó phân hủy trong đất lại đa dạng về thành phần nên có thời gian phân hủy khác nhau và rất khó phân hủy trong đất. Chúng tồn tại lâu trong đất làm đất mất đi kết cấu tự nhiên, gây thoái hóa là giảm dần khả năng canh tác cũng như ảnh hưởng đến sự sinh trưởng và phát triển của cây trồng. Chất thải rắn có chứa thành phần kim loại trong đất sẽ đi vào chuỗi thức ăn trong quá trình phần hủy gây bệnh cho thực vật, động vật và con người. Ảnh hưởng của CTRSH đến môi trường nước CTRSH khi không được thu gom thường thải ra môi trường, có thể là mương, máng, sông, hồ,… đặc biệt với hàm lượng chất thải hữu cơ cao gây ô nhiễm môi trường nước (như thay đổi màu sắc của nước, gây mùi hôi thối,…).

Các chất ô nhiễm đi vào mạch nước ngầm ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người. Nước ô nhiễm gây chết các sinh vật thủy sinh hoặc hàm lượng hữu cơ cao tạo điều kiện cho tảo phát triển nhanh chóng dẫn tới hiện tượng phú dưỡng trong nước, suy thoái tài nguyên nước và ảnh hưởng trực tiếp đến cảnh quan môi trường. Ảnh hưởng của CTRSH đến môi trường không khí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ