Nghiên cứu và đề xuất biện pháp quản lý loài bướm ngày tại Vườn Quốc Gia Cúc Phương, Ninh Bình

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đề xuất biện pháp quản lý loài bướm ngày tại vườn quốc gia cúc phương tỉnh ninh bình, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu

Trường đại học

Trường Đại học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2018

75
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH LỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH LỤC CÁC BẢNG

DANH LỤC CÁC HÌNH

TÓM TẮT KHÓA LUẬN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan nghiên cứu về côn trùng Cánh vẩy trên thế giới

1.2. Tổng quan về nghiên cứu côn trùng bộ Cánh vẩy trong nước

1.3. Tổng quan nghiên cứu côn trùng bộ Cánh vẩy ở VQG Cúc Phương tỉnh Ninh Bình

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ, XÃ HỘI CỦA KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Khí hậu thủy văn

2.3. Hệ động thực vật

2.3.1. Thảm thực vật

2.3.2. Khu hệ động vật

2.4. Tình hình kinh tế-xã hội

2.5. Công tác Quốc phòng – An ninh, Nội chính

2.5.1. An ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội

2.5.2. Công tác quốc phòng, quân sự địa phương

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU ĐỐI TƯỢNG, ĐỊA ĐIỂM THỜI GIAN, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.1.1. Mục tiêu chung

3.1.2. Mục tiêu cụ thể

3.2. Đối tượng nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Công tác chuẩn bị

3.4.2. Phương pháp kế thừa số liệu

3.4.3. Phương pháp điều tra theo tuyến

3.4.4. Phương pháp xử lý mẫu vật và giám định

3.4.5. Xử lý số liệu điều tra

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Danh lục các loài Bướm ngày tại khu vực nghiên cứu

4.2. Đa dạng về thành phần loài Bướm ngày tại khu vực nghiên cứu

4.3. Đa dạng về phân bố của Bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.3.1. Đa dạng về phân bố các loài Bướm ngày theo các điểm điều tra

4.3.2. Phân bố các loài Bướm ngày theo sinh cảnh

4.4. Đa dạng về tập tính, hình thái và vai trò của các loài Bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.4.1. Đa dạng về tập tính

4.4.2. Đa dạng về hình thái

4.4.3. Đa dạng về vai trò đối với hệ sinh thái

4.5. Một số loài Bướm có giá trị thẩm mỹ và có ý nghĩa lớn trong du lịch sinh thái

4.6. Đặc điểm nhận biết và sinh học, sinh thái của một số loài Bướm ngày tại khu vực nghiên cứu

4.7. Một số nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm thành phần loài Bướm ngày tại khu vực nghiên cứu VQG Cúc Phương

4.8. Đề xuất một số biện pháp quản lý, bảo tồn các loài Bướm ngày trong khu vực nghiên cứu

4.8.1. Các giải pháp chung

4.8.2. Một số biện pháp quản lý cụ thể

KẾT LUẬN - TỒN TẠI - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan nghiên cứu loài bướm ngày tại VQG Cúc Phương

Vườn Quốc gia Cúc Phương, thành lập năm 1962, là một trung tâm đa dạng sinh học hàng đầu của Việt Nam. Nơi đây sở hữu hệ sinh thái rừng trên núi đá vôi đặc trưng, là ngôi nhà của hàng ngàn loài động thực vật. Trong đó, nhóm côn trùng cánh vẩy (Lepidoptera), đặc biệt là các loài bướm ngày, đóng vai trò quan trọng như những chỉ thị sinh học cho sức khỏe của hệ sinh thái. Chúng tham gia vào quá trình thụ phấn, là một mắt xích trong chuỗi thức ăn, và góp phần tạo nên vẻ đẹp độc đáo thu hút du lịch. Công tác nghiên cứu và quản lý tài nguyên thiên nhiên tại đây luôn chú trọng đến việc đánh giá và bảo vệ các loài sinh vật, bao gồm cả quần thể bướm. Nhiều báo cáo khoa học về côn trùng đã được thực hiện, từ các khảo sát của Trung tâm nhiệt đới Việt – Nga (1998) đến các nghiên cứu chuyên sâu của Đặng Thị Đáp và Vũ Văn Liên (2008). Các công trình này đã bước đầu xây dựng danh lục các loài bướm ngày, cung cấp dữ liệu nền tảng quan trọng. Tuy nhiên, việc hệ thống hóa các biện pháp quản lý hiệu quả và bền vững để đối phó với các thách thức mới vẫn là một yêu cầu cấp thiết, đòi hỏi sự cập nhật liên tục về cả phương pháp luận và hành động thực tiễn. Nghiên cứu này kế thừa và phát triển các kết quả trước đó, nhằm đề xuất một khung quản lý toàn diện cho việc bảo tồn loài bướm tại Cúc Phương.

1.1. Vai trò của bướm trong hệ sinh thái Vườn Quốc gia Cúc Phương

Các loài bướm ngày không chỉ là những sinh vật tô điểm cho cảnh quan thiên nhiên. Chúng giữ một vai trò của bướm trong hệ sinh thái không thể thay thế. Chức năng quan trọng nhất là thụ phấn cho cây. Khi di chuyển từ bông hoa này sang bông hoa khác để hút mật, chúng vô tình mang theo phấn hoa, giúp các loài thực vật duy trì và phát triển nòi giống. Điều này trực tiếp góp phần duy trì sự ổn định của thảm thực vật rừng Cúc Phương. Bên cạnh đó, ở cả giai đoạn ấu trùng và trưởng thành, bướm là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài động vật khác như chim, bò sát, lưỡng cư và các loài côn trùng ăn thịt. Sự hiện diện hay vắng mặt của một số loài bướm nhạy cảm có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm về những thay đổi tiêu cực của môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm hoặc suy thoái sinh cảnh. Do đó, việc giám sát quần thể bướm là một phần không thể thiếu trong công tác quản lý hệ sinh thái Vườn Quốc gia Cúc Phương.

1.2. Lịch sử các nghiên cứu khoa học tại Cúc Phương về côn trùng

Hoạt động nghiên cứu khoa học tại Cúc Phương về côn trùng đã có lịch sử lâu dài. Các công trình ban đầu chủ yếu tập trung vào việc kiểm kê, phân loại thành phần loài. Nghiên cứu của J.de Joannis (1930) về "Lepidopteres du Tonkin" là một trong những tài liệu sớm nhất. Sau này, các nhà khoa học Việt Nam như Phạm Ngọc Anh (1965), Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã đã xây dựng các giáo trình và tài liệu cơ bản. Riêng tại Cúc Phương, nghiên cứu của Đặng Thị Đáp và cộng sự (1995) đã bước đầu điều tra khu hệ bướm ngày. Công trình "Danh lục minh họa các loài Bướm Vườn Quốc gia Cúc Phương" (Lương Văn Hào và cộng sự, 2004) là một tài liệu quan trọng, cung cấp hình ảnh và thông tin chi tiết. Gần đây, các nghiên cứu tập trung hơn vào giá trị bảo tồn và so sánh đa dạng sinh học giữa các khu vực, như nghiên cứu của Đặng Thị Đáp và Vũ Văn Liên (2008) so sánh khu hệ bướm Tam Đảo và Cúc Phương. Những công trình này là cơ sở dữ liệu quý giá cho việc đề xuất các biện pháp quản lý hiện nay.

II. Các thách thức trong việc quản lý loài bướm ngày Cúc Phương

Mặc dù là khu vực được bảo vệ nghiêm ngặt, quần thể bướm ngày tại Vườn Quốc gia Cúc Phương vẫn phải đối mặt với nhiều mối đe dọa nghiêm trọng. Những thách thức này đến từ cả yếu tố tự nhiên và các hoạt động của con người, đòi hỏi các biện pháp quản lý phải linh hoạt và toàn diện. Thách thức lớn nhất là tình trạng mất sinh cảnh sống. Việc mở rộng các hoạt động dân sinh ở vùng đệm, thay đổi mục đích sử dụng đất và các hoạt động khai thác trái phép đã làm thu hẹp và phân mảnh môi trường sống tự nhiên của bướm. Bên cạnh đó, tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu đang ngày càng rõ rệt, ảnh hưởng đến chu kỳ sinh sản và nguồn thức ăn của chúng. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể làm lệch pha thời gian ra hoa của cây và thời điểm xuất hiện của ấu trùng bướm. Ngoài ra, hoạt động du lịch thiếu kiểm soát, việc sử dụng thuốc trừ sâu ở các khu vực nông nghiệp lân cận và nạn săn bắt các loài bướm quý hiếm để làm bộ sưu tập cũng là những mối đe dọa trực tiếp. Để đảm bảo sự tồn tại bền vững của các loài bướm, việc nhận diện và giải quyết triệt để những thách thức này là nhiệm vụ tiên quyết trong công tác bảo tồn loài bướm.

2.1. Phân tích nguyên nhân suy giảm do mất sinh cảnh sống

Mất và suy thoái sinh cảnh sống là nguyên nhân gốc rễ dẫn đến sự suy giảm đa dạng sinh học bướm. Mỗi loài bướm, đặc biệt ở giai đoạn ấu trùng, thường phụ thuộc vào một hoặc một vài loài cây chủ cho ấu trùng bướm nhất định. Khi những khu rừng tự nhiên bị chặt phá hoặc thay thế bằng rừng trồng đơn loài, nguồn thức ăn chuyên biệt này sẽ biến mất, dẫn đến sự tuyệt chủng cục bộ của các loài bướm tương ứng. Kết quả nghiên cứu của Phùng Xuân Vinh (2018) cho thấy sự phân bố của bướm ngày có sự khác biệt rõ rệt giữa các sinh cảnh. Rừng tự nhiên có số loài cao nhất (24 loài), trong khi các khu vực rừng trồng có số lượng loài thấp hơn đáng kể. Sự phân mảnh sinh cảnh cũng tạo ra các rào cản, ngăn cản sự di chuyển và giao phối giữa các quần thể, làm giảm sự đa dạng di truyền và tăng nguy cơ tuyệt chủng.

2.2. Tác động của biến đổi khí hậu đến mùa bướm Cúc Phương

Biến đổi khí hậu gây ra những tác động phức tạp đến quần thể bướm. Sự gia tăng nhiệt độ có thể đẩy nhanh tốc độ phát triển của ấu trùng, nhưng cũng có thể gây ra hiện tượng lệch pha sinh học. Ví dụ, ấu trùng có thể nở sớm hơn thời điểm cây chủ ra lá non, dẫn đến thiếu hụt thức ăn và tỷ lệ tử vong cao. Những thay đổi trong mô hình mưa, như các đợt hạn hán kéo dài hoặc mưa lớn bất thường, cũng ảnh hưởng tiêu cực đến sự sống sót của trứng, ấu trùng và nhộng. Hiện tượng mùa bướm Cúc Phương nổi tiếng, khi hàng triệu cá thể xuất hiện, phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện thời tiết ổn định. Bất kỳ sự xáo trộn nào do biến đổi khí hậu đều có thể làm giảm quy mô hoặc thậm chí làm gián đoạn hiện tượng sinh thái độc đáo này, ảnh hưởng không chỉ đến hệ sinh thái mà còn cả hoạt động du lịch.

2.3. Áp lực từ cộng đồng địa phương và hoạt động du lịch

Hoạt động của con người là một yếu tố áp lực đáng kể. Sự tham gia của cộng đồng địa phương và bảo tồn là yếu tố then chốt, nhưng nếu không được định hướng đúng, các hoạt động sinh kế như chăn thả gia súc, thu hái lâm sản phụ có thể vô tình phá hủy môi trường sống và cây chủ của bướm. Bên cạnh đó, việc phát triển du lịch sinh thái nếu không được quản lý chặt chẽ có thể gây ra tác động tiêu cực. Lượng lớn du khách tập trung vào mùa bướm có thể gây ô nhiễm, làm xáo trộn môi trường sống, và gia tăng hành vi bắt bướm làm kỷ niệm. Việc xây dựng cơ sở hạ tầng du lịch cũng có thể làm thay đổi cảnh quan tự nhiên. Do đó, cần có sự cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo tồn, thông qua các quy định chặt chẽ và các chương trình giáo dục nâng cao nhận thức cho cả du khách và người dân địa phương.

III. Phương pháp giám sát và đánh giá đa dạng sinh học bướm

Để đề xuất các biện pháp quản lý hiệu quả, việc xây dựng một hệ thống giám sát khoa học là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Nghiên cứu tại Vườn Quốc gia Cúc Phương đã áp dụng các phương pháp chuẩn trong điều tra sinh thái học côn trùng để thu thập dữ liệu một cách có hệ thống. Trọng tâm của phương pháp này là điều tra theo tuyến (transect survey), một kỹ thuật cho phép khảo sát trên nhiều dạng sinh cảnh khác nhau, từ đó đưa ra cái nhìn tổng thể về sự phân bố và mức độ phong phú của các loài. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc thu thập mẫu vật mà còn bao gồm các bước giám định, phân loại và xử lý số liệu chi tiết. Kết quả của công tác giám sát là một danh lục các loài bướm ngày cập nhật, kèm theo thông tin về mật độ và phân bố. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để xác định các loài ưu tiên bảo tồn, khoanh vùng các khu vực sống quan trọng và đánh giá hiệu quả của các biện pháp quản lý được áp dụng. Việc giám sát quần thể sinh vật một cách định kỳ sẽ giúp ban quản lý vườn sớm phát hiện những thay đổi bất thường và có hành động can thiệp kịp thời.

3.1. Quy trình điều tra theo tuyến và thu thập mẫu vật

Phương pháp điều tra theo tuyến được triển khai trên 3 tuyến chính, đại diện cho các sinh cảnh đặc trưng của Cúc Phương, bao gồm rừng trồng (Chò chỉ, Thông, Kim giao) và rừng tự nhiên. Mỗi tuyến được xác định tọa độ GPS cụ thể để đảm bảo tính lặp lại cho các đợt giám sát sau này. Công tác thu mẫu được thực hiện vào những ngày nắng, thời điểm bướm hoạt động mạnh nhất. Các nhà nghiên cứu sử dụng vợt chuyên dụng để thu bắt các cá thể trưởng thành. Mỗi mẫu vật sau khi bắt được xử lý cẩn thận, cho vào bao giấy có ghi đầy đủ thông tin (mã số, vị trí, thời gian, sinh cảnh) để tránh hư hỏng và mất dữ liệu. Phương pháp này đảm bảo thu thập được một lượng mẫu đa dạng, phản ánh tương đối chính xác thành phần loài tại khu vực nghiên cứu.

3.2. Giám định và xây dựng danh lục các loài bướm ngày

Sau khi thu thập, các mẫu vật được đưa về phòng thí nghiệm để tiến hành giám định. Quá trình này đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu về hình thái học côn trùng. Các đặc điểm như hoa văn trên cánh, cấu trúc gân cánh, hình dạng râu đầu và cơ quan sinh dục được sử dụng để phân loại. Các nhà nghiên cứu đối chiếu mẫu vật với các tài liệu chuyên khảo uy tín và cơ sở dữ liệu hình ảnh để xác định tên khoa học chính xác. Kết quả nghiên cứu của Phùng Xuân Vinh (2018) đã giám định được 30 loài thuộc 8 họ bướm ngày. Trong đó, họ Bướm giáp (Nymphalidae) có số loài đa dạng nhất. Việc xây dựng một danh lục các loài bướm ngày hoàn chỉnh là mục tiêu quan trọng, giúp đánh giá mức độ đa dạng sinh học bướm và xác định các loài bướm quý hiếm cần được quan tâm đặc biệt.

3.3. Phân tích sự phân bố của bướm theo các loại sinh cảnh

Dữ liệu về sự hiện diện của các loài tại mỗi điểm điều tra được sử dụng để phân tích mô hình phân bố. Kết quả cho thấy, mỗi sinh cảnh có một tổ hợp loài bướm đặc trưng. Rừng tự nhiên, với cấu trúc tầng tán phức tạp và sự đa dạng của các loài cây, là nơi ghi nhận số lượng loài bướm cao nhất (chiếm 80% tổng số loài được tìm thấy). Ngược lại, các khu rừng trồng đơn loài có độ đa dạng thấp hơn. Ví dụ, loài Pieris canidia (Bướm cải trắng) có độ phổ biến cao, xuất hiện ở nhiều loại sinh cảnh khác nhau, trong khi loài Thauria aliris (Bướm chúa rừng) chỉ được ghi nhận ở một điểm duy nhất trong rừng tự nhiên. Phân tích này giúp xác định các "điểm nóng" đa dạng sinh học và các sinh cảnh quan trọng cần được ưu tiên trong công tác bảo tồn tại chỗ (in-situ).

IV. Top 5 biện pháp quản lý loài bướm ngày tại Cúc Phương

Dựa trên kết quả đánh giá hiện trạng và các thách thức đã xác định, nghiên cứu đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý tích hợp nhằm bảo tồn và phát triển bền vững quần thể bướm ngày tại Vườn Quốc gia Cúc Phương. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào yếu tố sinh học mà còn kết hợp các khía cạnh về quản lý, chính sách và sự tham gia của cộng đồng. Mục tiêu cuối cùng là duy trì một hệ sinh thái Vườn Quốc gia Cúc Phương khỏe mạnh, nơi các loài bướm có thể phát triển ổn định. Trọng tâm của các biện pháp là bảo tồn tại chỗ (in-situ), tức là bảo vệ loài ngay trong môi trường sống tự nhiên của chúng. Điều này bao gồm việc phục hồi các sinh cảnh bị suy thoái, bảo vệ nghiêm ngặt các khu vực lõi và làm giàu các loài cây chủ cho ấu trùng bướm. Song song đó, việc xây dựng và thực thi các chính sách quản lý vườn quốc gia một cách hiệu quả, đồng thời huy động sức mạnh từ cộng đồng địa phương và bảo tồn được xem là những trụ cột không thể thiếu để đảm bảo thành công lâu dài. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra tác động cộng hưởng, hướng tới mục tiêu bảo tồn loài bướm một cách toàn diện.

4.1. Giải pháp bảo tồn tại chỗ in situ và phục hồi sinh cảnh

Biện pháp quan trọng hàng đầu là bảo vệ và phục hồi môi trường sống tự nhiên. Cần xác định và khoanh vùng các khu vực có độ đa dạng bướm cao, đặc biệt là nơi cư trú của các loài quý hiếm có tên trong Sách đỏ Việt Nam. Các hoạt động tuần tra, kiểm soát cần được tăng cường để ngăn chặn triệt để nạn phá rừng và khai thác lâm sản trái phép. Bên cạnh việc bảo vệ, cần triển khai các chương trình phục hồi sinh cảnh ở những khu vực bị suy thoái. Hoạt động này bao gồm việc trồng lại các loài cây gỗ bản địa, đặc biệt ưu tiên các loài cây là nguồn thức ăn cho ấu trùng và cây cung cấp mật hoa cho bướm trưởng thành. Việc tạo ra các "hành lang xanh" kết nối các mảnh rừng bị cô lập cũng rất cần thiết để tăng cường khả năng di chuyển và đa dạng di truyền cho các quần thể bướm.

4.2. Nâng cao vai trò của cộng đồng địa phương trong bảo tồn

Không thể thực hiện bảo tồn hiệu quả nếu thiếu sự tham gia của người dân sống ở vùng đệm. Cần xây dựng các chương trình nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của đa dạng sinh học bướm và lợi ích kinh tế từ việc bảo tồn, chẳng hạn như phát triển du lịch sinh thái. Ban quản lý Vườn cần phối hợp với chính quyền địa phương để tạo ra các mô hình sinh kế bền vững, giúp người dân giảm phụ thuộc vào tài nguyên rừng. Các mô hình như trồng cây dược liệu dưới tán rừng, phát triển dịch vụ homestay, hoặc thành lập các tổ/đội hướng dẫn viên du lịch sinh thái bản địa là những hướng đi tiềm năng. Khi người dân thấy được lợi ích trực tiếp từ việc bảo vệ rừng và bảo vệ bướm, họ sẽ trở thành những người bảo vệ tích cực nhất.

4.3. Hoàn thiện chính sách quản lý và giám sát du lịch bền vững

Cần rà soát và hoàn thiện các chính sách quản lý vườn quốc gia liên quan đến bảo tồn đa dạng sinh học và hoạt động du lịch. Cần có quy hoạch rõ ràng về các tuyến, điểm du lịch để hạn chế tác động đến các khu vực nhạy cảm. Ban quản lý cần ban hành các quy định cụ thể cho du khách, chẳng hạn như cấm bắt bướm, không xả rác, và đi đúng tuyến đường cho phép. Việc thiết lập một cơ chế giám sát du lịch hiệu quả, có thể bao gồm việc giới hạn số lượng khách trong mùa cao điểm, là rất cần thiết. Nguồn thu từ du lịch cần được tái đầu tư một phần cho công tác nghiên cứu và bảo tồn. Việc tích hợp các nội dung giáo dục môi trường vào tour tham quan sẽ giúp nâng cao nhận thức của du khách về giá trị và sự cần thiết phải bảo vệ các loài bướm.

V. Khai thác vai trò của bướm trong du lịch sinh thái Cúc Phương

Vườn Quốc gia Cúc Phương từ lâu đã nổi tiếng với hiện tượng mùa bướm Cúc Phương, một cảnh tượng thiên nhiên kỳ thú thu hút hàng ngàn du khách mỗi năm. Đây là một tiềm năng to lớn để phát triển du lịch sinh thái, không chỉ mang lại nguồn thu cho Vườn và cộng đồng địa phương mà còn là cơ hội để giáo dục công chúng về tầm quan trọng của bảo tồn. Việc khai thác giá trị này cần được thực hiện một cách bài bản và bền vững, gắn liền hoạt động du lịch với công tác bảo tồn. Thay vì chỉ xem bướm như một đối tượng để chiêm ngưỡng, các sản phẩm du lịch có thể được xây dựng xung quanh câu chuyện về vòng đời, vai trò sinh thái và những nỗ lực bảo vệ chúng. Các loài bướm quý hiếm và có giá trị thẩm mỹ cao như Bướm phượng, Bướm giáp cánh ngọc có thể trở thành "đại sứ" cho chương trình bảo tồn của Vườn. Bằng cách lồng ghép các thông điệp bảo tồn vào trải nghiệm của du khách, du lịch sinh thái sẽ trở thành một công cụ mạnh mẽ, góp phần trực tiếp vào sự nghiệp bảo tồn loài bướm và duy trì đa dạng sinh học bướm tại Cúc Phương.

5.1. Các loài bướm quý hiếm có giá trị thẩm mỹ cao

Nghiên cứu tại Cúc Phương đã ghi nhận nhiều loài bướm có hình thái và màu sắc độc đáo, có sức hấp dẫn lớn đối với du khách và các nhà nhiếp ảnh. Các loài thuộc họ Bướm phượng (Papilionidae) như Papilio helenus hay Graphium antiphates nổi bật với kích thước lớn và sải cánh ấn tượng. Loài Bướm lá khô (Kalima inachus) lại độc đáo với khả năng ngụy trang tài tình, trông không khác gì một chiếc lá khô khi đậu lại. Loài Polyura delphis (Bướm giáp cánh ngọc) và Cethosia cyane (Bướm báo hoa vàng) lại sở hữu những hoa văn và màu sắc rực rỡ. Việc xây dựng các tài liệu nhận dạng, bảng thông tin giới thiệu về các loài đặc trưng này dọc các tuyến tham quan sẽ làm tăng giá trị trải nghiệm cho du khách, giúp họ hiểu sâu hơn về thế giới tự nhiên phong phú của Cúc Phương.

5.2. Hướng dẫn phát triển du lịch sinh thái gắn với mùa bướm

Để khai thác bền vững hiện tượng mùa bướm Cúc Phương, cần xây dựng các tour tham quan chuyên đề có hướng dẫn viên am hiểu về sinh thái học. Các hướng dẫn viên có thể giải thích cho du khách về vòng đời của bướm, các loài cây chủ, và tầm quan trọng của việc không tác động tiêu cực đến môi trường sống. Vườn có thể thành lập một khu vực "vườn bướm" bán tự nhiên, nơi trồng các loại cây hấp dẫn bướm để du khách có thể quan sát và chụp ảnh ở cự ly gần mà không làm ảnh hưởng đến quần thể tự nhiên. Việc phát triển các sản phẩm lưu niệm thân thiện với môi trường, như các sản phẩm in hình bướm thay vì tiêu bản bướm thật, cũng là một giải pháp cần được khuyến khích. Qua đó, du lịch không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn trở thành một kênh truyền thông hiệu quả cho công tác bảo tồn.

VI. Hướng đi tương lai cho việc bảo tồn loài bướm tại Cúc Phương

Công tác bảo tồn loài bướm tại Vườn Quốc gia Cúc Phương là một quá trình liên tục, đòi hỏi tầm nhìn dài hạn và sự cam kết mạnh mẽ. Những kết quả nghiên cứu và các biện pháp đề xuất trong giai đoạn này chỉ là bước khởi đầu. Để đảm bảo sự thành công bền vững, cần có một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa nghiên cứu khoa học, hành động quản lý và hợp tác đa bên. Tương lai của công tác bảo tồn phụ thuộc vào khả năng thích ứng với những thách thức mới, đặc biệt là tác động của biến đổi khí hậu, và khả năng tích hợp các công nghệ hiện đại vào hoạt động giám sát. Việc xây dựng một chương trình giám sát quần thể sinh vật dài hạn là yếu tố then chốt để theo dõi các xu hướng biến động và đánh giá hiệu quả của các can thiệp bảo tồn. Hơn nữa, việc tăng cường hợp tác quốc tế, chia sẻ kinh nghiệm và huy động nguồn lực sẽ mở ra những cơ hội mới, giúp nâng cao năng lực và hiệu quả cho công tác quản lý tài nguyên thiên nhiên tại một trong những vườn quốc gia quan trọng nhất của Việt Nam.

6.1. Định hướng nghiên cứu và giám sát quần thể sinh vật dài hạn

Cần thiết lập một chương trình giám sát định kỳ, lặp lại các tuyến điều tra đã có để xây dựng chuỗi dữ liệu dài hạn về quần thể bướm. Các nghiên cứu trong tương lai nên tập trung sâu hơn vào sinh thái học của từng loài bướm quý hiếm, đặc biệt là mối quan hệ của chúng với cây chủ cho ấu trùng bướm và các yếu tố môi trường vi khí hậu. Việc ứng dụng công nghệ như DNA barcoding có thể giúp giải quyết các vấn đề phân loại phức tạp và đánh giá đa dạng di truyền. Dữ liệu từ chương trình giám sát này sẽ là đầu vào quan trọng cho việc điều chỉnh các chính sách quản lý vườn quốc gia và các chiến lược bảo tồn một cách khoa học và kịp thời.

6.2. Kiến nghị về chính sách và tăng cường hợp tác bảo tồn

Kiến nghị Ban quản lý Vườn Quốc gia Cúc Phương chính thức đưa nội dung bảo tồn các loài côn trùng, đặc biệt là bộ Cánh vẩy, vào kế hoạch hành động đa dạng sinh học của Vườn. Cần tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học trong và ngoài nước để thúc đẩy các dự án nghiên cứu khoa học tại Cúc Phương. Đồng thời, cần xây dựng các cơ chế chia sẻ lợi ích công bằng với cộng đồng địa phương và bảo tồn, đảm bảo họ là người hưởng lợi trực tiếp từ các hoạt động du lịch sinh thái và bảo tồn. Vận động chính sách ở cấp cao hơn để có sự công nhận và hỗ trợ cho công tác bảo tồn các loài không phải là thú lớn, như côn trùng, cũng là một hướng đi chiến lược cần được quan tâm.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Việt Nam nằm ở khu vực Đông Nam Á với diện tích khoảng 330.550 km2 nằm ở vùng nhiệt đới gió mùa là một trong những nƣớc có tính đa dạng cao, trong đó đa dạng về côn trùng là rất lớn. Theo thống kê có đến 80% số loài côn trùng ăn cây xanh và bản thân chúng lại là thức ăn của nhiều loại động vật khác. Với sự phong phú và đa dạng về thành phần loài thì côn trùng trở thành đối tƣợng nghiên cứu của rất nhiều nha khoa học. Côn trùng là một thành phần không thể thiếu cảu hệ sinh thái rừng với các mặt tích cực nhƣ góp phần thụ phấn, cung cấp dinh dƣỡng cho các loài động vật, kìm hãm các sinh vật gây hại… góp phần tạo nên cân bằng sinh thái.

Ngoài ra côn trùng cũng tạo ra không ít những ảnh hƣởng tiêu cực cho con ngƣời nhƣ phá hoại cây cối, hoa màu, phá hoại nông sản… Trong giới động vật côn trùng là lớp có số loài lớn, chiếm khoảng 1/3 tổng số loài sinh vật trên trái đất. Chúng phân bố ở mọi vùng và mọi sinh cảnh trên lục địa. Theo báo cáo WWF (Quỹ quốc tế bảo vệ thiên nhiên) tại Việt Nam 2000 thì tốc độ suy giảm về đa dạng sinh học của nƣớc ta nhanh hơn so với các nƣớc trong khu vực. Do những hoạt động phun thuốc trừ sâu một cách tràn lan, thiếu khoa học làm nhiều loài côn trùng bị suy giảm và diệt vong làm ảnh hƣởng đến mạng lƣới thức ăn dẫn đến mất cân bằng hệ sinh thái.

Vì vậy chúng ta cần phải nghiên cứu đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học một cách đầy đủ, từ đó làm cơ sở để tiến hành công tác bảo tồn đa dạng sinh học có hiệu quả. VQG Cúc Phƣơng đƣợc thành lập 1962 có diện tích 22. Đây là khu rừng có hệ sinh thái vô cùng phong phú, với nhiều loại động thực vật quý hiếm nhƣ: vooc Mông Trắng, cá Niết cúc phƣơng, Sóc bụng đỏ đuôi hoe, Kim giao Vù hƣơng, Chò chỉ thanh thất Cúc Phƣơng… ngoài ra còn có một số lƣợng lớn các loài côn trùng thuộc bộ Cánh vảy (Lepidoptera) trong đó có loài Bƣớm ngày là các loài côn trùng nhỏ biết bay. Vẻ đẹp của loài Bƣớm là nguyên nhân cho chính sự suy vi của nó, bởi các nhà sƣu tập săn bắt nó với số lƣợng rất lớn.

1 Nhận biết đƣợc những tầm quan trọng về loài và tính cấp thiết của khu vực, tôi đã thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đề xuất biện pháp quản lý loài Bướm ngày tại vườn quốc gia Cúc Phương tỉnh Ninh Bình”. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tổng quan nghiên cứu về côn trùng Cánh vẩy trên thế giới Bƣớm thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), là nhóm côn trùng đƣợc rất nhiều ngƣời quan tâm. Hầu hết các quốc gia trên thế giới đều có công trình nghiên cứu về Bƣớm, đặc biệt là các nƣớc nhƣ Anh, Pháp, Mỹ, Đức, Nhật Bản, Trung Quốc, Singapore, Thái Lan, Australia… các công trình nghiên cứu không chỉ giới hạn về thành phần loài mà còn tập trung nhiều vào vấn đề sinh thái, sinh học và bảo tồn.

Nghiên cứu mỗi quan hệ giữa Bƣớm và môi trƣờng là một trong lĩnh vực đƣợc các nhà sinh thái và sinh học quan tâm nhiều. Ngày nay môi trƣờng sống của các loài sinh vật nói chung, Bƣớm và côn trùng nói riêng đang bị tàn phá hơn bao giờ hết. Nguyên nhân môi trƣờng sống của chúng bị tàn phá là do diện tích rừng đang dần bị thu hẹp bởi việc chặt phá rừng, khai thác gỗ, và nhiều hoạt động khác. Côn trùng là loại có trọng lƣợng cơ thể nhỏ nhƣng sinh khối của chúng rất lớn.

Chúng là nguồn thức ăn để duy trì và nuôi sống nhiều loài động vật khác nhƣ chim, lƣỡng cƣ, bò sát, nhện và các loại côn trùng ăn thịt. So với các nhóm côn trùng khác, Bƣớm là loài đƣợc nghiên cứu nhiều nhất do chúng có kích thƣớc cơ thể tƣơng đối lớn và dễ định loại so với các loài côn trùng khác nhất là ngài đêm (cùng nhóm Cánh vẩy), gần gũi với con ngƣời và nhạy cảm với mọi thay đổi về môi trƣờng sống. Bƣớm là nhóm động vật đa dạng và phong phú bắt gặp ở hầu hết các hệ sinh thái trên cạn. Bƣớm gần gũi với con ngƣời và đƣợc ƣa chuộng vì có giá trị về văn hóa.

Nhu cầ thế giới về việc sử dụng Bƣớm cho mục đích khoa học cũng nhƣ các mục đích khác là rất lớn. Mỗi năm hàng triệu mẫu Bƣớm đƣợc thu thập và buôn bán trên toàn thế giới. Bƣớm dùng để trang trí, làm quà lƣu niệm, làm bộ sƣu tập ở nhiều nơi trên thế giới nhất là Châu Âu, Bắc Mỹ, Nhật Bản. Ngoài ra Bƣớm và một số côn trùng khác nhập khẩu từ các nƣớc nhiệt đới đƣợc sử dụng để thả vào vƣờn thú, công viên phục vụ cho nhu cầu tham quan, giải trí và giáo dục.

Từ những nhu cầu đó đã tạo ra một nhu cầ rất lớn về Bƣớm. Hàng năm 3 thu nhập từ việc buôn bán Bƣớm chiếm trên 100 triệu (Parsons,1996). Con số này còn lớn hơn nhiều trong những năm gần đây. Có nhiều nƣớc đã rất thành công trong việc nuôi Bƣớm xuất khẩu nhƣ: Papua New Guinea, Thái Lan, Đài Loan, Costa Rica, Mỹ, …Ví dụ nhƣ ở Đài Loan hàng năm có khoảng 15 đến 500 triệu con Bƣớm đƣợc bán ra thị trƣờng thông qua các công ty nuôi và buôn bán côn trùng.

Một công ty nổi tiếng của Mỹ một năm bán ra thị trƣờng trên 50 triệu con Bƣớm. Qua 105 tháng nghiên cứu suốt 49 năm, Finn và Colin (2003) đã xem xét lại tình trạng của 915 loài và 910 loài phụ Bƣớm đã ghi nhận ở Philippines. Các tác giả đã xác định đƣợc 133 loài bị đe dọa ở mức độ toàn cầu và các taxon đặc hữu ở Philippines. Hiện tại, hệ thống gồm 18 khu bảo tồn đƣợc ƣu tiên ở đất nƣớc này ít nhất đã có 1 khu dành cho việc bảo tồn 65 loài, tuy nhiên số còn lại là 29 và 39 loài phụ vẫn chƣa có một khu bảo tồn nào quan tâm tới.

Giai đoạn đầu thế kỉ XX, công trình nghiên cứu về bộ Cánh vẩy (Lepidoptera) có công trình nghiên cứu của J.de Joannis mang tên “ Leditopteres du Tonkin” xuất bản ở Paris năm 1930. Tác giả thu đƣợc 1798 loài thuộc 746 giống và 45 họ. Năm 1909-1913 Star lần đàu tiên đã viết cuốn sách giáo khoa về “côn trùng Lâm Nghiệp” cho các trƣờng trung cấp Năm 1920-1940 các nhà thu thập mẫu côn trùng nghiệp dƣ đã xuất bản một tập tài liệu phân loại Bƣớm gồm 33 tập ở Niedejrland Năm 1932, một tập thể tác giả Ấn Độ mà đại diện là W.Eran đã xuất bản “sự phân biệt các lòai Bƣớm ở Ấn Độ” trong đó có 19 họ Bƣớm và các khoa phân loại của một số giống chủ yếu của các họ. Năm 1950 ở Liên Xô cũ viện Hàn Lâm khoa học đã xuất bản tập “ phân loại côn trùng ở các rừng phòng hộ” và cuốn “Sâu đục thân và phƣơng pháp phòng trừ chúng” Manferd_Kock, 1953 – 1978 đã xuất bản “ phân loại Bƣớm và Ngài” Gottfriied Amann, 1959 có cuốn “ các loại côn trùng” 4 1970 - 1978, Donnald J Borror và Richar D.White đã xuất bản cuốn sách “ Hƣớng dẫn côn trùng” ở Bắc Mỹ thuộc Mexico trong đó cũng đề cập đến cuốn Phân loại các bộ Cánh vẩy (Lepidoptera).

Theo Bei_Brienko (1996) bộ Cánh vẩy (Lepidoptera)có từ 150. Đối với Bƣớm ngày (Rhopalocera) đến cuối thế kỉ XX các nhà nghiên cứu mới quan tâm nhiều và đƣa đến một số kết quả nhƣ công trình của A.Ionescn (1962), Charles Brues A.Melander (1965), Manrfred Kmock (1955) Ngày nay, nghiên cứu về côn trùng nói chung và bộ Cánh vẩy nói riêng đã có những bƣớc tiến vƣợt bậc. Tổng quan về nghiên cứu côn trùng bộ Cánh vẩy trong nƣớc Nhìn chung công tác nghiên cứu các loài Bƣớm tại Việt Nam cũng có những bƣớc trƣởng thành đáng kể. Trong những cố gắng ban đầu đã lập ra một danh sách tổng hợp các loài trong bộ Lepidoptera đƣợc xuất bản năm 1919 (Dubois và Vatalis de Salvaza, 1919) bao gồm 579 loài Bƣớm thu thập ở Bắc Bộ và Nam Bộ.

Việc thu thập này chủ yếu vào giữa thế kỉ thứ XX và một danh sách kiểm kê của 445 loài Bƣớm Việt Nam đƣợc xuất bản năm 1957. Năm 1954 đến nay các nhà khoa học đã nghiên cứu để phân loại côn trùng nói chung và bộ Cánh vẩy nói riêng đƣợc thể hiện trong giáo trình “ côn trùng Lâm Nghiệp “ 1965 của Phạm Ngọc Anh, “ Côn trùng rừng” của Trần Công Loanh và Nguyễn Thế Nhã. Năm 1972 - 1974 bộ môn điều tra sâu bệnh hại thuộc cục điều tra rừng (Viện điều tra quy hoạch rừng) đã tiến hành điều tra côn trùng thuộc một số vùng tự nhiên thuộc tỉnh Yên Bái, Tuyên Quang, Quảng Ninh, Hòa Bình. Kết quả đã thu thập và phát hiện nhiều mẫu côn trùng và sâu bệnh hại ở các vùng điều tra, các mẫu này đƣợc lƣu giữ ở bảo tàng của viện, tuy nhiên do nhiều hạn chế nên các, mẫu dám định chƣa nhiều, do đó chƣa đánh giá đƣợc hết giá trị côn trùng và sâu bệnh rừng trong giai đoạn này.

5 Nghiên cứu các giải pháp bảo tồn ĐDSH côn trùng ở nƣớc ta còn ít, mang tính cục bộ ở một số địa phƣơng, khu bảo tồn. Nguyễn Thị Đáp (2008) đã đề xuất ra một số mô hình nhân nuôi một số loài Bƣớm ở Tam Đảo. Đây là một công trình rất công phu, tuy nhiên chỉ tập chung vào một số loài có tính thẩm mỹ cao. Lê Xuân Huệ trong báo cáo kết quả nghiên cứu đề tài “Điều tra cơ bản đa dạng sinh học, chim Vƣờn Quốc gia Pù Mát, tỉnh Nghệ An” đã đƣa ra các biện pháp khai thác, sử dụng hợp lí một số loài côn trùng có ích: Ong ruồi, Ong khói và đề xuất nhân nuôi một số loại côn trùng cánh cứng, các loài Bƣớm đẹp.

Khi nghiên cứu sự khác nhau và giá trị bảo tồn giữa hai khu hệ Bƣớm ở giữa hai khu VQG Tam Đảo và Cúc Phƣơng, Đặng Thị Đáp và Vũ Văn Liên (2008) đã nhận thấy, có 170 loài bƣớm bắt gặp đƣợc ở Vƣờn quốc gia Tam Đảo mà chƣa thấy ở Cúc Phƣơng và 130 loài bắt gặp đƣợc ở Cúc Phƣơng mà chƣa thấy ở Tam Đảo. Điều này chứng tỏ vị trí địa lý, đặc điểm địa hình và thảm thực vật là những nguyên nhân cơ bản dẫn đến sự khác nhau về thành phần loài Bƣớm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ