Nghiên cứu biện pháp phòng trừ sâu hại chính tại rừng văn hóa lịch sử Côn Sơn – Kiếp Bạc, Hải Dương

Khám phá các biện pháp hiệu quả phòng trừ sâu hại chính tại rừng Côn Sơn Kiếp Bạc, Hải Dương. Đảm bảo sức khỏe và phát triển bền vững của rừng.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

64
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Sự hình thành dịch sâu hại

1.2. Tình hình nghiên cứu về côn trùng trên thế giới

1.3. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, KINH TẾ - XÃ HỘI KHU VỰC NGHIÊN CỨU

2.1. Vị trí địa lý

2.2. Đặc điểm về địa hình, đất đai, khí hậu, tài nguyên

2.3. Điều kiện kinh tế xã hội

2.4. Thực trạng các ngành kinh tế

2.5. Đánh giá thuận lợi và khó khăn

3. CHƯƠNG 3: MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Mục tiêu nghiên cứu

3.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp kế thừa số liệu

3.4.2. Phương pháp điều tra thực địa

3.4.3. Phương pháp sử lý nội nghiệp

3.5. Cách xác định loài sâu hại chính

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Kết quả nghiên cứu về đặc điểm của các ô tiêu chuẩn tại rừng văn hóa lịch sử Côn Sơn – Kiếp Bạc

4.2. Xác định hiện trạng sâu hại tại rừng trồng thuộc khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc, thị xã Chí Linh, Tỉnh Hải Dương

4.2.1. Kết quả điều ta sơ bộ tình hình sâu bệnh hại tại rừng trồng tại khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc

4.3. Xác định thành phần các loàn sâu hại trong rừng trồng Thông nhựa và rừng trồng Keo tai tượng tại khu di tích lịch sử Côn Sơn – Kiếp Bạc

4.3.1. Hiện trạng nhóm sâu hại thông nhựa và keo tai tượng

4.3.2. Tỷ lệ nhóm sâu hại Thông, Keo

4.3.3. Đánh giá rút ra loài gây hại chủ yếu

4.4. Đặc điểm hình thái và tập tính sinh học của một số loài sâu hại chính tại rừng trồng thông, keo thuộc khu di tích côn sơn – kiếp bạc

4.4.1. Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp)

4.5. Các biện pháp quản lý sâu hại rừng trồng thông, keo thuộc khu di tích lịch sử côn sơn - kiếp bạc

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN – TỒN TẠI – KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giải mã hiện trạng sâu hại chính tại rừng Côn Sơn Kiếp Bạc

Khu di tích quốc gia đặc biệt Côn Sơn - Kiếp Bạc không chỉ mang giá trị lịch sử, văn hóa mà còn là một hệ sinh thái rừng Côn Sơn Kiếp Bạc quan trọng. Tuy nhiên, khu rừng này đang đối mặt với nhiều thách thức từ các loài sâu bệnh hại. Một đề tài nghiên cứu khoa học lâm nghiệp gần đây đã chỉ ra những vấn đề cấp bách cần giải quyết. Việc xác định chính xác thành phần sâu hại rừng và mức độ gây hại của chúng là bước đầu tiên để xây dựng chiến lược bảo vệ hiệu quả. Nghiên cứu thực địa cho thấy rừng trồng tại đây chủ yếu là Thông nhựa và Keo tai tượng, đây cũng là hai đối tượng bị sâu hại tấn công nhiều nhất. Tỷ lệ cây bị sâu bệnh trung bình chiếm tới 17,75%, một con số đáng báo động. Các tác động của sâu hại đến tài nguyên rừng không chỉ làm giảm khả năng sinh trưởng, gây chết cây mà còn ảnh hưởng đến cảnh quan và giá trị của khu di tích. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu hại là chìa khóa để xây dựng các biện pháp phòng trừ bền vững. Đề tài đã xác định được 4 loài sâu hại chính cần ưu tiên quản lý: Sâu róm thông, Ong ăn lá thông, Sâu kèn nhỏ và Mối đất lớn. Mỗi loài có tập tính và mức độ gây hại khác nhau, đòi hỏi phương pháp tiếp cận riêng biệt. Do đó, việc xây dựng một chương trình giám sát và dự báo sâu bệnh hại rừng là cực kỳ cần thiết để phát triển rừng bền vững và bảo tồn giá trị cốt lõi của di tích.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn đa dạng sinh học Côn Sơn Kiếp Bạc

Rừng văn hóa lịch sử Côn Sơn - Kiếp Bạc đóng vai trò lá phổi xanh, điều hòa khí hậu và bảo vệ nguồn nước cho khu vực. Việc bảo tồn đa dạng sinh học Côn Sơn Kiếp Bạc là nhiệm vụ trọng tâm. Hệ sinh thái này là nơi cư trú của nhiều loài động thực vật, trong đó có các loài cây trồng bản địa tại Côn Sơn Kiếp Bạc. Sự đa dạng này tạo nên một hệ sinh thái cân bằng, có khả năng tự điều chỉnh và chống chịu tốt hơn trước các tác nhân gây hại. Tuy nhiên, sự phát triển của các loài sâu bệnh hại đang đe dọa trực tiếp đến sự cân bằng này. Khi một loài cây chủ bị tấn công hàng loạt, nó sẽ kéo theo sự suy giảm của các loài phụ thuộc, phá vỡ chuỗi thức ăn và làm suy yếu toàn bộ hệ sinh thái. Do đó, các biện pháp can thiệp cần hướng tới mục tiêu bảo vệ cây trồng mà không làm tổn hại đến các sinh vật có ích khác, góp phần duy trì sự đa dạng sinh học vốn có.

1.2. Đánh giá sơ bộ tác động của sâu hại đến tài nguyên rừng

Theo kết quả điều tra sơ bộ được trích từ luận văn thạc sĩ sâu hại rừng của Vũ Quang Tuân (2017), tình hình sâu bệnh hại tại rừng Côn Sơn - Kiếp Bạc cần được quan tâm đặc biệt. Tỷ lệ cây khỏe mạnh trung bình chỉ đạt 82,25%, trong khi cây bị sâu bệnh chiếm 17,75%. Tác động của sâu hại đến tài nguyên rừng thể hiện rõ qua việc làm giảm khả năng quang hợp của cây (sâu ăn lá rừng), làm suy yếu và gây chết cây (phòng trừ sâu đục thân), và phá hoại hệ rễ. Những thiệt hại này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế từ các sản phẩm lâm nghiệp mà còn làm giảm giá trị cảnh quan, văn hóa và môi trường của một khu di tích quốc gia đặc biệt. Đây là cơ sở khoa học để Ban quản lý di tích Côn Sơn Kiếp BạcChi cục kiểm lâm Hải Dương xây dựng kế hoạch hành động kịp thời.

II. Phân tích 4 loài sâu hại chính tại rừng Côn Sơn Kiếp Bạc

Nghiên cứu đã xác định chính xác 4 loài sâu hại chủ yếu đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến rừng Thông và Keo tại Côn Sơn - Kiếp Bạc. Đối với rừng Thông, hai loài nguy hiểm nhất là Sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) và Ong ăn lá thông (Diprion pini). Sâu róm thông có mật độ trung bình 0,43 cá thể/cây, gây hại ở mức 17,44%. Trong khi đó, Ong ăn lá thông có mật độ thấp hơn nhưng vẫn là tác nhân gây hại đáng kể. Đối với rừng Keo tai tượng, Sâu kèn nhỏ (Acanthopsyche sp.) là loài gây hại lá chính, với mật độ 0,176 cá thể/cây và mức độ gây hại trung bình 12,5%. Đặc biệt, Mối đất lớn (Macrotermes annandalei) là loài gây hại chung cho cả hai loại rừng, tấn công cả rễ và thân cây. Tỷ lệ cây bị mối hại lên đến 25,27% ở rừng Thông và 28,43% ở rừng Keo. Việc phân bố không đồng đều của các loài này, đặc biệt là mối, cho thấy sự cần thiết phải có các biện pháp can thiệp khoanh vùng, tập trung vào những khu vực có nguy cơ cao. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu hại của từng loài là nền tảng để đề xuất các giải pháp phòng trừ phù hợp và hiệu quả.

2.1. Đặc điểm sinh học và mức độ gây hại của sâu ăn lá rừng

Nhóm sâu ăn lá rừng bao gồm Sâu róm thông, Ong ăn lá thông và Sâu kèn nhỏ. Chúng tấn công chủ yếu vào giai đoạn cây ra lá non, làm giảm diện tích quang hợp, khiến cây còi cọc và suy yếu. Sâu róm thông (Dendrolimus punctatus) có vòng đời ngắn và khả năng sinh sản lớn, rất dễ phát triển thành dịch. Theo nghiên cứu, dù tỷ lệ cây bị hại (P%) dưới 25% cho thấy chúng phân bố ngẫu nhiên, nhưng mật độ có xu hướng tăng vào cuối giai đoạn điều tra, cảnh báo nguy cơ bùng phát. Sâu kèn nhỏ trên cây Keo cũng có đặc điểm tương tự, chúng tạo ra các bao kén để tự vệ, gây khó khăn cho việc phòng trừ bằng phương pháp phun thuốc thông thường. Việc giám sát mật độ các loài này theo mùa vụ là rất quan trọng.

2.2. Mối nguy từ các loài sâu đục thân và sâu hại rễ

Khác với sâu ăn lá, các loài sâu hại thân và rễ gây ra những tổn thương thầm lặng nhưng cực kỳ nguy hiểm. Mối đất lớn (Macrotermes annandalei) là loài điển hình, chúng làm tổ dưới gốc và ăn dần lên thân cây, phá hủy cấu trúc gỗ, làm cây dễ gãy đổ khi có gió bão. Tỷ lệ cây bị mối hại ở mức 25% - 50% cho thấy sự phân bố không đồng đều, tập trung thành các ổ dịch. Bên cạnh đó, các loài như Sâu đục ngọn (Evetria duplana) trên cây Thông cũng gây hại nghiêm trọng, làm chết ngọn chính và ảnh hưởng đến hình thái của cây. Việc phòng trừ sâu đục thân và hại rễ đòi hỏi các biện pháp chuyên biệt như xử lý đất, sử dụng bả sinh học hoặc can thiệp trực tiếp vào tổ mối.

III. Phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp rừng Côn Sơn Kiếp Bạc

Để bảo vệ hệ sinh thái rừng Côn Sơn Kiếp Bạc một cách bền vững, việc áp dụng chương trình quản lý dịch hại tổng hợp rừng (IPM) là giải pháp tối ưu. IPM không chỉ tập trung vào việc tiêu diệt sâu hại mà là một hệ thống các biện pháp phối hợp. Mục tiêu là giữ mật độ sâu hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học. Chương trình này bắt đầu bằng công tác điều tra, giám sát thường xuyên để xác định chính xác thành phần sâu hại rừng và dự báo nguy cơ. Dựa trên kết quả giám sát, các biện pháp can thiệp sẽ được lựa chọn một cách hợp lý. Ưu tiên hàng đầu là các biện pháp lâm sinhbiện pháp phòng trừ sinh học sâu hại. Các biện pháp hóa học, đặc biệt là thuốc trừ sâu sinh học cho cây lâm nghiệp, chỉ được sử dụng khi thật sự cần thiết và mật độ sâu hại vượt ngưỡng cho phép. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Ban quản lý di tích Côn Sơn Kiếp Bạc và các cơ quan chuyên môn như Chi cục kiểm lâm Hải Dương là yếu tố quyết định thành công của chương trình IPM, hướng tới phát triển rừng bền vững.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của quản lý dịch hại tổng hợp IPM

Chương trình quản lý dịch hại tổng hợp rừng (IPM) dựa trên bốn nguyên tắc chính. Thứ nhất là phòng ngừa, thông qua việc trồng cây khỏe, chọn giống kháng sâu bệnh và áp dụng các biện pháp lâm sinh hợp lý để tạo môi trường bất lợi cho sâu hại. Thứ hai là giám sát và xác định, thường xuyên theo dõi diễn biến của quần thể sâu hại và thiên địch để đưa ra quyết định can thiệp đúng thời điểm. Thứ ba là can thiệp có mục tiêu, chỉ áp dụng các biện pháp phòng trừ khi mật độ sâu hại đạt đến ngưỡng có thể gây thiệt hại, tránh lạm dụng thuốc hóa học. Cuối cùng là sử dụng tổng hợp các biện pháp, kết hợp hài hòa giữa sinh học, thủ công, lâm sinh và hóa học (ưu tiên thuốc trừ sâu sinh học cho cây lâm nghiệp) để đạt hiệu quả cao nhất và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.

3.2. Vai trò của giám sát và dự báo sâu bệnh hại rừng

Công tác giám sát và dự báo sâu bệnh hại rừng là xương sống của chương trình IPM. Hoạt động này bao gồm việc thiết lập các ô tiêu chuẩn, điều tra định kỳ mật độ, tỷ lệ cây bị hại và các giai đoạn phát triển của sâu hại chính. Dữ liệu thu thập được giúp xác định quy luật phát sinh của dịch hại, dự báo thời điểm bùng phát và khoanh vùng các khu vực có nguy cơ cao. Ví dụ, kết quả nghiên cứu cho thấy mật độ sâu hại thường cao hơn ở chân đồi và sườn đồi hướng Đông Nam. Thông tin này giúp lực lượng bảo vệ rừng tập trung nguồn lực kiểm tra và phòng trừ tại các vị trí trọng điểm, thay vì dàn trải trên toàn bộ diện tích. Việc dự báo chính xác giúp can thiệp sớm, mang lại hiệu quả cao và tiết kiệm chi phí.

IV. Bí quyết phòng trừ sâu bệnh hại cây rừng bằng giải pháp bền vững

Các giải pháp bền vững là ưu tiên hàng đầu trong việc phòng trừ sâu bệnh hại cây rừng tại Côn Sơn - Kiếp Bạc. Trọng tâm là các biện pháp phòng trừ sinh học sâu hạibiện pháp lâm sinh. Biện pháp sinh học tập trung vào việc bảo vệ và phát triển các loài thiên địch tự nhiên như Bọ ngựa, Bọ xít ăn thịt, Ong ký sinh... Đồng thời, có thể nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học như nấm Bạch Cương, Lục Cương để tiêu diệt Sâu róm thông mà không gây hại cho môi trường. Về biện pháp lâm sinh, việc trồng rừng hỗn loài thay vì thuần loài có thể làm giảm nguy cơ bùng phát dịch. Trồng xen kẽ các loài cây dẫn dụ hoặc xua đuổi côn trùng cũng là một chiến lược hiệu quả. Vệ sinh rừng, thu gom cành lá khô, và xử lý thực bì đúng cách sẽ làm giảm nơi trú ẩn và nguồn thức ăn của nhiều loài sâu hại, đặc biệt là mối. Việc sử dụng thuốc trừ sâu sinh học cho cây lâm nghiệp có nguồn gốc từ thảo mộc (neem, tỏi, ớt) là lựa chọn thay thế an toàn cho hóa chất độc hại, góp phần bảo tồn đa dạng sinh học Côn Sơn Kiếp Bạc.

4.1. Tối ưu hóa các biện pháp lâm sinh để tăng sức đề kháng cho rừng

Các biện pháp lâm sinh đóng vai trò phòng ngừa từ xa và cực kỳ quan trọng. Biện pháp đầu tiên là lựa chọn giống cây trồng khỏe mạnh, có khả năng kháng bệnh và phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu tại Côn Sơn - Kiếp Bạc. Thứ hai, cần duy trì mật độ trồng hợp lý, tránh trồng quá dày khiến cây cạnh tranh dinh dưỡng, sinh trưởng yếu và dễ bị sâu bệnh tấn công. Thứ ba là áp dụng kỹ thuật tỉa thưa, loại bỏ những cây còi cọc, bị bệnh để tập trung dinh dưỡng cho cây khỏe, đồng thời tạo độ thông thoáng cho lâm phần, giảm độ ẩm và hạn chế môi trường phát triển của nấm bệnh. Cuối cùng, việc làm giàu đất, bón phân hữu cơ cân đối sẽ giúp cây trồng có đủ sức đề kháng tự nhiên để chống lại sự tấn công của sâu hại.

4.2. Khai thác tiềm năng của biện pháp phòng trừ sinh học sâu hại

Biện pháp phòng trừ sinh học sâu hại là hướng đi thân thiện với môi trường nhất. Giải pháp này bao gồm việc bảo vệ và nhân nuôi các loài thiên địch có sẵn trong tự nhiên. Ví dụ, các loài ong ký sinh, ruồi ăn thịt, kiến và các loài bọ xít là kẻ thù tự nhiên của sâu róm thôngsâu ăn lá rừng. Việc hạn chế sử dụng thuốc hóa học sẽ tạo điều kiện cho các loài này phát triển. Ngoài ra, cần nghiên cứu và ứng dụng các chế phẩm vi sinh vật như virus NPV, vi khuẩn Bt (Bacillus thuringiensis) hoặc các loại nấm ký sinh (Beauveria bassiana, Metarhizium anisopliae). Các chế phẩm này có tính chọn lọc cao, chỉ tác động đến sâu hại mục tiêu và an toàn tuyệt đối cho con người, động vật và các sinh vật có ích khác, góp phần quan trọng vào việc phát triển rừng bền vững.

V. Hướng đi tương lai trong bảo vệ hệ sinh thái rừng Côn Sơn

Việc bảo vệ rừng Côn Sơn - Kiếp Bạc là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cập nhật và cải tiến không ngừng. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc xây dựng một hệ thống giám sát và dự báo sâu bệnh hại rừng hiện đại và đồng bộ. Ứng dụng công nghệ viễn thám, GIS và drone có thể giúp phát hiện sớm các ổ dịch từ trên cao, tiết kiệm thời gian và nhân lực. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu sâu hơn về tác động của biến đổi khí hậu và sâu bệnh hại. Sự thay đổi về nhiệt độ và lượng mưa có thể làm thay đổi chu kỳ sinh trưởng của sâu hại, khiến chúng xuất hiện sớm hơn hoặc bùng phát mạnh hơn. Việc xây dựng các mô hình dự báo dựa trên kịch bản biến đổi khí hậu sẽ giúp chúng ta chủ động hơn trong công tác phòng chống. Tăng cường hợp tác giữa Ban quản lý di tích Côn Sơn Kiếp Bạc, các viện nghiên cứu, trường đại học và cộng đồng địa phương là yếu tố then chốt. Nâng cao nhận thức cho người dân và du khách về việc bảo vệ rừng cũng góp phần tạo nên một mạng lưới bảo vệ vững chắc cho hệ sinh thái rừng Côn Sơn Kiếp Bạc.

5.1. Tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu và sâu bệnh hại

Yếu tố biến đổi khí hậu và sâu bệnh hại có mối liên hệ chặt chẽ. Nhiệt độ toàn cầu tăng lên có thể rút ngắn vòng đời của côn trùng, cho phép chúng sinh sản nhiều lứa hơn trong một năm. Các mùa đông ấm hơn cũng làm tăng tỷ lệ sống sót qua đông của sâu hại. Sự thay đổi trong mô hình mưa có thể tạo ra điều kiện ẩm ướt thuận lợi cho nấm bệnh phát triển hoặc gây stress cho cây trồng, làm giảm sức đề kháng của chúng. Điều này đòi hỏi các nhà quản lý phải liên tục cập nhật các phương án phòng trừ, không thể dựa mãi vào các kinh nghiệm truyền thống. Việc lồng ghép các yếu tố khí hậu vào mô hình dự báo sâu bệnh hại là một hướng nghiên cứu cấp thiết cho tương lai.

5.2. Đẩy mạnh nghiên cứu và hợp tác để phát triển rừng bền vững

Để đạt được mục tiêu phát triển rừng bền vững, cần đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu khoa học. Các đề tài nghiên cứu khoa học lâm nghiệp trong tương lai nên tập trung vào việc tuyển chọn các giống cây bản địa có khả năng kháng chịu tốt, phát triển các loại thuốc trừ sâu sinh học cho cây lâm nghiệp thế hệ mới hiệu quả hơn, và đánh giá hiệu quả kinh tế - môi trường của các mô hình phòng trừ tổng hợp. Hợp tác quốc tế để học hỏi kinh nghiệm quản lý sâu hại ở các khu rừng đặc dụng tương tự trên thế giới cũng rất cần thiết. Cuối cùng, việc xây dựng các chính sách khuyến khích sự tham gia của cộng đồng vào công tác bảo vệ rừng sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, đảm bảo sự trường tồn của di sản quý giá Côn Sơn - Kiếp Bạc cho các thế hệ mai sau.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Rừng là một hệ sinh thái, là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá đối với con ngƣời cùng các loại động thực vật và vi sinh vật chung sống với nhau trong mối quan hệ cân bằng động. Rừng đƣợc ví nhƣ lá phổi xanh của trái đất. Những tác động tiêu cực có thể gây ra những ảnh hƣởng tới cả hệ sinh thái, thậm chí cân bằng sinh thái bị phá vỡ. Con ngƣời với những tác động vào rừng nhƣ chặt phá rừng bừa bãi, dùng thuốc trừ sâu… không những làm giảm diện tích và gây ảnh hƣởng đến cảnh quan môi trƣờng mà còn ảnh hƣởng lớn đến khả năng xuất hiện và phát dịch của sâu bệnh hại.

Hàng năm, dịch sâu hại rừng trồng đã gây nên những tổn thất lớn không những làm giảm chất lƣợng rừng, làm chết cây ƣớc tính thiệt hại lên đến nhiều tỷ đồng mà còn làm suy thoái môi trƣờng. Chính vì vậy, việc quản lý sâu hại rừng có một vai trò quan trọng, giúp ngƣời quản lý nắm bắt tình hình sâu hại để có kế hoạch, chƣơng trình trong công tác trồng rừng và quản lý sâu hại hiệu quả. Thị xã Chí Linh có địa hình không phức tạp với tổng diện tích đất tự nhiên 29.618 ha, Chí Linh có 14.470 ha đất đồi rừng, trong đó rừng trồng 1.208 ha, rừng tự nhiên 2. Rừng tự nhiên có nhiều loại gỗ quý, ƣớc khoảng 140.000 m³, có nhiều loại động thực vật đặc trƣng cung cấp nguồn dƣợc liệu cho y học.

Rừng trồng chủ yếu là Keo tai tƣợng và rừng Thông nhựa thuộc khu di tích Côn Sơn - Kiếp Bạc. Khu văn hóa – lịch sử Côn Sơn – Kiếp Bạc thuộc xã Cộng Hòa và Hƣng Đạo, thị xã Chí Linh. TỈnh Hải Dƣơng. Côn Sơn – Kiếp Bạc có trong danh sách các khu rừng đặc dụng theo quyết định số 194/CT ngày 9 tháng 8 năm 1986 của Chủ tịch Hội đồng Bộ trƣởng (Bộ NN&PTNT, 1997).

Trong quyết định trên đề nghị thành lập khu văn hóa – lịch sử Côn Sơn- Kiếp Bạc với diện tích 282 ha với mục tiêu bảo rừng thông và bảo tồn nơi sinh ra của vị anh hùng dân tộc Nguyễn Trãi (1380 – 1442) ông là nhà thơ, nhà văn, nhà chính trị nổi tiếng của Việt Nam. Ông sinh ra ở Côn Sơn và sống ở đây cho đến năm 1400, sau đó ông làm việc cho nhà Hồ. ng thƣờng nhắc tới Côn 1 Sơn trong các bài thơ và ánh văn chƣơng. ng trở về Côn Sơn từ năm 1437 đến năm 1438.

Ngôi chùa chính đƣợc xây dựng làm nơi tƣởng niệm ông là trung tâm của khu văn hóa lịch sử Côn Sơn – Kiếp Bạc. Khu rừng văn hóa lịch sử Côn Sơn – Kiếp bạc đƣợc che phủ bởi rừng trồng Thông và Keo mang tích chất điều hòa khí hậu và đặc biệt mang lại giá trị cảnh quan cho khu di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc. Đề tài “Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng trừ một số loài sâu hại chính tại rừng văn hóa lịch sử Côn Sơn – Kiếp Bạc, thị xã Chí Linh, Tỉnh Hải Dƣơng” sau đây nhằm đề xuất biện pháp phòng trừ một số loài sâu hại chính để hoàn thiện biện pháp quản lý sâu hại góp phần vào việc bảo vệ rừng và cảnh quan tuyệt đẹp của khu di tích lịch sử Côn Sơn – Kiếp Bạc. 2 CHƢƠNG I: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Sự hình thành dịch sâu hại Các yếu tố sinh thái thuận lợi, đặc biệt là thức ăn, nhiệt và ẩm độ nơi loài sâu hại sinh sống sẽ làm cho chúng sinh trƣởng phát triển rất nhanh. Trên thực tế các trận dịch xảy ra là do sự phát sinh hàng loạt của loài. Tuy nhiên diễn biến của các trận dịch lại không xảy ra một cách đột ngột. Sự phát sinh hàng loạt chính là sự tăng số lƣợng cá thể mỗi loài sâu.

Nguyên nhân của nó, ngoài các yếu tố ngoại cảnh còn có nguyên nhân bên trong, chủ yếu là quá trình phát triển lịch sử của loài nhƣ khả năng sinh sản lớn, vòng đời ngắn, sức sinh trƣởng nhanh nguyên nhân bên trong và điều kiện bên ngoài hoàn toàn thuận lợi, loài sâu hại bắt đầu một quá trình phát triển đến đỉnh cao. Nhƣng rồi các yếu tố bất lợi lại xảy ra và trận dịch bị suy giảm. Diễn biến một trận dịch thƣờng xảy ra 4 giai đoạn: - Giai đoạn 1: Giai đoạn tiềm tàng Ở giai đoạn này các điều kiện thuận lợi cho sâu hại đã xuất hiện, nhƣng bản thân sâu hại chƣa chuẩn bị để tiếp thu những thuận lợi đó, dần dần chúng bắt đầu tăng nhanh khả năng sinh sản, tích luỹ lại và chuẩn bị thành dịch. Trong các ổ chuẩn bị thành dịch, mật độ sâu hại thƣờng cao hơn các vùng xung quanh.

Tốc độ sinh sản nhanh, tỷ lệ trứng nở tốt. Nhƣng ở giai đoạn này tỷ lệ sâu đực so với sâu cái thấp hơn các vùng. Các loài thiên địch của sâu chƣa xuất hiện. - Giai đoạn 2: Giai đoạn tăng số lƣợng cá thể trong một số thế hệ Các thế hệ cứ tiếp nhau tăng số lƣợng cá thể của mình.

Đặc điểm của giai đoạn này là cơ thể sâu có nhiều chất dinh dƣỡng, nhiều mỡ. Sâu cái đẻ trứng nhiều, thời gian đẻ kéo dài, tỷ lệ trứng nở cao, tỷ lệ sâu non chết thấp. Tỷ lệ sâu cái cao trong quần thể. Cây trồng trong giai đoạn này đang là nguồn thức ăn thuận lợi cho loài phát triển dịch.

Một số điểm xuất hiện mật độ sâu cao và gây tác hại nghiêm trọng. Các loài thiên địch thấy có thức ăn (loài sâu hại) tốt đã bắt đầu xuất hiện và hoạt động nhƣng mật độ còn thấp. 3 - Giai đoạn 3: Giai đoạn cao nhất của trận dịch Ở giai đoạn này, mật độ tƣơng đối của sâu đều ở mức tối đa. Số lƣợng sâu tăng một cách nhảy vọt, một số yếu tố sinh thái trở nên cực kỳ thuận lợi cho sự phát triển về số lƣợng sâu.

Hoạt động của từng cá thể cũng tăng lên. Chúng phàm ăn hơn do vậy thiệt hại gây ra cực kỳ lớn, rừng bị hại nghiêm trọng và rất dễ phát dịch, lƣợng thức ăn giảm sút nhanh. Phần lớn các loài sâu có số con đực ít hơn số con cái nên chúng vẫn có thể sống sót đƣợc. Ngƣợc lại số sâu cái, do phải chuẩn bị năng lƣợng cho sự sinh sản trong khi thiếu thức ăn mà giảm sút và làm cho tỷ lệ sâu đực của thế hệ sau tăng cao.

Các loài thiên địch ngƣợc lại có nhiều thức ăn nên tăng lên cả về số lƣợng lẫn chủng loại. Chúng hoạt động mạnh lên, các diễn biến nói trên làm cho sâu hại bị chết hàng loạt và trận dịch bắt đầu giảm dần. - Giai đoạn 4: Giai đoạn suy thoái Do hết thức ăn, do bị thiên địch, sâu hại chết hàng loạt. Số lƣợng các cá thể giảm đột ngột, sâu cái mất khả năng sinh sản, hoạt động của sâu đực trở nên uể oải, chậm chạp và chết.

Kèm theo đó có hiện tƣợng cạnh tranh thức ăn, đồng thời các loài thiên địch phát triển tới đỉnh cao tiêu diệt loài sâu hại. Sau khi sâu hại giảm xuống, cây cối lại đâm chồi nảy lộc (tất nhiên có một số bị chết hẳn sau 2 - 3 lần bị ăn trụi) và rừng lại phục hồi. Khi dịch phát triển, ngoài việc dùng các biện pháp phòng trừ ở nơi phát sinh dịch, một công việc còn quan trọng hơn là làm sao cho dịch không lan rộng bằng các biện pháp cách lý và phòng ngừa.2 T nh h nh nghiên cứu về côn tr ng trên thế giới Trên thế giới có rất nhiều các nghiên cứu về côn trùng. Về việc phân loại côn trùng phải kể đến nhà tự nhiên học vĩ đại ngƣời Thụy Điển Carl Von Linne, ông đƣợ coi là ngƣời đầu tiên đƣa ra đơn vị phân loại.

ng đã xây dựng hệ thông phân loại về động thực vật trong có có côn trùng. Tuy nhiên mãi đến cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX các nhà nghiên cứu về côn trùng mới đƣợc quan tâm và phát. 4 Năm 1904 có Krepton, năm 1928 có Martunov, năm 1938 có Weber tiếp tục cho ra bảng phân loại về Bộ, họ, của côn trùng. Các công trình nghiên cứu này đƣa ra nhiều hệ thống phân loại khác nhau tùy theo tác giả.

Đến nửa thế kỷ XX các nghiên cứu của Manfred – Koch (1955).Metander (1965), Donldi – Borr và Richard E.White (1970 – 1978) cũng đề cập đến phân loại và nhận biết con trùng. Watson, More (1975) trong cuối t chỉ d n về th c ti n quản s u hại t ng h p” đã đƣa ra hƣớng dẫn sử dụng kĩ thuật s n có để hạn chế thiệt hại về mặt kinh tế cho hệ sinh thái Nông Nghiệp. Ravllin, Haynes (1987) đã sử dụng phƣơng pháp mô phỏng trung quản lý côn trùng ký sinh phục vụ cho việc phòng trừ sâu hại họ Ngoài kho lá. Mô hình mà họ sử dụng là sự phối hợp giữa số liệu điều tra ngoài thực địa về mật độ sâu hại, xu hƣớng phát triển của quần thể, mức độ ký sinh và nhiệt độ.

Đang là phƣơng pháp sử dụng thiên địch để diệt trừ sâu hại không ảnh hƣởng đến môi trƣờng. Tuy nhiên chỉ sử dụng một phƣơng pháp này chƣa mang tính tổng hợp. Các nghiên cứu đáng chú ý về côn trùng trong khu vực là các công trình nghiên cứu của Trung Quốc. Năm 1987, Thái Bàng Hoa và Cao Thu Lâm đã công bố công trình phân loại con trùng rừng Vân Nam.

Các nghiên cứu về hình thái, tập tính các loài sâu hại lâm nghiệp có thể tìm thấy trong tài liệu n tr ng rừng Trung uốc” (Xiao Gangrou). Nghiên cứu về con trùng thiên địch có thể tìm thấy trong cuối t con tr ng thiên đ ch”, Tạp chí b r n N m” (Tào Thành Nhất). Năm 1989 Coulson, Sauders, Loh, Oliveria, Bary Drummond và Swain đã có những chuyên đề và công trình nghiên cứu về quản lý côn trùng hại rừng. Thông quan các chƣơng trình đã từng bƣớc hoàn thiệ IPM giải quyết những vấn đề tồn tại và đƣa ra những quyết định phù hợp với quản lý sâu hại Lâm Nghiệp và có thể thích hợp cho cả Nông Nghiệp.3 T nh h nh nghiên cứu trong nƣớc Năm 1979 Nguyễn Trung Tín đã có công trình tƣơng đối hoàn thiện nghiên cứu về loài Ong cắn lá Mỡ và từ công trình này Bộ Lâm Nghiệp đã ban hành quy trình phòng trừ ong ăn lá Mỡ phục vụ thiết thực cho nhu cầu sản sản xuất gỗ nguyên liệu cho ngành công nghiệp giấy sợi và công nghiệp chế biến gỗ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ