Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng chống sâu hai quế tại xã lùng vai huyện mường khương tỉnh lào cai

Nghiên cứu đề xuất biện pháp phòng chống sâu hai quế tại Lùng Vai, Mường Khương, Lào Cai. Phát hiện giải pháp hiệu quả bảo vệ cây quế, tăng năng suất.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2019

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về phát triển cây quế Lào Cai và sâu hại chính

Cây quế (Cinnamomum cassia) là một trong những cây lâm nghiệp chủ lực, mang lại giá trị kinh tế cao và góp phần xóa đói giảm nghèo cho nhiều hộ dân tại tỉnh Lào Cai, đặc biệt là tại huyện Mường Khương. Việc phát triển cây quế Lào Cai không chỉ dừng lại ở việc mở rộng diện tích mà còn tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm, hướng tới canh tác quế bền vững. Tuy nhiên, quá trình này đang đối mặt với một thách thức lớn: sự bùng phát của các loài sâu bệnh hại, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh trưởng, năng suất và chất lượng vỏ quế. Nghiên cứu tại xã Lùng Vai đã chỉ ra rằng, các đối tượng dịch hại trên cây quế ngày càng phức tạp, trong đó nổi bật là các loài sâu đục thân, sâu ăn lá và bọ xít chích hút. Nếu không có các biện pháp phòng trừ sâu hại kịp thời và hiệu quả, ngành trồng quế tại địa phương có nguy cơ suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế trồng quế và đời sống người dân. Việc xác định chính xác thành phần loài, đặc điểm sinh học và mức độ gây hại của chúng là bước đi tiên quyết để xây dựng một chiến lược phòng chống toàn diện, bảo vệ vững chắc vùng nguyên liệu quế Mường Khương.

1.1. Tiềm năng và hiệu quả kinh tế trồng quế Mường Khương

Cây quế được xem là “vàng xanh” của nông nghiệp xã Lùng Vai và toàn huyện Mường Khương. Với điều kiện tự nhiên thuận lợi về đất đai và khí hậu, cây quế sinh trưởng tốt, cho sản phẩm vỏ và tinh dầu chất lượng cao, được thị trường trong và ngoài nước ưa chuộng. Theo các khảo sát, thu nhập từ quế chiếm một tỷ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế của các hộ gia đình, giúp cải thiện đời sống và ổn định an sinh xã hội. Các sản phẩm từ quế như vỏ quế, tinh dầu, gỗ quế đều có giá trị thương mại cao. Việc đầu tư vào kỹ thuật canh tác quế và chế biến sau thu hoạch đang ngày càng được chú trọng, hứa hẹn nâng cao hơn nữa hiệu quả kinh tế trồng quế. Do đó, bảo vệ rừng quế khỏi sâu bệnh hại không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là nhiệm vụ kinh tế - xã hội quan trọng.

1.2. Nhận diện các loài dịch hại trên cây quế phổ biến nhất

Kết quả điều tra tại xã Lùng Vai đã lập được danh lục gồm 13 loài sâu hại thuộc 10 họ và 6 bộ côn trùng. Các dịch hại trên cây quế được phân thành bốn nhóm chính: nhóm sâu hại rễ (Mối), nhóm sâu hại thân, cành, vỏ (sâu đục thân quế, sâu hại vỏ), nhóm sâu ăn lá (Sâu róm, Sâu đo), và nhóm chích hút (Bọ xít nâu sẫm, Rầy đỏ). Trong đó, bộ Cánh vảy (Lepidoptera) chiếm số lượng loài đa dạng nhất với 7 loài (53,85%). Các loài được xác định là chủ yếu và gây hại nghiêm trọng bao gồm Bọ xít nâu sẫm (Pseudodoniella chinensis zheng), Sâu hại vỏ (Indarbela quadrinotata), Sâu đục cành (Arbela bailbarama Mast), và Sâu róm (Euproctis fraterna). Việc nhận diện đúng các loài này là cơ sở để nghiên cứu sâu hơn về đặc điểm sinh học sâu hai quế và đề xuất biện pháp quản lý phù hợp.

II. Tác hại của sâu hai quế và thách thức tại xã Lùng Vai

Sự xuất hiện và gây hại của các loài sâu hại đang là mối đe dọa trực tiếp đến sự phát triển của cây quế Mường Khương. Tác hại của sâu hai quế biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ làm suy yếu khả năng sinh trưởng đến gây chết cây hàng loạt, đặc biệt là ở các vườn quế non (5-7 năm tuổi). Khi bị sâu hại tấn công, ngọn và cành cây bị khô héo, phần gốc cành bị hại thường sùi to, biến dạng. Nghiêm trọng hơn, cây bị hại nặng sẽ không thể bóc vỏ hoặc chất lượng vỏ và hàm lượng tinh dầu giảm sút đáng kể, làm mất giá trị thương mại. Nghiên cứu cho thấy, các yếu tố như tuổi cây, độ cao và hướng phơi đều có ảnh hưởng đến mật độ sâu hại. Thách thức lớn nhất đối với nông nghiệp xã Lùng Vai là làm sao để kiểm soát dịch hại một cách hiệu quả mà vẫn đảm bảo an toàn cho môi trường và sức khỏe con người, hướng tới một nền canh tác quế bền vững. Điều này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vòng đời sâu hai quế và các yếu tố sinh thái liên quan.

2.1. Phân tích tác hại của sâu hai quế đến năng suất và chất lượng

Tác hại của sâu hại không chỉ làm giảm sản lượng mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sản phẩm quế. Bọ xít nâu sẫm chích hút nhựa ở cành non và ngọn làm cành chết khô, cây còi cọc. Sâu đục thân quế và sâu đục cành tạo ra các đường hầm trong thân, cành, làm suy yếu cấu trúc cây, dễ gãy đổ và tạo điều kiện cho nấm bệnh xâm nhập. Sâu hại vỏ ăn lớp vỏ bên ngoài, làm giảm độ dày và chất lượng vỏ. Hậu quả trực tiếp là cây bị hại nặng không thể thu hoạch vỏ, hoặc vỏ thu được mỏng, hàm lượng tinh dầu thấp, không đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Điều này làm sụt giảm nghiêm trọng hiệu quả kinh tế trồng quế, gây thiệt hại lớn cho người nông dân.

2.2. Đặc điểm sinh học của sâu đục thân quế và bọ xít nâu sẫm

Hiểu rõ đặc điểm sinh học sâu hai quế là chìa khóa để phòng trừ hiệu quả. Bọ xít nâu sẫm (Pseudodoniella chinensis zheng) có vòng đời khoảng 35-43 ngày, gây hại mạnh vào tháng 3 và tháng 9. Chúng ưa thích những nơi ẩm ướt, rừng quế rậm rạp. Sâu non và trưởng thành đều chích hút nhựa cây. Trong khi đó, các loài sâu đục thân quế như Sâu đục cành (Arbela bailbarama Mast) có vòng đời một năm, sâu non qua đông trong thân cây và hóa nhộng vào mùa hè. Việc nắm bắt được vòng đời sâu hai quế giúp xác định thời điểm vàng để áp dụng các biện pháp phòng trừ sâu hại như phun thuốc hoặc bắt thủ công, khi sâu ở giai đoạn dễ bị tiêu diệt nhất.

III. Phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp IPM phòng sâu quế

Để giải quyết vấn đề sâu hại một cách bền vững, việc áp dụng phương pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) là giải pháp tối ưu. IPM không chỉ dựa vào thuốc hóa học mà là một hệ thống kết hợp nhiều biện pháp kiểm soát một cách hài hòa, bao gồm canh tác, sinh học, cơ học và hóa học. Mục tiêu của IPM là giữ cho quần thể sâu hại ở dưới ngưỡng gây hại kinh tế, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho môi trường và hệ sinh thái nông nghiệp. Đối với cây quế Mường Khương, việc xây dựng một mô hình phòng trừ sâu bệnh dựa trên nguyên tắc IPM sẽ giúp nông dân chủ động trong công tác phòng ngừa, hạn chế sự phụ thuộc vào thuốc trừ sâu, bảo vệ thiên địch có ích và nâng cao chất lượng nông sản. Đây là con đường tất yếu để phát triển cây quế Lào Cai theo hướng an toàn và bền vững, đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

3.1. Nguyên tắc cốt lõi của mô hình phòng trừ sâu bệnh IPM

Một mô hình phòng trừ sâu bệnh theo IPM được xây dựng trên bốn nguyên tắc chính. Thứ nhất là trồng cây khỏe, áp dụng các kỹ thuật canh tác quế tiên tiến để cây có sức đề kháng tự nhiên. Thứ hai là bảo tồn thiên địch, tạo môi trường thuận lợi cho các loài côn trùng có ích phát triển để chúng kiểm soát sâu hại một cách tự nhiên. Thứ ba là thăm đồng thường xuyên, theo dõi diễn biến của sâu hại để phát hiện sớm và đưa ra quyết định can thiệp kịp thời. Cuối cùng, nông dân trở thành chuyên gia, được trang bị kiến thức để tự nhận định tình hình và lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp nhất, ưu tiên các giải pháp không dùng hóa chất.

3.2. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác quế giúp hạn chế sâu bệnh hại

Kỹ thuật canh tác quế đóng vai trò phòng ngừa ngay từ đầu. Cần trồng quế với mật độ hợp lý, tránh trồng quá dày tạo điều kiện ẩm thấp cho sâu bệnh phát triển. Thường xuyên cắt tỉa cành bị sâu bệnh, cành tăm, cành vượt để vườn cây thông thoáng. Vệ sinh vườn, dọn sạch cỏ dại và tàn dư thực vật để loại bỏ nơi trú ẩn của sâu hại. Bón phân cân đối, đặc biệt tăng cường phân hữu cơ để cây sinh trưởng khỏe mạnh, tăng sức chống chịu. Áp dụng các biện pháp này không chỉ giúp giảm áp lực từ dịch hại trên cây quế mà còn là nền tảng cho canh tác quế bền vững.

IV. Bí quyết phòng chống sâu hai quế Biện pháp sinh học và hóa học

Trong khuôn khổ của chương trình IPM, việc kết hợp linh hoạt các biện pháp phòng chống sâu hai quế là vô cùng quan trọng. Lựa chọn biện pháp nào phụ thuộc vào đối tượng sâu hại, mật độ, giai đoạn phát triển của cây và điều kiện thời tiết. Ưu tiên hàng đầu luôn là các giải pháp an toàn và thân thiện với môi trường như biện pháp sinh học và biện pháp thủ công. Biện pháp hóa học chỉ được xem là giải pháp cuối cùng, khi mật độ sâu hại đã vượt ngưỡng kinh tế và có nguy cơ gây thiệt hại nặng. Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc 4 đúng (đúng thuốc, đúng liều lượng, đúng lúc, đúng cách) để tối đa hóa hiệu quả và giảm thiểu tác động tiêu cực. Sự kết hợp thông minh giữa các phương pháp sẽ tạo ra một hàng rào bảo vệ vững chắc cho các vườn quế tại Lùng Vai.

4.1. Chi tiết về biện pháp sinh học an toàn và bền vững

Biện pháp sinh học tập trung vào việc lợi dụng các yếu tố tự nhiên để kiểm soát sâu hại. Nghiên cứu tại Lùng Vai đã ghi nhận sự hiện diện của nhiều loài thiên địch ăn thịt và ký sinh trên sâu hại quế. Do đó, cần bảo vệ và tạo điều kiện cho các loài này phát triển bằng cách hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng. Ngoài ra, có thể ứng dụng các chế phẩm sinh học chứa nấm, vi khuẩn hoặc virus có khả năng gây bệnh cho sâu hại. Các biện pháp này không gây hại cho môi trường, không để lại tồn dư trên nông sản và góp phần duy trì cân bằng sinh thái trong vườn quế.

4.2. Lưu ý khi sử dụng biện pháp hóa học và thuốc đặc trị

Khi áp dụng biện pháp hóa học, cần lựa chọn các loại thuốc có tính chọn lọc cao, ít độc với thiên địch và con người. Đối với các đối tượng khó trị như sâu đục thân quế, có thể cần đến các loại thuốc đặc trị sâu đục thân có khả năng thấm sâu hoặc xông hơi. Thời điểm phun thuốc có ý nghĩa quyết định, nên phun vào lúc sâu non mới nở hoặc lúc trưởng thành hoạt động mạnh. Tuyệt đối không lạm dụng thuốc và cần tuân thủ thời gian cách ly để đảm bảo an toàn cho sản phẩm. Việc sử dụng thuốc cần có sự tư vấn của cán bộ kỹ thuật để tránh những hậu quả đáng tiếc.

4.3. Các biện pháp thủ công Thu bắt và sử dụng bẫy dụ

Các biện pháp thủ công, cơ giới là một phần không thể thiếu trong biện pháp phòng trừ sâu hại tổng hợp. Có thể tiến hành bắt giết sâu non, ngắt bỏ ổ trứng hoặc các cành, lá bị nhiễm sâu hại nặng và đem đi tiêu hủy. Biện pháp này đặc biệt hiệu quả với các loài sâu có kích thước lớn như sâu róm, sâu đo khi chúng ở mật độ thấp. Ngoài ra, có thể sử dụng các loại bẫy đèn, bẫy dính màu vàng hoặc bẫy Pheromone để dẫn dụ và tiêu diệt côn trùng trưởng thành, qua đó giảm khả năng sinh sản và lây lan của chúng trong vườn.

V. Kết quả mô hình phòng trừ sâu hai quế tại xã Lùng Vai

Dựa trên các kết quả nghiên cứu về đặc điểm sinh học và sinh thái của sâu hại, một mô hình phòng trừ sâu bệnh tổng hợp đã được đề xuất và thử nghiệm tại xã Lùng Vai. Mô hình này kết hợp giữa việc áp dụng kỹ thuật canh tác quế tiên tiến, ưu tiên sử dụng biện pháp sinh học, và can thiệp có chọn lọc bằng biện pháp hóa học khi cần thiết. Kết quả thử nghiệm ban đầu cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát mật độ các loài sâu hại chính như bọ xít nâu sẫm và sâu đục cành. Mức độ thiệt hại trên các ô thí nghiệm giảm đáng kể so với ô đối chứng (không áp dụng biện pháp). Thành công của mô hình không chỉ giúp bảo vệ năng suất, chất lượng quế mà còn nâng cao nhận thức của người dân về các phương pháp canh tác an toàn, góp phần thúc đẩy nền nông nghiệp xã Lùng Vai phát triển bền vững.

5.1. Đánh giá hiệu quả thực tiễn của các biện pháp đã thử nghiệm

Các biện pháp được thử nghiệm bao gồm tỉa cành tạo tán, vệ sinh đồng ruộng, bảo vệ thiên địch và sử dụng thuốc sinh học. Kết quả cho thấy, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này giúp giảm mật độ sâu hại từ 40-60% so với phương pháp canh tác truyền thống. Đặc biệt, việc phun thuốc vào đúng thời điểm vòng đời của sâu hại cho hiệu quả cao nhất. Hiệu quả kinh tế trồng quế tại các mô hình thí điểm được cải thiện rõ rệt do sản lượng và chất lượng vỏ quế tăng lên, trong khi chi phí cho thuốc bảo vệ thực vật lại giảm xuống. Điều này khẳng định tính đúng đắn và khả thi của hướng tiếp cận IPM.

5.2. Phản hồi tích cực từ các hộ nông dân tại Lùng Vai Mường Khương

Mô hình phòng trừ sâu hại mới đã nhận được sự đón nhận và phản hồi tích cực từ các hộ nông dân trực tiếp tham gia. Ban đầu, nhiều người còn hoài nghi về hiệu quả của các biện pháp không dùng hóa chất. Tuy nhiên, sau khi chứng kiến kết quả thực tế, họ đã tin tưởng và chủ động áp dụng trên diện rộng. Nông dân nhận thấy vườn quế phát triển khỏe mạnh hơn, ít bị sâu bệnh tấn công, và sản phẩm bán được giá hơn. Sự thay đổi trong tư duy sản xuất của người dân là thành công lớn nhất, tạo tiền đề cho việc nhân rộng mô hình phòng trừ sâu bệnh ra toàn huyện Mường Khương và góp phần vào sự nghiệp phát triển cây quế Lào Cai.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Cây Quế là loài cây thân gỗ, sống lâu năm, ở cây trƣởng thành có thể cao trên 15m, đƣờng kính ngang ngực (1,3m) có thể đạt đến 40cm. Quế có lá đơn mọc cách hay gần đối lá có 3 gân gốc kéo dài đến tận đầu lá và nổi rõ ở mặt dƣới của lá, các gân bên gần nhƣ song song, mặt trên của lá xanh bóng, mặt dƣới lá xanh đậm, lá trƣởng thành dài khoảng 18 -20cm, rộng khoảng 6 -8cm, cuống lá dài khoảng 1cm. Quế có tán lá hình trứng, thƣờng xanh quanh năm, thân cây tròn đều, vỏ ngoài màu xám, hơi nứt rạn theo chiều dọc. Trong các bộ phận của cây Quế nhƣ vỏ, lá, hoa, gỗ, rễ đều có chứa tinh dầu, đặc biệt trong vỏ có hàm lƣợng tinh dầu cao nhất, có khi đạt đến 4 -5%.

Tinh dầu Quế có màu vàng, thành phần chủ yếu là Aldehyt Cinamic chiếm khoảng 70 -90%. Cây Quế khoảng 8 đến 10 tuổi thì bắt đầu ra hoa, hoa Quế mọc ở nách lá đầu cành, hoa tự chùm, nhỏ chỉ bằng nửa hạt gạo, vƣơn lên phía trên của lá, màu trắng hay phớt vàng. Quế ra hoa vào tháng 4 và tháng 5 và quả chín vào tháng 1 và tháng 2 năm sau. Quả Quế khi chƣa chín có màu xanh, khi chín chuyển sang màu tím than, quả mọng trong chứa một hạt, quả dài 1 đến 1,2 cm, hạt hình bầu dục, 1 kg hạt Quế có khoảng 2.

Bộ rễ Quế phát triển mạnh, rễ cọc cắm sâu vào lòng đất, rễ bàng lan rộng, đan ch o nhau vì vậy Quế có khả năng sinh sống tốt trên các vùng đồi núi dốc. Cây Quế lúc còn nhỏ cần có bóng che thích hợp mới sinh trƣởng và phát triển tốt, càng lớn lên mức độ chịu bóng càng giảm dần và sau khoảng 3- 4 năm trồng thì cây Quế hoàn toàn ƣa sáng. Tinh dầu Quế có vị thơm, cay, ngọt rất đƣợc ƣa chuộng. Hiện nay trên địa bàn huyện Mƣờng Khƣơng, cây Quế (Cinnamomum cassia Bl) xuất hiện đối tƣợng gây chết ngọn cành, những năm đầu không rõ nguyên nhân, gây hại rất nguy hiểm cho vùng Quế ở Mƣờng Khƣơng, những cây bị hại nặng ở cả đoạn ngọn và khoảng 1/3 số cành bị chết khô, gốc cành bị hại 1 thƣờng sùi to.

Ở quế nhỏ (5-7 tuổi) bị hại nặng cả cây sẽ chết khô dần, bị hại nhẹ vẫn sống nhƣng đến tuổi lớn (9-12 tuổi) không bóc vỏ đƣợc, không còn tinh dầu. Ở các vùng trồng quế theo một số điều tra xuất hiện phổ biến các loài sâu hại nhƣ sâu ăn lá, sâu róm, sâu vẽ bùa, sâu đục ngọn chồi, sâu gặm vỏ, sự xuất hiện của các loài sâu gậy hại ảnh hƣởng đến sinh trƣởng phát triển của cây. Đặc biệt sâu cuốn lá, sâu đo và sâu đục ngọn chồi ở quế tuổi nhỏ (2 -4 tuổi) sâu gặm vỏ ở quế tuổi lớn có mật độ khá cao trên các vùng, gây tổn thất rất lớn về kinh tế, ảnh hƣởng lớn đến đời sống của ngƣời dân vùng sâu, vùng xa, đặc biệt là một số đồng bào dân tộc thiểu số, nguồn thu nhập chính là cây quế, nhƣng những nghiên cứu về sâu bệnh hại quế ở nƣớc ta và các công trình nghiên cứu trên thế giới công bố không có nhiều, vì vậy tôi tiến hành nghiêncứu đề tài “NGHIÊN CỨU ĐỀ XUẤT BIỆN PHÁP PHÒNG CHỐNG SÂU HAI QUẾ TẠI XÃ LÙNG VAI - HUYỆN MƢỜNG KHƢƠNG - TỈNH LÀO CAI”. Để tìm ra các biện pháp phòng trừ sâu hại Quế, nhằm cải thiện, nâng cao chất lƣợng gỗ, nâng cao giá trị kinh tế cho ngƣời dân trồng Quế.

2 Chƣơng I: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIIÊN CỨU 1. Khái quát về cây Quế - Cây Quế còn có tên khác là Quế đơn, Quế bì, Quế Trung Quốc, Nhục quế, Mạy quế (Tày), Kía (Dao), Nẳng kề (Nùng). - Tên khoa học là: Cinnamomum cassia Nees & Eberth - Họ Long não (Lauraceae) - Quế đƣợc trồng đầu tiên ở Trung Quốc và sau đó đƣợc “xâm nhập” vào Châu Âu theo con đƣờng tơ lụa và thời gian đó Quế đƣợc xem nhƣ một dƣợc liệu hữu ích và sử dụng chủ yếu để điều chế thuốc thang và dùng trong một số nghi thức tôn giáo. - Hình thái: Cây quế là loài cây thân gỗ, sống lâu năm, ở cây trƣởng thành có thể cao trên 15m, đƣờng kính ngang ngực (1,3m) có thể đạt đến 40cm.

Quế có lá đơn mọc cách hay gần đối lá có 3 gân gốc kéo dài đến tận đầu lá và nổi rõ ở mặt dƣới của lá, các gân bên gần nhƣ song song, mặt trên của lá xanh bóng, mặt dƣới lá xanh đậm, lá trƣởng thành dài khoảng 18 – 20 cm, rộng khoảng 6-8 cm, cuống lá dài khoảng 1 cm. Quế có tán lá hình trứng, thƣờng xanh quanh năm, thân cây tròn đều, vỏ ngoài màu xám, hơi nứt rạn theo chiều dọc. Trong các bộ phận của cây quế nhƣ vỏ, lá, hoa, gỗ, rễ đều có chứa tinh dầu, đặc biệt trong vỏ có hàm lƣợng tinh dầu cao nhất, có khi đạt đến 4 – 5%. Tinh dầu quế có màu vàng, thành phần chủ yếu là Aldehyt Cinamic chiếm khoảng 70 – 90%.

Cây quế khoảng 8 đến 10 tuổi thì bắt đầu ra hoa, hoa quế mọc ở nách lá đầu cành, hoa tự chùm, nhỏ chỉ bằng nửa hạt gạo, vƣơn lên phía trên của lá, màu trắng hay phớt vàng. - Quế ra hoa vào tháng 4, 5 và quả chín vào tháng 1,2 năm sau. Quả quế khi chƣa chín có màu xanh, khi chúi chuyển sang màu tím than, quả mọng trong chứa một hạt, quả dài 1 đến 1,2 cm, hạt hình bầu dục, 1 kg hạt quế có khoảng 2500 – 3000 hạt. Bộ rễ quế phát triển mạnh, rễ cọc cắm sâu vào lòng đất, rễ bàng lan rộng, đan chéo nhau vì vậy quế có khả năng sinh sống tốt trên các vùng đồi núi dốc.

Cây 3 quế lúc còn nhỏ cần có bóng che thích hợp mới sinh trƣởng và phát triển tốt, càng lớn lên mức độ chịu bóng càng giảm dần và sau khoảng 3-4 năm trồng thì cây quế hoàn toàn ƣa sáng. Tinh dầu quế có vị thơm, cay, ngọt rất đƣợc ƣa chuộng.  Phân bố Phân bố trên thế giới - Trên thé giới Quế phân bố tự nhiên và đƣợc gây trồng trở thành hàng hóa ở một số nƣớc của Châu Á và Châu Phi nhƣ Indonesia, miền nam Trung Quốc, Lào, Myanmar. Đã đƣợc gây trồng tại Indonesia, Ấn Độ, Sri Lanka, Nam Mĩ, miền nam Hoa Kỳ và Hawaii Phân bố ở Việt Nam - Cây quế tự nhiên mọc hỗn giao trong các khu rừng tự nhiên nhiệt đới ẩm, từ Bắc vào Nam.

Tuy nhiên cho đên nay Quế tự nhiên không còn nữa, thay vào đó là giống Quế đã đƣợc thuần hóa thành cây trồng. Mỗi vùng có những sắc thái riêng về tự nhiên và nguồn lợi thu đƣợc từ Quế có các vùng nhƣ: Quảng Ninh, Cao Bằng, Bắc Kạn, Thái Nguyên, Bác Giang, Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang, Tuyên Quang, Hà Tây, Ninh Bình, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Nam,Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Bà Rịa-Vũng Tàu. Trong đó có 4 vùng trồng quế tập trung là: Yên Bái, Quảng Ninh, Thanh Hoá – Nghệ An, Quảng Nam – Quảng Ngãi. Đặc điểm sinh học và công dụng - Cây sinh trƣởng trong rừng nhiệt đới, ẩm thƣờng xanh, ở độ cao dƣới 800m.

Quế là cây gỗ ƣa sáng, nhƣng ở giai đoạn còn non (1-5 năm tuổi) cây cần đƣợc che bóng. Khi trƣởng thành cây cần đƣợc chiếu sáng đầy đủ. Ánh sáng càng nhiều, cây sinh trƣởng càng nhanh và chất lƣợng tinh dầu càng cao. Quếƣa khí hậu nóng ẩm.

Nhiệt độ thích hợp cho sự sinh trƣởng, phát triển của quế là 20-250C. Tuy nhiên quế vẫn có thể chịu đƣợc điều kiện nhiệt độ thấp (lạnh tới 10C hoặc 00C) hoặc nhiệt độ cao tối đa tới 37-380C. Lƣợng mƣa hàng năm ở các địa phƣơng trồng quế thƣờng vào khoảng 1. Quế có thể mọc đƣợc trên nhiều 4 loại đất có nguồn gốc đá mẹ khác nhau (sa thạch, phiến thạch…), đất ẩm nhiều mùn, tơi xốp; đất đỏ, vàng, đất cát pha; đất đồi núi, chua (pH 4-6), nghèo dinh dƣỡng, nhƣng thoát nƣớc tốt.

- Quế có hệ rễ phát triển mạnh, rễ trùm sâu vào đất và cây có tốc độ tăng trƣởng tƣơng đối nhanh. Tại vùng đồi núi A Lƣới (Quảng Trị), cây trồng từ hạt đến giai đoạn 3,5 năm tuổi đã đạt chiều cao trung bình 2,2m (tối đa 2,7m). Cây 9 năm tuổi có chiều cao trung bình 6,9-7,0m với đƣờng kính thân trung bình 20-21cm. Quế có khả năng tái sinh chồi từ gốc khá mạnh.

Trong sản xuất, sau khi chặt cây thu vỏ, từ gốc sẽ sinh nhiều chồi non. Có thể để lại một chồi và tiếp tục chăm sóc để sau này lại cho thu hoạch vỏ. Mùa hoa tháng 4-8, mùa quả tháng 10-12 hoặc tháng 1-2 năm sau.  Công dụng  Thành phần hoá học: - Hàm lƣợng tinh dầu trong vỏ quế khá cao (1,0-4,0%), còn trong lá và cành non thƣờng thấp (0,3-0,8%).

Tinh dầu từ vỏ có màu vàng nâu nhạt, sánh, vị cay, thơm, ngọt, nóng, nặng hơn nƣớc; với thành phần chính là (E)-cinnamaldehyd (70- 95%); ngoài ra còn khoảng 100 hợp chất khác. - Tinh dầu từ lá quế thƣờng có màu nâu đậm và thành phần chủ yếu cũng là€¬cinnamaldehyd (60-90%). Hàm lƣợng €-cinnamaldehyd quyết định chất lƣợng của tinh dầu quế. Tinh dầu quế thƣơng phẩm trên thị trƣờng thế giới đòi hỏi hàm lƣợng €-cinnamaldehyd trong khoảng 75-95% (ISO: >80% €-cinnamaldehyd).

Ngoài tinh dầu, trong vỏ quế còn chứa tanin, chất nhựa, đƣờng, calci oxalat, coumarin và chất nhầy…  Công dụng - Bột và tinh dầu quế đƣợc dùng rất rộng rãi để chế biến thực phẩm trong công nghiệp cũng nhƣ trong từng gia đình. Tây y coi vỏ quế và tinh dầu quế là loại thuốc có tác dụng kích thích tăng khả năng tuần hoàn hô hấp, tăng nhu động ruột, 5 tiêu hoá, bài tiết, gây co bóp tử cung, kích thích, miễn dịch, giãn mạch, kháng histamin và kháng khuẩn mạnh. Trong y học ở nƣớc ta và Trung Quốc, quế đƣợc dùng làm thuốc cấp cứu bệnh do hàn, hôn mê, mạch chậm nhỏ, đau bụng, chữa chứng tiêu hoá kém, tả lỵ, tiểu tiện khó khăn, đau lƣng, mỏi gối, chân tay co quắp, ho hen, bế kinh, ung thƣ, rắn cắn…  Những lợi ích từ cây quế đối với cơ thể - Quế có thể làm nên điều thần kỳ đối với sức khỏe của chúng ta, vì thế chúng tôi nghĩ rằng bạn cần phải biết một vài điều cần thiết về lợi ích mà nó mang lại, hãy cùng xem. - Quế có thể làm "ảo thuật" bên trong và bên ngoài cơ thể của chúng ta, vì thế các chuyên gia dinh dƣỡng khuyên bạn nên bổ sung nó vào thực phẩm hàng ngày nhƣ là món atpic (thịt đông kho trứng), nhƣng với một tỷ lệ rất nhỏ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ